Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm để lên men pho-mát

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ẩm để lên men pho mát, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Viện đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

58
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về pho mát

1.2. Vai trò của vi khuẩn lactic trong sản xuất pho-mát

1.2.1. Vi khuẩn lactic

1.2.2. Quá trình chuyển hóa lactose

1.2.3. Quá trình chuyển hóa axit lactic

1.2.4. Quá trình chuyển hóa citrate

1.2.5. Quá trình phân giải lipit và chuyển hóa axit béo

1.2.6. Quá trình phân giải protein

1.2.7. Giống khởi động cho sản xuất pho-mát

1.2.8. Quy trình sản xuất pho-mát

1.2.9. Tình hình sản xuất và tiêu thụ pho-mát trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguồn sữa, đối tượng nghiên cứu

2.2. Môi trường

2.2.1. Môi trường MRS

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp vi sinh

2.3.2. Xác định mật độ tế bào

2.3.2.1. Xác định mật độ tế bào bằng phương pháp đo độ đục
2.3.2.2. Xác định mật độ tế bào bằng phương pháp trang cấy

2.3.3. Phương pháp phân biệt chủng

2.3.4. Phương pháp xác định độ axit

2.3.5. Phương pháp cảm quan

2.3.6. Phương pháp định lượng exopolysaccharide (EPS)

2.3.7. Phương pháp xác định hàm lượng đường tổng số phenol - axit sunfuric

2.3.8. Phương pháp xác định hoạt tính chống oxy hóa theo phương pháp DPPH

2.3.9. Phương pháp sản xuất pho-mát tươi

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu đường cong sinh trưởng 2 chủng VNC1, VNC53

3.2. Mối tương quan giữa mật độ tế bào và mật độ quang

3.3. Ảnh hưởng của mật độ giống tới thời gian đông tụ sữa

3.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng đông tụ sữa

3.5. Phối hợp các chủng ưa ấm trong lên men đông tụ sữa làm pho-mát

3.6. Xác định tỷ lệ chủng giống trong bộ chủng kết hợp

3.7. Cảm quan mẫu pho mát tươi làm từ sữa đông tụ của hỗn hợp chủng

3.8. Động học của hỗn hợp chủng VNC1/ VNC53 trên môi trường sữa

3.9. Đặc tính của pho mát làm từ hỗn hợp chủng

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Phối Hợp Vi Khuẩn Lactic

Pho-mát là một sản phẩm chế biến từ sữa giàu dinh dưỡng, chứa hàm lượng protein cao, các axit amin thiết yếu, vitamin (A, B2, B12) và khoáng chất. Vi khuẩn lactic đóng vai trò quan trọng trong sản xuất pho-mát, ảnh hưởng đến hương vị, cấu trúc và chất lượng. Trên thế giới có hơn 400 loại pho-mát khác nhau. Điều quan trọng trong sản xuất pho-mát là tạo ra sản phẩm chất lượng cao và ổn định, trong đó giống vi khuẩn khởi động là yếu tố then chốt. Các giống khởi động thương mại thường là sự kết hợp của các chủng vi khuẩn lactic thuộc các chi Lactobacillus, Lactococcus, Streptococcus, Leuconostoc. Các vi khuẩn này tạo nên đặc điểm đặc trưng cho pho-mát. Theo tài liệu gốc, pho-mát được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm nước sản xuất, loại sữa, hàm lượng chất béo, độ ẩm, cấu trúc và quy trình công nghệ.

1.1. Ứng Dụng Vi Khuẩn Lactic trong Sản Xuất Pho Mát Thế Giới

Vi khuẩn lactic đã được sử dụng rộng rãi trong quá trình lên men thực phẩm trên toàn thế giới. Chúng không chỉ đóng góp vào sự phát triển các đặc tính mong muốn của sản phẩm, còn tăng cường tính an toàn và kéo dài thời gian sử dụng. Trong sản xuất pho-mát, vi khuẩn lactic có thể được chủ động bổ sung hoặc đã có mặt trong sữa tươi. Chúng tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, tạo lập các đặc tính cảm quan như cấu trúc, hương thơm và vị cho pho-mát.

1.2. Phân Loại Các Loại Pho Mát Dựa Trên Quy Trình Sản Xuất

Pho-mát được phân loại dựa vào cấu trúc và công nghệ sản xuất: pho-mát tươi đông tụ bởi axit, pho-mát tươi đông tụ bởi rennet, pho-mát đông tụ bởi axit ở nhiệt độ cao, pho-mát mềm ủ chín, pho-mát bán cứng có qua giai đoạn rửa hạt, pho-mát cứng nhiệt độ thấp, pho-mát cứng nhiệt độ cao. Ngoài ra, còn có pho-mát chế biến, được bổ sung thêm sữa bột, casein, hương liệu, màu, chất bảo quản và chất ổn định.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Chủng Vi Khuẩn Lactic Ưa Ấm Tại VN

Hiện nay, nghiên cứu về giống khởi động ứng dụng cho sản xuất pho-mát ở Việt Nam còn hạn chế. Đã có một số báo cáo về tuyển chọn những chủng vi khuẩn lactic có tiềm năng làm giống khởi động. Tuy nhiên, việc kết hợp các chủng ưa ấm để tạo ra bộ chủng giống khởi động và nghiên cứu quá trình lên men bởi các chủng này chưa được tiến hành nhiều. Trong khi đó, nhu cầu sản xuất pho-mát trong nước ngày càng tăng để đa dạng hóa sản phẩm và các trang trại sữa có nhu cầu chế biến sữa thành các sản phẩm có giá trị gia tăng.

2.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Vi Khuẩn Lactic Địa Phương Trong Sản Xuất

Việc nghiên cứu và ứng dụng các chủng vi khuẩn lactic địa phương có khả năng chịu nhiệt và thích ứng với điều kiện sản xuất trong nước sẽ giúp giảm chi phí nhập khẩu giống khởi động và tăng tính chủ động trong sản xuất. Điều này cũng tạo cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm pho-mát mang hương vị đặc trưng của Việt Nam.

2.2. Nghiên Cứu Vi Sinh Vật Học Ứng Dụng Cho Ngành Sữa Việt Nam

Nghiên cứu vi sinh vật học cần tập trung vào việc phân lập, xác định đặc tính và đánh giá tiềm năng của các chủng vi khuẩn lactic từ các nguồn sữa địa phương. Đồng thời, cần nghiên cứu về sự tương tác giữa các chủng khác nhau để tạo ra các bộ chủng khởi động tối ưu cho sản xuất pho-mát với chất lượng và hương vị mong muốn.

2.3. Ảnh hưởng của Vi khuẩn Lactic đến chất lượng pho mát và dinh dưỡng

Ảnh hưởng đến cấu trúc, hương vị và chất lượng pho-mát thông qua các quá trình sinh hóa. Bao gồm chuyển hóa lactose, axit lactic, citrate, phân giải lipid và protein. Quá trình chuyển hóa lactose thành axit lactic là quan trọng nhất, ảnh hưởng đến cấu trúc ban đầu của quện sữa và chất lượng pho-mát do pH quyết định khả năng hòa tan của casein.

III. Phương Pháp Phối Hợp Chủng Vi Khuẩn Tối Ưu Lên Men

Để tạo ra sản phẩm pho-mát chất lượng cao, cần nghiên cứu và lựa chọn các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm phù hợp, sau đó phối hợp chúng theo tỷ lệ tối ưu. Việc phối hợp này cần dựa trên khả năng tương tác giữa các chủng, khả năng sử dụng lactose, khả năng tạo hương và khả năng ức chế các vi sinh vật gây hại. Các quá trình sinh hóa cơ bản xảy ra trong sản xuất pho-mát bao gồm: chuyển hóa lactose, axit lactic, citrate, phân giải lipid và protein.

3.1. Nuôi Cấy Vi Khuẩn Lactic và Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng

Việc nuôi cấy và đánh giá khả năng sinh trưởng của các chủng vi khuẩn lactic trong môi trường sữa là bước quan trọng để lựa chọn các chủng có tiềm năng. Cần theo dõi sự thay đổi của pH, mật độ tế bào và khả năng tạo axit lactic để đánh giá khả năng lên men của từng chủng.

3.2. Xác Định Tỷ Lệ Phối Hợp Vi Khuẩn Lactic Tối Ưu cho Pho mát

Việc xác định tỷ lệ phối hợp vi khuẩn lactic tối ưu cần dựa trên các thử nghiệm lên men ở quy mô nhỏ, trong đó các tỷ lệ khác nhau được thử nghiệm và đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm thời gian đông tụ, độ axit, cấu trúc, hương vị và khả năng bảo quản.

3.3. Quá trình lên men lactic

Quá trình lên men lactic thành L – axit lactic là chức năng cơ bản của chủng giống khởi động trong sản xuất pho-mát. Sự axit hóa này không chỉ tới ảnh hưởng đến cấu trúc ban đầu của quện sữa mà còn ảnh hưởng tới chất lượng pho-mát do pH quyết định khả năng hòa tan của casein [15]. Ngoài ra, pH còn gián tiếp tác động tới việc tổng hợp chất thơm: tạo ra hệ đệm quy định sự sinh trưởng của vi sinh vật và khả năng hoạt động của các enzym trong quá trình ủ chín.

IV. Ứng Dụng Đánh Giá Chất Lượng Pho Mát Tươi Từ Chủng Lactic

Sau khi phối hợp các chủng vi khuẩn lactic, cần tiến hành sản xuất thử nghiệm pho-mát tươi để đánh giá chất lượng sản phẩm. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm cảm quan (màu sắc, mùi vị, cấu trúc), hóa lý (độ ẩm, độ axit, hàm lượng protein, chất béo) và vi sinh (mật độ vi khuẩn lactic, sự hiện diện của vi sinh vật gây hại). Các chủng vi khuẩn lactic được dùng để chỉ một nhóm lớn các vi khuẩn có lợi, có khả năng chuyển hóa đường hexose thành axit lactic, sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men.

4.1. Đánh Giá Cảm Quan Pho Mát Tươi Màu Mùi Vị Cấu Trúc

Đánh giá cảm quan là bước quan trọng để xác định sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Cần sử dụng các bảng điểm đánh giá cảm quan với các tiêu chí rõ ràng để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Đánh giá bao gồm màu sắc, mùi vị, cấu trúc và hình thức bên ngoài của sản phẩm.

4.2. Phân Tích Hóa Lý Pho Mát Tươi Độ Ẩm Axit Protein Chất Béo

Phân tích hóa lý giúp xác định thành phần dinh dưỡng và các đặc tính hóa lý của sản phẩm. Cần sử dụng các phương pháp phân tích tiêu chuẩn để đảm bảo tính chính xác và so sánh được với các sản phẩm tương tự trên thị trường. Các chỉ tiêu cần phân tích bao gồm độ ẩm, độ axit, hàm lượng protein, chất béo và các khoáng chất.

4.3. Phân tích Vi sinh Pho Mát Tươi Mật độ vi khuẩn lactic vi sinh vật gây hại

Phân tích vi sinh giúp đánh giá độ an toàn và chất lượng vi sinh của sản phẩm. Cần xác định mật độ vi khuẩn lactic có lợi và sự hiện diện của các vi sinh vật gây hại như E. coli, Salmonella để đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

V. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Vi Khuẩn Lactic Ưa Ấm

Nghiên cứu về phối hợp vi khuẩn lactic ưa ấm trong sản xuất pho-mát mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển các sản phẩm pho-mát chất lượng cao, mang hương vị đặc trưng và phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình lên men, nâng cao chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm. Trong công nghiệp sản xuất các sản phẩm lên men từ sữa nói chung và pho-mát nói riêng, điều quan trọng là tạo ra sản phẩm có chất lượng cao và ổn định. Giống khởi động là một trong các yếu tố quan trọng quyết định chất lượng của pho-mát.

5.1. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Vi Sinh Vật Ứng Dụng Ngành Sữa

Hướng phát triển cần tập trung vào việc phân lập và xác định đặc tính của các chủng vi khuẩn lactic mới từ các nguồn sữa địa phương, nghiên cứu về sự tương tác giữa các chủng khác nhau, tối ưu hóa quy trình lên men và phát triển các sản phẩm pho-mát chức năng.

5.2. Đề Xuất Ứng Dụng Nghiên Cứu Vi Sinh vào Thực Tiễn Sản Xuất

Cần xây dựng các mô hình sản xuất thử nghiệm để kiểm chứng kết quả nghiên cứu và chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp sản xuất sữa. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước để thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sữa.

25/05/2025
Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ẩm để lên men pho mát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về pho mát 1.1 Pho mát Pho mát là một thực phẩm lên men có nguồn gốc từ sữa của động vật có vú như sữa bò, cừu, lạc đà,dê …nhưng chủ yếu là từ sữa bò. Hiện trên toàn thế giới có hơn 400 loại pho mát được sản xuất với đầy đủ màu sắc, hương vị, cấu trúc khác nhau. Pho mát là một thực phẩm bổ dưỡng, có hàm lượng dinh dưỡng cao: giàu protein, chất béo, các axit amin không thay thế, vitamin , canxi, phot pho, kẽm …[2,27,29].

Pho-mát là thực phẩm có nguồn gốc lâu đời, được phát hiện lần đầu tiên ở Trung Á. Nghề làm pho mát phát triển và được các khách du lịch châu Á đưa nghệ thuật làm pho mát sang châu Âu khoảng từ 8000 đến 3000 năm trước công nguyên. Đặc biệt, trong xã hội đế chế La Mã cổ đại pho mát đã trở thành món ăn hết sức phổ biến, được các tu sĩ trong các tu viện ở châu Âu nghiên cứu và cải thiện chất lượng. Năm 1620, pho mát được các khách du lịch châu Âu đem đến Mỹ.

Việc sản xuất và tiêu thụ pho mát tăng mạnh ở thị trường mới này. Ngành công nghiêp buôn bán pho mát được sinh ra và tăng trưởng ở nửa sau của những năm 1800 và kéo dài đến hiện tại [22,30]. Pho mát được làm bằng cách đông tụ sữa hoặc các nguyên liệu từ sữa như: sữa tách béo, sữa gầy , whey cream, cream, nhờ hoạt động của enzym rennet, pepsin , chymosin hoặc các tác nhân đông tụ thích hợp khác và làm tách một phần nước khỏi quện sữa đông. Pho mát được phân loại theo tên nước sản xuất, loại sữa sử dụng, loài động vật nuôi lấy sữa, hàm lượng chất béo, độ ẩm, cấu trúc, chín bằng nấm mốc hay không, quy trình công nghệ làm pho mát, độ ẩm trong thành phần chất rắn không phải chất béo.

Những tiêu chí này được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với nhau. Việc miêu tả này không thể hiện sự khác nhau về cơ sở lý thuyết tại sao pho mát này lại khác pho mát khác. Nguyễn Mạnh Quỳnh – Lớp KS CNSH 11-01 Page 3 Đề tài: Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm để lên men pho-mát Bảng 1. Các loại pho mát [19] Loại pho mát Độ ẩm, % Chất béo, % Cấu trúc Pho mát mềm 45-75 <40 Mềm, trắng Pho mát bán cứng 35-45 <35 Chắc, có thể cắt lát Pho mát cứng 30-40 <30 Rất chắc, dày, có thể có lỗ Phân loại pho-mát dựa vào cấu trúc và công nghệ sản xuất: - Pho-mát tươi đông tụ bởi axit, không bổ sung rennet hoặc nếu có thì với tỷ lệ rất bé.

Axit được tạo ra thường bằng vi khuẩn lactic. Tuy nhiên có một số loại pho-mát tươi được axit hóa trực tiếp bởi gluconodelta - lactone. Sản phẩm điển hình Cottage, Quark, Cream và pho-mát tươi Bắc Mỹ. - Pho-mát tươi đông tụ bởi rennet là chính, không bổ sung vi khuẩn lactic hoặc nếu có thì rất ít.

Son phẩm điển hình là Quesco, Balnco, Quesco Fresco, Halloumi, pho-mát tươi từ Ý. - Pho-mát đông tụ bởi axit ở nhiệt độ cao. Sản phẩm có độ ẩm cao nhưng chắc. Sản phẩm điển hình như Ricotta (Ý), Channa và Paneer (Ấn Độ), pho-mát trắng Mỹ Latin.

- Pho-mát mềm ủ chín: vi khuẩn lactic được cấy vào để lên men lactic (có kéodài hơn) trước khâu được đông tụ bởi rennet. Sản phẩm điển hình Fetta, Camembert, Brie, Blue. - Pho-mát bán cứng có qua giai đoạn rửa hạt pho-mát sau đông tụ: Sản phẩm điển hình Gouda, Edam, Colby. - Pho-mát cứng nhiệt độ thấp, không qua giai đoạn rửa hạt pho-mát sau đông tụ.

Sản phẩm điển hình Cheddar, Pasta Filata. - Pho-mát cứng nhiệt độ cao, quá trình tách nước hỗ trợ bằng nhiệt độ cao. Sản phẩm điển hình Romano, Swiss, Parmersan. Nguyễn Mạnh Quỳnh – Lớp KS CNSH 11-01 Page 4 Đề tài: Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm để lên men pho-mát Ngoài ra, trên thị trường có loại pho-mát chế biến: tức là pho-mát được bổ sung thêm sữa bột, các sản phẩm từ casein, hương, màu, chất bảo quản, chất ổn định, đóng thành bánh, hoặc đóng khuôn ở dạng tấm mỏng, có bọc sẵn màng film để tiện dùng hoặc được sử dụng như đồ ăn sẵn.

Nội dung nghiên cứu của khóa luận đề cập đến là pho-mát tươi đông tụ bởi axit lactic sinh ra trong quá trình lên men bởi vi khuẩn lactic.Vai trò của vi khuẩn lactic trong sản xuất pho-mát 1.Vi khuẩn lactic Vi khuẩn lactic dùng để chỉ một nhóm lớn các vi khuẩn có lợi, có khả năng chuyển hóa đường hexose thành axit lactic, sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men [27,28]. Vi khuẩn lactic đã được sử dụng rộng rãi trong các quá trình lên men thực phẩm trên toàn thế giới. Vi khuẩn lactic không chỉ đóng góp vào sự phát triển các đặc tính mong muốn của sản phẩm mà còn tăng cường tính an toàn của sản phẩm, kéo dài thời gian sử dụng thông qua các quá trình chuyển hóa. Trong sản xuất pho-mát, các vi khuẩn lactic có thể chủ động bổ sung vào sữa hoặc đã có mặt trong sữa tươi, chúng tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa, vi khuẩn lactic đã tạo lập nên các đặc tính cảm quan như: cấu trúc, hương thơm và vị cho pho-mát.

Quá trình sinh hóa cơ bản xảy ra trong sản xuất pho-mát có: quá trình chuyển hóa lactose, quá trình chuyển hóa axit lactic, quá trình chuyển hóa citrate, quá trình phân giải lipit và chuyển hóa axit béo, quá trình phân giải protein.Quá trình chuyển hóa lactose Lên men lactose thành L – axit lactic là chức năng cơ bản của chủng giống khởi động trong sản xuất pho-mát. Sự axit hóa này không chỉ tới ảnh hưởng đến cấu trúc ban đầu của quện sữa mà còn ảnh hưởng tới chất lượng pho-mát do pH quyết định khả năng hòa tan của casein [15]. Ngoài ra, pH còn gián tiếp tác động tới việc tổng hợp chất thơm: tạo ra hệ đệm quy định sự sinh trưởng của vi sinh vật và khả năng hoạt động của các enzym trong quá trình ủ chín. Nguyễn Mạnh Quỳnh – Lớp KS CNSH 11-01 Page 5 Đề tài: Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm để lên men pho-mát Hình 1.

Các con đường lên men hexose (glucose) chính ở vi khuẩn lactic [12] Trong sản xuất, việc vi khuẩn axit lactic vận chuyển lactose vào tế bào thông qua hệ thống phosphotransferase, phosphoenolpyruvate sử dụng một permease dùng triệt để nguồn lactose có trong sữa là điều rất cần thiết để tránh sự phát triển quá mức của hệ vi sinh vật không mong muốn khác cũng như tăng năng suất của quá trình lên men. Vì thế người ta thường sử dụng một hoặc kết hợp nhiều hơn một chủng có khả năng sử dụng lactose, có khả năng tương tác với nhau tạo ra tính đặc trưng cho sản phẩm[6]. Quá trình chuyển hóa axit lactic Lactate cũng là một chất tạo hương vị đặc trưngpho mát. Ở một số pho mát Thụy Sĩ, lactate là nguồn cơ chất chính cho vi khuẩn propionic Propionibacterium sp.

sinh trưởng. Chúng chuyển hóa lactate thành axit propionic (cũng là hợp chất thơm) và CO2 – tạo ra cấu trúc mắt của pho-mát [16]. Ngoài ra, lactate có thể bị oxy hóa theo các con đường khác nhau, tổng hợp nên các hợp chất thơm khác như acetate, ethanol, formate ở giai đoạn ủ chín. Tuy nhiên, mức độ oxy hóa này phụ thuộc vào hệ vi sinh vật và sự có mặt của oxy trong từng loại pho-mát trong quá trình sản xuất.

Một số chủng lactobacili và pediococci phân lập từ pho-mát Cheddar có khả năng oxy hóa lactate thành acetate và CO2 trong điều kiện hiếu khí ở phòng thí nghiệm và hệ thống oxy hóa này được cho là cũng xảy ra dưới những điều kiện ủ chín của pho-mát Cheddar. Khi có mặt của oxy, một Nguyễn Mạnh Quỳnh – Lớp KS CNSH 11-01 Page 6 Đề tài: Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm để lên men pho-mát vài chủng pediococci có thể oxy hóa lactate thành formate và acetate. Sự có sẵn oxy không chỉ phụ thuộc vào kích thước khối pho-mát mà còn do tính thấm oxy của vật liệu bao gói quy định. Ở các loại pho-mát có màng bọc, quá trình oxy hóa lactate xảy ra rất hạn chế do lượng oxy sẵn có thấp [15,18].

Các con đường chuyển hóa lactate trong giai đoạn ủ chín pho-mát [15] 1) Sự raxemic hóa; 2) Chuyển hóa bởi Propionibacterium freudenreichii ở pho-mát Thụy Sĩ; 3) Quá trình oxi hóa lactate; 4) Chuyển hóa thành formate, ethanol và acetate; 5) Chuyển hóa kị khí lactate thành butyrate và H2. Ở một số loại pho-mát rắn, quá trình đường phân có thể tạo ra một số sản phẩm không mong muốn trong giai đoạn ủ chín. Dưới điều kiện kị khí, Clostridium tyrobutyricum chuyển hóa lactate thành butyrate và khí H2. Quá trình này không chỉ tạo ra khí H2 gây hiện tượng vỡ pho-mát mà còn liên quan đến sự phát triển của các hợp chất không có hương vị [15].

Để tránh hiện tượng này, một số kỹ thuật làm giảm số lượng bào tử trong sữa được sử dụng như: vệ sinh sạch sẽ, ngăn cản sự nảy mầm của bào tử bằng việc bổ sung lysozyme hay bổ sung thêm nitrate (NO3-) hoặc loại bỏ cơ học các bào từ bằng vi lọc [18]. Nguyễn Mạnh Quỳnh – Lớp KS CNSH 11-01 Page 7 Đề tài: Nghiên cứu phối hợp các chủng vi khuẩn lactic ưa ấm để lên men pho-mát 1. Quá trình chuyển hóa citrate Hàm lượng citrate trong sữa tươi khoảng 8 mmol/ lít sữa, nhưng 94% trong số này bị mất trong quá trình sản xuất pho-mát do hòa tan vào huyết tương sữa [16]. Tuy nhiên, một lượng ít citrate còn lại trong curd (10mmol/kg quện sữa) lại đóng vai trò quan trọng trong quá trình thành các hợp chất thơm bay hơi.

Một số loài có khả năng chuyển hóa citrate (Cit+) như Lactococcus lactis subsp. lactis biovar diacetylactis (trước đây gọi là Streptococcus diacetylactis) và Leuconostoc spp. (như Leuconostoc mesenteriodes subsp. cremoris và Ln.

Các loài này có gen mã hóa cho protein vận chuyển citrate ngoại bào vào tế bào chất nằm trên plasmid. Các chủng Cit+ không sử dụng citrate như là nguồn năng lượng nhưng chúng nhanh chóng chuyển hóa citrate khi có mặt của lactose và một số loại đường khác theo các con đường như hình 3. Sản phẩm của quá trình chuyển hóa là CO2, diacetyl, acetate, acetoin và có thể có 2,3 – butanediol. CO2 đóng vai trò chính trong việc tạo nên cấu trúc “mắt” của một số pho-mát Hà Lan.

Diacetyl là một hợp chất thơm quan trọng của pho-mát, nhưng các phản ứng dẫn đến sự tổng hợp diacetyl thì chưa được nghiên cứu sâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu phối hợp vi khuẩn lactic ưa ấm trong sản xuất pho-mát" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của vi khuẩn lactic trong quá trình sản xuất pho-mát, đặc biệt là các chủng vi khuẩn ưa ấm. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm sinh học của vi khuẩn mà còn chỉ ra những lợi ích mà chúng mang lại cho chất lượng và hương vị của pho-mát. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên ứu khả năng thủy phân protein ủa một số hủng vi khuẩn lati, nơi khám phá khả năng thủy phân protein của các vi khuẩn lactic, hoặc tìm hiểu về Nghiên ứu đặ điểm vi khuẩn lati sinh tổng hợp gamma aminobutyri aid và ứng dụng, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của vi khuẩn lactic trong sản xuất thực phẩm. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về vai trò của vi khuẩn lactic trong ngành công nghiệp thực phẩm.