Nghiên Cứu và Phát Triển Phương Pháp Xử Lý Thành Phần Tán Xạ Nhiều Lần Trong Phổ Gamma Tán Xạ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vật lý nghiên cứu và phát triển phương pháp xử lý thành phần tán xạ nhiều lần trong phổ gamma tán xạ, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

110
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược về tình hình nghiên cứu gamma tán xạ

1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.3. Phép đo gamma tán xạ

1.4. Phân bố năng lượng của các tia gamma tán xạ

1.5. Công thức tính bề dày vật liệu

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM VÀ CÁC CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG MONTE CARLO

2.1. Các hệ đo thực nghiệm

2.2. Thiết lập hệ đo gamma tán xạ

2.3. Bố trí thực nghiệm cho bia dạng tấm phẳng

2.4. Bố trí thực nghiệm cho bia dạng trụ rỗng

2.5. Các chương trình mô phỏng Monte Carlo

2.5.1. Chương trình MCNP

2.5.2. Chương trình GEANT4

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ PHỔ GAMMA TÁN XẠ

3.1. Phương pháp 1: Phân tách phổ tán xạ thành hai thành phần

3.2. Khảo sát thành phần tán xạ một lần

3.3. Khảo sát thành phần tán xạ nhiều lần

3.4. Phương pháp làm khớp phổ tán xạ hai thành phần

3.5. Phương pháp 2: Phân tách phổ tán xạ thành ba thành phần

3.6. Quy trình bán thực nghiệm để xử lý phổ gamma tán xạ ba thành phần

3.7. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ÁP DỤNG CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ PHỔ GAMMA TÁN XẠ

4.1. Kết quả tính toán cho các bia nhôm và thép dạng tấm phẳng

4.2. Kết quả tính toán cho các ống thép

4.3. Kết quả tính toán cho các phổ mô phỏng bằng MCNP6

4.4. Kết quả tính toán cho các phổ đo thực nghiệm

4.5. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Những điểm mới của luận án

5.2. Kết quả nghiên cứu của luận án

5.3. Những kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

CÁC CÔNG TRÌNH KHÁC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phổ Gamma Tán Xạ Giới Thiệu Chung

Phép đo gamma tán xạ là một kỹ thuật quan trọng trong kiểm tra không phá hủy (NDT). Kỹ thuật này ghi nhận các sự kiện khi tia gamma từ nguồn phóng xạ tương tác với mẫu, gây ra hiện tượng tán xạ Compton hoặc Rayleigh. Các tia gamma tán xạ, sau đó, được ghi lại bởi đầu dò. Phổ gamma thu được bao gồm cả tán xạ một lần và tán xạ nhiều lần. Tán xạ một lần xảy ra khi tia gamma chỉ tương tác một lần với mẫu. Năng lượng của tia gamma tán xạ một lần phụ thuộc vào góc tán xạ. Tán xạ nhiều lần xảy ra khi tia gamma tương tác nhiều lần với mẫu trước khi đến đầu dò, tạo ra phổ năng lượng liên tục và rộng hơn. Việc phân tích và xử lý phổ gamma tán xạ là rất quan trọng để xác định các thông số của vật liệu, đặc biệt là trong các ứng dụng thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của phép đo Gamma Tán Xạ

Phép đo gamma tán xạ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc tính của vật liệu mà không cần phá hủy mẫu. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các môi trường khắc nghiệt, nơi việc tiếp cận trực tiếp là khó khăn hoặc không thể thực hiện được. Các ứng dụng bao gồm kiểm tra độ ăn mòn của thành lò chịu lửa ở nhiệt độ cao, đo độ dày của đường ống dẫn dầu và khí, và kiểm tra chất lượng của các cấu trúc kim loại. Việc cải thiện độ chính xác và hiệu quả của phương pháp này là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu và phát triển.

1.2. Phân biệt Tán Xạ Một Lần và Tán Xạ Nhiều Lần

Việc phân biệt giữa tán xạ một lầntán xạ nhiều lần là rất quan trọng trong việc phân tích phổ gamma tán xạ. Tán xạ một lần cung cấp thông tin trực tiếp về cấu trúc và thành phần của vật liệu, trong khi tán xạ nhiều lần có thể gây nhiễu và làm giảm độ chính xác của phép đo. Các phương pháp xử lý phổ tán xạ cần phải được phát triển để tách biệt và phân tích các thành phần này một cách hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng các đầu dò có độ phân giải năng lượng thấp, nơi sự chồng chéo giữa các thành phần tán xạ có thể làm giảm độ chính xác của phép đo.

II. Thách Thức Xử Lý Tán Xạ Nhiều Lần Vấn Đề Cần Giải Quyết

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng phương pháp gamma tán xạ là xử lý thành phần tán xạ nhiều lần. Thành phần này có thể làm giảm độ chính xác của phép đo, đặc biệt khi sử dụng đầu dò có độ phân giải năng lượng thấp như Nal(Tl). Sự chồng chéo giữa tán xạ một lầntán xạ nhiều lần trong phổ gamma gây khó khăn cho việc xác định chính xác các thông số của vật liệu. Do đó, việc phát triển các phương pháp xử lý phổ tán xạ để phân biệt và loại bỏ thành phần tán xạ nhiều lần là rất quan trọng để cải thiện độ chính xác của phép đo.

2.1. Ảnh hưởng của Độ Phân Giải Năng Lượng Đầu Dò

Độ phân giải năng lượng của đầu dò có ảnh hưởng lớn đến khả năng phân biệt giữa tán xạ một lầntán xạ nhiều lần. Đầu dò Nal(Tl), mặc dù có ưu điểm về tính cơ động và hiệu suất ghi nhận cao, lại có độ phân giải năng lượng kém hơn so với đầu dò HPGe. Điều này làm cho việc phân tích phổ gamma tán xạ trở nên khó khăn hơn, đặc biệt khi thành phần tán xạ nhiều lần đóng góp đáng kể vào phổ tổng. Các phương pháp xử lý phổ cần phải được thiết kế để bù đắp cho sự hạn chế này.

2.2. Yêu Cầu Tự Động Hóa Quy Trình Xử Lý Số Liệu

Để triển khai phương pháp gamma tán xạ một cách rộng rãi và nhanh chóng, cần phải tự động hóa các quy trình ghi nhận và xử lý số liệu. Việc tự động hóa đòi hỏi các công đoạn xử lý phải được quy chuẩn để giảm thiểu ảnh hưởng từ các yếu tố không mong muốn. Điều này bao gồm việc phát triển các thuật toán và phần mềm để phân tích phổ gamma tán xạ, tách biệt các thành phần tán xạ, và tính toán các thông số của vật liệu một cách chính xác và hiệu quả.

2.3. Khó khăn trong việc sử dụng nguồn phóng xạ có hoạt độ lớn

Việc sử dụng nguồn phóng xạ có hoạt độ lớn sẽ gây ra khó khăn trong che chắn bức xạ và vận chuyển, cũng như rủi ro cao về mặt an toàn. Tuy nhiên khi sử dụng nguồn phóng xạ có hoạt độ nhỏ, để đảm bảo chính xác về mặt thống kê và thời gian đo không kéo dài thì không thể thu hẹp ống chuẩn trực quá nhiều. Điều này dẫn đến sự đóng góp của các thành phần tán xạ nhiều lần (gây nhiễu) lên phổ đo là lớn.

III. Phương Pháp Phân Tách Phổ Gamma Xử Lý Tán Xạ

Luận án này tập trung vào việc phát triển một phương pháp xử lý phổ gamma tán xạ để phân biệt các thành phần tán xạ một lầntán xạ nhiều lần. Phương pháp này nhằm xây dựng một quy trình hoàn chỉnh để xử lý phổ gamma tán xạ và tính toán bề dày vật liệu với các tiêu chí: đơn giản, chính xác và ổn định. Phương pháp xử lý phổ này được ứng dụng cho hệ thiết bị kiểm tra và đánh giá khuyết tật của vật liệu tại hiện trường sử dụng nguồn phóng xạ '°’Cs và đầu dò Nal(Tl). Các phép đo được thực hiện với các vật liệu nhôm và thép có dạng tấm phẳng và dạng hình ống.

3.1. Phân Tách Phổ Tán Xạ Thành Hai Thành Phần

Một phương pháp tiếp cận là phân tách phổ tán xạ thành hai thành phần chính: tán xạ một lầntán xạ nhiều lần. Thành phần tán xạ một lần có thể được mô tả bằng một hàm phân bố có hình dạng đặc trưng, trong khi thành phần tán xạ nhiều lần có thể được mô tả bằng một hàm phân bố khác, phản ánh sự phân bố năng lượng liên tục. Việc xác định các hàm phân bố này và sử dụng chúng để làm khớp phổ tán xạ tổng cho phép tách biệt hai thành phần và phân tích chúng một cách độc lập. Theo tài liệu gốc, chương 3 trình bày các khảo sát riêng biệt về các thành phần tán xạ, từ đó phát triển các phương pháp xử lý phổ gamma tán xạ và đề xuất một quy trình bán thực nghiệm nhằm phân tách các thành phần trong một phổ gamma tán xạ.

3.2. Phân Tách Phổ Tán Xạ Thành Ba Thành Phần

Một phương pháp phức tạp hơn là phân tách phổ tán xạ thành ba thành phần: tán xạ một lần, tán xạ hai lần, và tán xạ trên hai lần. Phương pháp này đòi hỏi việc xác định các hàm phân bố cho từng thành phần và sử dụng chúng để làm khớp phổ tán xạ tổng. Việc phân tích thành phần tán xạ hai lần có thể cung cấp thông tin bổ sung về cấu trúc và thành phần của vật liệu. Quy trình bán thực nghiệm để xử lý phổ gamma tán xạ ba thành phần được trình bày chi tiết trong chương 3 của tài liệu gốc.

IV. Ứng Dụng Phương Pháp Đo Bề Dày Vật Liệu Thực Tế

Các phương pháp xử lý phổ gamma tán xạ được áp dụng để tính toán bề dày của các tấm nhôm, thép và các ống thép. Các phép đo thực nghiệm được kết hợp với các chương trình mô phỏng GEANT4 và MCNP để đánh giá đặc trưng của các thành phần tán xạ trong phổ tán xạ toàn phần. Kết quả cho thấy rằng các phương pháp xử lý phổ có thể cải thiện độ chính xác của phép đo bề dày, đặc biệt khi sử dụng đầu dò Nal(Tl) và nguồn phóng xạ có hoạt độ thấp.

4.1. Tính Toán Bề Dày Tấm Nhôm và Thép Phẳng

Các phương pháp xử lý phổ gamma tán xạ được áp dụng để tính toán bề dày của các tấm nhôm và thép phẳng. Kết quả tính toán được so sánh với các giá trị thực tế để đánh giá độ chính xác của phương pháp. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo, chẳng hạn như độ phân giải năng lượng của đầu dò và sự đóng góp của thành phần tán xạ nhiều lần, được phân tích và đánh giá.

4.2. Tính Toán Bề Dày Ống Thép

Các phương pháp xử lý phổ gamma tán xạ cũng được áp dụng để tính toán bề dày của các ống thép. Kết quả tính toán được so sánh với các giá trị thực tế và các kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của phương pháp. Các ứng dụng tiềm năng của phương pháp trong kiểm tra không phá hủy các đường ống dẫn dầu và khí được thảo luận.

4.3. So sánh kết quả tính toán với mô phỏng MCNP6

Kết quả tính toán cho các phổ mô phỏng bằng MCNP6 được so sánh với kết quả tính toán cho các phổ đo thực nghiệm. Điều này giúp đánh giá độ tin cậy của các phương pháp xử lý phổ và xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Các tham số h1, h2, h3 của các phổ mô phỏng tán xạ trên ống thép được sử dụng để so sánh và đánh giá.

V. Kết Luận và Kiến Nghị Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Luận án này đã phát triển một phương pháp xử lý phổ gamma tán xạ để phân biệt các thành phần tán xạ một lầntán xạ nhiều lần. Phương pháp này đã được áp dụng để tính toán bề dày của các tấm nhôm, thép và các ống thép. Kết quả cho thấy rằng phương pháp này có thể cải thiện độ chính xác của phép đo, đặc biệt khi sử dụng đầu dò Nal(Tl) và nguồn phóng xạ có hoạt độ thấp. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của phương pháp và mở rộng phạm vi ứng dụng của nó.

5.1. Điểm Mới của Luận Án

Luận án này mở ra một cách tiếp cận mới để nghiên cứu về các thành phần tán xạ một lầntán xạ nhiều lần trong phổ gamma tán xạ. Luận án cũng đưa ra các công thức để ước lượng bề dày bão hòa và xác định bề dày của vật liệu bằng phương pháp gamma tán xạ.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Luận án cung cấp một giải pháp kiểm tra không phá hủy có thể áp dụng tại hiện trường để xác định chính xác bề dày của vật liệu bằng hệ thiết bị sử dụng nguồn phóng xạ '°’Cs và đầu dò Nal(Tl). Các kết quả nghiên cứu được trình bày chi tiết trong chương 4 của tài liệu gốc.

5.3. Kiến Nghị cho Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp xử lý phổ gamma tán xạ tiên tiến hơn, sử dụng các thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo. Ngoài ra, việc nghiên cứu các ứng dụng mới của phương pháp gamma tán xạ trong các lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như y học và môi trường, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGHIÊN CỨU TỎNG QUAN 1. Sơ lược về tình hình nghiên cứu gamma tán xạ 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Phép đo gamma tán xạ được thiết lập với mục đích ghi nhận các sự kiện mà tia gamma phát ra từ nguồn phóng xạ đi đến mẫu và xảy ra các tương tác tan xa (Compton, Rayleigh) trong mẫu, sau đó thoát ra khỏi mẫu. Trong phép đo này, các tia gamma tán xạ được ghi nhận bởi đầu dò sẽ bao gồm các sự kiện tán xạ một lần và tán xạ nhiều lần.

Tán xạ một lần là quá trình tia gamma tới chỉ xảy ra một lần tương tác Compton với mẫu. Năng lượng của các tia gamma tán xạ một lần phụ thuộc vào góc tan xạ và cô định với mỗi cấu hình do. Tan xạ nhiều lần là quá trình tia gamma tới xảy ra nhiều lần tương tác Compton hoặc Rayleigh với mẫu trước khi đến dau dò. Do đó, các tia gamma tán xạ nhiều lần có phổ năng lượng liên tục và trải rộng.

Một số nghiên cứu trước đây đã tính toán phô phân bố năng lượng của tia gamma tán xạ nhiều lần bằng các phương pháp giải tích và Monte Carlo như sau: Năm 1930, Dumond [11] đã ứng dung lý thuyết tán xạ cô điển Thompson và hiệu chỉnh Breit cho sự phân cực dé tính toán cho quá trình tan xa của photon. Từ đó, tác gia đưa ra biểu thức giải tích cho sự tính toán cường độ va phân bố phổ của tán xạ hai lần theo góc tán xạ với mẫu có dạng khối cau. Năm 1937, Kirkpatrick [12] đã công bố nghiên cứu về tính toán giải tích cho cường độ của tán xạ hai lần tại góc 90” trên mẫu có dạng cầu hoặc trụ, với photon tới ở trạng thái phân cực bất kỳ. Nền tảng của nghiên cứu dựa trên lý thuyết tán xạ Thompson và hiệu chỉnh xấp xi cho năng lượng mắt do electron giật lùi.

Năm 1975, Felsteiner và cộng sự [13] đã công bố các tính toán Monte Carlo cho việc xác định số lượng tán xạ nhiều lần trong phép đo tán xạ Compton. Nhóm tác giả đã khảo sát sự ảnh hưởng của các điều kiện đo khác nhau như bề dày mẫu, vật liệu mẫu và năng lượng của photon tới lên tán xạ nhiều lần. Quãng đường tự do trung bình của photon tới bên trong vật liệu tán xạ được cho là đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đóng góp tán xạ nhiều lần. Năm 1979, Halonen và cộng sự [14] đã công bố nghiên cứu về tính toán Monte Carlo nhằm xác định phân bố góc của tán xạ hai lần cho các mẫu Nhôm và Nikel dang trụ.

Nhóm tác giả đã nghiên cứu sự khác biệt giữa việc ứng dụng tiết diện Thompson phi tương đối và tiết diện Klein-Nishina cho việc mô phỏng quá trình tán xạ tại các năng lượng khác nhau. Bên cạnh đó, ảnh hưởng của việc sử dụng tiết điện Ribberfors (hiệu chỉnh cho sự phân bố động lượng của electron) cũng được nghiên cứu. Kết quả cho thấy răng tiết diện tương đối tính và phi tương đối là khá khác biệt tại năng lượng 160 keV, nhưng sự phụ thuộc vào năng lượng của hai tiết diện này là giống nhau một cách cơ bản. Hơn nữa, tiết điện tương đối Klein-Nishina và Ribberfors không có sự khác nhau đáng kể cho việc tính toán tán xạ hai lần.

Năm 1991, Fernández [15] đã trình bày nghiên cứu về tán xạ hai lần Compton và Rayleigh cho bức xạ gamma không phân cực. Cường độ của tán xạ hai lần do các hiệu ứng Compton và Rayleigh (bao gồm Compton-Compton, Compton- Rayleigh, Rayleigh-Compton, Rayleigh-Rayleigh) được suy ra dựa trên lý thuyết vận chuyền cho một mẫu dày vô hạn được chiếu xạ bởi một chùm tia gamma đơn năng. Sự đóng góp của số bậc tương tác (tức số lần tương tác mà bức xạ gamma trải qua) được phân biệt dựa trên lời giải của phương trình Boltzmann. Từ đó, tác giả đã tính toán cường độ tán xạ hai lần của các hiệu ứng Rayleigh và Compton cho các vật liệu đơn nguyên tố và hỗn hợp.

Các kết quả tính toán lý thuyết cũng được so sánh với dtr liệu thực nghiệm và mô phỏng Monte Carlo. Năm 1999, Fernández và cộng sự [16] đã trình bày mô hình lý thuyết sử dụng phương trình vectơ Boltzmann đề tính toán cho các quá trình tán xạ mà photon tới ở trạng thái phân cực bất kì. Mô hình này cho phép xác định các thông tin về cường độ của photon tán xạ nhiều lần và trạng thái phân cực toàn phần của chúng trong phép đo tán xạ từ mẫu dày vô hạn được chiếu bởi chùm tia đơn năng. Năm 2004, Kakutani và cộng sự [17] đã công bố nghiên cứu về mô phỏng Monte Carlo cho phép đo tán xạ Compton với các tia X tới phân cực tuyến tính hoặc ellip.

Trong công trình này, phổ năng lượng của tán xạ Compton hai lần được tính toán như các hàm của năng lượng tia X tới và số nguyên tử (Z) của các mẫu có hình dạng và kích thước khác nhau. Năm 2013, Tarim va cộng sự [18] đã xây dựng một phần mềm Monte Carlo dé mô phỏng phép do gamma tán xạ. Phần mềm nay cho phép đánh giá một cách riêng biệt các quá trình tương tác mà photon trải qua tán xạ một lần hoặc nhiều lần bên trong mẫu. Kết qua của nghiên cứu đã cho thấy dang phân bố phổ năng lượng của các thành phần tán xạ một lần và nhiều lần (từ hai lần đến chín lần).

Từ đó, ta có thể quan sát được sự chồng chập của thành phần tán xạ một lần và nhiều lần bên trong phô tổng. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra sự phụ thuộc của các sự kiện tán xạ ngược nhiều lần vào bề dày bia và năng lượng của photon tới. Bên cạnh đó, sự ảnh hưởng của các điều kiện đo khác nhau (như các thông số hình học của hệ đo, năng lượng tia gamma tới, bia tán xạ v.) lên cường độ tia gamma tán xạ nhiều lần đã được khảo sát trong một số nghiên cứu như sau: Năm 1983, Paramesh và cộng sự [19] đã khảo sát sự phụ thuộc của bề dày bão hòa cho tia gamma tán xạ nhiều lần vào số nguyên tử (Z) của vật liệu bia. Trong nghiên cứu này, chùm tia gamma hẹp phát ra từ nguồn '*’Cs có năng lượng 662 keV được chiếu đến các bia nhôm, sắt, đồng và chì với bề dày khác nhau.

Đầu dò Nal(TD) được bố trí tại góc 120° so với tia tới dé ghi nhận các tia gamma tán xạ. Kết quả cho thấy cường độ tia gamma tán xạ nhiều lần tăng lên theo sự gia tăng của bé dày bia và đạt tới bão hòa sau một giá trị của bề dày, được gọi là bề dày bão hòa. Giá trị bề dày bão hòa giảm xuống khi số nguyên tử của vật liệu bia tăng lên. Cụ thể, bề dày bão hòa của nhôm, sắt, đồng, và chi lần lượt là 8,3 cm, 2,65 cm, 2,2 em và 0,4 em.

Năm 2006, Singh và cộng sự [20] đã công bố nghiên cứu về sự phân bố năng lượng và cường độ của tán xạ Compton nhiều lần trên bia đồng với các tia gamma tới có năng lượng lần lượt là 279, 662 và 1120 keV. Trong đó, một đầu dò Nal(TI) được sử dụng để ghi nhận các tia gamma tán xa tại góc đo 60° so với tia gamma tới. Kết quả của nghiên cứu cho thấy, cường độ tia gamma tán xạ nhiều lần tăng lên theo sự gia tăng của bề dày bia và sau đó đạt tới bão hòa. Giá trị bề dày bão hòa tăng lên theo sự gia tăng của năng lượng tia gamma tới.

Mặt khác, tỉ số giữa số sự kiện tán xạ một lần và tán xạ nhiều lần được ghi nhận bởi đầu dò là suy giảm theo sự gia tăng của bề dày bia. Năm 2006, Singh và cộng sự [21] đã nghiên cứu ảnh hưởng của ống chuẩn trực đầu đò và bề dày bia đối với các tia gamma tán xạ nhiều lần. Nhóm tác giả đã sử dụng nguồn phóng xạ '?’Cs được chuẩn trực dé phát ra chùm tia gamma hẹp có năng lượng 662 keV chiếu đến các bia nhôm dạng trụ có đường kính khác nhau. Đầu dò Nal(Tl) được đặt tại góc 90° so với chùm tia tới dé ghi nhan cac tia gamma tan xa.

Kết quả cho thấy cường độ tia gamma tán xa nhiều lần tăng lên theo sự gia tăng của đường kính bia và sau đó đạt tới bão hòa. Số lượng tia gamma tán xạ nhiều lần được ghi nhận cũng tăng lên theo sự gia tăng đường kính của ống chuẩn trực đầu đò. Tuy nhiên, bề dày bão hòa lại không thay đổi bởi thông số này. Ngoài ra, tỉ sỐ giữa số sự kiện tán xạ một lần và tán xạ nhiều lần tăng lên khi thu hẹp đường kính của ống chuẩn trực đầu dò.

Kết quả này cho thấy có thé làm giảm thành phan tán xạ nhiều lần trong phô bang cách thu hẹp ống chuẩn trực. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc phải tăng thời gian của phép đo hoặc sử dụng nguồn phóng xạ có hoạt độ lớn dé dam bảo thong ké. Năm 2007, Singh và cộng su [22] đã khảo sát anh hưởng cua góc tan xa lên các tia gamma tán xạ nhiều lần với gamma tới có năng lượng 662 keV. Nhóm tác giả đã bồ trí đầu đò Nal(TI) tại các vị trí khác nhau, tương ứng với các góc tán xạ từ 50° đến 130°, để ghi nhận tia gamma tán xạ từ các bia đồng có bề dày khác nhau.

Kết quả của nghiên cứu cho thấy, ứng với mỗi góc tán xạ thì cường độ tia gamma tán xạ nhiều lần tăng lên theo sự gia tăng của bề dày bia và sau đó đạt tới bão hòa. Giá trị của bề dày bão hòa giảm dần từ 14,4 mm đến 5,0 mm khi góc tán xạ tăng từ 50° đến 80°, và giảm từ 27,0 mm đến 18,0 mm khi góc tán xạ tăng từ 100° đến 130°. Đồng thời, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng với mỗi bề dày bia thì cường độ tia gamma tán xạ nhiều lần suy giảm khi góc tán xạ giảm từ 50° đến 80°, đạt tối thiểu tại góc 90°, và gia tăng từ góc 100° đến 130°. Sự biến thiên với quy luật nêu trên của cường độ tia gamma tán xạ nhiều lần theo góc tán xạ càng trở nên rõ ràng đối với các bia có bề dày lớn.

Năm 2016, Kiran và cộng sự [23] đã nghiên cứu sự phụ thuộc của cường độ tia gamma tán xạ nhiều lần và bề dày bão hòa theo góc tán xạ cho các bia cacbon, nhôm, sắt và đồng bằng thực nghiệm và mô phỏng Monte Carlo. Nhóm tác giả đã sử dụng nguồn phóng xạ '””Cs dé phát ra chùm tia gamma có năng lượng 662 keV chiếu đến bia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Phương Pháp Xử Lý Thành Phần Tán Xạ Nhiều Lần Trong Phổ Gamma Tán Xạ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp xử lý và phân tích phổ gamma tán xạ, đặc biệt là trong việc tách biệt các thành phần tán xạ nhiều lần. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về cơ chế tán xạ gamma mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong vật lý hạt nhân và y học hạt nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này, từ việc cải thiện độ chính xác trong đo lường đến việc tối ưu hóa quy trình phân tích dữ liệu.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Hệ số đối xứng của giản đồ feynman và ứng dụng vào mô hình 3 3 1 tiết kiệm, nơi bạn sẽ tìm thấy những ứng dụng thú vị của lý thuyết đối xứng trong vật lý hạt nhân, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về các khía cạnh liên quan đến tán xạ và mô hình hóa trong nghiên cứu vật lý.