Nghiên Cứu Tình Hình Quản Lý và Sử Dụng Đất Lâm Nghiệp Tại Công Ty Lâm Nghiệp Tân Thành

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tình hình quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại công ty lâm nghiệp tân thành xã tân, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

82
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Khái quát chung về đất lâm nghiệp

1.2. Khái niệm về đất lâm nghiệp. Vai trò của đất lâm nghiệp trong doanh nghiệp lâm nghiệp

1.3. Đặc điểm của đất lâm nghiệp

1.4. Phân loại đất lâm nghiệp. Phân bố đất lâm nghiệp

1.5. Một số vấn đề quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp

1.5.1. Khái niệm quản lý đất lâm nghiệp. Mục tiêu của quản lý sử dụng đất lâm nghiệp

1.5.2. Nhiệm vụ của quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp

1.5.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp

1.5.4. Các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp

1.5.5. Đánh giá hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp

1.5.6. Một số vấn đề về tập trung, tích tụ đất lâm nghiệp

1.5.7. Khái niệm về tập trung, tích tụ đất lâm nghiệp

1.5.8. Tác dụng của tập trung, tích tụ đất lâm nghiệp. Căn cứ pháp lý về quản lý, sử dụng và tập trung, tích tụ đất lâm nghiệp

1.6. Tổng quan những nghiên cứu trước đây về quản lý, sử dụng và tập trung đất lâm nghiệp

1.7. Mục tiêu nghiên cứu

1.7.1. Mục tiêu tổng quát

1.7.2. Mục tiêu cụ thể

1.7.3. Đối tượng phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu

1.7.4. Phương pháp nghiên cứu. Kế thừa số liệu thứ cấp. Phương pháp điều tra nghiên cứu số liệu sơ cấp

1.7.5. Phương pháp tính các chỉ tiêu kinh tế

1.7.6. Các chỉ tiêu đánh giá trình độ quản lý sử dụng đất

2. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của Công ty lâm nghiệp

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội trên phạm vi hoạt động

2.2. Tình hình chung về Công ty. Hiện trạng quản lý, sử dụng đất của công ty

2.2.1. Tình hình sử dụng đất lâm nghiệp của Công ty Tân Thành

2.2.2. Đánh giá hiệu quả của các hình thức sử dụng đất của Công ty

2.2.2.1. Hiệu quả kinh tế
2.2.2.2. Hiệu quả xã hội. Hiệu quả môi trường

2.2.3. Đánh giá trình độ quản lý, sử dụng đất

2.2.4. Thực trạng kết quả tập trung tích tụ đất tại Công ty

2.2.4.1. Kết quả đạt được
2.2.4.2. Khả năng tập trung tích tụ đất của Công ty Lâm nghiệp

2.3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất tại Công ty. Cơ sở đề xuất giải pháp

3. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp Tân Thành

Nghiên cứu về tình hình quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại Công ty Lâm nghiệp Tân Thành cung cấp một cái nhìn toàn diện về một trong những vấn đề cốt lõi của ngành lâm nghiệp hiện nay. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất không thể thay thế mà còn là nguồn lực quan trọng nhất quyết định sự thành công của sản xuất lâm nghiệp. Tại Công ty TNHH MTV lâm nghiệp Tân Thành, công tác này có ý nghĩa chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ và phát triển rừng bền vững. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng quản lý đất lâm nghiệp, phân tích các hình thức tổ chức sản xuất và xác định những yếu tố tác động đến hiệu quả sử dụng đất. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp quản lý đất đai phù hợp, góp phần vào sự phát triển kinh tế của công ty nói riêng và khu vực nói chung. Việc hiểu rõ bối cảnh và các hoạt động tại đây là tiền đề để xây dựng một mô hình quản lý hiệu quả, tối ưu hóa nguồn tài nguyên rừng và đảm bảo sinh kế cho người dân.

1.1. Giới thiệu Công ty TNHH MTV lâm nghiệp Tân Thành

Công ty Lâm nghiệp Tân Thành, tiền thân là Lâm trường Tân Thành, hoạt động trên địa bàn 8 xã thuộc huyện Hàm Yên, tỉnh Tuyên Quang. Đây là khu vực có địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh, tạo ra những thách thức không nhỏ trong công tác quản lý. Nhiệm vụ chính của công ty là làm giàu vốn rừng, cung cấp nguyên liệu giấy cho Nhà máy Giấy Bãi Bằng, và triển khai các dịch vụ liên quan đến nghề rừng. Theo báo cáo năm 2010, công ty quản lý tổng diện tích 4.382,32 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm 80.08%. Với cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, các phòng ban chức năng và 8 đội sản xuất, công ty đã triển khai nhiều hình thức quản lý linh hoạt để phù hợp với đặc điểm phân bố đất đai dàn trải. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và cải thiện.

1.2. Hiện trạng quỹ đất và mục tiêu sử dụng đất rừng

Hiện trạng sử dụng đất rừng tại Công ty Tân Thành cho thấy sự đa dạng trong cơ cấu. Trong tổng số 3.541,1 ha đất lâm nghiệp, đất có rừng trồng sản xuất chiếm diện tích lớn nhất với 2.651,57 ha (60,5%). Phần còn lại bao gồm đất có rừng tự nhiên sản xuất và đất quy hoạch trồng rừng. Mục tiêu chính của công ty là mở rộng quy mô sản xuất, nâng sản lượng khai thác gỗ lên 30.000m³/năm vào năm 2020 và đảm bảo phát triển rừng bền vững. Để đạt được mục tiêu này, quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp được xem là công cụ then chốt, giúp phân bổ nguồn lực hợp lý, chuyển đổi các diện tích sản xuất kém hiệu quả và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất rừng.

II. Những thách thức trong quản lý đất lâm nghiệp hiện nay

Công tác quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại Công ty Lâm nghiệp Tân Thành phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng đất rừng mà còn gây ra những xung đột xã hội, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển dài hạn. Thách thức lớn nhất đến từ tình trạng đất đai manh mún, phân tán trên địa bàn rộng, gây khó khăn cho việc quản lý tập trung và áp dụng khoa học kỹ thuật. Bên cạnh đó, các vướng mắc về pháp lý và tình trạng tranh chấp đất lâm nghiệp kéo dài đã tạo ra rào cản lớn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc đánh giá công tác quản lý đất rừng cho thấy, nếu không có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt, công ty sẽ khó đạt được mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng bền vững, đồng thời bỏ lỡ các cơ hội từ việc tối ưu hóa nguồn tài nguyên đất đai quý giá.

2.1. Vấn đề tranh chấp đất lâm nghiệp và lấn chiếm

Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là tình trạng tranh chấp đất lâm nghiệp. Theo số liệu, có tới 740,68 ha đất của công ty đang bị lấn chiếm, chiếm 16,9% tổng diện tích. Nguyên nhân chính là sự đan xen giữa đất lâm nghiệp, đất nông nghiệp và khu dân cư, cùng với việc người dân địa phương có tập quán canh tác du canh, du cư. Thêm vào đó, việc huyện Hàm Yên chưa cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) cho đất lâm nghiệp một cách đầy đủ đã khiến tình trạng tranh chấp càng thêm phức tạp. Việc này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý mà còn là rào cản lớn trong việc vay vốn ngân hàng để mở rộng sản xuất, do thiếu tài sản thế chấp hợp pháp.

2.2. Khó khăn pháp lý theo Luật Lâm nghiệp và quản lý đất đai

Khung pháp lý, mặc dù đã có, vẫn còn những bất cập khi áp dụng vào thực tiễn. Luật Lâm nghiệp và quản lý đất đai quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể, nhưng việc thực thi tại địa phương còn chậm. Sự thiếu vắng GCNQSDĐ khiến các hoạt động như chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng hay thực hiện các dự án liên doanh, liên kết gặp nhiều trở ngại. Quy trình, thủ tục hành chính phức tạp cũng là một rào cản, làm chậm quá trình thu hồi đất bị lấn chiếm và đưa vào sản xuất. Sự phối hợp giữa công ty và chính quyền địa phương đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến việc quản lý chưa đạt hiệu quả cao nhất.

III. Các mô hình quản lý sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả

Để vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả, Công ty Lâm nghiệp Tân Thành đã áp dụng nhiều mô hình quản lý và tổ chức sản xuất linh hoạt. Thay vì chỉ tự sản xuất, công ty đã chủ động triển khai các hình thức hợp tác với người dân địa phương. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tận dụng nguồn vốn và lao động sẵn có trong cộng đồng mà còn góp phần phát triển sinh kế cho người dân gần rừng. Việc nghiên cứu và đánh giá công tác quản lý đất rừng thông qua các mô hình này cho thấy sự thay đổi tích cực trong tư duy quản lý. Các hình thức khoán và liên doanh, liên kết đã chứng tỏ được tính ưu việt, giúp mở rộng diện tích trồng rừng mới và gắn kết lợi ích của công ty với lợi ích của người lao động. Đây là hướng đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển rừng bền vững.

3.1. Hình thức khoán kinh doanh rừng cho hộ gia đình

Mô hình khoán kinh doanh rừng được áp dụng chủ yếu cho các hộ gia đình có thành viên là cán bộ công nhân viên của công ty (HGDTV). Theo đó, công ty giao khoán các công đoạn từ trồng, chăm sóc đến bảo vệ rừng. Công ty đóng vai trò là chủ đầu tư vốn, kỹ thuật, giám sát và tiêu thụ sản phẩm. Người nhận khoán được thanh toán theo tiến độ và được hưởng toàn bộ sản phẩm vượt mức khoán. Hình thức này giúp xác định rõ chủ thể trực tiếp trên từng lô đất, nâng cao trách nhiệm của người lao động và đảm bảo các quy trình kỹ thuật được tuân thủ. Đây là một giải pháp quản lý đất đai hiệu quả, giúp công ty kiểm soát chất lượng rừng trồng trên quy mô lớn.

3.2. Mô hình liên doanh liên kết phát triển sinh kế

Mô hình liên doanh, liên kết (LDLK) sản xuất là một bước tiến đột phá, đặc biệt với các hộ dân ngoài công ty. Có hai hình thức chính: công ty đầu tư 100% vốn hoặc đầu tư 50% vốn. Sản phẩm được ăn chia theo tỷ lệ góp vốn. Mô hình này đã thu hút mạnh mẽ sự tham gia của người dân, giúp phát triển sinh kế cho người dân gần rừng và huy động được nguồn vốn xã hội hóa. Kết quả cho thấy, diện tích trồng rừng mới thông qua LDLK tăng vượt bậc, từ khoảng 100-200 ha/năm trước đây lên tới 400 ha vào năm 2007. Mô hình này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng đất rừng mà còn củng cố niềm tin và mối quan hệ giữa công ty và cộng đồng địa phương.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất rừng tối ưu

Việc đánh giá hiệu quả của các hình thức quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp không chỉ dừng lại ở sản lượng. Một phương pháp đánh giá toàn diện cần xem xét trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Nghiên cứu tại Công ty Tân Thành đã áp dụng các chỉ tiêu kinh tế động như NPV, BCR và IRR để lượng hóa lợi ích tài chính của từng mô hình. Đồng thời, các tác động về mặt xã hội như giải quyết việc làm, cải thiện thu nhập và vai trò trong việc phát triển sinh kế cho người dân gần rừng cũng được phân tích kỹ lưỡng. Cách tiếp cận đa chiều này cung cấp một luận văn quản lý đất lâm nghiệp với những bằng chứng khoa học xác thực, giúp ban lãnh đạo công ty đưa ra những quyết định chiến lược đúng đắn, hướng tới sự phát triển cân bằng và bền vững.

4.1. Phân tích hiệu quả kinh tế qua chỉ số NPV BCR IRR

Kết quả phân tích kinh tế cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các mô hình. Đối với công ty, hình thức khoán (tự sản xuất) mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất (NPV = 22.985.752 đồng). Tuy nhiên, để mở rộng quy mô, các mô hình LDLK là cần thiết. Đối với người dân, hình thức LDLK 50% vốn mang lại lợi ích kinh tế vượt trội nhất (NPV = 12.769.257 đồng), tiếp đến là LDLK 100% vốn. Các chỉ số này chứng minh rằng việc huy động vốn từ người dân không chỉ giảm gánh nặng tài chính cho công ty mà còn tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng, tạo động lực mạnh mẽ để họ tham gia bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

4.2. Đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường sinh thái

Về mặt xã hội, các mô hình hợp tác đã tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt là tận dụng lao động nhàn rỗi tại địa phương. Việc trồng mới 1 ha rừng cần khoảng 93,45 công lao động. Điều này góp phần ổn định đời sống, giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Về môi trường, việc tăng diện tích rừng trồng giúp nâng cao độ che phủ (đạt 80,8%), bảo vệ đất chống xói mòn, cải tạo môi trường sinh thái và nguồn nước. Đây là những lợi ích lâu dài và vô giá, khẳng định tính đúng đắn của chiến lược quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp theo hướng xã hội hóa và bền vững.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai

Dựa trên thực trạng quản lý đất lâm nghiệp và những phân tích sâu sắc, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý đất đai mang tính khả thi cao. Các giải pháp này tập trung vào việc tháo gỡ những "nút thắt" lớn nhất đang cản trở sự phát triển của Công ty Lâm nghiệp Tân Thành. Trọng tâm là hoàn thiện cơ sở pháp lý, đặc biệt là đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ, để tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa các chính sách và ứng dụng khoa học công nghệ được xem là đòn bẩy để nâng cao năng suất và hiệu quả. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp.

5.1. Hoàn thiện pháp lý và cấp GCNQSDĐ cho các chủ thể

Giải pháp cấp bách hàng đầu là đề nghị cơ quan có thẩm quyền đẩy nhanh việc cấp GCNQSDĐ cho công ty. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết dứt điểm tranh chấp đất lâm nghiệp, giúp công ty ổn định kinh doanh và có thể thế chấp vay vốn ngân hàng. Cần rà soát lại toàn bộ quỹ đất, xác định rõ ranh giới trên thực địa và bản đồ, đảm bảo mỗi lô đất đều có chủ thể quản lý cụ thể. Việc phân cấp, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho các bộ phận chuyên trách về quản lý đất đai cũng cần được thực hiện để tránh chồng chéo.

5.2. Tối ưu hóa chính sách giao đất giao rừng phù hợp

Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách giao đất giao rừng, đặc biệt là cơ chế của các mô hình LDLK. Cần xây dựng cơ chế ăn chia sản phẩm linh hoạt hơn, hấp dẫn hơn để khuyến khích người dân tham gia, nhất là trên đất của chính họ. Công ty cần đóng vai trò tích cực trong việc hỗ trợ vốn, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm để tạo niềm tin. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ người dân phát triển các mô hình nông lâm kết hợp (ví dụ: trồng keo xen sắn) để đảm bảo thu nhập ngắn hạn trong thời gian chờ chu kỳ cây lâm nghiệp, giúp họ yên tâm gắn bó lâu dài với nghề rừng.

5.3. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào quy hoạch sử dụng đất

Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật là giải pháp mang tính đột phá. Cần áp dụng công nghệ thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ số, giúp công tác quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp và theo dõi diễn biến tài nguyên rừng trở nên chính xác và hiệu quả. Đồng thời, cần nghiên cứu, lựa chọn và đưa vào sản xuất các giống cây trồng mới có năng suất cao, chu kỳ sinh trưởng ngắn, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Việc chuyển giao các quy trình kỹ thuật thâm canh tiên tiến cho người dân cũng là yếu tố quyết định để nâng cao sản lượng và chất lượng rừng trồng.

09/07/2025
Nghiên cứu tình hình quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại công ty lâm nghiệp tân thành xã tân thành huyện hàm yên tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

G ĐẠI HỌC LAM NG KHOA LÂM HỌC Tơ | KHOA LUAN TOT NGHIEP Le NGHIÊN CỨU TÌNH HINH QUAN L¥ VA SU DUNG ĐẤT LÂM NGHIỆP TẠI CÔNG TY LÂM NGHIỆP TÂN THÀNH XÃ TÂN THÀNH - HUYỆN HÀM YÊN - TINH TUYEN QUANG NGÀNH: LÂM NGHIỆP XÃ HỘI MÃ SỐ : 303 Giáo viên hướng dân : Ths. Đỗ Thị Hường D0002 0022 24 : Trân Hồng Quang Khoá học : 2008 - 2012 i Hà Nội - 2012 Bế ee ee een SU Or YY CILA20029522 |634-9/ LV 27 TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP KHOA LAM HOC os EOD e5--------.- KHOA LUAN TOT NGHIEP NGHIEN CUU TINH HINH QUAN LY-VA SU DUNG DAT LAM NGHIEP TAI CONG TY LAM NGHIỆP TÂN THÀNH - XÃ TAN THANH - HUYEN HAM YEN= TINH TUYEN QUANG NGANH: LAM NGHIEP XA HOI MÃ SÓ :303 (f= o viên hwéng dan: Ths. Dé Thi Huong m i Sinh vie thực hiện : Tran Hong Quang Vi s ` —Mã sinh“As viên : 0853031500 jpốế - :53-LNXH Khóa học : 2008 - 2012 Hà Nội, 2012 LOI NOI DAU Để đánh giá kết quả sau 4 năm học tập và vận dụng kiến thức một cách tổng hợp đã học trong ghế nhà trường, mỗi sinh viên cần hoàn thiện một công trình nghiên cứu khoa học. Được sự đồng § của bộ môn Điều tra - Quy hoạch, khoa Lâm học, Trường Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam tôi được giao thực hiện khóa luận tốt nghiệp với tên để tài : “ —_ tinh hinh quan lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại Công ty Tay ie Tan+ Thănh - Xã Tân Thành - Huyện Hàm Yên — Tỉnh Tuyên Quang” fe Đụ ( Qua một thời gian làm việc khẩn truong va nghiêm túc với sự hướng dẫn tận tình của cô giáo Th.S Đỗ Thị "` Me sự giúp đỡ của các thầy,cô giáo trong bộ môn, của toàn thể cắn bộ côiig nhân viên chức tại Công ty Lâm nghiệp Tân Thành, đến nay khóa luận đã được hoàn thành.

Nhân dịp này cho phép tôi xin bày tỏ lòng, biết ơn sâu sắc đến cô giáo hướng dẫn, các thầy cô trong bộ môn và các cấn- ộ công nhân viên chức tại Công ty Lâm Nghiệp Tân Thành và toàn tiể bạn bè đồng nghiệp đã đồng tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện iy than bai khóa luận tốt nghiệp này. Mặc dù đã hết “eg ing, nỗ lực hết mình song do trình độ và năng lực chuyên môn còn,hạn cl đấu kiện thực tế còn gặp nhiều khó khăn nên khóa luận không tránh khỏi những tồn tại nhất định. Vì vậy để khóa luận hoàn thiện và có ý nghĩa thực tiến hơn chúng tôi rất mong nhận được sự chỉ bảo đóng góp ý củá cá thầy, cô cùng toàn thể bạn bè đồng nghiệp. Một 7 chân thành cảm ơn ! Xuân mai, ngày 04 tháng 6 năm 2012 Trần Hồng Quang MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU Phan 1: DAT VAN DE.

Khái quát chung về t lâm nghiệ 2.Khái niệm về đất lâm nghiệp. Vai trò của đất lâm nghiệp trong doanh nghiệp lâ 2.Đặc điểm của đất lâm nghiệp 2.Phân loại đất lâm nghiệp.Phân bố đất lâm nghiệp 2.Một số vần đề quản lý, sử dụng đất lâm 2.Khái niệm quản lý đất lâm nghiệp.Mục tiêu của quản lý sử dụng đất l: ép .Nhiệm vụ của quản lý, sử dụng, VN, 2.Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp.Các biện pháp nâng cao hiệ: 2.Đánh giá hiệu quả quản urd ing dađất lâm nghiệp 2.Một số vấn về tập trung, tích tụaa ialâm nghiệ 2.Khai niém về tập trung, tụ đất lâm nghiệp 2.Tác dụng của tập ti ích tụ đất lâm nghiệp. Căn cứ pháp lý về quản lý, sử dụng và tập trung, tích tụ đât lâm nghiệp 12 25. Tong quan những, iên cứu trước đây về quản lý, sử dụng và tập trung AS 3.Muc tiéu nghi B.Muc tidu tong quatecccccsssssssssssssssssessesssssesseseesessccesceeesecereeepeeessinennnnsnnnnnns 16 3.

Mục tiêu cụ thể 3. Đối tượng phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu 3. Phương pháp nghiên cứu.Kế thừa số liệu thứ cấp.

Phương pháp điều tra nghiên cứu số liệu sơ cá) 3. Phương pháp tính các chỉ tiêu kinh tế 3. Các chỉ tiêu đánh giá trình độ quản lý sử dụng Phần 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của Công ty lâi .Điều kiện tự nhiên 4.Đặc điểm kinh tế xã hội trên phạm vi hoạt site Ces 4.Tình hình chung về Công ty.

Hiện trạng quản lý, sử dụng đất của côn na ` 4.Tình hình sử dụng đất lâm nghiệp của he, @p Tan Thanh .Đánh giá hiệu quả của các hình <= của Công ty ae! 4.Hiệu quả kinh tế 4.Hiệu quả xã hội.Hiệu quả môi trường .Đánh giá trình độ quản lý; sử 4.Thực trạng kết quả tập trung tí Thành.Kết quả đạt được AM levy i 4.Kha nang tap trung tich tu,đất của Công ty Lâm nghiệ. Các giải pháp nhã gehen qua quan lýs sử dụng đất tại Công ty.Cơ sở đề xuât giải Pháp ) Phần 5: KẾT LUẬN VÀ KIÉN NGHỊ. Khuyén nghi TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC VIET TAT STT Chữ viết tắt Diễn giải BHLĐ Bảo hộ lao động mm BHXH Bảo hiểm xã hội AHWR WN BHYT Bảo hiểm y tế CBCNVC Cán bộ côn ên chức CNH -HĐH Công nghiệp hóa >hiện đại hóa cP (oni phế DT ệ tên” ‘ rd GCNQSDD Gidy cigahan quyền sit dung dat om HGDTV ' + Pas gia dinh thanh vién HGD Hộ gia đình KHKT Khoa học kỹ thuật LDLK 2 bite doanh lién két ) Pi Lam nghiép ^_ Sản xuất lâm nghiệp SV ä a" San xuat kinh doanh CC 5 Sản xuất nông nghiệp Sản xuất Tổ chức sản xuất Tự nhiên sản xuất Quyền sử dụng đất DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 4.1: Hiện trạng đất đai của Công ty năm 2010.2 : Hiện trạng sử dụng đất đai của Công ty theo đơn vị hành chính xã (2010).3: Cơ cấu diện tích ĐĐ của Công ty theo đối tượ Bảng 4.4: Hiện trạng sử dụng đất đai của Công ty lâm nghiệ Bảng 4.5: Quy hoạch đất đai của Công ty năm 201 .6: Cơ cấu tổ chức các đội sản xuất lâm nghiệ ông ty.7: Cơ câu đât LN của Công ty theo cácfĨnh thức TCSX : £ x S Bang 4.8 : Bang tong hợp kết quả trông rừng qua các năm Bảng 4.9 : Cơ cấu đất đai của Công tytheo:các hình thức TCSX qua các năm .10 : Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế của các hình thức TCSX đối với từng đối tượng cụ thể.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức ty lâm nghiệp Tân Thành eủa Công 2 Hình 4. Cơ cấu đất đai củã Công tynăm 2010.3 : Quy ie của cổng ty trong năm 2012.+ 36 Phần 1 ĐẶT VÁN ĐÈ Viét nam với 3/4 là đồi núi nên việc quản lý sử dụng tài nguyên đất bền vững là một vấn đề có tính chiến lược và cũng là điều kiện không thể thiếu để phát triển lâm nghiệp nói riêng và nền kinh tế quốc dân nói chung một cách ổn định, an toàn và vững mạnh.

> trong sản xuất. Quá trình sản xuất kinh doanh ladtnghiệp sót tụ thể diễn ra SG nếu không có đất đai. Đồng thời, đất đai là u sản-xuất chủ yếu và đặc trưng cho công ty lâm nghiệp. Các loại tự liệu n xuất khác khi dùng sẽ bị hao mòn, hư hỏng và được thay thế bằng hhũ iting tưliệu sản xuất khác hoàn thiện hơn nhưng đất đai thì không thể thay thế bằng bất cứ tư liệu nào khác.

Vì vậy đất đai là nguồn lực quan:trọng nhất cơ bản nhất trong sản xuất lâm nghiệp. a ` c Nước ta đang trong quế Công nghiệp hóa — Hiện đại hóa, sự chuyển dịch từ một nền kinh 4tế sản xuất tự nhiên, nhỏ lẻ, mang tính chất tự túc tự cấp sang nền sảnxết hàng hóa V,Với quy mô lớn là một xu thế mang tính quy luật trong quá trình phátt tri Thực tiễn đã chứng minh, với quy mô sản xuất lớn sẽ tiết kiệm chỉ phí sản xuất, tăng năng suất lao động, tổng thu nhập tăng, sản phẩm đồng nhất. ; Vì vậy trong sản xuất lâm nghiệp, mở rộng quy mô sản xuất ig ga h ạt động tập trung, tích tụ đất đai là một quá trình tất yếu khách q é hang hóa, là yêu cầu của sản xuất hàng hóa. Tích cùng với việc quản lý sử dụng, đất lâm nghiệp đã diễn ra hiện nay đang rất được quan tâm của nhiều thành phần kinh tế.

Đất được tích tụ tập trung cho sản xuất tạo thành nhiều vùng chuyên môn hóa, áp dụng các tiến bộ khoa học để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, sử dụng bề vững nguồn tài nguyên thông qua hình thức tổ chức sản xuất, các chính sách kinh tế xã hội để phát huy mọi tiềm năng của đất, Công ty Lâm nghiệp Tan Thanh —- Tuyên Quang được giao 4382,32 ha rừng và đất rừng. Diện tích 1 Từng và đất rừng của Công ty nằm trên địa bàn § xã thuộc huyện Hàm Yên, phân bố nhỏ lẻ, nên rất cần có chính sách quản lý và sử dụng rừng và đất rừng hợp lý. Với điều kiện kinh tế của Công ty Lâm nghiệp Tân Thành đã tìm ra các hình thức tổ chức sản xuất tận dụng các nguồn lực sẵn có. Tuy nhiên các hình thức tổ chức sản xuất chưa có sự thống nhất, áp để thực hiện một cách có hiệu quả.

Vì vậy, cần nâng cao hiệu quả ửdụng đất lâm nghiệp tìm ra giải pháp riêng để quản lý sử dun, về it viên đất đai tài nguyên rừng phù hợp với điều kiện tự nhiên kinh tế xã xi đặt thù của mình. Xuất phát từ những vấn đề lý luận và thực tiễ hđ, đây em thực hiện đề tài: * Nghiên cứu tình hình quản lý và đẩ Hạng đất đút lêlâm nghiệp tại Công ty Lâm nghiệp Tân Thành - Xã Tân Thành - Huyện Hàm Yên — Tinh Tuyên Quang” nhằm đánh giá thực tr: lý sử dụng đất lâm nghiệp của Công ty, xác định ảnh hưởng của lo tích tụ tậg trùng đất lâm nghiệp đến quá trình sản xuất và đưa ra một số a phap nậnồ tao hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp tại Công ty lâm nghiệp phần vào việc phát triển kinh tế của Công ty nói riêng và khu vực nói chung. Phần 2 TONG QUAN CAC VAN DE NGHIEN CUU 2. Khái quát chung về đất lâm nghiệp 2.Khái niệm về đất lâm nghiệp Đất lâm nghiệp là tài nguyên cơ bản, là tư liệu chủ yếu của sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp.

Đất kết hợp với các yếu tố tự nhiền, môi trường để nuôi dưỡng cây trồng. Thông thường, quan HỆ đơn";giản. ant, đất lâm nghiệp là đất đang có rừng hoặc sẽ dùng dé «8 rừng. Quân niệm đất lâm nghiệp như vậy phản ánh nội dung chủ yếu của đất những vấn chưa đủ.

Quan niệm về đất lâm nghiệp theo luật đất đai ở nổ tựnăm 1 1993 đầy đủ và hoàn thiện hơn: “ Đất lâm nghiệp là đất được xác định chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ