Điểm Gãy Cấu Trúc Trong Mối Quan Hệ Giữa Tỷ Giá Hối Đoái Thực và Chênh Lệch Lãi Suất Thực

Khám phá mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và chênh lệch lãi suất thực qua luận văn điểm gãy cấu trúc, cung cấp cái nhìn sâu sắc về kinh tế.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2014

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Kết cấu của bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ THỰC VÀ LÃI SUẤT THỰC

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây

2.2.1. Nhóm các nghiên cứu chưa tìm được bằng chứng khẳng định mối quan hệ giữa tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực

2.2.1.1. Nghiên cứu của Campell và Clarida (1987)
2.2.1.2. Nghiên cứu của Messe và Rogoff (1988)
2.2.1.3. Nghiên cứu của Edison & Pauls (1993)
2.2.1.4. Nghiên cứu của Perron (1989)

2.2.2. Nhóm các nghiên cứu khẳng định về mối quan hệ trong dài hạn giữa tỷ giá thực – chênh lệch lãi suất thực

2.2.2.1. Nghiên cứu của Edison, H.
2.2.2.2. Nghiên cứu của Nakagawa, H.
2.2.2.3. Nghiên cứu của Kanas, A.
2.2.2.4. Nghiên cứu của Joseph P. Byrne và Jun Nagayasu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình lý thuyết

3.2. Mô tả dữ liệu nghiên cứu

3.2.1. Tỷ giá hối đoái thực qt

3.2.2. Lãi suất thực tiên nghiệm

3.2.3. Lãi suất thực hậu nghiệm (Ex post)

3.3. Phương pháp ước lượng

3.3.1. Kiểm định tính dừng chuỗi dữ liệu

3.3.1.1. Hướng tiếp cận truyền thống
3.3.1.2. Kiểm định tính dừng có xem xét đến điểm gãy cấu trúc

3.3.2. Kiểm định đồng liên kết

3.3.2.1. Hướng tiếp cận truyền thống
3.3.2.2. Hướng tiếp cận theo đề xuất của Saikkonen và Lütkepohl

3.3.3. Mô hình vector hiệu chỉnh sai số VECM

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trong trường hợp Việt Nam – Mỹ

4.1.1. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị

4.1.1.1. Kiểm định nghiệm đơn vị theo hướng tiếp cận truyền thống
4.1.1.2. Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị S & L

4.1.2. Kiểm định đồng liên kết

4.1.2.1. Phép kiểm định đồng liên kết Johansen
4.1.2.2. Kết quả phép kiểm định đồng liên kết S & L

4.1.3. Ước lượng mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá thực USD/VND và chênh lệch lãi suất thực giữa hai quốc gia Việt Nam – Mỹ

4.1.3.1. Mô hình ước lượng VECM
4.1.3.2. Kiểm định tính ổn định mô hình

4.2. Mở rộng nghiên cứu với bằng chứng đa quốc gia

4.2.1. Kiểm định nghiệm đơn vị

4.2.1.1. Kiểm định ADF
4.2.1.2. Kiểm định DF – GLS
4.2.1.3. Kiểm định S & L Test

4.2.2. Kiểm định đồng liên kết

4.2.2.1. Kiểm định đồng liên kết Johansen

4.3. Tổng kết chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tỷ Giá Hối Đoái Thực và Lãi Suất

Bài nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thựcchênh lệch lãi suất thực. Đây là một chủ đề quan trọng trong kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ và hoạt động đầu tư quốc tế. Các lý thuyết tài chính quốc tế chỉ ra rằng lạm phát, lãi suất, thu nhập và kỳ vọng thị trường đều tác động đến tỷ giá hối đoái. Lý thuyết ngang giá lãi suất không phòng ngừa (UIP) và hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) là nền tảng để hiểu mối liên hệ này. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trước đây đã cho ra kết quả không đồng nhất, đặt ra thách thức trong việc xác định mối quan hệ thực nghiệm giữa hai biến số này. Nghiên cứu này nhằm mục đích kiểm định lại mối quan hệ này bằng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại, đặc biệt là xem xét đến yếu tố điểm gãy cấu trúc trong chuỗi dữ liệu.

1.1. Tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái thực trong kinh tế vĩ mô

Tỷ giá hối đoái thực đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh cán cân thương mại, thu hút đầu tư quốc tế, và ổn định nền kinh tế vĩ mô. Biến động của nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ trong nước. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến tỷ giá hối đoái thực, đặc biệt là chênh lệch lãi suất thực, là vô cùng quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái theo lý thuyết

Theo lý thuyết tài chính quốc tế, tỷ giá hối đoái chịu tác động bởi nhiều yếu tố, bao gồm lạm phát, lãi suất, thu nhập quốc dân, và kỳ vọng của thị trường về tỷ giá tương lai. Lý thuyết ngang giá sức mua (PPP) và lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP) là những khuôn khổ quan trọng để phân tích mối quan hệ này. Tuy nhiên, các yếu tố này thường tương tác phức tạp và khó định lượng chính xác.

II. Thách Thức Điểm Gãy Cấu Trúc ảnh hưởng Tỷ Giá Hối Đoái

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thựcchênh lệch lãi suất thực là sự tồn tại của điểm gãy cấu trúc trong chuỗi dữ liệu. Điểm gãy cấu trúc có thể xuất hiện do các cú sốc kinh tế, thay đổi chính sách, hoặc khủng hoảng tài chính. Theo Perron (1989), việc không tính đến điểm gãy cấu trúc có thể dẫn đến kết quả kiểm định sai lệch. Các phương pháp kinh tế lượng truyền thống, như kiểm định nghiệm đơn vị và kiểm định đồng liên kết, có thể không chính xác khi chuỗi dữ liệu có điểm gãy cấu trúc. Do đó, cần sử dụng các phương pháp kiểm định tiên tiến hơn để xem xét yếu tố này.

2.1. Tại sao điểm gãy cấu trúc gây sai lệch kết quả nghiên cứu

Điểm gãy cấu trúc làm thay đổi tính chất thống kê của chuỗi thời gian, khiến các giả định của các phương pháp kiểm định truyền thống không còn phù hợp. Điều này có thể dẫn đến việc bác bỏ sai giả thuyết không về nghiệm đơn vị hoặc đồng liên kết, gây ra kết luận sai lầm về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoáilãi suất.

2.2. Ví dụ về điểm gãy cấu trúc trong chuỗi tỷ giá hối đoái

Các cuộc khủng hoảng tài chính, như khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998 hay khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008-2009, là những ví dụ điển hình về điểm gãy cấu trúc trong chuỗi tỷ giá hối đoái. Những sự kiện này đã gây ra biến động lớn và thay đổi mối quan hệ thông thường giữa tỷ giá và các yếu tố kinh tế khác.

2.3. Phương pháp nhận diện và xử lý điểm gãy cấu trúc

Các phương pháp nhận diện điểm gãy cấu trúc bao gồm kiểm định Chow, kiểm định Bai-Perron, và phân tích trực quan đồ thị chuỗi thời gian. Để xử lý điểm gãy cấu trúc, có thể sử dụng các mô hình ARDL, VECM với biến giả, hoặc các phương pháp kiểm định nghiệm đơn vị và đồng liên kết có tính đến điểm gãy cấu trúc, như kiểm định S&L.

III. Phương Pháp Kiểm Định Mối Quan Hệ Tỷ Giá bằng VECM

Nghiên cứu này sử dụng mô hình Vector Error Correction Model (VECM) để kiểm định mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái thựcchênh lệch lãi suất thực. VECM là một mô hình kinh tế lượng phù hợp để phân tích các biến số có tính đồng liên kết. Mô hình này cho phép ước lượng cả mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn giữa các biến số. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng các kiểm định nghiệm đơn vị, như ADF và S&L, để kiểm tra tính dừng của chuỗi dữ liệu. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm tỷ giá hối đoái, chỉ số giá tiêu dùng (CPI), và lãi suất danh nghĩa từ IMF.

3.1. Ưu điểm của mô hình VECM trong phân tích kinh tế vĩ mô

Mô hình VECM cho phép phân tích đồng thời nhiều biến số, xem xét cả mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn, và khắc phục vấn đề nội sinh. Nó đặc biệt hữu ích khi phân tích các biến số kinh tế vĩ mô có tính đồng liên kết, như tỷ giá, lãi suất, và lạm phát.

3.2. Kiểm định nghiệm đơn vị ADF và S L Test

Kiểm định nghiệm đơn vị là bước quan trọng để xác định tính dừng của chuỗi dữ liệu. Kiểm định ADF là một phương pháp truyền thống, trong khi kiểm định S&L (Saikkonen and Lütkepohl) cho phép xem xét đến điểm gãy cấu trúc. Việc lựa chọn phương pháp kiểm định phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

3.3. Dữ liệu sử dụng Nguồn gốc và đặc điểm

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được thu thập từ các nguồn uy tín, như Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF). Dữ liệu bao gồm tỷ giá hối đoái, chỉ số giá tiêu dùng (CPI), và lãi suất danh nghĩa. Việc sử dụng dữ liệu chất lượng cao là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu. Thời gian thu thập dữ liệu cũng cần được xem xét để đảm bảo tính đại diện.

IV. Kết Quả Mối Quan Hệ Tỷ Giá ở Việt Nam và các nước

Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái thựcchênh lệch lãi suất thực ở Việt Nam khi xem xét đến điểm gãy cấu trúc. Sử dụng phương pháp kiểm định truyền thống không tìm ra mối quan hệ này. Nghiên cứu mở rộng ra các quốc gia khác trong khu vực Châu Á (Malaysia, Hongkong, Indonesia, Nhật Bản, Philippine) cũng cho thấy kết quả tương tự. Điều này củng cố kết luận về vai trò quan trọng của điểm gãy cấu trúc trong việc xác định mối quan hệ giữa tỷ giálãi suất.

4.1. So sánh kết quả giữa phương pháp truyền thống và S L

Sự khác biệt giữa kết quả sử dụng phương pháp kiểm định truyền thống và phương pháp S&L cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét đến điểm gãy cấu trúc. Khi bỏ qua yếu tố này, có thể bỏ lỡ mối quan hệ thực sự giữa tỷ giálãi suất.

4.2. Kết quả nghiên cứu ở các quốc gia Châu Á khác

Kết quả nghiên cứu ở các quốc gia Châu Á khác cho thấy sự khác biệt trong mối quan hệ giữa tỷ giálãi suất. Một số quốc gia có mối quan hệ rõ ràng ngay cả khi không xem xét đến điểm gãy cấu trúc, trong khi một số quốc gia khác cần xem xét đến yếu tố này để tìm ra mối quan hệ.

4.3. Giải thích sự khác biệt giữa các quốc gia

Sự khác biệt giữa các quốc gia có thể được giải thích bởi các yếu tố như cấu trúc kinh tế, mức độ hội nhập tài chính, và chính sách tiền tệ. Các quốc gia có nền kinh tế mở hơn và chính sách tiền tệ ổn định hơn có thể có mối quan hệ giữa tỷ giálãi suất rõ ràng hơn.

V. Ứng Dụng Dự Báo Tỷ Giá Hối Đoái và Rủi Ro Tiền Tệ

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để dự báo tỷ giá hối đoái và quản lý rủi ro tiền tệ. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa tỷ giálãi suất, đặc biệt là khi xem xét đến điểm gãy cấu trúc, có thể giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn. Nghiên cứu này cũng có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách tiền tệ, giúp họ điều chỉnh lãi suất để ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát.

5.1. Ứng dụng trong quản lý rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp

Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để dự báo biến động tỷ giá và áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro, như sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ hoặc thay đổi chiến lược thanh toán.

5.2. Ứng dụng trong xây dựng chính sách tiền tệ hiệu quả

Các nhà hoạch định chính sách tiền tệ có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để đánh giá tác động của chính sách lãi suất lên tỷ giá và điều chỉnh chính sách cho phù hợp với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

5.3. Hạn chế của mô hình và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như giới hạn về dữ liệu và phương pháp. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng mẫu dữ liệu, sử dụng các phương pháp kinh tế lượng phức tạp hơn, và xem xét các yếu tố kinh tế và chính trị khác ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Tỷ Giá

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thựcchênh lệch lãi suất thực, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của điểm gãy cấu trúc. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư, doanh nghiệp, và nhà hoạch định chính sách. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến tỷ giá hối đoái và xây dựng các mô hình dự báo chính xác hơn.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã khẳng định tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái thựcchênh lệch lãi suất thực, và chứng minh vai trò quan trọng của điểm gãy cấu trúc trong việc xác định mối quan hệ này.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng mẫu dữ liệu, sử dụng các phương pháp kinh tế lượng phức tạp hơn, xem xét các yếu tố kinh tế và chính trị khác ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, và so sánh kết quả giữa các quốc gia khác nhau.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu bài nghiên cứu. Trong phần này tác giả giới thiệu tổng quan về động cơ thực hiện đề tài, các vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của bài nghiên cứu.  Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây. Phần này trình bày về lý thuyết có liên quan đến mối quan hệ giữa tỷ giá – lãi suất và kết quả của các nghiên cứu trước đây có liên quan đến bài nghiên cứu.

 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Mô hình lý thuyết xác định mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và chênh lệch lãi suất thực cũng như các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong bài nghiên cứu sẽ được đề cập ở phần này. Bên cạnh đó tác giả còn mô tả nguồn dữ liệu được sử dụng trong bài nghiên cứu.  Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Tác giả trình bày kết quả thực nghiệm của kiểm định nghiệm đơn vị (kiểm định tính dừng), kết quả kiểm định đồng liên kết theo cả hai hướng tiếp cận đã được đề cập trong chương 3. Đồng thời, kết quả của việc mở rộng nghiên cứu đối với các quốc gia còn lại cũng được trình bày trong chương này.  Chương 5: Kết luận. Chương này tổng kết lại kết quả đạt được của bài nghiên cứu, nêu lên các điểm hạn chế đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai.

6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ THỰC VÀ LÃI SUẤT THỰC.1 Cơ sở lý thuyết Cơ sở lý thuyết của bài nghiên cứu này là lý thuyết kinh doanh chênh lệch lãi suất không phòng ngừa (UIP) hay còn gọi là hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE). Ngang giá lãi suất không phòng ngừa là nền tảng quan trọng cho việc phân tích kinh tế vĩ mô trong nền kinh tế mở. Lý thuyết này tìm giải thích cho việc biến động tỷ giá thông qua chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia. Ta có: rt = (1+if) (1+ef)-1 trong đó:  rt: tỷ suất sinh lợi có hiệu lực khi đầu tư ra nước ngoài  ih: lãi suất trong nước  if: lãi suất nước ngoài  ef: giá trị tăng lên hay giảm xuống của đồng ngoại tệ.

Nếu giả định việc đầu tư ra nước ngoài cũng có tỷ suất sinh lợi bằng với đầu tư trong nước, nghĩa là: rt = (1 + if)(1 + ef) – 1 = ih Suy ra: ef = (1 + ih) / (1 + if) – 1 Lấy gần bằng: ef = ih - if Lý thuyết ngang giá lãi suất không phòng ngừa phát biểu rằng tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi theo chênh lệch lãi suất của hai quốc gia. Như vậy, để có được cân bằng lãi suất giữa đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài thì sự thay đổi của ngoại tệ sẽ tương ứng với chênh lệch lãi suất. 7 Nếu lãi suất trong nước ih > lãi suất nước ngoài if : đồng ngoại tệ sẽ tăng giá để bù đắp cho lãi suất thấp hơn. Nếu lãi suất trong nước ih < lãi suất nước ngoài if : đồng ngoại tệ sẽ giảm giá một mức tương đương với chênh lệch lãi suất.

Mặt khác, hiệu ứng Fisher cho rằng lãi suất danh nghĩa trong một quốc gia bằng với tỷ suất thực đòi hỏi cộng thêm phần lạm phát kì vọng. Phương trình này được thể hiện như sau: Trong đó, là lãi suất danh nghĩa, là lãi suất thực và là lạm phát kì vọng. Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng lý thuyết ngang giá lãi suất không phòng ngừa làm lý thuyết nền tảng của bài.2 Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây Việc tìm ra mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và chênh lệch lãi suất thực có vai trò quan trọng trong điều hành nền kinh tế vĩ mô nói chung và đối với hoạt động xúc tiến thương mại cách riêng. Từ nhiều năm trước, các nhà nghiên cứu đã tỏ ra rất quan tâm đến mối quan hệ giữa tỷ giá – lãi suất.

Vào khoảng những năm 1990 trở về trước, do các phương pháp thực nghiệm còn chưa phát triển mạnh, cho nên mặc dù có rất nhiều các nhà nghiên cứu đã xem xét về vấn đề này, song hầu như không thể tìm ra bằng chứng nào khẳng định về sự tồn tại của mối quan hệ tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực. Mãi đến những năm sau, với sự xuất hiện của các phương pháp thực nghiệm cải tiến nhằm khắc phục những thiếu sót trong các phương pháp nghiên cứu truyền thống trước đây, thì các nhà nghiên cứu mới quan sát được các bằng chứng cho thấy sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá hối đoái thực và chênh lệch lãi suất thực. Trong phần này, tác giả sẽ giới thiệu sơ lược qua các bài nghiên cứu của những học giả trước đây nhằm đưa ra cái nhìn chung nhất về quá trình thực hiện các cuộc nghiên cứu thực nghiệm đối với mối quan hệ giữa hai biến số kinh tế quan trọng này. Có thể nói, các nghiên cứu trước đây có thể phân thành hai nhóm.

Nhóm thứ nhất gồm các nghiên cứu chưa tìm được bằng 8 chứng để khẳng định về sự tồn tại của mối quan hệ tỷ giá thực – chênh lệch lãi suất thực và nhóm thứ hai: nhóm các nghiên cứu tìm thấy bằng chứng khẳng định về mối quan hệ này. Nhóm các nghiên cứu chưa tìm được bằng chứng khẳng định mối quan hệ giữa tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực 2.1 Nghiên cứu của Campell và Clarida (1987) Năm 1987, Campell và Clarida công bố bài nghiên cứu “The dollar and real interest rates”. Trong bài này Campell và Clarida đi tìm hiểu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực của đồng USD và lãi suất thực kể từ năm 1979. Hai ông muốn tìm hiểu xem bao nhiêu phần trăm sự thay đổi trong tỷ giá là do sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia, bao nhiêu phần trăm thay đổi trong tỷ giá thực là do sự dịch chuyển của tỷ giá thực cân bằng dài hạn.

Để làm được điều đó cần phải sử dụng các biến chênh lệch lãi suất thực tiên nghiệm, kì vọng tỷ giá thực trong dài hạn và kể cả sai số trong việc dự báo lạm phát kì vọng. Tuy nhiên đây là những biến không quan sát được. Với giả định tỷ giá hối đoái thực trong dài hạn có bước đi ngẫu nhiên, hai ông đã ước lượng mô hình gồm các biến tỷ giá thực hậu nghiệm và chênh lệch lãi suất thực hậu nghiệm ngắn hạn. Hai biến này là tổ hợp tuyến tính của những biến không quan sát được đã nêu trước đó.

Tiến hành ước lượng mô hình, các ông tìm được những kết quả đó là: Kể từ năm 1980, sự thay đổi của tỷ giá thực của đồng USD bị chi phối bởi sự thay đổi ngoài kì vọng của tỷ giá thực dài hạn kì vọng. Chênh lệch lãi suất thực tiên nghiệm chỉ giải thích được một phần nhỏ và không đủ mạnh để khẳng định sự tác động của nó lên tỷ giá thực của đồng USD. Rõ ràng kết quả tìm được của Campell và Clarida còn khá mơ hồ trong việc tìm ra mối quan hệ giữa tỷ thực và chênh lệch lãi suất thực.2 Nghiên cứu của Messe và Rogoff (1988) Trong bài nghiên cứu “Was it real? The exchange rate-interest differential relation over the modern floating rate-period” đăng trên tạp chí Journal of Finance năm 1988, Messe và Rogoff cũng đi tìm mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và lãi suất thực kể từ sau khi Mỹ chấp nhận chế độ tỷ giá thả nổi (tháng 3/1973). Trong mô hình của mình, Messe và Rogoff chỉ tập trung vào hai biến là tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực mà không quan tâm đến các biến kinh tế khác.

Chuỗi dữ liệu hai ông nghiên cứu cho ba cặp tiền tệ: Dollar Mỹ - Mark Đức, Dollar Mỹ - Yên Nhật, Dollar Mỹ - Bảng Anh. Dữ liệu quan sát được lấy theo tháng từ tháng 4/1976 cho đến tháng 3/1986. Messe và Rogoff tiến hành các kiểm định nghiệm đơn vị, hồi quy phương trình GMM và kiểm định tính đồng liên kết. Kết quả của bài nghiên cứu như sau:  Thứ nhất: Tìm được mối quan hệ giữa tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực, tuy nhiên kết quả này lại không có ý nghĩa về mặt thống kê.

Ông đề xuất đưa vào các biến khác có thể sẽ làm cho mối quan hệ này rõ ràng hơn.  Thứ hai: Kiểm định nghiệm đơn vị cho thấy cả hai chuỗi dữ liệu tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực có nghiệm đơn vị, tuy nhiên lại không tìm thấy bằng chứng về tính đồng liên kết của hai chuỗi dữ liệu này. Như vậy, nghiên cứu của Messe và Rogoff cũng chưa nêu ra được bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và chênh lệch lãi suất thực.3 Nghiên cứu của Edison & Pauls (1993) Năm 1993, bài nghiên cứu “A re-assessment of the relationship between real exchange rates and real interest rates: 1974-1990” của Edison và Pauls được đăng trên tạp chí Journal of Monetary Economics. Dựa trên ý tưởng tương tự và đề xuất của Messe và Rogoff, hai học giả Edison và Pauls đưa thêm biến lạm phát kì vọng vào trong mô hình bên cạnh tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực.

Tác giả bài nghiên cứu đã sử dụng phép kiểm định đồng kiên kết và mô hình sai số sửa lỗi 10 (ECM) để kiểm định lại mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và chênh lệch lãi suất thực. Dữ liệu được thu thập theo quý cho giai đoạn từ năm 1974 cho đến 1990. Edison & Pauls đã tiến hành kiểm định đối với các cặp tỷ giá giữa Dollar Mỹ - Mark Đức, Dollar Mỹ - Yên Nhật, Dollar Mỹ - Bảng Anh, Dollar Mỹ - Dollar Canada và cuối cùng là Dollar Mỹ - đồng tiền đại diện các nước G10. Thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị, hai ông nhận thấy các chuỗi tỷ giá thực và chênh lệch lãi suất thực đều là chuỗi không dừng.

Tuy nhiên hai ông lại không tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ đồng liên kết giữa hai biến này. Sử dụng một mô hình khác trong đó có thêm các biến khác ví dụ như biến cán cân tài khoản vãng lai là một biến có thể tác động đến tỷ giá thực dài hạn kì vọng, Edison & Pauls cũng không tìm thấy được bằng chứng về sự đồng liên kết giữa tỷ giá hối đoái và chênh lệch lãi suất thực… Tuy nhiên hai ông vẫn khẳng định rằng có tồn tại một mối quan hệ trong dài hạn giữa hai biến này mặc dù nó không được làm rõ ra trong bài nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Giữa Tỷ Giá Hối Đoái Thực và Chênh Lệch Lãi Suất Thực" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và chênh lệch lãi suất thực, một yếu tố quan trọng trong kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà các yếu tố này tương tác với nhau, mà còn chỉ ra những tác động của chúng đến nền kinh tế và thương mại quốc tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tác động của tỷ giá hối đoái thực lên cán cân thương mại tại Việt Nam, nơi phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của tỷ giá đến thương mại. Ngoài ra, tài liệu Điểm gãy cấu trúc trong mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và lãi suất thực sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các điểm gãy trong mối quan hệ này. Cuối cùng, tài liệu Luận văn kiểm định tác động của tỷ giá hối đoái thực và các yếu tố khác đến cán cân thương mại tại Việt Nam cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế khác.