Chương 1. Một số cơ sở lý luận về Mobile Money Chương 2. Thực trạng triển khai Mobile Money trên thế giới và tiềm năng phát triển tại Việt Nam. Khả năng ứng dụng Mobile Money của sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội Chương 4.
Đề xuất giải pháp nhằm đẩy mạnh ứng dụng Mobile Money cho sinh viên các trường đại học trên địa bàn Hà Nội. MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MOBILE MONEY 1. Khái niệm tiền điện tử và Mobile Money 1. Tiền điện tử Các khái niệm về tiền điện tử (electronic money/e-money) hiện nay trên thế giới thường được hiểu ở phạm vi khá rộng.
Thí dụ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) mô tả tiền điện tử là giá trị tiền tệ được lưu trữ trên một thiết bị điện tử được sử dụng phổ biến để thực hiện giao dịch thanh toán cho các tổ chức khác không phải là tổ chức phát hành. Còn Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) định nghĩa tiền điện tử là giá trị được lưu trữ hoặc sản phẩm trả trước, trong đó thông tin về khoản tiền hoặc giá trị khả dụng của khách hàng được lưu trữ trên một thiết bị điện tử thuộc sở hữu của khách hàng. Tiền điện tử có bốn đặc điểm chính: Trước hết, tiền điện tử phải là tiền pháp định (legal tender). Theo đó, tiền điện tử có đầy đủ 3 chức năng của tiền là dự trữ (store value), trao đổi (medium of exchange) và hạch toán (unit of account).
Đồng thời, tiền điện tử cũng luôn được thể hiện dưới dạng giá trị của tiền pháp định của một quốc gia (thí dụ VND, USD, SGD. Bên cạnh đó, tiền điện tử cũng được Ngân hàng Trung ương (NHTW) bảo đảm. Thứ hai, tiền điện tử có thể do ngân hàng phát hành hoặc cũng có thể do tổ chức phi ngân hàng phát hành. Do đó, để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, các quốc gia luôn có quy định rất chặt chẽ đối với các tổ chức phát hành tiền điện tử.
Đối với các ngân hàng, NHTW có hệ thống các quy định chặt chẽ về an toàn hoạt động, quản trị rủi ro, tỷ lệ dữ trữ bắt buộc, bảo hiểm tiền gửi… Đối với các tổ chức phi ngân hàng, NHTW có các quy định về cấp phép, về giám sát… và thông thường phải thực hiện ký quỹ tại hệ thống ngân hàng (tương ứng với số tiền phát hành với một tỷ lệ nhất định). Thứ ba, tiền điện tử có cơ chế đảm bảo tiền tệ (monetary regimes) của NHTW. Theo đó, tiền điện tử do các ngân hàng phát hành sẽ được đảm bảo bằng tỷ lệ dữ trữ bắt buộc tại NHTW, còn tiền điện tử do các tổ chức phi ngân hàng phát hành sẽ được đảm bảo bằng cơ chế ký quỹ tại hệ thống ngân hàng (với một tỷ lệ ký quỹ nhất định). Thông thường, tỷ lệ ký quỹ này sẽ cao hơn nhiều so với tỷ lệ dự trữ bắt buộc do các quy định an toàn áp dụng đối với các tổ chức này thấp hơn nhiều so với ngân hàng.
Tỷ lệ ký quỹ tại một số quốc gia theo cách tiếp cận thận trọng ở mức 100%. Đây cũng là điểm khác biệt mấu chốt giữa tiền ngân hàng (bank notes) với tiền điện tử (e-money). 8 Thứ tư, tiền điện tử chỉ được lưu trữ trong các sản phẩm điện tử gồm 2 loại: (i) phần cứng (hard-ware based products) như thẻ chíp, điện thoại thông minh gắn chíp và (ii) dữ liệu dựa trên phần mềm (soft-ware based) như ví điện tử Paypal. Mobile Money Theo Hiệp hội Thông tin di động toàn cầu (GSMA), Mobile Money có thể được hiểu ngắn gọn là hình thức tiếp cận dịch vụ tài chính qua điện thoại di động.
Định nghĩa này rộng và bao hàm đầy đủ ý nghĩa của dịch vụ này, nhất là từ góc độ người tiêu dùng. Theo đó, với bản chất là tiền pháp định, tiền di động có thể hiểu là một dạng thức tiền điện tử do tổ chức (thường là nhà mạng) cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán phát hành và định danh khách hàng thông qua cơ sở dữ liệu thuê bao di động. Dạng thức này chính là ví điện tử trên thuê bao di động, nhưng không cần liên kết với tài khoản ngân hàng. Với đặc trưng này, Mobile Money trở thành giải pháp cho thanh toán điện tử ở nông thôn, khu vực vùng sâu, vùng xa, những nơi chi nhánh ngân hàng và Internet chưa phát triển mạnh.
Người dùng Mobile Money có thể nhận tiền, lưu trữ, thanh toán và chuyển tiền trên điện thoại ở bất kỳ nơi nào có phủ sóng di động. Phương thức thanh toán này đã giúp thay đổi cuộc sống của hàng tỷ người trên toàn cầu. Dự thảo Nghị định quy định về thanh toán không dùng tiền mặt sửa đổi (2019) của Chính phủ Việt Nam cũng đã thống nhất đưa ra định nghĩa rõ ràng về tiền điện tử và tiền di động như sau: Tiền điện tử là giá trị tiền tệ lưu trữ trên các phương tiện điện tử được trả trước bởi khách hàng cho ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán để thực hiện giao dịch thanh toán và được đảm bảo giá trị tương ứng tại ngân hàng, bao gồm: thẻ trả trước, ví điện tử, tiền di động”. Và "Tiền di động là tiền điện tử do tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán kinh doanh dịch vụ viễn thông phát hành và định danh khách hàng thông qua cơ sở dữ liệu thuê bao di động".
Vậy là Chính phủ đã thống nhất đưa 3 loại hình tiền điện tử vào văn bản pháp lý là: thẻ trả trước, ví điện tử, tiền di động. Điều này không những giúp giới hạn rõ ràng phạm vi của tiền điện tử mà còn giúp công tác quản lý được thống nhất về một đầu mối là Ngân hàng Nhà nước. Ngoài ra, dự thảo cũng đưa ra quy định đối với tổ chức phát hành tiền điện tử phi ngân hàng phải đảm bảo tỷ lệ ký quỹ tương ứng 1:1 với tiền pháp định. Với tỷ lệ này, các tổ chức phi ngân hàng sẽ không có số nhân tiền, từ đó không ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ quốc gia và quan trọng hơn 9 là bảo vệ quyền lợi của khách hàng khi tổ chức phát hành tiền điện tử vi phạm quy định hoặc chiếm dụng tiền của khách hàng.
Đặc điểm của Mobile Money Mobile Money có hai đặc điểm chính là tính phổ cập và thanh toán giá trị nhỏ: Tính phổ cập: Điểm đáng chú ý nhất của Mobile Money là có thể không cần liên kết với tài khoản ngân hàng, mà được phát triển dựa trên tài khoản di động. Ở các quốc gia phát triển, tỷ lệ người dân sở hữu tài khoản ngân hàng là rất cao, nhưng ở các nước đang phát triển lại ngược lại. Số người dân chưa có cơ hội/ chưa sẵn sàng tiếp cận với các dịch vụ ngân hàng còn rất nhiều. Trong khi đó, việc phủ sóng di động đã cực kỳ phổ biến ngay cả ở các quốc gia đang phát triển.
Việc người dân sở hữu một chiếc điện thoại (có thể là điện thoại phổ thông hoặc smartphone) là vô cùng dễ thấy. Ví dụ, hiện nay số người có điện thoại di động ở Việt Nam là gần 125 triệu thuê bao, trong khi tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản tại ngân hàng chỉ là 64%. Do đó, Mobile Money có tính phổ cập hơn các phương thức thanh toán khác do ngân hàng cung cấp, hoặc các hình thức thanh toán dựa trên cơ sở tài khoản ngân hàng. Nó có thể tiếp cận cả người dân ở khu vực thành thị và nông thôn, cả người trẻ tuổi và người lớn tuổi, cả người có và người không có điện thoại thông minh.
Thanh toán giá trị nhỏ: Mobile Money hướng đến phân đoạn giao dịch có giá trị nhỏ (giá trị cụ thể sẽ được quy định theo từng quốc gia), các phân đoạn giao dịch lớn hơn sẽ thuộc về thẻ ngân hàng hoặc ví điện tử. Đặc điểm này giúp Mobile Money: (1) không cạnh tranh mà bổ trợ cho các phương thức thanh toán điện tử khác; (2) có mức phí giao dịch hợp lý, thúc đẩy thanh toán điện tử ở các giao dịch giá trị nhỏ - phân khúc mà trước kia thuộc hoàn toàn về tiền mặt; (3) có thể kiểm soát/quản lý được dù không do ngân hàng phát hành. Với hai đặc điểm này, Mobile Money sẽ góp phần cùng hệ thống ngân hàng và các hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt khác cung ứng đầy đủ các phương tiện thanh toán cho người dân lựa chọn tùy theo nhu cầu của mình. Đây được xem là một trong những giải pháp góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện, cho phép mọi người dân đều được tiếp xúc với các công cụ thanh toán chính thống không dùng tiền mặt và đẩy nhanh việc chuyển đổi số quốc gia.
Lợi ích khi sử dụng Mobile Money Mobile Money là một dạng thức của thanh toán điện tử nên vẫn đảm bảo các lợi ích của một phương thức thanh toán điện tử như sau: Mobile Money giúp cho hoạt động thanh toán nhanh chóng và thuận tiện hơn. Thay vì phải mang tiền mặt đi chợ, đi mua sắm thì bây giờ người dân chỉ cần 10 mang một chiếc điện thoại di động là đã có thể thanh toán dễ dàng và ngay lập tức, không phải lo lắng về vấn đề tiền lẻ, tiền thừa, tiền rách, tiền giả… Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở các quốc gia mà tiền mặt đang mất giá, như Somalia hay Zinbabwe. Thay vì phải vác cả bao tải tiền giấy đi trao đổi, mọi người chỉ cần giao dịch qua điện thoại. Việc lưu trữ tiền an toàn hơn so với tiền mặt, quá trình chuyển tiền cũng an toàn và nhanh chóng dù bị cách biệt về không gian.
Toàn bộ tiền trong Mobile Money được bảo vệ bởi ứng dụng mã hóa. Người dùng phải đăng nhập bằng mật khẩu để mở điện thoại, nhập mã PIN nếu muốn thực hiện giao dịch. Trong trường hợp bị mất điện thoại, người dùng chỉ cần gọi đến công ty cung cấp dịch vụ, thông báo tạm khoá tài khoản, sau đó thay điện thoại, sim mới và tiếp tục sử dụng bình thường. Giám đốc điều hành Ngân hàng Thế giới (WB) Sri Mulyani Indrawati nhận định, Mobile Money sẽ là bước đệm quan trọng để thoát nghèo và hướng đến sự bình bẳng, chống tham nhũng.
Lịch sử giao dịch được ghi lại trong điện thoại sẽ là bằng chứng chống lại những giao dịch không minh bạch về tiền. Ở một khía cạnh khác, Mobile Money hoạt động như một tài khoản ngân hàng, cho phép người dùng theo dõi chi tiết thu chi, khuyến khích tiết kiệm, lên kế hoạch chi tiêu cho tương lai.