Đồ án nghiên cứu thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh tại ĐH SPKT TPHCM

Nghiên cứu thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh tại ĐH SPKT TPHCM. Tài liệu ứng dụng Python, OpenCV và mô hình mạng nơ-ron MobileNetV2.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Dương Thành Đạt, Nguyễn Quốc Tiến

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình phân loại trái cây dùng xử lý ảnh ĐH SPKT TPHCM

Nghiên cứu thiết kế mô hình phân loại trái cây dùng xử lý ảnh ĐH SPKT TPHCM đánh dấu bước tiến quan trọng trong tự động hóa nông nghiệp. Đề tài thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Khoa Cơ khí Chế tạo máy. Hệ thống tích hợp đồng bộ giữa kỹ thuật cơ khí chính xác, phần cứng điều khiển và công nghệ thị giác máy tính. Quá trình kiểm tra chất lượng nông sản truyền thống đòi hỏi nhiều nhân công và thời gian. Sai sót do yếu tố con người thường xuyên xảy ra trong các chuỗi cung ứng nông sản lớn. Mô hình tự động tại ĐH SPKT TPHCM giải quyết triệt để vấn đề này nhờ tốc độ xử lý nhanh. Thiết bị ứng dụng thuật toán phân tích màu sắc RGB, HSV và không gian màu CIE LAB để nhận diện quả chín. Kết quả đánh giá diễn ra liên tục ngay trên dây chuyền băng tải vận hành tốc độ cao. Dữ liệu xử lý được truyền trực tiếp đến bộ điều khiển trung tâm để kích hoạt cơ cấu gạt phân loại. Dự án mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong bảo quản nông sản xuất khẩu hiện đại.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài

Đề tài tập trung nghiên cứu giải pháp phân loại trái cây tự động theo phẩm cấp độ chín và kích thước hình thái. Phạm vi thử nghiệm áp dụng trực tiếp cho các loại quả có hình khối cầu như cam và quýt. Hệ thống hướng đến mục tiêu đạt tỷ lệ nhận dạng chính xác trên 90 phần trăm trong điều kiện ánh sáng ổn định. Nghiên cứu đồng thời tối ưu hóa thời gian tính toán của thuật toán xử lý ảnh trên nền tảng nhúng giá rẻ. Cơ cấu phân loại cơ khí phải đảm bảo không làm tổn hại đến bề mặt vỏ trái cây trong quá trình phân phối vào các khay chứa riêng biệt.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn đối với nông nghiệp công nghệ cao

Nền nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ theo xu hướng chuyển đổi số và tự động hóa khâu sau thu hoạch. Việc hoàn thiện hệ thống phân loại tự động tại các cơ sở chế biến giúp nâng tầm giá trị nông sản thương phẩm. Hệ thống giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí thuê mướn lao động thời vụ. Chất lượng sản phẩm đầu ra luôn giữ mức đồng đều tuyệt đối trước khi đóng gói xuất khẩu. Nghiên cứu từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM mang lại một giải pháp công nghệ nội địa hóa hoàn toàn. Mô hình này mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi nhờ chi phí đầu tư thiết bị rất cạnh tranh.

II. Vấn đề phân loại trái cây thủ công và bài toán xử lý ảnh ĐH SPKT

Phương thức phân loại trái cây thủ công truyền thống bộc lộ rất nhiều hạn chế trong dây chuyền sản xuất lớn. Nhân công dễ mệt mỏi sau nhiều giờ làm việc liên tục. Tình trạng mỏi mắt dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong đánh giá độ chín và phát hiện vết lỗi trên bề mặt quả. Tốc độ làm việc bằng tay chậm chạp, không đáp ứng kịp sản lượng mùa vụ thu hoạch cao điểm. Trái cây dồn ứ lâu ngày dễ bị hư hỏng, thối rữa và gây tổn thất kinh tế nặng nề cho nhà vườn. Thêm vào đó, việc tiếp xúc cơ học trực tiếp bằng tay làm tăng nguy cơ lây nhiễm vi sinh vật qua vỏ trái cây. Mặt khác, việc xây dựng hệ thống thị giác máy tính tự động cũng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật nan giải. Sự thay đổi phức tạp của ánh sáng môi trường thực tế làm sai lệch các thông số kênh màu RGB. Hình dạng trái cây tự nhiên không bao giờ hoàn toàn tròn đều tuyệt đối. Vấn đề bóng đổ và phản xạ ánh sáng trên vỏ quả gây nhiễu nghiêm trọng cho thuật toán phân đoạn hình ảnh.

2.1. Giới hạn cố hữu của phân loại bằng mắt thường

Phương pháp phân loại thủ công dựa hoàn toàn vào cảm tính chủ quan của người lao động. Mỗi công nhân áp dụng một tiêu chuẩn nhận định màu sắc và kích thước khác nhau. Sự thiếu đồng nhất này khiến chất lượng nông sản đóng gói không đạt độ tin cậy cao. Năng suất lao động giảm sút mạnh sau ca làm việc kéo dài liên tục. Chi phí nhân công tăng vọt vào những tháng cao điểm thu hoạch mùa màng. Ngoài ra, việc cầm nắm quả liên tục gây ra tình trạng bầm dập và trầy xước biểu bì quả. Các vết thương hở tạo điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển nhanh chóng, làm giảm thời hạn lưu trữ nông sản.

2.2. Nhiễu ánh sáng và tính biến thiên bề mặt nông sản

Thị giác máy tính xử lý nông sản gặp trở ngại lớn từ điều kiện chiếu sáng nhà xưởng. Cường độ nguồn sáng tự nhiên thay đổi liên tục theo các khung giờ trong ngày. Hiện tượng này làm trôi giá trị pixel trên cảm biến quang học của camera số. Không gian màu RGB truyền thống trở nên kém hiệu quả do độ nhạy cao với biến động ánh sáng. Bên cạnh đó, bề mặt vỏ trái quýt có độ gồ ghề và phản quang phức tạp. Các vùng lóa sáng tạo ra tín hiệu giả trong bước nhị phân hóa ảnh. Quả có cuống lá hoặc đốm sẹo tự nhiên dễ bị nhận định nhầm thành quả sâu hỏng nếu thuật toán không được thiết kế bộ lọc nhiễu chuẩn xác.

III. Thiết kế hệ thống phân loại trái cây dùng xử lý ảnh tại ĐH SPKT

Nhóm nghiên cứu tại ĐH SPKT TPHCM đề xuất mô hình phân loại tích hợp cơ điện tử hoàn chỉnh. Cấu trúc hệ thống bao gồm buồng chụp ảnh kín gắn đèn LED chuyên dụng, băng tải con lăn và cụm cơ cấu phân loại servo. Buồng chụp ảnh bảo đảm nguồn sáng đồng nhất, loại bỏ hoàn toàn nhiễu quang học từ môi trường bên ngoài. Kit xử lý trung tâm Raspberry Pi 3 đảm nhận chức năng điều phối toàn bộ chu trình vận hành. Bộ vi xử lý SoC Broadcom BCM2835 tiếp nhận luồng hình ảnh kỹ thuật số từ camera để trích xuất đặc trưng. Không gian màu HSV và CIE LAB được khai thác nhằm phân lập chính xác thành phần sắc độ tách biệt với cường độ sáng. Khi camera phát hiện trái cây đi vào khu vực quét, hình ảnh được chụp tức thời và nạp vào thuật toán nhận diện. Sau khi phân tích xong chất lượng và kích cỡ, Raspberry Pi gửi tín hiệu kích hoạt động cơ servo MG995. Cánh gạt servo chuyển động chính xác với góc 180 độ để đưa quả vào đúng khay theo loại.

3.1. Thuật toán trích xuất đặc trưng và xử lý ảnh

Thuật toán xử lý ảnh chuyển đổi khung hình gốc từ định dạng RGB sang không gian màu HSV và CIE LAB. Việc tách biệt kênh độ sáng L* giúp duy trì độ ổn định cao trước các biến đổi quang học nhỏ. Kênh a* và b* phản ánh chân thực sắc tố vỏ quả từ xanh lá đến vàng chín. Thuật toán áp dụng kỹ thuật phân ngưỡng Otsu tự động để nhị phân hóa ảnh, khoanh vùng chính xác đối tượng quả quýt. Sau đó, các thao tác hình thái học gồm xói mòn và giãn nở loại bỏ nhiễu biên và bụi bẩn. Hệ thống tính toán diện tích pixel để ước lượng đường kính quả, phân loại song song phẩm cấp màu và kích cỡ.

3.2. Cấu trúc cơ khí băng tải và cơ cấu chấp hành

Hệ thống cơ khí sử dụng động cơ giảm tốc JGB37-520 kéo băng tải mini vận chuyển quả liên tục. Mô-men xoắn động cơ được tính toán đủ tải để vận hành êm ái khi quả quýt có khối lượng 200 gam di chuyển. Cụm cơ cấu gạt sử dụng động cơ servo MG995 với bánh răng kim loại chịu lực kéo tới 15 kg/cm. Động cơ servo phản hồi nhanh chóng với góc xoay chuẩn xác 180 độ để đổi hướng trái cây. Mạch nguồn trang bị mạch giảm áp Buck DC-DC hiệu suất 92 phần trăm và mô-đun L298N. Cấu hình này cung cấp dòng điện 5V/3A ổn định cho bo mạch Raspberry Pi và động cơ chấp hành.

IV. Ứng dụng thực tiễn mô hình phân loại trái cây xử lý ảnh ĐH SPKT

Đề tài nghiên cứu thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh tại ĐH SPKT TPHCM đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu kỹ thuật đề ra. Mô hình chứng minh tính khả thi cao khi kết hợp thị giác máy tính với cơ cấu chấp hành tự động. Hệ thống vận hành ổn định trong suốt các đợt kiểm thử với tỷ lệ nhận dạng phân loại chính xác vượt mức 90 phần trăm. Nền tảng phần cứng Raspberry Pi 3 cho thấy khả năng xử lý hình ảnh mượt mà, phản hồi kịp thời tín hiệu điều khiển. Chi phí chế tạo hệ thống ở mức rất hợp lý, thấp hơn nhiều so với dây chuyền ngoại nhập. Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng to lớn tại các trang trại hợp tác xã và xưởng chế biến nông sản vừa và nhỏ. Thiết bị có thể mở rộng thuật toán để phân loại nhiều loại nông sản khác như cà chua, thanh long hay xoài. Việc áp dụng dây chuyền tự động này góp phần chuẩn hóa quy trình phân hạng nông sản, giảm thiểu hao hụt sau thu hoạch và nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa Việt trên thị trường quốc tế.

4.1. Hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa vận hành nhà xưởng

Ứng dụng mô hình phân loại tự động giúp cắt giảm hơn 60 phần trăm chi phí nhân công đóng gói nông sản. Năng suất lao động của nhà máy tăng gấp ba lần so với phương pháp thủ công thông thường. Tốc độ phân loại liên tục giải phóng nhanh chóng khối lượng nông sản tồn ứ trong kho chứa. Sản phẩm đóng thùng đồng đều về kích thước và màu sắc, tạo lợi thế đàm phán giá bán cao hơn. Hệ thống vận hành bền bỉ với nguồn điện công suất thấp, giảm tải đáng kể hóa đơn tiền điện. Tỷ lệ hư hao nông sản do tác động ngoại lực giảm xuống dưới mức một phần trăm nhờ cơ cấu truyền động êm dịu.

4.2. Hướng phát triển tích hợp trí tuệ nhân tạo và IoT

Nền tảng nghiên cứu này mở đường cho việc tích hợp các mô hình học sâu hiện đại như YOLO và CNN. Mạng nơ-ron tích chập giúp nâng cao khả năng phát hiện vết sâu bệnh li ti ẩn sâu dưới vỏ quả. Kết nối vạn vật IoT có thể tích hợp thông qua mạng Wi-Fi sẵn có trên Raspberry Pi 3. Hệ thống cho phép truyền tải dữ liệu phân loại theo thời gian thực lên máy chủ đám mây. Người quản lý xưởng dễ dàng theo dõi sản lượng và tỷ lệ quả đạt chuẩn từ xa qua điện thoại thông minh. Khả năng đồng bộ hóa này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chuyển đổi số nông nghiệp thông minh tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026
Nghiên cứu thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề. - Nội dung nghiên cứu. - Bố cục Chương 2: Cơ sở lý thuyết - Tổng quan về xử lý ảnh. - Những vấn để cơ bản trong xử lý ảnh.

- Phương pháp nhận dạng màu. - Giới thiệu Kit Raspberry pi 3 và hệ điều hành. - Giới thiệu Kit Arduino Uno. - Giới thiệu băng tải.

- Nguyên lý hoạt động của máy ảnh. - Nguyên lý hoạt động của cảm biến. 2 - Động cơ giảm tốc. - Ngôn ngữ Python - Thư viện OpenCV.

- Thư viện Tensorlow. - Phần mềm Arduino IDE. - Chuẩn giao tiếp UART. - Phần mềm Spyder IDE.

Chương 3: Thiết kế và xây dựng mô hình - Thiết kế phần cứng. - Danh mục thiết bị dùng trong dự án. - Xây dựng mô hình. Chương 4: Thi công hệ thống - Giới thiệu.

- Thi công hệ thống. - Lập trình cho hệ thống. - Các bước tiến hành. Chương 5: Kết quả, nhận xét, đánh giá - Kết quả.

- Nhận xét, đánh giá. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển - Kết luận. - Hướng phát triển. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

TỔNG QUAN VỀ XỬ LÝ ẢNH Ngày nay, chúng ta không khó để bắt gặp hoặc nghe qua cụm từ “xử lý ảnh” hay XLA đi liền với nó là thuật ngữ “Thị giác máy”. Vậy nó là gì? Thực ra đó là một lĩnh vực của KHMT và kỹ thuật liên quan đến việc xử lý các hình ảnh kỹ thuật số thông qua các thuật toán. Mục đích của xử lý ảnh có thể là để cải thiện chất lượng hình ảnh, phân tích và trích xuất thông tin từ hình ảnh, hoặc thực hiện các biến đổi cụ thể lên hình ảnh để phục vụ vào nhiều mục đích khác nhau. Tuy nhiên để hiểu sâu và áp dụng được công nghệ này vào đời sống hằng ngày thì chúng ta phải dành không ít thời gian để học tập và nghiên cứu từ những thứ cơ bản nhất.

Dưới đây sẽ là sơ đồ các bước cơ bản nhất của quá trình XLA. 1 THU TIỀN XỬ PHÂN BIỂU NHẬN NHẬN LÝ ẢNH ĐOẠN DIỄN DẠNG ẢNH ẢNH ẢNH ẢNH CƠ SƠ TRI THỨC Hình 2. 1 Sơ đồ các bước cơ bản trong xử lý ảnh 2. Thu nhận ảnh Ảnh từ camera có thể là màu hoặc trắng đen, thường là ảnh tương tự (camera CCIR với tần số 1/25, mỗi ảnh 25 dòng) hoặc đã số hóa như CCD (Charge-Coupled Device) dùng photodiode.

Camera quét dòng tạo ảnh hai chiều. Chất lượng của hình ảnh phụ thuộc vào thiết bị thu nhận ảnh và môi trường (ánh sáng, phong cảnh). Tiền xử lý Sau khi thu nhận, ảnh có thể có độ tương phản thấp và cần qua bộ tiền xử lý để lọc nhiễu và nâng độ tương phản, giúp ảnh rõ và nét hơn. Phân đoạn 4 Phân vùng ảnh tách ảnh đầu vào thành các vùng để phân tích và nhận dạng.

Ví dụ, để nhận dạng chữ hoặc mã vạch trên phong bì, cần chia địa chỉ hoặc tên thành các từ, chữ, số, hoặc vạch riêng biệt. Đây là phần phức tạp và dễ gây lỗi nhất trong xử lý ảnh, ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của nhận dạng. Biểu diễn ảnh Sau khi phân đoạn hình ảnh thì đây là bước tiếp theo, bao gồm các điểm ảnh của vùng ảnh và mã liên kết với các vùng lân cận. Việc chuyển đổi số liệu này thành dạng phù hợp là cần thiết cho các bước xử lý tiếp theo trên máy tính.

Quá trình này được gọi là trích xuất đặc trưng, làm nổi bật các thuộc tính của ảnh dưới dạng thông tin định lượng để phân biệt các đối tượng khác nhau. Nhận dạng và nội suy ảnh Nhận dạng ảnh là quá trình xác định ảnh bằng cách so sánh với các mẫu chuẩn đã học trước đó. Quá trình này sử dụng nội suy để dự đoán ý nghĩa từ các kết quả nhận dạng. Có hai loại chính trong lý thuyết nhận dạng ảnh: nhận dạng theo tham số và nhận dạng theo cấu trúc.

Các ứng dụng phổ biến của nhận dạng ảnh bao gồm nhận dạng ký tự, văn bản, vân tay, mã vạch, và khuôn mặt. Cơ sơ tri thức Ảnh là một đối tượng phức tạp với nhiều đặc điểm như đường nét, độ sáng tối, dung lượng điểm ảnh và ảnh hưởng của môi trường gây nhiễu. Trong xử lý và phân tích ảnh, việc đơn giản hóa các phương pháp toán học giúp cho quá trình này thuận tiện hơn. Tuy nhiên, nhiều khâu xử lý ảnh ngày nay cũng áp dụng các phương pháp trí tuệ nhân tạo để nâng cao hiệu quả, từ đó cơ sở tri thức trong lĩnh vực này được phát triển và ứng dụng rộng rãi.

Mô tả Ảnh sau khi số hóa có thể được lưu vào bộ nhớ hoặc truyền đi để phân tích. Lưu trữ trực tiếp các ảnh thô yêu cầu dung lượng bộ nhớ lớn và không hiệu quả theo quan điểm ứng dụng và công nghệ. Thông thường, các đặc trưng của ảnh như biên ảnh, vùng ảnh được sử dụng để giảm dung lượng lưu trữ. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN TRONG XỬ LÝ ẢNH 2.

Một số khái niệm cơ bản Điểm ảnh: Là đơn vị hình ảnh nhỏ nhất trong ảnh kỹ thuật số, chứa thông tin về màu sắc và độ sáng tại một tọa độ cụ thể. 5 Vai trò: Là đơn vị cơ bản tạo nên toàn bộ bức ảnh kỹ thuật số. Chất lượng ảnh phụ thuộc vào số lượng điểm ảnh trên mỗi đơn vị chiều dài (PPI hoặc DPI). Ảnh: Ảnh kỹ thuật số là tập hợp các điểm ảnh.

Mỗi điểm ảnh góp phần tạo nên tổng thể hình ảnh. Cấu trúc: Lưu trữ trong các định dạng như JPEG, PNG, BMP với cách nén và lưu trữ khác nhau. Mức xám, màu: Là số các giá trị có thể có của các điểm ảnh của ảnh 2. Nắn chỉnh biến dạng Ảnh thu nhận thường bị biến dạng do các thiết bị quang học và điện tử Hình 2.

2 VD về Ảnh nhận được Hình 2. 3 VD về ảnh mong muốn Để khắc phục người ta sử dụng các phép chiếu, các phép chiếu thường được xây dựng trên tập các điểm điều khiển. Khử nhiễu Trong quá trình thu nhận ảnh, có hai loại nhiễu cơ bản: • Nhiễu hệ thống: là nhiễu có quy luật, có thể được khử bằng các phép biến đổi. • Nhiễu ngẫu nhiên: là các vết bẩn không rõ nguyên nhân, thường được khắc phục bằng các phép lọc.

Chỉnh mức xám Để khắc phục tính không đồng đều của hệ thống gây ra, thông thường có hai hướng tiếp cận: • Giảm số mức xám: Nhóm các mức xám gần nhau thành một nhóm duy nhất, hoặc chuyển thành ảnh đen trắng. • Tăng số mức xám: Sử dụng kỹ thuật nội suy để tạo ra các mức xám trung gian, nhằm cải thiện độ mịn của ảnh. Trích chọn đặc điểm Trong quá trình xử lý ảnh, các đặc điểm của đối tượng được trích chọn dựa trên mục đích nhận dạng, bao gồm: • Đặc điểm không gian như phân bố mức xám, phân bố xác suất, biên độ. • Đặc điểm biến đổi nhờ vào các bộ vùng như "mặt nạ đặc 10 điểm".

• Đặc điểm biên và đường biên có thể được trích chọn bằng các toán tử như gradient, la bàn, Laplace, hoặc "chéo không" (zero crossing). Việc trích chọn các đặc điểm này giúp cho quá trình nhận dạng đối tượng trong ảnh trở nên chính xác hơn, đồng thời cải thiện tốc độ tính toán và giảm dung lượng lưu trữ. Nhận dạng Trong lĩnh vực nhận dạng tự động, mẫu là một đối tượng không rõ ràng được định nghĩa bởi Watanabe, có thể là hình ảnh vân tay, hình ảnh vật thể, chữ viết, khuôn mặt hoặc ký hiệu âm thanh. Quá trình nhận dạng mẫu có thể được thực hiện theo hai hướng chính: phân loại có mẫu và phân loại không có mẫu.

Hệ thống nhận dạng tự động bao gồm ba giai đoạn chính: thu thập dữ liệu và tiền xử lý, biểu diễn dữ liệu, và nhận dạng và ra quyết định. Có bốn cách tiếp cận chính trong lý thuyết nhận dạng, và trong các ứng dụng thực tế, thường cần sử dụng các phương pháp kết hợp để đạt hiệu quả cao. Nén ảnh Để giảm không gian lưu trữ ảnh, thường áp dụng hai hướng tiếp cận chính là nén có bảo toàn và không bảo toàn thông tin. Các phương pháp nén ảnh bao gồm: - Nén ảnh thống kê: Dựa trên thống kê tần suất xuất hiện của các giá trị điểm ảnh để áp dụng chiến lược mã hóa thích hợp, ví dụ như định dạng *.

- Nén ảnh không gian: Sử dụng vị trí không gian của các điểm ảnh để tận dụng sự giống nhau trong các vùng gần nhau, ví dụ như định dạng *. - Nén ảnh sử dụng phép biến đổi: Áp dụng phép biến đổi để nén không bảo toàn thông tin, như là định dạng *. - Nén ảnh Fractal: Sử dụng tính chất Fractal để biểu diễn sự lặp lại của các chi tiết trong ảnh, giảm dung lượng lưu trữ. Mỗi phương pháp có đặc điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với các yêu cầu và điều kiện cụ thể trong xử lý và lưu trữ ảnh.

PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG MÀU 2. Độ phủ màu RGB: 7 Trong không gian màu (KGM) RGB, mỗi pixel được biểu diễn bằng ba giá trị màu R (đỏ), G (xanh lá cây), và B (xanh dương), mỗi giá trị trong khoảng từ 0 đến 255. Với mô hình 24 bit, số lượng màu tối đa có thể biểu diễn là 16581375. Độ phủ màu CMYK: Không gian màu CMYK là mô hình màu dành cho in ấn, gồm các thành phần: • C (Cyan): Màu xanh lam.

• M (Magenta): Màu hoa sen hoặc màu hồng đậm. • K (Key): Thường hiểu là màu đen trong CMYK. Màu CMYK được tạo ra bằng cách hấp thụ ánh sáng và phản chiếu màu sắc con người nhìn thấy, dựa trên việc phối hợp các màu cơ bản như Cyan, Magenta, Yellow và có thể kết hợp để tạo ra màu đen hoặc các màu sắc khác tùy theo lượng mực in và kỹ thuật in ấn. 4 Độ phủ màu RGB Hình 2.

5 Độ phủ màu CMYK 2. Độ phủ màu HSV: Hệ màu HSV được sử dụng rộng rãi trong xử lý màu vì tính thuận tiện của nó Tuy nhiên có một số nơi còn gọi là HSB, từ khóa “Value” được thay bằng “Brightness” nhưng ngữ nghĩa như nhau. Độ phủ màu CIE LAB 8 Không gian màu CIE Lab* được sử dụng để mô tả các màu mà mắt người có thể nhìn thấy. Đây là một không gian màu đồng nhất, phù hợp để so sánh sự khác biệt giữa các màu.

Giá trị L* biểu thị độ sáng của màu, trong khi a* và b* biểu thị sắc độ của màu: a* dương từ màu đỏ đến xanh lá cây, và a* âm từ xanh lục đến đỏ; b* dương từ màu vàng đến xanh dương, và b* âm từ xanh lam đến vàng. 6 Độ phủ màu HSV Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Dương Thành Đạt, Nguyễn Quốc Tiến (2024), Nghiên cứu, thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Dương, T. Đ., & Nguyễn, Q. T. (2024). Nghiên cứu, thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-thiet-ke-mo-hinh-phan-loai-trai-cay-xu-ly-anh-dh-spkt-tphcm/9883757664
IEEE
T. Đ. Dương and Q. T. Nguyễn, "Nghiên cứu, thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-thiet-ke-mo-hinh-phan-loai-trai-cay-xu-ly-anh-dh-spkt-tphcm/9883757664

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Đồ án nghiên cứu thiết kế mô hình phân loại trái cây sử dụng xử lý ảnh tại ĐH SPKT TPHCM mang đến giải pháp tự động hóa toàn diện trong khâu phân loại nông sản, giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu chi phí nhân công. Tài liệu cung cấp kiến thức thực tiễn chuyên sâu từ việc thiết kế phần cứng, lập trình thuật toán nhận diện kích thước, màu sắc cho đến kỹ thuật điều khiển cơ cấu chấp hành. Bên cạnh đó, bạn đọc có thể tham khảo thêm giải pháp <strong>băng tải phân loại màu sắc</strong> để hoàn thiện dây chuyền cơ khí. Nếu muốn mở rộng nghiên cứu sang lĩnh vực nông nghiệp thông minh, đề tài <strong>ứng dụng thị giác máy tính</strong> cho robot thu hoạch sẽ là nguồn tư liệu lý tưởng. Ngoài ra, việc kết hợp cơ cấu <strong>cánh tay robot 5 bậc</strong> sẽ giúp nâng cao độ linh hoạt cho các trạm phân loại tự động hiện đại.