Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Nghiên cứu phương pháp chuyển đổi giữa mô hình mức khái niệm và Ontology" do nghiên cứu sinh Võ Hoàng Liên Minh thực hiện thuộc ngành Khoa học máy tính (mã ngành: 9.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Hoàng Hữu Hạnh tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (năm 2021).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quy trình phát triển phần mềm theo kiến trúc hướng mô hình (Model Driven Architecture - MDA), các hệ thống thông tin truyền thống chủ yếu được phân tích và thiết kế ở mức khái niệm thông qua mô hình thực thể - mối quan hệ (ER), mô hình thực thể - mối quan hệ mở rộng (EER) hoặc biểu đồ lớp UML (Unified Modeling Language). Dữ liệu sau đó được ánh xạ và lưu trữ trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ hoặc hướng đối tượng.
Sự phát triển của Web ngữ nghĩa (Semantic Web) đòi hỏi dữ liệu và tri thức phải được biểu diễn hình thức bằng ngôn ngữ bản thể học (Ontology), cụ thể là chuẩn Web Ontology Language (OWL/OWL2) do W3C khuyến nghị, nhằm giúp máy tính có thể hiểu, suy luận và xử lý tự động. Để tích hợp và nâng cấp các hệ thống thông tin sẵn có lên nền tảng Web ngữ nghĩa, giải pháp hiệu quả là tái sử dụng các mô hình khái niệm đã có thông qua các quy tắc chuyển đổi ngữ nghĩa sang OWL.
Tuy nhiên, các công trình công bố trước đây chỉ tập trung vào các trường hợp chuyển đổi cơ bản, bỏ qua nhiều thành phần phức tạp trong thực tế như: thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau, tập thực thể yếu và mối quan hệ định danh, các dạng quan hệ phản xạ phân loại, yếu tố thời gian (TimeER), cũng như các thuộc tính có cấu trúc, quan hệ kết tập chia sẻ hay quan hệ hạn định trong UML. Đồng thời, bài toán trích xuất ngược mô hình dữ liệu mức khái niệm từ OWL ontology cũng chưa được giải quyết toàn diện.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu tổng quát là nghiên cứu và phát triển các phương pháp chuyển đổi hai chiều giữa mô hình dữ liệu mức khái niệm và ngôn ngữ OWL. Mục tiêu cụ thể được đánh số trong văn bản gồm:
- Chuyển đổi mô hình thực thể - mối quan hệ (ER/EER/TimeER) sang OWL ontology.
- Chuyển đổi biểu đồ lớp UML sang OWL ontology.
- Trích xuất mô hình dữ liệu mức khái niệm từ OWL ontology.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình dữ liệu mức khái niệm (mô hình ER, mô hình EER, mô hình TimeER, biểu đồ lớp UML) và ngôn ngữ biểu diễn tri thức Web ngữ nghĩa OWL/OWL2.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về lý thuyết: Xây dựng tập quy tắc ánh xạ ngữ nghĩa hai chiều (chuyển đổi xuôi và trích xuất ngược) giữa các cấu trúc mô hình khái niệm và OWL2.
- Về thực nghiệm: Cài đặt các thuật toán chuyển đổi, kiểm chứng tính khả thi và tính nhất quán ngữ nghĩa bằng công cụ Protégé, công cụ trực quan hóa OntoGraf và các bộ suy luận tự động (như HermiT 1.3.8) trên các tập dữ liệu mẫu chuẩn (mô hình Elmasri, ứng dụng Purchase Order Application, mô hình thư mục trích dẫn).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến ba hướng tiếp cận chính:
1. Các nghiên cứu chuyển đổi mô hình ER/EER sang OWL
- R. Kumar (2015) [6]: Đề xuất chuyển đổi mô hình EER sang OWL dựa trên việc ánh xạ tập thực thể, thuộc tính và ràng buộc cấu trúc; tuy nhiên chưa xử lý thuộc tính đa trị, coi thuộc tính phức hợp như một lớp mới làm phát sinh thêm thuộc tính đối tượng, và chưa phân biệt cơ chế chuyển đổi giữa thực thể mạnh và thực thể yếu ngoại trừ việc gán ràng buộc bản số bằng 1.
- M. Fahad (2008) [7]: Xây dựng tập quy tắc chuyển đổi ER sang OWL, đề cập đến quan hệ Is-A và quan hệ phản xạ; tuy nhiên chưa phân loại quan hệ phản xạ và gặp lỗi khi gán tính chất hàm nghịch đảo (inverse-functional) cho thuộc tính kiểu dữ liệu (Data property), vốn là điều không hợp lệ trong cú pháp OWL.
- Myroshnichenko và cộng sự (2016) [8]: Đề xuất giải pháp ánh xạ tự động ER sang OWL Lite; chuyển đổi thuộc tính phức hợp thành lớp mới nhưng giả định sự tồn tại của thuộc tính khóa phức hợp (không có trong thực tế) và chưa áp dụng trên mô hình EER.
- Ashok và cộng sự (2014) [9]: Đề xuất ánh xạ mô hình ER sang OWL-S để mô tả dịch vụ web ngữ nghĩa, nhưng mới dừng lại ở mức khảo sát sơ lược.
- Pasapitch Chujai (2013) [10]: Nghiên cứu xây dựng OWL từ cơ sở dữ liệu quan hệ dựa trên mô hình ER bằng phần mềm Protégé, nhưng chưa bao phủ hết các trường hợp mở rộng của EER.
2. Các nghiên cứu chuyển đổi biểu đồ lớp UML sang OWL
- Dragan Gašević và cộng sự (2007) [11], [12]: Ứng dụng kiến trúc MDA và hồ sơ UML Ontology (OUP), sử dụng công cụ Poseidon xuất ra tài liệu XMI và xử lý qua XSLT để thu được OWL, nhưng thiếu quy tắc biến đổi cụ thể cho từng trường hợp biên.
- Sara Brockmans và cộng sự (2006) [13], [14]: Đề xuất MOF-base UML Profile cho OWL DL và OWL Full.
- David de Almeida Ferreira và Alberto Manuel Rodrigues da Silva (2009) [15]: Phân tích khả năng mô hình hóa ontology bằng các công cụ UML CASE qua quy trình XMI/XSLT.
- Noreddine Gherabi và Mohamed Bahaj (2012) [16]: Sử dụng mô hình toán học để chuyển đổi UML sang OWL nhưng bỏ sót các trường hợp thuộc tính có cấu trúc, quan hệ kết hợp có lớp kết hợp.
- Belghiat và cộng sự (2012) [17]: Tiếp cận bằng mô hình Meta-model và đồ thị ngữ pháp.
- Imants Zarembo và Sergejs Kodors (2013) [18]: Chuyển đổi tự động OWL2 từ sơ đồ lớp UML ISO 19103, chỉ ra các xung đột ngữ nghĩa nhưng mới áp dụng cho các cấu trúc cơ bản.
- Jesper Zedlitz và cộng sự (2012) [19], [20], [21]: Phân tích sự khác biệt giữa UML và OWL2 bằng ngôn ngữ chuyển đổi mô hình OMG QVT; tuy nhiên chưa giải quyết quan hệ kết tập, đa kế thừa, kiểu dữ liệu phức hợp và lớp kết hợp.
- Oussama và cộng sự (2017) [22]: Đề xuất quy trình chuyển đổi tự động bảo toàn ngữ nghĩa cho nhiều thành phần UML, nhưng vẫn chưa xét đến thuộc tính có kiểu dữ liệu là lớp, quan hệ kết hợp có lớp kết hợp và các dạng quan hệ đệ quy chi tiết.
3. Các nghiên cứu trích xuất mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm từ OWL
- Sikha Bagui (2009) [24]: Xây dựng 11 quy tắc ánh xạ các thành phần OWL1 thành mô hình ER/EER; bỏ qua các cấu trúc thuộc tính phức hợp, quan hệ phản xạ và các đặc tả mới trong OWL2.
- Olegas Vasilecas và cộng sự (2012) [25]: Đưa ra bảng đối sánh sơ bộ giữa ontology và mô hình khái niệm nhưng chưa chi tiết hóa thành quy tắc thuật toán.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Luận án tập trung giải quyết các thành phần bị thiếu hụt trong các nghiên cứu trước, bao gồm:
- Mô hình EER: Phân lớp chồng lấp (overlap), chuyên biệt hóa/tổng quát hóa, thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau, thực thể yếu, phân loại quan hệ phản xạ (đối xứng, bất đối xứng, có/không có thuộc tính), và mô hình thời gian TimeER.
- Biểu đồ lớp UML: Thuộc tính có cấu trúc, thuộc tính có kiểu dữ liệu là lớp, quan hệ kết hợp có lớp kết hợp, quan hệ kết hợp phản xạ, quan hệ kết tập chia sẻ, quan hệ kết hợp có yếu tố hạn định và quan hệ phụ thuộc.
- Trích xuất ngược: Xây dựng thuật toán và các quy tắc nhận dạng đầy đủ từ OWL ontology sang mô hình EER và biểu đồ lớp UML.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án dựa trên các nền tảng lý thuyết và chuẩn công nghệ chính sau:
- Mô hình ER/EER (Peter Chen, 1976; Ramez Elmasri): Tập thực thể (mạnh/yếu), thuộc tính (đơn, phức hợp, đơn trị, đa trị, khóa, khóa bộ phận), mối quan hệ (nhị nguyên, đa nguyên, phản xạ, Is-a, định danh), bản số tham gia (tối thiểu, tối đa). Các ràng buộc chuyên biệt hóa/tổng quát hóa gồm tính đầy đủ (toàn phần/riêng phần) và tính phân ly (phân ly - disjoint / chồng lấp - overlap).
- Mô hình TimeER: Mở rộng mô hình ER để quản lý thông tin có yếu tố thời gian gồm: Thời gian sống (LifeSpan - LS), Thời gian hợp lệ (Valid Time - VT), Thời gian giao tác (Transaction Time - TT), Thời gian sống và giao tác (LT), Thời gian hợp lệ và giao tác (BiTemporal - BT).
- Biểu đồ lớp UML: Lớp đối tượng, các mức độ truy cập (Public
+, Private -, Protected #), bản số (lượng số), quan hệ kết hợp (Association), quan hệ kết tập thông thường (Aggregation), quan hệ kết tập chia sẻ (Shared Aggregation), quan hệ kết tập hợp thành (Composition), quan hệ tổng quát hóa (Generalization) và quan hệ phụ thuộc (Dependency).
- Web ngữ nghĩa và Ngôn ngữ OWL2:
- Mô hình bộ ba RDF Triple: Chủ thể (Subject), Vị từ (Predicate), Đối tượng (Object). Lược đồ RDFS mở rộng.
- Phân loại OWL: OWL Lite, OWL DL (Description Logic), OWL Full.
- OWL2: Cung cấp các cấu trúc biểu diễn lớp (
owl:Class, owl:disjointWith, owl:equivalentClass, owl:unionOf, owl:intersectionOf), thuộc tính kiểu dữ liệu (owl:DatatypeProperty), thuộc tính đối tượng (owl:ObjectProperty), và các đặc tính vị từ (owl:TransitiveProperty, owl:SymmetricProperty, owl:FunctionalProperty, owl:InverseFunctionalProperty, owl:InverseOf, AsymmetricObjectProperty, ReflexiveObjectProperty, IrreflexiveObjectProperty).
- Các ràng buộc cục bộ (
owl:Restriction): owl:someValuesFrom, owl:allValuesFrom, owl:hasValue, owl:cardinality, owl:minQualifiedCardinality, owl:maxQualifiedCardinality.
| Ngôn ngữ / Mô hình |
Giả thiết thế giới |
Giả thiết tên |
Không gian định danh thuộc tính |
Cơ chế truy cập & Phương thức |
| UML |
Thế giới đóng (CWA) |
Tên duy nhất (UNA) |
Cục bộ theo lớp/gói |
Có (Public, Private, Protected; Operations) |
| EER |
Thế giới đóng (CWA) |
Tên duy nhất (UNA) |
Cục bộ theo thực thể |
Không có phương thức |
| OWL2 |
Thế giới mở (OWA) |
Không mặc định UNA |
Toàn cục (rdfs:domain, rdfs:range) |
Không hỗ trợ kiểm soát truy cập & phương thức |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp tài liệu học thuật; so sánh ngữ nghĩa hình thức giữa mô hình dữ liệu mức khái niệm và Description Logic trong OWL2; thiết lập các quy tắc ánh xạ và xây dựng thuật toán trích xuất ngược.
- Phương pháp thực nghiệm: Lập trình cài đặt các thuật toán chuyển đổi và trích xuất bằng ngôn ngữ lập trình; chuyển đổi các mô hình thử nghiệm sang tài liệu định dạng XML/OWL; nhập vào phần mềm Protégé; sử dụng bộ suy luận tự động HermiT để kiểm tra tính nhất quán (consistency), tính thỏa được (satisfiability) và phân cấp lớp suy diễn.
- Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Mô hình EER Elmasri chuẩn, lược đồ ứng dụng Purchase Order Application, và mô hình dữ liệu thư mục trích dẫn (Citation Metadata).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm và ontology
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các mô hình CSDL mức khái niệm (ER, EER, TimeER, Biểu đồ lớp UML), công nghệ Web ngữ nghĩa, các chuẩn ngôn ngữ RDF, RDFS, OWL, OWL2 và công cụ biên soạn Protégé. Chương này phân tích chi tiết sự tương đồng và khác biệt về mặt bản chất ngữ nghĩa giữa mô hình khái niệm và OWL.
Luận án tổng hợp bảng đối sánh các bản số trong UML và các cấu trúc cú pháp của OWL:
| Bản số trong UML |
Diễn giải ý nghĩa |
Cú pháp ràng buộc tương ứng trong OWL |
0..* (hoặc *) |
Từ không đến nhiều (tùy chọn) |
Không áp dụng ràng buộc số lượng tối thiểu |
1..* |
Từ một đến nhiều (bắt buộc) |
owl:minQualifiedCardinality = 1 (hoặc owl:someValuesFrom) |
0..1 |
Không hoặc một (đơn trị tùy chọn) |
owl:maxQualifiedCardinality = 1 |
1 (hoặc 1..1) |
Đúng một (đơn trị bắt buộc) |
owl:qualifiedCardinality = 1 (hoặc kết hợp min=1 và max=1) |
Về cú pháp lớp và thuộc tính đối tượng trong OWL2, chương 1 trình bày các bảng quy chuẩn:
- Cú pháp áp dụng cho lớp:
owl:Thing ($\top$), owl:Nothing ($\bot$), owl:oneOf (lớp liệt kê), rdfs:subClassOf ($A \sqsubseteq B$), owl:equivalentClass ($A \equiv B$), owl:intersectionOf ($A \sqcap B$), owl:unionOf ($A \sqcup B$), owl:disjointWith ($A \sqcap B \equiv \bot$).
- Đặc tính thuộc tính đối tượng:
owl:TransitiveProperty (bắc cầu), owl:SymmetricProperty (đối xứng), owl:FunctionalProperty (hàm), owl:InverseFunctionalProperty (hàm nghịch đảo), owl:InverseOf (nghịch đảo), AsymmetricObjectProperty (không đối xứng), ReflexiveObjectProperty (phản xạ), IrreflexiveObjectProperty (không phản xạ).
Phần cuối chương 1 khảo sát chi tiết các công trình của R. Kumar, M. Fahad, Myroshnichenko, Gašević, Zedlitz, Oussama, Bagui,... chỉ rõ các điểm hạn chế để làm định hướng bổ sung quy tắc cho các chương tiếp theo.
Chương 2: Chuyển đổi mô hình thực thể - mối quan hệ sang OWL
Chương 2 quy tắc hóa các chuyển đổi cơ bản và đề xuất các tập quy tắc bổ sung để chuyển đổi toàn diện mô hình EER và mô hình TimeER sang OWL2 ontology.
Tập quy tắc chuyển đổi mô hình EER và TimeER sang OWL2:
Các quy tắc chuyển đổi bổ sung cụ thể:
- Tập thực thể yếu và mối quan hệ định danh: Chuyển đổi tập thực thể yếu $W$ thành lớp $C(W)$, quan hệ định danh thành thuộc tính đối tượng với ràng buộc bản số chính xác tham gia vào thực thể chủ; khóa bộ phận kết hợp với thuộc tính đối tượng định danh để xác định tính duy nhất.
- Thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau: Được chuyển đổi bằng cách tạo một lớp phụ trợ đại diện cho cấu trúc phức hợp, kết nối với lớp thực thể cha bằng thuộc tính đối tượng, và ánh xạ các thuộc tính thành phần thành các thuộc tính dữ liệu của lớp phụ trợ đó.
- Mối quan hệ phản xạ: Phân loại rõ thành quan hệ phản xạ đối xứng (sử dụng
SymmetricObjectProperty) và bất đối xứng (sử dụng AsymmetricObjectProperty), có hoặc không có thuộc tính đi kèm.
- Mô hình TimeER: Xây dựng ontology thời gian cơ sở để ánh xạ các thuộc tính thời gian hợp lệ (VT), thời gian giao tác (TT), thời gian sống (LS) của thực thể và mối quan hệ thành các thuộc tính dữ liệu kiểu thời gian (
xsd:dateTime) hoặc lớp khoảng thời gian liên kết qua thuộc tính đối tượng:
| Yếu tố thời gian trong TimeER |
Ký hiệu |
Thuộc tính thời gian ánh xạ sang OWL |
| Thời gian sống |
LS |
hasLifeSpanStart (LSs), hasLifeSpanEnd (LSe) |
| Thời gian hợp lệ |
VT |
hasValidTimeStart (VTs), hasValidTimeEnd (VTe) |
| Thời gian giao tác |
TT |
hasTransactionTimeStart (TTs), hasTransactionTimeEnd (TTe) |
| Thời gian sống & giao tác |
LT |
Kết hợp bộ thuộc tính của LS và TT |
| Thời gian hai chiều |
BT |
Kết hợp bộ thuộc tính của VT và TT |
Chương 2 trình bày kết quả thực nghiệm chuyển đổi lược đồ EER Elmasri và mô hình thư mục trích dẫn. Ontology đầu ra được kiểm chứng trên Protégé và suy luận tính nhất quán bằng bộ suy luận HermiT 1.3.8.
Chương 3: Chuyển đổi biểu đồ lớp UML sang OWL
Chương 3 xây dựng các quy tắc ánh xạ từ biểu đồ lớp UML sang OWL2, giải quyết các trường hợp phức tạp trong mô hình hóa hướng đối tượng.
Nội dung quy tắc hóa và bổ sung:
- Lớp và thuộc tính: Mỗi lớp UML $U$ ánh xạ thành một
owl:Class $C(U)$. Thuộc tính đơn trị kiểu nguyên thủy ánh xạ thành owl:DatatypeProperty. Thuộc tính kiểu liệt kê (Enumeration) ánh xạ thành lớp với cú pháp owl:oneOf.
- Thuộc tính có cấu trúc (Structured Attribute): Chuyển đổi thành một lớp trung gian trong OWL, lớp sở hữu liên kết với lớp trung gian qua thuộc tính đối tượng, các thành phần con chuyển thành thuộc tính dữ liệu của lớp trung gian.
- Thuộc tính có kiểu dữ liệu là lớp: Ánh xạ trực tiếp thành thuộc tính đối tượng
owl:ObjectProperty trỏ từ lớp nguồn tới lớp kiểu dữ liệu.
- Quan hệ kết hợp có lớp kết hợp (Association Class): Chuyển đổi lớp kết hợp thành một lớp trong OWL, đồng thời tạo hai thuộc tính đối tượng hai chiều nối lớp kết hợp tới hai lớp tham gia với ràng buộc bản số tương ứng.
- Quan hệ kết hợp phản xạ/đệ quy: Phân loại thành quan hệ phản xạ đối xứng (
SymmetricObjectProperty) và bất đối xứng (AsymmetricObjectProperty).
- Quan hệ kết tập chia sẻ (Shared Aggregation): Ánh xạ thành thuộc tính đối tượng nhưng không ràng buộc tính độc quyền cá thể của phần bộ phận đối với phần tổng thể.
- Quan hệ kết hợp có yếu tố hạn định (Qualified Association): Yếu tố hạn định $Q$ được chuyển đổi thành thuộc tính dữ liệu xác định phân định trong quan hệ kết hợp giữa lớp tổng thể và lớp bộ phận.
- Quan hệ phụ thuộc (Dependency): Biểu diễn bằng thuộc tính đối tượng giữa lớp phụ thuộc và lớp độc lập nhằm duy trì liên kết ngữ nghĩa.
Thực nghiệm được thực hiện trên biểu đồ lớp UML của ứng dụng Purchase Order Application và mô hình Elmasri, trực quan hóa cây phân cấp và đồ thị quan hệ qua OntoGraf, kiểm tra suy luận bằng HermiT.
Chương 4: Trích xuất mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm từ OWL Ontology
Chương 4 giải quyết bài toán ánh xạ ngược: tái tạo mô hình dữ liệu mức khái niệm (mô hình EER và biểu đồ lớp UML) từ một OWL ontology cho trước.
Quy trình trích xuất mô hình khái niệm từ OWL2 Ontology:
Chi tiết các thuật toán trích xuất:
- Thuật toán trích xuất mô hình EER từ OWL:
- Quét danh sách các
owl:Class để tạo các tập thực thể.
- Nhận diện các lớp phụ trợ (lớp không có khóa riêng, chỉ liên kết qua ObjectProperty) để tái tạo thành thuộc tính đa trị hoặc thuộc tính phức hợp.
- Phân tích các phát biểu
rdfs:subClassOf kết hợp với owl:disjointWith để xác định cấu trúc chuyên biệt hóa phân ly (disjoint) hoặc chồng lấp (overlap).
- Phân tích các thuộc tính đối tượng có miền xác định và phạm vi giống nhau (
Domain = Range) để trích xuất thành quan hệ phản xạ đối xứng hoặc bất đối xứng.
- Thuật toán trích xuất biểu đồ lớp UML từ OWL:
- Chuyển đổi các
owl:Class thành các lớp UML.
- Trích xuất các thuộc tính dữ liệu thành danh sách thuộc tính của lớp.
- Trích xuất các thuộc tính đối tượng thành các đường quan hệ kết hợp, quan hệ kết tập hoặc quan hệ phụ thuộc dựa trên các tiên đề ràng buộc bản số.
- Nhận diện quan hệ kế thừa đơn và kế thừa bội từ các tiên đề
rdfs:subClassOf.
Các ví dụ minh họa và sơ đồ cây phân tích quyết định trích xuất được cung cấp chi tiết, chứng minh thuật toán có thể tái tạo chính xác mô hình khái niệm gốc từ tập tin OWL2.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả khoa học cụ thể, được tác giả tổng kết ở phần đóng góp mới:
-
Về chuyển đổi từ mô hình ER/EER sang OWL ontology:
- Kế thừa và chuẩn hóa các quy tắc chuyển đổi tập thực thể, thuộc tính và mối quan hệ; khắc phục các sai sót cú pháp của các nghiên cứu trước (như việc áp đặt sai tính chất nghịch đảo cho thuộc tính kiểu dữ liệu).
- Đề xuất bổ sung các quy tắc chuyển đổi: phân lớp chồng lấp (overlap), tổng quát hợp nhất, thực thể yếu kèm mối quan hệ định danh, thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau, và các dạng quan hệ phản xạ (đối xứng và bất đối xứng).
- Xây dựng phương pháp chuyển đổi hoàn chỉnh cho mô hình có yếu tố thời gian TimeER sang OWL ontology, bao gồm: yếu tố thời gian của tập thực thể, thuộc tính có yếu tố thời gian, mối quan hệ có yếu tố thời gian, và thuộc tính có yếu tố thời gian của mối quan hệ (dựa trên các loại thời gian LS, VT, TT, LT, BT).
-
Về chuyển đổi từ biểu đồ lớp UML sang OWL ontology:
- Bổ sung hệ thống quy tắc chuyển đổi chi tiết cho các thành phần nâng cao trong biểu đồ lớp UML: thuộc tính có cấu trúc, thuộc tính có kiểu dữ liệu là lớp, quan hệ kết hợp có lớp kết hợp, quan hệ kết hợp đệ quy, quan hệ kết tập chia sẻ, quan hệ kết hợp có yếu tố hạn định, và quan hệ phụ thuộc.
-
Về trích xuất mô hình mức khái niệm từ OWL ontology:
- Xây dựng phương pháp và thuật toán trích xuất ngược từ OWL ontology sang mô hình EER, giải quyết việc khôi phục thuộc tính phức hợp và mối quan hệ phản xạ.
- Đề xuất phương pháp trích xuất các lớp, thuộc tính và cấu trúc quan hệ (kết hợp, kết tập, tổng quát hóa, kế thừa bội, phụ thuộc) của biểu đồ lớp UML từ OWL ontology.
-
Ý nghĩa thực tiễn:
- Cho phép tự động hóa quy trình tái sử dụng và nâng cấp các hệ thống cơ sở dữ liệu cũ lên nền tảng Web ngữ nghĩa mà không làm suy giảm hoặc sai lệch ngữ nghĩa gốc, giảm thiểu chi phí và thời gian thiết kế hệ thống mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên các phân tích đặc trưng ngôn ngữ trong văn bản luận án, các hạn chế và hướng phát triển được xác định:
Hạn chế
- Phương thức và quyền truy cập trong UML: Do OWL2 là ngôn ngữ biểu diễn tri thức tĩnh dựa trên logic mô tả (Description Logic), nó không hỗ trợ cơ chế điều khiển truy cập (Public, Private, Protected) và không hỗ trợ mô hình hóa các phương thức/hành vi (Operations/Methods) của lớp UML. Do đó, các thành phần này bị loại bỏ trong quá trình chuyển đổi.
- Khái niệm Lớp trừu tượng và Profiles: OWL2 không thể biểu diễn trực tiếp khái niệm abstract class trong UML mà phải dùng giải pháp thay thế thông qua khai báo
DisjointUnion.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục mở rộng các quy tắc chuyển đổi cho các mô hình dữ liệu phi quan hệ, mô hình dữ liệu hướng tài liệu hoặc đồ thị tri thức quy mô lớn.
- Phát triển các công cụ phần mềm tích hợp hoàn chỉnh (plugin) trên các môi trường thiết kế CSDL và biên soạn ontology để tự động hóa toàn bộ quy trình chuyển đổi hai chiều trong các hệ thống thông tin thực tế.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Khoa học máy tính, Hệ thống thông tin: Có thể sử dụng luận án làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về lý thuyết Web ngữ nghĩa, Logic mô tả (Description Logic), kiến trúc hướng mô hình (MDA) và kỹ thuật biểu diễn tri thức bằng OWL2.
- Kỹ sư phần mềm, kiến trúc sư hệ thống dữ liệu: Có thể áp dụng trực tiếp các tập quy tắc ánh xạ và thuật toán trong Chương 2, Chương 3 và Chương 4 để xây dựng công cụ chuyển đổi dữ liệu, di chuyển hệ thống thông tin kế thừa (legacy systems) sang các nền tảng ontology và đồ thị tri thức (Knowledge Graph).
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng quy tắc chuyển đổi mô hình TimeER (Chương 2), quy tắc chuyển đổi quan hệ hạn định/lớp kết hợp của UML (Chương 3) và thuật toán nhận dạng trích xuất ngược mô hình EER từ OWL (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xử lý chuyển đổi thuộc tính đa trị phức hợp lồng nhau từ mô hình EER sang OWL2 như thế nào?
Luận án giải quyết bằng cách không ánh xạ trực tiếp thuộc tính phức hợp lồng nhau thành thuộc tính dữ liệu đơn lẻ (vì sẽ làm mất cấu trúc khái niệm khi chuyển đổi ngược), mà tạo ra một lớp phụ trợ trung gian trong OWL. Lớp thực thể cha liên kết với lớp phụ trợ này thông qua một thuộc tính đối tượng (owl:ObjectProperty), và các thuộc tính con thành phần được ánh xạ thành các thuộc tính dữ liệu (owl:DatatypeProperty) thuộc lớp phụ trợ đó.
2. Tại sao phương pháp chuyển đổi biểu đồ lớp UML sang OWL không chuyển đổi các phương thức và quyền truy cập?
Vì OWL2 là ngôn ngữ mô tả tri thức dựa trên logic tính toán để suy luận về cấu trúc và mối quan hệ giữa các khái niệm trong thế giới thực, không phải là ngôn ngữ thực thi mã nguồn. OWL2 không hỗ trợ cơ chế đóng gói, giới hạn phạm vi truy cập (public, private, protected) và không có cú pháp để định nghĩa các phương thức (methods/operations) xử lý của đối tượng.
3. Mô hình TimeER được chuyển đổi sang OWL dựa trên những loại yếu tố thời gian nào?
Luận án chuyển đổi dựa trên 5 loại yếu tố thời gian chuẩn của mô hình TimeER:
- Thời gian sống (LifeSpan - LS): thời gian thực thể tồn tại trong thực tế.
- Thời gian hợp lệ (Valid Time - VT): thời gian sự kiện được xem là đúng trong thực tế.
- Thời gian giao tác (Transaction Time - TT): thời gian sự kiện được ghi nhận hiện thời trong CSDL.
- Thời gian sống và giao tác (LT).
- Thời gian hợp lệ và giao tác (BiTemporal - BT).
4. Sự khác biệt giữa giả thiết thế giới đóng (CWA) của UML/EER và giả thiết thế giới mở (OWA) của OWL được xử lý ra sao?
UML và EER áp dụng giả thiết thế giới đóng (CWA - Closed-World Assumption), coi những gì không được phát biểu là sai. Ngược lại, OWL áp dụng giả thiết thế giới mở (OWA - Open-World Assumption), coi thông tin chưa đề cập là chưa xác định. Để bảo toàn ngữ nghĩa gốc khi chuyển đổi từ UML/EER sang OWL, luận án đã bổ sung tường minh các ràng buộc phủ định, ràng buộc phân ly (owl:disjointWith) và ràng buộc bản số cụ thể (như owl:cardinality, owl:maxQualifiedCardinality) vào ontology.
5. Khái niệm "trích xuất mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm từ OWL" trong luận án được định nghĩa như thế nào?
Bài toán trích xuất được định nghĩa là việc xác định một ánh xạ ngược của quy trình chuyển đổi xuôi. Thuật toán sẽ phân tích cú pháp và các tiên đề logic trong tài liệu OWL ontology để "điều tra", nhận dạng và tái tạo lại lược đồ mô hình mức khái niệm gốc (mô hình EER hoặc biểu đồ lớp UML) tương ứng đã được dùng để thiết kế ontology đó.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Hoàng Liên Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán chuyển đổi hai chiều giữa các mô hình cơ sở dữ liệu mức khái niệm (mô hình ER, EER, TimeER, biểu đồ lớp UML) và ngôn ngữ bản thể học OWL2. Bằng phương pháp kết hợp nghiên cứu lý thuyết Description Logic và thực nghiệm kiểm chứng trên Protégé cùng bộ suy luận HermiT, luận án đã đề xuất hệ thống quy tắc bổ sung toàn diện cho các cấu trúc dữ liệu phức tạp và xây dựng thuật toán trích xuất ngược hiệu quả. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật có cơ sở khoa học để phục vụ việc tích hợp, nâng cấp các hệ thống thông tin kế thừa lên môi trường Web ngữ nghĩa.