Nghiên Cứu Một Số Vấn Đề Của Lý Thuyết Vỏ Đàn Hồi

Tài liệu nghiên cứu Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Sức bền vật liệu và Cơ học kết cấu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề tiến sĩ

2003

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ HÌNH HỌC CỦA VỎ MỎNG

1.1. Khái quát về lý thuyết vỏ

1.2. Lý thuyết vỏ đàn hồi

1.2.1. Phân loại vỏ theo hình học vỏ

1.2.2. Phương trình mặt vỏ

1.2.3. Đường tọa độ - Hệ tọa độ cong

1.2.4. Mặt phẳng tiếp tuyến, pháp tuyến

1.2.5. Dạng toàn phương thứ nhất và thứ hai của vỏ

2. CHƯƠNG II: HỆ PHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN CỦA LÝ THUYẾT VỎ MỎNG VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI

2.1. Các giả thiết cơ bản của lý thuyết vỏ

2.2. Các phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ

2.2.1. Các ứng lực trong bài toán vỏ

2.2.2. Các phương trình cân bằng

2.2.3. Các phương trình cân bằng mômen

2.3. Đường lối chung và giải bài toán đàn hồi

2.3.1. Giải theo nội lực

2.3.2. Giải theo chuyển vị

2.3.3. Phương pháp tương tự tính học, hình học

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỎ

3.1. Lý thuyết phi mômen vỏ đàn hồi tròn xoay

3.1.1. Trạng thái phi mômen và điều kiện tồn tại

3.1.2. Các phương trình tính toán của lý thuyết phi mômen

3.1.3. Tính vỏ tròn xoay theo trạng thái phi mômen

3.1.4. Tính vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng

3.1.5. Tính chuyển vị vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng

3.2. Lý thuyết mômen của vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng

3.2.1. Khái quát chung

3.2.2. Các phương trình cơ bản

4. CHƯƠNG IV: GIẢI MỘT SỐ BÀI TOÁN CỦA KẾT CẤU VỎ

4.1. Bài toán II

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. CHƯƠNG I: MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ HÌNH HỌC CỦA VỎ MỎNG

1.1. Khái quát về Lý thuyết vỏ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lý Thuyết Vỏ Đàn Hồi Ứng Dụng Tầm Quan Trọng

Lý thuyết vỏ đàn hồi đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật xây dựng hiện đại. Nó không chỉ giới hạn trong xây dựng dân dụng và công nghiệp mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như hàng không, hàng hải và công nghiệp nhiên liệu. Lý thuyết đàn hồi đã trải qua quá trình phát triển từ thế kỷ 16, 17, đạt đến độ hoàn thiện vào cuối thế kỷ 20 nhờ sự ra đời của phương pháp phần tử hữu hạn và máy tính điện tử. Ngày nay, các bài toán vỏ phức tạp có thể được giải gần đúng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Chuyên đề này trình bày các vấn đề của thuyết vỏ đàn hồi, từ giả thuyết cơ bản đến phương trình, phương pháp giải và điều kiện biên. Một bài toán cụ thể sẽ được giải trên máy tính để minh họa.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của lý thuyết vỏ

Lý thuyết vỏ hình thành từ thế kỷ 19, dựa trên các định đề hình học và vật lý. Đầu thế kỷ 20, các công trình về vỏ bán cầu, dưới dạng tích phân các phương trình phân cân bằng, đã được Staerman công bố. Ông giả định việc tính toán vòm mái có thể quy về tính toán dầm trên nền đàn hồi. Điều này thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi mái vòm trong kiến trúc. Kết cấu vỏ mỏng không gian có khả năng chịu lực lớn nhờ tận dụng tính chất cơ học của vật liệu và sự phối hợp giữa các cấu kiện. Sự phát triển của máy tính đã giúp giải quyết các phương trình phức tạp.

1.2. Phân loại vỏ theo hình học và ứng dụng trong xây dựng

Vỏ được phân loại dựa trên độ cong Gauss: dương (mặt cầu, ellipsoid), bằng không (mặt trụ, mặt nón) và âm (mặt hyperbolic). Nếu bề dày tương đối (h/R) nhỏ (<0.05), vỏ được coi là mỏng. Kết cấu vỏ mỏng đặc biệt hiệu quả trong việc vượt nhịp lớn và tạo hình kiến trúc độc đáo. Cần phân biệt vỏ mỏng và vỏ dày. Vỏ dày nếu h/R >0.

II. Thách Thức Phân Tích Kết Cấu Vỏ Độ Cong Vật Liệu

Phân tích kết cấu vỏ đặt ra nhiều thách thức do hình dạng phức tạp và sự đa dạng của vật liệu. Việc giải các phương trình toán học của thuyết vỏ thường phức tạp, đòi hỏi các phương pháp tính gần đúng hoặc sử dụng phần mềm chuyên dụng. Các yếu tố như độ cong, điều kiện biên và tải trọng tác dụng cần được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, nghiên cứu về vỏ phi tuyến (phi tuyến hình học, phi tuyến vật liệu) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng chính xác hành vi của vỏ trong thực tế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn thuyết vỏ đã được nghiên cứu theo nhiều hướng khác nhau.

2.1. Khó khăn trong giải bài toán vỏ sử dụng phương pháp truyền thống

Việc tìm kiếm giải pháp cho bài toán vỏ trong giai đoạn đầu thường sử dụng các phương trình toán học của thuyết vỏ mômen. Tích phân các phương trình tính toán rất phức tạp, liên quan đến các phương trình đạo hàm riêng với hệ số thay đổi. Vì vậy, người ta xây dựng các thuyết tính toán đơn giản hóa dựa vào một loạt giả thiết trên cơ sở phân tích và thực nghiệm. Trong số các thuyết này có thể kể đến thuyết hiệu ứng biên, thuyết bán mômen của vỏ, thuyết vỏ phi mômen, thuyết vỏ thoái.

2.2. Ảnh hưởng của độ cong và hình dạng đến ứng suất trong vỏ

Độ cong của vỏ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố ứng suất trong vỏ. Vỏ có độ cong dương thường chịu nén tốt, trong khi vỏ có độ cong âm có khả năng chống uốn tốt. Hình dạng của vỏ cần được thiết kế sao cho phù hợp với loại tải trọng tác dụng. Các yếu tố như vị trí lỗ mở và các điểm gián đoạn hình học cũng có thể gây ra sự tập trung ứng suất trong vỏ.

2.3. Vật liệu và ảnh hưởng của chúng đến độ bền của vỏ

Sự lựa chọn vật liệu ảnh hưởng đến sức bền và độ ổn định của vỏ. Các vật liệu phổ biến bao gồm bê tông cốt thép, thép, và vật liệu composite. Mỗi loại vật liệu có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Cần xem xét các yếu tố như cường độ chịu kéo, cường độ chịu nén, mô đun đàn hồi và hệ số Poisson. Bên cạnh việc nghiên cứu vỏ đàn hồi tuyến tính còn có những nghiên cứu vỏ đàn hồi phi tuyến (phi tuyến hình học hoặc phi tuyến vật hoặc hai).

III. Phương Pháp Phân Tích Kết Cấu Vỏ Phần Tử Hữu Hạn Giải Tích

Có hai phương pháp chính để phân tích kết cấu vỏ: phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method - FEM) và phương pháp giải tích. FEM chia vỏ thành các phần tử nhỏ, giải các phương trình gần đúng trên mỗi phần tử và sau đó tổng hợp kết quả. Phương pháp giải tích sử dụng các phương trình toán học để tìm ra nghiệm chính xác, nhưng thường chỉ áp dụng được cho các bài toán đơn giản. Việc sử dụng phần mềm phân tích kết cấu đã giúp kỹ sư dễ dàng thực hiện phân tích phức tạp và chính xác hơn. Ngày nay, sự phát triển của thuyết vỏ liên quan nhiều đến các lĩnh vực khoa học kỹ thuật hiện đại phục vụ cho đời sống của con người. Điều này đòi hỏi phải tìm các lời giải chính xác hơn các phương trình của thuyết vỏ.

3.1. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn FEM trong phân tích vỏ

FEM là một công cụ mạnh mẽ để phân tích kết cấu vỏ có hình dạng phức tạp và điều kiện biên phức tạp. Phần mềm FEM cho phép mô phỏng chính xác hành vi của vỏ dưới tác dụng của tải trọng khác nhau. Kết quả phân tích FEM có thể được sử dụng để đánh giá ứng suất, biến dạng, và độ ổn định của vỏ. Cần chú ý đến việc lựa chọn loại phần tử phù hợp và thiết lập mô hình chính xác.

3.2. Phương pháp giải tích Ưu điểm và hạn chế trong thiết kế vỏ

Phương pháp giải tích cung cấp nghiệm chính xác cho các bài toán vỏ đơn giản, giúp hiểu rõ hơn về hành vi của vỏ. Tuy nhiên, phương pháp này thường khó áp dụng cho các bài toán phức tạp. Nó hữu ích trong việc kiểm tra kết quả phân tích FEM và phát triển các công thức thiết kế đơn giản. Lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào độ phức tạp của bài toán.

3.3. So sánh và lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp cho từng loại vỏ

FEM phù hợp với các loại vỏ có hình dạng và điều kiện biên phức tạp, trong khi phương pháp giải tích phù hợp với các bài toán đơn giản. Việc kết hợp cả hai phương pháp có thể mang lại kết quả tốt nhất. Cần xem xét các yếu tố như độ chính xác, thời gian tính toán và chi phí khi lựa chọn phương pháp phân tích.

IV. Ứng Dụng Vỏ Đàn Hồi Trong Xây Dựng Mái Vòm Kết Cấu Màng

Ứng dụng vỏ trong xây dựng rất đa dạng, từ mái vòm cho đến kết cấu màng. Mái vòm tận dụng khả năng chịu nén tốt của vỏ để vượt nhịp lớn. Kết cấu màng sử dụng vật liệu mỏng, nhẹ và được căng để tạo hình dạng ổn định. Các loại vỏ paraboloid hyperbolic và vỏ trụ tròn cũng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại. Việc lựa chọn loại vỏ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kiến trúc, điều kiện địa chất và khả năng chịu lực.

4.1. Thiết kế và thi công mái vòm sử dụng lý thuyết vỏ

Việc thiết kế mái vòm đòi hỏi kiến thức sâu rộng về lý thuyết vỏ. Cần tính toán chính xác ứng suất và biến dạng để đảm bảo độ ổn định của mái vòm. Thi công mái vòm đòi hỏi kỹ thuật cao và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Sự ra đời của máy tính điện đã giải quyết một cách hữu hiệu nhanh chóng sự phức tạp của các phương trình trên cơ sở tìm con đường đơn giản hóa và gần đúng.

4.2. Ưu điểm và nhược điểm của kết cấu màng trong xây dựng

Kết cấu màng có ưu điểm là nhẹ, linh hoạt và tạo hình kiến trúc độc đáo. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là dễ bị ảnh hưởng bởi gió và tải trọng động. Cần sử dụng vật liệu có độ bền cao và thiết kế hệ thống neo chắc chắn. Việc thiết kế và thi công kết cấu màng đòi hỏi kinh nghiệm và chuyên môn cao.

4.3. Các ví dụ về công trình sử dụng kết cấu vỏ thành công

Có rất nhiều ví dụ về các tòa nhà sử dụng kết cấu vỏ một cách thành công. Điển hình là Nhà hát Opera Sydney và mái vòm của Sân vận động Olympic Munich. Các công trình của kiến trúc sư Felix Candela cũng thể hiện rõ tính hiệu quả và vẻ đẹp của kết cấu vỏ trong kiến trúc.

V. Ổn Định Vỏ Bài Toán Chống Mất Ổn Định Trong Xây Dựng

Một vấn đề quan trọng trong lý thuyết vỏ là đảm bảo độ ổn định vỏ dưới tác dụng của tải trọng. Vỏ mỏng có thể bị mất ổn định (buckling) khi vượt quá một ngưỡng tải trọng nhất định. Việc phân tích ổn định vỏ giúp xác định tải trọng tới hạn và thiết kế vỏ sao cho an toàn. Cần xem xét các yếu tố như hình dạng, vật liệu và điều kiện biên.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của vỏ

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của vỏ bao gồm hình dạng, vật liệu, điều kiện biên, và tải trọng tác dụng. Vỏ có độ cong lớn thường ổn định hơn vỏ phẳng. Vật liệu có mô đun đàn hồi cao cũng giúp tăng độ ổn định. Các điều kiện biên có thể hạn chế biến dạng và tăng cường độ ổn định.

5.2. Phương pháp phân tích ổn định vỏ và xác định tải trọng tới hạn

Có nhiều phương pháp để phân tích ổn định vỏ, bao gồm phương pháp phần tử hữu hạn và phương pháp giải tích. Phương pháp phần tử hữu hạn cho phép mô phỏng chính xác hành vi của vỏ trước khi mất ổn định. Tải trọng tới hạn là tải trọng mà tại đó vỏ bắt đầu mất ổn định.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Vỏ Đàn Hồi Vật Liệu Mới Ứng Dụng Tiên Tiến

Tương lai của nghiên cứu vỏ đàn hồi hứa hẹn nhiều đột phá với sự ra đời của vật liệu mới và các ứng dụng tiên tiến. Các vật liệu composite nhẹ, bền và có khả năng chịu lực cao đang được nghiên cứu để sử dụng trong kết cấu vỏ. Các ứng dụng tiên tiến bao gồm vỏ tự điều chỉnh, vỏ có khả năng hấp thụ năng lượng và vỏ thông minh. Những nghiên cứu này sẽ mở ra những khả năng mới trong xây dựng và kiến trúc.

6.1. Xu hướng phát triển vật liệu mới cho kết cấu vỏ

Các xu hướng phát triển vật liệu mới cho kết cấu vỏ tập trung vào vật liệu composite, vật liệu nano và vật liệu thông minh. Vật liệu composite nhẹ, bền và có khả năng chịu lực cao. Vật liệu nano có kích thước nhỏ, giúp tăng cường tính chất cơ học của vật liệu. Vật liệu thông minh có khả năng thay đổi tính chất theo điều kiện môi trường.

6.2. Ứng dụng tiềm năng của kết cấu vỏ trong các lĩnh vực mới

Ngoài xây dựng, kết cấu vỏ có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực mới, như hàng không vũ trụ, giao thông vận tải và năng lượng tái tạo. Vỏ có thể được sử dụng để chế tạo máy bay, tàu vũ trụ, xe hơi và tua-bin gió. Tính nhẹ, bền và khả năng chịu lực cao của vỏ giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI * THU VIEN TRƯỜNG BAI HOC XÂY DỰNG 3 (( TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA ĐÀO TẠO : XÂY DỰNG r AU BA! HỌC __ MỘT SO VẤN BỀ CỦA LÝ THUYẾT KET GAU VO MONG DAN HOI CHUYEN DE TIEN SY -— Hà Nội, 6-2003 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUGNG DAI HOC XAY DUNG HA NOI ` Tà») <<. AHS Ñ SUR SAK WRK Su EA WK WK,. ae fF uy SHON} as go X& SHI_ NK. NMy ଠNS Sa.

` RE RW NN NI KK eo Ss SY Ñ \\ \ \ ‘ Wry KY „ WX ae SN SSW ESw SN ge WF odin FSS BR LV WL VIVA SF were oF 8Ặ SL x FMW x X NNN LKAS FQ WS LSS Ân AIS VAS NS AS 8 § \\ NN SS; xÑ Ñ s Ñ EXEN SX & \ X Ñ LHW ` SX NS S ~ v 6 » as gs « RS a Nụ, ee see a SSSA SAH enn os? lá ‘ SSRN " Nows oS << MOT SO VAN DE CUA LY THUYET nm KET CAU VO MONG DAN HOI ` Chuyên ngành : Sức bền vật liệu và Cơ học kết cấu Mã số : 2-01-02 } ¬ tớ CHUYEN DE TIEN SY SO 2 Số đơn vị học trình : 3 \ Cán bộ hướng dẫn : TS. NGUYÊN VĂN HÙNG à GS. NGUYÊN VĂN PHÓ Hà Nội, 6-2003 LOI NOI DAU Lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi đã được phát triển từ thế kỷ 16 - 17 và đã có nhiều ứng dụng quan trọng trong xây dựng công trình dan dụng công nghiệp, trong các ngành nhiên liệu, hàng hải và hàng không. Cuối thế kỷ 19 và nhất là vào cuối thé ký 20, lý thuyết vỏ đã được hoàn chỉnh.

Đặc biệt phát triển từ khi ra đời phương pháp phần tử hữu hạn và máy tính điện tử. Do đó, gần hầu hết các loại vỏ đã có thể tìm nghiệm gần đúng, đáp ứng yêu cầu thực tế. Trong chuyền đề này nghiên cứu sinh, trình bày Một số vấn đề của lý thuyết vỏ đàn hồi, từ các giả thuyết cơ bản đến hệ phương trình, phương pháp giải, điều kiện biên. Cuối cùng giải một số bài toán cụ thể trên máy tính.

Nghiên cứu sinh cảm ơn các thầy giáo hướng dẫn, các thầy trong bộ môn Sức bền vật liệu - Đại học xây dựng, đã cung cấp tài liệu, giải đáp các thắc mắc và cho nhiều chỉ dẫn quý báu khi hoàn thành chuyên đề này. MUC LUC LOI NOI DAU CHUONG I: MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ HÌNH HỌC CUA VO MONG 1-1. Khái quát về lý thuyết vỏ 1-2. Lý thuyết vỏ đèn hồi WWW.

Phân loại vỏ theo hình học vỏ. Phương trình mặt vỏ bh {-2-4. Duong toa d6 - Hé toa dé cong th Ci 1-2-5. Mặt phẳng tiếp tuyến, pháp tuyến 1-2-6.

Dạng toàn phương thứ nhất và thứ hai ©Ằ CHƯƠNG II : HỆ PHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN CỦA LÝ THUYẾT VO MONG VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI 2-1. Các giải thiết cơ bản của lý thuyết vỏ 2-2. Các phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ 2-2-1. Các ứng lực trong bài toán vỏ 2-2-2.

Các phương trình cân bằng 2-2-3. Hệ thống các phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ 2-3. Đường lối chung và giải bài toán đàn hồi 2-3-1. Giải theo nội lực 2-3-2.

Giải theo chuyển vị 2-3-3. Phương pháp tương tự tính học, hình học CHUGNG I: MOT SO LY THUYET VO. L¥ thuyét phi mémen vo dan héi tron xoay 29 3-1-1. Trạng thái phi mômen và điều kiện tồn tại 29 3-1-2.

Các phương trình tính toán của lý thuyết phi mômen 30 3-1-3. Tính vỏ trong xoay theo trạng thái phi mômen 3 3-1-4. Tính vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng 33 3-1-5. Tính chuyển vị vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng 35 3-2.

Lý thuyết mômen của vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng 40 3-2-1. Khái quát chung 40 3-2-2. Các phương trình cơ bản 41 CHƯƠNG IV : GIẢI MỘT SỐ BÀI TOÁN CỦA KẾT CẤU VỎ 4-1. Bài toán II 64 TÀI LIÊU THAM KHẢO 77 PHỤ LỤC CHUONG I: MOT SO KIEN THUC CƠ BẢN VỀ HÌNH HỌC CUA VO MONG 1-1.

Khái quát về Lý thuyết vỏ : Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật , kết cấu vỏ được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn. Do yêu cầu thực tế sản xuất đòi hỏi việc tính tổóan vỏ ngày càng được nghiên cứu nhiều mặt về lý thuyết và thực nghiệm Lý thuyết vỏ hình thành từ thế kỷ 19, xuất phát từ những định đề hình học và vật lý làm cơ sở lý thuyết uốn bản của nhà vật lý học và đồng thời là nhà cơ học G. Sang đầu thế kỷ 20 , những công trình đầu tiên về vỏ bán cầu với các lời giải dưới dạng tích phân các phương trình vi phân cân bằng của vỏ đã được Staerman công bố, trong đó tác giả đã nêu lên rằng việc tính tóan vòm mái có thể đưa về tính như dầm trên nền đàn hồi. Từ đó , nhiều công trình ở các nước đã mạnh dạn đưa vào việc sử dụng dạng mái vòm trong các công trình kiến trúc đặc biệt.

Kết cấu vỏ móng không gian có khả năng chịu được lực lớn , nhờ tận dụng nhiều nhất tính chất cơ lý của vật liệu cũng như nhờ các bộ phận và cấu kiện hợp thành vỏ tạo nên một hệ thống chịu lực thống nhất có khả năng truyền tải trọng lẫn nhau trong không gian ba chiều nên có khả năng mở rộng khẩu độ kết cấu. Việc tìm kiếm lời giải cho bài toán vỏ trong giai đoạn đầu tiên này thường sử dụng các phương trình toán của lý thuyết vỏ mômen. Tích phân các phương trình tính toán là một bài tóan phức tạp, liên quan tới các phương trình đạo hàm riêng với các hệ số thay đổi. Vì vậy , người ta đi đến xây dựng các lý thuyết tính tóan đơn giản hóa dựa vào một loạt giả thiết trên cơ sở phân tích và tiến hành thực nghiệm.

Trong số các lý thuyết này có thể kể đến : lý thuyết hiệu ứng biên, lý thuyết bán mômen của vỏ trụ , ly thuyét vo phi mémen , lý thuyết vỏ thoái. Điều này cũng giải thích trong đa số các dạng cấu trúc của vỏ mới chỉ xây dựng được phương pháp tính toán cho một số ít dạng mặt : mặt có độ cong bằng không, mặt tròn xoay , mặt tịnh tiến , mặt bậc hai và một vài dạng khác. Bên cạnh việc nghiên cứu vỏ đàn hồi tuyến tính còn có những nghiên cứu vỏ đàn hồi phi tuyến (phi tuyến hình học hoặc phi tuyến vật lý hoặc cả hai ). Đáng kể nhất là việc nghiên cứu vỏ phi tuyến hình học của K.

Ong đã nghiên cứu đến sự ổn định của vỏ có độ võng lớn , có ý nghĩa rất lớn về mặt thực tiễn. Nhà cơ học Nga Yu.Rabôtnôp cũng đã tìm được những kết quả quan trọng trong bài toán phi tuyến vật lý của lý thuyết vỏ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn , lý thuyết vỏ đã được nghiên cứu theo nhiều hướng khác nhau .V Blôtinđã có những công trình quan trọng trong lĩnh vực đàn hồi khí, động học và ổn định của vỏ .A liouchin đã nghiên cứu về biến dạng dẻo của vỏ sau đó nghiên cứu thêm về ổn định và động học cửa vỏ ngoài miền đàn hồi , vỏ đàn nhớt. Rzanhitxưn thì nghiên cứu các phương pháp tính tấm và vỏ theo trạng thái giới hạn.

Các nghiên cứu của V.Z V]axôp về việc sử dụng một vài phương pháp tính gần đúng vỏ trụ trên cơ sở đề nghị đơn giản hóa đã giúp cho việc thiết kế vỏ thuận tiện hơn. Ông cũng đã nghiên cứu , phân tích , đơn giản hóa, liên quan tới việc bỏ qua ảnh hưởng của mômen uốn đọc mômen xoắn và biến dạng trượt của mặt trung bình trong quá trình tính toán. Ngày nay , sự phát triển của lý thuyết vỏ liên quan nhiều đến các lĩnh vực khoa học kỹ thuật hiện đại phục vụ cho đời sống của con người. Điều này đòi hỏi phải tìm các-lời giải chính xác hơn từ các phương trình của lý thuyết vỏ.

Sự ra đời của máy tính điện tử đã giải quyết một cách hữu hiệu , nhanh chóng sự phức tạp của các phương trình trên cơ sở tìm con đường đơn giản hóa và gần đúng lời giải. Lý thuyết vỏ đàn hồi : I-2-I. Khái niệm chung - Vỏ là một vật thể không gian ba chiều mà kích thước theo hai phương lớn hơn rất nhiều so với kích thước phương còn lại .Kích thước thứ ba này gọi là bề đày của vỏ. Mặt nằm trong vỏ cách đều hai mặt giới hạn gọi là mặt trung bình .Mặt trung bình và chiều đày của vỏ là đặc trưng hình học của vỏ.

Nếu mặt trung bình không phải là mặt khép kín ta có vỏ hở. Nếu mặt trung bình khép kín ta có vỏ kín. Phản lọai vỏ theo hình học vỏ [5] a. Theo độ cong Gauss : Các độ cong chính và bán kính cong chính biểu thị qua hệ số của các dạng toàn phương của mặt theo công thức : k, =1/R, ; k, — 1/Rp Một trong hai độ cong chính có gia tri cuc dai , con d6 cong kia cuc tiểu .Tích các độ cong chính gọi là độ cong Gauss của mặt : k = kk, Khi mặt cong bị biến dạng uốn , độ cong các đường trên mặt cong sẽ thay đổi , nhưng độ cong Gauxơ không thay đổi.

Dựa vào độ cong ÖØauss , người ta phân ra các loại như sau : - Vỏ có độ cong Gauss dương khi k> 0O : như mặt cầu , mat ellipxoit. - Vỏ có độ cong Gauss bằng 0 khi k =0 : như mặt trụ , mặt nón. - Vỏ có độ cong Gauss âm khi k<0 :như mặt hypecbolic .Theo bé day của vỏ : Nếu bề dày tương đối h/R (R là bán kính cong chính nhỏ nhất) là nhỏ so với đơn vị ta có vỏ mỏng .Thông thường ta coi vỏ mỏng khi h/R <= 0.05 Vỏ dày nếu h/R >0. Phương trình mặt vỏ [2, 4] Trong không gian , phương trình các mặt cong cho bởi hàm của hai biến số độc lập .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Lý Thuyết Vỏ Đàn Hồi Trong Xây Dựng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý thuyết và ứng dụng của vỏ đàn hồi trong lĩnh vực xây dựng. Tài liệu này không chỉ giải thích các nguyên lý cơ bản mà còn phân tích các phương pháp tính toán và thiết kế, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa kết cấu và nâng cao hiệu suất công trình.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu nội lực và chuyển vị của hệ dàn tuyến tính bằng phương pháp nguyên lý cực trị gauss, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về nội lực trong kết cấu. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kỹ thuật phân tích dao động của kết cấu nhịp cầu dưới tác động của hoạt tải khai thác có xét đến độ mấp mô mặt cầu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của tải trọng đến sự ổn định của kết cấu. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng đánh giá hiệu quả giảm chấn của nhiều hệ cản khối lượng multituned mass dampers trong kết cấu chịu động đất sẽ cung cấp thông tin bổ ích về các giải pháp giảm chấn trong xây dựng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp bảo vệ kết cấu trước các tác động bên ngoài.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ, giúp bạn áp dụng hiệu quả hơn trong công việc xây dựng.