Nghiên Cứu Phương Pháp Giải Tích và Tối Ưu Toán Học trong Phân Lớp Nhị Phân và Phân Đoạn Hình Ảnh

Chuyên khảo toán học phân tích Áp dụng các phương pháp giải tích và tối ưu toán học vào phân lớp nhị phân và phân đoạn hình ảnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ CƠ BẢN

DANH MỤC CÁC ĐỊNH NGHĨA QUAN TRỌNG

1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ

1.1. Mô hình chung của quá trình học máy

1.2. Dữ liệu cho học máy

1.3. Các “đặc trưng” trong học máy

1.4. Kiểm tra hiệu quả của máy

1.5. Biểu quyết và kiểm định chéo

1.6. Tối ưu dựa trên Gradient

1.7. Phép tích chập và mạng nơ-ron tích chập

1.8. Kết luận và bình luận cuối chương

2. CHƯƠNG 2: ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÁY PHÂN LOẠI NHỊ PHÂN

2.1. Các thước đo độ chính xác của máy phân loại nhị phân

2.1.1. Âm tính, dương tính và ba tỉ lệ cơ bản

2.1.2. Độ chính xác có trọng số (weighted accuracy)

2.1.3. Độ chính xác cân bằng (balanced accuracy)

2.2. Đường cong ROC và các thước đo độ chính xác của các máy phân loại nhị phân mềm

2.2.1. Phép chiếu thông tin, hàm sigmoid và máy tối ưu

2.2.2. Cải thiện độ chính xác bằng biểu quyết

2.2.3. Kết luận và bình luận cuối chương

3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM MẤT MÁT ĐẾN CÁC BÀI TOÁN PHÂN LOẠI NHỊ PHÂN

3.1. Tổng quan về các hàm mất mát (loss function)

3.1.1. Các hàm mất mát hồi quy

3.1.2. Các hàm mất mát phân loại (phân lớp)

3.1.3. Các hàm mất mát thường dùng trong bài toán phân đoạn hình ảnh

3.2. Học máy vi phân và hàm mất mát

3.3. Hàm mất mát lồi và xác suất bị bóp méo

3.4. Các hàm mất mát không lồi và các bẫy ngẫu nhiên

3.5. Kết luận và bình luận cuối chương

4. CHƯƠNG 4: TỐI ƯU HÓA PHÂN ĐOẠN HÌNH ẢNH BẰNG BIỂU QUYẾT TÔ-PÔ

4.1. Phương pháp biểu quyết tô-pô

4.1.1. Phân đoạn hình ảnh và khoảng cách Jaccard

4.1.2. Biểu quyết số học

4.1.3. Biểu quyết tô-pô: Dạng đơn giản nhất

4.1.4. Biểu quyết tô-pô địa phương

4.1.5. Biểu quyết kết hợp (biểu quyết lai): tô-pô và số học

4.2. Tính hợp lý của biểu quyết tô-pô

4.2.1. Trường hợp một chiều

4.2.2. Trường hợp hai chiều

4.2.3. Các kết quả thực nghiệm của biểu quyết tô-pô

4.2.3.1. Phân đoạn muối trong các hình ảnh địa chấn
4.2.3.2. Phân đoạn khuôn mặt người
4.2.3.3. Phân đoạn mạch máu
4.2.3.4. Kết luận và bình luận cuối chương

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giải Tích và Tối Ưu Toán Học

Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp giải tích toán họctối ưu toán học trong lĩnh vực phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh. Đây là hai bài toán quan trọng trong học máycomputer vision. Mục tiêu là nâng cao độ chính xáchiệu suất của các mô hình. Các phương pháp giải tích được sử dụng để hiểu rõ hơn về cấu trúc dữ liệu và các thuật toán tối ưu được áp dụng để tìm ra các tham số tốt nhất cho mô hình. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng thực tế như nhận dạng khuôn mặt, chẩn đoán y tế và xe tự lái.

1.1. Giới thiệu bài toán phân lớp nhị phân trong học máy

Bài toán phân lớp nhị phân là một trong những bài toán cơ bản nhất trong học máy. Mục tiêu là phân loại một đối tượng vào một trong hai lớp khác nhau. Ứng dụng của phân lớp nhị phân rất đa dạng, từ nhận dạng email spam đến chẩn đoán bệnh. Mô hình phân lớp được xây dựng dựa trên tập dữ liệu huấn luyện có gán nhãn. Quá trình phân lớp là quá trình gán nhãn cho đối tượng dữ liệu mới. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của các mô hình phân lớp nhị phân.

1.2. Tổng quan về phân đoạn hình ảnh và ứng dụng thực tiễn

Phân đoạn hình ảnh là quá trình chia một hình ảnh thành các vùng có ý nghĩa. Mỗi vùng đại diện cho một đối tượng hoặc một phần của đối tượng. Phân đoạn hình ảnh là một bước quan trọng trong nhiều ứng dụng computer vision, bao gồm xe tự lái, chẩn đoán y tế và giám sát an ninh. Mục tiêu của phân vùng ảnh là đơn giản hóa và thay đổi biểu diễn của tấm ảnh vào điều gì đó có ý nghĩa hơn và dễ dàng để phân tích. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các phương pháp tối ưu để cải thiện hiệu suất của các thuật toán phân đoạn hình ảnh.

II. Thách Thức và Vấn Đề trong Phân Lớp và Phân Đoạn Ảnh

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để cải thiện độ chính xác của các mô hình khi dữ liệu không cân bằng. Một thách thức khác là làm thế nào để giảm độ phức tạp tính toán của các thuật toán phân đoạn hình ảnh. Ngoài ra, việc lựa chọn hàm mất mát phù hợp cũng là một vấn đề quan trọng. Các hàm mất mát khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này bằng cách áp dụng các phương pháp giải tíchtối ưu toán học.

2.1. Ảnh hưởng của dữ liệu không cân bằng đến độ chính xác

Dữ liệu không cân bằng là một vấn đề phổ biến trong phân lớp nhị phân. Khi một lớp chiếm phần lớn trong tập dữ liệu, các mô hình có xu hướng thiên về lớp đó. Điều này có thể dẫn đến độ chính xác thấp cho lớp thiểu số. Nghiên cứu này xem xét các phương pháp để xử lý dữ liệu không cân bằng, chẳng hạn như lấy mẫu lại và sử dụng các hàm mất mát có trọng số. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác của các mô hình trên cả hai lớp.

2.2. Độ phức tạp tính toán của thuật toán phân đoạn hình ảnh

Các thuật toán phân đoạn hình ảnh thường có độ phức tạp tính toán cao, đặc biệt là khi xử lý hình ảnh có độ phân giải lớn. Điều này có thể làm cho việc triển khai các thuật toán này trong các ứng dụng thời gian thực trở nên khó khăn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các thuật toán phân đoạn hình ảnh hiệu quả hơn về mặt tính toán. Các phương pháp tối ưu được áp dụng để giảm độ phức tạp tính toán của các thuật toán.

2.3. Lựa chọn hàm mất mát phù hợp cho từng bài toán

Việc lựa chọn hàm mất mát phù hợp là rất quan trọng để đạt được độ chính xác cao trong phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh. Các hàm mất mát khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau. Nghiên cứu này xem xét các hàm mất mát khác nhau và đánh giá hiệu suất của chúng trên các tập dữ liệu khác nhau. Mục tiêu là cung cấp hướng dẫn về cách lựa chọn hàm mất mát phù hợp cho từng bài toán.

III. Phương Pháp Giải Tích Toán Học Nâng Cao Độ Chính Xác

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp giải tích toán học để hiểu rõ hơn về cấu trúc dữ liệu và các thuật toán học máy. Các phương pháp giải tích được sử dụng để phân tích độ chính xác của các mô hình phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh. Ngoài ra, các phương pháp giải tích cũng được sử dụng để phát triển các thuật toán tối ưu hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp giải tích để cải thiện hiệu suất của các mô hình.

3.1. Phân tích độ chính xác của mô hình phân lớp nhị phân

Nghiên cứu này phân tích độ chính xác của các mô hình phân lớp nhị phân bằng cách sử dụng các phương pháp giải tích. Các thước đo độ chính xác như accuracy, precision, recallF1-score được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các mô hình. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác, chẳng hạn như dữ liệu không cân bằng và lựa chọn đặc trưng.

3.2. Ứng dụng giải tích để phát triển thuật toán tối ưu

Các phương pháp giải tích được sử dụng để phát triển các thuật toán tối ưu hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp tối ưu như gradient descentbackpropagation để tìm ra các tham số tốt nhất cho mô hình. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng xem xét các phương pháp chuẩn hóa để tránh overfitting.

3.3. Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thước đo độ chính xác

Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa các thước đo độ chính xác phổ biến, liệu chúng có thể thay thế được cho nhau trong quá trình học máy hay không? Ngoài ra, luận án cũng nghiên cứu đến vấn đề thế nào là máy tối ưu trong phân lớp nhị phân.

IV. Tối Ưu Toán Học Nâng Cao Hiệu Suất Phân Đoạn Hình Ảnh

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tối ưu toán học để cải thiện hiệu suất của các thuật toán phân đoạn hình ảnh. Các phương pháp tối ưu được sử dụng để tìm ra các tham số tốt nhất cho mô hình và giảm độ phức tạp tính toán của các thuật toán. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp tối ưu như convex optimizationnon-convex optimization để giải quyết các bài toán phân đoạn hình ảnh phức tạp.

4.1. Áp dụng convex optimization cho phân đoạn hình ảnh

Convex optimization là một phương pháp tối ưu mạnh mẽ có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán phân đoạn hình ảnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng convex optimization để tìm ra các tham số tốt nhất cho mô hình và đảm bảo rằng giải pháp tìm được là tối ưu toàn cục.

4.2. Sử dụng non convex optimization cho bài toán phức tạp

Non-convex optimization là một phương pháp tối ưu có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán phân đoạn hình ảnh phức tạp mà convex optimization không thể giải quyết được. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng non-convex optimization để tìm ra các giải pháp tốt cho các bài toán phân đoạn hình ảnh khó.

4.3. Biểu quyết tô pô Phương pháp tối ưu hóa phân đoạn ảnh

Nghiên cứu này giới thiệu phương pháp biểu quyết tô-pô để tối ưu hóa quá trình phân đoạn hình ảnh. Phương pháp này kết hợp kết quả từ nhiều segmentator khác nhau để tạo ra kết quả cuối cùng chính xác hơn. Biểu quyết tô-pô có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của các thuật toán phân đoạn hình ảnh.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Phân Lớp Phân Đoạn

Các phương pháp giải tíchtối ưu toán học được phát triển trong nghiên cứu này đã được áp dụng vào nhiều ứng dụng thực tế. Các ứng dụng bao gồm nhận dạng khuôn mặt, chẩn đoán y tế và xe tự lái. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các phương pháp này có thể cải thiện đáng kể độ chính xáchiệu suất của các mô hình phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh.

5.1. Ứng dụng trong nhận dạng khuôn mặt và đánh giá hiệu quả

Các phương pháp phân lớp nhị phân được sử dụng để nhận dạng khuôn mặt. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các phương pháp này trên các tập dữ liệu khuôn mặt khác nhau. Kết quả cho thấy rằng các phương pháp giải tíchtối ưu toán học có thể cải thiện độ chính xác của các hệ thống nhận dạng khuôn mặt.

5.2. Ứng dụng trong chẩn đoán y tế và phân tích kết quả

Các phương pháp phân đoạn hình ảnh được sử dụng để chẩn đoán y tế. Nghiên cứu này phân tích kết quả của các phương pháp này trên các hình ảnh y tế khác nhau. Kết quả cho thấy rằng các phương pháp giải tíchtối ưu toán học có thể cải thiện độ chính xác của các hệ thống chẩn đoán y tế.

5.3. Phân đoạn hình ảnh địa chấn Ứng dụng thực tế

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp biểu quyết tô-pô vào bài toán phân đoạn muối trong các hình ảnh địa chấn. Kết quả cho thấy phương pháp này có thể cải thiện đáng kể độ chính xác so với các phương pháp biểu quyết truyền thống.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã trình bày một cách tiếp cận toàn diện để áp dụng các phương pháp giải tíchtối ưu toán học trong lĩnh vực phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các phương pháp này có thể cải thiện đáng kể độ chính xáchiệu suất của các mô hình. Trong tương lai, nghiên cứu này có thể được mở rộng để xem xét các bài toán học máy phức tạp hơn và các ứng dụng thực tế khác.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã đóng góp vào lĩnh vực học máy bằng cách phát triển các phương pháp giải tíchtối ưu toán học hiệu quả hơn cho phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh. Các phương pháp này đã được chứng minh là có thể cải thiện độ chính xáchiệu suất của các mô hình.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai của phân lớp và phân đoạn

Trong tương lai, nghiên cứu này có thể được mở rộng để xem xét các bài toán học máy phức tạp hơn, chẳng hạn như phân lớp đa lớp và phân đoạn video. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng có thể được áp dụng vào các ứng dụng thực tế khác, chẳng hạn như xử lý ảnh y tế và xe tự lái.

6.3. Ứng dụng của học sâu Deep Learning trong tương lai

Sự phát triển của học sâu (Deep Learning) mở ra nhiều cơ hội mới cho phân lớp nhị phânphân đoạn hình ảnh. Trong tương lai, các mô hình học sâu có thể được sử dụng để tự động học các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu và đạt được độ chính xác cao hơn.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kiến thức chuẩn bị. Trình bày một cách tổng quan về học máy, các kiến thức của giải tích, tối ưu và xác suất thống kê mà sẽ được sử dụng trong các chương tiếp theo. Chương 2: Độ chính xác của máy phân loại nhị phân. Trình bày ba kết quả: - Kết quả thứ nhất là các bất đẳng thức liên hệ các thước đo độ chính xác: diện tích của miền nằm dưới đường ROC (AUC ROC-Area Under the Curve ROC), độ chính xác cân bằng cao nhất (MBA-Maximal Balanced Accuracy ) và độ chính xác có trọng cao nhất (MWA-Maximal Weighted Accuracy).

Các bất đẳng thức này cho thấy ba thước đo đó có thể dùng thay thế cho nhau để đánh giá độ chính xác của một máy phân loại nhị phân vì nếu một trong những thước đo dần đến 1 thì các thước đo khác cũng dần đến 1. - Kết quả thứ hai là về tính tối ưu của máy xác suất thực và tính lồi của đường ROC của máy xác suất thực. Kết quả này giúp chúng ta hiểu vì sao các đường ROC của các máy phân loại nhị phân mà chúng ta gặp trong các công bố trên thế giới nói chung có dáng điệu gần lồi: vì các máy tối ưu có đường ROC lồi, nên các máy được tạo bởi các quá trình học máy khá tốt, đạt gần tới tối ưu cũng có đường ROC gần lồi. - Kết quả thứ ba là một công thức về giới hạn tác dụng của phương pháp biểu quyết trong việc tăng cường độ chính xác của máy phân loại nhị phân.

Ý nghĩa của kết quả này là bằng phương pháp biểu quyết, nói chung ta tăng được độ chính xác của máy, nhưng dù số máy tham dự biểu quyết có tiến tới vô cùng thì độ chính xác qua việc biểu quyết cũng không thể tăng đến 100%. 17 Chương 3: Ảnh hưởng của hàm mất mát đến các bài toán phân loại nhị phân. Trình bày các kết quả: - Khẳng định rằng: Trong phân lớp nhị phân, hàm mất mát bình phương và hàm cross-entropy là hai hàm mất mát mà các máy làm tối thiểu hóa mất mát theo các hàm đó chính là các máy xác suất thực (là loại máy được định nghĩa ở chương 2 và được chứng minh là máy tối ưu). - Các hàm mất mát siêu-lồi cũng dẫn đến các nghiệm cực tiểu là các máy tối ưu về độ chính xác.

Các máy đó chính là các biến đổi tham số của các máy xác suất thực. Kết quả này giúp chúng ta yên tâm về việc lựa chọn xây dựng các hàm mất mát siêu-lồi ví dụ như hàm bậc 4 cho học máy, thay vì dùng các hàm mất mát cổ điển như là cross-entropy và hàm mất mát bình phương. - Tính chất lồi của hàm mất mát là tính chất quan trọng, nếu thiếu nó thì quá trình học máy có thể bị rơi vào các bẫy, tức là rơi vào những nơi mà máy tương ứng không phải là máy có độ chính xác mong muốn. Điều này cho chúng ta một nguyên tắc quan trọng khi thiết kế hàm mất mát: cần phải dùng hàm lồi.

Chương 4: Tối ưu hóa phân đoạn hình ảnh bằng biểu quyết tô-pô. - Đưa ra một phương pháp mới về biểu quyết để tối ưu hóa phân đoạn hình ảnh, gọi là biểu quyết tô-pô. Phương pháp này gồm có 3 dạng: Dạng đơn giản nhất, dạng địa phương và dạng kết hợp cả tô-pô và số học. - Chứng minh phương pháp biểu quyết tô-pô hợp lý và cho kết quả tốt hơn phương pháp biểu quyết số học cổ điển trong nhiều trường hợp.

Vì vấn đề trong trường hợp tổng quát rất phức tạp về mặt lý thuyết toán học, nên ở phần này chúng tôi xét các trường hợp một chiều và hai chiều. - Xây dựng nhiều mô hình học máy cho ba vấn đề phân đoạn hình ảnh khác nhau (bài toán phân đoạn khuôn mặt người trong ảnh kĩ thuật số, bài toán phân đoạn muối trong ảnh địa chấn và bài toán phân đoạn mạch máu trong ảnh võng mạc). Ba bài toán này được chọn trong số các bài toán nổi tiếng trên thế giới. Trong cả ba trường hợp, các thống kê kết quả của chúng tôi cho thấy phương pháp biểu quyết tô-pô cho kết quả vượt trội hơn phương pháp biểu quyết số học cổ điển.

Công bố khoa học liên quan tới luận án Các kết quả trình bày trong luận án này đã được đăng trên 2 bài báo ở các tạp chí quốc tế có trong danh mục SCIE và Scopus, 2 bài báo ở các kỷ yếu hội nghị khoa học quốc tế. Ngoài ra, có thêm một kết quả nhỏ trong luận án này (một công thức giới hạn của độ chính xác qua biểu quyết) được trình bày tại một hội nghị quốc tế. 19 Chương 1 KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 1.1 Mô hình chung của quá trình học máy Nói một cách toán học, một chương trình máy tính cổ điển có thể được biểu diễn như là một ánh xạ M :Ω→R từ tập đầu vào Ω đến tập đầu ra R. Ví dụ như, đầu vào v ∈ Ω là một văn bản, đầu ra r = M (v) ∈ R là các lỗi chính tả được chương trình phát hiện trong văn bản đó.

Một chương trình có học máy cũng là một ánh xạ có dạng M : Θ × Ω → R, trong đó ngoài tập đầu vào Ω và tập đầu ra R còn có một tập Θ nữa, gọi là tập các tham số có thể học (learnable parameters), tức là có thể thay đổi qua một “quá trình học”. Với mỗi θ ∈ Θ cố định thì ta được một “máy cổ điển” Mθ tương ứng: Mθ (v) = M (θ, v). Quá trình học của máy M chính là quá trình thay đổi và chọn lựa θ sao cho có được một máy Mθ “thông minh”, làm được công việc yêu cầu một cách tốt nhất có thể. Một ý tưởng chính của các nhà tiên phong trong AI là thiết kế máy biết học dựa trên mô phỏng bộ não, quá trình suy nghĩ và học tập của con người và động vật.

Đặc biệt là, máy cũng có các nơ-ron (neuron). Ngày nay, người ta đã thiết kế ra nhiều kiểu mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) khác nhau, ví dụ như mạng nơ-ron dạng tích chập (CNN) phổ biến trong xử lý ảnh, mạng nơ-ron hồi quy (RNN) phổ biến trong xử lý chuỗi thời gian, v. Một mạng nơ-ron nhân tạo được minh họa như trong Hình 1.1, bao gồm các nơ-ron nhân tạo, là chỗ chứa thông tin (đầu vào, đầu ra, và trung gian trong quá trình xử lý). Các đường kết nối giữa các nơ-ron (axon), chính là các hàm số để tính toán với các dữ liệu đầu vào và trung gian.

Các hàm số này có các tham số có thể điều chỉnh, và đó chính là các thành phần của không gian tham số Θ. 20 Các nơ-ron được phân thành các lớp, tương tự như trong não bộ của người. mạng nơ-ron càng có nhiều lớp, càng có nhiều nơ-ron và các đường kết nối, thì càng phức tạp và càng có khả năng học để làm những việc phức tạp. Việc thiết kế và dạy học những mạng nơ-ron nhiều lớp được gọi là học sâu.1: Sơ đồ mạng nơ-ron: các nút tròn là “nơ-ron”, các đường nối là “axon”.

Thực ra cho đến cách đây một thập kỷ, những thuật toán phổ biến nhất cho học máy, ví dụ như thuật toán Máy vec-tơ hỗ trợ (SVM - Support Vector Machine), còn chưa dùng đến khái niệm “mạng nơ-ron”, tuy rằng khái niệm này có từ những năm 1960. Khái niệm “mạng nơ-ron” chỉ trở nên thật sự phổ biến khi người ta thiết kế được các mạng nơ-ron có nhiều lớp và các phương pháp học sâu. Việc học sâu cho ra các kết quả rất mạnh, nhưng nó đòi hỏi các máy tính hiệu suất cao, có khả năng tính toán song song (parallel processing), và chỉ mới trở nên phổ biến hơn các phương pháp học máy khác trong thập kỷ 2010. Đến ngày hôm nay, hầu hết các chương trình học máy quan trọng nhất và hiệu quả nhất đều dựa trên học sâu, cũng tương tự như ti-vi kỹ thuật số đã thay thế hoàn toàn ti-vi có ống tia ca-tốt (CRT-Cathode Ray Tube) vậy.

Sau khi đã thiết kế mạng nơ-ron của một máy AI, tức là tạo ra ánh xạ M :Θ×Ω→R (1.1) từ tích của tập tham số Θ và tập dữ liệu Ω vào tập đầu ra R, ta cần huấn luyện máy. Quá trình học máy là quá trình thay đổi dần các tham số qua từng bước 21 thời gian (từng bước học), θ = θ0 7→ θ1 7→ · · · 7→ θn 7→ θn+1 7→ · · · (1.2) theo một quy trình (phương pháp, thuật toán huấn luyện) nào đó, nhằm tìm ra một giá trị tham số θn sau một số hữu hạn các bước học, với một máy Mθn “đủ thông minh” như mong muốn. Tại thời điểm ban đầu θ0 có thể bằng 0 (một điểm gốc của không gian các tham số, ở đó máy chưa biết gì hết, như một “tờ giấy trắng”), hoặc được chọn ngẫu nhiên, hoặc đã qua huấn luyện trước đó cho cùng một vấn đề, hoặc đã qua huấn luyện trước đó nhưng cho việc giải quyết một vấn đề khác. Khi người ta dùng tham số của một máy MA đã được học để giải quyết vấn đề A làm xuất phát điểm cho một máy MB cần được học để giải quyết vấn đề B , thì người ta gọi đó là phương pháp học chuyển giao (transfer learning).1) minh họa cụ thể cho việc học chuyển giao này.

A là vấn đề phân tách cô đọng các tính chất (distilled features) của tất cả các ảnh nói chung, và máy MA đã được học trên hàng triệu ảnh, còn vấn đề B là phân loại ảnh cho một bệnh ung thư hiếm nào đó, chỉ có vài chục cái ảnh làm ví dụ để học. Nếu chỉ dùng vài chục cái ảnh này làm dữ liệu cho học máy thì không đủ phong phú, nên trong trường hợp này người ta sẽ chuyển giao các thứ đã được học từ vấn đề A (máy đã biết phân tách các tính chất cô đọng của ảnh) sang học tiếp cho vấn đề B (xem những tính chất cô đọng nào của ảnh thì là dấu hiệu của ung thư). Sau mỗi bước học thứ n, để biết xem máy Mθn “đủ thông minh chưa” hay “có học được gì không”, ta phải kiểm tra (test) máy đó, tương tự như đối với học sinh khi đi học. Khi làm kiểm tra, ta đưa cho máy xử lý m đầu vào (input) x1 ,.

, xm , rồi chấm điểm các kết quả đầu ra (output) y1 = Mθn (x1 ), .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Giải Tích và Tối Ưu Toán Học trong Phân Lớp Nhị Phân và Phân Đoạn Hình Ảnh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phân tích và tối ưu hóa trong lĩnh vực học máy, đặc biệt là trong phân lớp nhị phân và phân đoạn hình ảnh. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các kỹ thuật toán học hiện đại mà còn chỉ ra cách áp dụng chúng vào các bài toán thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc xử lý và phân tích dữ liệu hình ảnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính ước lượng siêu tham số cho mạng nơron học sâu sử dụng giải thuật harmony search, nơi bạn sẽ tìm thấy những phương pháp tối ưu hóa cho mạng nơron. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp khoa học máy tính tìm kiếm kiến trúc mạng neural nhiều mục tiêu bằng thuật toán tiến hóa với các phương pháp dự đoán hiệu năng sẽ giúp bạn khám phá cách tìm kiếm kiến trúc mạng neural hiệu quả hơn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính thiết kế và ứng dụng các kỹ thuật metaheuristics chuyên dụng cho bài toán tìm kiếm kiến trúc mạng neural sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật metaheuristics trong việc tối ưu hóa kiến trúc mạng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn nâng cao hiểu biết và kỹ năng trong lĩnh vực này.