Bước Đầu Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Phân Đoạn Điclorometan Của Cây Tầm Bóp (Physalis Angulata)

Khóa luận nghiên cứu thành phần hóa học phân đoạn điclometan của cây tầm bóp Physalis angulata, góp phần vào hiểu biết về cây thuốc.

Người đăng

Ẩn danh
55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cây Tầm Bóp và Thành Phần Hóa Học Của Nó

Cây Tầm bóp, với tên khoa học là Physalis angulata, là một loài thực vật thân thảo thuộc họ Cà (Solanaceae), được biết đến với nhiều tên gọi dân gian như thù lù cạnh, bôm bốp hay lồng đèn. Loài cây này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam, thường mọc hoang dại và được sử dụng làm rau ăn cũng như một vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Theo kinh nghiệm dân gian, Tầm bóp có tác dụng thanh nhiệt, tiêu đờm, và được dùng để điều trị các chứng bệnh như cảm sốt, viêm họng. Với tiềm năng dược liệu to lớn, việc nghiên cứu thành phần hóa học của cây Tầm bóp đã và đang thu hút sự quan tâm của giới khoa học. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra rằng, loài cây này chứa một kho tàng hoạt chất sinh học cây tầm bóp đa dạng, chủ yếu thuộc hai nhóm chính là Flavonoid và Withanolide. Các thành phần dược liệu cây tầm bóp này chính là cơ sở khoa học giải thích cho những tác dụng dược lý cây tầm bóp được lưu truyền. Việc đi sâu phân tích và phân lập các hợp chất này không chỉ giúp xác thực các công dụng truyền thống mà còn mở ra hướng phát triển các loại thuốc mới, đóng góp vào sự phát triển của nền y học hiện đại dựa trên nguồn tài nguyên thiên nhiên.

1.1. Đặc điểm thực vật học và phân bố của cây Tầm bóp

Physalis angulata là cây thân thảo hàng niên, có chiều cao từ 50-100 cm, thân phân nhiều cành. Lá cây mọc so le, hình bầu dục, có cuống dài. Đặc điểm nhận dạng nổi bật nhất là hoa và quả. Hoa mọc đơn độc ở nách lá, màu vàng nhạt, có đài hình chuông. Sau khi thụ phấn, đài hoa phát triển bao trùm lấy quả mọng tròn bên trong, tạo thành một cấu trúc giống chiếc lồng đèn, đây cũng là nguồn gốc cho tên gọi của nó. Quả khi chín có màu đỏ hoặc vàng cam, vị chua ngọt, chứa nhiều hạt nhỏ hình thận. Cây Tầm bóp có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ, ra hoa kết quả quanh năm và thường được tìm thấy ở các bãi đất hoang, ven đường, bờ ruộng trên khắp Việt Nam. Sự phổ biến và dễ sinh trưởng của nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hái và nghiên cứu thành phần quả tầm bóp cũng như các bộ phận khác.

1.2. Các hợp chất Withanolide trong Tầm bóp và tiềm năng

Nhóm hợp chất quan trọng và đặc trưng nhất được tìm thấy trong cây Tầm bóp là Withanolide, một nhóm các steroid trong họ cà có cấu trúc ergostane C28. Các nghiên cứu hóa thực vật (phytochemicals) đã phân lập hợp chất từ cây tầm bóp và xác định được hàng chục loại withanolide khác nhau, điển hình như Physalin B, Physalin F, Physalin D, Withangulatin A. Các hợp chất withanolide trong tầm bóp đã được chứng minh sở hữu nhiều hoạt tính dược lý của Physalis angulata đáng chú ý, bao gồm hoạt tính kháng viêm, hoạt tính chống oxy hóa, và đặc biệt là độc tính tế bào (cytotoxicity) mạnh mẽ trên nhiều dòng tế bào ung thư. Khả năng gây ra hiện tượng tự hủy của tế bào (apoptosis) làm cho các withanolide trở thành ứng cử viên sáng giá trong nghiên cứu và phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới. Đây là hướng nghiên cứu trọng tâm khi phân tích hóa học loài cây này.

1.3. Tổng quan các Flavonoid và Alkaloid trong Physalis

Bên cạnh các withanolide, Physalis angulata còn chứa nhiều nhóm hợp chất khác. Các flavonoid cây thù lù cạnh như Myricetin, Quercetin, và Kaempferol cũng được phân lập từ loài này. Flavonoid là nhóm chất nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, qua đó góp phần vào tác dụng chống lão hóa và phòng ngừa nhiều bệnh mãn tính. Ngoài ra, dù ít được đề cập hơn, một số nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của các alkaloid trong physalis, tuy nhiên hàm lượng và cấu trúc của chúng cần được khảo sát sâu hơn. Sự kết hợp của nhiều nhóm hoạt chất khác nhau tạo nên tác dụng hiệp đồng, giải thích cho việc sử dụng toàn cây Tầm bóp trong các bài thuốc dân gian để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.

II. Thách Thức Khi Phân Lập Hoạt Chất Sinh Học Cây Tầm Bóp

Việc khám phá và ứng dụng các hoạt chất sinh học cây tầm bóp mang lại nhiều hứa hẹn, nhưng quá trình này cũng đối mặt với không ít thách thức. Dược liệu tự nhiên là một ma trận phức tạp, chứa hàng trăm, thậm chí hàng nghìn hợp chất khác nhau với cấu trúc và tính chất lý hóa đa dạng. Việc tách riêng một hợp chất tinh khiết khỏi hỗn hợp này đòi hỏi các phương pháp phân tích và phân lập hiện đại, tốn kém và mất nhiều thời gian. Đặc biệt, các hợp chất withanolide trong tầm bóp có cấu trúc steroid tương tự nhau, chỉ khác biệt ở các nhóm chức nhỏ, khiến việc phân tách chúng trở nên vô cùng khó khăn. Các phương pháp sắc ký truyền thống có thể không đủ hiệu quả để tách hoàn toàn các đồng phân hoặc các chất có độ phân cực gần giống nhau. Bên cạnh đó, hàm lượng một số hoạt chất quý hiếm trong cây có thể rất thấp, đòi hỏi phải chiết xuất từ một lượng lớn dược liệu và sử dụng các kỹ thuật tinh chế độ nhạy cao. Những khó khăn này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các quy trình chiết xuất và phân lập được tối ưu hóa, đảm bảo hiệu suất thu hồi cao và giữ được hoạt tính sinh học của các hợp chất quan trọng.

2.1. Sự phức tạp trong định tính thành phần hóa học thực vật

Thách thức đầu tiên và cơ bản nhất là việc định tính thành phần hóa học của dịch chiết cây tầm bóp. Dịch chiết thô là một hỗn hợp cực kỳ phức tạp, bao gồm các nhóm chất như steroid, flavonoid, alkaloid, tannin, và nhiều hợp chất khác. Sự đa dạng này gây nhiễu cho các phương pháp phân tích. Ví dụ, trên sắc ký đồ lớp mỏng, các vết có thể bị chồng chéo, gây khó khăn trong việc xác định số lượng hợp chất thực sự có trong mẫu. Hơn nữa, nhiều hợp chất có cấu trúc tương đồng, chẳng hạn như các dẫn xuất physalin khác nhau, có thể cho tín hiệu phổ gần giống nhau, đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật phân tích có độ phân giải cao như phổ khối lượng (MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đa chiều để phân biệt.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật cao khi phân lập hợp chất từ cây Tầm bóp

Sau khi định tính sơ bộ, quá trình phân lập hợp chất từ cây tầm bóp đòi hỏi kỹ thuật và sự kiên nhẫn. Các hợp chất withanolide thường có độ phân cực tương đương nhau, làm cho việc tách chúng bằng sắc ký cột cây tầm bóp trở nên khó khăn. Các nhà nghiên cứu phải thử nghiệm nhiều hệ dung môi khác nhau và lặp lại quá trình sắc ký nhiều lần để tăng độ tinh khiết của sản phẩm. Việc lựa chọn chất hấp phụ (pha tĩnh) và hệ dung môi (pha động) phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình phân lập. Theo nghiên cứu của Phạm Hồng Vân (2017), quá trình phân lập physalin từ phân đoạn diclometan phải trải qua nhiều bước sắc ký cột với các hệ dung môi khác nhau để thu được hợp chất tinh khiết.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Dịch Chiết Cây Tầm Bóp Hiệu Quả

Để vượt qua những thách thức trong việc nghiên cứu thành phần hóa học của cây Tầm bóp, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một quy trình chiết xuất hiệu quả. Mục tiêu của quá trình chiết xuất là thu được hàm lượng hoạt chất mong muốn cao nhất, đồng thời loại bỏ tối đa các tạp chất không cần thiết. Việc lựa chọn dung môi và phương pháp chiết có ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần và hoạt tính của dịch chiết cuối cùng. Đối với Physalis angulata, các hợp chất mục tiêu như withanolide và flavonoid có độ phân cực khác nhau. Do đó, một quy trình chiết phân đoạn thường được áp dụng. Ban đầu, dược liệu khô được chiết toàn phần bằng một dung môi phân cực như methanol hoặc ethanol để lấy được hầu hết các hợp chất. Sau đó, dịch chiết cây tầm bóp thô này sẽ được phân chia bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau, chẳng hạn như n-hexan, diclometan (hoặc chloroform), và ethyl acetate, để phân nhóm các hợp chất. Phân đoạn diclometan, như trong nghiên cứu được tham khảo, thường chứa nhiều hợp chất có độ phân cực trung bình, đặc biệt là các steroid trong họ cà như withanolide, làm cho nó trở thành đối tượng lý tưởng cho các nghiên cứu phân lập sâu hơn.

3.1. Quy trình xử lý mẫu và tạo dịch chiết cây Tầm bóp

Quy trình bắt đầu bằng việc thu hái mẫu cây Tầm bóp, sau đó rửa sạch và phơi khô trong bóng râm hoặc sấy ở nhiệt độ thấp để tránh làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt. Mẫu khô được xay thành bột mịn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Bột dược liệu sau đó được ngâm chiết với dung môi methanol nhiều lần ở nhiệt độ phòng. Dịch chiết từ các lần được gộp lại và cô quay dưới áp suất giảm để loại bỏ dung môi, thu được cắn chiết tổng methanol. Cắn tổng này sau đó được hòa tan trong nước và phân bố lần lượt với các dung môi hữu cơ không đồng tan có độ phân cực tăng dần. Nghiên cứu của Phạm Hồng Vân (2017) tập trung vào phân đoạn diclometan, phân đoạn này được cô đặc để thu được cắn chiết sẵn sàng cho quá trình phân lập.

3.2. Lựa chọn dung môi chiết xuất ethanol và diclometan

Việc lựa chọn dung môi là yếu tố then chốt. Methanol và ethanol là hai dung môi phân cực phổ biến được dùng để chiết tổng vì khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm chất, bao gồm cả glycoside của flavonoid và các withanolide. Chiết xuất ethanol từ lá tầm bóp được ưu tiên hơn trong các ứng dụng dược phẩm vì ít độc tính hơn methanol. Sau khi có dịch chiết tổng, việc sử dụng diclometan (CH₂Cl₂) để phân đoạn là một lựa chọn chiến lược. Diclometan có độ phân cực trung bình, giúp tách hiệu quả các aglycone (phần không đường) của flavonoid và đặc biệt là các withanolide trong tầm bóp ra khỏi các hợp chất rất phân cực (như đường, muối) và các hợp chất không phân cực (như chất béo, diệp lục).

IV. Hướng Dẫn Phân Lập Hợp Chất Từ Cây Tầm Bóp Bằng Sắc Ký

Sau khi thu được phân đoạn diclometan giàu tiềm năng, bước tiếp theo là tiến hành phân lập hợp chất từ cây tầm bóp để thu nhận các chất ở dạng tinh khiết. Sắc ký là kỹ thuật không thể thiếu trong lĩnh vực hóa học các hợp chất thiên nhiên. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất giữa hai pha: pha tĩnh (chất hấp phụ không di chuyển, thường là silica gel) và pha động (dung môi di chuyển qua pha tĩnh). Các hợp chất khác nhau sẽ có ái lực khác nhau với hai pha, do đó chúng sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau và được tách ra khỏi nhau. Đối với phân đoạn diclometan của cây Tầm bóp, sắc ký cột cây tầm bóp (Column Chromatography - CC) là phương pháp được sử dụng chủ yếu. Bằng cách lựa chọn cẩn thận pha tĩnh và thay đổi từ từ thành phần của pha động (kỹ thuật rửa giải gradient), các nhà khoa học có thể tách hỗn hợp phức tạp thành các phân đoạn nhỏ hơn, đơn giản hơn, và cuối cùng là các hợp chất tinh khiết. Mỗi bước trong quy trình đều được theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để đánh giá hiệu quả tách và gộp các phân đoạn có thành phần giống nhau.

4.1. Kỹ thuật sắc ký cột silica gel pha thường để tách phân đoạn

Trong nghiên cứu của Phạm Hồng Vân (2017), phân đoạn diclometan được hấp phụ lên silica gel và nạp lên một cột sắc ký lớn chứa silica gel pha thường. Quá trình rửa giải được thực hiện bằng cách cho chảy qua cột một hệ dung môi có độ phân cực tăng dần, bắt đầu từ diclometan 100% và tăng dần tỷ lệ methanol. Dịch chảy ra từ cột được thu thành nhiều phân đoạn nhỏ. Các phân đoạn này được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng. Những phân đoạn có cấu tử hóa học tương tự nhau (hiển thị các vết có cùng giá trị Rf trên bản mỏng) được gộp lại. Quá trình này giúp phân chia cắn chiết ban đầu thành 5 phân đoạn chính (A1 đến A5), làm giảm đáng kể độ phức tạp của hỗn hợp và tạo tiền đề cho các bước tinh chế tiếp theo.

4.2. Tinh chế các hợp chất bằng sắc ký cột lặp lại

Các phân đoạn hứa hẹn nhất, như phân đoạn A2, tiếp tục được đưa qua các cột sắc ký nhỏ hơn để tinh chế. Quá trình này được lặp đi lặp lại nhiều lần, mỗi lần sử dụng một hệ dung môi khác nhau được tối ưu hóa để tách các chất cụ thể. Ví dụ, phân đoạn A2A được tách tiếp bằng hệ dung môi diclometan/acetone, sau đó phân đoạn con A2A1 lại được tinh chế bằng hệ diclometan/methanol để thu được hợp chất VPA30 (Physalin B). Tương tự, phân đoạn A2A2 được tinh chế bằng hệ n-hexan/aceton để thu được hợp chất VPA31 (Physalin F). Kỹ thuật sắc ký lặp lại này, mặc dù tốn thời gian, là phương pháp hiệu quả để đạt được độ tinh khiết cần thiết cho việc xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính sinh học.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Nhận Diện Withanolide Trong Tầm Bóp

Trọng tâm của việc nghiên cứu thành phần hóa học của cây Tầm bóp là xác định cấu trúc chính xác của các hợp chất được phân lập. Sau quá trình chiết xuất và phân lập công phu, hai hợp chất tinh khiết đã được thu nhận từ phân đoạn diclometan. Việc làm sáng tỏ cấu trúc của chúng được thực hiện bằng các phương pháp phổ hiện đại, trong đó phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò quyết định. Bằng cách phân tích các phổ 1D (¹H-NMR, ¹³C-NMR) và 2D (HSQC, HMBC), các nhà khoa học có thể xác định được khung sườn carbon của phân tử, vị trí của các nguyên tử hydro, và sự kết nối giữa chúng. Dữ liệu phổ thu được sau đó được so sánh với các tài liệu đã công bố để nhận dạng hợp chất. Kết quả từ nghiên cứu của Phạm Hồng Vân (2017) đã xác định thành công hai hợp chất này là Physalin B và Physalin F, đều thuộc nhóm withanolide trong tầm bóp. Đây là những steroid trong họ cà có hoạt tính sinh học mạnh, khẳng định giá trị dược liệu của loài cây này.

5.1. Phân tích phổ NMR Physalin B và xác định cấu trúc

Hợp chất 1 (VPA31) được xác định là Physalin B. Phân tích phổ NMR physalin cho thấy các tín hiệu đặc trưng của một khung secosteroid. Phổ ¹H-NMR xuất hiện các tín hiệu proton olefin, trong khi phổ ¹³C-NMR và DEPT cho thấy sự hiện diện của 28 carbon, bao gồm các nhóm carbonyl, các carbon olefin, và các nhóm methyl. Dữ liệu này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc của Physalin B. Các tương tác xa giữa proton và carbon được xác định qua phổ HMBC đã khẳng định chắc chắn các vị trí liên kết trong phân tử, từ đó đi đến kết luận cuối cùng. Theo tài liệu tham khảo [10], Physalin B là một trong những thành phần chính của cây Tầm bóp, có nhiều hoạt tính sinh học đã được báo cáo.

5.2. Nhận dạng cấu trúc hóa học của hợp chất Physalin F

Hợp chất 2 (VPA30) được xác định là Physalin F. Dữ liệu phổ của hợp chất này cũng cho thấy một khung secosteroid tương tự như Physalin B. Tuy nhiên, sự khác biệt chính nằm ở vị trí C-5 và C-6. Thay vì có một liên kết đôi C-5/C-6 như trong Physalin B, các tín hiệu phổ của Physalin F cho thấy sự hiện diện của một vòng epoxid 5β,6β-epoxy. Điều này được thể hiện qua sự dịch chuyển của tín hiệu carbon C-5 và C-6 về phía trường cao hơn. Cấu trúc này được xác nhận bằng cách so sánh dữ liệu phổ với tài liệu đã công bố về Physalin F [17]. Đáng chú ý, nghiên cứu này là một trong những lần đầu tiên công bố bộ dữ liệu phổ NMR đầy đủ của Physalin F, đóng góp thông tin quan trọng cho cộng đồng khoa học.

VI. Ứng Dụng Dược Lý Của Physalis Angulata và Hướng Tương Lai

Việc phân lập và xác định thành công các hợp chất như Physalin B và Physalin F từ cây Tầm bóp không chỉ có ý nghĩa về mặt hóa học mà còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược học. Các kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giải thích cho các tác dụng dược lý cây tầm bóp đã được y học cổ truyền ghi nhận. Những hoạt chất sinh học cây tầm bóp này, đặc biệt là nhóm withanolide, là nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và các loại thuốc mới. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng hoạt tính dược lý của Physalis angulata rất đa dạng, từ chống viêm, giảm đau đến chống ung thư. Hướng đi trong tương lai sẽ tập trung vào việc đánh giá sâu hơn hoạt tính của các hợp chất đã phân lập, khảo sát cơ chế tác động của chúng ở cấp độ phân tử, và tiến tới các thử nghiệm tiền lâm sàng. Đồng thời, việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất và phân lập ở quy mô lớn cũng là một nhiệm vụ quan trọng để có thể khai thác bền vững nguồn dược liệu quý giá này.

6.1. Hoạt tính kháng viêm và hoạt tính chống oxy hóa tiềm năng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh dịch chiết cây tầm bóp và các hợp chất physalin có hoạt tính kháng viêm đáng kể. Chúng có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, mở ra tiềm năng điều trị các bệnh lý viêm khớp, dị ứng. Bên cạnh đó, sự hiện diện của cả flavonoid và withanolide mang lại hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Khả năng dọn dẹp các gốc tự do giúp bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa, một trong những nguyên nhân chính gây ra lão hóa và nhiều bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường. Đây là những ứng dụng rất thực tiễn trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm.

6.2. Đánh giá độc tính tế bào cytotoxicity của dịch chiết

Một trong những hướng đi hấp dẫn nhất là nghiên cứu khả năng chống ung thư. Các hợp chất Physalin B và Physalin F đã được báo cáo có độc tính tế bào (cytotoxicity) mạnh trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư gan, ung thư vú, và ung thư phổi. Nghiên cứu của Kheng Leong Ooi và cộng sự đã chỉ ra rằng physalin F gây ra hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) ở tế bào ung thư vú T-47D. Cơ chế này làm cho các physalin trở thành những phân tử dẫn đường đầy hứa hẹn để tổng hợp các loại thuốc hóa trị liệu mới, có thể hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn so với các loại thuốc hiện hành.

6.3. Triển vọng nghiên cứu tác dụng dược lý cây Tầm bóp

Nghiên cứu về Physalis angulata vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Trong tương lai, cần tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các hợp chất đã biết, đồng thời tiếp tục sàng lọc, phân lập các hoạt chất mới từ các phân đoạn chiết khác nhau. Việc đánh giá tác dụng dược lý cây tầm bóp trên các mô hình động vật sẽ là bước cần thiết trước khi tiến tới thử nghiệm trên người. Ngoài ra, việc xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng cho dược liệu Tầm bóp, dựa trên hàm lượng các hoạt chất chính như physalin, sẽ góp phần nâng cao giá trị và đảm bảo hiệu quả khi sử dụng loài cây này trong y học.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học bước đầu nghiên cứu thành phần hóa học phân đoạn điclometan của cây tầm bóp physalis angulata

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Nghiên cứu tổng quan 1.1 Thực vật học Giới thiệu về thực vật học Tên thực vật : Physalis angulata Tên thường gọi: Tầm bóp (Thù lù canh, bôm bốp, lồng đèn ) Phân loại khoa học Giới Plantae (không phân hạng) Angiospermae (không phân hạng) Eudicots Bộ Solanales Họ Solanaceae Chi Physalis Loài P.2 Mô tả thực vật Tầm bóp là cây thân thảo hằng niên, mọc hoang quanh năm. Thân: Thân cao 50 - 100 cm, phân nhiều cành. Đường kính thân tròn, 1-2 cm. Lá: Lá mọc so le, hình bầu dục, chia thùy hay không, dài 30 - 35mm, rộng 20 - 40mm; cuống lá dài từ 15 - 30mm.

9 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 Hoa: Hoa mọc đơn độc ở nách lá, có cuống mảnh, dài khoảng 1 cm. Đài hình chuông, có lông, chia ra từ phía giữa thành 5 thùy, tràng hoa màu vàng tươi hay màu trắng nhạt, có khi điểm những chấm màu tím ở gốc hoa. Đài đồng trưởng bao lấy quả nên có tên là quả lồng đèn. Quả: Quả mọng tròn, nhẵn, lúc non màu xanh, khi chín màu đỏ, có đài cùng lớn với quả, dài 3-4 cm, rộng 2 cm, bao trùm lên ở ngoài như cái túi, hạt nhiều hình thận.

Ruột quả có nhiều không gian rổng, khi bóp quả vỡ phát ra tiếng “bộp”. Hạt: Quả chứa nhiều hạt nhỏ nhỏ hình thận, hạt có ngoại nhũ khi chín ăn có vị chua, ngọt. Cây ra hoa kết quả quanh năm.1: Hình ảnh của cây, hoa, quả cây Tầm bóp 10 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 1.3 Phân bố và sinh thái Các loài trong Chi Physalis thường là cây thân thảo đứng sống một năm hay nhiều năm. Hầu hết các loài yêu cầu ánh nắng mặt trời đầy đủ và khí hậu khá ấm áp và chịu nhiệt độ nóng.

Một số loài rất nhạy cảm với sương giá, nhưng có một số loài chẳng hạn như loài thù lù Trung Quốc, P. alkekengi, chịu đựng được nhiệt độ rất lạnh và sống được qua mùa đông. Các loài trong Chi thù lù có đặc trưng là quả khi chín có màu cam và tương tự về kích thước, hình dạng và cấu trúc giống như quả nhãn lồng (chùm bao) với ruột quả có nhiều ngăn rộng và một số loài có quả ruột đặt giống như quả cà chua, là loại quả ăn được với tên gọi là quả anh đào đất (Groundcherry). Ở Việt Nam, cây Tầm bóp không rõ xuất hiện từ lúc nào, nhưng đã từ lâu nó đã trở thành cây mọc hoang dại trên mọi miền đất nước và được người dân dùng làm rau ăn và dùng làm thuốc trong dân gian để chữa bệnh.

Thực tế cho thấy cây mọc ở vùng có độ cao so với mặt nước biển ăn bùi và thơm hơn cây mọc ở vùng đồng bằng, đặc biệt là khi cần làm thuốc người ta thường tìm đến cây rau Tầm bóp của các vùng núi cao.4 Tính vị và công dụng của cây tầm bóp Tính vị: Toàn cây có vị đắng, tính mát, không độc. Quả có vị chua. Công dụng : Bộ phận sử dụng làm thuốc là toàn cây có tác dụng kháng khuẩn, chống ung thư, chống đông máu, chống bệnh bạch huyết,chống nấm và vi khuẩn, chống loại nấm nguyên sinh antimycoplasmique, ( loại vi khuẩn không có vách tế bào ), chống co thắt, chống ung bướu, kháng virus, hạ đường máu , hạ huyết áp , điều 11 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 hòa miễn dịch ( điều hòa biến đổi một số tế bào miễn nhiễm hoạt động quá mức), kích thích miễn dịch, thường dùng trị cảm sốt, yết hầu sưng đau, ho nhiều đờm, phiền nhiệt nôn nấc Quả Tầm bóp ăn được và dùng chữa đờm nhiệt sinh ho, thủy thũng và đắp ngoài chữa đinh sang, rễ tươi nấu với tim lợn, chu sa dùng ăn chữa được chứng đái đường. [3][4] Một số bài thuốc khác Dùng ngoài trị nhọt vú, đinh độc, đau bìu dái: dùng 40-80g cây tươi giã vắt lấy nước cốt uống, bã thì dùng đắp; hoặc nấu nước rửa.

Dùng trị viêm họng, khan tiếng, ho khan, ho có đờm đặc [4], trị tiểu ít, ban đỏ, thủy đậu (trái rạ), bệnh tay chân miệng, cúm gia cầm: liều dùng 15 - 30 g cành mang hoa lá khô (tươi 50 - 100 g) sắc uống trong ngày. Dùng 3 - 5 ngày liền. Lá cây tầm bóp rất tốt cho dạ dày, do đó ngoài việc dùng tầm bóp làm thuốc chữa bệnh người ta còn dùng thứ cây này như một vị rau ăn hàng ngày. Rau tầm bóp ăn hơi đắng nhưng thanh mát dễ ăn.

Những người hay lênh đênh sông nước nên ăn quả này thường xuyên vì lượng Vitamin C và B1, tiền vitamin A trong quả tầm bóp rất cao nên rất tốt cho cơ thể, có thể chữa bệnh Scorbut vì trên biển không có hoa quả. Ngoài ra quả tầm bóp còn có thể phòng ngừa các bênh về đường tiết niệu và viêm thận ví dụ sỏi thận, sỏi bàng quang và chữa bệnh gút rất tốt. Ở Ấn Độ, toàn cây được sử dụng làm thuốc lợi tiểu; lá được dùng trị các rối loạn của dạ dày. Ở Africa, họ ăn lá cây đã được nấu chín hoặc dùng như một tấm băng để băng các vết thương bị nhiễm trùng.5 Thành phần hóa học 12 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 Theo nghiên cứu của Chothani và Vaghasiya chỉ ra rắng quả tầm bóp có chứa 61,4% nước trái cây và 76,7% độ ẩm.

Nó cũng chứa đường, tannin, khoáng chất, protein, pectin và một lượng vitamin tốt cho cơ thể (24,45 mg / 100 ml nước trái cây). Hạt giống gồm 2 phần là dầu và protein. Phần dầu có chứa axit béo, tức là palmitic, stearic, oleic, linoleic và chứa một lượng nhỏ axit béo hexadecen và axit béo hydroxyl [19]. Thành phần khi chiết dịch cây cho thấy, cây có chứa một số hợp chất loại Flavonoid và Withanolides.

Ngoài ra còn có chlorogenic acid, cholin, xocarpanolid, myricetin, phygrin. Các hợp chất Flavonoids Nghiên cứu về thành phần Physalis angulata đã phân lập được 6 hợp chất (1-6): Myricetin 3-O-neohesperidoside (1) [13], Luteolin-7-O--d-glucopyranoside H (2) [14], Quercetin (3), Querc444etin 3-O-methyl ether (4), Kaempferol 7-O-H rhamnoside (5), Isoquercetrin (6) [7].2: Các hợp chất Flavonoids 1. Các hợp chất Withanolides Phân lập được 33 hợp chất (7-39) từ thành phần Physalis angulata gồm có : Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ