Nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của WVI và MOVI với bazơ hữu cơ trong môi trường hỗn hợp

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của wvi và movi với bazơ hữu cơ trong môi trường nước dung môi hữu cơ bằng phương pháp chiết trắc quang.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
141
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. SỰ TỒN TẠI VÀ ỨNG DỤNG CỦA MOLIPDEN VÀ VONFRAM

1.1.1. Sự tồn tại và phân bố tự nhiên của molipden và vonfram

1.1.2. Hàm lượng molipden trong các đối tượng tự nhiên

1.1.3. Các khoáng chủ yếu của vonfram

1.1.4. Đặc điểm nguyên tố, tính chất vật lý và những ứng dụng cơ bản của molipden và vonfram

1.1.5. Vai trò sinh học của molipden và vonfram

1.2. HÓA HỌC VỀ MOLIPDEN VÀ VONFRAM

1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP TÁCH VÀ LÀM GIÀU Mo VÀ W

1.3.1. Phương pháp kết tủa

1.3.2. Các phương pháp chiết

1.3.3. Các phương pháp sắc ký

1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MOLIPĐEN VÀ VONFRAM

1.4.1. Xác định bằng các phương pháp hóa học

1.4.2. Phương pháp trắc quang

1.4.3. Các phương pháp khác

1.5. SƠ ĐỒ CHIẾT LIÊN HỢP ION

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết bị nghiên cứu

2.3. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. NGHIÊN CỨU SỰ TẠO LIÊN HỢP ION CỦA W(VI) VÀ Mo (VI) VỚI MỘT SỐ THUỐC THỬ HỮU CƠ

3.1.1. Khảo sát phổ hấp thụ của thuốc thử và của các liên hợp ion

3.1.2. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến sự tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI)

3.1.3. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến quá trình tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI)

3.1.4. Khảo sát thời gian bền màu của liên hợp ion sau khi chiết

3.1.5. Khảo sát thời gian đạt cân bằng của quá trình chiết liên hợp ion

3.1.6. Khảo sát ảnh hưởng của lực ion đến quá trình chiết liên hợp ion

3.1.7. Xác định thành phần của liên hợp ion

3.1.7.1. Phương pháp đồng phân tử gam
3.1.7.2. Phương pháp biến đổi liên tục một hợp phần

3.1.8. Xác định hiệu suất chiết và hằng số chiết của quá trình chiết phức

3.1.8.1. Phương pháp xác định hiệu suất chiết
3.1.8.2. Xác định hiệu suất chiết của các liên hợp ion
3.1.8.3. Xác định hằng số chiết
3.1.8.4. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết liên hợp ion

3.2. NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG LIÊN HỢP ION CỦA W(VI) VỚI CÁC THUỐC THỬ VÀO MỤC ĐÍCH PHÂN TÍCH

3.2.1. Khảo sát khoảng nồng độ vonfram tuân theo định luật Lambert-Beer

3.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của các ion gây cản trở

3.2.3. Xác định hàm lượng vonfram trong mẫu chuẩn

3.2.4. Đề xuất quy trình phân tích vonfram và áp dụng phân tích vonfram trong một số mẫu thực tế

3.2.5. Quy trình phân tích vonfram

3.2.6. Kết quả phân tích hàm lượng vonfram trong một số mẫu thực tế

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của W VI và Mo VI với bazơ hữu cơ

Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra liên hợp ion giữa W(VI)Mo(VI) với các bazơ hữu cơ trong môi trường nước và dung môi hữu cơ. Mục tiêu chính là xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình tạo liên hợp ion nhằm phục vụ cho việc phân tích và tách biệt hai nguyên tố này. Các thí nghiệm được thực hiện để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như pH, hàm lượng axeton, và thời gian chiết xuất đến sự hình thành liên hợp ion. Kết quả cho thấy rằng sự tạo thành liên hợp ion phụ thuộc mạnh mẽ vào các điều kiện môi trường, đặc biệt là pH và nồng độ của các bazơ hữu cơ. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình chiết xuất và phân tích W(VI)Mo(VI).

1.1. Khảo sát phổ hấp thụ của thuốc thử và của các liên hợp ion

Phân tích phổ hấp thụ của các liên hợp ion cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các thuốc thử hữu cơ được sử dụng. Các phổ hấp thụ này không chỉ giúp xác định sự tồn tại của liên hợp ion mà còn cung cấp thông tin về cấu trúc hóa học của chúng. Kết quả cho thấy rằng mỗi loại thuốc thử tạo ra một phổ hấp thụ đặc trưng, cho phép phân biệt giữa các liên hợp ion khác nhau. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh và chính xác cho W(VI)Mo(VI) trong các mẫu thực tế.

1.2. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng axeton đến sự tạo liên hợp ion

Nghiên cứu cho thấy rằng hàm lượng axeton có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tạo liên hợp ion giữa W(VI)Mo(VI). Khi tăng hàm lượng axeton, sự hình thành liên hợp ion diễn ra nhanh hơn và hiệu suất chiết xuất cũng tăng lên. Điều này có thể giải thích bởi sự thay đổi trong tính chất hóa học của dung môi, làm tăng khả năng hòa tan và tương tác giữa các ion. Kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất trong các ứng dụng phân tích hóa học.

1.3. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến quá trình tạo liên hợp ion

pH là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tạo thành liên hợp ion. Nghiên cứu cho thấy rằng ở pH thấp, W(VI) có xu hướng tồn tại dưới dạng cation, trong khi ở pH cao, nó có thể chuyển sang dạng anion. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo liên hợp ion với các bazơ hữu cơ. Việc điều chỉnh pH trong quá trình chiết xuất có thể tối ưu hóa hiệu suất và độ chọn lọc của phương pháp phân tích. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát pH trong các quy trình hóa học.

II. Ứng dụng của liên hợp ion trong phân tích hóa học

Việc sử dụng liên hợp ion của W(VI)Mo(VI) trong phân tích hóa học mang lại nhiều lợi ích. Các liên hợp ion này không chỉ giúp tăng cường độ nhạy của phương pháp phân tích mà còn giảm thiểu sự cản trở từ các ion khác trong mẫu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các phương pháp phân tích dựa trên liên hợp ion có thể áp dụng hiệu quả trong việc xác định hàm lượng vonfram trong các mẫu thực tế. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phương pháp phân tích nhanh, chính xác và tiết kiệm chi phí.

2.1. Khảo sát khoảng nồng độ vonfram tuân theo định luật Lambert Beer

Nghiên cứu đã xác định được khoảng nồng độ của W(VI) tuân theo định luật Lambert-Beer, cho thấy mối quan hệ tỷ lệ giữa nồng độ và độ hấp thụ quang. Điều này cho phép xây dựng các phương pháp phân tích định lượng chính xác cho W(VI) trong các mẫu khác nhau. Kết quả này không chỉ có giá trị trong nghiên cứu mà còn có thể áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp và môi trường.

2.2. Đề xuất quy trình phân tích vonfram và áp dụng phân tích vonfram trong một số mẫu thực tế

Dựa trên các kết quả thu được, nghiên cứu đã đề xuất một quy trình phân tích vonfram hiệu quả, bao gồm các bước chiết xuất và xác định hàm lượng. Quy trình này đã được áp dụng thành công trong việc phân tích hàm lượng vonfram trong một số mẫu thực tế, cho thấy tính khả thi và độ tin cậy cao. Việc phát triển quy trình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả phân tích mà còn mở ra cơ hội cho việc nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực khác.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Molipden và vonfram là một cặp kim loại có những tính chất vật lý rất quý giá như dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có nhiệt độ nóng chảy rất cao và đặc biệt là rất cứng. Nhờ vậy mà chúng có vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, tiêu biểu là công nghiệp luyện kim, công nghiệp điện, điện tử và một số ngành công nghiệp vật liệu mới tiên tiến khác. Về mặt hóa học, molipden và vonfram là hai kim loại nặng nằm trong nhóm các kim loại chuyển tiếp nên khá bền vững trong môi trường và có những tính chất hóa học rất phức tạp và phong phú. Trong công nghiệp hoá học, chúng thường được sử dụng để làm chất xúc tác cho các quá trình hóa dầu, xử lý môi trường, sử dụng làm men màu, hóa chất cơ bản, hợp kim đặc biệt chịu ăn mòn ở nhiệt độ cao và nhiều mục đích khác.

Ngoài ra molipden còn là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với một số enzym quan trọng xúc tác cho quá trình chuyển hóa trong cơ thể động, thực vật và là một nguyên tố cố định đạm cho cây trồng. Molipden và vonfram chỉ chiếm khoảng 5.10-4 % khối lượng vỏ trái đất và lại phân bố rất phân tán trong môi trường, nên việc tìm kiếm các phương pháp phân tích nhanh, nhạy, chọn lọc, sử dụng các thiết bị đơn giản, có độ tin cậy cao nhằm phục vụ cho việc điều tra, thăm dò tài nguyên, phân tích môi trường và luyện kim là rất quan trọng. Song do tính chất hóa học của chúng rất giống nhau, nên việc xác định một trong hai nguyên tố luôn luôn bị nguyên tố kia cản trở. Vì vậy, trong quá trình tìm kiếm các kỹ thuật để xác định molipden và vonfram, người ta thường cố gắng tạo ra sự khác biệt dù lớn hay nhỏ giữa chúng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tách như dựa vào tính oxi hóa-khử, điều kiện kết tủa, khả năng tạo phức, tách sắc ký và chiết.

Một vấn đề khó khăn nhưng cũng rất thú vị khi xem xét trạng thái hóa trị VI của molipden và vonfram là khả năng tồn tại đồng thời ở cả dạng cation và anion của chúng. Tỷ lệ các dạng ion trái dấu này phụ thuộc rất chặt chẽ vào điều 1 z kiện môi trường như pH, bản chất của dung môi, nồng độ cấu tử. Căn cứ vào dị thường này, nghiên cứu được thực hiện theo hướng tìm điều kiện để vonfram tồn tại ở dạng anion trihidrohexavonframat (H3W6O213-) và molipden ở dạng cation molipdenyl (MoO22+). Sau đó sử dụng phương pháp chiết liên hợp ion để xác định vonfram khi có mặt lượng lớn molipden.

Do vậy, những nhiệm vụ phải giải quyết là:  Tìm môi trường hỗn hợp nước – dung môi hữu cơ phù hợp và xác định các điều kiện để hai kim loại này một tồn tại ở dạng cation và một tồn tại ở dạng anion, nhờ đó có thể tách riêng chúng bằng phương pháp chiết liên hợp ion với một số thuốc thử hữu cơ khác nhau.  Xây dựng quy trình xác định vonfram bằng phương pháp chiết trắc quang và áp dụng vào phân tích một số loại mẫu thực tế. Những nghiên cứu trong bản luận án này được thực hiện tại:  Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.  Trung tâm Nghiên cứu công nghệ môi trường và phát triển bền vững, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.

2 z CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 SỰ TỒN TẠI VÀ ỨNG DỤNG CỦA MOLIPDEN VÀ VONFRAM 1.1 Sự tồn tại và phân bố tự nhiên của molipden và vonfram Molipden và vonfram là những nguyên tố tương đối phổ biến trong tự nhiên (molipden chiếm 3 .10-4 % và vonfram chiếm 6 .10-4 % tổng khối lượng các nguyên tố trên vỏ trái đất). Chúng không có mặt ở dạng nguyên tố tự do mà thường ở dạng hợp chất trong các khoáng vật và trong các đối tượng môi trường khác nhau như đất, nước, sinh vật .1 Hàm lượng molipden trong các đối tượng tự nhiên Tên Dạng tồn tại Các nguyên Hàm lượng Mo Tài liệu tố đi kèm tham khảo Molipdenit MoS2 Cu, Re, Se 0,01  0,25 % [55] Wulfenit PbMoO4 Cu, Cr, W 0,02  0,43 % [37] Nước tự nhiên MoO42- Nhiều < 10 µg/l [13] Sinh vật MoO42- Nhiều 0,16  12 mg/kg khô [15] Đất Mo(VI) Nhiều 0,02  24 mg/kg đất [26] Molipden có mặt ít nhất trong 13 loại khoáng vật, nhưng chỉ có 2 khoáng vật phổ biến là molipdenit và wulfenit. Nguồn molipden chủ yếu là trong quặng sunfua (molipdenit), với hàm lượng MoS2 trong khoảng 0,3  0,6 % và thường cộng kết với các đá kết tinh khác như granit, pegmatit, schist cũng như trong mạch quartz. Các khoáng ít phổ biến hơn là ferimolipdat (Fe2O3.

3 z Vonfram là nguyên tố phổ biến thứ 54 trong vỏ quả đất có hàm lượng khoảng 1,55 ppm và thay đổi trong các đối tượng khác nhau (từ 0,1 ppb trong nước biển, 1  70 ppb trong sinh vật đến 1  2 ppm trong đá và khoáng) [71, 112]. Các khoáng chủ yếu là scheelit và wolframit. Những quặng này luôn chứa các khoáng khác đặc biệt là thiếc [4, 56].2 Các khoáng chủ yếu của vonfram Tên Công thức % khối lượng Tài liệu tham khảo Wolframit (Fe, Mn)WO4 76,5 % WO3 [56] Scheelit CaWO4 80,5 % WO3 [56] Ferberit FeWO4 80% FeWO4 [140] Hübnerit MnWO4 80% MnWO4 [140] 1.2 Đặc điểm nguyên tố, tính chất vật lý và những ứng dụng cơ bản của molipden và vonfram Molipden và vonfram là cặp kim loại hiếm thuộc nhóm VIB của bảng hệ thống tuần hoàn Men-đê-lê-ep. Trong nhóm VIB, molipden nằm giữa crom và vonfram, nhưng do sự co lantanoit nên molipden có bán kính nguyên tử gần với vonfram.

Do đó molipden có các tính chất lý, hóa học giống với vonfram hơn là với crom [4]. Cả hai nguyên tố đều khá trơ về mặt hóa học vì những orbitan d hóa trị đã được điền đủ một nửa số electron. Năng lượng ion hóa cho thấy trong những hợp chất với số oxi hóa lớn hơn +2, hai nguyên tố này ít có khả năng tạo liên kết ion [55, 56]. Một số tính chất của molipden và vonfram được tóm tắt trong bảng 1.3 Một số tính chất của molipden và vonfram Nguyên tố Molipden Vonfram Khối lượng nguyên tử (gam/mol) 95,94 g/mol 183,85 g/mol Cấu hình electron [Kr] 4d55s1 [Xe] 4f145d46s2 o 1,39 1,40 Bán kính nguyên tử ( A ) Nhiệt độ nóng chảy (oC) 2623 3422 Nhiệt độ sôi (oC) 5560 5927 Năng lượng ion hóa (eV) 7,1; 16,2; 27,1 8,0; 17,7; 24,1 Độ cứng (thang Morh) 5,5 4,5 Độ dẫn điện (Hg = 1) 20,2 19,3 Cấu trúc tinh thể bcc bcc Tỷ khối (g/cm3) 10,2 19,3 Thế điện cực (V) -0,2 +0,11 Ở dạng tinh khiết vonfram và molipden là những kim loại hoàn toàn mềm và dễ gia công.

Nhưng khi thêm một lượng nhỏ cacbon và oxy sẽ làm cho vonfram tương đối cứng, giòn và khó gia công, còn molipden khi có mặt silic và oxy thì lại có khả năng kết tinh cao, nên MoO3 và các hợp chất chứa oxy của molipden thường được thêm vào thép và các hợp kim chống ăn mòn [55]. Sở dĩ molipden và vonfram có các tính chất đặc biệt này là do vỏ electron (n-1)d có năng lượng liên kết cao và cũng nhờ thế mà vonfram, molipden, hợp kim và một 5 z vài hợp chất của chúng không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực khác nhau của kỹ thuật hiện đại. Do có nhiệt độ nóng chảy, độ dẫn điện được xếp vào hàng cao nhất và áp suất hơi thấp nhất trong các kim loại, cộng với các tính chất cơ, lý, nhiệt tuyệt vời mà vonfram đáp ứng được nhiều nhất các yêu cầu khắt khe về kỹ thuật của vật liệu cao cấp. Vonfram được sử dụng nhiều nhất trong ngành công nghiệp điện, điện tử (làm dây tóc bóng đèn, đèn điện tử chân không và vô tuyến, các cực của ống phát tia X .), kế đến là công nghiệp luyện kim (hợp kim siêu cứng, vật liệu cho ngành hàng không và vũ trụ, khắc dấu trên kim loại và thủy tinh, lưỡi dao gọt, đầu mũi khoan tốc độ cao.

Điều thú vị hơn là do ít có dị tật mà vonfram không bị mất độ sáng bóng nên được dùng làm đồ trang sức [140]. Do có độ cứng gần bằng kim cương và khả năng chịu mài mòn, cacbua vonfram, WC, rất quan trọng trong công nghiệp khoan khai thác dầu khí, khai khoáng kim loại. Canxi vonframat và magie vonframat được sử dụng rộng rãi trong đèn huỳnh quang, các muối khác của nó cũng được dùng nhiều trong công nghiệp hóa chất [56]. Molipden thường có mặt trong các loại thép siêu cứng và siêu bền.

Do có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn vonfram nên molipden được dùng làm chân treo sợi tóc bóng đèn và làm tăng độ bền của các loại thép ở nhiệt độ cao. Các ứng dụng khác của molipden bao gồm: làm điện cực cho các lò thủy tinh nhiệt điện, nguyên liệu cho tên lửa, máy bay, linh kiện điện tử, sử dụng làm chất chống cháy cho polyeste và polyvinylclorua. WS2 và MoS2 là những chất có khả năng làm giảm ma sát và chịu mài mòn ở nhiệt độ cao, nên được dùng làm chất bôi trơn khô hoặc huyền phù bền ở nhiệt độ cao (500oC). Các phức sunfua của molipden và vonfram cũng được coi là chất phụ gia hòa tan dầu.

Thêm nữa, vonfram bronzơ và các hợp chất khác của molipden và vonfam ngày càng được sử dụng nhiều trong công nghiệp làm phụ 6 z gia trong sơn, mực in, chất ức chế ăn mòn, thủy tinh, gốm sứ và men màu [4, 56]. Thép Hóa chất Các ứng dụng 4% 3% khác Sợi tóc bóng đèn 2% 4% Hợp kim đặc biệt 5% Máy công cụ Vonfram cacbua 16% 66% Hình 1.1 Một số ứng dụng của vonfram Molipden, vonfram và hợp chất của chúng được sử dụng làm chất xúc tác cho nhiều quá trình hóa học. Xúc tác DeNOx có thành phần TiO2.V2O5 được dùng để làm xúc tác cho quá trình chuyển hóa các oxit nitơ trong khí thải của động cơ đốt trong và của các nhà máy nhiệt điện. Molipden kim loại được dùng làm chất xúc tác cho nhiều quá trình chuyển hóa trong ngành công nghiệp lọc dầu, như quá trình hidro cracking, hidro desunfua hóa, hidro denitơ hóa.

W20O58 được dùng làm xúc tác cho các quá trình dehidro hóa, đồng phân hóa, polime hóa, refoming, hidrat hóa, dehirat hóa, epoxi hóa .3 Vai trò sinh học của molipden và vonfram Ngay từ năm 1953 người ta đã công nhận molipden là một nguyên tố vi lượng rất cần thiết cho nhiều loài sinh vật, trong đó có cả con người. Nó là thành phần không thể thiếu của một vài enzym quan trọng cho các chuyển hóa trong cơ thể của động, thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu sự tạo liên hợp ion của W(VI) và Mo(VI) với bazơ hữu cơ trong môi trường hỗn hợp" tập trung vào việc khám phá các liên hợp ion của các nguyên tố hóa học W(VI) và Mo(VI) khi kết hợp với các bazơ hữu cơ trong môi trường nước và dung môi hữu cơ. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất hóa học của các hợp chất này mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong các lĩnh vực như hóa học phân tích và hóa học môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tạo ra và ứng dụng của các liên hợp ion, từ đó nâng cao hiểu biết về hóa học vô cơ.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của hóa học, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Luận Văn Phân Tích Kim Loại Ni, Cu, Zn Trong Trầm Tích Sông Nhuệ, nơi phân tích các kim loại trong môi trường nước, hoặc Luận Văn Tổng Hợp: Nghiên Cứu Cấu Trúc và Tính Chất của Hệ Hạt Nano CoFe2O4 bằng Phương Pháp Thủy Nhiệt, nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của các hạt nano, có thể liên quan đến các ứng dụng trong hóa học vật liệu. Những bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực hóa học.