Giới thiệu dự án

Loài Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus) là loài linh trưởng hoạt động về đêm đặc hữu của phân vùng Đông Dương (Việt Nam, Lào, Campuchia và một phần Nam Trung Quốc). Do áp lực từ nạn săn bắt phục vụ buôn bán động vật cảnh, y học cổ truyền và sự suy thoái sinh cảnh rừng nguyên sinh, Nycticebus pygmaeus đã được xếp vào danh mục loài nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Sách Đỏ IUCN (bậc Vulnerable - Sẽ nguy cấp), đồng thời thuộc Phụ lục IB Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Nghị định 48/2002/NĐ-CP của Chính phủ.

Vườn Quốc gia (VQG) Kon Ka Kinh (tỉnh Gia Lai) sở hữu diện tích 41.957,3 ha (trong đó phân khu bảo vệ nghiêm ngặt chiếm 17.137,5 ha), được công nhận là Vườn Di sản ASEAN từ năm 2003 nhờ tính đa dạng sinh học đặc hữu với các loài linh trưởng quý hiếm như Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea) và Vượn đen má hung (Nomascus annamensis). Tuy nhiên, các dẫn liệu sinh thái học hành vi và không gian sống của quần thể Cu li nhỏ tại khu vực phía Nam VQG Kon Ka Kinh trước năm 2018 vẫn còn khoảng trống lớn, gây khó khăn cho việc hoạch định chiến lược bảo tồn loài in-situ.

Đề tài tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý Tài nguyên và Môi trường của tác giả Nguyễn Kim Thông (Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, 2018) đã giải quyết trọn vẹn bài toán này thông qua 4 mục tiêu trọng tâm:

  1. Xác định đặc điểm sinh cảnh và kích thước vùng sống (Home range) của Nycticebus pygmaeus tại phía Nam VQG Kon Ka Kinh.
  2. Định lượng ngân sách thời gian hoạt động (Time budget) và phân loại các dạng tập tính chính (ăn, di chuyển, cảnh giới, nghỉ ngơi, chải chuốt) ngoài tự nhiên.
  3. Phân tích so sánh tập tính vận động và dinh dưỡng giữa cá thể hoang dã và cá thể nuôi nhốt cứu hộ tại Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp (EPRC) - VQG Cúc Phương.
  4. Đánh giá các mối đe dọa nhân sinh và đề xuất giải pháp kỹ thuật quản lý bảo tồn bền vững.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu loài linh trưởng sống trên cây, hoạt động đơn độc về đêm (nocturnal arboreal prosimians) gặp nhiều rào cản kỹ thuật do tỷ lệ bắt gặp thấp (low encounter rate) và địa hình rừng nhiệt đới phức tạp.

Tiêu chí so sánh Streicher (2004, 2009) [EPRC Cúc Phương] Sindhu Radhakrishna (2002) [Ấn Độ] Rode-Margono & Nekaris (2008) [Đông Nam Á] Đề tài Nguyễn Kim Thông (2018) [Kon Ka Kinh]
Đối tượng nghiên cứu N. pygmaeus (Nuôi nhốt & tái thả) Loris tardigradus lydekkerianus Nycticebus spp. (Hoang dã) N. pygmaeus (Tự nhiên & Đối chứng EPRC)
Phương pháp chính Radio-telemetry, theo dõi chuồng Focal sampling (2.261 giờ) Transect & Focal sampling (327,75 giờ) Focal sampling (Altmann 1974) + GPS/GIS
Quy mô vùng sống Chưa định lượng cụ thể ngoài tự nhiên 1,0 ha (chia vùng lõi và vùng đệm) 20 - 30 ha (chung cho các loài Cu li) 14 - 18 ha tại rừng thứ sinh Kon Ka Kinh
Tập tính dinh dưỡng Ghi nhận tập tính cạo vỏ ăn nhựa Ăn côn trùng là chủ yếu 31% Ăn (80% nhựa cây, côn trùng, quả) 35,03% Ăn (Cắn trực tiếp 28%, Tay cầm 27%)

Thiết kế hệ thống nghiên cứu và Công cụ

Quy trình kỹ thuật kết hợp giữa thiết bị định vị vệ tinh thực địa và phần mềm thông tin địa lý GIS để số hóa sinh cảnh:

  • Thiết bị thu thập tọa độ: Máy định vị GPS Garmin GPSMAP 62s và GPS Garmin 64sc với độ chính xác định vị sai số $< 3\text{ m}$ dưới tán rừng.
  • Hệ thống phần mềm xử lý không gian: ArcGIS phiên bản 11.0 (phân tích mật độ điểm và tạo đa giác vùng sống), MapInfo Pro phiên bản 11.0 (biên tập bản đồ chuyên đề thảm thực vật).
  • Phần mềm xử lý thống kê sinh học: Microsoft Excel Analysis Toolpak (tính tần suất, tỷ lệ phần trăm thời gian và vẽ biểu đồ ethogram).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy chuẩn ethology quốc tế:

  • Phương pháp quan sát cá thể trọng điểm (Focal-Animal Sampling): Tuân thủ phương pháp luận của Altmann (1974) và Brockleman (1993). Quan sát liên tục một cá thể duy nhất với khoảng ghi nhận hành vi cố định mỗi 15 đến 30 giây.
  • Quy chuẩn phân loại tư thế: Áp dụng hệ thống phân loại tư thế linh trưởng của Herbert H. Covert gồm 14 kiểu tư thế chính và 52 kiểu tư thế phụ.
  • Công thức tính ngân sách thời gian hành vi:

$$\text{Tỷ lệ thời gian hành vi } i\text{ (%)} = \left( \frac{\sum t_i}{T_{\text{tổng}}} \right) \times 100$$

Trong đó:

  • $t_i$: Tổng thời gian ghi nhận hành vi $i$ (tính bằng giây).
  • $T_{\text{tổng}}$: Tổng thời gian quan sát hiệu dụng tích lũy ($36.200\text{ s} \approx 10,05\text{ giờ}$ ngoài tự nhiên; $144.000\text{ s} = 40\text{ giờ}$ tại chuồng nuôi).

Implementation và kết quả

Quá trình thực địa và Thu thập dữ liệu

Chương trình thực địa được triển khai qua 6 đợt khảo sát độc lập từ tháng 06/2017 đến tháng 04/2018 tại khu vực phía Nam VQG Kon Ka Kinh:

  • Tổng số giờ làm việc thực địa: 390 giờ tuần tra đêm.
  • Thời gian quan sát trực tiếp ngoài tự nhiên: 10 giờ 05 phút ($36.200\text{ s}$), ghi nhận $1.646$ lượt biến cố hành vi.
  • Thời gian quan sát đối chứng tại EPRC Cúc Phương: 40 giờ ($182.720\text{ s}$).
# Thuật toán tổng hợp ngân sách thời gian từ bảng dữ liệu Focal-Sampling
class EthogramProcessor:
    def __init__(self, observation_window_seconds: int):
        self.total_time = observation_window_seconds
        self.behavior_records = {}

    def log_behavior(self, behavior_name: str, duration_sec: int, count: int):
        self.behavior_records[behavior_name] = {
            "duration_sec": duration_sec,
            "count": count,
            "percentage": round((duration_sec / self.total_time) * 100, 2)
        }

    def generate_report(self):
        print(f"{'Hành vi':<25} | {'Thời gian (s)':<15} | {'Số lần':<10} | {'Tỷ lệ (%)':<10}")
        print("-" * 68)
        for b_name, data in self.behavior_records.items():
            print(f"{b_name:<25} | {data['duration_sec']:<15} | {data['count']:<10} | {data['percentage']:<10}%")

# Khởi tạo dữ liệu thực địa VQG Kon Ka Kinh
logger = EthogramProcessor(observation_window_seconds=36200)
logger.log_behavior("Ăn (Feeding)", 12680, 577)
logger.log_behavior("Ngủ (Sleeping)", 8070, 367)
logger.log_behavior("Nhìn cảnh giới (Vigilance)", 6280, 285)
logger.log_behavior("Di chuyển (Locomotion)", 3810, 173)
logger.log_behavior("Chải chuốt (Grooming)", 1820, 83)
logger.log_behavior("Khác (Others)", 3540, 161)
logger.generate_report()

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

1. Sinh cảnh và Kích thước vùng sống

  • Vị trí và độ cao: Cu li nhỏ tập trung ở độ cao từ $800\text{ m}$ đến $1.200\text{ m}$ so với mực nước biển, độ dốc thấp đến trung bình.
  • Cấu trúc thảm thực vật: Rừng thứ sinh thường xanh, mật độ tầng cây bụi vừa và nhỏ cao, hệ thống dây leo dày đặc hỗ trợ di chuyển an toàn và ẩn náu kẻ thù.
  • Kích thước vùng sống: Dao động từ $14\text{ ha}$ đến $18\text{ ha}$ tùy theo độ tuổi và giới tính cá thể.
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    MA TRẬN TẬP TÍNH CU LI NHỎ                         |
+-----------------------------------------------------------------------+
| 1. DINH DƯỠNG (35.03%)                                                |
+-----------------------------------------------------------------------+
| 2. DI CHUYỂN & VẬN ĐỘNG (10.52%)                                      |
+-----------------------------------------------------------------------+

2. Ngân sách thời gian: Tự nhiên vs Nuôi nhốt

Sự khác biệt môi trường sống tạo ra sự chuyển dịch hành vi rõ nét giữa 2 quần thể:

Hành vi Tỷ lệ Tự nhiên (VQG Kon Ka Kinh) Tỷ lệ Nuôi nhốt (EPRC Cúc Phương) Nguyên nhân sinh thái học
Ăn (Feeding) $35,03%$ ($12.680\text{ s}$) $25,67%$ ($46.860\text{ s}$) Nguồn thức ăn tự nhiên phân tán; nuôi nhốt được cung cấp sẵn
Ngủ / Nghỉ ngơi $22,30%$ ($8.070\text{ s}$) Tích hợp trong nhóm hành vi khác Nhịp sinh học ngày/đêm rõ rệt; thức dậy 16h30, ngủ 04h30 - 05h30
Di chuyển (Moving) $10,52%$ ($3.810\text{ s}$) $45,23%$ ($82.560\text{ s}$) Nuôi nhốt bị stress không gian, xuất hiện hành vi đi lặp lại
Nhìn cảnh giới $17,35%$ ($6.280\text{ s}$) $11,93%$ ($21.780\text{ s}$) Môi trường tự nhiên có nhiều động vật săn mồi
Chải chuốt $5,03%$ ($1.820\text{ s}$) Thấp (thuộc nhóm khác) Tự làm sạch bộ lông sau khi ăn nhựa và dịch cây
Hoạt động khác $9,78%$ ($3.540\text{ s}$) $17,17%$ ($31.520\text{ s}$) Cử động chi, ngọ nguậy, chuyển tư thế tại chỗ

Đổi mới và đóng góp

  1. Bộ dữ liệu ethogram định lượng đầu tiên tại Kon Ka Kinh: Cung cấp định lượng chi tiết về tỷ lệ sử dụng giá thể (75,71% thời gian di chuyển trên cùng một cành cây có đường kính nhỏ từ $1,5\text{ cm}$ đến $3\text{ cm}$).
  2. Chỉ số Stress hành vi trong cứu hộ linh trưởng: Chứng minh thời gian di chuyển của Cu li trong điều kiện nuôi nhốt ($45,23%$) cao gấp $4,3$ lần so với ngoài tự nhiên ($10,52%$), là bằng chứng khoa học phục vụ thiết kế chuồng nuôi bán hoang dã làm giàu môi trường (environmental enrichment).
  3. Làm rõ tập tính ăn nhựa cây (Exudativory): Xác nhận vai trò của bộ răng lược hàm dưới chuyên hóa trong việc cạo vỏ cây và liếm dịch, chiếm $15%$ số lần ghi nhận dinh dưỡng ngoài tự nhiên.
  4. Định lượng chu kỳ sinh sản ngoài thực địa: Phát hiện 3 trường hợp cá thể bắt cặp vào tháng 6 và tháng 8/2017, củng cố quy luật mùa giao phối trước giai đoạn sinh sản chính từ tháng 10 đến tháng 12.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Ca sử dụng thực tế (Use Cases)

  • Ban Quản lý VQG Kon Ka Kinh: Thiết lập hành lang sinh thái bảo vệ nghiêm ngặt các dải rừng thường xanh thứ sinh ở độ cao $800 - 1.200\text{ m}$, nghiêm cấm chặt tỉa dây leo và cây lấy gỗ nhỏ tại xã Ayun.
  • Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng (EPRC Cúc Phương): Tái cấu trúc chuồng nuôi cứu hộ bằng cách bổ sung mạng lưới cành cây nhân tạo đường kính $1,5 - 3\text{ cm}$ bố trí dạng 4 cạnh so le, giảm $45,23%$ tỷ lệ di chuyển stress xuống ngưỡng sinh lý an toàn.
  • Chi cục Kiểm lâm các tỉnh Tây Nguyên: Sử dụng đặc điểm hình thái học phân biệt (tai Cu li nhỏ không có lông, sọc lưng mờ) để nhận diện tang vật trong các vụ án buôn bán động vật hoang dã.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian tiếp cận và ghi nhận trực tiếp ngoài tự nhiên còn khiêm tốn ($10$ giờ quan sát) do hạn chế về công nghệ quan sát đêm (chưa trang bị camera tầm nhiệt chuyên dụng).
  • Kích thước vùng sống ($14 - 18\text{ ha}$) ước tính qua điểm tọa độ bắt gặp trực quan, chưa áp dụng công nghệ vòng cổ truyền tín hiệu vệ tinh (VHF/GPS telemetry).

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng công nghệ phân tích DNA môi trường (eDNA) và phân tích gen phân tử từ mẫu phân để xác định cấu trúc di truyền quần thể.
  • Phân tích sắc ký thành phần sinh hóa và giá trị dinh dưỡng của các loài cây tiết dịch nhựa mà Cu li sử dụng tại Kon Ka Kinh.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát liên vùng sang VQG Chư Mom Ray và KBT Kon Chư Răng nhằm đánh giá tính liên tục của hành lang sinh cảnh linh trưởng.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Cu li nhỏ thường chọn cành cây có đường kính nhỏ (1,5 - 3 cm) để di chuyển?

Cấu tạo bàn tay và bàn chân của Nycticebus pygmaeus có ngón cái đối diện các ngón còn lại với độ mở rộng lớn và cơ bám khỏe. Kích thước cành $1,5 - 3\text{ cm}$ tạo bán kính cầm nắm tối ưu, giúp 4 chi khóa chặt vào giá thể khi leo trèo hoặc treo mình bắt mồi mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng.

2. Sự khác biệt hình thái cơ bản nhất giữa Cu li nhỏ (N. pygmaeus) và Cu li lớn (N. bengalensis) là gì?

Cu li nhỏ có kích thước cơ thể nhỏ hơn đáng kể, tai hầu như không có lông hoặc chỉ có lớp lông tơ rất mỏng nhìn thấy rõ da tai, dọc sống mũi có vệt trắng rõ và dải lông sẫm dọc sống lưng mờ hoặc không có. Ngược lại, Cu li lớn có vành tai phủ lông dày và có dải lông màu nâu sẫm chạy đậm nét từ đỉnh đầu dọc hết sống lưng.

3. Phương pháp Focal-Animal Sampling (Altmann 1974) mang lại ưu thế gì trong nghiên cứu Cu li?

Phương pháp này loại bỏ thiên lệch quan sát (observer bias) bằng cách theo dõi liên tục một cá thể duy nhất tại các mốc thời gian cố định ($15 - 30\text{ s}$), cho phép ghi nhận chính xác tỷ lệ phân bổ thời gian thực của từng loại hành vi (thay vì chỉ ghi lại các hành vi nổi bật khi quan sát ngẫu nhiên).

4. Tại sao tỷ lệ di chuyển ở chuồng nuôi nhốt EPRC (45,23%) lại cao hơn nhiều so với tự nhiên (10,52%)?

Trong tự nhiên, Cu li phải ẩn mình để tránh các loài săn mồi ăn đêm và dành phần lớn thời gian để tìm kiếm thức ăn ($35,03%$). Trong điều kiện nuôi nhốt diện tích hẹp và có sự hiện diện của con người, cá thể bị căng thẳng tâm lý (stress), dẫn đến việc di chuyển qua lại liên tục trên lưới và cành cây nhân tạo.

5. Những nguyên nhân chính nào đe dọa trực tiếp sự tồn vong của Cu li nhỏ tại Kon Ka Kinh?

Hai nguyên nhân cốt lõi gồm: (1) Hoạt động săn bắt trái phép làm thú nuôi cảnh hoặc làm thuốc dân gian của một bộ phận người dân bản địa; (2) Tình trạng chặt phá rừng làm nương rẫy, khai thác mật ong và lâm sản ngoài gỗ làm suy thoái tầng cây bụi và đứt gãy mạng lưới dây leo sinh cảnh.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Thông đã cung cấp một công trình nghiên cứu thực nghiệm công phu, giải quyết thành công các vấn đề sinh thái học hành vi của loài Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus) tại Vườn Quốc gia Kon Ka Kinh. Với việc xác định kích thước vùng sống đặc trưng từ $14 - 18\text{ ha}$, lượng hóa ngân sách thời gian hoạt động đêm ($35,03%$ dành cho dinh dưỡng, $22,30%$ cho nghỉ ngơi), cùng ma trận phân loại chi tiết các tư thế vận động, nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống dữ liệu khoa học quan trọng cho ngành quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là nền tảng trực tiếp để Ban Quản lý VQG Kon Ka Kinh và các tổ chức bảo tồn linh trưởng quốc tế xây dựng phương án hành động khẩn cấp nhằm bảo vệ loài động vật quý hiếm này trước nguy cơ tuyệt chủng.