Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 9340201.01) với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển ngân hàng xanh ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Ngô Anh Phương thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Thị Thanh Tú, bảo vệ năm 2021.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trước tình trạng biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và ô nhiễm môi trường, nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang hướng tới mô hình "kinh tế xanh" nhằm phát triển bền vững. Quá trình xanh hóa nền kinh tế đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể do chi phí đầu tư công nghệ xanh, năng lượng tái tạo thường cao hơn công nghệ truyền thống. Báo cáo của Nhóm nghiên cứu Tài chính Xanh G20 (2016) chỉ ra rằng chưa đến 1% trái phiếu toàn cầu được dán nhãn "xanh" và chỉ khoảng 1% cổ phần của các nhà đầu tư, tổ chức toàn cầu là tài sản cơ sở hạ tầng xanh.
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu. Theo tính toán ban đầu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, để đạt mục tiêu của Chiến lược tăng trưởng xanh, Việt Nam cần tới khoảng 30 tỷ USD (Trọng Triết, 2015). Trong bối cảnh ngân sách nhà nước có hạn, hệ thống ngân hàng và các định chế tài chính giữ vai trò then chốt trong việc phân bổ vốn cho các dự án xanh. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp tại Việt Nam gặp khó khăn trong tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng cho đổi mới công nghệ giảm thiểu tác động môi trường. Hệ thống quy định pháp luật về tài chính xanh và ngân hàng xanh chưa hoàn thiện, thiếu cơ chế hỗ trợ phát triển thể chế tài chính xanh. Các nghiên cứu về ngân hàng xanh tại Việt Nam trước đây còn khiêm tốn, chủ yếu dừng lại ở mức định tính, báo cáo tổng quan hoặc phân tích kinh nghiệm quốc tế, thiếu các nghiên cứu định lượng toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Sử dụng bộ thang đo và mô hình nào để đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển của ngân hàng xanh ở Việt Nam?
- Hiện trạng phát triển ngân hàng xanh và thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới phát triển ngân hàng xanh ở Việt Nam như thế nào?
- Các nhân tố ảnh hưởng như thế nào đến phát triển ngân hàng xanh ở Việt Nam?
- Chính phủ, các cơ quan quản lý nhà nước và các ngân hàng thương mại (NHTM) cần thực hiện các giải pháp gì để góp phần đẩy mạnh phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam?
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về phát triển ngân hàng xanh (NHX), xây dựng khung lý thuyết và bộ thang đo để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự phát triển NHX ở Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị thúc đẩy phát triển NHX tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về ngân hàng xanh, mức độ phát triển NHX và các yếu tố ảnh hưởng.
- Xây dựng khung lý thuyết, thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển NHX.
- Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển NHX của một số quốc gia trên thế giới và rút ra bài học cho Việt Nam.
- Phân tích và đánh giá thực trạng NHX cùng các nhân tố ảnh hưởng tại Việt Nam.
- Phân tích định lượng ảnh hưởng của các nhân tố đến phát triển NHX tại Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm thúc đẩy phát triển NHX ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển ngân hàng xanh.
- Phạm vi không gian: Các NHTM Việt Nam có quy mô lớn nhất cả nước đang hoạt động trên địa bàn Hà Nội (Vietcombank, Vietinbank, Techcombank, BIDV, Agribank, MBBank, VPBank, LienVietPostBank, SeABank, Ngân hàng Xây dựng,...). Luận án không nghiên cứu các ngân hàng chính sách (VDB, VBSP), các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và một số tổ chức tín dụng khác do hạn chế tiếp cận dữ liệu.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2015–2019 (một số chuỗi số liệu từ năm 2012 theo mốc Quyết định 1393/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh). Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phỏng vấn chuyên gia và điều tra bảng hỏi vào cuối năm 2019. Định hướng khuyến nghị hướng tới năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá ảnh hưởng của 6 nhóm nhân tố: (i) Yếu tố kinh tế vĩ mô; (ii) Năng lực tài chính của ngân hàng; (iii) Chính sách hỗ trợ của Nhà nước về phát triển NHX; (iv) Nhu cầu đầu tư xanh của các tổ chức kinh doanh (nhu cầu thị trường); (v) Nhận thức của lãnh đạo ngân hàng; (vi) Năng lực của cán bộ, nhân viên ngân hàng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án đã phân loại và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm chủ đề chính:
| Hướng nghiên cứu | Tác giả, công trình tiêu biểu | Nội dung và phát hiện chính được tổng thuật |
|---|---|---|
| Khái niệm và bản chất ngân hàng xanh | Imeson & Sim (2010); SOGESID (2012); Drobnjaković (2013); Bihari (2011); Lalon (2015); Singh & Singh (2012); IDRBT (2013); UNEP (2016) | Phân định tiếp cận theo nghĩa rộng (NHX gắn liền phát triển bền vững kinh tế - xã hội - môi trường, chuyển mục tiêu từ "lợi nhuận" sang "lợi nhuận đi kèm trách nhiệm") và nghĩa hẹp (hoạt động nghiệp vụ giảm phát thải carbon nội bộ và bên ngoài). |
| Mô hình hoạt động và cấp độ NHX | Kaeufer (2010); Ritu (2014); Trần Thị Thanh Tú & Nguyễn Thị Minh Huệ (2016) | Xác định quy trình xanh (chuỗi cung ứng, quan hệ khách hàng, quản lý nguồn lực không giấy tờ) và chiến lược NHX. Đưa ra các tiêu chí đo lường cấp độ xanh hóa hoạt động nội bộ và nghiệp vụ. |
| Vai trò của ngân hàng xanh | Yang & Ahmed (2009, 2019); Meena (2013); Weber & Acheta (2014) | NHX đóng vai trò trung gian phân bổ vốn, hỗ trợ giảm phát thải carbon qua tài trợ công nghệ xanh, chia sẻ rủi ro đầu tư giữa ngân hàng và doanh nghiệp. |
| Nhân tố tác động đến áp dụng và phát triển NHX | Barner & Han (2013); Romano và cộng sự (2017); Peter và cộng sự (2005); Hoen (2014); Sohail & Shanmugham (2003); Ahmad và cộng sự (2013); Ullah (2013); Sharma và cộng sự (2014); Masukujjaman và cộng sự (2015); Sharma (2017); Shayana và cộng sự (2017); Mehedi và cộng sự (2017); Risal & Joshi (2018); Uddin & Ahmmed (2018); Deepa & Karpagam (2018); Arymugam & Chirute (2018) | Các nhân tố gồm: quy mô, sở hữu ngân hàng, rào cản chi phí vốn, nhận thức của lãnh đạo và nhân viên, áp lực từ các bên liên quan, khung pháp lý thể chế, chính sách kiểm soát ô nhiễm, hạ tầng công nghệ và an toàn bảo mật. |
| Nghiên cứu về tài chính xanh và NHX tại Việt Nam | Trần Thị Thanh Tú (Đề tài cấp Nhà nước); Nguyễn Thị Minh Huệ và cộng sự (2017); Nguyễn Thị Lệ Huyền (2019); Nguyễn Minh Loan (2019); Trần Thị Thanh Tú & Trần Thị Hoàng Yến (2016) | Đánh giá nhu cầu tiếp cận vốn tín dụng xanh của doanh nghiệp Việt Nam; phân tích 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng NHX (áp lực bên liên quan, chính sách pháp lý, quan tâm môi trường, lợi ích kinh tế, nâng cao thương hiệu); nhận diện thực trạng cung cấp dịch vụ xanh và giảm khí thải nội bộ tại NHTM. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Hoàn thiện cơ sở lý luận về NHX: "Ngân hàng xanh" là phạm trù kinh tế mới, nội hàm và tiêu chí đo lường đang trong quá trình phát triển, cần được hệ thống hóa đầy đủ cho bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
- Tính toàn diện của mô hình nhân tố: Các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một hoặc một vài nhóm nhân tố đơn lẻ (vi mô hoặc vĩ mô). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng mô hình tích hợp cả nhân tố bên trong (năng lực tài chính, nhận thức lãnh đạo, năng lực cán bộ) và nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô, chính sách hỗ trợ của Nhà nước, nhu cầu thị trường).
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng tại Việt Nam: Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu là định tính hoặc khảo sát mô tả. Luận án tiến hành kiểm định thang đo và lượng hóa mức độ tác động của từng nhóm nhân tố đến mức độ phát triển NHX tại các NHTM Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích và khái niệm
Luận án tiếp cận khái niệm NHX theo cả nghĩa rộng (phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội và môi trường) và nghĩa hẹp (xanh hóa quy trình nội bộ, cung cấp sản phẩm - dịch vụ tín dụng xanh).
Khung nghiên cứu kế thừa mô hình đo lường các cấp độ phát triển NHX của Kaeufer (2010), kết hợp với lý thuyết về các rào cản tài chính (Peter và cộng sự, 2005), lý thuyết thể chế và áp lực từ các bên liên quan (Romano và cộng sự, 2017; Ahmad và cộng sự, 2013).
+-------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÂN TỐ BÊN NGOÀI |
| - Chính sách hỗ trợ của Nhà nước (CSHT) |
| - Yếu tố kinh tế vĩ mô (YTVM / KTVM) |
| - Nhu cầu đầu tư xanh của tổ chức kinh doanh (NCDTX) |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-----------------------------------+
| MỨC ĐỘ PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG XANH |
| Ở VIỆT NAM (CẤP ĐỘ NHX) |
+-----------------------------------+
^
|
+------------------------------+------------------------------+
| CÁC NHÂN TỐ BÊN TRONG |
| - Năng lực tài chính của ngân hàng (NLTC) |
| - Nhận thức của lãnh đạo ngân hàng (NTLĐ) |
| - Năng lực cán bộ, nhân viên ngân hàng (NLCB) |
+-------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính:
- Tổng hợp, phân tích tài liệu lý luận và báo cáo thứ cấp về ngân hàng xanh trên thế giới và tại Việt Nam.
- Phỏng vấn sâu các chuyên gia trong lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng, đại diện Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính để hiệu chỉnh thang đo, bảng hỏi khảo sát.
- Phương pháp định lượng:
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert để đo lường các biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố tác động và biến phụ thuộc (Mức độ phát triển NHX qua các cấp độ).
- Kỹ thuật phân tích:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với kiểm định KMO và Bartlett, sử dụng ma trận xoay nhân tố (thực hiện qua 11 lần xoay ma trận cho biến độc lập).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Ước lượng hệ số hồi quy, kiểm định hệ số xác định $R^2$, kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin-Watson.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, báo cáo tài chính và báo cáo thường niên giai đoạn 2012–2019 của các NHTM Việt Nam, dữ liệu từ các tổ chức quốc tế (G20, UNEP, IFC, WB, Ngân hàng Đầu tư Xanh Vương quốc Anh - UK GIB).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu điều tra khảo sát gửi tới cán bộ quản lý, nhân viên am hiểu về hoạt động tín dụng và ngân hàng xanh tại các NHTM quy mô lớn trên địa bàn Hà Nội vào cuối năm 2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu, cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển ngân hàng xanh
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về ngân hàng xanh, sản phẩm dịch vụ NHX, phân tích kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam.
- Khái niệm và đặc trưng NHX: Phân tích các góc độ tiếp cận từ các tổ chức quốc tế (IDRBT, UNEP) và các học giả (Imeson & Sim, 2010; Kaeufer, 2010; Ritu, 2014). Xác định NHX là sự kết hợp giữa xanh hóa hoạt động vận hành nội bộ (không dùng giấy tờ, tiết kiệm năng lượng tại trụ sở, ATM năng lượng mặt trời) và xanh hóa hoạt động cấp tín dụng, đầu tư.
- Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa 6 nhóm nhân tố tác động đến NHX dựa trên tổng quan tài liệu (Bảng 1.1), phân loại thành nhóm nhân tố chính sách nhà nước (Bảng 1.4), nhóm cầu thị trường (Bảng 1.6), nhóm năng lực tài chính và nhận thức lãnh đạo (Bảng 1.8).
- Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích kinh nghiệm phát triển NHX và các biện pháp tác động tại một số quốc gia (Ấn Độ, Bangladesh, Trung Quốc, Malaysia, Nepal, Vương quốc Anh với Ngân hàng Đầu tư Xanh UK GIB giai đoạn 2012–2019 qua Bảng 1.9, Bảng 1.10).
- Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: Rút ra 4 nhóm bài học chính gồm: hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao nhận thức các bên, xây dựng chính sách ưu đãi tài chính và phát triển hạ tầng công nghệ.
Chương 2: Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày quy trình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, hệ thống giả thuyết và quy trình xây dựng thang đo.
- Mô hình và giả thuyết: Thiết lập mô hình hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa 6 nhóm biến độc lập và mức độ phát triển NHX (Hình 2.2). Các giả thuyết nghiên cứu giả định tác động thuận chiều của các nhân tố chính sách hỗ trợ, điều kiện vĩ mô, nhu cầu thị trường, năng lực tài chính, nhận thức lãnh đạo và năng lực cán bộ tới sự phát triển NHX.
- Hệ thống thang đo: Chi tiết hóa các biến quan sát cho từng nhóm nhân tố:
- Thang đo Chính sách hỗ trợ của Nhà nước (CSHT).
- Thang đo Yếu tố kinh tế vĩ mô (YTVM / KTVM - Bảng 2.3).
- Thang đo Nhu cầu đầu tư xanh của tổ chức kinh doanh (NCDTX - Bảng 2.4).
- Thang đo Năng lực tài chính của ngân hàng (NLTC - Bảng 2.5).
- Thang đo Nhận thức của lãnh đạo ngân hàng về NHX (NTLĐ - Bảng 2.6).
- Thang đo Năng lực cán bộ ngân hàng (NLCB).
- Thang đo đo lường các cấp độ phát triển NHX tại Việt Nam.
- Quy trình thu thập và xử lý số liệu: Trình bày phương pháp chọn mẫu khảo sát tại các NHTM lớn ở Hà Nội và quy trình phân tích số liệu qua SPSS.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam
Chương 3 phân tích thực trạng hoạt động NHX tại Việt Nam và trình bày kết quả phân tích định lượng mô hình nghiên cứu.
- Thực trạng phát triển NHX tại Việt Nam:
- Phân tích diễn biến tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh và tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trong tổng dư nợ nền kinh tế (Hình 3.1, Hình 3.2).
- Đánh giá tỷ trọng dư nợ tín dụng được đánh giá rủi ro môi trường (Hình 3.4).
- Phân tích khung pháp lý phát triển NHX tại Việt Nam (Hình 3.5), gắn với Quyết định 1393/QĐ-TTg và các chỉ thị của Thống đốc NHNN.
- Đánh giá bối cảnh vĩ mô: Tỷ lệ lạm phát giai đoạn 2012–2019 (Hình 3.6), tỷ lệ thất nghiệp (Hình 3.7), cơ cấu huy động vốn của các NHTM Việt Nam (Hình 3.9).
- Đánh giá cấp độ phát triển NHX tại Việt Nam:
- Phân tích mức độ đáp ứng các cấp độ phát triển NHX (Hình 3.10, Hình 3.11). Kết quả cho thấy các NHTM Việt Nam chủ yếu đang ở các cấp độ phát triển ban đầu (xanh hóa quy trình vận hành và bước đầu triển khai các gói tín dụng ưu đãi).
- Kết quả kiểm định thống kê và phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Trình bày đặc điểm mẫu khảo sát (Bảng 3.1), thống kê mô tả thang đo CSHT (Bảng 3.2), thang đo NLCB (Bảng 3.7).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha:
| Nhóm thang đo | Ký hiệu | Bảng trong luận án | Kết luận độ tin cậy |
|---|---|---|---|
| Chính sách hỗ trợ của Nhà nước | CSHT | Bảng 3.8 | Đạt độ tin cậy |
| Các yếu tố kinh tế vĩ mô | YTVM | Bảng 3.9 | Đạt độ tin cậy |
| Nhu cầu đầu tư xanh của tổ chức kinh doanh | NCDTX | Bảng 3.10 | Đạt độ tin cậy |
| Năng lực tài chính của ngân hàng | NLTC | Bảng 3.11 | Đạt độ tin cậy |
| Nhận thức của lãnh đạo ngân hàng | NTLĐ | Bảng 3.12 | Đạt độ tin cậy |
| Năng lực của cán bộ ngân hàng | NLCB | Bảng 3.18 | Đạt độ tin cậy |
| Thang đo Cấp độ phát triển NHX | Cấp độ | Bảng 3.19 | Đạt độ tin cậy |
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Kiểm định KMO và Bartlett đối với biến phụ thuộc (Bảng 3.20, Bảng 3.23) và các biến độc lập.
- Ma trận xoay nhân tố cho biến độc lập được thực hiện qua 11 lần xoay (Bảng 3.22) để trích xuất các nhân tố đại diện tối ưu.
- Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính:
- Ước lượng hệ số hồi quy đối với biến phụ thuộc (Bảng 3.25).
- Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$ và kiểm định hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson (Bảng 3.26).
- Hạn chế và nguyên nhân: Chỉ ra các điểm nghẽn trong phát triển NHX tại Việt Nam gồm: thiếu tiêu chí phân loại xanh quốc gia thống nhất, năng lực thẩm định rủi ro môi trường - xã hội của cán bộ tín dụng còn yếu, nguồn vốn dài hạn dành cho tín dụng xanh bị hạn chế.
Chương 4: Một số khuyến nghị phát triển ngân hàng xanh ở Việt Nam
Chương 4 đưa ra các định hướng và nhóm khuyến nghị có tính khả thi đến năm 2030.
- Bối cảnh và định hướng phát triển đến 2030: Bám sát định hướng của Chính phủ về Chiến lược tăng trưởng xanh và lộ trình phát triển tài chính xanh tại Việt Nam.
- Nhóm khuyến nghị đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước:
- Tăng cường chính sách hỗ trợ phát triển NHX (hoàn thiện khung pháp lý, ban hành danh mục phân loại xanh, hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường - xã hội).
- Ban hành các chính sách thúc đẩy đầu tư xanh từ các tổ chức kinh doanh (ưu đãi thuế, bảo lãnh tín dụng cho dự án xanh).
- Hỗ trợ nguồn vốn tái cấp vốn hoặc lãi suất ưu đãi cho các NHTM cấp tín dụng xanh.
- Nhóm khuyến nghị đối với các Ngân hàng Thương mại:
- Nâng cao năng lực tài chính, cân đối nguồn vốn trung và dài hạn cho các dự án xanh.
- Thúc đẩy các nhân tố nội bộ tham gia vào quá trình phát triển NHX: nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo, xây dựng chiến lược NHX dài hạn.
- Đào tạo, nâng cao năng lực cán bộ tín dụng trong việc thẩm định và quản lý rủi ro môi trường đối với các khoản vay.
- Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) và giảm thiểu phát thải trong vận hành.
- Điều kiện thực hiện các khuyến nghị: Sự phối hợp liên ngành giữa NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng cam kết đồng hành của các tổ chức tài chính quốc tế (IFC, ADB, WB).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xây dựng và kiểm định khung mô hình nghiên cứu: Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển NHX tại một quốc gia đang phát triển, trong đó kế thừa và bổ sung các thang đo, tiêu chí đo lường mức độ phát triển NHX theo khung của Kaeufer (2010).
- Bổ sung hệ thống tiêu chí đo lường: Luận án hoàn thiện bộ tiêu chí đo lường thang đo cho 6 nhóm nhân tố tác động phù hợp với điều kiện Việt Nam, bao gồm: (i) Chính sách hỗ trợ của Nhà nước; (ii) Kinh tế vĩ mô; (iii) Nhu cầu thị trường; (iv) Năng lực tài chính của ngân hàng; (v) Nhận thức của lãnh đạo ngân hàng; (vi) Năng lực của cán bộ, nhân viên.
- Đo lường định lượng mức độ tác động: Xác định và lượng hóa cụ thể mức độ tác động của từng nhóm nhân tố đến các cấp độ phát triển NHX ở Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng thực chứng: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp Chính phủ, NHNN và các NHTM đánh giá đúng thực trạng phát triển NHX cũng như hiện trạng các nhân tố tác động tại Việt Nam giai đoạn 2012–2019.
- Cơ sở ra quyết định cho các nhà quản lý: Giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện rõ mức độ ảnh hưởng của các rào cản nội bộ (năng lực cán bộ, năng lực tài chính, nhận thức lãnh đạo) và điều kiện bên ngoài, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh và lộ trình xanh hóa phù hợp.
- Hệ thống giải pháp có tính ứng dụng: Đề xuất hệ thống khuyến nghị đồng bộ cho 02 nhóm chủ thể chính (Nhà nước/Cơ quan quản lý và các NHTM) nhằm thúc đẩy phát triển hệ thống NHX Việt Nam đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Luận án chỉ khảo sát tại các NHTM có quy mô lớn trên địa bàn Hà Nội; chưa bao quát các ngân hàng chính sách (VDB, VBSP), chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng do khó khăn trong tiếp cận thông tin.
- Hạn chế về nguồn dữ liệu: Số liệu hoạt động NHX tại các NHTM Việt Nam chưa được tách bạch hoàn toàn mà vẫn hạch toán chung trong hoạt động ngân hàng thương mại truyền thống. Việc đánh giá mức độ tác động của các nhân tố chủ yếu dựa trên cảm nhận của các đối tượng khảo sát qua bảng hỏi.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát ra các địa bàn kinh tế trọng điểm khác trên cả nước; mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ, ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài; tiếp tục cập nhật chuỗi dữ liệu khi hệ thống báo cáo tài chính xanh của NHNN được chuẩn hóa đầy đủ.
Giá trị tham khảo
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng bộ tiêu chuẩn phân loại dự án xanh và ban hành các cơ chế khuyến khích tín dụng xanh.
- Đối với các Ngân hàng Thương mại: Cung cấp khung đánh giá nội bộ để tự định vị cấp độ phát triển xanh của đơn vị; tham khảo định hướng xây dựng sản phẩm tài chính xanh và kế hoạch đào tạo cán bộ thẩm định rủi ro môi trường.
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo về cơ sở lý thuyết, mô hình định lượng và hệ thống thang đo trong nghiên cứu tài chính bền vững và ngân hàng xanh tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những nhóm nhân tố nào để đánh giá tác động đến phát triển ngân hàng xanh?
Luận án đánh giá 6 nhóm nhân tố: (1) Chính sách hỗ trợ của Nhà nước về phát triển NHX (CSHT); (2) Các yếu tố kinh tế vĩ mô (YTVM/KTVM); (3) Nhu cầu đầu tư xanh của các tổ chức kinh doanh (NCDTX); (4) Năng lực tài chính của ngân hàng (NLTC); (5) Nhận thức của lãnh đạo ngân hàng về NHX (NTLĐ); (6) Năng lực của cán bộ, nhân viên ngân hàng (NLCB).
2. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp trong luận án được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2015–2019 (một số chuỗi số liệu bắt đầu từ năm 2012 theo mốc Quyết định 1393/QĐ-TTg). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát bảng hỏi tại các NHTM lớn vào cuối năm 2019.
3. Thang đo mức độ phát triển ngân hàng xanh của luận án kế thừa từ nghiên cứu nào?
Luận án kế thừa và phát triển bộ thang đo đo lường mức độ phát triển ngân hàng xanh theo các cấp độ từ nghiên cứu của Kaeufer (2010), đồng thời bổ sung các biến quan sát phù hợp với thực tiễn hoạt động ngân hàng tại Việt Nam.
4. Phạm vi khảo sát các ngân hàng trong luận án gồm những đơn vị nào và loại trừ những đơn vị nào?
Phạm vi khảo sát gồm các NHTM lớn đang hoạt động trên địa bàn Hà Nội như Vietcombank, Vietinbank, Techcombank, BIDV, Agribank, MBBank, VPBank, LienVietPostBank, SeABank, Ngân hàng Xây dựng,... Luận án loại trừ các ngân hàng chính sách (VDB, VBSP), các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam và các tổ chức tín dụng khác do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Anh Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về ngân hàng xanh, đồng thời xây dựng thành công mô hình định lượng đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của cả nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (chính sách nhà nước, kinh tế vĩ mô, nhu cầu thị trường) và nhóm năng lực nội bộ (tài chính ngân hàng, nhận thức lãnh đạo, năng lực cán bộ). Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho các cơ quan quản lý nhà nước và hệ thống ngân hàng thương mại trong việc triển khai Chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam đến năm 2030.