Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trước bối cảnh biến đổi khí hậu và nguy cơ cạn kiệt nguồn nhiên liệu hóa thạch, ngành giao thông vận tải đang chuyển dịch sang các phương tiện sử dụng năng lượng điện nhằm giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường đô thị. Tại Việt Nam, thị trường phương tiện giao thông chạy điện, đặc biệt là xe máy điện đến từ các nhà sản xuất như VinFast, Dat Bike, Yadea, đang phát triển mạnh mẽ. Trong quy trình nghiên cứu, phát triển và sản xuất động cơ điện cho phương tiện giao thông, việc đo kiểm và đánh giá các đặc tính vận hành như công suất, mô-men xoắn, tốc độ, dòng điện và điện áp trước khi thương mại hóa là một yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.
Băng thử động cơ điện là công cụ thực nghiệm để xác định các thông số vận hành và xây dựng đường đặc tính tải của động cơ. Đồ án "Nghiên cứu, thiết kế phần mềm tương tác sử dụng cho băng thử động cơ điện công suất nhỏ" được thực hiện bởi sinh viên ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô, Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh nhằm mục tiêu nâng cấp hệ thống điều khiển và tự động hóa thu thập dữ liệu cho mô hình băng thử động cơ xe máy điện cỡ nhỏ sẵn có tại phòng thí nghiệm.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo ba nhiệm vụ:
- Kế thừa mô hình cơ khí - điện sẵn có, thiết kế lại sơ đồ mạch điện điều khiển và phát triển phần mềm điều khiển cho toàn bộ mô hình băng thử.
- Thi công phần cứng hệ thống điều khiển trung tâm của mô hình băng thử.
- Thi công phần mềm giao diện điều khiển và giám sát trên máy tính cá nhân để tương tác, thu thập dữ liệu từ hệ thống điều khiển.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC) loại in-wheel ba pha công suất khoảng 3000 W dùng cho xe máy điện, kết hợp bộ điều khiển động cơ thương mại Votol EM100 và hệ thống tải máy phát điện trở.
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống điều khiển của đồ án không can thiệp vào cấu trúc thuật toán điều khiển chuyển mạch bên trong driver Votol mà giao tiếp điều khiển giá trị tay ga thông qua tín hiệu điện áp tương tự (DAC). Hệ thống thực hiện các chức năng cơ bản của một băng thử bao gồm: điều khiển tay ga, đóng cắt 4 cấp tải, thu thập và hiển thị các thông số dòng điện, điện áp, mô-men xoắn, tốc độ vòng quay trên màn hình LCD tại chỗ và giao diện máy tính từ xa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết về truyền động điện, hệ thống đo lường cảm biến và kỹ thuật điều khiển nhúng:
- Nguyên lý động cơ BLDC: Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu có sức phản điện động hình thang, sử dụng các cảm biến hiệu ứng Hall để xác định vị trí góc của rô-to phục vụ chuyển mạch 6 bước (6-step commutation), cấp điện tuần tự cho các cuộn dây pha của stato.
- Bộ điều khiển Votol EM100: Đóng vai trò là mạch công suất cầu ba pha, nhận tín hiệu điều khiển điện áp tương tự (0 - 5 V hoặc qua bộ phân áp) để thay đổi điện áp cấp cho động cơ BLDC và hỗ trợ các tính năng bảo vệ phần cứng.
- Phần cứng vi điều khiển STM32F407 Discovery: Trang bị vi xử lý ARM Cortex-M4 32-bit (tần số hoạt động 168 MHz, 210 DMIPS, 1 MB Flash, 192 KB SRAM, tích hợp FPU), đảm nhiệm việc điều phối ngoại vi gồm bộ chuyển đổi tương tự - số (ADC 12-bit kết hợp DMA), bộ chuyển đổi số - tương tự (DAC 12-bit), các bộ định thời (Timer) ở chế độ đo độ rộng xung (Input Capture) để xác định tốc độ.
- Chuẩn truyền thông CAN và UART: Mạng CAN 2.0A (chuẩn 11-bit identifier, tốc độ 500 kbps) được sử dụng để truyền dữ liệu chống nhiễu lên màn hình LCD; chuẩn UART (tốc độ 115200 bps, khung dữ liệu có mã kiểm tra CRC) dùng để kết nối với máy tính cá nhân.
- Hệ điều hành thời gian thực (RTOS): Quản lý đa nhiệm, phân chia mức độ ưu tiên giữa các tác vụ lấy mẫu cảm biến, truyền thông và giám sát an toàn.
- Công cụ phát triển phần mềm giao diện: Khung phần mềm Qt Creator (sử dụng ngôn ngữ C++) trên máy tính và Squareline Studio cho màn hình nhúng ESP32-S3.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng thông qua việc thiết kế tích hợp phần cứng - phần mềm, lắp ráp mạch giao tiếp trung gian nhiều tầng, lập trình vi điều khiển STM32F407, sau đó hiệu chuẩn các cảm biến (dòng điện, điện áp, tốc độ, mô-men) bằng máy hiện sóng (oscilloscope) và thiết bị đo chuyên dụng trước khi tiến hành thử nghiệm tải thực tế ở 4 cấp độ.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phân nhóm từ chức năng đến an toàn vận hành:
| Nhóm yêu cầu |
Mã yêu cầu |
Nội dung tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Chức năng (FR) |
FR-01, FR-02, FR-03 |
Cho phép điều khiển động cơ qua driver Votol EM100 ở hai chế độ: Trực tiếp (Standalone) và Phần mềm (UI); đo đạc thời gian thực tốc độ (RPM), mô-men xoắn, dòng tổng, dòng máy phát, áp nguồn, áp máy phát; chuyển đổi 4 mức tải. |
| Phi chức năng (NFR) |
NFR-01, NFR-03 |
Độ trễ cập nhật dữ liệu thời gian thực lên LCD và máy tính không vượt quá 200 ms; lưu trữ các thông số hiệu chuẩn trong bộ nhớ cố định. |
| Phần cứng (HR) |
HR-01, HR-03, HR-07 |
Vi điều khiển STM32F407VGT6; 2 cảm biến dòng Hall WCS1800 (35 A); 2 cầu phân áp (R1 = 200 kΩ, R2 = 10 kΩ); cảm biến mô-men Burster 8645; cảm biến tốc độ Hall; hệ thống nguồn đa mức (3V, 5V, 9V, 24V, 51V). |
| Phần mềm & Giao tiếp (SR/IR) |
SR-02, SR-03, IR-01 |
Giao tiếp CAN 2.0A (500 kbps) với LCD ESP32-S3; giao tiếp UART (115200 bps) có mã CRC với UI Qt; giao diện máy tính hỗ trợ xuất dữ liệu ra file định dạng CSV. |
| An toàn (SAF) |
SAF-01, SAF-02, SAF-06 |
Cơ chế kiểm tra tín hiệu duy trì (heartbeat); phát hiện mất kết nối cảm biến/thiết bị hiển thị thì ngắt động cơ, nhả relay tải, bật LED đỏ cảnh báo; nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) vật lý. |
Kiến trúc phần cứng điều khiển trung tâm được tổ chức theo khối module:
- Khối nguồn: Nguồn chuyển mạch AC-DC và các mạch hạ áp DC-DC cung cấp các cấp điện áp: 51 V (cấp cho driver động cơ), 24 V (cấp cho relay đóng cắt tải điện trở dây may so), 9 V, 5 V và 3.3 V (cấp cho mạch vi điều khiển, các cảm biến và mạch truyền thông).
- Khối cảm biến và đo lường: Tín hiệu mô-men xoắn từ cảm biến Burster 8645 đưa vào kênh ADC của STM32F407; hai cảm biến WCS1800 đo dòng tiêu thụ của driver và dòng sinh ra từ máy phát tải đưa vào hai kênh ADC; hai mạch phân áp (tỉ số phân áp 10/210) hạ mức điện áp nguồn và điện áp máy phát về dải đo dưới 3.3 V của ADC. Tín hiệu xung từ cảm biến tốc độ Hall được đưa vào chân Timer Input Capture.
- Khối chấp hành và phụ trợ: Kênh DAC1 của STM32F407 xuất điện áp tương tự để thay đổi ga trên driver Votol EM100; các chân GPIO xuất mức logic điều khiển đóng ngắt cuộn hút các relay 24 VDC để thay đổi tổ hợp điện trở tải.
Kiến trúc phần mềm điều khiển trên vi điều khiển STM32F407 hoạt động dựa trên mô hình máy trạng thái hữu hạn (State Machine) kết hợp hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS, bao gồm 5 trạng thái chính:
- Initialization (Khởi tạo): Kiểm tra thiết bị ngoại vi, thiết lập thông số ban đầu và kiểm tra an toàn hệ thống.
- Standby (Chờ): Động cơ dừng, tải ngắt, hệ thống đợi lệnh chuyển sang chế độ hoạt động.
- Standalone (Vận hành tại chỗ): Cho phép người vận hành điều khiển trực tiếp tốc độ và mức tải bằng các nút bấm cơ học trên bảng điều khiển mô hình.
- UI (Vận hành qua phần mềm): Chuyển quyền điều khiển ga, mức tải sang phần mềm Qt trên máy tính cá nhân qua đường truyền UART.
- Fault (Lỗi/Sự cố): Tự động kích hoạt khi có sự cố mất kết nối cảm biến, vượt ngưỡng dòng áp, hoặc mất tín hiệu heartbeat từ màn hình/máy tính; vi điều khiển lập tức hạ DAC về mức 0 V, ngắt toàn bộ relay tải và hiển thị mã lỗi (FaultCode) dạng bitmask.
Phần mềm giao diện tại trạm hiển thị sử dụng màn hình cảm ứng điện dung 7 inch ESP32-S3-Touch-LCD-7 (độ phân giải 800×480) được thiết kế qua phần mềm Squareline Studio, hỗ trợ các trang: Init, Standby, Standalone, đồ thị thời gian thực (tốc độ - mô-men, điện áp - dòng điện), UI và Fault. Trên máy tính, giao diện Qt cung cấp các tab chức năng: "Connection" (quản lý cổng COM), "Setup" (cài đặt cấu hình và hệ số cảm biến), "Data Analysis" (vẽ đồ thị, thống kê tham số), "Data Debug" và "Help".
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI
Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài dựa trên nhu cầu cấp thiết về thử nghiệm động cơ xe điện trong nước; phân tích các nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu thiết kế băng thử của Lý Tấn Vương, Phan Tấn Đạt sử dụng LabVIEW) và ngoài nước (hệ sinh thái bộ điều khiển VESC và công cụ phần mềm cấu hình VESC Tool do Benjamin Vedder phát triển). Chương này cũng xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 5 nội dung trong phương pháp nghiên cứu và giới hạn phạm vi đề tài vào các động cơ xe máy điện cỡ nhỏ sử dụng driver ngoài.
Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Nội dung chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về cấu tạo, phân loại và nguyên lý chuyển mạch 6 bước của động cơ BLDC dùng cảm biến Hall. Giới thiệu thông số driver Votol E1000/EM100 (điện áp 48V/60V/72V, dòng điện định mức 50A); nguyên lý các cảm biến: cảm biến tốc độ Hall, cảm biến mô-men Burster 8645, cảm biến dòng Hall WCS1800 (đo dòng tối đa 35 A), mạch cầu phân áp (R1 = 200 kΩ, R2 = 10 kΩ). Giới thiệu phần cứng vi điều khiển STM32F407VGT6 (cấu hình GPIO, ADC 12-bit, DAC 12-bit, Timer, DMA), chuẩn truyền thông mạng CAN Standard Frame (11-bit ID) và UART; khái niệm và vai trò lập lịch của hệ điều hành thời gian thực RTOS; framework phát triển giao diện Qt Creator và màn hình cảm ứng ESP32-S3-Touch-LCD-7.
Chương 3. THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN
Chương này đưa ra bảng yêu cầu hệ thống chi tiết (Functional, Non-functional, Hardware, Software, Safety, Interface). Phân tích sơ đồ khối phần cứng kế thừa từ mô hình cũ và các cải tiến nâng cấp với STM32F407. Thiết lập sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển trung tâm, phân bổ và mapping các chân GPIO, ADC, DAC, CAN, UART trên STM32F407. Thiết kế kiến trúc phần mềm phân tầng, xây dựng máy trạng thái (State Machine) với 5 trạng thái (Init, Standby, Standalone, UI, Fault), phân chia thứ tự ưu tiên các tác vụ trong RTOS. Xây dựng cấu trúc data frame truyền thông cho mạng CAN và UART có kèm mã kiểm tra CRC; thiết kế giao diện đồ họa cho màn hình ESP32-S3 và phần mềm Qt trên máy tính.
Chương 4. THI CÔNG VÀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG
Trình bày quy trình chế tạo, lắp ráp phần cứng thực tế gồm bộ bo mạch điều khiển trung tâm nhiều tầng, bố trí driver Votol, các relay 24 VDC và khối nguồn AC-DC trên khung mô hình. Triển khai lập trình phần mềm nhúng trên môi trường STM32CubeIDE cho STM32F407, cấu hình các file header và hàm điều khiển. Thiết kế và nạp chương trình giao diện cho ESP32-S3 bằng Squareline Studio. Xây dựng mã nguồn hoàn chỉnh cho ứng dụng Qt trên máy tính với đầy đủ các tab chức năng kết nối, cấu hình, gỡ lỗi và phân tích dữ liệu.
Chương 5. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ
Ghi nhận quy trình đo kiểm chuẩn bị và thực hiện trên mô hình. Kiểm tra tính chính xác của các cảm biến đo lường thông qua việc đối chiếu tín hiệu từ cảm biến tốc độ với máy đo tốc độ chuyên dụng; kiểm tra điện áp offset và giá trị dòng điện của cảm biến WCS1800 bằng máy hiện sóng oscilloscope và đồng hồ đo vạn năng; kiểm tra tỉ lệ suy giảm của cầu phân áp đo điện áp nguồn Votol và máy phát. Vận hành mô hình ở các điều kiện tải từ mức 0 (không tải) đến mức 4, ghi nhận và phân tích sự thay đổi của các đồ thị điện áp, dòng điện, mô-men và tốc độ vòng quay.
Chương 6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Tổng kết các kết quả đạt được về phần cứng bo mạch, phần mềm nhúng và hai giao diện hiển thị. Đưa ra các kiến nghị cải tiến về khả năng mở rộng hệ thống tải điện tử, thuật toán tự động hóa đo kiểm và tích hợp các chu trình kiểm tra xe chuẩn hóa trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã chế tạo và tích hợp hoàn chỉnh hệ thống điều khiển, đo đạc và tương tác cho băng thử động cơ điện công suất nhỏ, đạt được các kết quả thực nghiệm sau:
| Thông số kiểm tra |
Thiết bị/Phương pháp đối chứng |
Kết quả ghi nhận trên hệ thống |
Đánh giá độ tin cậy |
| Tốc độ động cơ (RPM) |
Máy đo tốc độ chuyên dụng và xung trên oscilloscope |
Xung vuông đo được qua chân Input Capture của Timer khớp với tần số quay thực tế của máy đo ngoài. |
Hệ thống phản hồi chính xác tốc độ quay tức thời. |
| Dòng điện động cơ & máy phát |
Đồng hồ đo cường độ dòng điện chuyên dụng |
Giá trị offset ban đầu của cảm biến WCS1800 khi không tải được đo và bù trừ; dòng điện đo qua ADC tương thích với đồng hồ đo. |
Đảm bảo tuyến tính trong dải đo danh định 0 - 35 A. |
| Điện áp nguồn Votol & máy phát |
Máy hiện sóng oscilloscope đo trực tiếp và đo sau cầu phân áp |
Cầu phân áp (200 kΩ / 10 kΩ) hạ điện áp nguồn 51 V và điện áp máy phát về mức an toàn (< 3.3 V) đưa vào ADC. |
Tỉ số phân áp chính xác, đồ thị bám sát điện áp thực. |
| Vận hành tải (Mức 0 - 4) |
Chuyển mạch tổ hợp relay điện trở dây may so |
Khi tăng từ mức không tải lên các mức tải 1, 2, 3, 4: dòng điện máy phát tăng dần, tốc độ động cơ suy giảm tương ứng với đặc tính cơ. |
Đồ thị ghi nhận thời gian thực trên LCD và PC ổn định. |
Đóng góp kỹ thuật của đề tài:
- Chuyển đổi mô hình băng thử động cơ điện từ vận hành thủ công sang hệ thống điều khiển tự động hóa bán phần sử dụng vi điều khiển STM32F407 kết hợp hệ điều hành thời gian thực RTOS.
- Xây dựng hệ thống giám sát hai lớp độc lập: hiển thị tại chỗ thông qua mạng CAN với màn hình cảm ứng ESP32-S3 và giám sát/điều khiển từ xa thông qua giao tiếp UART kết nối phần mềm Qt trên máy tính.
- Thiết lập cơ chế bảo vệ an toàn chủ động (Fault State) kết hợp heartbeat và bitmask lỗi, tự động cô lập động cơ và ngắt tải khi xảy ra sự cố phần cứng hoặc đứt gãy kết nối truyền thông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Hệ thống điều khiển vi điều khiển chưa can thiệp sâu vào thuật toán điều khiển góc kích pha của động cơ BLDC mà hoàn toàn phụ thuộc vào bộ điều khiển Votol EM100 thông qua tín hiệu tay ga tương tự.
- Công suất thử nghiệm bị giới hạn bởi cấu hình động cơ in-wheel và dải đo của cảm biến dòng điện WCS1800 (tối đa 35 A).
- Các cấp tải được thay đổi theo 4 mức nấc rời rạc thông qua đóng cắt relay điện trở, chưa tạo ra được dải tải biến thiên liên tục hoặc mô phỏng chính xác các lực cản môi trường động học phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu thay thế cụm điện trở thụ động bằng bộ hấp thụ công suất điện tử (electronic load) có khả năng điều khiển dòng tải liên tục và hồi năng lượng.
- Tích hợp các chu trình lái tiêu chuẩn của phương tiện giao thông (như WLTP hoặc NEDC) vào phần mềm điều khiển để kiểm tra mức tiêu hao năng lượng của động cơ trong các điều kiện làm việc mô phỏng thực tế.
- Mở rộng giao thức truyền thông không dây để lưu trữ và quản lý dữ liệu thử nghiệm tập trung.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho sinh viên và học viên ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật cơ điện tử, Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa đang thực hiện các nghiên cứu liên quan đến xe điện và thiết bị kiểm nghiệm truyền động điện.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:
- Phương pháp phân tích và xây dựng bảng yêu cầu hệ thống kỹ thuật chuẩn mực (FR, NFR, HR, SR, SAF, IR) cho một mô hình thí nghiệm tích hợp cơ - điện - điều khiển.
- Sơ đồ nguyên lý và kỹ thuật ghép nối vi điều khiển STM32F407 với các cảm biến công nghiệp (mô-men xoắn Burster 8645, cảm biến dòng WCS1800) và driver động cơ công suất lớn.
- Thiết kế máy trạng thái hữu hạn và cấu trúc phân chia tác vụ trong hệ điều hành thời gian thực RTOS phục vụ thu thập dữ liệu và xử lý ngắt an toàn.
- Cấu trúc đóng gói khung dữ liệu truyền thông công nghiệp CAN 2.0A và UART có kiểm tra lỗi, cùng mã nguồn phát triển giao diện điều khiển đa nền tảng bằng Qt Creator và Squareline Studio.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống băng thử sử dụng những chuẩn giao tiếp nào và phân bổ cụ thể cho các thiết bị nào?
Hệ thống sử dụng hai chuẩn giao tiếp chính: chuẩn CAN 2.0A với tốc độ truyền 500 kbps (sử dụng khung tiêu chuẩn 11-bit identifier) dùng để truyền nhận dữ liệu thời gian thực giữa vi điều khiển trung tâm STM32F407 và màn hình cảm ứng ESP32-S3-Touch-LCD-7; chuẩn UART với tốc độ baud 115200 bps (khung dữ liệu có chứa mã kiểm tra CRC) dùng để kết nối và trao đổi lệnh điều khiển giữa STM32F407 và máy tính cá nhân chạy giao diện Qt.
2. Động cơ thử nghiệm được điều khiển bằng driver nào và vi điều khiển điều chỉnh mức ga bằng phương thức gì?
Động cơ thử nghiệm là động cơ BLDC ba pha in-wheel (công suất khoảng 3000 W), được điều khiển công suất bởi driver Votol EM100 (hoặc dòng E1000). Vi điều khiển STM32F407 không can thiệp vào thuật toán chuyển mạch bên trong mà điều khiển mức ga thông qua bộ chuyển đổi số - tương tự (DAC 12-bit), xuất ra tín hiệu điện áp tương tự biến thiên để thay thế biến trở tay ga cơ học.
3. Hệ thống nguồn điện trên mô hình băng thử được phân chia thành những cấp điện áp nào?
Hệ thống tích hợp các bộ nguồn chuyển mạch AC-DC và các module hạ áp DC-DC để cung cấp 5 mức điện áp riêng biệt: 51 V (cung cấp nguồn chính cho driver động cơ), 24 V (cấp nguồn điều khiển cuộn hút của các relay đóng cắt tải), 9 V, 5 V và 3.3 V (cung cấp cho vi điều khiển STM32F407, màn hình ESP32-S3, các cảm biến và mạch thu phát CAN/UART).
4. Trạng thái an toàn (Fault State) được kích hoạt trong những tình huống nào và quy trình xử lý ra sao?
Trạng thái Fault State tự động được kích hoạt khi hệ thống phát hiện mất kết nối với bất kỳ cảm biến nào (mô-men, tốc độ, dòng điện, điện áp), mất tín hiệu kiểm tra định kỳ (heartbeat) với màn hình LCD hoặc máy tính, hoặc khi người vận hành nhấn nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop). Khi vào trạng thái này, vi điều khiển lập tức hạ giá trị DAC về 0 V để dừng động cơ, ngắt toàn bộ relay của 4 mức tải, bật LED đỏ cảnh báo và gửi mã lỗi dạng bitmask (FaultCode) hiển thị chi tiết lên LCD và UI. Hệ thống chỉ cho phép vận hành lại sau khi sự cố đã được khắc phục và thực hiện đúng quy trình khởi tạo.
5. Vi điều khiển STM32F407 sử dụng các khối ngoại vi nào để đọc dữ liệu từ các cảm biến đo lường?
STM32F407 sử dụng các bộ định thời (Timer) ở chế độ Input Capture để đo khoảng cách giữa hai cạnh xung từ cảm biến tốc độ Hall nhằm tính toán tốc độ vòng quay (RPM). Đối với tín hiệu tương tự từ cảm biến mô-men xoắn Burster 8645, hai cảm biến dòng điện WCS1800 và hai mạch cầu phân áp (200 kΩ / 10 kΩ), vi điều khiển sử dụng các kênh ADC 12-bit kết hợp với bộ điều khiển truy cập bộ nhớ trực tiếp (DMA) để thu thập dữ liệu liên tục mà không gây chiếm dụng tài nguyên xử lý của CPU.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế phần mềm tương tác sử dụng cho băng thử động cơ điện công suất nhỏ" đã hoàn thành việc nâng cấp mô hình băng thử kế thừa thông qua việc thiết kế mới bo mạch điều khiển trung tâm sử dụng vi điều khiển STM32F407 kết hợp hệ điều hành thời gian thực RTOS. Hệ thống đã tích hợp thành công cấu trúc thu thập dữ liệu cảm biến đa kênh, mạng truyền thông CAN 2.0A kết nối màn hình cảm ứng ESP32-S3 và chuẩn UART kết nối phần mềm giám sát Qt trên máy tính, đảm bảo khả năng vận hành ổn định qua 4 mức tải với cơ chế bảo vệ an toàn tin cậy. Kết quả của đồ án cung cấp một nền tảng thực nghiệm và tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu đặc tính động cơ điện cho phương tiện giao thông tại Khoa Cơ khí Động lực.