Báo Cáo Nghiên Cứu: Quyền Làm Việc Trong Pháp Luật Quốc Tế, Pháp Luật Một Số Quốc Gia Và Đề Xuất Hoàn Thiện Tại Việt Nam

Mã số đề tài: DTCB.07/22-DHLHN | Cơ quan chủ trì: Trường Đại học Luật Hà Nội | Chủ nhiệm đề tài: TS. Mạc Thị Hoài Thương


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Quyền làm việc trong pháp luật quốc tế, pháp luật một số quốc gia và những đề xuất hoàn thiện pháp luật về quyền làm việc ở Việt Nam" do TS. Mạc Thị Hoài Thương chủ nhiệm là công trình khoa học cấp trường trọng điểm thuộc Trường Đại học Luật Hà Nội, giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để chuẩn hóa và hoàn thiện khung pháp lý về quyền làm việc tại Việt Nam dựa trên các chuẩn mực nhân quyền quốc tế và bài học kinh nghiệm so sánh, đáp ứng yêu cầu của bối cảnh kinh tế số và hội nhập thế hệ mới?

Sử dụng phương pháp tiếp cận đa ngành với luật học làm chủ đạo, kết hợp cách tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA) và luật học so sánh, đề tài đã phân tích toàn diện các văn kiện pháp lý của Liên hợp quốc (UDHR, ICESCR, ICCPR), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP), cùng kinh nghiệm thực tiễn từ 4 quốc gia: Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh và Mỹ.

Kết quả chính: Đề tài đã làm rõ nội hàm đa chiều của quyền làm việc (gồm tiếp cận, tự do lựa chọn, điều kiện thỏa đáng và quyền liên kết/đình công); chỉ ra các khoảng trống pháp lý của Việt Nam đối với lao động khu vực phi chính thức, bình đẳng giới thực chất, bảo vệ lao động trong nền kinh tế nền tảng số (gig economy); đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp trực tiếp phục vụ việc sửa đổi toàn diện Luật Việc làm và hoàn thiện Bộ luật Lao động.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng nhận thức và nghiên cứu hiện thời

Lao động là phương thức sáng tạo quyết định sự tồn tại và phát triển của nhân loại. Dưới góc độ luật học, quyền làm việc (right to work) được ghi nhận từ rất sớm tại Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (Điều 23) và Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa năm 1966 (ICESCR, Điều 6, 7, 8). Quyền làm việc giữ vai trò là "quyền nền tảng", đóng vai trò phương tiện để con người bảo đảm phẩm giá và hiện thực hóa các quyền con người khác như quyền có mức sống thỏa đáng, quyền giáo dục và văn hóa.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu trước đây phần lớn tiếp cận quyền làm việc dưới góc độ thuần túy là các quyền nghĩa vụ trong hợp đồng lao động, hoặc lồng ghép chung trong các nghiên cứu tổng thể về quyền con người mà thiếu sự mổ xẻ chuyên sâu, hệ thống về mặt học thuật và kỹ thuật lập pháp.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Thực tiễn pháp lý Việt Nam đang tồn tại khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp luật thực định với các chuẩn mực quốc tế:

  1. Thiếu khung lý luận hoàn chỉnh về quyền làm việc theo chuẩn mực HRBA trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  2. Thiếu cơ chế bảo vệ hữu hiệu cho các nhóm lao động mới phát sinh từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số (lao động tự do, lao động trên nền tảng số, dịch vụ giới thiệu việc làm trực tuyến).
  3. Thách thức từ cam kết quốc tế: Khi tham gia các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, yêu cầu về tiêu chuẩn lao động quốc tế cốt lõi (như quyền tự do liên kết, thành lập tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn) đòi hỏi phải có luận cứ khoa học vững chắc để nội luật hóa an toàn và hiệu quả.

Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Được thực hiện trong giai đoạn 2022–2023, nghiên cứu mang tính thời sự đặc biệt khi các cơ quan lập pháp Việt Nam đang tiến hành tổng kết, đánh giá thực tiễn thi hành Bộ luật Lao động năm 2019 và chuẩn bị sửa đổi Luật Việc làm năm 2013. Báo cáo cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp giúp nâng cao chất lượng lập pháp, thúc đẩy tăng trưởng bao trùm và thực hiện tận tâm các nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài sử dụng mô hình nghiên cứu lý luận kết hợp phân tích chuẩn tắc (normative legal research) và khảo cứu thực chứng (empirical legal assessment). Khung phân tích được xây dựng trên cấu trúc 3 phần logic:

  1. Lý luận chung và bản chất quyền làm việc dưới góc độ nhân quyền.
  2. Chuẩn mực pháp luật quốc tế và pháp luật so sánh.
  3. Đánh giá thực trạng pháp luật – thực tiễn tại Việt Nam và đề xuất giải pháp.

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Dữ liệu pháp lý quốc tế: Khảo sát có hệ thống các văn kiện cốt lõi của Liên hợp quốc (UDHR 1948, ICCPR 1966, ICESCR 1966, CEDAW 1979); các Công ước cơ bản của ILO (Công ước 29, 87, 98, 100, 105, 111, 159); các văn kiện khu vực (Hiến chương Xã hội Châu Âu - ESC, Hiến chương OAS); và các cam kết về lao động trong CPTPP.
  • Dữ liệu lập pháp so sánh: Thu thập và đối chiếu các đạo luật chuyên ngành: Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn Quốc (LSA), Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản, Đạo luật Quan hệ Lao động Quốc gia Mỹ (NLRA), Luật Việc làm của Vương quốc Anh.
  • Dữ liệu thực chứng trong nước: Khảo cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam giai đoạn 2019–2023, kết hợp số liệu thống kê việc làm, bảo hiểm thất nghiệp, tranh chấp lao động và các báo cáo rà soát của Bộ LĐ-TB&XH, ILO Việt Nam.

Kỹ thuật phân tích

  • Phương pháp HRBA (Human Rights-Based Approach): Phân tích nghĩa vụ 3 tầng của Nhà nước gồm: Nghĩa vụ tôn trọng (Respect), Nghĩa vụ bảo vệ (Protect)Nghĩa vụ thực hiện/hỗ trợ (Fulfill); đánh giá theo 3 tiêu chí: Sẵn có (Availability), Tiếp cận được (Accessibility - không phân biệt đối xử, tiếp cận thể chất, thông tin), và Chất lượng/Chấp nhận được (Acceptability & Quality).
  • Phương pháp luật học so sánh: Phân tích chức năng (functional comparative method) nhằm rút ra các giá trị lập pháp phù hợp với điều kiện kinh tế - chính trị Việt Nam.

Tính hợp lệ và độ tin cậy (Validity & Reliability)

Đề tài quy tụ đội ngũ tác giả đa ngành: các giảng viên, chuyên gia đầu ngành từ Trường Đại học Luật Hà Nội, cán bộ hoạch định chính sách từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cùng các chuyên gia nghiên cứu từ Viện Dân số, Gia đình và Trẻ em. Các nhận định đều có trích dẫn từ nguồn tài liệu gốc (primary legal sources) và các bình luận chung chính thức từ Ủy ban Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa Liên hợp quốc (CESCR General Comment No. 18).


Phát hiện chính của nghiên cứu

1. Bản chất mở rộng và tính liên kết của Quyền làm việc

Đề tài xác lập một định nghĩa học thuật toàn diện: Quyền làm việc không chỉ là quyền tìm kiếm và duy trì một vị trí việc làm cơ học, mà là tổng hòa các quyền tiếp cận việc làm thỏa đáng (Decent Work), tự do lựa chọn nghề nghiệp, được đảm bảo các điều kiện lao động công bằng, an toàn, thù lao bình đẳng, an sinh xã hội và quyền tham gia các thiết chế đại diện để tự bảo vệ mình. Quyền làm việc là tiền đề quyết định để hiện thực hóa các quyền văn hóa, kinh tế, xã hội khác của con người.

2. Mô hình nghĩa vụ Nhà nước theo chuẩn mực quốc tế

Từ Bình luận chung số 18 của Ủy ban CESCR và các công ước ILO, đề tài hệ thống hóa 3 nhóm nghĩa vụ bắt buộc của quốc gia:

  • Nghĩa vụ tôn trọng: Cấm triệt để lao động cưỡng bức, bóc lột sức lao động của trẻ em, bảo đảm tự do lựa chọn công việc mà không có sự can thiệp áp đặt của bộ máy công quyền.
  • Nghĩa vụ bảo vệ: Thiết lập chế tài ngăn chặn bên thứ ba (người sử dụng lao động, doanh nghiệp môi giới) phân biệt đối xử, xâm hại quyền lợi người lao động; kiểm soát an toàn vệ sinh lao động trong khu vực tư nhân.
  • Nghĩa vụ hỗ trợ/thực hiện: Ban hành chiến lược quốc gia về việc làm đầy đủ và hữu ích; hỗ trợ dạy nghề, đào tạo lại kỹ năng; thiết lập hệ thống bảo hiểm thất nghiệp bền vững và mạng lưới thông tin thị trường lao động.

3. Bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị áp dụng cao

Quốc gia Hệ thống pháp luật Đặc trưng lập pháp nổi bật Bài học rút ra cho Việt Nam
Nhật Bản Civil Law Quy định trách nhiệm hình sự trực tiếp đối với người sử dụng lao động có hành vi vi phạm nghiêm trọng tiêu chuẩn lao động và quyền cơ bản của người lao động. Cần tăng cường chế tài răn đe, nâng cao trách nhiệm hình sự với hành vi cố tình trốn đóng BHXH, phân biệt đối xử cực đoan.
Hàn Quốc Civil Law (LSA) Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động quy định chi tiết cơ chế can thiệp thị trường lao động chủ động; hỗ trợ việc làm linh hoạt và chuyển đổi lao động phi chính thức. Xây dựng chính sách thị trường lao động chủ động (ALMP), mở rộng bảo trợ cho lao động cao tuổi và nhóm yếu thế.
Mỹ & Anh Common Law (NLRA) Cơ chế kiểm soát phân biệt đối xử nghiêm ngặt dựa trên nội dung công việc (Equal Pay/Equal Work); quyền tự do liên kết và thương lượng tập thể độc lập. Chuẩn hóa quy định đánh giá giá trị công việc bình đẳng; hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở.

4. Nhận diện các "điểm nghẽn" và thách thức mới tại Việt Nam

  • Khu vực kinh tế số và CMCN 4.0: Pháp luật hiện hành thiếu định danh pháp lý cho lao động nền tảng (tài xế công nghệ, freelancer, giao hàng ứng dụng), dẫn đến tình trạng hàng triệu lao động bị loại trừ khỏi hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc và bảo hộ an toàn lao động.
  • Quản lý dịch vụ việc làm điện tử: Hoạt động môi giới, cung ứng lao động trên không gian mạng phát triển tự phát, tiềm ẩn rủi ro lừa đảo lao động và mua bán người nhưng chế tài quản lý còn phân tán.
  • Thực thi quyền của nhóm yếu thế: Bất bình đẳng giới trong tuyển dụng và trả lương vẫn tồn tại dưới các hình thức tinh vi; chính sách tạo việc làm cho người khuyết tật còn nặng tính hình thức, thiếu chế tài bắt buộc về tỷ lệ nhận lao động khuyết tật trong doanh nghiệp.

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  1. Chuẩn hóa thuật ngữ và phân định rõ ràng giữa hai khái niệm: "Quyền con người trong lao động" (phạm trù nhân quyền phổ quát) và "Quyền của người lao động" (gắn với tư cách chủ thể trong quan hệ pháp luật lao động cụ thể).
  2. Xây dựng mô hình lý thuyết toàn diện về các cấu phần của quyền làm việc tại Việt Nam, tích hợp hài hòa giữa học thuyết quyền con người quốc tế và định hướng chính trị - xã hội của Đảng và Nhà nước.

Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

Xây dựng khung đánh giá chính sách lao động dựa trên cấu trúc 3 trục: Chuẩn mực quốc tế (ILO/UN) - Kinh nghiệm so sánh (Comparative Law) - Thực tiễn lập pháp quốc gia (National Law), tạo tiền đề phương pháp cho các nghiên cứu lập pháp chuyên sâu tiếp theo.

Giá trị thực tiễn và chính sách (Policy Implications)

Báo cáo đề xuất lộ trình cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các đạo luật chủ chốt:

  • Đối với Luật Việc làm:
    • Bổ sung khái niệm "Việc làm thỏa đáng" và "Việc làm bền vững".
    • Mở rộng diện bao phủ của chính sách Bảo hiểm thất nghiệp cho mọi người lao động có phát sinh thu nhập, không phụ thuộc vào loại hợp đồng lao động.
    • Ban hành quy chuẩn quản lý hoạt động sàn giao dịch việc làm trực tuyến và các nền tảng tuyển dụng số.
  • Đối với Bộ luật Lao động và Luật Bình đẳng giới:
    • Bổ sung quy định định lượng về "Công việc có giá trị như nhau" để thực thi nguyên tắc trả lương bình đẳng không phân biệt giới tính.
    • Hoàn thiện cơ chế đăng ký, quản lý và giám sát tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp nằm ngoài hệ thống Công đoàn Việt Nam theo cam kết CPTPP.

Đối tượng quan tâm và giá trị sử dụng

Nghiên cứu mang lại giá trị đa chiều cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp & hoạch định chính sách: Ban soạn thảo sửa đổi Luật Việc làm, Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội; cung cấp luận cứ thực chứng và phương án điều chỉnh điều khoản cụ thể.
  • Cơ quan tư pháp & hành nghề luật: Tòa án, Viện kiểm sát, Liên đoàn Luật sư, Hội Luật gia; làm cẩm nang đối chiếu khi giải quyết các tranh chấp lao động cá nhân, tranh chấp lao động tập thể và các vụ việc xâm phạm quyền nhân thân tại nơi làm việc.
  • Cơ sở đào tạo & Nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Lao động, Quyền con người, Quan hệ lao động sử dụng làm tài liệu tham khảo chính thống.
  • Cộng đồng doanh nghiệp & Hiệp hội nhân sự: Giúp người sử dụng lao động nắm vững chuẩn mực lao động quốc tế, xây dựng chính sách quản trị nhân sự tuân thủ tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), hạn chế rủi ro pháp lý trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài này là gì?

Đề tài chỉ ra rằng quyền làm việc không dừng lại ở việc có một công việc để sinh tồn, mà phải là quyền tiếp cận "việc làm thỏa đáng" (Decent Work) trong môi trường an toàn, không phân biệt đối xử, được trả lương bình đẳng và có quyền liên kết tổ chức. Đề tài phát hiện khoảng trống pháp lý lớn nhất tại Việt Nam hiện nay nằm ở khu vực kinh tế số và lao động phi chính thức.

2. Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu có gì đặc biệt?

Nghiên cứu không sử dụng phương pháp diễn giải luật học thuần túy mà kết hợp Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) với Luật học so sánh đa hệ thống (đối chiếu cả hệ thống Dân luật - Civil Law và Thông luật - Common Law), gắn kết chặt chẽ nghĩa vụ quốc tế của Nhà nước với thực tiễn chuyển đổi số.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các quốc gia khác không?

Có. Khung phân tích lý luận về 3 nhóm nghĩa vụ (Tôn trọng - Bảo vệ - Hỗ trợ) và mô hình điều chỉnh pháp luật đối với lao động nền tảng số hoàn toàn có thể áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển tại khu vực ASEAN và các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next steps) từ đề tài này là gì?

Các hướng mở rộng cần thiết gồm:

  • Nghiên cứu sâu về chế độ an sinh xã hội cho lao động làm việc xuyên biên giới trên không gian mạng.
  • Đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa đến việc làm của nhóm lao động phổ thông.
  • Cơ chế tài chính công bảo đảm quyền làm việc trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng công bằng và biến đổi khí hậu.

5. Doanh nghiệp có thể ứng dụng kết quả này vào thực tế như thế nào?

Doanh nghiệp có thể ứng dụng khung tiêu chuẩn trong đề tài để rà soát thỏa ước lao động tập thể, nội quy lao động, loại bỏ các tiêu chí tuyển dụng có yếu tố phân biệt đối xử ngầm, và thiết lập cơ chế đối thoại tại nơi làm việc đáp ứng yêu cầu kiểm toán xã hội của các đối tác thương mại quốc tế.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học DTCB.07/22-DHLHN đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc các chuẩn mực pháp luật quốc tế và kinh nghiệm so sánh, đồng thời phác thảo bức tranh toàn diện về thực trạng quyền làm việc tại Việt Nam.

Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập sâu rộng, việc bảo đảm quyền làm việc không chỉ là công cụ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn là thước đo văn minh của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Các đề xuất sửa đổi Luật Việc làm và Bộ luật Lao động được nêu trong nghiên cứu chính là giải pháp then chốt để xây dựng thị trường lao động Việt Nam linh hoạt, hiện đại, công bằng và bền vững.