Nghiên Cứu Ứng Dụng GIS Trong Tác Động Của Con Người Đến Rừng Ngập Mặn Tại Tiên Yên, Quảng Ninh

Chuyên khảo phân tích Luận văn ứng dụng gis trong nghiên cứu tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa trong thực tiễn

1.5. Yêu cầu của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Cở sở pháp lý

2.3. Tổng quan về sự phân bố Rừng ngập mặn

2.3.1. Khái quát tình hình phân bố và sử dụng rừng ngập mặn ở trên thế giới và Việt Nam

2.3.2. Thế giới

2.3.3. Việt Nam

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu của đề tài

3.2.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của vùng nghiên cứu

3.2.2. Xác định các yếu tố tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện Tiên Yên

3.2.3. Xây dựng bản đồ tác động của con người đến rừng ngập mặn huyện Tiên Yên bằng công nghệ GIS

3.2.4. Phân tích ứng dụng GIS trên bản đồ tổng hợp tác động của con người đến RNM

3.2.5. Các giải pháp khả thi nhằm phục hồi, bảo vệ và phát triển RNM

3.3. Phương pháp nghiên cứu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Tiên Yên

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Khái quát về kinh tế - xã hội huyện Tiên Yên

4.1.3. Dân số, lao động

4.2. Thực trạng trong công tác quản lý và sử dụng rừng ngập mặn trên địa bàn huyện

4.3. Kết quả tổng hợp ý kiến của người dân về tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện Tiên Yên

4.4. Ứng dụng phần mềm mapinfo xây dựng CSDL các tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện Tiên Yên - tỉnh Quảng Ninh

4.4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính

4.4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian

4.4.3. Xây dựng dữ liệu minh họa vị trí trong Mapinfo

4.5. Hoàn thiện, kiết xuất bản đồ tổng hợp tác động của con người tới RNM huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh

4.6. Phân tích ứng dụng GIS trên bản đồ tổng hợp tác động của con người đến RNM

4.7. Đánh giá tổng hợp các nguồn tác động của con người đến RNM

4.8. Đánh giá khả năng ứng dụng của bản đồ tổng hợp tác động của con người đến RNM trong thực tế

4.9. Đánh giá khả năng ứng dụng của phần mềm MapInfo trong xây dựng bản đồ tổng hợp tác động của con người đến RNM huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh

4.10. Các giải pháp khả thi nhằm phục hồi, bảo vệ và phát triển RNM

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu GIS về Rừng Ngập Mặn Tiên Yên

Nghiên cứu ứng dụng GIS trong quản lý và bảo tồn rừng ngập mặn (RNM) tại Tiên Yên, Quảng Ninh là vô cùng quan trọng. RNM đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ bờ biển, duy trì đa dạng sinh học và cung cấp sinh kế cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, tác động của con người đang gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái này. Việc ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan, chi tiết và khoa học về hiện trạng, biến động và các yếu tố tác động đến RNM, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng GIS để phân tích biến động rừng ngập mặn, đánh giá tác động của con người và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho khu vực Tiên Yên, Quảng Ninh.

1.1. Vai trò của Rừng Ngập Mặn trong Hệ Sinh Thái Ven Biển

Rừng ngập mặnhệ sinh thái đặc biệt quan trọng, đóng vai trò như một “lá chắn xanh” bảo vệ bờ biển khỏi xói lở, bão lũ và nước biển dâng. RNM còn là nơi cư trú, sinh sản của nhiều loài thủy hải sản, chim và động vật hoang dã, góp phần duy trì đa dạng sinh học. Ngoài ra, RNM còn cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như hấp thụ carbon, lọc nước và cung cấp nguồn lợi thủy sản cho cộng đồng địa phương. Theo nghiên cứu của Phan Nguyên Hồng (1987), RNM phân bố chủ yếu ở vùng xích đạo và nhiệt đới hai bán cầu.

1.2. Ứng Dụng GIS trong Quản Lý Tài Nguyên Rừng Ngập Mặn

GIS là công cụ mạnh mẽ trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là rừng ngập mặn. GIS cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện trạng, biến động và các yếu tố tác động đến RNM. Ứng dụng GIS trong quản lý RNM bao gồm: lập bản đồ hiện trạng, theo dõi biến động diện tích, đánh giá tác động của con người, quy hoạch sử dụng đất và giám sát các hoạt động khai thác tài nguyên.

II. Thách Thức Tác Động Con Người Đến Rừng Ngập Mặn Tiên Yên

Rừng ngập mặn tại Tiên Yên, Quảng Ninh đang phải đối mặt với nhiều thách thức do tác động của con người. Các hoạt động như nuôi trồng thủy sản, phát triển đô thị, khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm môi trường đang gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến diện tích, chất lượng và chức năng của RNM. Việc mất rừng ngập mặn không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn làm gia tăng nguy cơ xói lở bờ biển, giảm khả năng phòng chống thiên tai và ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng địa phương. Cần có những giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả để giảm thiểu tác động của con người và bảo vệ hệ sinh thái RNM.

2.1. Mở Rộng Nuôi Trồng Thủy Sản và Biến Động Diện Tích Rừng

Việc mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản (NTTS) là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến biến động diện tích rừng ngập mặn tại Tiên Yên. Nhiều diện tích RNM đã bị chuyển đổi thành ao đầm NTTS, gây mất đa dạng sinh học và giảm khả năng phòng hộ của RNM. Theo tài liệu gốc, trong vòng 15 năm qua đã có khoảng 1000 ha đất ngập mặn, RNM bị suy thoái hoàn toàn và đang bị bỏ hoang.

2.2. Phát Triển Đô Thị và Cơ Sở Hạ Tầng Ảnh Hưởng Rừng Ngập Mặn

Phát triển đô thị và xây dựng cơ sở hạ tầng cũng gây ra những tác động đáng kể đến rừng ngập mặn. Việc san lấp mặt bằng, xây dựng đường xá và các công trình khác đã làm mất diện tích RNM và gây ô nhiễm môi trường. Các công trình đô thị hóa sử dụng diện tích rừng ngập mặn chuyển đổi (dẫn chứng từ tài liệu gốc).

2.3. Khai Thác Tài Nguyên Quá Mức và Suy Thoái Hệ Sinh Thái

Khai thác tài nguyên quá mức, bao gồm khai thác gỗ, thủy hải sản và các nguồn lợi khác từ rừng ngập mặn, cũng góp phần vào sự suy thoái của hệ sinh thái. Việc khai thác không bền vững đã làm giảm độ che phủ rừng, mất đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của RNM.

III. Phương Pháp GIS Đánh Giá Tác Động Đến Rừng Ngập Mặn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp GIS để đánh giá tác động của con người đến rừng ngập mặn tại Tiên Yên, Quảng Ninh. GIS cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm ảnh vệ tinh, bản đồ địa hình, dữ liệu điều tra thực địa và thông tin thống kê. Các công cụ phân tích không gian trong GIS được sử dụng để xác định biến động diện tích, đánh giá mức độ tác động và xây dựng bản đồ tổng hợp tác động của con người đến RNM. Kết quả phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả.

3.1. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Không Gian cho Phân Tích GIS

Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu không gian là bước quan trọng trong phân tích GIS. Dữ liệu không gian bao gồm ảnh vệ tinh, bản đồ địa hình, dữ liệu GPS và các thông tin khác liên quan đến vị trí địa lý. Dữ liệu này được xử lý bằng các phần mềm GIS để tạo ra các lớp bản đồ số, phục vụ cho việc phân tích và hiển thị thông tin.

3.2. Phân Tích Biến Động Diện Tích Rừng Ngập Mặn bằng GIS

GIS được sử dụng để phân tích biến động diện tích rừng ngập mặn qua các thời kỳ khác nhau. Ảnh vệ tinh và bản đồ lịch sử được sử dụng để so sánh diện tích RNM trong quá khứ và hiện tại, từ đó xác định mức độ biến động và các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả phân tích này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình suy thoái RNM và đưa ra các giải pháp phục hồi phù hợp.

3.3. Xây Dựng Bản Đồ Tác Động của Con Người Đến Rừng

Bản đồ tác động của con người đến rừng ngập mặn là sản phẩm quan trọng của nghiên cứu. Bản đồ này thể hiện các khu vực RNM bị ảnh hưởng bởi các hoạt động khác nhau của con người, như nuôi trồng thủy sản, phát triển đô thị và khai thác tài nguyên. Bản đồ này là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong việc đưa ra các quyết định quản lý và bảo tồn RNM.

IV. Kết Quả Ứng Dụng GIS Đánh Giá Tác Động Tại Tiên Yên

Kết quả ứng dụng GIS trong nghiên cứu tác động của con người đến rừng ngập mặn tại Tiên Yên, Quảng Ninh cho thấy rõ mức độ và phạm vi ảnh hưởng của các hoạt động khác nhau. Bản đồ tổng hợp tác động cho thấy các khu vực RNM bị ảnh hưởng nặng nề nhất là những nơi có hoạt động nuôi trồng thủy sảnphát triển đô thị mạnh mẽ. Kết quả phân tích cũng chỉ ra rằng việc khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm môi trường đang gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và chức năng của RNM. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả.

4.1. Bản Đồ Tổng Hợp Tác Động và Phân Vùng Quản Lý

Bản đồ tổng hợp tác động của con người đến rừng ngập mặn là công cụ quan trọng để phân vùng quản lý. Dựa trên mức độ tác động, các khu vực RNM được chia thành các vùng khác nhau, với các biện pháp quản lý và bảo tồn phù hợp. Ví dụ, các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề cần được ưu tiên phục hồi, trong khi các khu vực còn nguyên vẹn cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

4.2. Đánh Giá Mức Độ Ảnh Hưởng của Nuôi Trồng Thủy Sản

Kết quả đánh giá cho thấy nuôi trồng thủy sản là một trong những yếu tố chính gây ra suy thoái rừng ngập mặn tại Tiên Yên. Việc chuyển đổi RNM thành ao đầm NTTS đã làm mất diện tích RNM và gây ô nhiễm môi trường. Cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ để giảm thiểu tác động của NTTS đến RNM.

4.3. Phân Tích Tác Động của Phát Triển Đô Thị và Hạ Tầng

Phân tích cho thấy phát triển đô thị và xây dựng hạ tầng cũng gây ra những tác động đáng kể đến rừng ngập mặn. Việc san lấp mặt bằng, xây dựng đường xá và các công trình khác đã làm mất diện tích RNM và gây ô nhiễm môi trường. Cần có quy hoạch hợp lý để giảm thiểu tác động của phát triển đô thị đến RNM.

V. Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Triển Bền Vững Rừng Ngập Mặn

Để bảo tồn và phát triển bền vững rừng ngập mặn tại Tiên Yên, Quảng Ninh, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm: phục hồi RNM bị suy thoái, quản lý chặt chẽ các hoạt động nuôi trồng thủy sản, quy hoạch phát triển đô thị hợp lý, nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường năng lực quản lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức và cộng đồng địa phương để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

5.1. Phục Hồi Rừng Ngập Mặn Bị Suy Thoái và Tái Tạo Rừng

Phục hồi rừng ngập mặn bị suy thoái là giải pháp quan trọng để khôi phục hệ sinh thái và tăng cường khả năng phòng hộ của RNM. Các biện pháp phục hồi bao gồm: trồng lại cây ngập mặn, cải tạo đất và phục hồi đa dạng sinh học. Cần có kế hoạch chi tiết và nguồn lực đầy đủ để thực hiện các hoạt động phục hồi một cách hiệu quả.

5.2. Quản Lý Nuôi Trồng Thủy Sản Bền Vững và Giảm Tác Động

Quản lý nuôi trồng thủy sản một cách bền vững là giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động đến rừng ngập mặn. Các biện pháp quản lý bao gồm: quy hoạch vùng NTTS hợp lý, áp dụng các phương pháp NTTS thân thiện với môi trường, kiểm soát ô nhiễm và xử lý chất thải. Cần có sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình quản lý NTTS.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng về Bảo Tồn Rừng

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của rừng ngập mặn là giải pháp quan trọng để bảo tồn RNM một cách bền vững. Các hoạt động nâng cao nhận thức bao gồm: giáo dục môi trường, tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông và tổ chức các hoạt động cộng đồng. Cần có sự tham gia của các tổ chức xã hội và các nhà khoa học trong quá trình nâng cao nhận thức cộng đồng.

VI. Kết Luận GIS và Tương Lai Rừng Ngập Mặn Tiên Yên

Nghiên cứu ứng dụng GIS trong đánh giá tác động của con người đến rừng ngập mặn tại Tiên Yên, Quảng Ninh đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc quản lý và bảo tồn RNM. GIS là công cụ mạnh mẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện trạng, biến động và các yếu tố tác động đến RNM. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực Tiên Yên, Quảng Ninh. Trong tương lai, cần tiếp tục ứng dụng GIS và các công nghệ tiên tiến khác để giám sát, đánh giá và quản lý rừng ngập mặn một cách hiệu quả hơn.

6.1. Ứng Dụng GIS trong Giám Sát Biến Động Rừng Ngập Mặn

GIS có thể được sử dụng để giám sát biến động rừng ngập mặn một cách liên tục và hiệu quả. Ảnh vệ tinh và các dữ liệu không gian khác được sử dụng để theo dõi diện tích, chất lượng và chức năng của RNM. Kết quả giám sát giúp chúng ta phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

6.2. Phát Triển Các Mô Hình GIS Hỗ Trợ Ra Quyết Định Quản Lý

Cần phát triển các mô hình GIS để hỗ trợ ra quyết định quản lý rừng ngập mặn. Các mô hình này có thể dự đoán biến động RNM, đánh giá tác động của các hoạt động khác nhau và đề xuất các giải pháp quản lý tối ưu. Các mô hình GIS cần được xây dựng dựa trên dữ liệu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn.

6.3. Tăng Cường Hợp Tác và Chia Sẻ Dữ Liệu GIS về Rừng

Cần tăng cường hợp tác và chia sẻ dữ liệu GIS về rừng ngập mặn giữa các cơ quan, tổ chức và cộng đồng địa phương. Việc chia sẻ dữ liệu giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về RNM và phối hợp các hoạt động quản lý một cách hiệu quả. Cần có các quy định và cơ chế phù hợp để đảm bảo việc chia sẻ dữ liệu được thực hiện một cách minh bạch và công bằng.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng gis trong nghiên cứu tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện tiên yên tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nằm trong hệ sinh thái đất ngập nước ven biển, rừng ngập mặn (RNM) được coi là nguồn tài nguyên ven biển vô cùng hữu ích đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và đời sống con người. Các khu rừng ngập mặn là lá phổi không thể thiếu để đảm bảo cho hệ sinh thái ven biển phát triển. Đặc biệt rừng ngập mặn có vai trò bảo vệ tới bờ và cửa sông, hạn chế xói lở và tác hại của bão, sóng đối với hệ thống đê biển. Rừng ngập mặn ở huyện Tiên Yên tỉnh Quảng Ninh trước đây có tổng diện tích khoảng hơn 6000 ha, được coi là hệ sinh thái rừng ngập mặn điển hình của khu vực phía bắc Việt Nam.

Rừng ngập mặn tại địa phương trước đây có chất lượng rừng tốt, rất phong phú về số lượng loài cây, về hệ sinh thái, về nơi cư trú của các loài thủy sinh có giá trị kinh tế cao, đã đem lại nguồn lợi và sinh kế tốt cho người dân địa phương. Tuy nhiên, do quá trình khai thác chặt phá rừng bừa bãi, khai thác các nguồn lợi hải sản dưới tán rừng không được kiểm soát và xây dựng các khu đầm nuôi tôm không hợp lý,. đã làm cho rừng ngập mặn ở đây bị suy thoái nghiêm trọng cả về diện tích (50% - 60%) và chất lượng. Trong vòng 15 năm qua đã có khoảng 1000 ha đất ngập mặn, RNM bị suy thoái hoàn toàn và đang bị bỏ hoang.

Hiện tại, những diện tích rừng còn sót lại vẫn đang tiếp tục bị đe doạ tàn phá và suy thoái do liên quan tới những lý do nêu trên, làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới môi trường sinh thái, sản xuất và đời sống các cộng đồng địa phương. Hệ sinh thái RNM huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh thuộc hệ sinh thái đặc thù rừng ngập mặn ven biển Đông Bắc được xác định là một trong 12 hệ sinh thái đặc thù bị suy thoái nghiêm trọng nhất hiện nay. Điều này đã và đang đặt ra cho địa phương nhiều thách thức trong việc bảo tồn, quy hoạch và sử dụng hợp lý, nhằm khai thác tối đa các hệ sinh thái của RNM. 2 Để giải quyết vấn đề trên, các nhà khoa học nhiều nước trên thế giới đã tập trung nghiên cứu, đánh giá và đưa ra các phương án sử dụng đất hợp lý nhằm bảo tồn ĐDSH của hệ sinh thái RNM.

Trong đó, phải kể đến sự phát triển không ngừng của công nghệ GIS. Ra đời đầu thập kỷ 70, công nghệ GIS ngày càng được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu. GIS hỗ trợ chúng ta trong công tác quản lý nhà nước, quản lý các hệ thống tài nguyên thiên nhiên khác trong đó có quản lý đất đai, môi trường là lĩnh vực ưu tiên hàng đầu. Việc xây dựng bản đồ nghiên cứu tác động của con người đến RNM là một trong những nội dung có ý nghĩa rất quan trọng làm cơ sở để xác định tác động chính, mức độ, tầm ảnh hưởng và để từ đó xây dựng các phương án làm giảm thiểu các tác động tiêu cực, đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm bảo tồn và phát triển HST RNM trên địa bàn huyện, đồng thời phục vụ công tác quản lý nhà nước về tài nguyên thiên nhiên của các cấp, các ngành nói chung.

Xuất phát từ những vấn đề nói trên, được sự nhất trí của trường Đại học Nông lâm, ban chủ nhiệm khoa Quản lý Tài nguyên, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của của cô giáo Ths. Ngô Thị Hồng Gấm em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ứng dụng GIS trong nghiên cứu tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh”. Mục đích của đề tài - Thu thập, tổng hợp số liệu, dữ liệu để xác định và đánh giá các tác động đến từng khu vực. - Xác định các dạng tác động và mô tả được mức độ của chúng trên bản đồ được thành lập.

- Xây dựng các bản đồ chuyên đề. - Ứng dụng bộ phần mềm GIS xây dưng bản đồ tác động của con người đến RNM trên cơ sở các xây dựng chồng xếp các bản đồ đơn tính. - Đề xuất các giải pháp khắc phục thực trạng. 3 - Lập quy hoạch sử dụng đất RNM phục vụ cho công tác bảo về và phát triển rừng ngập mặn trên địa bàn huyện.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu - Nắm vững các kiến thức về xây dựng cơ sở dữ liệu trên công nghệ GIS. - Sử dụng thành thạo công nghệ GIS. - Nâng cao kiến thức, kĩ năng và rút ra những kinh nghiệm thực tế phục vụ cho công tác nghiên cứu sau này. - Vận dụng và phát huy những kiến thức đã học tập vào nghiên cứu.

Ý nghĩa trong thực tiễn - Quá trình tìm hiểu thực tế và nghiên cứu ứng dụng phần GIS vào thực tế và nghiên cứu dựa trên thông tin sẵn để xây dựng bản đồ tác động của con người. - Góp phần vào công tác quản lý và sử dụng nguồn tài nguyên đất hợp lý, tiết kiệm, hiệu quả đáp ứng nhu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. - Đồng thời đề xuất được các giải pháp thiết thực trong công tác bảo tồn và phát triển hệ sinh thái rừng ngập mặn trên địa bàn huyện. Yêu cầu của đề tài - Phản ảnh đầy đủ, chính xác tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh - Các biện pháp được đề xuất phải mang tính khả thi và phù hợp với tình hình phát triển kinh tế xã hội nơi thực hiện đề tài.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài - Khái niệm môi trường: Theo khoản 1 điều 3 Luật Bảo Vệ Môi trường Việt Nam năm 2014 môi trường được định nghĩa như sau: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và sinh vật”. - Đất ngập nước: Theo Công ước Ramsar, vùng đất ngập nước được bảo vệ bởi Công ước này được hiểu một cách rất rộng. Theo văn kiện của Công ước này (Điều 1.1), đất ngập nước được xác định là: “Những vùng đầm lầy, miền đầm lầy, vùng đất than bùn, vùng đất tự nhiên hoặc nhân tạo, có thể tồn tại lâu dài hay tạm thời, có nước tĩnh hoặc nước chảy, là nước ngọt, nước lợ hay nước mặn, bao gồm cả những vùng nước biển có độ sâu không quá 6 mét khi triều kiệt”.

- Bản đồ: là hình ảnh mặt đất được thu gọn lên mặt phẳng tuân theo một quy luật toán học xác định, chỉ rõ sự phân bố trạng thái, mối liên hệ giữa các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội mà đã được chọn lọc, đặc trưng theo yêu cầu của mỗi bản đồ cụ thể. - Bản đồ chuyên đề: là thể loại bản đồ thể hiện rất tỉ mỉ chi tiết đầy đủ và phong phú nội dung của một vài yếu tố bản đồ địa lý chung, các yếu tố khác còn lại biểu thị với mức độ kém tỉ mỉ chi tiết, thậm chí không biểu thị. - Cơ sở dữ liệu: bao gồm dữ liệu không gian và phi không gian (dữ liệu thuộc tính) được thu thập lưu trữ theo một cấu trúc chuẩn. + Dữ liệu đồ họa (còn gọi là dữ liệu hình học): bao gồm thông tin về vị trí và cấu trúc quan hệ được phân thành các lớp khác nhau như: lớp hành chính, đường xá,… 5 + Dữ liệu thuộc tính (còn gọi là dữ liệu chuyên đề): là tập hợp các giá trị thuộc tính [8].

- Các công ước quốc tế Việt Nam đã tham gia nhiều chương trình như chương trình con người và sinh quyển (MAB - Man and Biosphere Programme) của UNESCO. Công ước Ramsar thông qua ngày 02 tháng 02 năm 1971 tại thành phố Ramsar, Iran. Là một công ước quốc tế về bảo tồn và sử dụng một cách hợp lý và thích đáng các vùng đất ngập nước, với mục đích ngăn chặn quá trình xâm lấn ngày càng gia tăng vào các vùng đất ngập nước cũng như sự mất đi của chúng ở thời điểm hiện nay cũng như trong tương lai, công nhận các chức năng sinh thái học nền tảng của các vùng đất ngập nước và các giá trị giải trí, khoa học, văn hóa và kinh tế của chúng. Công ước về đa dạng sinh học (Convention on Biological Diversity): Công ước đa dạng sinh học được UNEP khởi thảo từ năm 1988.

Ngày 5/6/1992 tại hội nghị quốc tế về môi trường và phát triển Rio, 168 nước đã ký vào bản công ước và được thực thi vào ngày 28/11/1994. Việt Nam đã trở thành thành viên thứ 99 vào tháng 10/1994 của công ước này. Cở sở pháp lý - Luật Đa dạng sinh học 13/11/2008. - Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam số 52/2014/QH13 được Quốc Hội Nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 23 tháng 06 năm 2014, có hiệu lực từ 01 tháng 01 năm 2015.

- Nghị định số 19/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 02 năm 2015 của Chính Phủ về việc “Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Bảo vệ Môi trường”. - Luật bảo vệ và phát triển rừng (có hiệu lực từ 1/4/2005). 6 - Nghị định 18/HĐBT ngày 17/01/1992 của Hội đồng Bộ trưởng quy định danh mục thực vật rừng, động vật rừng quý, hiếm và chế độ quản lý, bảo vệ. - Nghị định 179/2013-NĐ-CP ngày 14/11/2013 của chính phủ về việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

- Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 05 năm 2014 về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất Đai. - Văn bản ý kiến chỉ đạo của Thủ tướng chính phủ số 405/TTG-KTN ngày 16 tháng 3 năm 2009 về việc phê duyệt Đề án phục hồi và phát triển rừng ngập mặn ven biển giai đoạn 2008-2015. - Quyết định số 2164/QĐ-BNN-HTQT ngày 20/9/2011 của Bộ Nông nghiệp và PTNT về việc phê duyệt chủ trương đầu tư Dự án Phục hồi và phát triển hệ thống rừng ngập mặn phòng hộ ven biển Việt Nam - Giai đoạn I. - Văn bản số 2435/BNN-TCLN ngày 30 tháng 7 năm 2010 của Tổng cục lâm nghiệp đề nghị UBND các tỉnh, thành phố ven biển xây dựng phê duyệt và triển khai thực hiện Dự án phục hồi và phát triển rừng ngập mặn ven biển giai đoạn 2011-2015.

- Quy phạm số 08/2008/QĐ BTNMT ngày 10 tháng 11 năm 2008 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ 1:200, 1:500, 1:1000, 1:2000, 1:5000 và 1:10000. Tổng quan về sự phân bố Rừng ngập mặn 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng GIS Trong Tác Động Của Con Người Đến Rừng Ngập Mặn Tại Tiên Yên, Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà công nghệ GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) được áp dụng để phân tích và đánh giá tác động của hoạt động con người đối với hệ sinh thái rừng ngập mặn tại khu vực Tiên Yên. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật những thay đổi trong môi trường tự nhiên mà còn chỉ ra những biện pháp bảo tồn cần thiết để duy trì sự bền vững của rừng ngập mặn, một hệ sinh thái quan trọng cho sự đa dạng sinh học và bảo vệ bờ biển.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng gis trong nghiên cứu tác động của con người đến rừng ngập mặn trên địa bàn huyện tiên yên tỉnh quảng ninh, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về ứng dụng GIS trong nghiên cứu môi trường. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu tác động của các loại hình sinh kế đến môi trường cho mục tiêu bảo tồn khu dự trữ sinh quyển rừng ngập mặn cần giờ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa sinh kế và bảo tồn môi trường trong các khu vực rừng ngập mặn. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai quan tâm đến bảo vệ và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn.