Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực xử lý tín hiệu âm thanh và ngôn ngữ tự nhiên, công nghệ phân loại phương ngữ (Dialect Identification - DI) và nhận dạng giọng nói tự động (Automatic Speech Recognition - ASR) đóng vai trò nền tảng cho việc tối ưu hóa giao tiếp người - máy. Mặc dù các hệ thống nhận dạng giọng nói hiện đại đã hỗ trợ đa ngôn ngữ, việc triển khai trên dữ liệu tiếng Việt vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật xuất phát từ tính đa dạng phương ngữ. Tiếng Việt được chia thành ba vùng phương ngữ chính gồm Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ, song mỗi tỉnh thành lại có các biến thể phát âm và từ vựng đặc thù. Sự khác biệt này làm suy giảm độ chính xác của các mô hình nhận dạng giọng nói tiêu chuẩn. Thêm vào đó, tiếng Việt là ngôn ngữ tài nguyên thấp (low-resource language) trong mảng dữ liệu tiếng nói gắn nhãn phương ngữ; hầu hết các tập dữ liệu hiện có chỉ phân chia theo ba miền với quy mô hạn chế, thiếu vắng nguồn dữ liệu chi tiết cho từng đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Khoa học Dữ liệu với đề tài "Nghiên cứu về phân loại và nhận dạng giọng nói tiếng Việt đa phương ngữ" do sinh viên Đinh Văn Nguyên và Đặng Chí Thành thực hiện (Trường Đại học Công nghệ Thông tin, ĐHQG-HCM, năm 2024) tập trung giải quyết các bài toán sau:
Mục tiêu nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):
- Xây dựng bộ dữ liệu đa phương ngữ: Thiết lập bộ dữ liệu tiếng nói tiếng Việt toàn diện, chất lượng cao mang tên ViMD (Vietnamese Multi-Dialect), bao gồm âm thanh và bản phiên âm tương ứng của toàn bộ 63 tỉnh, thành phố tại Việt Nam.
- Thử nghiệm các mô hình: Tiến hành tinh chỉnh và đánh giá các mô hình học sâu tiên tiến trên hai tác vụ phân loại phương ngữ (với 05 cấu hình thử nghiệm) và nhận dạng giọng nói (với 04 cấu hình thử nghiệm), phân tích lỗi và đánh giá tác động thực tế của phương ngữ đến hiệu suất hệ thống.
- Đặt ra vấn đề: Phân tích sâu về các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến ngữ âm và chỉ ra các thách thức, hạn chế của các kiến trúc mô hình nhận dạng giọng nói hiện đại khi xử lý dữ liệu đa phương ngữ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu tiếng nói và văn bản phiên âm tiếng Việt đa phương ngữ, các phương pháp trích xuất đặc trưng và kiến trúc học sâu phục vụ phân loại phương ngữ và nhận dạng giọng nói tự động.
- Phạm vi nghiên cứu: 63 phương ngữ tương ứng với 63 tỉnh, thành phố trên phạm vi cả nước; dữ liệu được thu thập từ các chương trình thời sự, phóng sự của Đài Phát thanh và Truyền hình các địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên hai trụ cột: ngữ âm học tiếng Việt và các kiến trúc học máy/học sâu xử lý giọng nói:
- Cấu trúc âm tiết tiếng Việt: Phân tích mô hình âm tiết gồm ba thành phần chính: Phụ âm đầu (Initial), Vần (Final - gồm Âm đầu, Âm chính, Âm cuối) và Thanh điệu (Tone). Trong đó, Thanh điệu và Nguyên âm chính là hai thành phần bắt buộc cấu thành âm tiết.
- Phân loại phương ngữ (DI): Tiếp cận từ các phương pháp truyền thống kết hợp trích xuất đặc trưng âm học (MFCCs, Chromagram, Zero-crossing, $F_0$, Spectral centroid, Spectral roll-off) với các mô hình máy học (GMM, HMM, SVM, TDNN) đến các kiến trúc hiện đại tích hợp cơ chế tập trung (Attention) như ECAPA-TDNN và Attentive Statistics Pooling (ASP).
- Nhận dạng giọng nói tự động (ASR): Đối sánh kiến trúc truyền thống (gồm mô hình âm thanh GMM-HMM/DNN, mô hình ngôn ngữ n-gram/Transformer/LSTM, mô hình phát âm) với các mô hình đầu cuối (End-to-End). Nhóm mô hình đầu cuối được chia thành hai nhánh chính: nhánh dựa trên CTC (Connectionist Temporal Classification) như wav2vec 2.0, XLSR-53, XLS-R và nhánh dựa trên bộ mã hóa - giải mã có cơ chế tập trung (AED - Attention-based Encoder-Decoder) như Whisper của OpenAI.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm khoa học dữ liệu theo quy trình khép kín:
- Thu thập dữ liệu tự động: Sử dụng ngôn ngữ Python và các thư viện chuyên dụng (
pytube, beautifulsoup4, selenium) để thu thập các bản tin, phóng sự từ kênh YouTube hoặc cổng thông tin chính thức của Đài Phát thanh - Truyền hình 63 tỉnh thành.
- Tách lọc và tiền xử lý âm thanh: Tách đoạn âm thanh dựa trên hình ảnh phỏng vấn người dân bản địa bằng công cụ Label Studio, loại bỏ giọng phát thanh viên/biên tập viên, chuẩn hóa định dạng WAV đơn kênh (mono), tần số lấy mẫu 16.000 Hz, giới hạn độ dài mỗi mẫu âm thanh $\le 10$ giây.
- Gán nhãn bán tự động và kiểm thử chéo: Sử dụng API của AssemblyAI để tạo bản phiên âm sơ bộ, sau đó nhóm gán nhãn A (10 người đại diện 3 miền) hiệu chỉnh theo 3 quy tắc (chuyển số thành chữ, viết đầy đủ đơn vị đo, giữ nguyên từ vựng phương ngữ). Nhóm gán nhãn B (2 người độc lập) kiểm định ngẫu nhiên 20% dữ liệu; chỉ chấp nhận dữ liệu khi tỉ lệ lỗi từ (WER) giữa hai nhóm dưới 8%.
- Huấn luyện và đánh giá mô hình: Tinh chỉnh các mô hình tiền huấn luyện (wav2vec 2.0, XLSR, XLS-R, Whisper) trên tập dữ liệu được phân chia theo tỉ lệ 8:1:1 (Train/Validation/Test). Đánh giá tác vụ phân loại phương ngữ bằng chỉ số $F_1$-macro và tác vụ nhận dạng giọng nói bằng chỉ số WER (Word Error Rate).
Nguồn dữ liệu
Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập từ kênh truyền thông chính thống của 63 Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh/thành phố tại Việt Nam. Mã định danh tỉnh/thành phố được chuẩn hóa căn cứ theo quy định tại Thông tư số 58/2020/TT-BCA của Bộ Công an.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về phân loại phương ngữ và nhận dạng giọng nói
Chương này tổng quan về lịch sử phát triển của các kỹ thuật xử lý tiếng nói, đối sánh chi tiết giữa phương pháp truyền thống và hiện đại. Tác giả phân tích các thách thức cốt lõi đối với tiếng Việt: tính phức tạp đa phương ngữ, sự thiếu hụt dữ liệu chuẩn hóa cấp tỉnh và hiện tượng ngôn ngữ tài nguyên thấp. Đồng thời, chương 1 khẳng định tính ứng dụng thực tiễn của đề tài trong các hệ thống tương tác người - máy, trợ lý ảo và xác thực người nói, kèm bảng phân công và tiến độ triển khai khóa luận từ tháng 01/2024 đến tháng 07/2024.
Chương 2: Các công trình nghiên cứu liên quan
Tác giả khảo cứu các tập dữ liệu giọng nói đa phương ngữ trên thế giới (QASR tiếng Ả Rập, KeSpeech tiếng Trung, STT4SG-350 tiếng Đức Thụy Sĩ, Thai Dialect Corpus tiếng Thái) và tại Việt Nam (VIVOS, VinBigdata-VLSP2020, FOSD, VNSpeechCorpus, VDSPEC, ViASR, LSVSC). Qua phân tích, nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng các bộ dữ liệu tiếng Việt hiện có đều có quy mô nhỏ, quyền truy cập hạn chế, phân bố lệch miền hoặc chỉ dừng lại ở việc phân chia 3 đến 5 nhóm khu vực lớn, chưa bao quát được 63 tỉnh thành.
| Tên bộ dữ liệu |
Phong cách |
Thời lượng |
Quyền truy cập |
Số lượng phương ngữ |
Phân loại phương ngữ |
Nhận dạng giọng nói |
| VNSpeechCorpus (2004) |
Đọc |
100 giờ |
Hạn chế |
3 |
Không |
Không |
| VDSPEC (2016) |
Đọc |
45,12 giờ |
Hạn chế |
3 |
Có |
Không |
| ViASR (2023) |
Tự nhiên |
32 giờ |
Hạn chế |
3 |
Không |
Có |
| LSVSC (2024) |
Tự nhiên |
100,5 giờ |
Công khai |
5 |
Không |
Có |
| ViMD (Khóa luận) |
Tự nhiên |
102,56 giờ |
Công khai |
63 |
Có |
Có |
Chương 3: Ngữ âm Việt Nam
Chương 3 trình bày cấu trúc âm tiết tiếng Việt gồm 6 thanh điệu (ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng) và phân tích các đặc trưng ngữ âm khác biệt giữa ba miền Bắc, Trung, Nam:
- Phương ngữ Bắc Bộ: 20 phụ âm đầu, 6 thanh điệu đầy đủ, 10 phụ âm cuối; xuất hiện hiện tượng lẫn lộn phụ âm đầu "l" và "n" ở một số địa phương.
- Phương ngữ Trung Bộ: 23 phụ âm đầu, 5 thanh điệu (thanh ngã phát âm gần giống thanh nặng; riêng một số vùng như Nghệ An chỉ có 3-4 thanh điệu), 10 phụ âm cuối; có sự biến đổi nguyên âm (ví dụ Quảng Nam phát âm "a" thành "o", như "tám" thành "tóm").
- Phương ngữ Nam Bộ: 21 phụ âm đầu, 5 thanh điệu (đồng nhất thanh hỏi và thanh ngã), 8 phụ âm cuối; thường không phân biệt phụ âm cuối "m" và "ng" (như "lươn" và "lương").
Chương này cũng tổng hợp các cặp từ vựng đồng nghĩa nhưng khác biệt theo vùng miền (như bố/thầy/bọ/ba/tía, mẹ/u/mạ/me, thế nào/răng/sao).
Chương 4: Bộ dữ liệu ViMD
Trình bày chi tiết quy trình 5 bước xây dựng bộ ngữ liệu ViMD và phân tích các số liệu thống kê định lượng. Bộ dữ liệu đạt quy mô 102,56 giờ âm thanh tự nhiên từ 18.949 bản ghi của hơn 12.000 người nói, tương ứng 1.234.167 từ (tập từ vựng gồm 5.155 từ duy nhất). Phân chia tập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt tỉ lệ 8:1:1 dựa trên thời lượng, giới tính và bảo đảm tính duy nhất của người nói giữa các tập (speaker-independent).
| Phân loại ngữ liệu |
Thời lượng (giờ) |
Số bản ghi |
Số người nói |
Số từ |
Số từ duy nhất |
| Tập huấn luyện (Train) |
81,43 |
15.084 |
- |
981.650 |
4.813 |
| Tập phát triển (Valid) |
10,26 |
1.884 |
- |
122.951 |
2.660 |
| Tập kiểm thử (Test) |
10,87 |
1.981 |
- |
129.566 |
2.723 |
| Toàn bộ dữ liệu (Tổng cộng) |
102,56 |
18.949 |
> 12.000 |
1.234.167 |
5.155 |
| - Miền Bắc (25 tỉnh) |
40,59 |
7.378 |
- |
- |
701 (từ riêng) |
| - Miền Trung (19 tỉnh) |
31,47 |
5.922 |
- |
- |
649 (từ riêng) |
| - Miền Nam (19 tỉnh) |
30,50 |
5.649 |
- |
- |
502 (từ riêng) |
Chất lượng bộ dữ liệu được đánh giá dựa trên 5 tiêu chuẩn: Tính đúng-đủ, Tính đa dạng, Tính nhất quán, Tính minh bạch và Tính cập nhật.
Chương 5: Cài đặt, kết quả và đánh giá
Chương 5 mô tả chi tiết thiết lập kỹ thuật cho các mô hình tiền huấn luyện gồm wav2vec 2.0, XLSR-53, XLS-R và Whisper.
- Tác vụ phân loại phương ngữ (DI): Tiến hành 05 thử nghiệm độc lập:
[DI_VN_3] (phân loại 3 miền trên toàn bộ dữ liệu), [DI_North] (phân loại 25 tỉnh miền Bắc), [DI_Central] (phân loại 19 tỉnh miền Trung), [DI_South] (phân loại 19 tỉnh miền Nam) và [DI_VN_63] (phân loại chi tiết 63 tỉnh thành). Đánh giá dựa trên $F_1$-macro để bảo đảm công bằng giữa các lớp.
- Tác vụ nhận dạng giọng nói (ASR): Thiết kế 04 kịch bản đánh giá:
[SR_North], [SR_Central], [SR_South] và [SR_VN_63], so sánh hiệu suất giữa suy luận gốc (zero-shot inference) và sau khi tinh chỉnh (fine-tuning) trên ViMD, đo lường bằng chỉ số WER.
Chương 6: Thảo luận
Tác giả thảo luận về mối liên hệ giữa yếu tố địa lý và phương ngữ: các tỉnh miền Trung có dải phương ngữ phân hóa phức tạp do địa hình kéo dài và hẹp; các địa phương ven biển hoặc cận ven biển thể hiện đặc trưng ngữ âm địa phương rõ nét và ổn định hơn so với các vùng nội địa. Phân tích cũng chỉ ra rằng các kiến trúc mô hình nhận dạng giọng nói tiên tiến hiện nay vẫn gặp hạn chế khi xử lý các phương ngữ có độ biến thiên cao nếu không có cơ chế thích ứng phương ngữ chuyên biệt.
Chương 7: Kết luận và hướng phát triển
Tổng kết toàn diện các kết quả đạt được, chỉ ra các đóng góp khoa học và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xây dựng hoàn chỉnh bộ ngữ liệu giọng nói đa phương ngữ ViMD với thời lượng 102,56 giờ, 18.949 tệp âm thanh, phủ đủ 63 tỉnh thành thuộc 3 miền địa lý của Việt Nam.
- Thiết lập điểm chuẩn thực nghiệm (benchmark) toàn diện cho hai bài toán DI (5 thử nghiệm) và ASR (4 thử nghiệm).
- Kết quả thực nghiệm chứng minh việc tinh chỉnh các mô hình học sâu (như Whisper, wav2vec 2.0, XLS-R) trên bộ dữ liệu ViMD giúp cải thiện đáng kể độ chính xác nhận dạng so với mô hình gốc, giảm thiểu tỷ lệ lỗi từ (WER) trên các phương ngữ địa phương khó.
- Xác lập phân tích định lượng về sự giao thoa từ vựng: trong 5.155 từ duy nhất của bộ dữ liệu, có 2.503 từ được sử dụng chung ở cả ba miền; độ giao thoa từ vựng giữa các miền liền kề (Bắc - Trung: 319 từ; Trung - Nam: 226 từ) cao hơn rõ rệt so với hai miền cách xa (Bắc - Nam: 215 từ).
Đóng góp mới của tác giả
- Về mặt dữ liệu: Công bố bộ dữ liệu giọng nói tiếng Việt đầu tiên bao phủ toàn bộ 63 tỉnh thành với thông tin siêu dữ liệu phong phú (mã tỉnh, vùng miền, người nói, giới tính, độ dài).
- Về mặt thực nghiệm: Cung cấp bộ điểm chuẩn chi tiết cho các mô hình SOTA trong xử lý tiếng nói đa phương ngữ tiếng Việt; đưa ra các ma trận nhầm lẫn và phân tích lỗi phiên âm chi tiết theo từng vùng địa lý.
- Về mặt lý luận và ứng dụng: Chứng minh tác động của vị trí địa lý (đặc biệt là khu vực miền Trung và các tỉnh ven biển) đến ngữ âm, đồng thời chỉ ra giới hạn của các mô hình ASR hiện tại khi xử lý bài toán đa phương ngữ tiếng Việt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Giả định về người bản địa: Nghiên cứu dựa trên giả định người dân xuất hiện trên bản tin truyền hình địa phương nói phương ngữ của tỉnh đó; tuy nhiên trong thực tế có hiện tượng di cư tạo ra các "phương ngữ lai" hoặc người nói vẫn giữ phương ngữ gốc nơi sinh sống trước đây.
- Mất cân bằng giới tính: Dữ liệu thu thập ngẫu nhiên dẫn đến thời lượng và số lượng người nói nam giới cao gấp khoảng 3 lần so với nữ giới.
- Sai sót trong phiên âm: Do một số từ ngữ địa phương có cách phát âm và từ vựng quá đặc thù, bản phiên âm vẫn tồn tại một tỉ lệ sai lệch nhỏ dù đã kiểm soát qua ngưỡng WER < 8%.
Hướng phát triển tiếp theo
- Mở rộng quy mô và thời lượng bộ dữ liệu ViMD, tiếp tục cân bằng tỉ trọng giới tính giữa các tỉnh thành.
- Nghiên cứu các kiến trúc mô hình học sâu mới tích hợp cơ chế nhận biết phương ngữ (dialect-aware ASR) nhằm tối ưu hóa hiệu suất nhận dạng trên các vùng có ngữ âm phức tạp.
- Ứng dụng bộ dữ liệu vào các bài toán mở rộng như xác thực người nói (speaker verification), nhận diện người nói (speaker identification) và tương tác giọng nói người - máy theo ngữ cảnh địa phương.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Khoa học Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo, Công nghệ Thông tin: Tham khảo quy trình xây dựng, gán nhãn và kiểm định chất lượng bộ dữ liệu âm thanh (Chương 4); phương pháp thiết kế thử nghiệm, tinh chỉnh và đánh giá các mô hình học sâu wav2vec 2.0, XLS-R, Whisper cho bài toán DI và ASR (Chương 5).
- Nhà nghiên cứu Ngôn ngữ học ứng dụng và Ngữ âm học tiếng Việt: Tham khảo bức tranh tổng thể về đặc trưng ngữ âm, thanh điệu, phụ âm và sự phân bố từ vựng dị biệt giữa 63 tỉnh thành trên cả nước (Chương 3 và Chương 6).
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ dữ liệu ViMD có quy mô và cấu trúc phân chia như thế nào?
Bộ dữ liệu ViMD có tổng thời lượng 102,56 giờ âm thanh tự nhiên từ 18.949 bản ghi của hơn 12.000 người nói trên 63 tỉnh thành, chứa 1.234.167 từ với 5.155 từ vựng duy nhất. Dữ liệu được chia thành ba tập: Huấn luyện (81,43 giờ), Phát triển (10,26 giờ) và Kiểm thử (10,87 giờ) theo tỉ lệ 8:1:1, bảo đảm không trùng lặp người nói giữa các tập.
2. Quy trình kiểm soát chất lượng gán nhãn lời thoại trong khóa luận được thực hiện ra sao?
Quy trình gán nhãn được thực hiện bán tự động: sử dụng API của AssemblyAI để sinh lời thoại ban đầu, sau đó Nhóm A (10 người đại diện 3 miền) chỉnh sửa thủ công theo 3 quy tắc chuẩn hóa. Tiếp theo, Nhóm B (2 người độc lập) gán nhãn ngẫu nhiên 20% mẫu để tính chỉ số WER đối sánh; bản gán nhãn chỉ được chấp nhận khi đạt chỉ số WER dưới 8%.
3. Sự khác biệt cơ bản về hệ thống phụ âm và thanh điệu giữa ba miền được tác giả tổng hợp như thế nào?
Phương ngữ Bắc Bộ sử dụng 20 phụ âm đầu, 10 phụ âm cuối và 6 thanh điệu hoàn chỉnh. Phương ngữ Trung Bộ có hệ thống phụ âm đầu đa dạng nhất với 23 phụ âm, 10 phụ âm cuối và 5 thanh điệu (thanh ngã gần giống thanh nặng, một số vùng chỉ có 3-4 thanh). Phương ngữ Nam Bộ gồm 21 phụ âm đầu, 8 phụ âm cuối và 5 thanh điệu (thanh hỏi và thanh ngã phát âm giống nhau).
4. Những mô hình học sâu nào được sử dụng để thiết lập điểm chuẩn thực nghiệm?
Khóa luận sử dụng các mô hình học sâu tiên tiến gồm: wav2vec 2.0 (mô hình học tự giám sát dựa trên CTC), XLSR-53 và XLS-R (các biến thể đa ngôn ngữ của wav2vec 2.0) và Whisper (kiến trúc mã hóa - giải mã chuỗi dựa trên Transformer từ OpenAI).
5. Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế chính nào của bộ dữ liệu ViMD?
Ba hạn chế chính được ghi nhận gồm: tồn tại hiện tượng người di cư nói phương ngữ lai làm ảnh hưởng đến tính đại diện thuần nhất của địa phương; sự mất cân bằng về giới tính khi thời lượng và số lượng người nói nam cao gấp 3 lần nữ; và một số sai sót nhỏ khó tránh khỏi trong phiên âm các từ ngữ địa phương quá đặc thù.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Đinh Văn Nguyên và Đặng Chí Thành đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiếu hụt tài nguyên ngữ liệu tiếng nói đa phương ngữ tại Việt Nam thông qua việc xây dựng thành công bộ dữ liệu ViMD với quy mô 102,56 giờ bao phủ 63 tỉnh thành. Các thử nghiệm tinh chỉnh trên các kiến trúc học sâu như wav2vec 2.0, XLS-R và Whisper không chỉ thiết lập bộ điểm chuẩn chuẩn mực cho hai tác vụ phân loại phương ngữ và nhận dạng giọng nói mà còn cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về tác động của yếu tố địa lý đến ngữ âm tiếng Việt. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống xử lý ngôn ngữ và tiếng nói tiếng Việt trong tương lai.