Nghiên Cứu Thiết Kế Van Lật Tự Động Thủy Lực Trong Công Trình Tháo Lũ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu nguyên lý thiết kế van lật tự động thủy lực ở công trình tháo lũ đầu mối thủy lợi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2011

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.1. Cửa van ở công trình tháo lũ

1.2. Công trình tháo lũ và vai trò của cửa van

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN CÂN BẰNG VÀ KHẢ NĂNG THÁO

2.1. Sơ đồ nghiên cứu và chế độ làm việc

2.2. Nghiên cứu điều kiện cân bằng của van

2.2.1. Các giả thiết khi tính toán cân bằng van

2.2.2. Thông số định vị cửa van

2.2.3. Sơ đồ tính toán cân bằng cửa van

2.2.4. Xác định các lực tác dụng lên cửa van ứng với góc mở

2.2.5. Xây dựng lý thuyết giải bài toán cân bằng cửa van

2.2.6. Áp dụng chương trình "CVLUTDD2011"

2.2.7. Một số kết luận

2.3. Nghiên cứu chế độ thủy lực qua tràn và van

2.3.1. Các giả thiết trong tính toán khả năng tháo qua tràn và van

2.3.2. Công thức xác định lưu lượng tháo tổng quát

2.3.3. Chế độ thủy lực trường hợp đóng hoàn toàn

2.3.4. Chế độ thủy lực trường hợp bắt đầu mở

2.3.5. Chế độ thủy lực trường hợp đỉnh van nhô cao nhất

2.3.6. Chế độ thủy lực trường hợp mở hoàn toàn

2.3.7. Chế độ thủy lực trường hợp bắt đầu đóng

2.3.8. Xây dựng quy luật lưu lượng xả

2.4. Đề xuất quy trình thiết kế và thi công

2.4.1. Nguyên lý thiết kế van lật tự động thủy lực trục dưới

2.4.2. Những yếu tố liên quan đến thiết kế van lật tự động thủy lực

2.4.3. Đề xuất quy trình thiết kế van lật tự động thủy lực

2.4.4. Nguyên lý thi công xây lắp van lật tự động thủy lực trục dưới

2.4.5. Các thông số kỹ thuật của van lật thủy lực trục dưới

2.4.6. Các yêu cầu kỹ thuật trong quá trình vận hành

2.4.7. Các yêu cầu kỹ thuật thi công lắp đặt van lật tự động thủy lực trục dưới cửa van

2.4.8. Quy trình thi công, lắp đặt van lật tự động thủy lực trục dưới

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Van Lật Tự Động Thủy Lực Ứng Dụng Tháo Lũ

Các công trình tháo lũ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn cho đập và vùng hạ lưu. Van lật tự động thủy lực là một giải pháp hiệu quả để kiểm soát mực nước và lưu lượng xả lũ tự động, giúp giảm thiểu rủi ro thiên tai. Nghiên cứu thiết kế van lật tập trung vào việc tối ưu hóa cơ chế hoạt động, vật liệu chế tạo và quy trình vận hành để đảm bảo tính ổn định, độ bền và khả năng đáp ứng nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp. Từ những năm 1940, loại van này đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới cho các công trình thủy lợi nhỏ, tuy nhiên, kết cấu còn cồng kềnh và chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Nghiên cứu này tập trung giải quyết vấn đề này, đáp ứng nhu cầu thực tiễn tại Việt Nam.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ưu Điểm của Van Tự Động Thủy Lực

Lịch sử phát triển van lật tự động gắn liền với nhu cầu kiểm soát lũ lụt và điều tiết nước. Các thiết kế ban đầu còn nhiều hạn chế, tuy nhiên, qua quá trình nghiên cứu và cải tiến, van lật tự động thủy lực ngày càng trở nên hoàn thiện hơn, khắc phục được nhiều nhược điểm so với các loại van truyền thống. Ưu điểm nổi bật bao gồm khả năng vận hành tự động, không cần nguồn năng lượng bên ngoài, độ tin cậy cao và chi phí vận hành thấp. Nghiên cứu của Vlugter (1940), Brouwer (1987) và các tác giả khác đã góp phần vào sự phát triển của công nghệ này.

1.2. Vai Trò Của Van Lật Trong Hệ Thống Thủy Lợi và Tháo Lũ

Van lật tự động thủy lực đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thủy lợi và tháo lũ, đảm bảo an toàn cho đập và vùng hạ lưu. Van giúp điều tiết mực nước, kiểm soát lưu lượng xả lũ và giảm thiểu nguy cơ ngập lụt. Ứng dụng van lật trong thủy lợi giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nước, đảm bảo cung cấp nước tưới tiêu cho nông nghiệp và sinh hoạt. Bên cạnh đó, van còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường và duy trì hệ sinh thái.

1.3. Các Loại Van Lật Thủy Lực Phổ Biến trong Công Trình Xây Dựng

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại van lật thủy lực khác nhau, mỗi loại có thiết kế và nguyên lý hoạt động riêng. Các loại van phổ biến bao gồm van lật Begemann, van lật trục trên và van lật trục dưới. Mỗi loại van có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các điều kiện cụ thể của công trình. Việc lựa chọn loại van phù hợp cần dựa trên các yếu tố như địa hình, điều kiện thủy văn, yêu cầu vận hành và chi phí đầu tư.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Thiết Kế Van Lật Thủy Lực Tháo Lũ

Thiết kế van lật thủy lực cho công trình tháo lũ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Các vấn đề cần giải quyết bao gồm đảm bảo tính ổn định của van dưới tác động của dòng chảy, tối ưu hóa cơ chế hoạt động để đạt được hiệu suất cao nhất, lựa chọn vật liệu phù hợp để đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn, và thiết kế hệ thống điều khiển để đảm bảo van hoạt động tự động và an toàn. Ngoài ra, việc dự đoán và mô phỏng chính xác các điều kiện thủy lực trong quá trình vận hành van cũng là một thách thức lớn.

2.1. Đảm Bảo Tính Ổn Định Của Kết Cấu Van Lật Trong Điều Kiện Thủy Lực

Tính ổn định của kết cấu van lật là yếu tố then chốt để đảm bảo van hoạt động an toàn và hiệu quả. Van phải chịu được áp lực nước lớn, lực va đập của dòng chảy và các tác động khác từ môi trường. Thiết kế kết cấu van cần đảm bảo độ cứng vững, khả năng chịu lực cao và khả năng chống lại các dao động bất thường. Các phương pháp tính toán và mô phỏng hiện đại cần được áp dụng để đánh giá tính ổn định của van trong các điều kiện thủy lực khác nhau.

2.2. Tối Ưu Hóa Cơ Chế Hoạt Động Van Lật Để Đạt Hiệu Suất Tháo Lũ Cao

Cơ chế hoạt động van lật cần được tối ưu hóa để đảm bảo van có thể mở và đóng nhanh chóng, đáp ứng kịp thời các thay đổi của mực nước. Thiết kế cơ cấu truyền động cần đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy cao và khả năng chịu tải lớn. Các yếu tố như ma sát, quán tính và lực cản của dòng chảy cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo van hoạt động trơn tru và hiệu quả.

2.3. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Van Lật Đảm Bảo Độ Bền Và Chống Ăn Mòn

Vật liệu chế tạo van lật cần đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm thép không gỉ, hợp kim nhôm và vật liệu composite. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cần dựa trên các yếu tố như môi trường làm việc, điều kiện thủy lực và chi phí đầu tư. Cần xem xét đến các yếu tố môi trường ăn mòn có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ của van.

III. Nghiên Cứu Thiết Kế Van Lật Giải Pháp Tối Ưu Tháo Lũ Tự Động

Nghiên cứu thiết kế van lật tập trung vào việc tìm ra các giải pháp tối ưu để giải quyết các vấn đề và thách thức đặt ra. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các mô hình toán học và mô phỏng số để dự đoán chính xác hành vi của van, tối ưu hóa hình dạng và kích thước của van để đạt được hiệu suất cao nhất, và thiết kế hệ thống điều khiển thông minh để đảm bảo van hoạt động tự động và an toàn. Các nghiên cứu này cũng chú trọng đến việc áp dụng các công nghệ mới như vật liệu thông minh và cảm biến tiên tiến để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của van.

3.1. Phát Triển Mô Hình Toán Học Mô Phỏng Van Lật Để Dự Đoán Hành Vi

Mô hình toán học và mô phỏng van lật là công cụ quan trọng để dự đoán chính xác hành vi của van trong các điều kiện thủy lực khác nhau. Các mô hình này cho phép các nhà thiết kế đánh giá hiệu quả của các thiết kế khác nhau, tối ưu hóa hình dạng và kích thước của van, và dự đoán các rủi ro tiềm ẩn. Các mô hình này cần được kiểm chứng bằng các thí nghiệm thực tế để đảm bảo độ chính xác và tin cậy.

3.2. Tối Ưu Hóa Hình Dạng Kích Thước Van Lật Để Đạt Hiệu Suất Cao

Hình dạng và kích thước van lật có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất hoạt động của van. Việc tối ưu hóa hình dạng và kích thước van có thể giúp giảm thiểu lực cản của dòng chảy, tăng lưu lượng xả lũ và cải thiện tính ổn định của van. Các phương pháp tối ưu hóa hiện đại như thuật toán di truyền và thuật toán bầy đàn có thể được áp dụng để tìm ra các thiết kế tối ưu.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Thủy Lực Thông Minh Cho Van Lật

Hệ thống điều khiển thủy lực thông minh là yếu tố quan trọng để đảm bảo van hoạt động tự động và an toàn. Hệ thống điều khiển cần có khả năng theo dõi và điều chỉnh mực nước, lưu lượng xả lũ và các thông số quan trọng khác. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo và học máy có thể được áp dụng để phát triển các hệ thống điều khiển tự học và thích ứng với các điều kiện thay đổi.

IV. Phương Pháp Tính Toán Thủy Lực Van Lật Trong Tháo Lũ

Tính toán thủy lực van lật là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế. Để tính toán thủy lực van lật cần sử dụng các phương pháp toán học và mô phỏng để xác định các thông số như áp lực nước, lực tác dụng lên van, lưu lượng qua van và các thông số thủy lực khác. Các phương pháp tính toán thủy lực cần đảm bảo độ chính xác cao để đảm bảo van hoạt động an toàn và hiệu quả. Các công thức kinh nghiệm và phần mềm chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong quá trình tính toán thủy lực.

4.1. Các Công Thức Kinh Nghiệm Trong Tính Toán Thủy Lực Van Lật

Công thức kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong tính toán thủy lực van lật, đặc biệt trong giai đoạn thiết kế sơ bộ. Những công thức này dựa trên các kết quả thực nghiệm và quan sát, giúp kỹ sư ước tính nhanh các thông số quan trọng như lưu lượng, áp lực. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công thức kinh nghiệm có giới hạn áp dụng và cần được kiểm chứng bằng các phương pháp tính toán chi tiết hơn trong giai đoạn thiết kế chi tiết.

4.2. Sử Dụng Phần Mềm Chuyên Dụng Để Mô Phỏng Thủy Lực Van Lật

Phần mềm chuyên dụng là công cụ không thể thiếu trong mô phỏng thủy lực van lật. Các phần mềm như ANSYS, FLOW-3D cho phép xây dựng mô hình 3D chi tiết của van và môi trường xung quanh, sau đó mô phỏng dòng chảy và tương tác giữa nước và van. Kết quả mô phỏng giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về đặc tính thủy lực của van, từ đó tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo an toàn.

4.3. Phân Tích Điều Kiện Cân Bằng và Khả Năng Tháo Lũ Của Van Lật

Việc phân tích điều kiện cân bằng và khả năng tháo lũ của van lật là bước quan trọng để đảm bảo van hoạt động ổn định và hiệu quả. Phân tích này bao gồm việc xác định các lực tác dụng lên van, mô men lực và điều kiện cân bằng tĩnh và động. Khả năng tháo lũ được đánh giá dựa trên lưu lượng tối đa mà van có thể xả được trong các điều kiện khác nhau, đảm bảo an toàn cho công trình.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế Van Lật

Các kết quả nghiên cứu thiết kế van lật đã được ứng dụng thành công trong nhiều công trình tháo lũ trên thực tế. Các công trình này đã chứng minh được hiệu quả của van lật trong việc kiểm soát mực nước, giảm thiểu rủi ro ngập lụt và bảo vệ an toàn cho đập và vùng hạ lưu. Các kết quả nghiên cứu cũng đã góp phần vào việc nâng cao trình độ kỹ thuật của các kỹ sư Việt Nam trong lĩnh vực thiết kế và thi công công trình thủy lợi. Nhiều kết quả được ứng dụng vào giảng dạy và nghiên cứu khoa học.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Van Lật Trong Các Công Trình Thực Tế

Việc đánh giá hiệu quả của van lật trong các công trình thực tế là bước quan trọng để xác nhận tính đúng đắn của các kết quả nghiên cứu. Đánh giá này bao gồm việc thu thập dữ liệu về mực nước, lưu lượng, áp lực và các thông số khác trong quá trình vận hành van, sau đó so sánh với kết quả mô phỏng. Các kết quả đánh giá giúp cải thiện thiết kế và quy trình vận hành van.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Việc Thiết Kế Van Lật Cho Các Dự Án

Quá trình thiết kế van lật cho các dự án thực tế mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Các bài học này liên quan đến việc lựa chọn vật liệu, tối ưu hóa hình dạng và kích thước, thiết kế hệ thống điều khiển và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong quá trình thi công. Việc chia sẻ và áp dụng các bài học kinh nghiệm giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của các dự án thiết kế van lật trong tương lai.

5.3. Ứng Dụng Van Lật Để Giải Quyết Các Vấn Đề Thủy Lợi Cụ Thể

Ứng dụng van lật để giải quyết các vấn đề thủy lợi cụ thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Ví dụ, van lật có thể được sử dụng để kiểm soát mực nước trong các kênh tưới tiêu, điều tiết lũ lụt trong các vùng trũng thấp và bảo vệ các công trình hạ tầng khỏi tác động của dòng chảy. Việc lựa chọn và ứng dụng đúng cách van lật giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nước và giảm thiểu rủi ro thiên tai.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Của Nghiên Cứu Van Lật Thủy Lực

Nghiên cứu van lật thủy lực đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần vào việc nâng cao hiệu quả và độ an toàn của các công trình tháo lũ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và giải quyết trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các vật liệu thông minh, thiết kế các hệ thống điều khiển tự học và tích hợp van lật vào các hệ thống quản lý nước thông minh. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế và trao đổi kinh nghiệm cũng là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này.

6.1. Tóm Tắt Các Thành Tựu Chính Trong Nghiên Cứu Van Lật

Các thành tựu chính trong nghiên cứu van lật bao gồm việc phát triển các mô hình toán học và mô phỏng chính xác, tối ưu hóa hình dạng và kích thước van, thiết kế các hệ thống điều khiển thủy lực thông minh và ứng dụng các vật liệu mới. Các thành tựu này đã góp phần vào việc nâng cao hiệu quả và độ an toàn của các công trình tháo lũ.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm phát triển các vật liệu thông minh có khả năng tự điều chỉnh hình dạng và đặc tính, thiết kế các hệ thống điều khiển tự học có khả năng thích ứng với các điều kiện thay đổi và tích hợp van lật vào các hệ thống quản lý nước thông minh dựa trên IoT và AI. Việc kết hợp các công nghệ mới giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của van.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Hợp Tác Quốc Tế Trao Đổi Kinh Nghiệm

Hợp tác quốc tế và trao đổi kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu van lật. Việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và công nghệ giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư học hỏi lẫn nhau và tránh được các sai lầm trong quá trình thiết kế và thi công. Hợp tác quốc tế cũng giúp tăng cường nguồn lực và khả năng tiếp cận các công nghệ tiên tiến.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1.1 Cửa van ở công trình tháo lũ 1.1 Công trình tháo lũ và vai trò của cửa van 1. Lũ và công trình tháo lũ ở đầu mối thủy lợi Lũ lụt là một trong những mối hiểm họa lớn của thiên nhiên đối với con người. Phòng chống lũ là một trong các nhiệm vụ chủ yếu của công trình và dự án thủy lợi. HTTL làm nhiệm vụ phòng chống lũ tiêu biểu nhất là các tuyến đê sông của chúng ta, ngoài ra còn có những dạng dự án khác như dự án phân lũ, chuyển lũ, lái lũ (như đã nghiên cứu), dự án cắt lũ và làm chậm lũ tại các hồ chứa nước ở thượng du.

Mục đích chung của tất cả các dự án phòng chống lũ đều là phòng chống hoặc giảm nhẹ cường độ lũ, đảm bảo an toàn về tính mạng và tài sản của con người. Thiên tai lũ lụt đã được lịch sử loài người ghi chép trong nhiều sử sách. Trong thế kỷ XX, trận lũ lụt tháng IV năm 1927 trên lưu vực sông Mixixipi của Mỹ đã làm ngập lụt 7 triệu ha, làm chết 246 người. Gần đây nhất, nạn “Đại hồng thủy” năm 1998 trên sông Trường Giang và Tùng Hoa Giang của Trung Quốc đã gây thiệt hại hàng chục tỷ đô la Mỹ, 4150 người chết, hàng trăm triệu người bị ảnh hưởng trực tiếp của lũ lụt.

Trung Quốc phải tuyên bồ tình trạng khẩn cấp ở nhiều tỉnh trong tháng. Lịch sử nước ta không ghi đầy đủ những số liệu về các trận lũ lớn trong thế kỷ trước, nhưng chúng ta cũng biết nhiều về trận lũ dẫn đến nạn đói chết hơn hai triệu người năm 1945 và ngập 312.000 ha sản xuất; trận lũ lịch sử năm 1971 gây vỡ đê làm ngập lụt nghiêm trọng nhiều tỉnh ở đồng bằng Bắc Bộ làm ngập 250.000 ha và 2,7 triệu người bị ảnh hưởng. Tại miền trung, lũ lụt nghiêm trọng trên diện rộng đã xảy ra năm 1964, 1999 tại các tỉnh từ Huế vào Bình Định; lũ lịch sử làm vỡ đê gây ngập lụt lớn trên sông Cả, sông La năm 1978. Đồng bằng sông Cửu long hầu như cứ 3-4 năm lại xảy ra lụt lớn; lụt nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về người và của như đã xảy ra trong các năm 1961, 1966, 1996, 2000.

Theo thống kê của Ban chỉ đạo phòng chống lụt bão trung ương, trong thời kỳ từ năm 1971 đến đầu năm 2001, thiệt hại do thiên tai gây ra ở nước ta, trong đó lũ lụt chiếm phần chủ yếu, lên tới hàng chục tỷ đô la Mỹ, trên 15.500 người chết và mắt tích. Đối với các hồ chứa khai thác tổng hợp nguồn nước bao giờ cũng phải tính toán điều tiết lũ để đảm bảo an toàn chống lũ cho bản thân đầu mối thủy lợi - thủy điện. Nhiệm vụ của tính toán chống lũ đảm bảo an toàn cho công trình là thiết kế công trình tháo lũ ở đầu mối thủy lợi có quy mô, độ bền, độ ổn định đủ để tháo các con lũ thiết kế và lũ kiểm tra sao cho mực nước dâng lên trong hồ chứa không vượt qua cao độ cho phép (thường là mực nước cao nhất thiết kế). Nếu để nước lũ tràn qua đỉnh đập, sẽ gây nguy hiểm đến sự an toàn của đập dâng.

Như vậy dung tích phòng lũ ở hồ chứa trong trường hợp này được sử dụng để điều tiết con lũ thiết kế và lũ kiểm tra. Mà lũ thiết kế và lũ kiểm tra thường là các con lũ lớn, tần suất xuất hiện các con lũ này rất nhỏ và do đó mực nước trước lũ của hồ chứa thường khá thấp. Xây dựng công trình tháo lũ ở đầu mối thủy lợi phục vụ nhiệm vụ phòng lũ bản thân công trình vafphongf lũ hạ du. Ngoài nhiệm vụ phòng lũ cho bản thân công trình, ở một số hồ lớn nằm ở đầu nguồn còn có thể được giao nhiệm vụ phòng lũ cho hạ du.

Phòng lũ hạ du tức là khống chế mực nước ở hạ lưu hồ chứa không vượt qua cao độ nào đó. Điều này có nghĩa là cần khống chế được lưu lượng xả lớn nhất xuống hạ du. Với nhiệm vụ như vậy, dung tích phòng lũ của hồ chứa lại được sử dụng để điều tiết lưu lượng xả xuống hạ du, tương tự như khi phòng lũ cho bản thân công trình. Nhưng lúc này mực nước trước lũ sẽ không phải đưa xuống quá thấp, bởi vì tần suất xuất hiện của các con lũ này thường lớn hơn so với lũ thiết kế và lũ kiểm tra (thường tần suất lũ là 5% đến 10%).

Nếu không có hồ chứa điều tiết dòng chảy lũ để phòng chống lũ cho hạ du thì phải thường xuyên nâng cấp hệ thống đê điều, đê bao ở hạ lưu để các tuyến đê đủ cao và đủ vững chãi trước sức uy hiếp của con lũ. Trong nghiên cứu này, quan tâm chủ yếu đến nhiệm vụ phòng lũ bản thân công trình và các cửa van bố trí ở các công trình tháo lũ. Vai trò của cửa van ở công trình tháo lũ Công trình tháo lũ ở đầu mối thủy lợi có thể không có cửa van (thường được gọi là tràn tự do không cửa van) hoặc cửa van. Với công trình quy mô lớn, diện tích lưu vực lớn, lũ lớn thì cửa van thường được thiết kế và lắp đặt để làm nhiệm vụ điều tiết lũ.

Đối với công trình tháo lũ có cửa van thì vai trò của cửa van là công cụ để thực hiện điều tiết lũ. Muốn điều chỉnh mực nước hồ, điều chỉnh lưu lượng xả xuống hạ lưu thì không thể không có cửa van.2 Nhiệm vụ và phân loại cửa van ở CT tháo lũ 1. Nhiệm vụ của cửa van ở công trình tháo lũ Như vậy, cửa van ở công trình tháo lũ có một 36 nhiém vu sau: (1) Chắn và dâng nước theo đồ án thiết kế; (2) Vận hành theo quy trình điều tiết lũ và khống chế lưu lượng xả xuống hạ lưu; (3) Hạ mực nước hồ xuống ngưỡng tràn; -15- (4) Xả một phần bùn cát trong quá trình xả lũ. Phân loại cửa van ở công trình tháo lũ - Về mặt kết cấu và hình dáng có thé phân thành: + Cửa van phẳng: + Cửa van cung; + Cửa van trục trên; + Cửa van trục dưới; nh Cửa van quay trục đứng; + Cửa van quay trục ngang.

- Về cơ chế thao tác van, có thể phân thành: + Van điều khiển bằng tay; + Van điều khiển bằng điện; + Van điều khiển bằng điện - điện tử; + Van điều khiển bằng thủy lực; + Van tự động điều khiển bằng thủy lực tự hồi phục hoặc không tự hồi phục. - Về vật liệu chế tạo, có thể phân thành: + Van thép; + Van bê tông cốt thép; + Van kết hợp thép và BTCT; + Van bằng cao su tổng hợp; + Van chế tạo bằng các vật liệu đặc biệt. Giải pháp kỹ thuật để tăng khả năng tháo của CT tháo lũ Chúng ta đã rất quen thuộc công thức tổng quát xác định khả năng tháo của công trình tháo lũ. Đối với tháo mặt: OQ = mo,e€> b 2g He” (1.1) Đôi với tháo sâu: Q=ueø.2) -16- Trong đó: = Q: Lưu lượng tháo của công trình tháo lũ (mỶ⁄s) m: Hệ số lưu lượng của công trình tháo mặt ụ: Hệ số lưu lượng của công trình tháo sâu THƯ VIỆN 6 nộ Hệ :số gập ngập ở công ng trìnhtrìn tháo mặ mặt TRƯỜNG XÂY ĐẠI HỌC a“ DỰNG E: Hệ số co hẹp @: Diện tích mặt cắt ngang ham thao sau (m’) b:.

Chiều dài một khoang tràn mặt (m) g: Gia tốc trọng trường (m/s?) Hạ: Cột nước tràn mặt có kể cột nước lưu tốc (m) Z: Chênh lệch mực nước thượng hạ lưu tính toán tháo sâu (m) Từ công thức tính khả năng tháo trên, có thể phân tích rằng: các yếu tố về diện tràn (hay điện tích mặt cắt lỗ tháo sâu) và chênh lệch mực nước thượng lưu với ngưỡng tràn có ảnh hưởng lớn nhất đến lưu lượng tháo. Các yếu tố khác có ảnh hưởng nhưng ảnh hưởng không lớn. Như vậy, trong thực tế để tăng khả năng tháo lũ, người ta đi theo 2 hướng giải pháp. Giải pháp thứ nhất là tăng diện tích tháo lũ và giải pháp thứ hai là hạ cao độ ngưỡng công trình tháo lũ.

Giải pháp tăng diện tích tháo lũ a Ai TRE, Tru tn Barbee Đối với giải pháp tăng diện tích tháo lũ, ở công trình tháo sâu cần tăng œ. Để tăng œ có thể tăng số lượng hằm tháo lũ hoặc tăng diện tích tiết diện của hầm. Đối với công trình tháo mặt, về lý thuyết thì tăng tổng diện tràn ve lén, nhung hướng tăng tổng diện tràn theo phương vuông góc với dòng chảy (là hướng lợi nhất về chế độ thủy lực) rất có thể gặp khó khăn bởi tuyến tràn tự nhiên hẹp, không thể tăng lên theo như mong muốn. Trong trường hợp này người ta đã có một số biện pháp kỹ thuật hiệu quả như: + Thiết kế mặt bằng tuyến tràn hình cung lồi về phía thượng lưu; + Thiết kế mặt bằng tuyến tran zich zắc (tran phím đàn piano); + Thiết kế thêm máng tràn ngang nhô ra phía thượng lưu.

Những giải pháp trên rất hiệu quả đối với tràn tự do không cửa van. 2s Giải pháp giảm cao độ ngưỡng Nếu giảm cao độ ngưỡng công trình tháo lũ thì cột nước tràn sẽ tăng và qua đó sẽ tăng khả năng tháo. đi? Biện pháp truyền thống là đưa ngưỡng công trình tháo xuống thấp nhất có thể được (cần kiểm tra các điều kiện về bôi lắng lòng hồ, khả năng chế tạo và vận hành cửa van sâu,. Biện pháp này được sử dụng với hồ chứa trung bình và lớn có dung tích điều tiết lớn, khả năng điều tiết sâu.

Giải pháp trung gian mà gần đây rất được quan tâm nghiên cứu là cải tiến tràn tự do không cửa van với cao độ ngưỡng cao thành tràn có cửa van với ngưỡng tràn thấp hơn. Giải pháp này sẽ tạo một dung tích điều tiết nào đó làm tăng hiệu quả sử dụng nước mà vẫn đảm bảo khống chế mực nước lũ cao nhất cho phép. Với hồ chứa quy mô nhỏ, lưu lượng lũ khá lớn thì giải pháp này tỏ ra rất hiệu quả, đặc biệt khi lắp đặt loại cửa van tự động điều kiển thủy lực tự hồi phục. 1⁄22 Tinh hình nghiên cứu ngoài nước 1.1 Tổng quát về các loại van lật và tràn Trong "Design of Movable Weirs and Storm Surge Barriers", tháng 6/2005 của InCom Working Group 26 [10] da téng két 12 loai tran (movable weirs) va van lật kiéu nay.

Théng ké nguyên lý hoạt động và ứng dụng điển hình 12 loại tràn van cho trong bang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ