Tổng quan về luận án

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) bắt nguồn từ các nền tảng lịch sử do John McCarthy đề xuất thuật ngữ AI năm 1955 và Arthur Samuel đưa ra khái niệm Machine Learning năm 1959. Trong kỷ nguyên học sâu hiện đại, phân lớp nhị phân (binary classification) và phân đoạn hình ảnh (image segmentation) giữ vai trò then chốt trong thị giác máy tính, y tế thông minh và địa chất học. Tuy nhiên, phần lớn các tiến bộ thực nghiệm hiện nay thiếu cơ sở lý thuyết giải tích giải thích tường minh bản chất tối ưu của mô hình.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở việc các công trình tiền nhiệm (như Hand, 2009; Flach et al., 2011) khảo sát các thước đo độ chính xác một cách rời rạc, chưa thiết lập mối liên hệ giải tích định lượng giữa diện tích dưới đường cong ROC (AUC), độ chính xác cân bằng cực đại (MBA) và độ chính xác có trọng cực đại (MWA). Đồng thời, chưa có công trình nào giải thích toán học chặt chẽ tại sao các hàm mất mát (loss function) cổ điển như cross-entropy hay hàm bình phương lại dẫn tới mô hình tối ưu, cũng như cơ chế gây ra "bẫy ngẫu nhiên" (random traps) của hàm mất mát không lồi. Ngoài ra, các phương pháp biểu quyết truyền thống (arithmetical voting) hoàn toàn bỏ qua cấu trúc không gian và tô-pô cục bộ của ảnh số.

Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tồn tại hay không mối liên hệ tương đương giải tích và tô-pô giữa các thước đo AUC, MBA, MWA và điều kiện nào đảm bảo tính lồi của đường cong ROC?
  • Giả thuyết 1 (H1): Các thước đo AUC, MBA và MWA tương đương tô-pô (cùng hội tụ về 1) và máy xác suất thực (real probability machine) là máy tối ưu tuyệt đối có đường cong ROC lồi.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc giải tích của hàm mất mát quyết định như thế nào đến khả năng tối ưu hóa và hiện tượng rơi vào bẫy điểm dừng trong học máy vi phân?
  • Giả thuyết 2 (H2): Các hàm mất mát lồi/siêu lồi (super-convex) đảm bảo nghiệm cực tiểu toàn cục là các biến đổi tham số của máy xác suất thực, triệt tiêu nguy cơ rơi vào bẫy ngẫu nhiên do hàm không lồi gây ra.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Phương pháp biểu quyết tích hợp thông tin hình học tô-pô có vượt trội hơn biểu quyết số học điểm ảnh độc lập trong phân đoạn hình ảnh không?
  • Giả thuyết 3 (H3): Biểu quyết tô-pô (topological voting) khai thác tính liên tục không gian mang lại độ chính xác phân đoạn vượt trội so với biểu quyết số học cứng và mềm.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu sắc Lý thuyết Tối ưu hóa vi phân (Differential Optimization), Lý thuyết Thông tin Kullback-Leibler, Độ đo Hình học và Tô-pô không gian (Geometric Measure Theory). Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc chứng minh toán học tính tối ưu của máy xác suất thực, thiết lập bất đẳng thức giới hạn độ chính xác biểu quyết khi số lượng bộ phân loại $n \to \infty$, và phát triển thuật toán biểu quyết tô-pô với kiểm định thực nghiệm trên 3 bộ dữ liệu quốc tế: tập phân đoạn muối địa chấn TGS Salt (kiểm định chéo 5-fold và 10-fold), tập nhận diện khuôn mặt người (10-fold), và tập ảnh mạch máu võng mạc y tế DRIVE (15-fold) cùng tập phân lớp ảnh chuẩn CIFAR-10.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về phân lớp nhị phân và tối ưu hóa hàm mất mát trải qua nhiều giai đoạn phát triển:

  • Dòng nghiên cứu về thước đo độ chính xác và đường cong ROC: Bắt nguồn từ thuyết phát hiện tín hiệu (Signal Detection Theory), đường cong ROC và diện tích AUC được chuẩn hóa bởi Fawcett (2006) và Provost & Fawcett (2001). Hand (2009) chỉ ra hạn chế của AUC khi ngầm định phân phối chi phí không đồng nhất, trong khi Flach et al. (2011) khảo sát tính lồi của ROC dựa trên điều kiện hợp lý (rationality conditions). Tuy nhiên, các tác giả chưa đưa ra công thức giải tích trực tiếp liên kết giữa AUC, MBA và MWA.
  • Dòng nghiên cứu về hàm mất mát trong học máy vi phân: Từ khái niệm phân kỳ Kullback-Leibler (1951) xây dựng nên binary cross-entropy, hệ số liên kết Sorensen (1948) và Dice (1945) phát triển thành Dice loss (Milletari et al., 2016), đến hàm Focal loss của Lin & Goyal (2017) cho dữ liệu mất cân bằng và mở rộng hàm Lovász (Lovász-Softmax) của Berman et al. (2018). Tranh luận lớn tồn tại giữa hai quan điểm đối lập: một bên ủng hộ hàm mất mát lồi truyền thống vì tính ổn định gradient (Boyd & Vandenberghe, 2004), bên kia theo đuổi các hàm mất mát không lồi phức tạp để tối ưu trực tiếp các chỉ số rời rạc như IoU/Jaccard dù chưa có giải thích toán học về sự hội tụ.
  • Dòng nghiên cứu về biểu quyết kết hợp (Ensemble Voting) trong phân đoạn ảnh: Kỹ thuật biểu quyết đa số cứng (hard voting) và biểu quyết trung bình mềm (soft voting) được Kuncheva (2004) và Kittler et al. (1998) chuẩn hóa. Trong phân đoạn ảnh y tế và viễn thám hiện đại (Ronneberger et al., 2015 với kiến trúc U-Net), các phương pháp ensemble chủ yếu tổng hợp xác suất từng pixel riêng lẻ, hoàn toàn bỏ qua tương quan hình học lân cận.

Luận án định vị chính xác vào khoảng trống giao thoa giữa Giải tích toán học và Thị giác máy tính:

  1. Vượt lên trên cách tiếp cận rời rạc của Hand (2009), luận án thiết lập hệ bất đẳng thức giải tích khẳng định tính tương đương tô-pô giữa AUC, MBA và MWA, đồng thời đưa ra chứng minh ngắn gọn, thanh lịch về tính lồi của đường cong ROC của máy xác suất thực.
  2. Khác biệt với các nghiên cứu thực nghiệm thuần túy của Lin & Goyal (2017), luận án giải mã bản chất toán học: "Trong phân lớp nhị phân, hàm mất mát bình phương và hàm cross-entropy là hai hàm mất mát mà các máy làm tối thiểu hóa mất mát theo các hàm đó chính là các máy xác suất thực", đồng thời chứng minh các hàm mất mát siêu lồi bảo toàn nghiệm tối ưu.
  3. So sánh với phương pháp tái cấu trúc ảnh phức tạp như giải thuật "phân tách điều hòa vòng quanh" (circular harmonic decomposition) của Fornasier et al. (2000–2006) trên 88.000 mảnh vỡ tranh tường Mantegna mất 6 năm xử lý, phương pháp biểu quyết tô-pô kết hợp mạng nơ-ron tích chập (CNN) của luận án tối ưu hóa hình học không gian với chi phí tính toán vượt trội, giải quyết triệt để hạn chế của biểu quyết số học truyền thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức trực tiếp các lý thuyết nền tảng trong học máy và tối ưu hóa:

  1. Lý thuyết Phân loại Nhị phân và Phép chiếu Thông tin: Mở rộng lý thuyết của Fawcett và Flach bằng việc định nghĩa chặt chẽ Máy xác suất thực $M_{opt}(x) = P(Y(x)=1|\phi(x)=\varphi)$ trên không gian đặc trưng $\Phi$. Luận án chứng minh rằng đối với mọi không gian thông tin $\Phi$ cho trước, máy xác suất thực đạt độ chính xác tối ưu tuyệt đối và sở hữu đường cong ROC lồi ngặt.
  2. Khung khái niệm về Sự tương đương Tô-pô của các Thước đo: Thiết lập các mệnh đề toán học chứng minh rằng khi $AUC \to 1$, thì $MBA \to 1$ và $MWA \to 1$. Điều này cung cấp cơ sở lý thuyết cho phép thay thế linh hoạt các độ đo trong quá trình huấn luyện và đánh giá mô hình phân lớp.
  3. Lý thuyết Biểu quyết và Giới hạn Tiệm cận: Đóng góp một định lý mang tính đột phá: "dù số máy tham dự biểu quyết có tiến tới vô cùng thì độ chính xác qua việc biểu quyết cũng không thể tăng đến 100%". Luận án mô hình hóa giới hạn toán học của năng lực biểu quyết dưới sự ràng buộc của nhiễu dữ liệu và phép chiếu đặc trưng.
  4. Mô hình Lý thuyết về Tính lồi của Hàm mất mát: Chứng minh rằng các hàm mất mát siêu lồi (super-convex) bậc cao (ví dụ hàm bậc 4) dẫn đến điểm cực tiểu là các biến đổi tham số của máy xác suất thực. Ngược lại, hàm mất mát không lồi tạo ra các bẫy ngẫu nhiên (điểm yên ngựa hoặc cực tiểu cục bộ giả) khiến mô hình bị tê liệt khả năng phân loại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba trụ cột:

  • Giải tích hàm và Tối ưu hóa biến phân: Sử dụng đạo hàm Fréchet và trượt gradient (gradient descent) $\theta_{n+1} = \theta_n - \varepsilon \nabla_\theta L$ để khảo sát bề mặt hàm mất mát trong không gian tham số vô hạn chiều.
  • Lý thuyết Xác suất và Quá trình Ngẫu nhiên: Ứng dụng định lý giới hạn trung tâm, phân phối chuẩn $N(0, 1)$ và phân phối đều $U(0, 1)$ để mô hình hóa tính đúng đắn của biểu quyết tô-pô trong không gian 1 chiều và 2 chiều.
  • Hình học Tô-pô Không gian: Khái niệm hóa khoảng cách Jaccard và phép lọc hình học để thiết lập ba biến thể:
    1. Biểu quyết tô-pô dạng đơn giản nhất: Đánh giá nhãn dựa trên sự liên thông cụm hình học lân cận.
    2. Biểu quyết tô-pô địa phương ($s=1$): Tính toán trọng số liên kết pixel trong bán kính lân cận $s$.
    3. Biểu quyết lai (Hybrid voting): Vòng 1 loại bỏ các bộ phân đoạn ngoại lai (outliers như segmentator 5 và 7) dựa trên khoảng cách tô-pô; Vòng 2 tổng hợp các bộ phân đoạn nhất quán bằng biểu quyết số học.

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: thuật toán hoạt động tối ưu khi các đối tượng mục tiêu sở hữu tính quy luật hình học (biên đối tượng liên tục, hình dạng có tính đối xứng hoặc phân nhánh như mạch máu, thân muối, đường nét khuôn mặt).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý Thực chứng diễn dịch (Positivist-Deductive Paradigm), kết hợp chặt chẽ giữa suy diễn toán học hình thức (chứng minh định lý, thiết lập bất đẳng thức) và thực nghiệm mô phỏng quy mô lớn trên hệ thống điện toán hiệu năng cao.

Thiết kế đa tầng (Multi-level design) bao gồm:

  • Cấp độ 1 (Giải tích lý thuyết): Thiết lập các không gian đo lường xác suất $(\Omega, \mathcal{F}, P)$, không gian đặc trưng $\Phi$, và không gian nhãn nhị phân ${0, 1}$.
  • Cấp độ 2 (Tối ưu hóa mô hình): Thiết kế cấu trúc mạng CNN sâu (VGG16) huấn luyện trên nền tảng TensorFlow với tốc độ học $\varepsilon$ thích ứng.
  • Cấp độ 3 (Thực nghiệm ứng dụng): Kiểm định chéo $k$-fold trên các bộ dữ liệu tiêu chuẩn nhằm loại bỏ hoàn toàn hiện tượng overfitting và đảm bảo tính khách quan ngoại suy.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt:

  • Chiến lược lấy mẫu và Tiêu chí phân loại:
    • Bộ dữ liệu mất cân bằng nhị phân giả định: Mô phỏng bài toán 1000 cá thể với chi phí lỗi $x = 10.000.000$ USD (bỏ sót 1 cá thể dương tính mang mầm bệnh) và $y = 1.000$ USD (bắt nhầm âm tính thành dương tính), thiết lập trọng số $\mu = \frac{10.000.000 \times 1}{10.000.000 \times 1 + 1.000 \times 999} \approx \frac{10}{11} \approx 90,91%$.
    • Tập dữ liệu CIFAR-10: Lấy mẫu 60.000 ảnh kích thước $32 \times 32$, thiết lập bài toán phân lớp nhị phân nhị thức ("Máy bay vs Không phải máy bay", "Chó vs Không phải chó", "Mèo vs Không phải mèo") để khảo sát hành vi bẫy ngẫu nhiên.
    • Tập dữ liệu phân đoạn muối TGS Salt: Ảnh địa chấn độ phân giải cao, phân chia 5-fold và 10-fold cross-validation.
    • Tập dữ liệu khuôn mặt người: Tập ảnh kỹ thuật số đa dạng biểu cảm và điều kiện ánh sáng, phân chia 10-fold cross-validation.
    • Tập dữ liệu mạch máu DRIVE (Digital Retinal Images for Vessel Extraction): Gồm 40 ảnh màu đáy mắt độ phân giải $565 \times 584$ pixel, áp dụng kiểm định chéo 15-fold nghiêm ngặt.
  • Giao thức Triangulation và Độ tin cậy: Tam giác hóa phương pháp giữa suy diễn giải tích, mô phỏng số ngẫu nhiên Monte Carlo, và kiểm thử mô hình học sâu CNN trên GPU. Đánh giá độ hội tụ thông qua hệ số tương quan Jaccard/IoU và Binary Accuracy.

Data và phân tích

Phân tích định lượng dựa trên các kỹ thuật tối ưu hóa hiện đại:

  • Xử lý Gradient và Hàm mất mát: Khảo sát các hàm mất mát biến thể không lồi (brokenloss1 với $c=1, r=9$, brokenloss3 với $c=2, r=9$). Phân tích trạng thái bẫy ngẫu nhiên khi mô hình đạt điểm dừng giả với độ nhạy $Sensitivity = 1$ nhưng độ đặc hiệu $Specificity = 0$ tại ngưỡng $\sigma = 0,5$.
  • Robustness Checks: Kiểm tra độ bền vững của biểu quyết tô-pô qua việc biến đổi các phân phối dữ liệu đầu vào $x_i \sim \mathcal{N}(0, 1)$, $x_i \sim U(-1, 1)$, các hàm phi tuyến $f(x) = x^2, f(x) = x^3$, và các mức độ nhiễu annotation khác nhau.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Chứng minh Tính tối ưu và Tính lồi ROC: Xác lập bằng chứng toán học chứng minh máy xác suất thực $M_{opt}$ luôn đạt cận trên về độ chính xác phân loại trong không gian thông tin khả dĩ, và đường cong ROC của máy tối ưu luôn là một hàm lồi ngặt trên $[0, 1]$.
  2. Khám phá Cơ chế "Bẫy Ngẫu nhiên" của Hàm mất mát không lồi: Trên tập dữ liệu CIFAR-10 huấn luyện với mạng VGG16, khi sử dụng các hàm mất mát không lồi (brokenloss), mô hình bị rơi vào bẫy điểm dừng cục bộ nghiêm trọng. Tại đây, máy dự đoán toàn bộ mẫu là dương tính (Sensitivity = 1,0; Specificity = 0,0), khiến quá trình trượt gradient bị tê liệt hoàn toàn và không thể tối ưu hóa tham số.
  3. Hiệu lực của Hàm mất mát Siêu lồi: Chứng minh lý thuyết và thực nghiệm xác nhận các hàm mất mát siêu lồi bậc 4 đạt hiệu quả tối ưu tương đương với hàm Binary Cross-Entropy và Mean Squared Error cổ điển, mở ra nguyên tắc thiết kế hàm mất mát tùy biến an toàn.
  4. Sự vượt trội của Biểu quyết Tô-pô trên Dữ liệu Thực tế:
    • Phân đoạn muối địa chấn: Biểu quyết tô-pô và biểu quyết lai trên 5-fold (Bảng 4.1) và 10-fold (Bảng 4.2, 4.3) liên tục vượt qua biểu quyết số học cứng và mềm về chỉ số IoU và Binary Accuracy.
    • Phân đoạn khuôn mặt người: Trên 10-fold cross-validation (Bảng 4.4), biểu quyết tô-pô loại bỏ triệt để các pixel nhiễu cô lập, tái tạo đường biên khuôn mặt mịn màng và chính xác.
    • Phân đoạn mạch máu võng mạc DRIVE: Trên 15-fold cross-validation (Bảng 4.5), biểu quyết tô-pô duy trì tính liên tục của các mao mạch mảnh nhỏ, vượt trội hoàn toàn so với biểu quyết đa số truyền thống vốn hay làm đứt đoạn mạch máu.

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý thuyết: Thống nhất các độ đo rời rạc (AUC, MBA, MWA) dưới một hệ khung giải tích liên tục; cung cấp lời giải toán học chặt chẽ cho sự thành công của các hàm mất mát cổ điển.
  • Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp framework biểu quyết tô-pô có khả năng tích hợp linh hoạt vào mọi pipeline phân đoạn hình ảnh (U-Net, SegNet, Mask R-CNN) mà không cần thay đổi kiến trúc mạng gốc.
  • Về mặt Ứng dụng Thực tiễn:
    • Chẩn đoán y tế: Ứng dụng phân đoạn mạch máu võng mạc hỗ trợ phát hiện sớm bệnh võng mạc tiểu đường và thoái hóa điểm vàng với độ tin cậy biên đối tượng cao.
    • Thăm dò dầu khí và địa chất: Nâng cao độ chính xác phân đoạn các khối vòm muối địa chấn trong xử lý ảnh sóng địa chấn 2D/3D, giảm thiểu rủi ro khoan thăm dò.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Ràng buộc Tính toán của Biểu quyết Tô-pô: Thuật toán biểu quyết tô-pô địa phương đòi hỏi tính toán khoảng cách không gian giữa các mặt nạ phân đoạn, làm tăng độ phức tạp thời gian khi kích thước ảnh hoặc số lượng fold biểu quyết tăng cao.
  2. Giới hạn Khảo sát Không gian Chiều cao: Các chứng minh giải tích tường minh về biểu quyết tô-pô mới dừng lại ở không gian tín hiệu 1 chiều và ảnh 2 chiều; chưa mở rộng trọn vẹn lên tensor thể tích 3D/4D (như ảnh CT/MRI động học).
  3. Phụ thuộc vào Độ trù mật Dữ liệu: Hiệu quả của mô hình vẫn chịu tác động lớn khi dữ liệu huấn luyện xuất hiện các "lỗ thủng" thông tin quá lớn trong không gian đầu vào $\Omega$.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  • Mở rộng lý thuyết biểu quyết tô-pô cho dữ liệu không gian 3 chiều (3D Medical Volumetric Segmentation).
  • Xây dựng các hàm mất mát siêu lồi tự điều chỉnh trọng số thích ứng (Adaptive Super-Convex Loss) dành riêng cho dữ liệu cực kỳ mất cân bằng.
  • Tích hợp biểu quyết tô-pô vào quá trình huấn luyện đối kháng (GANs) và mô hình khuếch tán (Diffusion Models).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động Học thuật: Các kết quả của luận án đã được công bố trên 2 bài báo thuộc danh mục tạp chí quốc tế uy tín SCIE/Scopus và 2 bài báo kỷ yếu hội nghị quốc tế chuyên ngành Toán ứng dụng và Khoa học máy tính. Dự kiến tạo ra làn sóng trích dẫn mạnh mẽ trong lĩnh vực tối ưu hóa học máy và thị giác máy tính.
  • Chuyển đổi Công nghiệp: Cung cấp giải pháp nâng cấp hiệu năng cho các hệ thống phần mềm thị giác máy tính trong công nghiệp dầu khí (xử lý dữ liệu địa chấn Schlumberger/CGG) và hệ thống hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh y khoa tự động (CAD).
  • Ý nghĩa Xã hội: Giảm thiểu thiệt hại kinh tế và sinh mạng thông qua việc tối ưu hóa chi phí sai số phân loại nhị phân trong xét nghiệm bệnh học cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu Toán ứng dụng / AI: Tiếp cận hệ thống chứng minh giải tích mẫu mực về tính lồi ROC, bất đẳng thức tương đương AUC-MBA-MWA và lý thuyết máy xác suất thực.
  • Chuyên gia Thị giác Máy tính & Kỹ sư Dữ liệu: Sở hữu thuật toán biểu quyết tô-pô mã nguồn mở giúp tăng cường độ chính xác mô hình ensemble mà không tốn chi phí thu thập thêm dữ liệu gán nhãn.
  • Bác sĩ & Kỹ thuật viên Chẩn đoán Hình ảnh: Nhận được các bản đồ phân đoạn cấu trúc giải phẫu (mạch máu, tổn thương) có tính liên tục không gian và độ tin cậy vượt trội.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc thiết lập và chứng minh khái niệm Máy xác suất thực là máy phân lớp nhị phân tối ưu tuyệt đối trên không gian đặc trưng, đồng thời chứng minh đường cong ROC của máy này luôn lồi ngặt và dẫn xuất hệ bất đẳng thức tương đương tô-pô giữa ba đại lượng AUC, MBA và MWA.
  2. Phương pháp Biểu quyết Tô-pô đổi mới như thế nào so với các nghiên cứu trước đây? So với biểu quyết đa số cứng của Kuncheva (2004) hay biểu quyết xác suất mềm của Kittler et al. (1998) vốn chỉ xét từng pixel độc lập, biểu quyết tô-pô tích hợp hình học không gian, sử dụng khoảng cách Jaccard và cơ chế lọc 2 vòng (loại bỏ segmentator dị biệt ở Vòng 1 trước khi tổng hợp ở Vòng 2), giúp bảo toàn cấu trúc biên và tính liên thông hình học.
  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Hiện tượng "bẫy ngẫu nhiên" trên tập CIFAR-10 với mạng VGG16: khi sử dụng hàm mất mát không lồi, mô hình hoàn toàn mất khả năng phân loại do rơi vào điểm dừng cực trị giả với $Sensitivity = 1,0$ và $Specificity = 0,0$ tại ngưỡng $\sigma = 0,5$, khẳng định tính lồi là điều kiện tiên quyết bắt buộc khi thiết kế hàm mất mát.
  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Có. Quy trình được thiết lập chi tiết qua phương pháp kiểm định chéo chuẩn mực ($k$-fold Cross Validation: 5-fold, 10-fold, 15-fold) trên nền tảng TensorFlow với các siêu tham số, ngưỡng phân lớp $\sigma$, và các bộ dữ liệu chuẩn công khai (CIFAR-10, DRIVE, TGS Salt).
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình ra sao? Phát triển lý thuyết Giải tích Tô-pô cho Học sâu đa chiều (Topological Deep Learning), xây dựng hệ thống hàm mất mát siêu lồi tự động thích ứng cho bài toán phân đoạn ảnh y sinh 3D/4D thời gian thực.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Lê Bích Phượng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học với 6 đóng góp cụ thể:

  1. Thiết lập hệ bất đẳng thức giải tích chứng minh sự tương đương tô-pô của các thước đo độ chính xác AUC, MBA và MWA.
  2. Đưa ra chứng minh toán học ngắn gọn về tính tối ưu của máy xác suất thực và tính lồi ngặt của đường cong ROC tương ứng.
  3. Xác lập định lý về giới hạn tiệm cận của phương pháp biểu quyết trong phân lớp nhị phân khi số lượng máy tiến ra vô cùng.
  4. Chứng minh nguyên lý tối ưu của hàm mất mát lồi/siêu lồi và giải mã cơ chế bẫy ngẫu nhiên của hàm mất mát không lồi trong học máy vi phân.
  5. Sáng tạo phương pháp Biểu quyết Tô-pô (Topological Voting) với 3 biến thể: đơn giản, địa phương và lai, khắc phục triệt để nhược điểm của biểu quyết số học truyền thống.
  6. Kiểm chứng thực nghiệm thành công vượt trội trên 3 bài toán thị giác máy tính phức tạp: phân đoạn muối địa chấn TGS Salt, nhận diện khuôn mặt người và phân đoạn mạch máu võng mạc DRIVE.

Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong việc đưa các công cụ giải tích và tối ưu hóa toán học thuần túy vào giải quyết các bài toán cốt lõi của Trí tuệ Nhân tạo hiện đại.