Tổng quan luận án
Bảo đảm nghĩa vụ bằng quyền tài sản phát sinh từ doanh nghiệp, cụ thể là phần vốn góp (parts sociales) và cổ phần (actions), là vấn đề pháp lý phức tạp phát sinh từ sự giao thoa giữa pháp luật dân sự, pháp luật doanh nghiệp, thị trường vốn và pháp luật ngân hàng. Luận án "So sánh và Đề xuất về Quyền Sở hữu và Bảo đảm Tài sản" tập trung giải quyết khoảng trống pháp lý của Việt Nam trong giai đoạn cải cách pháp luật dân sự và kinh tế đầu những năm 2000, thời điểm Bộ luật Dân sự đang được sửa đổi (Dự thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi hoàn thành tháng 7 năm 2004 và chuẩn bị trình Quốc hội năm 2005).
Vào thời điểm nghiên cứu, thực tiễn áp dụng pháp luật bảo đảm tại Việt Nam gặp nhiều bất cập do sự phân tán quy định giữa Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, các nghị định chuyên ngành (như Nghị định 165/1999/NĐ-CP, Nghị định 08/2000/NĐ-CP) và các quyết định ngành ngân hàng, tài chính (Quyết định 1452/2003/QĐ-NHNN, Quyết định 60/2004/QĐ-BTC). Sự thiếu thống nhất này bắt nguồn từ việc chưa xác định rõ bản chất pháp lý của quyền tài sản trong doanh nghiệp và thiếu vắng một lý thuyết thống nhất về biện pháp bảo đảm.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:
- Phân tích và làm rõ cơ chế pháp lý điều chỉnh việc cầm cố, thế chấp quyền tài sản trong doanh nghiệp tại hai hệ thống pháp luật tiêu biểu là Pháp (đại diện hệ thống Dân luật - Civil Law) và Hoa Kỳ (đại diện hệ thống Thông luật - Common Law).
- Nhận diện các bất cập, mâu thuẫn trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam và bản Dự thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi tháng 7 năm 2004 đối với các giao dịch bảo đảm bằng phần vốn góp và cổ phần.
- Đề xuất xây dựng mô hình pháp luật bảo đảm chức năng và nhất thể (approche unitaire et fonctionnelle) phù hợp với thực tiễn chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quy định pháp luật điều chỉnh quyền sở hữu, bản chất pháp lý của phần vốn góp, cổ phần và các cơ chế xác lập, hoàn thiện, thực thi biện pháp bảo đảm đối với các loại tài sản này. Phạm vi không gian tập trung vào pháp luật Cộng hòa Pháp, Hoa Kỳ và Việt Nam; phạm vi thời gian nghiên cứu gắn liền với quá trình phi vật thể hóa chứng khoán từ thập niên 1980 đến các cải cách pháp luật thương mại, bảo đảm đầu thập niên 2000.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật sâu rộng các công trình khoa học pháp lý quốc tế và trong nước thuộc hai truyền thống pháp luật Dân luật và Thông luật:
Về phía học thuyết pháp lý Pháp, luận án phân tích các nghiên cứu chuyên khảo về vật quyền, pháp luật công ty và biện pháp bảo đảm của các tác giả:
- Philippe Merle (Droit commercial - Sociétés commerciales), phân tích cơ chế quản lý chứng khoán ghi danh và chứng khoán vô danh qua hệ thống SICOVAM.
- Jean Derruppé (Le nantissement des valeurs mobilières, in Le gage commercial, Dalloz, 1953), nghiên cứu về cầm cố chứng khoán qua bên thứ ba giữ tài sản.
- Christian Larroumet (Droit civil, tome II: Les Biens, Droits réels principaux, Economica, 1997) và Jacques Mestre cùng cộng sự (Traité de droit civil, Droit spécial des sûretés réelles), làm rõ sự biến đổi của quyền sở hữu ghi sổ (propriété scripturale) và quyền lưu giữ (droit de rétention).
- Daniel Lepeltier (1999), nghiên cứu cơ chế phi vật thể hóa chứng khoán không qua SICOVAM.
- Marc Billiau (1995, 1996), Dominique Legeais (1996, 2004), Hubert de Vauplane và Stéphane Mouy (1996), Paul Le Cannu (1996), Philippe Théry (1998), H. Chassery (1996), Christine Lassalas (1998) và Martin (1997), phân tích đạo luật ngày 2 tháng 7 năm 1996 (Điều 102) và Nghị định ngày 21 tháng 5 năm 1997 về cầm cố tài khoản công cụ tài chính (nantissement du compte d'instruments financiers).
Về phía học thuyết pháp lý Hoa Kỳ và quốc tế:
- André Tunc (Le droit américain des sociétés anonymes, Economica, 1985), khảo cứu lịch sử Đạo luật Công ty Mẫu (MBCA) và Đạo luật Ủy ban Chứng khoán Giao dịch Hoa Kỳ năm 1934 (Securities Exchange Act 1934).
- Cally Jordan (1998), khảo sát so sánh cấu trúc công ty thương mại hiện đại.
- Phạm Duy Nghĩa (Vietnamese Business Law in Transition), phân tích thực trạng pháp luật kinh doanh Việt Nam.
- William H. Lawrence cùng cộng sự (Understanding secured transactions, Matthew Bender & Company), Aine M. Santry, Marla Schwaller Carew, Christopher Barrier (2001) và Volow cùng cộng sự (2001), phân tích Điều 8 và Điều 9 sửa đổi của Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC Revised Article 8 & Revised Article 9).
- Báo cáo của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL/CNUDCI) về Hướng dẫn Lập pháp đối với các Giao dịch Bảo đảm (Guide législatif sur les opérations garanties).
- Jean-François Riffard (Le Security Interest ou l'approche fonctionnelle et unitaire des sûretés mobilières, LGDJ, 1997) và Antoine Eigenmann (2001), đề xuất áp dụng mô hình quyền bảo đảm nhất thể (security interest) vào hệ thống luật châu Âu.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án trực tiếp giải quyết là việc khắc phục sự chia cắt cơ học giữa các quy định của Bộ luật Dân sự với Luật Doanh nghiệp và pháp luật tài chính tại Việt Nam, thiết lập một nền tảng lý luận toàn diện để phân loại và xây dựng cơ chế bảo đảm hiệu quả đối với quyền tài sản phi vật thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết pháp lý đa tầng:
- Thuyết quyền bảo đảm nhất thể và chức năng (Functional and Unitary Approach to Security Interests): Bắt nguồn từ Điều 9 UCC Hoa Kỳ, được UNCITRAL và pháp luật Québec (Canada) tiếp thu. Lý thuyết này chủ trương xem xét bản chất kinh tế và chức năng bảo đảm của giao dịch thay vì phân chia hình thức (cầm cố, thế chấp, chuyển quyền sở hữu để bảo đảm hay bảo lưu quyền sở hữu).
- Thuyết quyền sở hữu ghi sổ và phi vật thể hóa (Dématérialisation): Khái niệm quyền sở hữu tài sản tài chính dựa trên việc ghi chép vào tài khoản (inscription en compte) thay vì chiếm hữu vật chất (possession), làm thay đổi cấu trúc của quyền lưu giữ (droit de rétention) và chuyển giao quyền tài sản.
- Nguyên tắc chuyển giao quyền (Nemo plus juris transfere potest quam ipse habet): Ứng dụng để phân biệt tính chuyển nhượng bị hạn chế của phần vốn góp trong công ty đối nhân/TNHH (cessibilité) với tính lưu thông tự do của cổ phần (négociabilité).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law Method): So sánh đối chiếu có hệ thống giữa cấu trúc pháp luật Pháp (Dân luật lục địa) và Hoa Kỳ (Thông luật) về cùng một vấn đề chức năng bảo đảm bằng quyền tài sản doanh nghiệp, từ đó rút ra các bài học chuyển vị pháp luật (transposition) phù hợp cho Việt Nam mà không sao chép máy móc (collage).
- Phương pháp phân tích quy phạm và lịch sử lập pháp (Analytical and Historical Legal Analysis): Truy nguyên quá trình hình thành quy định từ Nghị định năm 1949 (thành lập SICOVAM, sau là EUROCLEAR France), Luật ngày 3 tháng 1 năm 1983, Luật ngày 2 tháng 7 năm 1996 của Pháp; lịch sử MBCA và UCC Article 8/9 của Hoa Kỳ; quá trình ban hành Nghị định 165/1999/NĐ-CP, Nghị định 08/2000/NĐ-CP và Dự thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi 2004 tại Việt Nam.
- Phương pháp chức năng (Functional Method): Đánh giá quy định pháp luật dựa trên hiệu quả vận hành thực tế đối với chi phí tín dụng, mức độ an toàn của bên nhận bảo đảm và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Nguồn tư liệu sử dụng gồm văn bản quy phạm pháp luật thực định của Pháp, Hoa Kỳ, Việt Nam; các án lệ thương mại của Tòa Phá án Pháp; Báo cáo trình Chính phủ số 14/TP-PLDSKT ngày 8 tháng 7 năm 2004 của Bộ Tư pháp Việt Nam và các tài liệu hội thảo chuyên gia của UNCITRAL.
Nội dung chính theo từng chương
Cơ chế bảo đảm bằng quyền tài sản trong doanh nghiệp theo pháp luật Pháp
Pháp luật Pháp đã trải qua sự chuyển đổi sâu sắc trong việc cầm cố cổ phần và chứng khoán (valeurs mobilières). Trước năm 1981, chứng khoán được lưu ký tại CCDVT rồi SICOVAM (thành lập theo Nghị định ngày 4 tháng 8 năm 1949, chuyển thành EUROCLEAR France năm 2001). Cầm cố thời kỳ này vận hành theo kỹ thuật bên thứ ba giữ tài sản (gage avec entiercement) theo Điều 15 Nghị định ngày 4 tháng 8 năm 1949 nhưng bộc lộ nhiều hạn chế thực tiễn.
Quá trình phi vật thể hóa (dématérialisation) với Luật ngày 31 tháng 12 năm 1981 và Luật ngày 3 tháng 1 năm 1983 (Điều 29) đã thay thế việc chiếm hữu vật chất bằng việc ghi nhận sở hữu thông qua tài khoản (inscription au compte). Cầm cố chứng khoán được xác lập thông qua tờ khai có ghi ngày tháng và ký tên bởi chủ tài khoản, chuyển chứng khoán sang một tài khoản đặc biệt (compte spécial). Luật ngày 2 tháng 7 năm 1996 (Điều 102, nay là Điều L. 431-4 Bộ luật Tiền tệ và Tài chính) cùng Nghị định số 97-509 ngày 21 tháng 5 năm 1997 đã mở rộng và hoàn thiện chế định thành cầm cố tài khoản công cụ tài chính (nantissement du compte d'instruments financiers).
Về hiệu lực của biện pháp bảo đảm:
- Quyền lưu giữ (droit de rétention): Trước năm 1996, việc áp dụng quyền lưu giữ đối với tài sản vô hình bị học thuyết nghi ngờ. Khoản 4 Điều 29 (sửa đổi năm 1996) khẳng định bên nhận cầm cố được hưởng quyền lưu giữ đối với các cấu phần trong tài khoản, mang lại quyền ưu tiên tuyệt đối trước các chủ nợ khác khi bên bảo đảm bị thanh lý tài sản.
- Phạm vi tài sản bảo đảm (assiette du gage): Điều L. 431-4 cho phép cơ chế thế quyền đương nhiên (subrogation réelle), theo đó tài sản bảo đảm bao gồm toàn bộ công cụ tài chính ban đầu, công cụ tài chính thay thế hoặc bổ sung, cùng toàn bộ hoa lợi, lợi tức, cổ tức phát sinh bằng mọi loại tiền tệ. Các bên có thể thỏa thuận cầm cố tài khoản đóng băng (compte bloqué) hoặc cầm cố số dư tài khoản (solde du compte).
- Xử lý tài sản bảo đảm (réalisation): Đối với chứng khoán niêm yết, bên nhận cầm cố có quyền yêu cầu bán chứng khoán chỉ sau 8 ngày kể từ khi gửi thư nhắc nợ (mise en demeure) mà không cần xin phép tòa án. Thỏa thuận cho phép bên nhận bảo đảm nhận quyền sở hữu (pacte commissoire) theo Điều 2078 Bộ luật Dân sự Pháp được công nhận đối với chứng khoán niêm yết và chứng chỉ quỹ (OPCVM). Ngược lại, đối với phần vốn góp trong công ty dân sự (parts de sociétés civiles) và công ty thương mại, việc xử lý phải tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục chấp thuận (agrément) của các thành viên theo các Điều 1867, 1868 Bộ luật Dân sự Pháp nhằm bảo vệ yếu tố trọng nhân (intuitus personae).
Giải pháp của pháp luật Hoa Kỳ: Cấu trúc UCC Điều 8 và Điều 9
Pháp luật Hoa Kỳ phân chia rạch ròi giữa luật công ty (corporation law - chủ yếu dựa trên Mô hình MBCA do Hiệp hội Luật sư Hoa Kỳ ban hành) và luật quản lý chứng khoán (securities regulation - thuộc thẩm quyền liên bang thông qua Đạo luật 1934 và SEC).
Về phân loại tài sản, Điều 8 và Điều 9 sửa đổi của UCC phân biệt:
- Investment Property (Tài sản đầu tư - Điều RA9 §9-102(a)(49)): Bao gồm chứng khoán (securities - cả dạng chứng chỉ certificated và phi chứng chỉ uncertificated theo Điều §8-103(a)), quyền đối với tài sản tài chính thông qua trung gian (security entitlements), và tài khoản chứng khoán (securities accounts).
- General Intangibles hoặc Contract Rights: Áp dụng theo mặc định đối với phần vốn góp trong công ty hợp danh (partnerships) và công ty trách nhiệm hữu hạn (LLCs - interests), trừ ba trường hợp ngoại lệ quy định tại Điều §8-103(c) (được giao dịch trên sàn, công ty điều lệ lựa chọn áp dụng Điều 8, hoặc là quỹ đầu tư).
Cơ chế xác lập và hoàn thiện hiệu lực bảo đảm:
- Xác lập hiệu lực giữa các bên (Attachment - Điều RA9 §9-203): Có thể xác lập tự động trong một số trường hợp giao dịch thông qua trung gian tài chính (Điều RA9 §9-206).
- Hoàn thiện hiệu lực đối kháng bên thứ ba (Perfection): Có thể thực hiện bằng đăng ký công khai tờ khai tài trợ (perfection by filing theo Điều RA9 §9-312), nhưng phương thức tối ưu và mang lại quyền ưu tiên cao nhất là kiểm soát tài sản (perfection by control theo Điều RA9 §9-314 và Điều §8-106).
- Thỏa thuận kiểm soát (Control Agreement): Là thỏa thuận ba bên giữa bên nhận bảo đảm, bên bảo đảm và tổ chức phát hành hoặc trung gian tài chính (securities intermediary). Khi có kiểm soát, bên nhận bảo đảm nắm quyền chỉ thị xử lý tài sản mà không cần sự đồng ý bổ sung của bên bảo đảm.
- Thứ tự ưu tiên: Biện pháp bảo đảm hoàn thiện bằng cơ chế kiểm soát luôn chiếm ưu tiên tuyệt đối so với biện pháp bảo đảm chỉ hoàn thiện bằng đăng ký tờ khai tài trợ, loại trừ nguyên tắc ưu tiên theo thời gian đăng ký trước (prior tempore, potior jure). Ngoài ra, luật quy định cơ chế hoàn thiện tự động vĩnh viễn (Điều RA9 §9-309(9), (10)) hoặc tạm thời trong 20 ngày (Điều RA9 §9-312(e), (f)).
| Tiêu chí so sánh |
Mô hình Cộng hòa Pháp |
Mô hình Hoa Kỳ (UCC Revised Art. 8 & 9) |
| Cơ sở pháp lý trung tâm |
Bộ luật Tiền tệ & Tài chính (Điều L. 431-4), Bộ luật Dân sự |
UCC Revised Article 8 (Investment Securities) và Revised Article 9 (Secured Transactions) |
| Phân loại quyền tài sản |
Phân biệt Parts sociales (quyền chuyển nhượng) và Valeurs mobilières / Actions (chứng khoán phi vật thể) |
Phân biệt Investment Property (Securities, Security Entitlements) và General Intangibles (LLC/Partnership Interests) |
| Phương thức xác lập hiệu lực đối kháng |
Tờ khai gửi tổ chức giữ tài khoản (teneur de compte), chuyển vào tài khoản đặc biệt |
Thỏa thuận kiểm soát (Control Agreement) hoặc Đăng ký thông báo tài trợ (Filing) |
| Phạm vi bảo đảm (Assiette) |
Toàn bộ tài khoản, cơ chế thế quyền tự động đối với tài sản thay thế, hoa lợi, cổ tức |
Linh hoạt theo hợp đồng: All investment property, All securities, hoặc số dư tài khoản |
| Quy tắc ưu tiên thanh toán |
Quyền lưu giữ luật định (droit de rétention) ưu tiên trước các chủ nợ thủ tục phá sản |
Kiểm soát (Control) ưu tiên tuyệt đối trước Đăng ký (Filing); xác lập tự động cho trung gian tài chính |
| Cơ chế xử lý tài sản |
Bán qua trung gian sau 8 ngày thông báo (đối với chứng khoán niêm yết); cấm tự xử lý với phần vốn góp |
Tự xử lý thương mại hợp lý (commercially reasonable), chỉ thị trực tiếp trung gian tài chính |
Phác thảo khung pháp luật bảo đảm chức năng cho Việt Nam (Titre Deuxième)
Luận án chỉ ra rằng việc tiếp thu kinh nghiệm nước ngoài đòi hỏi sự tương thích với hoàn cảnh Việt Nam thay vì sao chép hình thức. Luận án phân tích bối cảnh soạn thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi (năm 2004-2005) căn cứ trên Báo cáo số 14/TP-PLDSKT ngày 8 tháng 7 năm 2004 của Bộ Tư pháp:
[Khung pháp lý bảo đảm bằng quyền tài sản tại Việt Nam]
-
Tái định danh phần vốn góp (Parts sociales):
Luận án phê phán cách tiếp cận của Điều 328 Dự thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi 2004 khi sử dụng thuật ngữ "quyền tài sản gắn liền với phần vốn góp trong doanh nghiệp". Việc chẻ nhỏ quyền của thành viên công ty thành "quyền tài sản" (được đưa vào bảo đảm) và "quyền nhân thân/phi tài sản" (quyền biểu quyết, quản lý, tiếp cận thông tin bị loại trừ) dẫn đến sự méo mó: người nhận bảo đảm khi xử lý tài sản chỉ nhận được dòng tiền một cách bấp bênh mà không thể trở thành thành viên công ty, trong khi người bảo đảm bị tước bỏ động lực tham gia quản trị doanh nghiệp. Luận án đề xuất giữ nguyên thuật ngữ "phần vốn góp" (part sociale) theo Điều 3 khoản 5 Luật Doanh nghiệp làm đối tượng bảo đảm nguyên vẹn.
-
Tái định danh cổ phần (Actions):
Luận án đề xuất Luật Doanh nghiệp cần thống nhất khái niệm "cổ phần" bao hàm cả hai khía cạnh: quyền của cổ đông và chứng chỉ đại diện (kể cả chứng chỉ vật chất và bút toán ghi sổ), khắc phục sự mâu thuẫn giữa Điều 59 và Điều 61 Luật Doanh nghiệp. Đồng thời, cần bãi bỏ Điều 8 khoản 4 Quyết định 1452/2003/QĐ-NHNN (gây trở ngại cho việc cầm cố chứng khoán ghi sổ) và Điều 29 Quyết định 60/2004/QĐ-BTC (bắt buộc phong tỏa tài khoản chứng khoán), cho phép các bên tự do thỏa thuận cầm cố danh mục tài sản đầu tư tự đổi mới (portefeuille de valeurs).
-
Xác lập cách tiếp cận nhất thể và chức năng:
Đánh giá Nghị định 165/1999/NĐ-CP và Nghị định 08/2000/NĐ-CP (về đăng ký giao dịch bảo đảm theo mô hình notice filing), luận án khẳng định các văn bản này đã bước đầu tiếp cận tư tưởng hiện đại nhưng bị vô hiệu hóa một phần do Bộ luật Dân sự vẫn duy trì sự phân chia xơ cứng giữa các biện pháp cầm cố, thế chấp mang tính truyền thống của luật La Mã - Đức. Luận án đề xuất Bộ luật Dân sự sửa đổi phải đóng vai trò luật khung, quy định thống nhất các giao dịch bảo đảm bằng tài sản vô hình và thừa nhận cơ chế kiểm soát tài khoản tài chính.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án mang lại các đóng góp cụ thể về mặt lý luận và đề xuất hoàn thiện pháp luật:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu nằm ở việc tập trung phân tích đối sánh giữa hai hệ thống pháp luật điển hình (Pháp và Hoa Kỳ) trong bối cảnh các văn bản pháp luật Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (2004) đang trong quá trình chuyển giao, sửa đổi. Một số cơ chế xử lý tài sản tài chính phái sinh phức tạp mới chỉ được tiếp cận ở cấp độ nguyên lý do thị trường vốn Việt Nam giai đoạn này chưa phát triển đầy đủ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Tiếp tục khảo sát thực tiễn áp dụng cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm trực tuyến và thỏa thuận kiểm soát (control agreement) khi thị trường chứng khoán tập trung và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán đi vào vận hành ổn định.
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật đối với các giao dịch bảo đảm xuyên biên giới liên quan đến tài sản tài chính đa quốc gia.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Cơ quan xây dựng pháp luật: Ban soạn thảo Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các cơ quan quản lý ngành (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) trong việc thiết kế cơ chế bảo đảm tài sản tài chính.
- Giới nghiên cứu và giảng dạy: Nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Luật So sánh, đặc biệt là các chương trình nghiên cứu về giao dịch bảo đảm và pháp luật thị trường tài chính.
- Thực tiễn hành nghề luật: Luật sư, chuyên viên pháp chế ngân hàng, thẩm phán trong việc soạn thảo hợp đồng bảo đảm bằng cổ phần/phần vốn góp, thẩm định pháp lý (due diligence) và giải quyết tranh chấp xử lý tài sản bảo đảm.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án phản đối quy định "quyền tài sản phát sinh từ phần vốn góp" trong Dự thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi năm 2004?
Quy định này chia cắt quyền của thành viên công ty, chỉ cho phép đưa phần quyền tài sản (nhận cổ tức, chia tài sản khi giải thể) vào giao dịch bảo đảm mà loại trừ quyền phi tài sản (biểu quyết, quản lý, kiểm tra sổ sách). Điều này làm suy giảm nghiêm trọng giá trị bảo đảm của phần vốn góp, khiến bên nhận bảo đảm khi xử lý tài sản không thể chuyển giao tư cách thành viên đầy đủ cho người mua, đồng thời triệt tiêu động lực tham gia quản trị của bên bảo đảm.
2. Cơ chế "kiểm soát" (control) theo Điều 8 và Điều 9 UCC Hoa Kỳ mang lại ưu thế gì so với đăng ký tờ khai (filing)?
Theo pháp luật Hoa Kỳ, bên nhận bảo đảm hoàn thiện hiệu lực bằng thỏa thuận kiểm soát (Control Agreement) có quyền ưu tiên thanh toán vượt trội trước mọi biện pháp bảo đảm khác chỉ hoàn thiện bằng hình thức đăng ký tờ khai tài trợ (filing), kể cả khi việc đăng ký tờ khai diễn ra trước về mặt thời gian. Cơ chế này loại trừ quy tắc ưu tiên truyền thống prior tempore, potior jure.
3. Cơ chế thế quyền tự động (subrogation réelle) trong cầm cố tài khoản chứng khoán tại Pháp vận hành như thế nào?
Theo Điều L. 431-4 Bộ luật Tiền tệ và Tài chính Pháp (nguồn gốc từ Luật ngày 2 tháng 7 năm 1996), tài sản cầm cố không cố định vào các chứng khoán ban đầu mà tự động mở rộng sang các công cụ tài chính được thay thế, bổ sung vào tài khoản cũng như mọi khoản hoa lợi, lợi tức, cổ tức phát sinh bằng bất kỳ loại tiền tệ nào trong suốt thời gian bảo đảm.
4. Luận án đề xuất giải pháp gì để thống nhất khái niệm "cổ phần" trong Luật Doanh nghiệp Việt Nam?
Luận án đề xuất định nghĩa lại cổ phần tại Điều 51 Luật Doanh nghiệp theo hướng: Cổ phần là phần chia nhỏ bằng nhau của vốn điều lệ công ty cổ phần, được xác lập bằng chứng chỉ do công ty phát hành hoặc bằng bút toán ghi sổ trong sổ đăng ký cổ đông. Khái niệm này bao hàm đồng thời quyền thành viên và hình thức đại diện, tạo cơ sở pháp lý cho việc công nhận đầy đủ cổ phần phi chứng chỉ.
Kết luận
Luận án "So sánh và Đề xuất về Quyền Sở hữu và Bảo đảm Tài sản" cung cấp một công trình nghiên cứu so sánh quy chuẩn và toàn diện về cơ chế bảo đảm bằng phần vốn góp và cổ phần dựa trên kinh nghiệm của Pháp và Hoa Kỳ. Thông qua việc chỉ rõ những điểm nghẽn trong pháp luật thực định và Dự thảo Bộ luật Dân sự sửa đổi năm 2004 của Việt Nam, luận án đã xác lập luận cứ khoa học vững chắc cho việc tiếp nhận mô hình quyền bảo đảm nhất thể và chức năng. Các đề xuất sửa đổi đối với hệ thống pháp luật dân sự, doanh nghiệp và tài chính ngân hàng trong luận án có giá trị thực tiễn sâu sắc, góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu chi phí tín dụng và thúc đẩy sự phát triển an toàn của thị trường vốn tại Việt Nam.