Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện xuất phát từ thực trạng suy giảm nghiêm trọng của các loài động vật hoang dã tại Việt Nam do tình trạng khai thác, săn bắt thiếu kiểm soát. Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ Sách đỏ Việt Nam năm 2007, hiện có 94 loài thú, 76 loài chim, 40 loài bò sát và 14 loài ếch nhái đang đứng trước nguy cơ đe dọa tuyệt chủng. Bên cạnh các loài thú lớn, những loài động vật nhỏ trước đây ít được chú ý như Chuột đất lớn (Bandicota indica) hiện trở thành đối tượng săn bắt phục vụ nhu cầu thương mại và ẩm thực. Thịt chuột là món ăn quen thuộc tại nhiều địa phương như Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Hà Tây, Hòa Bình và các tỉnh miền Tây Nam Bộ, được đánh giá cao nhờ hàm lượng protein dồi dào. Chuột đất lớn là loài có trọng lượng cơ thể lớn (lên tới 844g – 850g), chất lượng thịt thơm ngon, sinh sản nhanh và sinh cảnh sống đa dạng. Tuy nhiên, loài này chưa được nhân nuôi rộng rãi trong nhân dân và thiếu vắng các tài liệu nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, sinh học trong môi trường nuôi nhốt. Việc gây nuôi thử nghiệm nhằm đa dạng hóa đối tượng chăn nuôi nông nghiệp, tăng thu nhập cho người dân nông thôn, đồng thời giảm thiểu áp lực săn bắt lên các quần thể tự nhiên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  1. Mục tiêu chung: Bước đầu xây dựng tài liệu kỹ thuật nuôi loài Chuột đất lớn hướng đến đa dạng hóa động vật nuôi ở Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định được khả năng sinh trưởng của Chuột đất lớn trong môi trường nuôi nhốt;
    • Xác định được nhu cầu dinh dưỡng của Chuột đất lớn trong điều kiện nuôi nhốt;
    • Bước đầu xác định được các biện pháp chăm sóc và phòng trị bệnh cho loài Chuột đất lớn.

Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận triển khai 4 nội dung nghiên cứu: (1) Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng của Chuột đất lớn trong điều kiện nuôi; (2) Nghiên cứu thành phần thức ăn và nhu cầu dinh dưỡng của Chuột đất lớn trong môi trường nuôi dưỡng; (3) Nghiên cứu kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc Chuột đất lớn; (4) Nghiên cứu các loại bệnh thường gặp và biện pháp phòng trị.

Đối tượng nghiên cứu là loài Chuột đất lớn (Bandicota indica Bechstein 1800). Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên 9 cá thể (8 cá thể đực, 1 cá thể cái) ở độ tuổi từ bán trưởng thành đến trưởng thành, có nguồn gốc tự nhiên được thu thập từ Ba Vì (Hà Nội).

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong thời gian 5 tháng, từ ngày 29/02/2020 đến ngày 07/07/2020, chia làm 3 giai đoạn: xây dựng đề cương (29/02/2020 - 13/03/2020), bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu (14/03/2020 - 14/05/2020), xử lý số liệu và hoàn thiện khóa luận (15/05/2020 - 07/07/2020).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm nuôi nhốt được tiến hành tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở phân loại học và sinh thái, khóa luận kế thừa công trình nghiên cứu của Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh (2009) về lớp Thú tại Việt Nam. Họ Chuột (Muridae) có số lượng lớn nhất với 37 loài thuộc 15 giống được ghi nhận tại Việt Nam, mang đặc điểm phân loại cốt lõi là 3 răng hàm, không có gờ men dọc nối các dãy mấu răng (phân biệt với họ Chuột cộc Cricetidae), có đệm bàn chân đặc trưng loài và sự hiện diện của lông gai cứng. Chuột đất lớn (Bandicota indica) có chiều dài thân 250 – 302 mm, đuôi 170 – 250 mm, bàn chân sau 40 – 56 mm, bàn chân trước 27 – 35 mm, trọng lượng dao động từ 217 g đến 844 g. Bộ lông thô cứng, lưng đen nhạt đến nâu đen với các sợi lông dài 50 – 90 mm, bụng xám nhạt, đuôi đồng màu nâu sẫm phủ vảy sừng. Răng cửa trên to, rộng trên 4 mm. Về mặt sinh thái và sinh học sinh sản, loài sinh sản quanh năm nhưng tập trung từ cuối xuân đến đầu thu, mỗi năm đẻ 1 – 3 lứa, mỗi lứa 3 – 12 con; chuột sơ sinh nặng 16,2 g, mở mắt sau 18 – 20 ngày theo tài liệu của Southwick (1969).

Khóa luận áp dụng hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sinh học cụ thể như sau:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập và tổng hợp các nguồn tài liệu đã công bố về điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội khu vực thị trấn Xuân Mai, đặc điểm phân loại học thú gặm nhấm, và các quy trình kỹ thuật chăn nuôi động vật hoang dã.
  • Phương pháp nghiên cứu sinh trưởng: 9 cá thể được bố trí trong 4 chuồng nuôi. Khối lượng cơ thể được cân định kỳ 1 lần/tháng vào một ngày cố định (thực hiện 3 lần cân: 14/03, 14/04 và 14/05/2020). Thao tác cân được tiến hành vào buổi sáng trước khi cho ăn nhằm loại bỏ sai số cơ học từ khối lượng thức ăn, sử dụng vợt lưới chuyên dụng để giảm thiểu căng thẳng (stress) và tổn thương cho chuột.
  • Phương pháp nghiên cứu dinh dưỡng và thành phần thức ăn: Khảo sát danh mục thức ăn thực vật và động vật. Nhu cầu ưa thích được xác định bằng cách cung cấp đồng thời nhiều loại thức ăn có khối lượng bằng nhau, quan sát loại thức ăn chuột tiêu thụ trước tiên và đo lường khối lượng còn dư thừa (loại nào có tỷ lệ sử dụng trên 80% được xếp vào nhóm ưa thích). Khẩu phần ăn hàng ngày được tính toán qua 60 ngày thử nghiệm tăng dần theo công thức: $$P = C - T$$ Trong đó: $P$ là lượng thức ăn tiêu thụ trong ngày; $C$ là lượng thức ăn cung cấp ban đầu (g); $T$ là lượng thức ăn dư thừa thu hồi vào ngày hôm sau (g).
  • Phương pháp xác định bệnh học: Theo dõi lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, dịch tiết mũi, lượng thức ăn tiêu thụ và cấu trúc phân.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được phân tổ thống kê, tính toán số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này khái quát thực trạng nuôi động vật hoang dã tại Việt Nam theo số liệu từ Cục Kiểm lâm: cả nước có khoảng 10.000 cơ sở gây nuôi đăng ký hợp pháp tại 63 tỉnh/thành phố với xấp xỉ 3 triệu cá thể thuộc 70 loài, tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ (chiếm 70%), Đồng bằng sông Hồng (chiếm 20%). Tác giả dẫn nhận định của TSKH. Đặng Huy Huỳnh về tính tự phát, manh mún, thiếu quy trình chuẩn và thiếu kiến thức sinh học nền của hoạt động chăn nuôi động vật hoang dã tại Việt Nam. Tiếp đó, tác giả tổng thuật các giá trị sử dụng của Chuột đất lớn: giá trị dược liệu trong Đông y (bổ khí, ích tinh, làm liền xương cốt); giá trị dinh dưỡng của thịt chuột theo Cát Tường (2017) với 23,6% protid, 0,1% carbon hydrat, 1% lipid, 242 mg% photpho, 30 mg% canxi; giá trị thương mại tại các chợ ẩm thực (Canh Nậu, Dị Nậu với mức giá từ 80.000 đến hơn 100.000 đồng/kg; các quán nhậu miền Tây đạt khoảng 70.000 đồng/đĩa). Chương tổng quan khẳng định việc gây nuôi loài này ở quy mô nông hộ hiện chưa có tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính thức.

Phần II: Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

Chương này mô tả điều kiện địa lý và hạ tầng xã hội tại địa bàn triển khai thí nghiệm. Thị trấn Xuân Mai có diện tích tự nhiên trên 960 ha, dân số trên 26.000 người phân bổ tại 9 khu dân cư, nằm tại nút giao giữa Quốc lộ 6 và Quốc lộ 21A (đường Hồ Chí Minh). Kinh tế địa phương phát triển với thu nhập bình quân đầu người đạt 52 triệu đồng/năm (năm 2018), tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 1,55%. Phong trào nông dân chuyển đổi cơ cấu vật nuôi - cây trồng phát triển mạnh với các mô hình trồng rau an toàn, 50 ha bưởi Diễn và 38 ha mô hình lúa - cá. Tác giả phân tích các yếu tố thuận lợi (nguồn thức ăn nông nghiệp phong phú, con giống tự nhiên dễ khai thác) cùng những khó khăn (chưa có kinh nghiệm phòng trị bệnh, kỹ thuật nuôi chưa hoàn thiện, thị trường tiêu thụ chưa ổn định).

Phần III: Mục tiêu, đối tượng, phạm vi nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày cấu trúc tổ chức thí nghiệm gồm 4 ô chuồng nuôi nhốt 9 cá thể chuột được đánh mã số từ CD1 đến CD9. Bảng phân bố ban đầu ghi nhận: Chuồng 1 nuôi 2 cá thể (CD1: đực 500g, CD2: cái 360g); Chuồng 2 nuôi 2 cá thể (CD3: đực 380g, CD4: đực 400g); Chuồng 3 nuôi 2 cá thể (CD5: đực 420g - yếu, CD6: đực 260g - yếu); Chuồng 4 nuôi 3 cá thể (CD7: đực 240g, CD8: đực 280g, CD9: đực 380g). Chi tiết phương pháp xác định thức ăn, cân đo định kỳ, kỹ thuật bắt bằng vợt chuyên dụng và các biểu mẫu điều tra thực nghiệm được hệ thống hóa rõ ràng.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương IV trình bày dữ liệu đo đạc thực tế trên 4 khía cạnh kỹ thuật:

  1. Sinh trưởng trong điều kiện nuôi nhốt: Toàn bộ 9 cá thể đều sụt giảm khối lượng qua 3 lần cân. Trong tháng thứ nhất, khối lượng bình quân giảm 32,86 g/cá thể; sang tháng thứ hai, mức độ sụt giảm chậm lại với mức giảm bình quân 15 g/cá thể. Mức độ giảm khối lượng cá biệt lớn nhất ghi nhận ở cá thể CD1 (giảm 70 g từ 500 g xuống 430 g), thấp nhất ở cá thể CD4 (giảm 30 g từ 400 g xuống 370 g). Nguyên nhân được chỉ ra là do chuột hoang dã bị sốc tâm lý (stress), không gian nuôi chật hẹp, kỹ thuật chuồng trại ban đầu chưa tối ưu và tác động của mầm bệnh.
  2. Thành phần dinh dưỡng và khẩu phần: Xác định danh mục 51 loại thức ăn (46 thực vật, 5 động vật). Xác định 23 loại thức ăn ưa thích (toàn bộ là thực vật gồm 14 loại quả, 4 loại củ, 5 loại thân lá) có tỷ lệ sử dụng trên 80%. Tác giả kế thừa phân tích hóa học của Nguyễn Minh Thùy (2000) đối với 4 loại thức ăn tiêu biểu:
Chỉ tiêu dinh dưỡng Khoai tây Củ cải đường Táo tàu Đậu xanh
Hàm lượng nước (%) 78,0 93,7 80,0 89,1
Carbohydrate (%) 18,9 4,2 15,0 7,6
Protein (%) 2,0 1,1 0,3 2,4
Chất béo (%) 0,1 0,1 0,4 0,2
Tro (%) 1,0 0,9 0,3 0,7

Lượng thức ăn tiêu thụ bình quân của Chuột đất lớn dao động từ 15 g đến 125 g/cá thể/ngày, mức tiêu thụ trung bình đạt 69,19 g/cá thể/ngày. Tháng thứ hai mức ăn bình quân tăng lên so với tháng thứ nhất (Chuồng 1 tăng từ 66,69 lên 79,68 g/cá thể/ngày; Chuồng 2 tăng từ 65,89 lên 76,77 g/cá thể/ngày) do chuột dần thích nghi. Tác giả ghi nhận tập tính gặm nát thức ăn rồi dồn thành đống lớn trong chuồng để làm tổ hoặc đánh dấu lãnh thổ. 3. Kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc: Kích thước ô chuồng nuôi thử nghiệm là 0,5 x 0,5 x 0,5 m (mật độ 0,125 m²/cá thể), làm bằng khung sắt quây lưới mắt cáo, trang bị máng tôn, bình nước, khúc tre mài răng và khay hứng phân. Kỹ thuật bắt chuột sử dụng vợt cán dài 0,5 – 0,6 m bằng lưới dù. Thời gian cho ăn được cố định vào buổi chiều (16 – 17 giờ) và vệ sinh chuồng trại vào sáng sớm trước 8 giờ. 4. Bệnh tật và biện pháp phòng trị: Ghi nhận 3 cá thể chết trong quá trình nuôi đều do bệnh viêm kết mạc mắt (CD5 chết ngày 27/03/2020; CD6 chết ngày 08/04/2020; CD8 chết ngày 25/04/2020). Bệnh phát sinh do chuồng nuôi không đủ tối, gió lùa, bụi bẩn và nồng độ khí amoniac cao. Triệu chứng lâm sàng gồm sưng đỏ kết mạc, mắt tiết dịch nhờn có mủ, dính mi mắt khiến chuột bỏ ăn dẫn đến suy kiệt. Biện pháp điều trị sử dụng thuốc mỡ Tetracyclin hoặc dung dịch Kanamycin 10%. Ngoài ra, khóa luận tổng hợp kinh nghiệm lâm sàng về triệu chứng và thuốc điều trị đối với 7 bệnh tiềm ẩn khác ở thú nhỏ: bệnh ghẻ (trị bằng Dextomax tiêm 0,1 ml/3kg hoặc bôi ngoài bằng Extopr, xanh methylen), nấm da (thuốc Vemedin, Imectin), bại liệt (xoa dầu, tiêm Lincomycin), chảy nước mũi (uống Amoxicillin 1/3 viên/kg thể trọng), chướng bụng đầy hơi (tiêm Viaenro5 liều 1 ml/5-7kg), cầu trùng ruột (tiêm Lincomycin), đi ngoài phân nát (uống Sulfaganidin/Colinorgen liều 0,1 g/kg, tiêm Norfocoli/Norlovel liều 1 ml/5kg).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm định lượng chính về khả năng thích ứng của loài Bandicota indica trong điều kiện nuôi nhốt nhân tạo:

Chỉ tiêu theo dõi Kết quả định lượng trong nghiên cứu
Số cá thể nuôi thử nghiệm ban đầu 9 cá thể (8 đực, 1 cái; khối lượng ban đầu 240g – 500g)
Tỷ lệ sống sau 2 tháng nuôi 66,7% (3 cá thể bị chết: CD5, CD6, CD8)
Biến thiên khối lượng bình quân tháng thứ nhất Giảm 32,86 g/cá thể
Biến thiên khối lượng bình quân tháng thứ hai Giảm 15,00 g/cá thể
Tổng số loại thức ăn được chấp nhận 51 loài (46 loài thực vật, 5 loại nguồn gốc động vật)
Số loại thức ăn ưa thích (tiêu thụ >80%) 23 loài thực vật (14 loại quả, 4 loại củ, 5 loại thân lá)
Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày Tối thiểu 15 g/ngày, tối đa 125 g/ngày, trung bình 69,19 g/cá thể/ngày
Mật độ chuồng nuôi thử nghiệm 0,125 m²/cá thể (kích thước chuồng 0,5 x 0,5 x 0,5 m)

Về các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật, tác giả đề xuất:

  • Chuồng trại nuôi nhốt phải đặt ở nơi khô ráo, yên tĩnh, quay về hướng Đông Nam, có mái che cản ánh sáng trực tiếp vì chuột có tập tính hoạt động ban đêm và ngủ ngày; nền chuồng cần có khay hứng phân tách biệt để tránh phát tán khí amoniac gây viêm mắt.
  • Chế độ cho ăn phải thực hiện 1 lần/ngày vào lúc 16 – 17 giờ, dọn thức ăn thừa và vệ sinh chuồng trước 8 giờ sáng; khẩu phần cung cấp phải cao hơn mức tiêu thụ thực tế để bù trừ lượng thức ăn chuột cắn nát làm đống gặm nhấm; luôn trang bị khúc tre trong chuồng cho chuột mài răng cửa.
  • Công tác phòng bệnh viêm kết mạc mắt đòi hỏi kiểm soát độ thông thoáng, che chắn bụi bẩn và ánh sáng; khi phát hiện mí mắt dính ghèn phải cách ly và bôi Kanamycin 10% hoặc mỡ Tetracyclin 2 lần/ngày.

Về đóng góp so với các nghiên cứu trước, đây là công trình thực nghiệm đầu tiên thực hiện việc thuần dưỡng Chuột đất lớn (Bandicota indica) trong điều kiện nuôi nhốt tại khu vực miền Bắc, bước đầu cung cấp dữ liệu gốc về mức tiêu thụ thức ăn, tập tính tích trữ và khả năng mẫn cảm của loài hoang dã này trước sự thay đổi sinh cảnh sống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra những hạn chế cố hữu trong quá trình triển khai:

  • Dung lượng mẫu nhỏ hẹp (chỉ theo dõi trên 9 cá thể với tỷ lệ giới tính lệch: 8 đực, 1 cái), chưa tiến hành nghiên cứu trên các nhóm tuổi sơ sinh hay đánh giá khả năng sinh sản của loài.
  • Thời gian theo dõi thực nghiệm ngắn (2 tháng nuôi thực tế từ 14/03/2020 đến 14/05/2020), do đó toàn bộ các cá thể đều trong trạng thái sụt cân do stress và chưa thể hiện được đường cong sinh trưởng tăng trưởng thực tế khi thuần dưỡng ổn định.
  • Cơ sở vật chất và trang thiết bị nghiên cứu còn hạn chế; danh mục thức ăn thực nghiệm mới dừng lại ở các nông sản sẵn có tại địa phương; các bệnh lý khác ngoài viêm kết mạc mắt mới chỉ được tổng hợp lý thuyết từ các loài thú nhỏ khác chứ chưa ghi nhận lâm sàng đầy đủ trên chính đối tượng Chuột đất lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị:

  • Mở rộng phạm vi và quy mô nghiên cứu tại nhiều khu vực sinh thái khác nhau.
  • Bổ sung thử nghiệm thêm nhiều loại thức ăn mới nhằm hoàn thiện khẩu phần dinh dưỡng tối ưu.
  • Kéo dài thời gian theo dõi qua các giai đoạn phát triển kế tiếp để đánh giá chính xác chu kỳ sinh trưởng và khả năng sinh sản của Chuột đất lớn trong điều kiện nhân tạo.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm nghiệp, Bảo tồn đa dạng sinh học và Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận bố trí thí nghiệm thuần dưỡng động vật hoang dã, cách xây dựng biểu mẫu theo dõi dinh dưỡng và sinh trưởng.
  • Các nhà nghiên cứu và người sản xuất quan tâm đến việc nuôi thuần hóa thú gặm nhấm: Có thể kế thừa trực tiếp danh mục 51 loài thức ăn, nhóm 23 loài ưa thích, thông số dinh dưỡng của các loại củ/hạt và thiết kế quy cách chuồng nuôi bằng lưới mắt cáo chi phí thấp.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống dữ liệu chi tiết về tập tính gặm nhấm gom thức ăn, các thông số về lượng tiêu thụ thức ăn hàng ngày ($P = C - T$) và phác đồ điều trị bệnh viêm kết mạc mắt cùng các bệnh đường tiêu hóa trên thú nhỏ gặm nhấm.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng của Chuột đất lớn biến động như thế nào qua các lần cân trong suốt thời gian nuôi thử nghiệm? Khối lượng toàn bộ 9 cá thể đều có xu hướng giảm liên tục qua 3 lần cân định kỳ. Trong tháng thứ nhất, mức giảm bình quân là 32,86 g/cá thể; sang tháng thứ hai, mức giảm bình quân chậm lại ở mức 15 g/cá thể. Cá thể sụt cân nhiều nhất là CD1 (từ 500 g xuống còn 430 g, giảm 70 g); cá thể sụt ít nhất là CD4 (từ 400 g xuống 370 g, giảm 30 g). Nguyên nhân chính là do chuột hoang dã bị stress, không gian nuôi hẹp và mắc bệnh khi chuyển đổi môi trường sống.

Có bao nhiêu cá thể Chuột đất lớn bị chết trong quá trình nghiên cứu và nguyên nhân cụ thể là gì? Có 3 cá thể bị chết trong quá trình thử nghiệm, gồm: cá thể CD5 (khối lượng 260 g, chết ngày 27/03/2020), CD6 (khối lượng 420 g, chết ngày 08/04/2020) và CD8 (khối lượng 280 g, chết ngày 25/04/2020). Cả 3 cá thể này đều chết vì bệnh viêm kết mạc mắt với biểu hiện sưng đỏ mắt, chảy dịch nhờn kèm mủ, mí mắt dính chặt, dẫn đến bỏ ăn và suy kiệt.

Kích thước, mật độ chuồng nuôi và dụng cụ bắt chuột được thiết kế ra sao? Chuồng nuôi gồm 4 ô chuồng kích thước mỗi ô là 0,5 x 0,5 x 0,5 m; mật độ nuôi đạt 0,125 m²/cá thể. Chuồng được gia công bằng khung sắt, quây lưới mắt cáo, có khay hứng phân bên dưới và khúc tre để chuột mài răng. Dụng cụ bắt chuột là vợt cán dài 0,5 – 0,6 m bằng gỗ hoặc sắt, miệng vợt bằng thép và lưới vợt làm bằng dây dù mắt nhỏ.

Chuột đất lớn tiêu thụ lượng thức ăn bao nhiêu mỗi ngày và có tập tính ăn uống gì đặc biệt? Mỗi ngày một cá thể Chuột đất lớn trưởng thành tiêu thụ từ 15 g đến 125 g thức ăn, lượng tiêu thụ trung bình đạt 69,19 g/cá thể/ngày. Chuột có tập tính đặc thù là cắn nát thức ăn rồi dồn thành đống lớn trong chuồng để làm tổ, gặm nhấm hoặc đánh dấu môi trường chứ không ăn hết, do đó lượng thức ăn cung cấp thực tế luôn phải cao hơn nhu cầu tiêu thụ.

Thuốc và biện pháp điều trị bệnh viêm kết mạc mắt cho Chuột đất lớn được tác giả đưa ra như thế nào? Khi phát hiện chuột bị viêm kết mạc mắt, cần lập tức vệ sinh khử trùng môi trường chuồng nuôi, che chắn gió lùa và ánh nắng trực tiếp, sau đó sử dụng dung dịch thuốc tiêm/nhỏ Kanamycin 10% hoặc thuốc mỡ Tetracyclin tra trực tiếp vào mắt chuột 2 lần mỗi ngày.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Ngọc Nam đã bước đầu đặt nền móng thực nghiệm cho việc thuần dưỡng loài Chuột đất lớn (Bandicota indica) trong điều kiện nuôi nhốt tại thị trấn Xuân Mai, Hà Nội. Nghiên cứu đã xác định được danh mục 51 loại thức ăn, phân tích tập tính dinh dưỡng, ghi nhận mức tiêu thụ bình quân 69,19 g/ngày và thiết lập quy chuẩn chuồng trại khung lưới mắt cáo mật độ 0,125 m²/cá thể. Kết quả thực nghiệm phản ánh rõ nét thách thức thích nghi của động vật hoang dã khi chuyển vùng sinh cảnh qua hiện tượng sụt cân sinh lý và nguy cơ nhiễm bệnh viêm kết mạc mắt, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các định hướng nghiên cứu hoàn thiện kỹ thuật chăn nuôi và bảo tồn nguồn gen thú gặm nhấm trong tương lai.