Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" của tác giả Trương Thùy Vân được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng năm 2019, thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Hà Tấn và PGS. Nguyễn Công Phương.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống kế toán và hệ thống thuế vốn được thiết lập nhằm phục vụ các mục tiêu kinh tế – xã hội khác biệt: kế toán hướng tới việc cung cấp thông tin tài chính trung thực, hợp lý cho các đối tượng sử dụng (nhà đầu tư, chủ nợ, nhà quản trị) đưa ra quyết định kinh tế; trong khi hệ thống thuế hướng đến việc tạo lập nguồn thu cho ngân sách nhà nước và điều tiết nền kinh tế vĩ mô. Sự xung đột về mục tiêu dẫn đến những khác biệt trong việc đo lường lợi nhuận kế toán (LNKT) và thu nhập chịu thuế (TNCT). Trên phạm vi quốc tế, mức độ liên kết giữa hai hệ thống này có sự phân hóa rõ nét giữa các quốc gia theo trường phái Anglo-Saxon (liên hệ lỏng lẻo, tách biệt) và các quốc gia Châu Âu lục địa (liên hệ chặt chẽ, phụ thuộc).
Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế gắn liền với việc tham gia Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA), ký kết Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và định hướng áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp lý quan trọng như Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (số 32/2013/QH13), Thông tư số 200/2014/TT-BTC và Luật Kế toán (số 88/2015/QH13). Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trong nước trước đây về mối liên hệ giữa kế toán và thuế còn rất hạn chế: chủ yếu tiếp cận định tính ở phạm vi hẹp tại một thời điểm tĩnh, chưa phân tích tiến trình biến đổi lịch sử thể chế và thiếu các kiểm định định lượng quy mô lớn trên dữ liệu doanh nghiệp niêm yết. Luận án được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này bằng cách đánh giá toàn diện mối liên hệ kế toán – thuế trên cả hai phương diện lý thuyết (De Jure) và thực tiễn (De Facto).
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá sự phát triển của mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam trên phương diện lý thuyết.
- Đánh giá mối liên hệ giữa kế toán và thuế trong thực tiễn; nhận diện và đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố đến mối liên hệ giữa kế toán và thuế; từ đó đề xuất các hàm ý chính sách.
Câu hỏi nghiên cứu
Tương ứng với mục tiêu nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Sự phát triển của mối liên hệ giữa kế toán và thuế trên phương diện lý thuyết ở Việt Nam như thế nào?
- Mối liên hệ giữa kế toán và thuế trên thực tiễn có giống nhau hay không? Các nhân tố ảnh hưởng đến mối liên hệ giữa kế toán và thuế như thế nào? Hàm ý chính sách nào được rút ra từ kết quả nghiên cứu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam, được xem xét trên cả phương diện quy định pháp lý (lý thuyết) và phương diện vận dụng tại doanh nghiệp (thực tiễn).
- Phạm vi nội dung: Quy định, nguyên tắc và thực tiễn đo lường các yếu tố cấu thành lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (doanh thu, chi phí, các khoản chênh lệch vĩnh viễn và chênh lệch tạm thời).
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX).
- Phạm vi thời gian:
- Nghiên cứu chính sách và thể chế (De Jure): Từ năm 1995 đến năm 2017 (tính đến các mốc ban hành chính sách kế toán và thuế trọng yếu).
- Nghiên cứu thực nghiệm định lượng (De Facto): Chuỗi dữ liệu 10 năm, từ năm 2007 đến năm 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp và hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về mối liên hệ giữa kế toán và thuế theo bốn hướng tiếp cận chính:
Các hướng nghiên cứu trên thế giới
- Hướng nghiên cứu phân loại mối liên hệ và tiếp cận thể chế: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1987) đã khởi xướng việc phân loại mối liên hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế thành hai nhóm: liên hệ lỏng lẻo (ở các nước Anglo-Saxon như Anh, Mỹ, Úc, Canada) và liên hệ chặt chẽ (ở các nước Châu Âu lục địa như Pháp, Đức, Ý, Bỉ). Hàng loạt nghiên cứu công bố năm 1996 trên European Accounting Review đã khảo sát mối liên hệ này tại từng quốc gia cụ thể: Merete Christiansen (1996) tại Đan Mạch, Aasmund (1996) tại Na Uy, Alicja Jaruga và cộng sự (1996) tại Hà Lan, Aileen (1996) tại Ai Len, Lamb (1996) tại Anh, Frydlender và Pham (1996) tại Pháp. Blake và cộng sự (1993) phân tích môi trường kinh doanh và nguồn gốc luật định tại Đức, Tây Ban Nha và Anh. Hoogendoorn (1996) dựa trên sự xuất hiện của các quy định thuế thu nhập hoãn lại để phân loại 13 quốc gia châu Âu thành 7 nhóm liên kết.
- Hướng nghiên cứu đánh giá theo nguyên tắc đo lường và tiến triển lịch sử: Lamb và cộng sự (1998) đã xây dựng khung phân tích gồm 5 mức độ liên kết trên 15 giao dịch và nghiệp vụ kinh tế điển hình để so sánh hệ thống của Mỹ, Anh, Pháp và Đức. Nobes và Schwencke (2006) kế thừa khung phân tích này để xây dựng mô hình phát triển mối liên hệ 5 bước qua 30 năm tại Na Uy, chỉ ra xu hướng phá vỡ mối liên kết chặt chẽ để hướng tới sự độc lập khi áp dụng các chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS). Guggiola (2010) và Aisbitt (2002) cũng khẳng định nhu cầu của thị trường vốn và người sử dụng thông tin là động lực chính thúc đẩy sự tách biệt giữa kế toán và thuế.
- Hướng nghiên cứu theo từng quốc gia và đánh giá lợi ích – bất lợi: Nghiên cứu của Tran (1999), Zilva (2005), Porcano và Tran (1998), Houston và Tran (2001) tại Úc; Cho và cộng sự (2006) tại New Zealand; Lucia và Nicolae (2008), Cuzdriorean và Matis (2012) tại Romania; Gavana và cộng sự (2013), Poli (2015) tại Ý; Dridi và Boubaker (2015) tại Tunisia. Về khía cạnh lợi ích và bất lợi, Nolan (1972), Weinman (1981) và Tran (1999) chỉ ra rằng mối liên kết chặt chẽ giúp tiết kiệm chi phí tuân thủ nhưng làm suy giảm chất lượng thông tin kế toán, gia tăng hành vi điều chỉnh lợi nhuận và gây áp lực lên cơ quan soạn thảo chuẩn mực.
- Hướng nghiên cứu thực nghiệm định lượng về ảnh hưởng của thuế và chênh lệch BTD:
- Ảnh hưởng và sự chế ngự của thuế: Chauveau (1995), Martinez và Labatut (1997), Gallego và Garcia (1999), Manzon và Plesko (2001), Scholes và cộng sự (2005), Desai (2005), Gallego (2004), Eberhartinger và Klostermann (2007), Hanlon và cộng sự (2008), Cuzdriorean và cộng sự (2010).
- Sự lấn át của thuế (Tax aggressiveness) và lấn át của kế toán tài chính (Aggressive financial accounting): Khái niệm được định nghĩa bởi Chen và cộng sự (2010), Frischmann và cộng sự (2008), Lisowsky và cộng sự (2013), Graham và Tucker (2006). Chỉ tiêu chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (Book-Tax Differences - BTD) được sử dụng để nhận diện các hành vi này (Philips và cộng sự, 2003; Hanlon, 2005; Wilson, 2009).
- Quản trị lợi nhuận và tránh thuế: Mills và Sansing (2000), Mills, Newberry và Trautman (2002), Xian, Sun và Zhang (2015), Kraft (2015), Desai và Dharmapala (2006, 2009), Dyreng, Hanlon và Maydew (2010), Armstrong, Blouin và Larcker (2012), Lennox, Lisowsky và Pittman (2013), Cazier và cộng sự (2010), Watrin và cộng sự (2012).
Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và vị trí của luận án
Tại Việt Nam, Nguyễn Công Phương (2010) là tác giả đầu tiên vận dụng phương pháp của Lamb và cộng sự (1998) để đánh giá định tính mối liên hệ kế toán – thuế, rút ra kết luận hệ thống kế toán Việt Nam phụ thuộc vào thuế. Phạm Thị Bích Vân (2012) thực hiện nghiên cứu thực nghiệm bước đầu qua việc so sánh tỷ suất thuế thực tế (ETR) với tỷ suất thuế danh nghĩa (STR) của các doanh nghiệp tại thành phố Đà Nẵng. Một số nghiên cứu khác (Bùi Thị Mai Hoài & Nguyễn Thị Tuyết Hoa, 2015; Nguyễn Văn Cương, 2018) dừng lại ở mức độ mô tả định tính.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Luận án của Trương Thùy Vân là công trình đầu tiên tại Việt Nam kết hợp đồng thời phương pháp phân tích thể chế theo tiến trình lịch sử (1995–2017) với phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng trên mẫu 185 doanh nghiệp niêm yết (2007–2016), nhằm kiểm định mức độ chế ngự của thuế đối với kế toán và xác định các nhân tố tác động đến chênh lệch BTD trong thực tiễn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Luận án dựa trên hệ thống các khái niệm và lý thuyết kinh tế, kế toán:
- Lợi nhuận kế toán (LNKT): Được quy định tại Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01) và số 17 (VAS 17), là phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí được ghi nhận trên cơ sở dồn tích, nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc thận trọng, không phụ thuộc vào thời điểm lập hóa đơn bán hàng.
- Thu nhập chịu thuế (TNCT): Được xác định theo Luật Thuế TNDN (Luật số 14/2008/QH12, Luật số 32/2013/QH13, Nghị định 218/2013/NĐ-CP, Thông tư 78/2014/TT-BTC, Thông tư 96/2015/TT-BTC), chịu sự ràng buộc chặt chẽ của tính pháp lý và tính hợp lệ của hóa đơn, chứng từ.
- Lý thuyết đo lường lợi nhuận (Expenditure – Revenue accounting theory): Do Martti Saario (1945, 1961) đề xuất, giải thích việc ghi nhận doanh thu, chi phí và khấu hao tài sản cố định nhằm dung hòa xung đột giữa thực hành kế toán và thuế.
- Thuyết kế toán tích cực (Positive accounting theory): Do Watts và Zimmerman (1978) phát triển, xem xét chi phí thuế TNDN như một dạng chi phí tuân thủ của doanh nghiệp.
- Thuyết nhân quả trong kinh tế học (Causality in Economics): Của John Hicks (1979), làm nền tảng cho mô hình của Lamb và cộng sự (1998) nhằm lý giải nguyên nhân ban hành chính sách dẫn đến các dạng liên kết khác nhau.
- Lý thuyết chi phí chính trị (Political cost theory): Giải thích động cơ của doanh nghiệp trong việc lựa chọn các chính sách kế toán thận trọng hoặc điều chỉnh lợi nhuận để giảm thiểu gánh nặng thanh tra và chi phí thuế (Watts & Zimmerman, 1978).
- Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency theory): Của Chenhall (2007), khẳng định sự phù hợp của việc áp dụng các chính sách kế toán – thuế phụ thuộc vào đặc điểm môi trường, quy mô và chiến lược của từng thực thể kinh tế.
- Lý thuyết phổ biến cái mới (Diffusion of innovation theory): Do Rogers (1962, 1983) phát triển, lý giải tiến trình tiếp nhận các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) và xu hướng tách rời kế toán khỏi thuế tại các quốc gia đang phát triển.
Khung phân loại mức độ liên hệ giữa kế toán và thuế
Luận án áp dụng khung phân tích của Lamb và cộng sự (1998) với 5 trường hợp liên kết:
- Trường hợp I - Độc lập (Disconnection): Quy định kế toán và thuế hoàn toàn khác biệt, phục vụ các mục tiêu riêng rẽ.
- Trường hợp II - Tính đồng nhất (Identity): Các nguyên tắc hoặc tùy chọn kế toán và thuế hoàn toàn giống nhau.
- Trường hợp III - Kế toán chiếm ưu thế (Accounting leads): Nguyên tắc kế toán được sử dụng cho cả mục đích lập BCTC và mục đích tính thuế do luật thuế không có quy định chi tiết.
- Trường hợp IV - Thuế chiếm ưu thế (Tax leads): Nguyên tắc thuế được áp dụng cho cả hai mục đích do kế toán thiếu quy định cụ thể.
- Trường hợp V - Chế ngự của thuế (Tax dominates): Quy định thuế được áp dụng cho cả mục đích kế toán mặc dù đã tồn tại chuẩn mực kế toán riêng biệt.
| Tiêu chí so sánh |
Các nước Châu Âu lục địa (Pháp, Đức, Ý...) |
Các nước Anglo-Saxon (Anh, Mỹ, Úc...) |
| Thị trường vốn |
Quy mô nhỏ; vốn cung cấp chủ yếu từ ngân hàng và chính phủ |
Quy mô lớn; vốn huy động chủ yếu qua thị trường chứng khoán |
| Hệ thống pháp luật |
Luật Dân sự (Code Law); nguyên tắc kế toán nằm trong luật thương mại |
Thông luật (Common Law); nguyên tắc kế toán phát triển riêng biệt (GAAP) |
| Đối tượng sử dụng BCTC |
Đồng nhất (Nhà nước, ngân hàng, cơ quan thuế) |
Không đồng nhất (Đa dạng các nhà đầu tư công chúng) |
| Mối quan hệ kế toán – thuế |
Mối liên hệ chặt chẽ (Connection) |
Mối liên hệ lỏng lẻo / Độc lập (Disconnection) |
(Nguồn: Tổng hợp từ OECD 1987, Tran 1999, Nguyễn Công Phương 2010, Alexander và cộng sự 2009)
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp phân tích nội dung và phương pháp diễn dịch (Deductive method):
- Phương pháp nghiên cứu định tính (Nghiên cứu De Jure - Chương 2): Sử dụng phương pháp khảo cứu tài liệu thứ cấp (các bộ luật, thông tư, nghị định, chuẩn mực kế toán từ năm 1995 đến năm 2017), phương pháp lịch sử và phương pháp logic để phân chia tiến trình thể chế thành 3 giai đoạn; sử dụng ma trận đánh giá 15 giao dịch điển hình theo Lamb và cộng sự (1998) để xác định mức độ liên kết; phân tích các quy định tạo ra chênh lệch vĩnh viễn (CLVV) và chênh lệch tạm thời (CLTT).
- Phương pháp nghiên cứu định lượng (Nghiên cứu De Facto - Chương 3):
- Đánh giá mức độ chế ngự của thuế đối với kế toán thông qua mô hình kế thừa từ Jones (1991) và Cuzdriorean và cộng sự (2010).
- Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) bao gồm Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp ước lượng sai số chuẩn vững (Robust standard errors) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 185 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong 10 năm liên tục (2007–2016).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về mối liên hệ giữa kế toán và thuế
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cốt lõi về kế toán, lợi nhuận kế toán, thuế và thu nhập chịu thuế; phân tích nguồn gốc sâu xa của sự khác biệt giữa hai hệ thống xuất phát từ sự bất đồng về mục tiêu (cung cấp thông tin kinh tế hữu ích cho người sử dụng so với quản lý thu ngân sách và kiểm soát kinh tế vĩ mô). Chương này trình bày chi tiết hai trường phái thể chế kinh tế (Châu Âu lục địa và Anglo-Saxon), các lý thuyết nền tảng (lý thuyết đo lường lợi nhuận của Saario, thuyết nhân quả của Hicks, thuyết chi phí chính trị của Watts và Zimmerman, lý thuyết ngữ cảnh của Chenhall, lý thuyết phổ biến cái mới của Rogers), khung phân tích 5 mức độ của Lamb và cộng sự (1998), cùng tổng quan toàn diện các công trình nghiên cứu định tính và định lượng trên thế giới và tại Việt Nam.
Chương 2: Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam trên phương diện lý thuyết
Chương 2 tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu thứ nhất thông qua phương pháp định tính lịch sử và phân tích thể chế (De Jure):
- Tiến trình phát triển thể chế (Bảng 2.1): Luận án phân chia lịch sử kế toán và thuế tại Việt Nam từ năm 1995 đến năm 2017 thành 3 giai đoạn phát triển chính gắn liền với sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
- Đánh giá mức độ liên kết trên 15 đối tượng và giao dịch điển hình (Bảng 2.3, Bảng 2.4): Áp dụng khung phân loại của Lamb và cộng sự (1998) để đối chiếu các quy định pháp lý về kế toán (VAS) và luật thuế TNDN qua từng thời kỳ đối với các giao dịch như: khấu hao tài sản cố định, trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng nợ phải thu khó đòi, ghi nhận doanh thu trả chậm, chi phí lãi vay, chi phí quảng cáo tiếp thị... Kết quả chỉ ra sự dịch chuyển từ trạng thái đồng nhất hoàn toàn/thuế chiếm ưu thế trong giai đoạn đầu sang trạng thái xuất hiện các yếu tố độc lập và kế toán chiếm ưu thế ở giai đoạn sau.
- Phân loại chênh lệch giữa kế toán và thuế:
- Chênh lệch vĩnh viễn (Bảng 2.5): Phân tích các khoản chi phí kế toán ghi nhận hợp lệ theo chuẩn mực nhưng bị luật thuế khống chế hoặc loại trừ khi xác định TNCT (chi phí không có hóa đơn chứng từ hợp pháp, tiền phạt vi phạm hành chính, chi phí vượt định mức khống chế...).
- Chênh lệch tạm thời (Bảng 2.6): Phân tích sự khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu và chi phí giữa VAS 17 và chính sách thuế (khấu hao nhanh, trích lập dự phòng tổn thất tài sản, doanh thu nhận trước...).
Chương 3: Nghiên cứu thực nghiệm mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam
Chương 3 giải quyết câu hỏi nghiên cứu thứ hai thông qua phân tích định lượng dữ liệu bảng (De Facto):
- Phân tích mẫu nghiên cứu (Bảng 3.2, Bảng 3.6A, Bảng 3.6B): Mẫu gồm 185 doanh nghiệp niêm yết liên tục trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2007–2016, được phân loại chi tiết theo các lĩnh vực và ngành nghề sản xuất, kinh doanh.
- Đo lường sự chế ngự của thuế đối với kế toán (Bảng 3.5, Biểu đồ 3.1): Kết quả ước lượng mô hình thực nghiệm cho thấy mức độ ảnh hưởng và chế ngự của thuế đối với việc lựa chọn phương pháp kế toán có xu hướng biến động theo thời gian, phản ánh sự thay đổi của các văn bản pháp quy trong từng năm.
- Kết quả ước lượng mô hình hồi quy các nhân tố ảnh hưởng đến BTD (Bảng 3.7, Bảng 3.8, Bảng 3.9, Bảng 3.10):
- Sử dụng mô hình tác động cố định với sai số chuẩn vững (Robust FEM) để kiểm định tác động của các biến: Hành vi quản trị lợi nhuận (thông qua biến dồn tích có thể điều chỉnh - DA), tỷ suất thuế thực tế (ETR), quy mô tổng tài sản (TA), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), đòn bẩy tài chính, tình trạng chuyển lỗ (NOL) và biến thời gian.
- Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động thuận chiều của hành vi quản trị lợi nhuận và các đặc tính doanh nghiệp đến độ lớn của chênh lệch BTD tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Chương 4: Hàm ý chính sách và kết luận
Chương 4 tổng hợp các kết quả đối chiếu giữa phương diện lý thuyết (Chương 2) và phương diện thực tiễn (Chương 3), từ đó đề xuất hệ thống các khuyến nghị chính sách:
- Hàm ý chính sách ở góc độ vĩ mô: Đề xuất các giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế) trong việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kế toán theo hướng hòa nhập với IFRS; tái thiết kế các quy định thuế TNDN nhằm giảm thiểu các chi phí tuân thủ không cần thiết, thu hẹp các khoảng cách bất hợp lý giữa kế toán và thuế nhưng vẫn đảm bảo chống thất thu ngân sách; tăng cường công tác kiểm soát các hành vi tránh thuế và quản trị lợi nhuận.
- Hàm ý quản trị ở góc độ vi mô: Đề xuất các giải pháp cho các doanh nghiệp niêm yết trong việc tổ chức hệ thống thông tin kế toán, tách bạch giữa mục đích báo cáo tài chính và báo cáo thuế, đồng thời xây dựng kế hoạch thuế minh bạch, hạn chế rủi ro pháp lý.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án làm rõ và hệ thống hóa khung lý thuyết về mối liên hệ giữa kế toán và thuế trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tài liệu học thuật về kế toán quốc tế.
- Thiết lập cơ sở khoa học kết hợp giữa phân tích thể chế theo tiến trình lịch sử (phương pháp Lamb và cộng sự, 1998) và phân tích định lượng kinh tế lượng (mô hình dữ liệu bảng), tạo tiền đề phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa báo cáo tài chính và chính sách thuế.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đã tổng hợp, so sánh và đánh giá toàn diện tiến trình phát triển của các quy định kế toán và thuế tại Việt Nam từ năm 1995 đến năm 2017 qua 15 giao dịch chuẩn tắc, chỉ ra sự dịch chuyển từ mô hình phụ thuộc sang mô hình độc lập có điều kiện.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng trên quy mô 185 doanh nghiệp niêm yết trong suốt giai đoạn 10 năm (2007–2016), đo lường mức độ chế ngự của thuế đối với kế toán và kiểm định tác động của các nhân tố quản trị lợi nhuận, quy mô, khả năng sinh lời đến chênh lệch BTD.
- Cung cấp luận cứ khoa học có giá trị thực tiễn cao cho Bộ Tài chính và các cơ quan hoạch định chính sách trong việc xây dựng lộ trình áp dụng chuẩn mực IFRS và hoàn thiện Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
Đóng góp về mặt đào tạo
Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có tính hệ thống cao cho công tác đào tạo sau đại học và nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Kế toán – Tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Về phạm vi mẫu dữ liệu: Mẫu nghiên cứu thực nghiệm định lượng mới chỉ tập trung vào 185 doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX; chưa bao quát được khối doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) và các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Về phạm vi thời gian dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm kết thúc ở năm 2016, chưa phản ánh đầy đủ tác động thực tế của việc thực thi Luật Kế toán năm 2015 và các định hướng áp dụng IFRS trong giai đoạn sau năm 2017.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát thực nghiệm sang các loại hình doanh nghiệp khác (doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp vừa và nhỏ) để so sánh mức độ ảnh hưởng của thuế giữa các thành phần kinh tế.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu thực nghiệm sau năm 2016 nhằm đánh giá những biến động mới khi Việt Nam triển khai Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán – Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết đo lường lợi nhuận, mô hình nhân quả 5 mức độ của Lamb và cộng sự (1998) và phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng kiểm định chênh lệch BTD và mức độ chế ngự của thuế.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Tham khảo các phân tích về nguyên nhân phát sinh chênh lệch vĩnh viễn và chênh lệch tạm thời để xây dựng các chính sách thuế hài hòa với chuẩn mực kế toán, giảm thiểu chi phí xã hội.
- Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng và Kiểm toán viên: Sử dụng các danh mục chênh lệch và phát hiện thực nghiệm để tổ chức công tác kế toán thuế, nhận diện rủi ro quản trị lợi nhuận và lập kế hoạch thuế hợp pháp tại doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định hai trường phái chính về mối liên hệ kế toán – thuế trên thế giới có đặc điểm thể chế như thế nào?
Theo tổng quan của luận án (dựa trên OECD 1987, Tran 1999, Alexander và cộng sự 2009), thế giới chia thành hai trường phái chính:
- Trường phái Châu Âu lục địa (Pháp, Đức, Ý...): Áp dụng hệ thống Luật Dân sự (Code Law), thị trường vốn nhỏ (phụ thuộc vào ngân hàng và nhà nước), người sử dụng thông tin đồng nhất, các nguyên tắc kế toán gắn liền với luật thương mại, dẫn đến mối liên hệ kế toán – thuế mang tính chặt chẽ, phụ thuộc.
- Trường phái Anglo-Saxon (Anh, Mỹ, Úc...): Áp dụng hệ thống Thông luật (Common Law), thị trường vốn phát triển mạnh mẽ qua thị trường chứng khoán, đối tượng sử dụng thông tin đa dạng, nguyên tắc kế toán (GAAP) được xây dựng độc lập với luật thuế, dẫn đến mối liên hệ kế toán – thuế mang tính lỏng lẻo, tách rời.
2. Mô hình của Lamb và cộng sự (1998) được luận án sử dụng phân loại mối liên hệ thành các mức độ nào?
Mô hình của Lamb và cộng sự (1998) phân chia mối liên hệ thành 5 trường hợp cụ thể:
- Trường hợp I (Disconnection - Độc lập): Quy định kế toán và thuế hoàn toàn khác nhau cho các mục đích riêng biệt.
- Trường hợp II (Identity - Tính đồng nhất): Các nguyên tắc kế toán và thuế hoàn toàn giống nhau.
- Trường hợp III (Accounting leads - Kế toán chiếm ưu thế): Nguyên tắc kế toán được sử dụng cho cả mục đích tính thuế do thuế không có quy định chi tiết.
- Trường hợp IV (Tax leads - Thuế chiếm ưu thế): Nguyên tắc thuế được áp dụng cho cả mục đích kế toán do kế toán thiếu quy định.
- Trường hợp V (Tax dominates - Chế ngự của thuế): Quy định thuế được áp dụng cho cả mục đích kế toán dù đã có chuẩn mực kế toán tương ứng.
3. Nguyên nhân chủ yếu tạo nên chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán (LNKT) và thu nhập chịu thuế (TNCT) là gì?
Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự khác biệt về mục tiêu giữa hai hệ thống. Kế toán hướng tới việc phản ánh trung thực kết quả kinh doanh dựa trên nguyên tắc dồn tích, phù hợp và thận trọng (không phụ thuộc vào hóa đơn). Ngược lại, thuế hướng tới bảo đảm nguồn thu ngân sách và kiểm soát kinh tế, đòi hỏi bằng chứng pháp lý nghiêm ngặt (hóa đơn, chứng từ hợp pháp) và khống chế định mức chi phí. Sự khác biệt này tạo nên hai nhóm chênh lệch: chênh lệch vĩnh viễn (các chi phí kế toán ghi nhận nhưng thuế không chấp nhận) và chênh lệch tạm thời (khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu, chi phí giữa VAS 17 và luật thuế TNDN).
4. Dữ liệu và phương pháp định lượng được sử dụng trong luận án có quy mô như thế nào?
Phần nghiên cứu thực nghiệm (Chương 3) sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 185 doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX trong 10 năm liên tục từ năm 2007 đến năm 2016. Tác giả áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng (Panel Data) bao gồm Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp với kỹ thuật ước lượng sai số chuẩn vững (Robust standard errors) để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến chênh lệch BTD và đo lường mức độ chế ngự của thuế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trương Thùy Vân là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mối liên hệ giữa kế toán và thuế tại Việt Nam thông qua cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích thể chế lịch sử (De Jure) và kiểm định thực nghiệm định lượng (De Facto). Tác giả đã làm rõ tiến trình chuyển dịch chính sách từ năm 1995 đến năm 2017, đồng thời lượng hóa được sự chi phối của thuế và các nhân tố ảnh hưởng đến chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế trên mẫu 185 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2007–2016. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công tác hoàn thiện thể chế kế toán, chính sách thuế và tiến trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS tại Việt Nam.