Nghiên cứu nâng cao chất lượng mô-đun thu phát cho hệ thống mạng pha tích cực

Nghiên cứu nâng cao chất lượng mô đun thu phát cho hệ thống mạng pha tích cực, tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy trong truyền dẫn dữ liệu.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

158
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ ĐỊNH NGHĨA

GIỚI THIỆU LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: MÔ-ĐUN THU PHÁT CHO CÁC HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC

1.1. Giới thiệu chung về Hệ thống mạng pha tích cực và Hệ thống mạng pha tích cực đa chức năng

1.2. Hệ thống mạng pha tích cực

1.3. Hệ thống mạng pha tích cực đa chức năng

1.4. Mô đun thu phát cho Hệ thống mạng pha tích cực

1.5. Mô-đun thu phát tương tự

1.6. Mô-đun thu phát số

1.7. Các nội dung nghiên cứu nâng cao chất lượng của mô-đun thu phát dùng cho các hệ thống mạng pha tích cực

1.8. Bộ xoay pha và Bộ suy giảm tín hiệu

1.9. Bộ khuếch đại công suất

1.10. Phân bố công suất trên mặt mở ăng-ten và thay đổi công suất theo phạm vi hoạt động

1.10.1. Tổng hợp búp sóng và phân bố công suất trên mặt mở ăng-ten

1.10.2. Phạm vi hoạt động và công suất phát của hệ thống

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: BỘ SUY GIẢM SỐ KẾT HỢP XOAY PHA TÍN HIỆU

2.1. Bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu

2.2. Giải pháp nâng cao độ phân giải bộ xoay pha tín hiệu

2.3. Cấu trúc đề xuất của bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu

2.4. Hiệu quả của cấu trúc đề xuất qua thiết kế thử nghiệm

2.5. Mô tả thiết kế thử nghiệm

2.6. Các kết quả mô phỏng, đánh giá

2.7. Các kết quả đo lường, thử nghiệm

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: BỘ KHUẾCH ĐẠI CÔNG SUẤT HIỆU SUẤT CAO CHO MÔ- ĐUN THU PHÁT CỦA HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC

3.1. Yêu cầu thiết kế và lựa chọn linh kiện và phương pháp thiết kế

3.2. Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ nhất

3.3. Mô tả thiết kế

3.4. Kết quả mô phỏng, đánh giá hiệu suất của bộ KĐCS thứ nhất

3.5. Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ hai

3.6. Mô tả thiết kế

3.7. Kết quả mô phỏng hiệu suất của bộ KĐCS thứ hai

3.8. Hiệu quả cải thiện hiệu suất công suất của hệ thống

3.9. Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten dạng đường thẳng

3.10. Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten mạng pha phẳng hình chữ nhật

3.10.1. Phân tích, đánh giá theo kích thước mạng và phân phố công suất

3.10.2. Phân tích, đánh giá theo mức công suất hệ thống

3.11. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC MÔ ĐUN THU PHÁT GIAO TIẾP SỐ CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC ĐA CHỨC NĂNG

4.1. Cấu trúc mô-đun thu phát số đề xuất

4.2. Mô tả cấu trúc và các thành phần chính

4.3. Điều khiển tham số pha, biên độ của tín hiệu phát

4.3.1. Chế độ tạo tín hiệu phát

4.3.2. Nguyên lý và khả năng điều khiển pha và biên độ của tín hiệu phát của chế độ tạo tín hiệu phát kết hợp cả hai bộ DDS và bộ điều chế I/Q

4.4. Thử nghiệm các thành phần tổng hợp tín hiệu phát

4.5. Thử nghiệm khả năng tổng hợp các dạng tín hiệu phát

4.5.1. Tổng hợp tín hiệu trung tần phát dạng xung đơn

4.5.2. Tổng hợp tín hiệu điều chế mã pha

4.5.3. Tổng hợp tín hiệu nhảy tần

4.5.4. Tổng hợp tín hiệu phát băng thông rộng

4.6. Thử nghiệm khả năng xoay pha và điều khiển biên độ

4.7. Nhận xét kết quả thử nghiệm

4.8. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô đun Thu Phát và Mạng Pha Tích Cực

Các mô-đun thu phát (MĐTP) là thành phần cốt lõi của mọi hệ thống vô tuyến. Chúng thực hiện chức năng thu và phát tín hiệu vô tuyến thông qua các hệ thống ăng-ten. Sự phát triển của công nghệ vi mạch bán dẫn đã thúc đẩy việc nghiên cứu và thiết kế MĐTP với hiệu năng và hiệu suất cao hơn. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển của công nghệ ăng-ten mạng pha tích cực (ATMPTC). ATMPTC mang lại khả năng cấu hình linh hoạt và thực hiện đồng thời nhiều chức năng khác nhau trên cùng một hệ thống. Tuy nhiên, việc phát triển HTMPTC cũng đặt ra nhiều thách thức về công nghệ, độ phức tạp và chi phí. Các nghiên cứu và phát triển về hệ thống sử dụng ATMPTC, gọi chung là hệ thống mạng pha tích cực (HTMPTC), đã được phát triển từ lâu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cả về lý thuyết, kỹ thuật, và công nghệ đối với các ứng dụng thực tế cụ thể, cũng như cần có các phương pháp luận và giải pháp mới để đạt được hiệu suất cao hơn cho HTMPTC. Trong đó, MĐTP được xem là thành phần cơ bản và quan trọng nhất của HTMPTC [14]. Do vậy, việc nghiên cứu các giải pháp để nâng cao chất lượng của MĐTP vẫn luôn là vấn đề được quan tâm nghiên cứu hàng đầu.

1.1. Vai trò của Mô đun Thu Phát trong Hệ Thống Mạng

Mô-đun thu phát đóng vai trò then chốt trong việc chuyển đổi tín hiệu giữa miền điện và miền quang, đảm bảo hiệu suất truyền dẫn cao. Các MĐTP hiện đại tích hợp nhiều chức năng, bao gồm khuếch đại, lọc, và điều chế tín hiệu. Việc tối ưu hóa MĐTP giúp cải thiện đáng kể chất lượng tín hiệu quang và giảm thiểu tỷ lệ lỗi bit (BER). Các nhà cung cấp mô-đun thu phát liên tục cải tiến công nghệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của mạng truy nhập quang.

1.2. Ưu điểm của Hệ Thống Mạng Pha Tích Cực PON

Hệ thống mạng pha tích cực (PON) mang lại nhiều ưu điểm so với các công nghệ mạng truyền thống. PON cho phép chia sẻ băng thông hiệu quả, giảm chi phí triển khai và bảo trì. Các tiêu chuẩn như GPON, EPON, XG-PON, và XGS-PON cung cấp các giải pháp khác nhau để đáp ứng nhu cầu băng thông đa dạng. PON cũng hỗ trợ các ứng dụng như FTTH (Fiber to the Home), FTTB (Fiber to the Building), và FTTC (Fiber to the Curb).

II. Thách Thức và Vấn Đề Chất Lượng Mô đun Thu Phát PON

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai và vận hành hệ thống mạng pha tích cực (PON) cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề về suy hao tín hiệu, tán sắc, phản xạ, và nhiễu có thể ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu quang. Việc duy trì độ ổn địnhtuổi thọ của các mô-đun thu phát quang cũng là một vấn đề quan trọng. Ngoài ra, chi phí triển khai và bảo trì hệ thống PON cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Các nghiên cứu về các giải pháp nâng cao chất lượngtối ưu hóa hệ thống là rất cần thiết để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của mạng PON.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Tín Hiệu Quang

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu quang trong hệ thống PON. Suy hao tín hiệu do chiều dài sợi quang và các kết nối là một vấn đề phổ biến. Tán sắc có thể làm méo dạng tín hiệu và giới hạn khoảng cách truyền dẫn. Phản xạ từ các đầu nối và bộ chia quang có thể gây nhiễu. Nhiễu từ các nguồn bên ngoài cũng có thể làm giảm độ nhạy thu của MĐTP.

2.2. Vấn Đề Về Độ Ổn Định và Tuổi Thọ của Mô đun

Độ ổn định và tuổi thọ của mô-đun thu phát quang là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống PON. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và điện áp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của MĐTP. Việc lựa chọn các linh kiện chất lượng cao và thiết kế hệ thống tản nhiệt hiệu quả là rất quan trọng. Các quy trình kiểm tra và đo lường nghiêm ngặt cũng cần được thực hiện để đảm bảo chất lượng của MĐTP.

2.3. Chi Phí Triển Khai và Bảo Trì Hệ Thống PON

Chi phí triển khai và bảo trì hệ thống PON có thể là một rào cản đối với một số nhà cung cấp dịch vụ. Chi phí bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, chi phí lắp đặt, và chi phí bảo trì. Việc lựa chọn các giải pháp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa quy trình bảo trì có thể giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) của hệ thống PON. Các nhà cung cấp mô-đun thu phát cũng cần cung cấp các sản phẩm có giá cả cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật tốt.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Mô đun Thu Phát Quang PON

Để giải quyết các thách thức và vấn đề về chất lượng, cần có các giải pháp toàn diện để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của mô-đun thu phát quang trong hệ thống mạng pha tích cực (PON). Các giải pháp này bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến, cải thiện thiết kế của bộ khuếch đại quang, và tối ưu hóa các tham số của hệ thống. Ngoài ra, việc áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt cũng là rất quan trọng. Các nghiên cứu về mô phỏng hệ thốngphân tích hiệu năng có thể giúp xác định các điểm yếu và đề xuất các cải tiến.

3.1. Kỹ Thuật Điều Chế và Mã Hóa Tín Hiệu Tiên Tiến

Các kỹ thuật điều chế và mã hóa tín hiệu tiên tiến có thể giúp cải thiện hiệu suất truyền dẫn và giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) trong hệ thống PON. Các kỹ thuật như điều chế biên độ vuông góc (QAM) và mã hóa sửa sai (FEC) có thể tăng cường khả năng chống nhiễu và suy hao tín hiệu. Việc lựa chọn kỹ thuật điều chế và mã hóa phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các đặc tính của kênh truyền.

3.2. Cải Thiện Thiết Kế Bộ Khuếch Đại Quang Optical Amplifier

Bộ khuếch đại quang đóng vai trò quan trọng trong việc bù đắp suy hao tín hiệu và tăng cường công suất phát trong hệ thống PON. Việc cải thiện thiết kế của bộ khuếch đại quang có thể giúp tăng độ nhạy thu và mở rộng khoảng cách truyền dẫn. Các kỹ thuật như khuếch đại sợi quang pha tạp erbium (EDFA) và khuếch đại Raman có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của bộ khuếch đại quang.

3.3. Tối Ưu Hóa Tham Số Hệ Thống và Quản Lý Năng Lượng

Việc tối ưu hóa các tham số hệ thống và quản lý năng lượng hiệu quả có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống PON. Các tham số như công suất phát, độ nhạy thu, và băng thông cần được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Việc sử dụng các kỹ thuật quản lý năng lượng có thể giúp giảm tiêu thụ điện và kéo dài tuổi thọ của MĐTP.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Mô đun PON

Các nghiên cứu và phát triển về mô-đun thu phát quang cho hệ thống mạng pha tích cực (PON) đã mang lại nhiều kết quả ứng dụng thực tế. Các hệ thống PON hiện đại được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như FTTH (Fiber to the Home), FTTB (Fiber to the Building), và FTTC (Fiber to the Curb). Các kết quả nghiên cứu về tối ưu hóa hệ thốngnâng cao chất lượng đã giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của mạng PON. Các thử nghiệm và đo lường thực tế đã chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.

4.1. Triển Khai FTTH FTTB FTTC với Mô đun Thu Phát PON

Mô-đun thu phát PON đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các dịch vụ băng thông rộng như FTTH, FTTB, và FTTC. Các MĐTP được sử dụng trong các thiết bị OLT (Optical Line Terminal)ONU/ONT (Optical Network Unit/Terminal) để cung cấp kết nối quang đến các hộ gia đình và doanh nghiệp. Việc lựa chọn MĐTP phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu về băng thông, khoảng cách truyền dẫn, và chi phí.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tối Ưu Hóa và Nâng Cao Chất Lượng

Các nghiên cứu về tối ưu hóa hệ thốngnâng cao chất lượng MĐTP đã mang lại nhiều kết quả đáng chú ý. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện độ nhạy thu, tăng công suất phát, và giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Các kết quả nghiên cứu cũng đã đề xuất các giải pháp để giảm suy hao tín hiệután sắc. Các kết quả này đã được chứng minh thông qua các thử nghiệm và đo lường thực tế.

4.3. Thử Nghiệm và Đo Lường Hiệu Năng Hệ Thống PON

Các thử nghiệm và đo lường hiệu năng hệ thống PON là rất quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp được đề xuất. Các thử nghiệm bao gồm đo công suất phát, độ nhạy thu, tỷ lệ lỗi bit (BER), và khoảng cách truyền dẫn. Các kết quả đo lường được so sánh với các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo chất lượng của hệ thống PON. Các thử nghiệm cũng có thể được sử dụng để xác định các điểm yếu và đề xuất các cải tiến.

V. Xu Hướng Phát Triển và Tương Lai Mô đun Thu Phát PON

Thị trường mô-đun thu phát quang cho hệ thống mạng pha tích cực (PON) đang phát triển mạnh mẽ và có nhiều tiềm năng trong tương lai. Các xu hướng phát triển bao gồm việc tăng băng thông, giảm tiêu thụ điện, và tích hợp nhiều chức năng hơn vào MĐTP. Các công nghệ mới như TWDM-PONWDM-PON đang được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng cao. Các ứng dụng mới như mạng 5GInternet of Things (IoT) cũng đang thúc đẩy sự phát triển của thị trường MĐTP.

5.1. Tăng Băng Thông và Giảm Tiêu Thụ Điện Năng

Việc tăng băng thông và giảm tiêu thụ điện là hai xu hướng quan trọng trong phát triển MĐTP. Các công nghệ mới như điều chế bậc cao và mã hóa hiệu quả đang được sử dụng để tăng băng thông. Các kỹ thuật quản lý năng lượng và thiết kế tiết kiệm năng lượng đang được áp dụng để giảm tiêu thụ điện. Các MĐTP thế hệ mới sẽ có hiệu suất cao hơn và thân thiện với môi trường hơn.

5.2. Tích Hợp Nhiều Chức Năng Hơn vào Mô đun Thu Phát

Việc tích hợp nhiều chức năng hơn vào MĐTP có thể giúp giảm kích thước, chi phí, và độ phức tạp của hệ thống PON. Các chức năng như khuếch đại, lọc, và điều chế có thể được tích hợp vào một chip duy nhất. Các MĐTP tích hợp cao sẽ có hiệu suất tốt hơn và dễ dàng triển khai hơn.

5.3. Công Nghệ TWDM PON và WDM PON cho Tương Lai

Các công nghệ TWDM-PONWDM-PON đang được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng cao trong tương lai. TWDM-PON sử dụng nhiều bước sóng trên một sợi quang để tăng băng thông. WDM-PON sử dụng nhiều sợi quang để cung cấp băng thông lớn hơn. Các công nghệ này sẽ cho phép các nhà cung cấp dịch vụ cung cấp các dịch vụ băng thông rộng tiên tiến cho khách hàng.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng của Mô đun Thu Phát Chất Lượng

Việc nâng cao chất lượng mô-đun thu phát là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống mạng pha tích cực (PON). Các giải pháp như sử dụng kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến, cải thiện thiết kế bộ khuếch đại quang, và tối ưu hóa các tham số hệ thống có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của mạng PON. Các nghiên cứu và phát triển liên tục trong lĩnh vực này sẽ đóng góp vào sự phát triển của các dịch vụ băng thông rộng tiên tiến và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng

Các giải pháp nâng cao chất lượng MĐTP bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến, cải thiện thiết kế bộ khuếch đại quang, và tối ưu hóa các tham số hệ thống. Các giải pháp này có thể giúp cải thiện độ nhạy thu, tăng công suất phát, và giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Việc áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt cũng là rất quan trọng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai bao gồm việc tăng băng thông, giảm tiêu thụ điện, và tích hợp nhiều chức năng hơn vào MĐTP. Các công nghệ mới như TWDM-PONWDM-PON đang được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng cao. Các ứng dụng mới như mạng 5GInternet of Things (IoT) cũng đang thúc đẩy sự phát triển của thị trường MĐTP.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 32 Chương 2 BỘ SUY GIẢM SỐ KẾT HỢP XOAY PHA TÍN HIỆU. Bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Giải pháp nâng cao độ phân giải bộ xoay pha tín hiệu.

Cấu trúc đề xuất của bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu. Hiệu quả của cấu trúc đề xuất qua thiết kế thử nghiệm. Mô tả thiết kế thử nghiệm. Các kết quả mô phỏng, đánh giá.

Các kết quả đo lường, thử nghiệm. Kết luận chương 2. 55 Chương 3 BỘ KHUẾCH ĐẠI CÔNG SUẤT HIỆU SUẤT CAO CHO MÔ- ĐUN THU PHÁT CỦA HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC. Yêu cầu thiết kế và lựa chọn linh kiện và phương pháp thiết kế.

Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ nhất. Mô tả thiết kế. Kết quả mô phỏng, đánh giá hiệu suất của bộ KĐCS thứ nhất. Thiết kế bộ khuếch đại công suất thứ hai.

Mô tả thiết kế. Kết quả mô phỏng hiệu suất của bộ KĐCS thứ hai. Hiệu quả cải thiện hiệu suất công suất của hệ thống. Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten dạng đường thẳng.

Hệ thống sử dụng mạng ăng-ten mạng pha phẳng hình chữ nhật. 86 a) Phân tích, đánh giá theo kích thước mạng và phân phố công suất. 87 b) Phân tích, đánh giá theo mức công suất hệ thống. Kết luận chương 3.

92 Chương 4 CẤU TRÚC MÔ ĐUN THU PHÁT GIAO TIẾP SỐ CHO HỆ THỐNG MẠNG PHA TÍCH CỰC ĐA CHỨC NĂNG. Cấu trúc mô-đun thu phát số đề xuất. Mô tả cấu trúc và các thành phần chính. Điều khiển tham số pha, biên độ của tín hiệu phát.

97 a) Chế độ tạo tín hiệu phát. 97 b) Nguyên lý và khả năng điều khiển pha và biên độ của tín hiệu phát của chế độ tạo tín hiệu phát kết hợp cả hai bộ DDS và bộ điều chế I/Q. Thử nghiệm các thành phần tổng hợp tín hiệu phát. Thử nghiệm khả năng tổng hợp các dạng tín hiệu phát.

107 a) Tổng hợp tín hiệu trung tần phát dạng xung đơn. 107 b) Tổng hợp tín hiệu điều chế mã pha. 108 c) Tổng hợp tín hiệu nhảy tần. 109 d) Tổng hợp tín hiệu phát băng thông rộng.

Thử nghiệm khả năng xoay pha và điều khiển biên độ. Nhận xét kết quả thử nghiệm. Kết luận chương 4. 115 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU.

116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT a) Chữ viết tắt tiếng Việt Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ATMPTC Ăng-ten mạng pha tích cực Active Phased-Array Antenna HSKĐ Hệ số khuếch đại Gain HTMPTC Hệ thống mạng pha tích cực Active Phased-Array System HTMPTĐ Hệ thống mạng pha quét Passive Phased-Array System điện tử thụ động KĐCS Khuếch đại công suất Power Amplifier MĐTP Mô-đun thu phát Transceiver Module b) Chữ viết tắt tiếng Anh Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AESA Active Electronically Mạng pha tích cực quét búp Scanned Array sóng điện tử BB BaseBand Băng tần gốc (băng tần cơ sở) COTS Commercial off-the-shelf Linh kiện đóng vỏ thương mại DAC Digital-Analog Converter Bộ biến đổi số-tương tự DDS Direct Digital Synthesis Bộ tổng hợp số trực tiếp I/Q In-Phase/Quadrature Đồng pha/Vuông pha IF Intermediate frequency Trung tần IMN Input Matching Network Mạng phối hợp trở kháng đầu vào IoT Internet of Things Internet vạn vật IRM Image Reject Mixers Bộ trộn tần chống nhiễu ảnh IRR Image Rejection Ratio Hệ số (tỉ số) chống nhiễu ảnh LIF Low Intermediate Frequency Tần số trung tần thấp LMT Limitter Bộ giới hạn bảo vệ máy thu ii Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt LNA Low Noise Amplifier Bộ khuếch đại tạp âm thấp MIMO Multiple-Input and Multiple Hệ thống nhiều đầu vào và nhiều -Output đầu ra MLIN Microstrip Line Đường truyền mạch dải MMIC Monolithic microwave Vi mạch tích hợp cao tần nguyên integrated circuit khối MTBF Mean time between failures Thời gian trung bình giữa hai lần hỏng hóc MTTF Mean time to failure Thời gian trung binh đến khi hỏng hóc NCO Numerically Controlled Bộ dao động điều khiển số Oscillators OMN Output Matching Network Mạng phối hợp trở kháng đầu ra PESA Passive Electronically Mảng quét điện tử thụ động Scanned Array RF Radio Frequency Tần số vô tuyến hoặc cao tần RMSE Root mean squared error Sai số trung bình bình phương VGA Variable Gain Amplifiers Bộ khuếch đại có hệ số khuếch đại thay đổi được WSN Wireless Sensor Networks Mạng cảm biến vô tuyến iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ STT Tên hình vẽ, đồ thị Trang 1 Hình 1.1: Sơ đồ cấu trúc điển hình HTMPTC 13 2 Hình 1.2: Cấu trúc điển hình của HTMPTC đa chức năng 15 3 Hình 1.3: Cấu trúc điển hình MĐTP cho HTMPTC tương tự 17 4 Hình 1.4: Cấu trúc MĐTP sử dụng DDS 19 5 Hình 1.5: Sơ đồ khối MĐTP số dựa trên bộ điều chế I/Q 19 6 Hình 1.6: Sơ đồ bố trí của ATMP gồm N phần tử 21 7 Hình 1.7: Góc xoay pha theo mức suy giảm và tần số 23 Hình 1.8: Phân bố biên độ Taylor với mạng ăng-ten phẳng 28 8 16×16 chấn tử Hình 1.9: Giản đồ búp sóng của mạng ăng-ten sử dụng phân bố 29 9 Taylor Hình 2.1: Bộ xoay pha sử dụng hybrid coupler kết hợp bộ 36 10 khuếch đại VGA Hình 2.2: Cấu trúc bộ xoay pha cộng véc-tơ sử dụng bộ trộn 36 11 tần 12 Hình 2.3: Cấu trúc bộ suy giảm số kết hợp xoay pha tín hiệu 37 Hình 2.4: Biểu diễn mối quan hệ giữa hệ số suy giảm và góc 38 13 xoay pha 14 Hình 2.5: Sơ đồ nguyên lý bộ suy giảm số kết hợp xoay pha 42 15 Hình 2.6: Sơ đồ layout bộ suy giảm số kết hợp xoay pha 43 16 Hình 2.7: Lưu đồ xác định các cặp hệ số suy giảm phù hợp 44 iv STT Tên hình vẽ, đồ thị Trang 17 Hình 2.8: Số lượng cặp hệ số suy giảm theo góc xoay pha 45 18 Hình 2.9: Dải điều khiển mức suy giảm theo góc xoay pha 45 19 Hình 2.10: Sai số mức suy giảm theo mức suy giảm tín hiệu 47 20 Hình 2.11: Góc xoay pha theo các mức suy giảm tín hiệu 47 Hình 2.12: Kết quả mô phỏng với yêu cầu tương đương bộ xoay 48 21 pha 8 bít 22 Hình 2.13: Kết quả mô phỏng với sai số góc xoay pha 0,5 độ 49 Hình 2.14: Kết quả khảo sát ở góc xoay pha 22,5 độ với sai số 49 23 pha 0,5 độ Hình 2.15: Sơ đồ thử nghiệm bộ suy giảm số kết hợp xoay pha 51 24 chế tạo 25 Hình 2.16: Kết quả thử nghiệm với góc xoay pha 2,81 độ 51 26 Hình 2.17: Đo sai số góc xoay pha theo mức suy giảm tín hiệu 52 27 Hình 2.18: Sai số mức suy giảm theo mức suy giảm tín hiệu 52 28 Hình 3.1: Bóng bán dẫn GaN HEMT TGF2977-SM 58 Hình 3.2: Khảo sát chế độ làm việc của GaN HEMT TGF2977- 61 29 SM 30 Hình 3.3: Đặc tuyến dòng điện I DS theo điện áp VGS 61 31 Hình 3.4: Sơ đồ nguyên lý bộ KĐCS thứ nhất 62 Hình 3.5: Mô phỏng Load/Source Pull xác định trở kháng tối 63 32 ưu Hình 3.6: Sơ đồ mạch OMN bộ khuếch đại Class-F thông 64 33 thường Hình 3.7: Phối hợp trở kháng và triệt hài bậc cao trên đồ thị 65 34 Smith v STT Tên hình vẽ, đồ thị Trang Hình 3.8: Trở kháng nguồn (a) và tải (b) biểu diễn trên đồ thị 66 35 Smith 36 Hình 3.9: Sơ đồ mạng phân áp cực cổng và cực máng 68 37 Hình 3.10: Sơ đồ nguyên lý bộ KĐCS thứ nhất trên ADS 68 38 Hình 3.11: Thiết kế layout của bộ KĐCS thứ nhất 69 Hình 3.12: Hệ số phản xạ đầu vào và đầu ra của bộ KĐCS thứ 69 39 nhất Hình 3.13: Hệ số khuếch đại và độ cách ly của bộ KĐCS thứ 70 40 nhất 41 Hình 3.14: Đặc tuyến hệ số ổn định của bộ KĐCS thứ nhất 70 42 Hình 3.15: Hiệu suất tín hiệu lớn của bộ KĐCS thứ nhất 71 43 Hình 3.16: Phổ các hài tín hiệu đầu ra của bộ KĐCS thứ nhất 72 Hình 3.17: Hiệu suất tín hiệu lớn với điện áp nguồn VDS thay 72 44 đổi 45 Hình 3.18: Mô hình 2 đường truyền mạch dải điển hình 74 46 Hình 3.19: Sơ đồ nguyên lý của bộ KĐCS thứ hai 75 Hình 3.20: Mạng phối hợp trở kháng đầu vào IMN và thiên cáp 77 47 cực cổng Hình 3.21: Mạng phối hợp trở kháng đầu ra OMN và thiên áp 77 48 cực máng 49 Hình 3.22: Thiết kế layout của bộ KĐCS thứ hai 78 Hình 3.23: Các đặc tuyến hệ số phản xạ đầu vào S11 và đầu ra 79 50 S22 Hình 3.24: Hệ số khuếch đại và hệ số ổn định của bộ KĐCS 79 51 thứ hai 52 Hình 3.25: Hiệu suất mô hình tín hiệu lớn bộ KĐCS thứ hai 80 vi STT Tên hình vẽ, đồ thị Trang 53 Hình 3.26: Hiệu suất PAE với các điện áp nguồn khác nhau 81 Hình 3.27: Hiệu suất PAE với khi điều chế nguồn và khi nguồn 82 54 cố định 55 Hình 3.28: Khảo sát hiệu suất bộ KĐCS với mạng đường thẳng 86 Hình 3.29: Hiệu suất PAE của HTMPTC với các điều kiện 88 56 khác nhau Hình 3.30: Hiệu suất PAE hệ thống theo mức suy giảm công 90 57 suất đầu ra Hình 3.31: Mức cải thiện hiệu suất theo mức suy giảm công 91 58 suất đầu ra 59 Hình 4.1: Cấu trúc mô-đun thu phát đề xuất 95 60 Hình 4.2: Sơ đồ khối chức năng bộ điều chế I/Q điển hình 99 Hình 4.3: Nguyên lý điều khiển pha và biên độ của bộ điều chế 102 61 I/Q 62 Hình 4.4: Bước nhảy pha theo mức điện áp chuẩn hóa 103 63 Hình 4.5: Hệ thống thử nghiệm với bộ DDS và bộ điều chế I/Q 106 64 Hình 4.6: Thử nghiệm tạo tín hiệu ra-đa xung đơn 107 65 Hình 4.7: Tín hiệu điều chế mã pha 108 66 Hình 4.8: Kiểm tra khả năng điều chế tín hiệu nhảy tần từ xung 109 sang xung Hình 4.9: Kiểm tra khả năng điều chế tín hiệu băng thông rộng 110 67 FMCW 68 Hình 4.10: Sơ đồ kết nối thử nghiệm điều khiển pha, biên độ 111 Hình 4.11: Tổng hợp giản đồ ăng-ten các trường hợp thử 113 69 nghiệm vii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1: Số bít bộ xoay pha và góc hướng đầu tiên búp 22 sóng ăng-ten 2 Bảng 2.1: Danh sách các linh kiện chính 42 3 Bảng 2.2: Bảng so sánh tính năng xoay pha với các công 53 bố liên quan 4 Bảng 2.3: Một số bộ xoay pha thực tế và các linh kiện 55 của thiết kế thử nghiệm 5 Bảng 3.1: Chiều dài các đường truyền mạch dải của mạng 66 IMN, OMN 6 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các xúc tác cho phản ứng hóa học.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi cung cấp thông tin chi tiết về việc sử dụng CT scan trong chẩn đoán bệnh lý xoang. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong lĩnh vực xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ca phẫu thuật phức tạp trong bối cảnh y tế hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề y tế và công nghệ hiện nay.