Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của kỹ thuật điện tử công suất hiện đại, các hệ thống năng lượng tái tạo (như quang điện MPPT), xe điện (EV/HEV), lưới điện một chiều microgrid, trạm viễn thông và thiết bị công nghiệp đòi hỏi nguồn cung cấp một chiều (DC) có công suất ngày càng lớn. Đi kèm với yêu cầu công suất là các chỉ tiêu nghiêm ngặt về hiệu suất chuyển đổi, độ ổn định điện áp, khả năng đáp ứng nhanh với sự thay đổi của tải và độ gợn dòng điện/điện áp ở mức thấp nhằm giảm phát xạ nhiễu điện từ (EMI).
Các cấu trúc bộ biến đổi DC-DC giảm áp truyền thống bộc lộ những giới hạn kỹ thuật rõ rệt khi ứng dụng vào hệ thống công suất cao:
- Mạch Buck truyền thống khi thực hiện hạ áp với tỷ số biến đổi lớn buộc phải hoạt động ở hệ số công tác (duty cycle $D$) rất nhỏ ($D = V_o / V_{in}$). Điều này dẫn đến sự mất cân đối nghiêm trọng giữa thời gian đóng và ngắt của khóa bán dẫn, hạn chế tần số chuyển mạch khả dụng, đồng thời làm gia tăng hiện tượng phục hồi ngược (reverse recovery) tại diode quay tự do, gây tổn hao lớn. Ngoài ra, toàn bộ dòng tải tập trung qua một nhánh duy nhất khiến linh kiện chịu ứng suất nhiệt và ứng suất dòng điện cao.
- Mạch Zeta cơ bản tuy có ưu thế về khả năng duy trì dòng điện ngõ ra liên tục và độ gợn sóng thấp hơn cấu trúc SEPIC, nhưng khi vận hành ở mức công suất cao, dòng điện chạy qua cuộn cảm và khóa bán dẫn đơn lẻ vẫn rất lớn, tụ điện ghép nối trung gian phải chịu chu kỳ nạp/xả nặng nề, làm tăng tổn hao chuyển mạch và giảm độ tin cậy của toàn mạch.
Để giải quyết các rào cản trên, đề tài "Nghiên cứu mạch giảm áp kiểu mới" (tập trung vào cấu trúc mạch Buck-Zeta ghép tầng nhiều pha) được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu toàn diện nguyên lý hoạt động, các chế độ công tác và đặc tính kỹ thuật của bộ biến đổi Zeta đơn pha và biến thể ghép tầng.
- Thiết kế cấu trúc mạch DC-DC Zeta ghép 2 tầng nhằm phân bổ đều dòng điện qua các nhánh công suất, giảm ứng suất linh kiện và triệt tiêu đáng kể độ gợn dòng điện cũng như độ gợn điện áp ở hai đầu vào - ra.
- Xây dựng giải pháp phát xung điều khiển PWM cho các khóa bán dẫn công suất trong cấu trúc ghép tầng.
- Xây dựng mô hình mô phỏng trên phần mềm PSIM để khảo sát dạng sóng, kiểm chứng tính toán lý thuyết về phân bố dòng áp, hiệu suất và khả năng chia tải.
- Thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm phần cứng, đo đạc dạng sóng thực tế để đối chứng với kết quả giải tích và mô phỏng.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cấu trúc bộ chuyển đổi DC-DC Zeta cơ bản và cấu hình Zeta ghép tầng; các đặc tính dòng điện, điện áp, độ gợn và ứng suất linh kiện trong trạng thái xác lập. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình biến đổi DC-DC không cách ly hoạt động ở chế độ dẫn liên tục (Continuous Conduction Mode - CCM), thiết kế mạch công suất thực nghiệm với thông số nguồn vào danh định 150V, điện áp ra 75V, tần số đóng ngắt 50 kHz tại Phòng thí nghiệm C201, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật điện tử công suất đóng ngắt (Switching Mode Power Conversion), bao gồm:
- Định luật cảm ứng điện từ Faraday và định luật Lenz giải thích quá trình nạp/xả năng lượng từ trường trong cuộn cảm.
- Nguyên lý cân bằng điện áp trên cuộn cảm trong một chu kỳ xác lập (Volt-Second Balance): tích phân điện áp đặt lên cuộn cảm trong một chu kỳ chuyển mạch bằng không.
- Nguyên lý cân bằng điện tích trên tụ điện trong một chu kỳ xác lập (Ampere-Second / Charge Balance): lượng điện tích nạp vào tụ bằng lượng điện tích phóng ra, hay dòng điện trung bình qua tụ điện bằng không.
- Lý thuyết phân tích chế độ dẫn liên tục (CCM) áp dụng cho các nhánh chuyển mạch bán dẫn bao gồm MOSFET công suất và diode chuyển mạch nhanh.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp 4 bước tuần tự:
- Phương pháp phân tích lý thuyết và giải tích toán học: Thiết lập hệ phương trình vi phân trạng thái mô tả các giai đoạn đóng ngắt của mạch trong miền thời gian; tính toán độ lợi điện áp tĩnh ($G_v$), dòng điện trung bình qua từng nhánh linh kiện, biên độ độ gợn dòng điện trên các cuộn cảm và ứng suất điện áp đặt lên các phần tử bán dẫn.
- Phương pháp mô phỏng số: Ứng dụng phần mềm chuyên dụng PSIM để xây dựng mô hình mạch công suất nguyên lý, cài đặt thông số phần tử thực tế, cấu hình khối phát xung điều khiển và trích xuất dạng sóng điện áp, dòng điện tức thời cũng như giá trị trung bình để xác thực công thức giải tích.
- Phương pháp thực nghiệm phần cứng: Thiết kế sơ đồ nguyên lý và layout mạch in (PCB) bằng phần mềm Altium Designer; chế tạo mạch công suất; lắp ráp linh kiện bán dẫn công suất cao, mạch đo kiểm và khối tải; tiến hành thu thập dữ liệu bằng máy hiện sóng (Oscilloscope) chuyên dụng tại phòng thí nghiệm.
- Phương pháp đánh giá và so sánh: Tổng hợp số liệu thực nghiệm đối chiếu với kết quả mô phỏng và lý thuyết; đồng thời xây dựng bảng so sánh đa tiêu chí (độ lợi, số lượng linh kiện, ứng suất linh kiện, tần số) với các cấu hình bộ biến đổi DC-DC công bố trong các công trình nghiên cứu trước đó.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các công thức giải tích tự xây dựng, kết quả mô phỏng xuất từ phần mềm PSIM, số liệu đo kiểm dạng sóng thực tế trên máy hiện sóng tại Phòng thí nghiệm C201, và thông số kỹ thuật chuẩn trích xuất từ datasheet của các linh kiện bán dẫn (MOSFET FDA50N50, Diode MUR3060PT).
Thiết kế và triển khai
Cấu trúc phần cứng được đề xuất là bộ biến đổi DC-DC Zeta ghép 2 tầng không cách ly (non-isolated 2-stage cascaded Zeta converter). Mạch bao gồm 2 khóa chuyển mạch bán dẫn chủ động ($S_1, S_2$), 2 diode công suất ($D_1, D_2$), 4 cuộn cảm ($L_1, L_2, L_3, L_4$), 4 tụ điện trung gian ($C_1, C_2, C_3, C_4$) và tụ lọc ngõ ra ($C_o$).
Quy trình tính toán và lựa chọn linh kiện
Dựa trên yêu cầu vận hành thực nghiệm: điện áp đầu vào danh định $V_{in} = 150\text{V}$, điện áp đầu ra mong muốn $V_{out} = 75\text{V}$, điện trở tải $R = 37.5\ \Omega$ (tương ứng công suất $P = 150\text{W}$), tần số chuyển mạch $f_s = 50\text{ kHz}$, các phần tử công suất được tính toán như sau:
| Linh kiện |
Công thức xác định thông số chịu đựng |
Giá trị tính toán lý thuyết |
Linh kiện thực tế được lựa chọn |
Thông số kỹ thuật danh định của linh kiện |
| Khóa MOSFET ($S_1, S_2$) |
$V_S > V_{in} + V_{out}$ $I_S > I_{in} + I_{out} = \frac{V_o^2}{R \cdot V_{in}} + \frac{V_o}{R}$ |
$V_{Smax} = 225\text{V}$ $I_{Smax} = 3\text{A}$ |
FDA50N50 |
$V_{DS} = 500\text{V}$, $I_D = 48\text{A}$, $R_{DS(on)} = 0.105\ \Omega$, $V_{GS} = 10\text{V}$ |
| Diode ($D_1, D_2$) |
$V_D > V_{in} + V_{out}$ $I_D > I_{in} + I_{out}$ |
$V_{Dmax} = 225\text{V}$ $I_{Dmax} = 3\text{A}$ |
MUR3060PT |
Siêu phục hồi nhanh (Ultra-fast), $V_{RRM} = 600\text{V}$, $I_{FAV} = 30\text{A}$, $t_{rr} \approx 50\text{ns}$ |
| Cuộn cảm ($L_1, L_2, L_3, L_4$) |
Chọn độ gợn dòng $\Delta I_L = 30% I_L$ $L = \frac{V_{in} \cdot D}{2 f_s \cdot \Delta I_L}$ |
$L_1 = 0.25\text{ mH}$ |
Cuộn dây lõi ferit |
Giá trị thực tế sử dụng: $0.25\text{ mH} - 0.4\text{ mH}$ |
| Tụ điện trung gian & lọc |
Đảm bảo điện áp tụ điện duy trì ổn định không đổi trong một chu kỳ đóng cắt |
Bù áp phân áp nguồn: $V_{C3} = V_{C4} = V_{in}/2$ |
Tụ điện chịu áp cao |
$C_1, C_2 = 10\ \mu\text{F}$; $C_3, C_4 = 100\ \mu\text{F}$ |
Triển khai thiết kế mạch trên Altium Designer và chế tạo phần cứng
Quy trình triển khai phần cứng được thực hiện qua các công đoạn kỹ thuật:
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý (Schematic): Xây dựng mạch nguyên lý cấu trúc Zeta đơn và phát triển thành module ghép tầng, bổ sung các cầu đấu domino ngõ vào/ra, các điểm đo thử (test points) để đo kiểm điện áp và dòng điện.
- Thiết kế mạch in (PCB Layout): Bố trí linh kiện công suất tối ưu hóa đường dẫn dòng lớn, phân tách rõ ràng giữa đường mạch động lực và đường tín hiệu điều khiển nhằm triệt tiêu nhiễu ký sinh.
- Mô hình 3D: Khảo sát kích thước cơ khí thực tế của linh kiện tỏa nhiệt, chân cắm tản nhiệt cho MOSFET FDA50N50 và diode MUR3060PT.
- Mô hình thực nghiệm: Lắp ráp hoàn chỉnh bo mạch công suất, kết nối với bộ nguồn DC đa năng, máy hiện sóng số và tải thuần trở để tiến hành đo kiểm dạng sóng chuyển mạch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu khái quát vị trí của bộ chuyển đổi DC-DC trong kỹ thuật điện tử công suất hiện đại, đóng vai trò khối ghép nối trung gian ổn định điện áp cho vi điều khiển, tối ưu hiệu suất trong pin mặt trời (MPPT), xe điện và lưới điện microgrid. Tác giả phân tích chi tiết nguyên lý hoạt động của mạch Buck giảm áp truyền thống qua hai chế độ đóng/ngắt của khóa $S$, chứng minh công thức độ lợi điện áp lý thuyết:
$$G_{tt} = \frac{V_o}{V_i} = D$$
Đồng thời, chương này chỉ ra nhược điểm cốt lõi của mạch Buck: khi cần hạ áp sâu, mạch phải làm việc ở hệ số công tác $D$ cực nhỏ, gây mất đối xứng thời gian đóng/cắt, giới hạn tần số chuyển mạch, tăng tổn hao do hiện tượng phục hồi ngược của diode và rủi ro hỏng hóc toàn hệ thống khi khóa bán dẫn bị sự cố.
Chương 2: Mạch DC-DC giảm áp đề xuất
Chương 2 trình bày cấu hình, nguyên lý và phân tích giải tích trạng thái xác lập của mạch DC-DC Zeta truyền thống và cấu trúc cải tiến là mạch Zeta ghép 2 tầng:
- Mạch Zeta truyền thống gồm 2 cuộn cảm ($L_1, L_2$), 2 tụ điện ($C_1, C_2$), 1 khóa MOSFET và 1 diode. Phân tích xác lập cho thấy điện áp trung bình trên tụ $C_1$ là $V_{C1} = V_{in} \frac{D}{1-D}$, điện áp ngõ ra $V_o = V_{in} \frac{D}{1-D}$, dòng điện cuộn cảm $I_{L2} = I_o$ và $I_{L1} = I_o \frac{D}{1-D}$. Hạn chế chính là dòng tập trung qua một nhánh công suất, tụ $C_1$ chịu ứng suất lớn.
- Mạch Zeta ghép 2 tầng đề xuất: Gồm 2 khóa ($S_1, S_2$), 2 diode ($D_1, D_2$), 4 cuộn cảm ($L_1 \div L_4$) và 4 tụ điện ($C_1 \div C_4$). Hoạt động của mạch được chia làm 4 giai đoạn chuyển tiếp hoặc quy về 2 khoảng thời gian chính:
- Khi $S_1, S_2$ đóng ($0 \le t \le DT$): nguồn nạp năng lượng cho $L_1$ qua tụ $C_4$, đồng thời nạp cho $L_3$ qua tụ $C_3$; điện áp xác lập trên tụ $C_3, C_4$ duy trì ở mức $V_{in}/2$.
- Khi $S_1, S_2$ ngắt ($DT < t \le T$): cuộn cảm $L_1, L_3$ đổi cực tính xả năng lượng lần lượt qua diode $D_1, D_2$ nạp vào tụ $C_1, C_2$; cuộn cảm $L_2, L_4$ xả năng lượng duy trì dòng tải.
- Kết quả phân tích toán học trạng thái xác lập xác định độ lợi điện áp của mạch ghép 2 tầng:
$$\frac{V_o}{V_{in}} = \frac{D}{2(1-D)}$$
So với mạch Zeta truyền thống, điện áp ngõ ra giảm 2 lần ở cùng một hệ số công tác $D$. Tác giả suy rộng công thức cho mạch ghép $n$ tầng: $\frac{V_o}{V_{in}} = \frac{D}{n(1-D)}$.
- Dòng điện trung bình qua các phần tử được chia đều cho 2 nhánh:
$$I_{L2} = I_{L4} = \frac{I_o}{2}; \quad I_{L1} = I_{L3} = \frac{D}{2(1-D)} I_o$$
$$I_{D1} = I_{D2} = \frac{I_o}{2}$$
Độ gợn dòng qua các cuộn cảm tỷ lệ nghịch với điện cảm và tần số chuyển mạch:
$$\Delta I_{L1} = \frac{V_{in} \cdot D}{2 f_s L_1}; \quad \Delta I_{L2} = \frac{V_{in} \cdot D}{2 f_s L_2}; \quad \Delta I_{L3} = \frac{V_{in} \cdot D}{2 f_s L_3}; \quad \Delta I_{L4} = \frac{V_{in} \cdot D}{2 f_s L_4}$$
Chương 3: Mô phỏng mạch trên phần mềm
Chương 3 triển khai mô hình mạch Zeta ghép 2 tầng trên phần mềm PSIM. Cấu hình thông số linh kiện mô phỏng gồm: $L_1 = L_2 = L_3 = L_4 = 0.4\text{ mH}$, $C_1 = C_2 = 10\ \mu\text{F}$, $C_3 = C_4 = 100\ \mu\text{F}$, điện trở tải $R = 10\ \Omega$, tần số chuyển mạch $50\text{ kHz}$, chu kỳ công tác $D = 0.3$.
Kết quả mô phỏng trên PSIM xác thực hoàn toàn tính toán lý thuyết:
- Dòng điện trung bình qua cuộn cảm: $I_{L2} = I_{L4} = 5.0\text{ A}$ (lý thuyết tính ra $5\text{ A}$), $I_{L1} = 1.64\text{ A}$.
- Dòng điện qua khóa MOSFET: dòng trung bình $I_{S1} = 22.73\text{ A}$ trong chu kỳ dẫn.
- Độ gợn dòng điện cuộn cảm: $\Delta I_{L1} = 5.17\text{ A}$, xấp xỉ giá trị giải tích.
- Đồ thị so sánh đặc tính độ lợi $G_v$ và ứng suất điện áp trên khóa chuyển mạch ($V_{sw}/V_s$) giữa cấu hình đề xuất và 3 mạch tham khảo trong y văn cho thấy: mạch đề xuất có đường đặc tính $G_v$ nằm thấp nhất, tăng rất chậm theo $D$, giúp giảm áp sâu và ổn định; điện áp đặt lên MOSFET tăng rất ít khi $G_v$ thay đổi, giảm áp lực cách điện và tổn hao cho van bán dẫn.
Chương 4: Mô hình thực nghiệm
Chương 4 mô tả quá trình hiện thực hóa phần cứng từ tính toán lý thuyết:
- Tính chọn linh kiện theo tiêu chuẩn an toàn: MOSFET FDA50N50 ($500\text{V}$, $48\text{A}$, $R_{DS(on)} = 0.105\ \Omega$) và Diode MUR3060PT ($600\text{V}$, $30\text{A}$, $t_{rr} = 50\text{ns}$).
- Thiết kế mạch in công suất trên Altium Designer và gia công mạch thực tế.
- Tiến hành thực nghiệm đo đạc các dạng sóng dòng điện cuộn cảm $i_{L1}, i_{L2}, i_{L3}$, điện áp trên 2 khóa bán dẫn $S_1, S_2$ và diode $D_1$ bằng máy hiện sóng tại Phòng thí nghiệm C201.
- Khảo sát dạng sóng thực tế ghi nhận dạng xung đóng cắt vuông vức, các đỉnh quá áp được kiểm soát tốt, phân bố dòng điện đều trên hai nhánh, khớp với dạng sóng mô phỏng trên PSIM.
- Đánh giá hiệu suất tổng thể của mạch thực nghiệm qua hai trường hợp kiểm thử thay đổi điện áp đầu vào: tại $D = 0.4$ và $D = 0.6$ ở tần số $f = 50\text{ kHz}$.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được về mặt học thuật và chế tạo phần cứng, khẳng định cấu trúc đề xuất giải quyết hiệu quả bài toán giảm áp sâu mà vẫn duy trì hệ số công tác ở vùng tối ưu, đồng thời đề xuất các hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu tính toán, mô phỏng và thực nghiệm phần cứng:
- Xây dựng thành công biểu thức độ lợi điện áp tổng quát: Chứng minh được tỷ số truyền điện áp của cấu hình ghép 2 tầng là $\frac{V_o}{V_{in}} = \frac{D}{2(1-D)}$ và $n$ tầng là $\frac{V_o}{V_{in}} = \frac{D}{n(1-D)}$. Điều này cho phép mạch đạt độ hạ áp sâu mà không cần vận hành ở chu kỳ làm việc $D$ cực nhỏ như mạch Buck truyền thống.
- Phân bổ dòng điện đều giữa các nhánh: Dòng điện trung bình qua các cuộn cảm ngõ ra và diode được chia đều một nửa ($I_{L2} = I_{L4} = I_o/2$, $I_{D1} = I_{D2} = I_o/2$), giúp giảm ứng suất nhiệt và suy giảm phát sinh tổn hao cục bộ trên linh kiện bán dẫn.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công: Chế tạo bo mạch công suất hoàn chỉnh với khóa MOSFET FDA50N50 và diode MUR3060PT, vận hành ổn định tại thông số danh định $V_{in} = 150\text{V}$, $V_{out} = 75\text{V}$, $f_s = 50\text{ kHz}$, công suất 150W. Dạng sóng đo đạc thực tế từ dao động ký tương đồng với kết quả mô phỏng trên PSIM.
Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh các chỉ tiêu kỹ thuật giữa bộ biến đổi đề xuất với các bộ biến đổi DC-DC tham khảo được công bố trước đó (theo số liệu trong Bảng 3.2 của văn bản):
| Chỉ tiêu so sánh |
Bộ biến đổi đề xuất |
Mạch tham khảo [3] |
Mạch tham khảo [4] |
Mạch tham khảo [5] |
| Tần số chuyển mạch ($f_s$) |
50 kHz |
50 kHz |
40 kHz |
64 kHz |
| Điện áp ngõ vào ($V_s$) |
50 V |
20 V |
36 V |
20 V |
| Điện áp ngõ ra ($V_o$) |
25 V |
10.2 V |
18 V |
15 V |
| Số lượng cuộn cảm |
4 |
3 |
3 |
3 |
| Số lượng tụ điện |
4 |
4 |
4 |
3 |
| Số lượng diode |
2 |
3 |
2 |
2 |
| Số lượng khóa chuyển mạch |
2 |
2 |
1 |
2 |
| Chu kỳ làm việc ($D$) |
50% |
20% |
20% |
24.5% |
| Công suất ($P$) |
50 W |
40 W |
Không nêu |
Không nêu |
| Đặc tính dòng điện vào |
Không dao động |
Không dao động |
Không dao động |
Không dao động |
| Hệ số khuếch đại ($G_v$) |
$\frac{D}{2(1-D)}$ |
$\frac{2D}{(1-D)^2}$ |
$\frac{D(2-D)}{(1-D)^2}$ |
$\frac{2D}{1-D}$ |
| Ứng suất áp trên khóa ($V_{sw1}/V_{in}$) |
$\frac{2-D}{2(1-D)}$ |
$\frac{1}{1-D}$ |
1 |
1 |
Đóng góp kỹ thuật mà tác giả tự nêu:
- Khắc phục triệt để nhược điểm hoạt động ở vùng duty cycle cực nhỏ của bộ chuyển đổi Buck truyền thống khi cần tỷ số biến đổi bước xuống cao.
- Duy trì dòng điện đầu vào liên tục, không dao động, giúp suy giảm phát xạ nhiễu điện từ (EMI) và bảo vệ nguồn cấp một chiều.
- Giảm thiểu ứng suất điện áp đặt lên các khóa bán dẫn MOSFET ($V_{sw}/V_s$) khi độ lợi điện áp tăng so với các mạch tham khảo, cho phép lựa chọn linh kiện bán dẫn có định mức điện áp thấp hơn, điện trở dẫn $R_{DS(on)}$ nhỏ hơn, từ đó tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất chuyển đổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận trình bày một số hạn chế và hướng phát triển như sau:
Hạn chế kỹ thuật trong phạm vi nghiên cứu:
- Việc sử dụng tần số chuyển mạch tương đối cao ($50\text{ kHz}$) làm tăng tổn hao đóng cắt (switching losses), đòi hỏi mạch lái (gate driver) phải có công suất đủ lớn và tốc độ chuyển mạch nhanh để tránh hiện tượng quá nhiệt trên MOSFET.
- Cấu hình ghép tầng sử dụng số lượng linh kiện thụ động (4 cuộn cảm, 4 tụ điện) và bán dẫn (2 MOSFET, 2 Diode) nhiều hơn so với mạch Buck hay Zeta đơn pha, làm tăng kích thước vật lý của bo mạch.
- Mô hình thực nghiệm tại phòng thí nghiệm mới dừng lại ở việc kiểm chứng hoạt động phát xung vòng hở (open-loop), chưa tích hợp mạch điều khiển tự động vòng kín để phản hồi ổn định điện áp đầu ra khi điện áp nguồn vào hoặc tải dao động động học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Thiết kế và ứng dụng giải pháp điều khiển vòng kín (closed-loop control) sử dụng các thuật toán điều khiển PID số hoặc điều khiển trượt để tự động ổn định điện áp ngõ ra khi tải thay đổi đột ngột.
- Nghiên cứu mở rộng cấu hình ghép nhiều tầng hơn ($n > 2$) kết hợp kỹ thuật điều khiển xung PWM lệch pha (interleaved PWM) nhằm triệt tiêu tối đa độ gợn dòng điện và nâng cao hơn nữa mật độ công suất.
- Tích hợp kỹ thuật chuyển mạch mềm (Soft-switching như ZVS - Zero Voltage Switching hoặc ZCS - Zero Current Switching) để giảm thiểu tổn hao đóng cắt ở tần số cao, cải thiện hiệu suất năng lượng của bộ biến đổi.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Điện tử, Điện tử công suất và Tự động hóa đang nghiên cứu các cấu trúc chuyển đổi nguồn DC-DC hiệu suất cao, nguồn cho trạm sạc xe điện, bộ chuyển đổi trong năng lượng mặt trời hoặc viễn thông.
- Nội dung giá trị nhất:
- Phương pháp giải tích trạng thái xác lập từng bước để thiết lập hệ phương trình vi phân và công thức độ lợi cho cấu hình mạch ghép tầng nhiều pha.
- Quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ tính toán định mức linh kiện (MOSFET, Diode, cuộn cảm, tụ điện) dựa trên tiêu chí độ gợn và ứng suất điện áp/dòng điện.
- Hướng dẫn xây dựng mô hình mô phỏng trên PSIM và quy trình hiện thực hóa từ sơ đồ nguyên lý sang mạch in PCB 2 lớp bằng Altium Designer phục vụ chế tạo phần cứng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Mạch Zeta ghép 2 tầng đề xuất có công thức độ lợi điện áp ngõ ra khác biệt thế nào so với mạch Zeta đơn và mạch Buck truyền thống?
Mạch Buck truyền thống có độ lợi $V_o/V_{in} = D$, muốn giảm áp sâu buộc $D$ phải rất nhỏ. Mạch Zeta truyền thống có độ lợi $V_o/V_{in} = D/(1-D)$. Trong khi đó, mạch Zeta ghép 2 tầng đề xuất có độ lợi là $V_o/V_{in} = D/[2(1-D)]$. Như vậy, ở cùng một chu kỳ công tác $D$, mạch đề xuất tạo ra điện áp ngõ ra giảm đi 2 lần so với mạch Zeta truyền thống, cho phép thực hiện hạ áp sâu với giá trị $D$ nằm trong vùng làm việc tối ưu (trung bình từ 0.3 đến 0.5) thay vì phải ép $D$ xuống quá bé.
2. Tiêu chí tính chọn khóa bán dẫn MOSFET FDA50N50 và Diode MUR3060PT trong mạch thực nghiệm là gì?
Trong điều kiện thực nghiệm $V_{in} = 150\text{V}$, $V_{out} = 75\text{V}$, $R = 37.5\ \Omega$, ứng suất điện áp cực đại đặt lên khóa và diode là $V_{max} = V_{in} + V_{out} = 225\text{V}$, dòng điện cực đại qua linh kiện là $I_{max} = I_{in} + I_{out} = 3\text{A}$. Nhóm tác giả đã lựa chọn MOSFET FDA50N50 có $V_{DS} = 500\text{V}$, $I_D = 48\text{A}$, $R_{DS(on)} = 0.105\ \Omega$ và Diode siêu nhanh MUR3060PT có $V_{RRM} = 600\text{V}$, $I_{FAV} = 30\text{A}$, thời gian hồi phục $t_{rr} \approx 50\text{ns}$ nhằm đảm bảo hệ số an toàn điện áp/dòng điện cao, hạn chế quá nhiệt và đáp ứng tốt tần số chuyển mạch $50\text{ kHz}$.
3. Đặc tính dòng điện đầu vào của bộ biến đổi đề xuất có ưu điểm gì so với các bộ biến đổi giảm áp thông thường?
Khác với bộ chuyển đổi Buck có dòng điện ngõ vào bị gián đoạn và nhấp nhô dạng xung vuông lớn do khóa bán dẫn nằm nối tiếp ngay ngõ vào, mạch Zeta ghép 2 tầng có dòng điện đầu vào liên tục và không dao động nhờ cách bố trí các cuộn cảm và tụ điện trung gian, giúp giảm thiểu đáng kể phát xạ sóng hài và nhiễu điện từ (EMI) lên nguồn cấp.
4. Ứng suất điện áp đặt lên các khóa MOSFET của mạch đề xuất thay đổi ra sao khi độ lợi điện áp tăng?
Theo kết quả phân tích và đồ thị biểu diễn trong Chương 3, điện áp chịu đựng trên MOSFET 1 và MOSFET 2 ($V_{sw}/V_s$) của mạch đề xuất tăng rất chậm và duy trì ở mức thấp khi độ lợi điện áp $G_v$ tăng lên. Ngược lại, ở các cấu hình tham khảo trong y văn (đặc biệt là tài liệu [2] và [3]), ứng suất điện áp trên khóa công suất tăng rất dốc theo $G_v$, khiến linh kiện phải chịu áp lực điện áp cao hơn nhiều.
5. Mô hình phần cứng của đồ án được triển khai đo kiểm tại đâu và sử dụng các công cụ nào?
Mô hình thực nghiệm được thiết kế mạch in trên phần mềm Altium Designer, chế tạo thành bo mạch công suất hoàn chỉnh và vận hành đo kiểm trực tiếp tại Phòng thí nghiệm C201, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Các thiết bị hỗ trợ đo lường chính bao gồm máy hiện sóng số (Oscilloscope) để chụp dạng sóng điện áp/dòng điện trên cuộn cảm, khóa MOSFET, diode và bộ nguồn cấp DC.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu mạch giảm áp kiểu mới" của nhóm tác giả Nguyễn Văn Đức và Bùi Nghĩa (hướng dẫn bởi PGS.TS Trương Việt Anh, Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã nghiên cứu, mô phỏng và chế tạo thành công bộ biến đổi DC-DC Zeta ghép 2 tầng với công thức độ lợi điện áp $V_o/V_{in} = D/[2(1-D)]$. Cấu trúc đề xuất giải quyết hiệu quả bài toán hạ áp sâu ở dải công suất lớn, chia đều dòng điện qua các nhánh bán dẫn và giảm thiểu ứng suất điện áp đặt lên linh kiện so với các cấu hình truyền thống. Toàn bộ tính toán giải tích lý thuyết đã được kiểm chứng chuẩn xác thông qua phần mềm mô phỏng PSIM và hệ thống thực nghiệm phần cứng hoàn chỉnh tại phòng thí nghiệm chuyên ngành.