Luận án về ứng dụng kỹ thuật Lidar trong khảo sát phân bố nhiệt độ và mật độ khí quyển

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận án nghiên cứu và phát triển kỹ thuật lidar ứng dụng khảo sát phân bố nhiệt độ và mật độ khí, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

168
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGUYÊN LÝ CỦA LIDAR XÁC ĐỊNH MẬT ĐỘ VÀ NHIỆT ĐỘ

1.1. Nguyên lí chung của Lidar

1.2. Khí quyển Trái đất

1.2.1. Cấu trúc của khí quyển

1.2.2. Thành phần của khí quyển

1.2.3. Tương tác của ánh sáng với khí quyển

1.2.3.1. Tán xạ Rayleigh và sự dập tắt của phân tử
1.2.3.2. Tán xạ Mie và sự dập tắt của sol khí
1.2.3.3. Tán xạ Raman của phân tử

1.3. Nguyên lí của lidar xác định phân bố nhiệt độ

1.3.1. Xác định phân bố nhiệt độ

1.3.2. Xác định phân bố nhiệt độ từ lidar Rayleigh

1.3.2.1. Xác định mật độ phân tử khí quyển
1.3.2.2. Xác định hệ số tán xạ ngược của sol khí

1.3.3. Xác định phân bố nhiệt độ từ lidar Raman

1.3.3.1. Xác định mật độ phân tử
1.3.3.2. Xác định hệ số suy hao của sol khí

1.3.4. Xác định phân bố nhiệt độ từ lidar đàn hồi-Raman kết hợp

1.5. Tổng kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CÁC HỆ LIDAR

2.1. Hệ lidar kết hợp đàn hồi-Raman

2.1.1. Mô tả hoạt động

2.1.2. Đặc trưng

2.1.3. Tối ưu sự sắp xếp cấu hình của hệ lidar

2.1.4. Đánh giá độ tin cậy và độ ổn định của hệ lidar

2.1.5. Đánh giá tỉ số tín hiệu /nhiễu

2.2. Hệ lidar Rayleigh - Raman

2.2.1. Phát triển module gated-ống nhân quang điện

2.2.2. Thiết kế và hoạt động của module gated-PMT

2.2.3. Hoạt động và đặc trưng của hệ lidar Rayleigh - Raman

2.2.4. Các phép đo đánh giá

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH PHÂN BỐ MẬT ĐỘ VÀ NHIỆT ĐỘ KHÍ QUYỂN

3.1. Phép đo nhiệt độ dùng lidar Rayleigh

3.1.1. Xử lý dữ liệu lidar

3.1.2. Sơ đồ thuật giải nhiệt độ

3.1.3. Xác định thừa số tín hiệu lidar hiệu dụng

3.1.4. Xác định phân bố mật độ phân tử khí quyển

3.1.5. Xác định phân bố nhiệt độ khí quyển

3.1.6. Phân tích sai số nhiệt độ của lidar Rayleigh

3.2. Phép đo nhiệt độ dùng lidar Raman

3.2.1. Xử lý dữ liệu lidar Raman

3.2.2. Sơ đồ thuật giải nhiệt độ

3.2.3. Xác định tín hiệu lidar Raman hiệu dụng

3.2.4. Xác định mật độ phân tử khí quyển

3.2.5. Xác định phân bố nhiệt độ khí quyển

3.2.6. Phân tích sai số nhiệt độ của lidar Raman

3.3. Phép đo nhiệt độ dùng lidar đàn hồi-Raman kết hợp

3.3.1. Xử lý dữ liệu lidar đàn hồi-Raman kết hợp

3.3.2. Sơ đồ thuật giải nhiệt độ

3.3.3. Xác định tín hiệu lidar đàn hồi hiệu dụng

3.3.4. Xác định mật độ phân tử khí quyển

3.3.5. Xác định phân bố nhiệt độ khí quyển

3.3.6. Phân tích sai số nhiệt độ lidar đàn hồi-Raman kết hợp

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ ĐẶC TRƯNG KHÍ QUYỂN TẠI HÀ NỘI

4.1. Nghiên cứu cấu trúc và đặc trưng tầng đối lưu

4.1.1. Cấu trúc và đặc trưng nhiệt độ của tầng đối lưu

4.1.2. Mối liên hệ giữa lớp đối lưu hạn và mây Ti tầng cao

4.2. Nghiên cứu cấu trúc và đặc trưng tầng bình lưu khí quyển

4.4. Kết luận chương 4

Danh mục các công trình khoa học đã công bố

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Nguyên lý của lidar xác định mật độ phân tử nhiệt độ khí quyển

Chương này trình bày kỹ thuật Lidar và nguyên lý hoạt động của nó trong việc xác định mật độ khí quyểnnhiệt độ khí quyển. Công nghệ Lidar sử dụng ánh sáng laser để đo đạc các thông số khí quyển thông qua hiện tượng tán xạ. Các phương pháp tán xạ Rayleigh và Raman được mô tả chi tiết, cho thấy cách mà ánh sáng tương tác với các phân tử trong khí quyển. Tán xạ Rayleigh chủ yếu được sử dụng để xác định mật độ phân tử, trong khi tán xạ Raman cho phép đo nhiệt độ. Việc hiểu rõ về cấu trúc của khí quyểnthành phần của khí quyển là rất quan trọng để áp dụng kỹ thuật Lidar một cách hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng nhiệt độ khí quyển có mối liên hệ chặt chẽ với nồng độ khí ô zôn, điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc khảo sát nhiệt độ trong tầng bình lưu.

1.1 Nguyên lý chung của Lidar

Nguyên lý hoạt động của Lidar dựa trên việc phát ra ánh sáng laser và đo lường thời gian mà ánh sáng này trở lại sau khi bị tán xạ bởi các phân tử trong khí quyển. Đo đạc khí quyển bằng Lidar cho phép thu thập dữ liệu với độ chính xác cao và độ phân giải không gian tốt. Các thông số như mật độ khí quyểnnhiệt độ khí quyển có thể được xác định thông qua các phép đo tán xạ. Việc sử dụng cảm biến Lidar giúp cải thiện khả năng theo dõi và phân tích các hiện tượng khí quyển, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho các nghiên cứu khí tượng và khí hậu.

1.2 Tán xạ Rayleigh và Raman

Tán xạ Rayleigh là hiện tượng xảy ra khi ánh sáng laser tương tác với các phân tử khí, dẫn đến sự phân tán ánh sáng. Kỹ thuật này cho phép xác định mật độ khí quyển thông qua việc đo cường độ ánh sáng tán xạ. Ngược lại, tán xạ Raman cung cấp thông tin về nhiệt độ khí quyển thông qua sự thay đổi tần số của ánh sáng khi nó tương tác với các phân tử. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này tạo ra một công cụ mạnh mẽ để khảo sát nhiệt độmật độ khí quyển một cách đồng thời, mở ra nhiều cơ hội cho nghiên cứu khí quyển.

II. Thiết kế và xây dựng các hệ lidar

Chương này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng các hệ thống Lidar hiện đại, bao gồm cả hệ lidar kết hợp đàn hồi-Raman. Việc tối ưu hóa cấu hình của hệ lidar là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong các phép đo. Các thông số kỹ thuật của hệ lidar được phân tích chi tiết, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu suất của hệ thống. Đánh giá độ tin cậy và độ ổn định của hệ lidar cũng được thực hiện thông qua các phép đo thực nghiệm. Kết quả cho thấy rằng việc sử dụng cảm biến Lidar có thể cung cấp dữ liệu chính xác về nhiệt độ khí quyểnmật độ khí quyển, từ đó hỗ trợ cho các nghiên cứu khí tượng và khí hậu.

2.1 Hệ lidar kết hợp đàn hồi Raman

Hệ lidar kết hợp đàn hồi-Raman được thiết kế để tối ưu hóa khả năng đo đạc nhiệt độmật độ khí quyển. Hệ thống này sử dụng cả hai phương pháp tán xạ để thu thập dữ liệu một cách đồng thời. Việc kết hợp này không chỉ giúp cải thiện độ chính xác mà còn mở rộng khả năng quan sát từ tầng đối lưu đến tầng bình lưu. Các thông số kỹ thuật của hệ lidar được trình bày rõ ràng, cho thấy sự phát triển của công nghệ này trong việc khảo sát khí quyển.

2.2 Đánh giá độ tin cậy và độ ổn định của hệ lidar

Đánh giá độ tin cậy và độ ổn định của hệ lidar là một phần quan trọng trong quá trình phát triển công nghệ này. Các phép đo thực nghiệm được thực hiện để xác định tỉ số tín hiệu/nhiễu, từ đó đưa ra các chỉ số đánh giá hiệu suất của hệ thống. Kết quả cho thấy rằng hệ lidar có khả năng cung cấp dữ liệu chính xác và ổn định, góp phần vào việc nghiên cứu nhiệt độmật độ khí quyển một cách hiệu quả.

III. Xác định phân bố mật độ và nhiệt độ khí quyển

Chương này trình bày các phương pháp xác định phân bố mật độ khí quyểnnhiệt độ khí quyển thông qua các phép đo sử dụng Lidar. Các phương pháp xử lý dữ liệu được mô tả chi tiết, bao gồm các thuật toán và mô hình hóa để xác định các thông số khí quyển. Việc phân tích sai số cũng được thực hiện để đánh giá độ chính xác của các phép đo. Kết quả cho thấy rằng việc sử dụng Lidar cho phép thu thập dữ liệu với độ phân giải cao, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và đặc trưng của khí quyển.

3.1 Phép đo nhiệt độ dùng lidar Rayleigh

Phép đo nhiệt độ bằng Lidar Rayleigh cho phép xác định phân bố nhiệt độ trong khí quyển thông qua việc phân tích tín hiệu tán xạ. Các phương pháp xử lý dữ liệu được áp dụng để tối ưu hóa kết quả đo đạc. Kết quả cho thấy rằng Lidar Rayleigh có khả năng cung cấp thông tin chính xác về nhiệt độ khí quyển, từ đó hỗ trợ cho các nghiên cứu khí tượng và khí hậu.

3.2 Phép đo nhiệt độ dùng lidar Raman

Phép đo nhiệt độ bằng Lidar Raman cung cấp một phương pháp bổ sung để xác định nhiệt độ khí quyển. Các tín hiệu tán xạ Raman được phân tích để thu thập dữ liệu về nhiệt độ. Kết quả cho thấy rằng Lidar Raman có thể cung cấp thông tin chi tiết về nhiệt độ khí quyển, đặc biệt trong các vùng có mật độ sol khí thấp.

IV. Nghiên cứu cấu trúc và đặc trưng khí quyển tại Hà Nội

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu cấu trúc và đặc trưng của khí quyển tại Hà Nội thông qua các phép đo sử dụng Lidar. Các kết quả thu được từ các phép đo cho thấy sự biến đổi của nhiệt độ khí quyểnmật độ khí quyển trong khu vực. Việc phân tích các dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng khí tượng và khí hậu tại Hà Nội, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.1 Nghiên cứu cấu trúc và đặc trưng tầng đối lưu

Nghiên cứu cấu trúc và đặc trưng của tầng đối lưu khí quyển tại Hà Nội cho thấy sự biến đổi của nhiệt độmật độ khí quyển. Các phép đo được thực hiện để xác định các thông số khí quyển trong tầng đối lưu, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc khí quyển trong khu vực.

4.2 Nghiên cứu cấu trúc và đặc trưng tầng bình lưu khí quyển

Nghiên cứu tầng bình lưu khí quyển tại Hà Nội cho thấy mối liên hệ giữa nồng độ khí ô zôn và nhiệt độ khí quyển. Các phép đo được thực hiện để xác định các thông số khí quyển trong tầng bình lưu, từ đó cung cấp thông tin quan trọng về sự biến đổi khí hậu trong khu vực.

25/01/2025
Luận án nghiên cứu và phát triển kỹ thuật lidar ứng dụng khảo sát phân bố nhiệt độ và mật độ khí quyển

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Nguyên lý của lidar xác định mật độ phân tử và nhiệt độ Phân bố nhiệt độ của khí quyển có thể được xác định từ phân bố mật độ phân tử của khí quyển theo điều kiện cân bằng thủy tĩnh và khí lí tưởng. Trong khi đó, phân bố mật độ phân tử có thể được xác định từ tín hiệu tán xạ ngược (tín hiệu lidar) Rayleigh hoặc tín hiệu tán xạ ngược Raman của phân tử trong khí quyển dựa vào phương trình lidar. Chương này trình bày nguyên lí của việc xác định phân bố mật độ phân tử và phân bố nhiệt độ của khí quyển từ tín hiệu lidar. Các phương pháp để hiệu chỉnh suy hao của khí quyển bao gồm suy hao của sol khí, ô zôn, phân tử cũng sẽ được trình bày.

Cuối cùng là tổng kết về ưu điểm và hạn chế của phương pháp lidar này trong việc xác định phân bố mật độ phân tử và nhiệt độ.1 Nguyên lí chung của kỹ thuật Lidar Hình 1. Nguyên lí cơ bản của lidar (kiểu đơn tĩnh đồng trục) [18]. Nguyên lí cơ bản của kỹ thuật lidar kiểu đơn tĩnh đồng trục (mono-static coaxial) được trình bày ở Hình 1. Theo đó, chùm xung laser được phát vào khí 6 quyển, ánh sáng tán xạ ngược từ sự tương tác của xung laser với các thành phần khí quyển được tập hợp bởi kính thiên văn.

Các tín hiệu tán xạ ngược này được thu bởi các đầu đo quang học. Phân tích tín hiệu tán xạ ngược này, chúng ta rút ra được các thông tin về các đối tượng trong khí quyển theo thời gian và khoảng cách. Khoảng cách R của đơn vị thể tích tán xạ ngược được xác định từ thời gian t lan truyền của xung laser tới đầu đo quang học [18]: 𝑡.1) 2 Trong đó, c là vận tốc ánh sáng trong không khí. Độ phân giải không gian cực đại R phụ thuộc vào độ rộng xung laser L, thời gian đáp ứng của hệ điện tử N, và thời gian phản ứng từ sự tương tác của ánh sáng với các thành phần khí quyển W [18]: 𝑐 R = (𝜏 𝐿 + 𝜏 𝑁 + 𝜏 𝑊 ) (1.2) 2 thời gian W thường bỏ qua vì quá nhỏ.2 Khí quyển Trái đất 1.1 Cấu trúc của khí quyển Bảng 1.1 Các tầng của khí quyển Trái đất[46].

Độ cao trung Các tầng khí quyển Lớp chuyển tiếp bình (km) Tầng ngoài (Exosphere) >700 km Tầng điện li (Thermosphere) 80 to 700 km Đỉnh tầng điện li (thermopause) Tầng trung lưu (Mesosphere) 50 to 80 km Lớp trung lưu hạn (mesopause) Tầng bình lưu (Stratosphere) 12 to 50 km Lớp bình lưu hạn (stratopause) Tầng đối lưu (Troposphere) 0 to 12 km Lớp đối lưu hạn (tropopause) Khí quyển Trái đất là một lớp khí bao quanh Trái đất và được giữ lại nhờ trọng lực. Dựa vào sự biến đổi của nhiệt độ (Hình 1.2), khí quyển có thể được chia thành nhiều tầng khí quyển khác nhau như được tổng kết trong Bảng 1. Cấu trúc của khí quyển theo độ cao [46]. Tầng ngoài khí quyển là ranh giới giữa khí quyển Trái đất và khoảng không vũ trụ, nơi các hiện tượng khí tượng không xảy ra.

Trong tầng điện li, nhiệt độ tăng rất nhanh theo độ cao và có thể đạt tới 2000 0C, các phân tử tồn tại dưới dạng ion. Tầng trung lưu kéo dài từ lớp bình lưu hạn đến lớp trung lưu hạn có nhiệt độ giảm dần theo độ cao và có thể đạt tới -85 0C. Đây là tầng khí quyển lạnh nhất trong khí quyển. Mật độ phân tử trong tầng trung lưu là rất thấp và đỉnh tầng khí quyển này chứa một ít hơi nước.

Tầng bình lưu khí quyển được chia tách với tầng đối lưu khí quyển bởi lớp đối lưu hạn. Trong lớp khí quyển này, nhiệt độ tăng dần theo độ cao và có thể đạt tới 0 0C. Nhiệt độ tăng dần là do sự tồn tại của lớp ô zôn. Ô zôn hấp thụ ánh sáng mặt trời ở vùng cực tím làm gia tăng nhiệt độ khí quyển.3 cho thấy phân bố nồng độ ô zôn trong tầng bình lưu.

Mật độ phân tử khí trong tầng khí quyển này là loãng, có rất ít hơi nước và bụi. Không khí chuyển động theo chiều ngang là chính và rất ổn định. Đây là tầng khí quyển cao nhất mà các nghiên cứu có thể được thực hiện bởi các máy bay và bóng thám không. Phân bố mật độ ô zôn của bán cầu Bắc [48].

Sự biến đổi độ cao của lớp đối lưu hạn từ cực Bắc tới xích đạo [52]. Bên dưới tầng bình lưu, tầng đối lưu là tầng khí quyển thấp nhất tính từ lớp đối lưu hạn tới bề mặt của Trái đất. Theo tổ chức khí tượng thế giới (WMO), lớp đối lưu hạn được định nghĩa là nơi có sự thay đổi đột ngột (từ dương sang âm) của tỉ lệ giảm nhiệt độ (lapse rate) của môi trường, tỉ lệ giảm nhiệt là khoảng 2 0C hoặc ít hơn. Độ cao của lớp đối lưu hạn thay đổi theo vĩ độ của Trái đất, khoảng 9 km ở vùng cực và 17 km ở xích đạo và biến đổi theo thời tiết như mô tả ở hình 1.

Nhiệt độ của tầng đối lưu giảm dần do mật độ phân tử khí giảm dần và nhiệt độ thấp nhất có thể hạ xuống – 50 0C. Không khí trong tầng đối lưu chuyển động mạnh theo cả hai phương thẳng đứng và nằm ngang. Sự biến đổi nhiệt độ cao từ bề mặt tới lớp đối lưu hạn đã 9 làm cho nước có thể tồn tại ở cả ba trạng thái. Trong tầng đối lưu, lớp biên bề mặt (boundary layer) chịu sự đối lưu mạnh nhất.

Nó chịu sự ảnh hưởng trực tiếp của bề mặt Trái đất nên thay đổi tính chất rất mạnh theo thời gian và địa điểm. Độ cao của lớp tiếp xúc bề mặt từ mặt đất đến khoảng 2 km tùy theo thời gian và địa điểm và điều kiện thời tiết.2 Thành phần của khí quyển Hình 1. Thành phần khí quyển tính theo thể tích [46]. Thành phần chính của khí quyển Trái đất là phân tử khí và sol khí, trong đó các phân tử khí chiếm khối lượng chủ yếu và chi phối các hiện tượng thời tiết và khí hậu trên Trái đất.

Về nồng độ, không khí khô chứa khoảng 78% Ni tơ, 20.93% là Argon, phần còn lại là các khí khác được cho thấy ở Hình 1. Hai chất khí có nồng độ biến đổi đáng kể nhất trong số các chất khí còn lại là hơi nước và khí CO2. Tương tác của ánh sáng với khí quyển Khí quyển chứa nhiều thành phần khác nhau có kích thước biến đổi từ kích thước của nguyên tử và phân tử (khoảng Angstrom d~10-3-10-4μm) đến kích thước của các hạt sol khí (d~10-2-5 μm), giọt nước hoặc tinh thể băng (d~1-15 μm). Ngày nay, hầu hết các kỹ thuật lidar đều sử dụng các nguồn laser như là nguồn phát (transmitter).

Chùm laser có thể coi như một nguồn ánh sáng kết hợp, đơn sắc, phân cực tuyến tính. Tương tác của chúng với các thành phần khí quyển có thể được mô tả 10 dựa trên lý thuyết lan truyền sóng điện từ trong môi trường biến đổi. Nhiều quá trình có thể xảy ra từ kết quả của sự tương tác của ánh sáng với các thành phần khí quyển khí quyển như: phản xạ, tán xạ, hấp thụ, nhiễu xạ. Cường độ của ánh sáng sinh ra từ các quá trình tương tác đó phụ thuộc vào cường độ của ánh sáng kích thích ban đầu, mật độ của các vật tán xạ, tác động của môi trường, và tiết diện tán xạ của vật được nghiên cứu.

Trong kỹ thuật lidar, hai quá trình được quan tâm là hấp thụ và tán xạ. Quá trình tán xạ bao gồm tán xạ đàn hồi và tán xạ phi đàn hồi (tán xạ Raman). Dựa trên quan hệ giữa kích thước của hạt tán xạ và bước sóng ánh sáng tới thông qua tham số kích thước tán xạ  = D.λ-1, trong đó, D là đường kích của hạt tán xạ, ms là chiết xuất phức, λ là bước sóng ánh sáng tới. Tán xạ đàn hồi có thể được chia thành tán xạ Mie và tán xạ Rayleigh (tán xạ của phân tử).

Khi  << 1 tán xạ Rayleigh là chủ đạo, trong khi  ~ 1 tán xạ Mie chiếm ưu thế so với tán xạ Rayleigh. Khi  >> 1 tán xạ trở thành tán xạ hình học (phản xạ bởi mây). Đối với kỹ thuật lidar tích phân đo đạc phân bố mật độ và nhiệt độ khí quyển, các quá trình sau đây được đề cập trong luận án: (a) Tán xạ Rayleigh và dập tắt (extinction) của phân tử. (b) Tán xạ Mie và dập tắt của sol khí.

(c) Tán xạ phi đàn hồi Raman dao động-quay của phân tử. Tán xạ Rayleigh và sự dập tắt của phân tử Khi một sóng điện từ tới tương tác với phân tử trong khí quyển, nó sinh ra một lưỡng cực điện bên trong phân tử. Đối với phân tử gồm hai nguyên tử như ni tơ và ô xy, ten xơ phân cực có thành phần không đổi và đẳng hướng, điều này giải thích cho sự tái phát xạ ở cùng tần số với sóng điện từ tới. Nếu bước sóng kích thích là lớn hơn nhiều kích thước của phân tử thì tán xạ Rayleigh sẽ chi phối.

Một photon được tái phát xạ với cùng năng lượng của photon tới. Trong ứng dụng lidar, tán xạ Rayleigh sử dụng hệ số tán xạ ngược của phân tử (molecular scattering coefficient) mol(,z) 11 [m-1sr-1] để xác định các đại lượng liên quan. Hệ số tán xạ ngược của phân tử được xác định từ mật độ phân tử khí quyển 𝑛𝑎𝑖𝑟 (𝑧) và tiết diện tán xạ ngược vi phân [40]: 𝑑𝜎𝑚𝑜𝑙 (𝜙,𝜋,𝜆) 𝛽𝑚𝑜𝑙 (, z) = 𝑛𝑎𝑖𝑟 (𝑧) (1.3) 𝑑Ω Trong các tính toán thực tế một công thức bán thực nghiệm thường dùng để xác định 𝑑𝜎𝑚𝑜𝑙 (𝜙,𝜋,𝜆) tiết diện tán xạ ngược vi phân ở lớp khí quyển dưới 100 km [63]: 𝑑Ω 𝑑𝜎𝑚𝑜𝑙 (𝜙,𝜋,𝜆) 550 = 5.4) 𝑑Ω 𝜆 Trong đó, dσm/dΩ có đơn vị là m2 molecule-1 và bước sóng được tính theo đơn vị nm. Ví dụ tiết diện tán xạ Rayleigh của phân tử ở bước sóng 532 nm được xác định là 6.

Sự phụ thuộc cường độ tán xạ vào góc tán xạ được cho thấy ở trên hình 1. Cường độ tán xạ Rayleigh là đối xứng theo hướng phía trước (00) và hướng ngược lại (1800). Sự phụ thuộc cường độ tán xạ Rayleigh vào góc tán xạ của phân tử [40]. Hệ số dập tắt phân tử αmol(z) (molecular extinction coefficient) và hệ số tán xạ ngược của phân tử liên hệ theo biểu thức sau [40]: 8π αmol (, z) = βmol (, z) (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án về ứng dụng kỹ thuật Lidar trong khảo sát phân bố nhiệt độ và mật độ khí quyển" được thực hiện tại Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên, Hà Nội, năm 2023. Bài viết tập trung vào việc ứng dụng công nghệ Lidar để khảo sát và phân tích sự phân bố nhiệt độ và mật độ khí quyển, từ đó cung cấp những hiểu biết quan trọng về biến đổi khí hậu và các hiện tượng khí tượng. Luận án không chỉ làm rõ các phương pháp kỹ thuật mà còn chỉ ra những lợi ích của việc sử dụng Lidar trong nghiên cứu khí quyển, giúp nâng cao độ chính xác trong việc thu thập dữ liệu môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu vật liệu và môi trường, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman", nơi nghiên cứu về các cấu trúc nano và ứng dụng của chúng trong nhận diện phân tử. Bên cạnh đó, "Luận án tiến sĩ về hoạt tính sinh học của hợp chất tử vi nấm biển tại miền Trung Việt Nam" cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp chất tự nhiên và ứng dụng của chúng trong sinh học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính", một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu vật liệu và công nghệ môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu khoa học hiện đại.