Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, cung cấp trên 80% sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn. Trong xu hướng chuyển đổi cơ cấu giống vật nuôi, giống gà Ai Cập kiêm dụng trứng - thịt được nhập nội và đưa vào sản xuất nhằm khai thác khả năng thích nghi với phương thức nuôi bán chăn thả, tỷ lệ đẻ trứng cao và chất lượng sản phẩm tốt. Tuy nhiên, sự phát triển chăn nuôi tập trung thường đối mặt với các áp lực dịch bệnh đường hô hấp, trong đó bệnh hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây ra là một trong những nguyên nhân chính làm giảm tốc độ sinh trưởng, tăng tỷ lệ tiêu tốn thức ăn, suy giảm sản lượng trứng từ 20% đến 30% và gây tổn thất kinh tế đáng kể khi kế phát với các mầm bệnh khác.

Để giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong quản lý sức khỏe đàn giống gia cầm tại cơ sở thực hành, tác giả Âu Văn Lâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá dịch tễ học lâm sàng của bệnh CRD và khảo nghiệm giải pháp can thiệp bằng kháng sinh chuyên biệt.

Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên đàn gà Ai Cập theo các giai đoạn tuần tuổi.
  2. Xác định các tổn thương bệnh tích đại thể đặc trưng ở gà mắc bệnh CRD thông qua mổ khám.
  3. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh CRD của thuốc kháng sinh Tylosin.
  4. Đánh giá ảnh hưởng của quy trình phòng bệnh bằng Tylosin đến tỷ lệ nuôi sống và khả năng sinh trưởng của đàn gà thí nghiệm.
  5. Đề xuất các khuyến cáo kỹ thuật và quy trình phòng trị bệnh CRD phù hợp cho người chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Ai Cập nuôi từ 1 đến 18 tuần tuổi (quy mô theo dõi 250 cá thể) và chế phẩm thuốc kháng sinh Tylosin (kết hợp các thuốc trợ sức, nâng cao thể trạng).
  • Không gian nghiên cứu: Trại gà thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y – Trung tâm Thực hành Thực nghiệm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 06 năm 2013 đến ngày 10 tháng 11 năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý hô hấp gia cầm: Hệ hô hấp gia cầm gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110–120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí chính (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn). Cơ thể gia cầm không có cơ hoành, phổi ít đàn hồi gắn chặt vào sườn, trao đổi khí phụ thuộc vào sự co giãn xoang ngực và hệ thống túi khí. Tần số hô hấp của gà thay đổi theo lứa tuổi (gà 4–20 ngày tuổi đạt 30–40 lần/phút; gà trưởng thành đạt 25–45 lần/phút) và tăng mạnh khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng.
  • Căn bệnh học CRD: Bệnh do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra. Mầm bệnh không có thành tế bào cố định, sở hữu cấu trúc nhô ra ở đầu ("blebs") giúp bám dính chặt chẽ vào các thụ quan Sialoglycoprotein và Sialoglycolipid trên bề mặt nhung mao niêm mạc hô hấp của vật chủ. Cơ chế này ngăn cản phản xạ đào thải tự nhiên của dịch nhầy niêm mạc. Mầm bệnh có khả năng biến đổi kháng nguyên bề mặt để lẩn tránh hệ miễn dịch, tồn tại dai dẳng suốt đời ở cá thể nhiễm.
  • Đặc tính truyền lây: Lây truyền dọc qua trứng (từ buồng trứng/tử cung gà mẹ nhiễm khuẩn vào phôi), qua tinh dịch gà trống; lây truyền ngang qua tiếp xúc trực tiếp, qua không khí chứa giọt dịch hô hấp, bụi chuồng nuôi, dụng cụ chăn nuôi và người chăm sóc. Bệnh thường trầm trọng hơn khi kế phát với vi khuẩn E. coli hoặc các virus hô hấp như Newcastle, viêm phế quản truyền nhiễm (IB), viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT).
  • Đặc điểm giống gà Ai Cập: Được nhập nội từ tháng 4 năm 1997 qua Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương. Giống gà có tầm vóc nhỏ, chân chì hai hàng vảy, tiết diện hình nêm, mào đơn đỏ tươi, khả năng kháng bệnh tốt, tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị đạt khoảng 97,03%, năng suất trứng đạt 83–85%.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra lâm sàng: Theo dõi hàng ngày 250 cá thể gà Ai Cập từ 1 đến 18 tuần tuổi vào các buổi sáng sớm và thời điểm cho ăn; ghi nhận các triệu chứng khó thở, thở khò khè, tiếng thở rên, chảy dịch mũi mắt, vẩy mỏ, cạo mỏ xuống nền chuồng để tính tỷ lệ mắc bệnh theo từng tuần tuổi.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Mổ khám các cá thể gà chết hoặc nghi nhiễm CRD tại khu mổ khám chuyên dụng; quan sát, ghi chép và đánh giá tổn thương đại thể tại xoang mũi, thanh quản, khí quản, túi khí, phổi và màng bao tim.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Khi phát hiện gà mắc bệnh, sử dụng phác đồ Tylosin 98% pha nước uống với liều lượng 1 g/2 lít nước uống kết hợp bổ sung vitamin B-complex và chất điện giải; theo dõi thời gian điều trị, số lượng khỏi bệnh và tỷ lệ tái nhiễm.
  • Phương pháp phòng bệnh định kỳ: Sử dụng Tylosin với liều phòng 0,5 g/2 lít nước uống; thực hiện định kỳ cách 4 tuần cho uống 1 đợt kéo dài 3 ngày liên tục cho toàn bộ đàn gà từ 1 đến 18 tuần tuổi.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống: Ghi nhận số gà chết hàng ngày để tính tỷ lệ nuôi sống trong tuần và tỷ lệ nuôi sống cộng dồn; cân khối lượng cá thể vào buổi sáng trước khi cho ăn định kỳ hàng tuần để tính toán sinh trưởng tích lũy.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán theo các công thức thống kê sinh vật học chuyên ngành chăn nuôi - thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2002) và sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý các bảng số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này mô tả quá trình tham gia lao động sản xuất, kỹ thuật chăn nuôi và phòng trừ dịch bệnh tại Trung tâm Thực hành Thực nghiệm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (tổng diện tích 77,22 ha):

  1. Điều tra cơ bản về cơ sở thực tập:

    • Điều kiện tự nhiên: Địa hình đồi và ruộng bậc thang, khí hậu nhiệt đới ẩm vùng Đông Bắc chia 2 mùa (mùa mưa từ tháng 5–10, nhiệt độ 24–29°C; mùa khô từ tháng 11–4 năm sau, nhiệt độ 12–26°C, có gió rét và sương muối).
    • Cơ cấu sản xuất: Quản lý các phân khu chăn nuôi lợn (nái Móng Cái lai ngoại F1, 3/4, 7/8; lợn đực Yorkshire, Landrace), chăn nuôi gia cầm (gà đẻ Ai Cập, gà thịt), chăn nuôi trâu bò, 8,5 ha ao nuôi cá (cung cấp 25 vạn cá giống và 3 tấn cá thịt/năm), 16,6 ha lúa và 6 ha chè.
  2. Quy trình kỹ thuật chăn nuôi gà áp dụng tại trại:

    • Chuẩn bị chuồng trại: Rửa sạch bằng bơm cao áp; phun Benkocid 0,5% liều 1 lít/4 m²; sau 2 ngày phun Formol 2% liều 1 lít/4 m²; quét vôi, rải chất độn chuồng bằng trấu khô đã khử trùng và để trống chuồng 15 ngày trước khi thả gà.
    • Quy trình úm gà (1–28 ngày tuổi): Bổ sung nước uống pha B-complex và Ampi-Coli ngay khi tiếp nhận; duy trì nhiệt độ chụp sưởi từ 32–35°C ở tuần đầu và giảm dần xuống 22°C ở tuần thứ 3.
    • Quy trình nuôi hậu bị (28–120 ngày tuổi): Khống chế định lượng thức ăn cho ăn 1 lần/ngày vào buổi sáng nhằm kiểm soát thể trọng và đảm bảo độ đồng đều của đàn; cân khối lượng định kỳ hàng tuần.
    • Quy trình nuôi gà đẻ: Đảm bảo đệm lót dày 10–15 cm; đặt ổ đẻ trước 2 tuần; điều tiết thức ăn (30% lúc 6h sáng, 70% lúc 14h30); duy trì chế độ chiếu sáng 16 giờ/ngày và bật đèn ngủ màu đỏ sau 22h30.
  3. Lịch phòng bệnh bằng vaccine:

    • Ngày 1: Vaccine Marek (tiêm dưới da) và ND-IB lần 1 (nhỏ mắt).
    • Ngày 3: Vaccine Gumboro B lần 1 (nhỏ miệng).
    • Ngày 7: Vaccine Fowl Pox - Đậu gà (chủng màng cánh).
    • Ngày 14: Vaccine Gumboro lần 2 (nhỏ miệng).
    • Ngày 21: Vaccine ND-IB lần 2 (nhỏ mắt hoặc mũi).
    • Ngày 35: Vaccine Cúm gia cầm lần 2 (tiêm dưới da gáy).
    • Ngày 45: Vaccine Medivac ND (tiêm dưới da 0,5 ml/con).
    • Ngày 115: Vaccine OVO4 (tiêm dưới da).
  4. Kết quả công tác phục vụ sản xuất:

Hạng mục công việc Đơn vị Quy mô thực hiện Kết quả đạt được Tỷ lệ (%)
Chăm sóc, nuôi dưỡng gà Ai Cập Con 1.100 1.072 an toàn 97,45
Phòng bệnh bằng vaccine ND-IB Con 1.100 1.100 an toàn 100,00
Phòng bệnh bằng vaccine Gumboro Con 1.100 1.100 an toàn 100,00
Tiêm phòng vaccine Newcastle Con 1.072 1.072 an toàn 100,00
Tiêm phòng vaccine Cúm gia cầm Con 1.072 1.072 an toàn 100,00
Điều trị bệnh Cầu trùng Con 200 196 khỏi 98,00
Điều trị bệnh Bạch lỵ gà con Con 200 187 khỏi 93,50
Điều trị bệnh CRD Con 60 54 khỏi 90,00
Úm gà con Con 1.100 1.093 an toàn 98,04
Sát trùng chuồng trại m² 600 600 an toàn 100,00
Cắt mỏ gà hậu bị Con 260 260 an toàn 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Phần này trình bày dữ liệu thực nghiệm về dịch tễ lâm sàng, bệnh tích mổ khám và hiệu lực điều trị, phòng bệnh của thuốc Tylosin trên 250 gà Ai Cập thí nghiệm từ 1 đến 18 tuần tuổi.

  1. Tình hình nhiễm bệnh CRD theo tuần tuổi: Dữ liệu theo dõi cho thấy bệnh CRD xuất hiện tập trung ở giai đoạn đầu đời, đặc biệt tăng cao ở tuần tuổi thứ 3 và tuần thứ 6:
Tuần tuổi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
1 250 0 0,00
2 249 0 0,00
3 248 50 20,16
4 244 0 0,00
5 242 0 0,00
6 242 14 5,79
7 – 18 240 0 0,00

Từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 18, đàn gà không xuất hiện triệu chứng lâm sàng của bệnh CRD do được can thiệp điều trị kịp thời và áp dụng lịch phòng thuốc định kỳ.

  1. Bệnh tích mổ khám đại thể: Kết quả mổ khám đánh giá trên các mẫu bệnh phẩm gà chết nghi nhiễm CRD cho thấy mầm bệnh gây tổn thương chủ yếu ở đường hô hấp:
STT Loại bệnh tích quan sát Số mẫu kiểm tra Số mẫu phát hiện bệnh tích Tỷ lệ xuất hiện (%)
1 Viêm khí quản (chứa dịch keo nhầy) 6 5 83,33
2 Viêm thanh quản 6 4 66,67
3 Viêm phổi (phù thũng, phủ fibrin) 6 4 66,67
4 Viêm túi khí (thành đục, chứa bã đậu) 6 3 50,00
5 Viêm màng bao tim 6 1 16,67
  1. Hiệu quả điều trị CRD bằng thuốc Tylosin:

    • Điều trị lần 1 (ở 3 tuần tuổi): Khi đàn gà bùng phát bệnh với 50 cá thể mắc, sử dụng phác đồ Tylosin 98% (1 g/2 lít nước uống) kết hợp B-complex trong 4 ngày liên tục. Kết quả có 46 cá thể khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,00%.
    • Điều trị lần 2 (tái nhiễm ở 6 tuần tuổi do thay đổi thời tiết): Đàn gà ghi nhận 14 cá thể tái phát triệu chứng (chiếm tỷ lệ tái nhiễm 28,00% so với số ca mắc ban đầu). Áp dụng phác đồ điều trị trong 3 ngày, có 44 cá thể khỏi bệnh, đạt tỷ lệ chữa khỏi 88,00%.
  2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm qua các tuần tuổi: Quy trình phòng bệnh định kỳ bằng Tylosin (0,5 g/2 lít nước, 3 ngày liên tục mỗi chu kỳ cách 4 tuần) giúp duy trì tỷ lệ sống ổn định qua 18 tuần theo dõi:

Giai đoạn tuần tuổi Tỷ lệ nuôi sống trong tuần (%) Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)
Tuần 1 100,00 100,00
Tuần 2 99,60 99,60
Tuần 3 99,60 99,20
Tuần 4 98,39 97,60
Tuần 5 99,18 96,80
Tuần 6 100,00 96,80
Tuần 7 – 18 99,17 – 100,00 96,00 (ổn định)

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà giảm nhẹ trong các tuần bùng phát dịch bệnh (từ tuần 2 đến tuần 5) và giữ mức ổn định tuyệt đối 96,00% từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 18.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được quy luật xuất hiện bệnh CRD trên gà Ai Cập nuôi tại Thái Nguyên: bệnh bùng phát mạnh ở giai đoạn gà con 3 tuần tuổi (20,16%) và xuất hiện đợt tái nhiễm thứ hai ở 6 tuần tuổi (5,79%), sau đó biến mất hoàn toàn khi được can thiệp phòng trị.
  • Xác định bệnh tích mổ khám đại thể có tần suất cao nhất là viêm khí quản (83,33%), viêm thanh quản (66,67%), viêm phổi (66,67%) và viêm túi khí (50,00%).
  • Khẳng định hiệu lực điều trị của kháng sinh Tylosin 98% đạt tỷ lệ khỏi 92,00% trong đợt điều trị lần 1 (thời gian 4 ngày) và đạt 88,00% trong đợt điều trị tái nhiễm lần 2 (thời gian 3 ngày).
  • Chứng minh quy trình sử dụng Tylosin phòng bệnh định kỳ liều 0,5 g/2 lít nước (uống 3 ngày liên tục, cách nhau 4 tuần) giúp duy trì tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt 96,00% ở 18 tuần tuổi.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Quy trình phòng bệnh: Kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học (sát trùng chuồng trại bằng Benkocid 0,5%, Formol 2%, để trống chuồng 15 ngày), giữ ấm về mùa đông, thoáng mát về mùa hè, kiểm soát chất độn chuồng luôn khô ráo với việc dùng Tylosin liều phòng 0,5 g/2 lít nước định kỳ cách 4 tuần/lần.
  • Phác đồ điều trị: Khi đàn gà xuất hiện triệu chứng khò khè, chảy dịch mũi mắt, cần cách ly và điều trị ngay bằng Tylosin 98% liều 1 g/2 lít nước liên tục từ 3 đến 5 ngày, phối hợp bắt buộc với B-complex và chất điện giải để tăng cường sức đề kháng.
  • Khuyến cáo quản lý: Tăng cường công tác tiêm phòng vaccine vùng đệm quanh trại, mở rộng quy mô đầu tư chuồng trại hiện đại và kiểm soát chặt nguồn giống đầu vào để hạn chế lây truyền dọc qua trứng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Bổ sung số liệu thực nghiệm cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh CRD, bệnh tích đại thể và đáp ứng điều trị của giống gà Ai Cập nhập nội nuôi trong điều kiện tiểu khí hậu tỉnh Thái Nguyên.
  • Thiết lập quy trình can thiệp kết hợp giữa điều trị dứt điểm ca bệnh lâm sàng bằng Tylosin và lịch uống thuốc phòng định kỳ giúp khống chế hoàn toàn mầm bệnh từ sau 6 tuần tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp với thời gian và kinh nghiệm thực tế có hạn; phạm vi khảo nghiệm giới hạn trên quy mô 250 cá thể tại một cơ sở thực nghiệm; phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử (như PCR) hoặc xét nghiệm huyết thanh học chuyên sâu để định danh serotype.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô thử nghiệm trên các đàn gà sinh sản và gà thương phẩm quy mô lớn; khảo sát độ mẫn cảm và tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum đối với các nhóm kháng sinh khác nhau; nghiên cứu các phác đồ điều trị đặc hiệu cho các thể bệnh hen ghép phức hợp (CRD ghép với E. coli, Newcastle, hoặc IB).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như các kỹ thuật viên trang trại gia cầm:

  • Phần giá trị nhất: Quy trình vệ sinh thú y, lịch tiêm phòng vaccine gia cầm chi tiết qua các giai đoạn tuổi (Phần 1) và các số liệu thực nghiệm về phác đồ liều lượng sử dụng Tylosin trong phòng - trị bệnh CRD kèm theo dữ liệu đối chiếu tỷ lệ nuôi sống (Phần 2).
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp tài liệu hướng dẫn nhận biết triệu chứng, phân biệt bệnh tích mổ khám đại thể của bệnh CRD và quy trình chăm sóc úm gà, nuôi hậu bị và nuôi gà đẻ giống Ai Cập.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên đàn gà Ai Cập trong nghiên cứu xuất hiện cao nhất ở giai đoạn nào?

Theo số liệu theo dõi trên 250 gà thí nghiệm, bệnh CRD xuất hiện tập trung ở giai đoạn gà con: tỷ lệ mắc cao nhất ở tuần tuổi thứ 3 với 20,16% (50/248 con mắc bệnh), tiếp theo là đợt tái nhiễm ở tuần tuổi thứ 6 chiếm 5,79% (14/242 con mắc bệnh). Từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 18, không ghi nhận thêm ca mắc mới.

2. Bệnh tích đại thể nào xuất hiện phổ biến nhất ở gà chết do CRD qua mổ khám?

Qua mổ khám 6 mẫu bệnh phẩm gà chết nghi nhiễm CRD, bệnh tích xuất hiện với tỷ lệ cao nhất là viêm khí quản chứa dịch keo nhầy (83,33%), tiếp theo là viêm thanh quản (66,67%), viêm phổi (66,67%), viêm túi khí (50,00%) và thấp nhất là viêm màng bao tim (16,67%).

3. Phác đồ sử dụng thuốc Tylosin trong điều trị và phòng bệnh CRD được thiết lập như thế nào?

  • Phác đồ điều trị: Dùng Tylosin 98% pha nước uống với liều 1 g/2 lít nước, kết hợp B-complex (1 g/3 lít nước), cho uống liên tục từ 3 đến 5 ngày.
  • Phác đồ phòng bệnh: Dùng Tylosin pha nước uống với liều 0,5 g/2 lít nước, cho uống liên tục 3 ngày, thực hiện định kỳ cách nhau 4 tuần một lần.

4. Hiệu quả điều trị bệnh CRD của thuốc Tylosin trên đàn gà thí nghiệm đạt kết quả ra sao?

Trong đợt điều trị lần 1 (50 cá thể mắc), thuốc giúp chữa khỏi 46 cá thể sau 4 ngày điều trị, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,00%. Trong đợt điều trị lần 2 (14 cá thể tái nhiễm), thuốc giúp chữa khỏi 44 cá thể sau 3 ngày điều trị, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 88,00%.

5. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà Ai Cập từ 1 đến 18 tuần tuổi đạt bao nhiêu phần trăm?

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt 100% ở tuần 1, giảm xuống 99,60% ở tuần 2, 99,20% ở tuần 3, 97,60% ở tuần 4, 96,80% ở tuần 5–6, và duy trì mức ổn định 96,00% từ tuần thứ 7 đến tuần thứ 18.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Âu Văn Lâm đã khảo sát toàn diện tình hình dịch tễ học lâm sàng của bệnh CRD trên giống gà Ai Cập nuôi tại Thái Nguyên, chỉ ra giai đoạn mẫn cảm cao nhất ở 3 và 6 tuần tuổi cùng các tổn thương bệnh tích đặc trưng ở khí quản, thanh quản và phổi. Công trình chứng minh tính hiệu quả của kháng sinh Tylosin với tỷ lệ chữa khỏi đạt 88,00% – 92,00% và khẳng định quy trình phòng bệnh định kỳ giúp đàn gà duy trì tỷ lệ nuôi sống 96,00% đến 18 tuần tuổi. Các kết quả thực nghiệm và quy trình vệ sinh phòng dịch đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy phục vụ công tác quản lý dịch bệnh trong chăn nuôi gà an toàn sinh học.