Nghiên Cứu Quá Trình Lên Men Malolactic Rượu Vang Chanh Dây

Chuyên khảo phân tích Men malolacticfileminimizer, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

tp hcm

Chuyên ngành

công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2011

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về chanh dây

2.1.1. Nguồn gốc

2.1.2. Đặc điểm sinh học

2.1.3. Thành phần hóa học

2.1.4. Ứng dụng

2.2. Lên men rượu vang

2.2.1. Giới thiệu sơ lược về rượu vang

2.2.2. Tác nhân vi sinh vật

2.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lên men

2.2.4. Các sản phẩm phụ và sản phẩm trung gian của quá trình lên men rượu

2.3. Lên men malolactic

2.3.1. Định nghĩa lên men malolactic

2.3.2. Vị trí của lên men malolactic trong sản xuất rượu vang

2.3.3. Phân loại vi khuẩn lên men malolactic

2.3.4. Vai trò của quá trình lên men malolactic

2.3.5. Các biến đổi diễn ra trong quá trình lên men malolactic

2.4. Kỹ thuật cố định

2.4.1. Lịch sử phát triển

2.4.2. Phương pháp cố định

2.4.3. Ưu nhược điểm của cố định tế bào

2.4.4. Yêu cầu đối với vi sinh vật cố định

2.4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến cố định vi sinh vật

2.5. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về hướng của đề tài

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Giống vi sinh vật

3.2. Môi trường nuôi cấy

3.3. Vật liệu, hóa chất

3.4. Thiết bị và dụng cụ

3.5. Phương pháp thí nghiệm

3.5.1. Sơ đồ bố trí thí nghiệm

3.5.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.5.3. Phương pháp phân tích thí nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kiểm tra đặc điểm giống vi sinh vật

4.2. Lên men tạo BC

4.2.1. Lên men thu nhận BC

4.2.2. Xử lý chế phẩm BC thô

4.3. Khảo sát quá trình lên men malolactic bằng chủng Oenococcus oeni tự do

4.3.1. Khảo sát tỉ lệ giống Oenococcus oeni thích hợp để lên men malolactic

4.3.2. Khảo sát thời điểm thích hợp để bổ sung giống Oenococcus oeni trong lên men malolactic

4.3.3. Khảo sát thời gian lên men malolactic

4.3.4. Khảo sát các phương pháp cố định Oenococcus oeni trên chất mang BC

4.3.4.1. Phương pháp bẫy- hấp phụ
4.3.4.2. Phương pháp nhốt chủ động

4.4. Lên men malolactic sử dụng chế phẩm Oenococcus oeni cố định trên chất mang BC

4.4.1. Lên men rượu sử dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae tự do và lên men malolactic sử dụng vi khuẩn Oenococcus oeni cố định

4.4.2. Lên men rượu sử dụng nấm men Saccharomyces cerevisiae cố định và lên men malolactic sử dụng vi khuẩn Oenococcus oeni cố định

4.5. Kết quả cảm quan

4.6. Kết quả kiểm tra vi sinh

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Lên Men Malolactic Rượu Chanh Dây

Rượu vang chanh dây, sau quá trình lên men rượu, thường chứa lượng lớn acid malic, tạo vị chua gắt. Lên men malolactic (MLF) là quá trình chuyển hóa acid malic thành acid lactic, cải thiện đáng kể chất lượng cảm quan của rượu. Nghiên cứu này tập trung vào quá trình MLF ở rượu vang chanh dây, sử dụng vi khuẩn Oenococcus oeni ở dạng tự do và cố định trên chất mang cellulose vi khuẩn (BC). Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình MLF, giảm vị chua, tăng hương vị đặc trưng và ổn định chất lượng rượu. Quá trình này đặc biệt quan trọng với các loại rượu vang có hàm lượng acid cao, giúp cân bằng hương vị và tạo ra sản phẩm hấp dẫn hơn cho người tiêu dùng. Kỹ thuật cố định tế bào vi sinh vật trên chất mang cũng được quan tâm để chủ động điều khiển quá trình lên men và tái sử dụng tế bào.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Quá Trình Lên Men Malolactic

Lên men malolactic (MLF) là quá trình sinh học quan trọng trong sản xuất rượu vang, đặc biệt là rượu vang đỏ và một số loại rượu vang trắng. Quá trình này được thực hiện bởi vi khuẩn lactic, chủ yếu là Oenococcus oeni, chuyển đổi acid malic (vị chua gắt) thành acid lactic (vị chua dịu hơn) và CO2. MLF giúp giảm độ chua của rượu, làm mềm cấu trúc và tăng cường hương vị phức tạp. Theo Steinkraus (1992), MLF đặc biệt cần thiết cho các loại quả có hàm lượng acid malic cao. Quá trình này có thể xảy ra tự phát hoặc được kiểm soát bằng cách cấy vi khuẩn chọn lọc.

1.2. Tầm Quan Trọng Của MLF Trong Sản Xuất Rượu Vang

MLF đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện chất lượng và ổn định rượu vang. Quá trình này không chỉ giảm độ chua mà còn tạo ra các hợp chất hương vị mới, góp phần vào sự phức tạp của rượu. Vi khuẩn lactic cũng có thể sản xuất diacetyl, một hợp chất tạo hương vị bơ hoặc caramel. Ngoài ra, MLF giúp ổn định sinh học rượu vang bằng cách tiêu thụ acid malic, ngăn ngừa quá trình lên men không mong muốn trong chai. Bozoğlu và Yurdugül (2000) nhấn mạnh rằng MLF cải thiện hương vị đặc trưng và ổn định hệ vi sinh vật trong rượu vang.

II. Thách Thức Kiểm Soát Lên Men Malolactic Rượu Chanh Dây

Quá trình lên men malolactic (MLF) trong sản xuất rượu vang chanh dây đối mặt với nhiều thách thức. Kiểm soát MLF tự nhiên rất khó khăn do sự biến động của các yếu tố môi trường như pH, nhiệt độ, nồng độ SO2 và sự cạnh tranh của các vi sinh vật khác. Việc lựa chọn chủng vi khuẩn Oenococcus oeni phù hợp cũng quan trọng để đảm bảo quá trình MLF diễn ra hiệu quả và không tạo ra các hợp chất không mong muốn. Ngoài ra, việc duy trì điều kiện tối ưu cho sự phát triển của vi khuẩn lactic, như cung cấp đủ chất dinh dưỡng và kiểm soát pH, cũng là một thách thức. Việc thiếu MLF có thể làm hạn chế chất lượng và mùi vị của sản phẩm, đặc biệt là đối với những loại quả có hàm lượng acid malic cao.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Lên Men MLF

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của MLF, bao gồm pH, nồng độ cồn, nhiệt độ, nồng độ SO2 và sự hiện diện của các chất ức chế. pH thấp có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn lactic, trong khi nồng độ cồn cao có thể gây độc. SO2, một chất bảo quản thường được sử dụng trong sản xuất rượu vang, cũng có thể ức chế MLF. Nhiệt độ tối ưu cho MLF thường nằm trong khoảng 18-25°C. Sự hiện diện của các vi sinh vật cạnh tranh, như nấm men dại, cũng có thể cản trở MLF. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo MLF diễn ra thành công.

2.2. Vấn Đề Kiểm Soát Chất Lượng Vi Sinh Vật Trong MLF

Kiểm soát chất lượng vi sinh vật là một thách thức lớn trong MLF. Sự hiện diện của các vi khuẩn không mong muốn có thể dẫn đến sự hình thành các hợp chất gây hại, làm hỏng hương vị và mùi của rượu vang. Việc sử dụng các chủng vi khuẩn Oenococcus oeni thuần khiết và kiểm soát chặt chẽ điều kiện lên men là rất quan trọng để ngăn ngừa sự phát triển của các vi sinh vật gây hại. Các phương pháp kiểm tra vi sinh vật thường xuyên cũng cần thiết để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.

III. Phương Pháp Lên Men Malolactic Bằng Vi Khuẩn Tự Do

Nghiên cứu này khảo sát quá trình lên men malolactic (MLF) bằng chủng Oenococcus oeni tự do. Tỷ lệ giống vi khuẩn thích hợp được xác định là 7%, bổ sung ngay sau khi kết thúc quá trình lên men rượu (ngày thứ 7). Thời gian MLF thích hợp cho rượu chanh dây là 4 ngày. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện, nhưng khó kiểm soát hoàn toàn do sự biến động của môi trường. Việc theo dõi pH, nồng độ acid malic và acid lactic là cần thiết để đánh giá hiệu quả MLF. Kết quả cho thấy, việc bổ sung đúng thời điểm và tỷ lệ giống giúp giảm đáng kể vị chua gắt và cải thiện hương vị của rượu chanh dây.

3.1. Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Giống Vi Khuẩn Oenococcus Oeni

Việc tối ưu hóa tỷ lệ giống vi khuẩn Oenococcus oeni là yếu tố then chốt để đảm bảo MLF diễn ra hiệu quả. Tỷ lệ giống quá thấp có thể dẫn đến quá trình MLF chậm hoặc không hoàn toàn, trong khi tỷ lệ giống quá cao có thể gây ra các vấn đề về hương vị. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ giống 7% là tối ưu cho rượu chanh dây, giúp đạt được sự chuyển đổi acid malic thành acid lactic hiệu quả mà không ảnh hưởng đến hương vị của rượu. Việc xác định tỷ lệ giống tối ưu cần được thực hiện cụ thể cho từng loại rượu và điều kiện lên men.

3.2. Xác Định Thời Điểm Bổ Sung Giống Thích Hợp

Thời điểm bổ sung giống Oenococcus oeni cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả MLF. Bổ sung giống quá sớm có thể dẫn đến sự cạnh tranh với nấm men trong quá trình lên men rượu, trong khi bổ sung giống quá muộn có thể làm chậm quá trình MLF. Nghiên cứu cho thấy thời điểm bổ sung giống thích hợp nhất là ngay sau khi kết thúc quá trình lên men rượu (ngày thứ 7), khi nồng độ đường đã giảm và điều kiện môi trường phù hợp hơn cho sự phát triển của vi khuẩn lactic. Việc xác định thời điểm bổ sung giống tối ưu cần được thực hiện dựa trên đặc điểm của từng loại rượu và quá trình lên men.

IV. Cố Định Vi Khuẩn MLF Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả

Kỹ thuật cố định tế bào Oenococcus oeni trên chất mang cellulose vi khuẩn (BC) mở ra hướng đi mới trong kiểm soát lên men malolactic (MLF). Nghiên cứu đã cố định thành công vi khuẩn bằng hai phương pháp: bẫy – hấp phụ và nhốt chủ động. Chế phẩm vi khuẩn cố định bằng phương pháp bẫy – hấp phụ (mật độ 7.1 x 10^9 CFU/cm3) cho thấy hiệu quả MLF ổn định sau 8 lần tái sử dụng. Việc sử dụng đồng thời nấm men Saccharomyces cerevisiae (lên men rượu) và vi khuẩn Oenococcus oeni (MLF) cố định trên BC cũng cho kết quả khả quan, thể hiện qua độ cồn và nồng độ acid malic chuyển hóa được. Kỹ thuật này giúp chủ động điều khiển quá trình lên men, tái sử dụng tế bào và giảm thiểu ô nhiễm.

4.1. Phương Pháp Cố Định Tế Bào Bẫy Hấp Phụ

Phương pháp cố định tế bào bẫy - hấp phụ là một kỹ thuật đơn giản và hiệu quả để cố định vi khuẩn Oenococcus oeni trên chất mang BC. Phương pháp này dựa trên khả năng của BC tạo thành một mạng lưới ba chiều, bẫy và hấp phụ các tế bào vi khuẩn bên trong. Các tế bào vi khuẩn được giữ lại trong cấu trúc của BC, cho phép chúng tiếp tục hoạt động và thực hiện quá trình MLF. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ thực hiện và không đòi hỏi các hóa chất độc hại. Tuy nhiên, hiệu quả cố định có thể bị ảnh hưởng bởi kích thước lỗ của BC và điều kiện môi trường.

4.2. Phương Pháp Cố Định Tế Bào Nhốt Chủ Động

Phương pháp cố định tế bào nhốt chủ động là một kỹ thuật phức tạp hơn, nhưng có thể mang lại hiệu quả cố định cao hơn. Phương pháp này liên quan đến việc nhốt các tế bào vi khuẩn Oenococcus oeni trong một ma trận polymer, chẳng hạn như alginate hoặc carrageenan. Các tế bào vi khuẩn được trộn với dung dịch polymer, sau đó được nhỏ giọt vào dung dịch làm cứng để tạo thành các hạt chứa tế bào. Ưu điểm của phương pháp này là bảo vệ tế bào khỏi các yếu tố môi trường khắc nghiệt và cho phép kiểm soát kích thước và hình dạng của các hạt cố định. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi các hóa chất và thiết bị chuyên dụng.

4.3. Ưu Điểm Của Việc Tái Sử Dụng Vi Khuẩn Cố Định

Việc tái sử dụng vi khuẩn cố định mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Vi khuẩn cố định có thể được sử dụng nhiều lần để thực hiện quá trình MLF, giảm chi phí sản xuất và giảm lượng chất thải sinh học. Ngoài ra, vi khuẩn cố định có thể dễ dàng tách ra khỏi sản phẩm sau khi quá trình MLF hoàn tất, giảm nguy cơ ô nhiễm và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cho thấy chế phẩm vi khuẩn Oenococcus oeni cố định trên chất mang BC có thể tái sử dụng đến 8 lần mà vẫn đảm bảo hiệu quả MLF.

V. Đánh Giá Cảm Quan Rượu Chanh Dây Sau Lên Men Malolactic

Sau khi tối ưu hóa các điều kiện, rượu chanh dây được lên men rượu, lên men malolactic và tàng trữ. Đánh giá cảm quan cho thấy chất lượng cảm quan của rượu được cải thiện đáng kể, đặc biệt về mùi vị. Rượu sau MLF có vị chua hài hòa hơn, vẫn giữ được hương vị đặc trưng của chanh dây. Điều này chứng tỏ MLF không chỉ giảm vị chua gắt mà còn tăng cường hương vị phức tạp và hấp dẫn của rượu. Kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của MLF trong việc nâng cao chất lượng rượu chanh dây.

5.1. Cải Thiện Hương Vị Và Mùi Thơm Của Rượu

MLF có thể cải thiện hương vị và mùi thơm của rượu vang bằng cách tạo ra các hợp chất hương vị mới và giảm các hợp chất không mong muốn. Vi khuẩn lactic có thể sản xuất diacetyl, một hợp chất tạo hương vị bơ hoặc caramel, và este, các hợp chất tạo hương vị trái cây. Ngoài ra, MLF có thể giảm nồng độ các hợp chất gây mùi khó chịu, như acid acetic và ethyl acetate. Đánh giá cảm quan cho thấy rượu chanh dây sau MLF có hương vị phức tạp hơn, với sự cân bằng giữa vị chua, ngọt và hương thơm trái cây.

5.2. Tăng Tính Ổn Định Của Rượu Về Mặt Cảm Quan

MLF có thể tăng tính ổn định của rượu vang về mặt cảm quan bằng cách giảm nguy cơ phát triển của các vi sinh vật gây hại và ngăn ngừa sự hình thành các hợp chất không mong muốn. Bằng cách tiêu thụ acid malic, vi khuẩn lactic loại bỏ nguồn dinh dưỡng cho các vi sinh vật khác, giảm nguy cơ ô nhiễm và làm hỏng rượu. Ngoài ra, MLF có thể giảm nồng độ các hợp chất gây đục và kết tủa, giúp rượu trong và ổn định hơn về mặt cảm quan.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu MLF Rượu Chanh Dây

Nghiên cứu đã thành công trong việc khảo sát và tối ưu hóa quá trình lên men malolactic (MLF) cho rượu vang chanh dây. Việc sử dụng vi khuẩn Oenococcus oeni tự do và cố định trên chất mang BC đều mang lại kết quả khả quan, cải thiện chất lượng cảm quan của rượu. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của vi khuẩn lactic trong quá trình MLF, tìm kiếm các chủng vi khuẩn có khả năng chịu đựng tốt hơn các điều kiện khắc nghiệt, và phát triển các phương pháp cố định tế bào hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về ảnh hưởng của MLF đến các thành phần hóa học và hương vị của rượu chanh dây để tạo ra sản phẩm chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về MLF

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các chủng vi khuẩn lactic mới có khả năng chịu đựng tốt hơn các điều kiện khắc nghiệt, như pH thấp và nồng độ cồn cao. Nghiên cứu về cơ chế hoạt động của vi khuẩn lactic trong quá trình MLF cũng cần được đẩy mạnh để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả MLF. Ngoài ra, cần nghiên cứu về ảnh hưởng của MLF đến các thành phần hóa học và hương vị của rượu chanh dây để tạo ra sản phẩm chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Sản Xuất Thực Tế

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào sản xuất thực tế bằng cách xây dựng quy trình MLF chuẩn cho rượu chanh dây, bao gồm việc lựa chọn chủng vi khuẩn phù hợp, tối ưu hóa điều kiện lên men và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng vi khuẩn cố định có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính ổn định của quá trình MLF. Ngoài ra, cần đào tạo và chuyển giao công nghệ cho các nhà sản xuất rượu chanh dây để họ có thể áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất.

04/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu này có thể xảy ra tự phát trong thời gian lưu trữ rượu hoặc được điều khiển bởi các tác nhân vi sinh vật [37]. Ở Việt Nam, hầu hết các sản phẩm rượu vang đều chỉ trải qua 2 giai đoạn, đó là giai đoạn lên men rượu và lên men phụ nhằm lắng trong cũng như ổn định chất lượng rượu vang mà không có quá trình lên men malolactic. Chính điều này cũng đã góp phần làm hạn chế chất lượng cũng như mùi vị của sản phẩm, đặc biệt là đối với những loại quả có hàm lượng acid malic cao. Để cải tiến kỹ thuật sản xuất rượu thì một trong những kỹ thuật đang được quan tâm nhiều đó là kỹ thuật cố định tế bào vi sinh vật trên chất mang.

Ưu điểm lớn nhất của tế bào cố định là có thể chủ động điều khiển được quá trình lên men, đồng thời tế bào sau khi cố định cũng có thể tái sử dụng nhiều lần và không lẫn vào sản phẩm. 2 Chương 2: Tổng quan tài liệu CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Giới thiệu về chanh dây 2.1 Nguồn gốc Có khoảng 400 loại chanh dây được trồng ở các nước nhiệt đới, nhưng chỉ có 30 loại ăn được. Chanh dây là loại trái cây có hình quả trứng, mọc chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt. Loài cây này có nguồn gốc ở Brazil, được nhập vào Việt Nam khoảng đầu thế kỷ 20, được trồng ở Lâm Đồng, Kontum, Gia Lai, Đắk Lắk… để lấy quả làm nước giải khát, làm cảnh và che bóng mát.

Đến nay, một số tỉnh đồng bằng sông Cửu Long như: Hậu Giang, Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang…cũng bắt đầu phát triển trồng chanh dây để lấy quả cung ứng cho nhu cầu thị trường.2 Đặc điểm sinh học Cây chanh dây còn gọi là dây mát, mát mát, dây lạc tiên trứng, dây chùm bao trứng, tên khoa học Passiflora edulis Sims, thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae). Chanh dây là một loại dây leo, thân nhỏ, hình trụ có rãnh dọc, nhiều lông thưa. Cây mọc leo có khi dài tới hàng chục mét. Hoa mọc ở kẽ lá, màu trắng hồng, đài 5 cánh màu xanh lục, cánh hoa dài 2 – 2.5 cm; tràng 5 cánh rời nhau, xếp xen kẽ với các lá đài; tràng phụ do 4 – 5 hàng sợi trắng, gốc tím; cuống nhụy dài 1.

Quả mọng, hình cầu hoặc hình trứng, da trơn hoặc nhăn nhăn nhẹ, rộng 4 – 6 cm, vỏ màu tím đỏ hoặc màu vàng. Bên ngoài trái cây chứa nhiều nước vị chua chua ngọt ngọt, thơm nhẹ nhàng, với vô số hạt nhỏ. 3 Chương 2: Tổng quan tài liệu Hình 2. 1 Trái chanh dây [47].

Người ta thường chỉ trồng chanh dây cho trái màu nâu tím, hoặc loại trái màu vàng, chịu được nóng. Có thể trồng cây bằng cách gieo hạt, giâm cành hoặc chiết ghép. Cây chanh dây rất dễ trồng, ưa đất khô ráo, cần ít nước, thậm chí sống được cả nơi sỏi đá hoặc đất cát. Cây đạt độ trưởng thành ở 12 tháng tuổi, có thể vươn dài tới 15 m, cho thu hoạch tốt trong vòng 5 – 6 năm, mỗi năm từ tháng 10 đến tháng 4, nhưng thường sau 4 năm người ta lại thay cây mới.3 Thành phần hóa học Chanh dây có hàm lượng đường vừa phải (8.5g glucide/100g), thấp hơn một số loại trái cây thông thường khác (trung bình là 9 – 12g/100g), nhưng phần lớn lượng đường này là fructose có độ ngọt cao (so với đường saccharose), vì vậy chanh dây vẫn có vị ngọt, mặc dù nó còn chứa các loại axit hữu cơ, chủ yếu là axit citrique (3.9g/100g, ít chua hơn trái chanh).

Ngoài ra, trong chanh dây còn có một tỉ lệ chất nhất định proteine, lipide, các chất khoáng và chất vi lượng như sắt, phốtpho, kẽm, magnesium,… nhiều loại vitamin, đặc biệt là vitamin C và nhất là chất xơ (fibre); về 4 Chương 2: Tổng quan tài liệu năng lượng cung cấp, chanh dây tương đương với xoài, sơri; về magnesium, tương đương với chuối… Các acid amin gồm có: prolin, valin, tyrosin, treonin, glycin, leucin, arginin. Hạt có chứa nhiều dầu béo ăn được. Thành phần dinh dưỡng trong 100g “thịt” quả: Ca P Fe Vitamin Vitamin Chất xơ Protein Glucid Lipid (mg) (mg) (mg) A (IU) C (mg) (g) (g) (g) (g) Hàm 4-17 35-64 0.3 lượng [35] Tỷ lệ đường trong chanh dây: Thành phần (%) Loại chanh dây Fructose Glucose Saccharose Đỏ tía 33.4 [35] Hàm lượng acid có trong chanh dây: Loại chanh Acid (%) dây citric malic lactic malonic succinic ascorbic Đỏ tía 13.4 Ứng dụng Nhờ hương vị phong phú, chanh dây thường đựơc ép lấy nước để làm sirô giải khát hoặc chế biến các loại thực phẩm, thức uống… Ngoài ra, chanh dây còn có tác dụng an thần, gây ngủ nhẹ, giảm sự lo âu hồi hộp, hạ huyết áp (nhẹ), dịu các cơn co giật (trong cơn động kinh), giảm cơn đau bụng cơ năng và đau bụng kinh [52]. 5 Chương 2: Tổng quan tài liệu 2.2 Lên men rượu vang 2.1 Giới thiệu sơ lược về rượu vang Rượu vang là loại đồ uống có cồn, tạo ra từ quá trình lên men dịch nho tươi.

Khi quá trình lên men kết thúc, người ta không chưng cất mà để lắng trong tự nhiên, gạn lọc và hoàn thành sản phẩm. Đây là một thức uống có giá trị dinh dưỡng cao, hương vị thơm ngon và có lợi cho sức khỏe con người khi dùng một cách điều độ. Ngoài thành phần chủ yếu là nước (chiếm từ 65% đến 85%), rượu nho còn chứa nhiều hợp chất khác: các hợp chất vô cơ, hợp chất hữu cơ gồm rượu (chủ yếu là rượu etylic, rượu glycerol), acid hữu cơ, polyphenol (gồm anthocyane (chất màu thực vật: xanh da trời, tím hoa cà), và chất chát), enzyme, vitamin. Hàm lượng đường của rượu biến đổi từ 4.

Việc làm rượu vang bắt đầu ngay từ khi con người sống gần các cây nho hoang dã, vào khoảng 4000 năm trước công nguyên, bắt đầu ở Caucase rồi sau đó là Mésopotamie. Ngày nay rượu vang được ưa chuộng trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các nước Châu Âu. 1: Một số nước sản xuất rượu vang hàng đầu thế giới Thứ tự Nước Sản lượng (tấn) 1 France 5,329,449 2 Italy 5,056,648 3 Spain 3,934,140 4 USA 2,232,000 5 Argentina 1,564,000 6 China 1,300,000 7 Australia 1,274,000 8 South Africa 1,157,895 9 Germany 1,014,700 10 Chile 788,551 [58] 6 Chương 2: Tổng quan tài liệu 2.2 Tác nhân vi sinh vật Lên men rượu thường được chia thành 2 giai đoạn: Lên men chính ở nhiệt độ 20-30oC khoảng 10 ngày hoặc dài hơn, quá trình lên men chính hoạt động nhờ các loại nấm men Saccharomyces và lên men phụ ở nhiệt độ 15 – 18oC, quá trình lên men malolactic được tiến hành sau quá trình lên men chính. Cấu tạo của tế bào nấm men: nấm men là vi sinh vật đơn bào thuộc nhóm Eukaryote, tế bào có dạng hình ovan, dạng bụi hoặc dạng bông, sinh sản bằng cách nảy mầm hoặc sinh sản tách đôi, phát triển tốt ở nhiệt độ 18 – 25oC, ức chế sinh sản ở nhiệt độ 35oC và ở 40oC thì ngưng sinh sản.

pH tối thích là 4 – 6, do đó trong sản xuất rượu vang người ta thường chuẩn bị dịch quả có pH từ 3 – 3. Tế bào có cấu tạo rất phức tạp gồm có màng tế bào, màng tế bào chất, tế bào chất, nhân không bào, các hạt dự trữ như glycogen, voluten,. Trong tế bào còn có ribosome nơi tổng hợp protein và ty thể nơi xảy ra quá trình oxy hóa khử cung cấp nguồn năng lượng cho tế bào. 2 Hình thái nấm men Saccharomyces cerevisiae [55][57].

Thành phần hóa học và dinh dưỡng của nấm men: Thành phần hóa học và dinh dưỡng của nấm men phụ thuộc chủng giống, môi trường, trạng thái sinh lý cũng như điều kiện nuôi cấy. Men ép chứa trung bình 75% nước, 25% chất khô. Các chất khô của nấm men bao gồm những thành phần sau: protid 30 – 50%, glucid 24 – 40%, lipid 2 – 5%, khoáng 5 – 11% [36]. Yêu cầu của chủng nấm men trong quá trình lên men này là: phát triển nhanh trong dịch đường lên men, có thể lên men ở môi trường có nồng độ acid cao và độ cồn cao.

7 Chương 2: Tổng quan tài liệu 2.3 Cơ sở hóa sinh Lên men rượu là một quá trình sinh học, dựa trên cơ sở hóa sinh xảy ra trong quá trình lên men các loại nước quả dưới tác dụng của các enzyme của nấm men, trong đó từ cơ chất ban đầu là các dạng đường lên men được sẽ chuyển hóa thành ethanol và khí CO2 thông qua hoạt động trao đổi chất của một số vi sinh vật đặc biệt (nấm men, trực khuẩn) ở điều kiện kị khí. Cơ chế của quá trình này có thể được tóm tắt theo sơ đồ sau: Sơ đồ 2. 1 Cơ chế lên men ethanol [58]. 8 Chương 2: Tổng quan tài liệu 2.4 Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lên men Ảnh hưởng của nhiệt độ Nấm men Saccharomyces cerevisiae thích hợp lên men ở nhiệt độ tối ưu là 28 – 320C.

Nếu lên men ở nhiệt độ thấp 20 – 220C, thời gian lên men sẽ kéo dài. Tuy nhiên, nhiệt độ này sẽ hạn chế sự phát triển của tạp khuẩn. Ở nhiệt độ 33 – 350C, hoạt tính của nấm men sẽ giảm và điều kiện thuận lợi để vi khuẩn, nấm men hoang dại phát triển mạnh. Ở nhiệt độ 300C, nấm men hoang dại phát triển mạnh hơn nấm men S.cerevisiae 2 – 3 lần, còn ở nhiệt độ 35 – 380C chúng phát triển nhanh gấp 6 – 8 lần.

Mặt khác, khi lên men rượu ở nhiệt độ cao sản phẩm sẽ tạo ra nhiều este, aldehyt, CO2…Ở 400C, phần lớn nấm men sẽ ngừng sinh trưởng [40]. Ảnh hưởng của pH Nồng độ ion H+ trong canh trường có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của nấm men. Chúng có khả năng làm thay đổi điện tích các chất tham gia cấu tạo màng tế bào, làm tăng hoặc giảm mức độ thẩm thấu các chất dinh dưỡng cũng như chiều hướng của quá trình lên men. Mỗi vi sinh vật chỉ hoạt động trong một trạng thái ion nhất định, trạng thái này phụ thuộc vào pH của môi trường.

Trong điều kiện lên men rượu, pH tối ưu để tạo thành ethanol là 4. Nếu tăng pH thì rất dễ bị nhiễm khuẩn, glycerin sẽ tạo ra nhiều hơn, do đó sẽ làm giảm hiệu suất lên men.2 nấm men tuy phát triển chậm hơn so với pH ở 4.0 nhưng tạp khuẩn hầu như không phát triển [40]. Khi nấm men đã phát triển nhanh và đủ mạnh, ta tăng pH đến giá trị tối ưu cho nấm men phát triển về điều kiện tối ưu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quá Trình Lên Men Malolactic Rượu Vang Chanh Dây" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình lên men malolactic trong sản xuất rượu vang từ chanh dây. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng phương pháp này trong việc cải thiện hương vị và chất lượng rượu vang. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế biến rượu vang thanh long. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chế biến rượu vang, từ đó có thể áp dụng vào nghiên cứu của riêng mình. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và mở rộng kiến thức của mình.