Tổng quan luận án
Sự tăng trưởng của ngành thương mại điện tử và các nền tảng trực tuyến đã tạo ra khối lượng tương tác lớn giữa người dùng và hệ sinh thái sản phẩm. Tuy nhiên, sự đa dạng của hàng hóa cũng gây khó khăn cho khách hàng trong việc tìm kiếm các sản phẩm phù hợp với nhu cầu cá nhân. Các hệ thống gợi ý truyền thống chủ yếu dựa trên phương pháp lọc theo nội dung (Content-Based Filtering) hoặc lọc cộng tác (Collaborative Filtering). Các hướng tiếp cận này tập trung khai thác sở thích dài hạn mang tính tĩnh, đòi hỏi hệ thống phải lưu trữ hồ sơ và lịch sử tương tác trước đó của người dùng. Do đó, các mô hình truyền thống bộc lộ hạn chế khi xử lý người dùng mới hoặc người dùng ẩn danh (không có lịch sử giao dịch), đồng thời không nắm bắt được bản chất thay đổi liên tục của hành vi khách hàng trong từng phiên làm việc (session).
Hệ gợi ý dựa trên phiên làm việc (Session-Based Recommendation - SR) giải quyết khoảng trống này bằng cách dự đoán hành vi tiếp theo thuần túy dựa trên các tương tác diễn ra trong chính phiên hiện tại. Luận án tiến sĩ ngành Khoa học máy tính (mã số 9 48 01 01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Khang, thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phú Bình và PGS. Nguyễn Việt Anh, tập trung nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật gợi ý mua hàng theo phiên ứng dụng các mô hình học sâu.
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu và đề xuất cách thức biểu diễn dữ liệu phiên làm việc.
- Nghiên cứu và đề xuất một số mô hình mạng nơ-ron học sâu và mạng nơ-ron đồ thị nhằm xây dựng mô hình dự báo hành vi mua hàng của khách hàng dựa vào phiên làm việc hiện tại của họ.
- Thực nghiệm một số phương án khác nhau và so sánh với một số mô hình cơ sở nhằm đánh giá tính hiệu quả của mô hình đề xuất.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là chuỗi hành vi nhấp chuột (clickstream) trong quá trình lựa chọn sản phẩm của khách hàng, được ghi nhận trong một phiên mua hàng trên hệ thống thương mại điện tử hoặc mạng xã hội.
Phạm vi nghiên cứu tiếp cận hai bài toán cơ sở:
- Bài toán 1 (Dự báo hành vi mua hàng): Với danh sách sản phẩm đang lựa chọn trong phiên tương tác hiện tại, dự báo khả năng khách hàng có mua hàng hay không. Đây là bài toán phân loại nhị phân nhằm xác định xác suất xảy ra của sự kiện mua hàng.
- Bài toán 2 (Hệ gợi ý top-k): Với danh sách sản phẩm đang lựa chọn trong phiên tương tác hiện tại, dự báo khách hàng sẽ lựa chọn những sản phẩm nào tiếp theo. Đây là bài toán đa nhãn mang tính tổng quát, đưa ra danh sách gợi ý $k$ sản phẩm có xác suất cao nhất.
- Giới hạn phạm vi: Toàn bộ mô hình dự báo chỉ khai thác thông tin ghi nhận trong phiên giao dịch hiện tại, không sử dụng hồ sơ hay lịch sử mua sắm trong quá khứ của khách hàng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử phát triển của các hệ thống gợi ý từ các phương pháp truyền thống đến các mô hình học máy và học sâu hiện đại:
- J. B. Schafer và đồng nghiệp (2000, 2001): Đặt nền móng cho việc ứng dụng hệ gợi ý trong thương mại điện tử nhằm tăng doanh số bán chéo và bán kèm, phân tích hành vi dựa trên tri thức và sự tương quan giữa các sản phẩm hoặc người dùng.
- B. Sarwar và đồng nghiệp (2000, 2002): Đề xuất thuật toán phân tích suy biến ma trận (SVD) để giảm số chiều thông tin xử lý khối lượng dữ liệu lớn, đưa ra khái niệm danh mục gợi ý "top-k", và áp dụng thuật toán láng giềng (k-NN) trong lọc cộng tác.
- Z. Huang và đồng nghiệp (2004): Đưa cấu trúc đồ thị đa quan hệ có hướng hai lớp (sản phẩm và khách hàng) vào bài toán gợi ý, kết hợp các kỹ thuật lọc cộng tác và dựa trên nội dung.
- Y. Koren, R. Bell và C. Volinsky (2009): Đạt giải trong cuộc thi Netflix Prize với mô hình phân tích ma trận nhân tử (Matrix Factorization), phân rã vector người dùng và vector sản phẩm vào không gian nhân tử ẩn để tối thiểu hóa sai số RMSE.
- B. Hidasi và đồng nghiệp (2015): Ứng dụng mạng nơ-ron hồi quy RNN và mô hình hồi quy phân cấp HRNN cho hệ gợi ý dựa trên phiên làm việc ngắn hạn.
- Y. K. Tan và đồng nghiệp (2016): Cải tiến kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu phiên làm việc nhằm nâng cao hiệu năng huấn luyện cho mạng RNN.
- H. T. Cheng và đồng nghiệp tại Google (2016): Đề xuất mô hình mạng nơ-ron học rộng và sâu (Wide & Deep Neural Network - W&DNN), kết hợp khả năng ghi nhớ của mô hình tuyến tính với khả năng tổng quát hóa của mạng học sâu.
- J. Li và đồng nghiệp (2017): Đề xuất mô hình NARM kết hợp cơ chế chú ý nơ-ron (neural attention) với mạng RNN để nắm bắt sở thích tuần tự và mục đích chính của người dùng trong phiên.
- S. Wu và đồng nghiệp (2019): Phát triển mô hình SR-GNN, chuyển đổi phiên làm việc thành đồ thị và sử dụng mạng nơ-ron đồ thị (GNN) để học biểu diễn các sản phẩm kề nhau.
- Q. Liu và đồng nghiệp (2020) & A. Luo và đồng nghiệp (2020): Phát triển các mô hình GCSAN (Graph Contextualized Self-Attention Network) và CoSAN (Collaborative Self-Attention Network) kết hợp cơ chế tự chú ý với thông tin đồ thị và thông tin cộng tác giữa các phiên lân cận.
- M. Tajuddeen và đồng nghiệp (2022) & H. Wang và đồng nghiệp (2023): Đề xuất mô hình GRASER và mô hình IGT (Interval-enhanced Graph Transformer) kết hợp GNN với Transformer và yếu tố khoảng thời gian tương tác.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định và lựa chọn giải quyết bao gồm:
- Đối với bài toán dự báo nhị phân mua hàng (Bài toán 1), các mô hình học sâu truyền thẳng thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt đồng thời các tương tác bậc thấp, bậc cao và các quan hệ chéo giữa các đặc trưng dạng bảng (tabular data) gồm cả biến liên tục và biến danh mục rời rạc.
- Đối với bài toán gợi ý top-k (Bài toán 2), các mô hình trước đây chỉ phân tích dữ liệu trong từng phiên riêng lẻ (intra-session) hoặc sử dụng các đồ thị đơn giản chỉ liên kết các sản phẩm kế tiếp trực tiếp. Điều này bỏ qua mối quan hệ gián tiếp, khoảng cách tương tác giữa các sản phẩm và mối tương quan liên phiên (inter-session) giữa hàng triệu phiên làm việc trên toàn bộ hệ thống. Luận án lựa chọn giải quyết vấn đề này thông qua việc thiết kế đồ thị đa quan hệ và cơ chế nhúng phiên toàn diện trên mô hình GNN.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và khung phân tích sau:
- Định nghĩa phiên làm việc: Phiên làm việc của khách hàng là một chuỗi các sự kiện nhấp chuột theo thứ tự thời gian, ký hiệu $s = {id_1, id_2, \dots, id_c}$ hoặc $s = {x_{s,1}, x_{s,2}, \dots, x_{s,c}}$ với $x_{s,i} \in X$, trong đó $X$ là tập danh mục gồm $n$ sản phẩm duy nhất và $c$ là độ dài phiên.
- Mạng nơ-ron học sâu truyền thẳng và các biến thể: Luận án phân tích các mô hình FMNN, PNN (gồm I-PNN, O-PNN) và W&DNN. Kiến trúc W&DNN gồm:
- Nhánh Rộng (Wide): Mô hình hồi quy tuyến tính $y = W^T x + b$, tích hợp biến đổi tích chéo (cross-product transformation) $\phi_k(x) = \prod_{i=1}^d x_i^{c_{ki}}$ với $c_{ki} \in {0, 1}$ để nắm bắt tương tác phi tuyến bậc thấp.
- Nhánh Sâu (Deep): Mạng nơ-ron truyền thẳng (FNN) nhận đầu vào là các vector nhúng của thuộc tính danh mục kết hợp với thuộc tính số, truyền qua các lớp ẩn theo công thức $a^{(l+1)} = \sigma(W^{(l)} a^{(l)} + b^{(l)})$ sử dụng hàm kích hoạt ReLU.
- Hàm dự báo đầu ra kết hợp: $\hat{y} = \frac{1}{1 + e^{-(y_R + y_S)}}$.
- Mô hình mạng nơ-ron biến đổi (Transformer): Khối mã hóa và giải mã sử dụng cơ chế tự chú ý (self-attention) dựa trên ba ma trận Truy vấn ($Q$), Chìa khóa ($K$) và Giá trị ($V$):
$$\text{Attention}(Q, K, V) = \text{softmax}\left(\frac{QK^T}{\sqrt{d_k}}\right)V$$
Kết hợp với mạng nơ-ron truyền thẳng 2 lớp tuyến tính: $\text{FFN}(X) = \max(0, XW_1 + b_1)W_2 + b_2$.
- Lý thuyết mạng nơ-ron đồ thị (GNN): Biểu diễn dữ liệu bằng đồ thị đơn $G = (V, E)$ và đồ thị đa quan hệ (multi-relational graph) $G = (V, E, f)$ với hàm $f: E \to {{u, v} \mid u, v \in V}$ xác định loại liên kết. Luận án phân tích các khái niệm đỉnh kề, bậc vào ($\text{deg}^-$), bậc ra ($\text{deg}^+$), độ dài đường đi $P(v_1, v_k) = k - 1$, cùng các cấu trúc biểu diễn đồ thị (danh sách kề, ma trận kề). Bốn nhóm bài toán GNN được xem xét gồm: phân loại nút, dự đoán kết nối, phát hiện cụm và phân loại đồ thị.
- Phép biến đổi nhúng (Embedding):
- Biến đổi nhúng dữ liệu danh mục rời rạc từ vector one-hot $X_v$ sang vector số thực liên tục $X_d \in \mathbb{R}^d$ qua ma trận trọng số $W \in \mathbb{R}^{d \times |V|}$: $X_d = X_v \times W^{d \times |V|}$.
- Kỹ thuật xử lý chuỗi: Vec2Seq, Seq2Vec, Seq2Seq và kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA) cho dữ liệu chuỗi thời gian đa biến.
- Nhúng đồ thị: Kỹ thuật nhúng đỉnh, nhúng đồ thị con và nhúng phiên làm việc.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định lượng được triển khai qua các bước:
- Dữ liệu thực nghiệm: Sử dụng bộ dữ liệu chuẩn quốc tế Yoochoose (từ cuộc thi RecSys Challenge 2015), chứa chuỗi nhấp chuột thực tế với quy mô hơn 50.000 sản phẩm và gần 10 triệu phiên giao dịch.
- Đối với Bài toán 1: Trích chọn 26 trường thuộc tính dạng bảng (thuộc tính số và danh mục), tạo 4 cặp biến đổi tích chéo; thiết kế và thử nghiệm siêu tham số trên mô hình W&DNN (số lớp ẩn, hình dạng mạng, số nơ-ron); đề xuất mô hình FE-Transformer tích hợp lớp Feature Embedding cho dữ liệu bảng.
- Đối với Bài toán 2: Xây dựng 3 dạng đồ thị biểu diễn phiên (đồ thị đơn $G$, đồ thị đơn $H$, đồ thị đa quan hệ $K$); chuẩn hóa dữ liệu bằng các thuật toán chuyên biệt (NORM.FNN, NORM.GNN); xây dựng mô hình GNN và tối ưu hóa hàm mất mát.
- Đối với cải tiến GNN: Chuyển đổi bài toán phân loại đa nhãn thành bài toán phân loại nhị phân trên đồ thị $K$; đề xuất lớp nhúng phiên kết hợp; thiết kế thuật toán chuẩn hóa NORM.Bin và thuật toán huấn luyện MODEL; đánh giá mô hình GNN.K theo các độ đo chuẩn: Recall@k, MRR@k (Mean Reciprocal Rank), và ACCs@k.
| Tiêu chí |
Mô hình FMNN |
Mô hình PNN |
Mô hình W&DNN |
| Tiền huấn luyện |
Có (lớp Factorization Machine) |
Không |
Không |
| Tương tác bậc cao |
Có |
Có |
Có (nhánh Deep) |
| Tương tác bậc thấp |
Không |
Không |
Có (nhánh Wide qua tích chéo) |
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Phần Mở đầu thiết lập cơ sở khoa học của đề tài. Tác giả trình bày sự bùng nổ của thương mại điện tử dẫn đến hiện tượng quá tải thông tin, khiến người dùng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm. Luận án chỉ ra điểm nghẽn của các hệ thống gợi ý hiện hành: phụ thuộc vào hồ sơ người dùng tĩnh trong dài hạn, không hỗ trợ người dùng ẩn danh và bỏ qua tính biến động của hành vi tương tác trong phiên làm việc. Từ đó, tác giả xác định tính cấp thiết của hệ gợi ý dựa trên phiên (SR). Phần này công bố mục tiêu nghiên cứu (3 mục tiêu), đối tượng nghiên cứu (chuỗi nhấp chuột clickstream), phạm vi nghiên cứu (Bài toán 1 nhị phân và Bài toán 2 top-k không dùng lịch sử cá nhân), phương pháp nghiên cứu tổng thể và bố cục 4 chương nội dung của luận án.
Chương 1: Tổng quan về hệ gợi ý và một số mô hình mạng nơ-ron học sâu
Chương 1 cung cấp bức tranh toàn cảnh về mặt lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Phân loại 7 nhóm hệ gợi ý chính: dựa trên nội dung, lọc cộng tác (User-based và Item-based), hệ gợi ý kết hợp, dựa trên tri thức, dựa trên bối cảnh, dựa trên học tăng cường và dựa trên phiên làm việc.
- Định nghĩa toán học chặt chẽ của phiên làm việc $s = {id_1, \dots, id_c}$, phát biểu Bài toán 1 (ước lượng xác suất mua hàng $y \in {0, 1}$) và Bài toán 2 (sinh vector dự báo $\hat{y}$ chứa danh sách top-k sản phẩm tiếp theo từ tập danh mục $X = {x_1, \dots, x_n}$).
- Phân tích cơ chế hoạt động của mạng FNN và các mô hình mở rộng (FMNN, PNN, W&DNN), làm rõ ưu thế của W&DNN trong việc ghi nhớ tương tác bậc thấp qua biến đổi tích chéo $\phi_k(x)$ và tổng quát hóa tương tác bậc cao qua các lớp ẩn sâu.
- Trình bày kiến trúc Transformer, cơ chế tự chú ý đa đầu và các phép tính ma trận $Q, K, V$.
- Khảo sát lý thuyết đồ thị: phân biệt đồ thị đơn vô hướng, có hướng và đồ thị đa quan hệ; so sánh hai phương pháp biểu diễn đồ thị (danh sách kề và ma trận kề), nhấn mạnh nhược điểm tiêu tốn $N^2$ ô nhớ và độ phức tạp duyệt $O(n)$ của ma trận kề. Trình bày tổng quan mạng GNN và 4 bài toán đồ thị điển hình.
- Phân tích kỹ thuật nhúng: công thức ánh xạ one-hot sang không gian vector $X_d = X_v \times W$, các kỹ thuật xử lý chuỗi (Vec2Seq, Seq2Vec, Seq2Seq, PCA), và kỹ thuật nhúng đồ thị (random walk, deep walk, matrix factorization, mạng nơ-ron).
- Tổng hợp 13 công trình nghiên cứu tiêu biểu từ năm 2000 đến năm 2023, chỉ ra xu hướng dịch chuyển từ lọc cộng tác ma trận sang RNN, Transformer và mạng nơ-ron đồ thị GNN.
Chương 2: Đề xuất mô hình mạng nơ-ron học sâu cho bài toán mua hàng
Chương 2 tập trung giải quyết Bài toán 1: dự báo khả năng mua hàng trong phiên hiện tại từ dữ liệu dạng bảng.
- Mô hình hóa bài toán: Tập dữ liệu gồm $n$ mẫu $(X, y)$, với $X$ chứa $m$ trường thuộc tính số và danh mục, $y \in {0, 1}$.
- Đề xuất mô hình W&DNN:
- Nhánh Rộng: gồm 2 lớp truyền thẳng, số nơ-ron đầu vào $N = N_{cat} + N_{num}$ (trong đó $N_{cat}$ là số thuộc tính danh mục và $N_{num}$ là số cặp tương tác chéo).
- Nhánh Sâu: gồm 6 lớp truyền thẳng (1 lớp đầu vào, 1 lớp nhúng thuộc tính, 3 lớp ẩn và 1 lớp đầu ra với hàm sigmoid).
- Thực nghiệm lựa chọn cấu trúc nhánh sâu thông qua phương pháp thử sai trên 3 tiêu chí:
- Số lớp ẩn: Thử nghiệm từ 1 đến nhiều lớp cho thấy mô hình đạt hiệu năng tốt nhất ở 3 lớp ẩn; tăng vượt quá 3 lớp dẫn đến hiện tượng quá khớp (học quá).
- Hình dạng mạng (với tổng 1200 nơ-ron trên 3 lớp ẩn): So sánh giữa 4 dạng kiến trúc: mạng cân bằng (400-400-400), mạng tăng (300-400-500), mạng giảm (500-400-300) và mạng hình thoi (350-500-350). Kết quả chỉ ra cấu trúc mạng giảm (500-400-300) cho hiệu năng vượt trội nhất.
- Số nơ-ron trung bình mỗi lớp ẩn: Khảo sát từ 200 đến 700 nơ-ron; hiệu năng tăng khi số nơ-ron tăng từ 200 đến 400, nhưng suy giảm khi tiếp tục nâng lên 700 do mạng bị học quá. Mức tối ưu được xác định là 400 nơ-ron trung bình.
- Đề xuất bổ sung 4 cặp thuộc tính biến đổi tích chéo vào nhánh Rộng qua phương pháp thử dần:
- ID sản phẩm hiện tại $\times$ ID sản phẩm đầu tiên trong phiên.
- ID sản phẩm hiện tại $\times$ ID sản phẩm liền kề phía trước.
- ID sản phẩm hiện tại $\times$ ID danh mục sản phẩm.
- ID sản phẩm được xem lâu nhất trong phiên $\times$ Thời gian xem sản phẩm.
- Đề xuất mô hình FE-Transformer: Khắc phục hạn chế của kiến trúc Transformer nguyên bản trên dữ liệu dạng bảng bằng cách bổ sung lớp nhúng thuộc tính (Feature Embedding - FE). Lớp FE thực hiện ánh xạ đặc trưng đầu vào $x$ sang không gian nhúng $E \in \mathbb{R}^{k \times d}$ thông qua công thức $E_j = f_j(x_j) + b_j$, trong đó $f_j^{(num)}$ là phép nhân vector $W_j^{(num)} \in \mathbb{R}^d$ cho biến số, và $f_j^{(cat)}$ là bảng tra cứu $W_j^{(cat)} \in \mathbb{R}^{S_j \times d}$ cho biến danh mục. Chuỗi vector nhúng sau đó được xử lý song song qua các khối Transformer.
- Kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu Yoochoose chứng minh việc kết hợp kỹ thuật nhúng với W&DNN và FE-Transformer cải thiện độ chính xác dự báo hành vi mua hàng so với các mô hình nơ-ron cơ sở.
Chương 3: Đề xuất mô hình mạng nơ-ron đồ thị cho bài toán top-k
Chương 3 chuyển trọng tâm sang Bài toán 2: hệ gợi ý top-k sản phẩm tiếp theo.
- Luận án đề xuất mô hình hóa chuỗi nhấp chuột thành cấu trúc đồ thị nhằm biểu diễn đồng thời tương tác nội phiên (intra-session) và tương tác liên phiên (inter-session):
- Đồ thị đơn $G$: Biểu diễn mối quan hệ tuần tự trực tiếp giữa các lần nhấp chuột liền kề trong phiên.
- Đồ thị đơn $H$: Mở rộng đồ thị $G$ bằng cách bổ sung các cạnh phản ánh khoảng cách giữa các sản phẩm được tương tác trong cùng một phiên.
- Đồ thị đa quan hệ $K$: Cấu trúc đồ thị nâng cao phân loại các loại cạnh khác nhau tương ứng với các mức khoảng cách và mối quan hệ tương tác đa dạng giữa các sản phẩm.
- Đề xuất kiến trúc mô hình GNN xử lý các đồ thị $G, H, K$ và so sánh với mô hình mạng FNN cơ sở.
- Quy trình kỹ thuật thực nghiệm:
- Tiền xử lý dữ liệu và thiết kế thuật toán chuẩn hóa dữ liệu huấn luyện: Thuật toán 3.1 (NORM.FNN) cho mô hình FNN và Thuật toán 3.2 (NORM.GNN) cho các mô hình GNN.
- Xây dựng đồ thị quy mô lớn từ bộ dữ liệu Yoochoose với hơn 50.000 đỉnh sản phẩm và mô hình hóa gần 10 triệu phiên giao dịch.
- Đánh giá hiệu năng và phân tích các hàm mất mát (loss và accuracy) dựa trên các độ đo Recall@k, MRR@k, và ACCs@k.
- Kết quả thực nghiệm xác nhận mô hình GNN hoạt động trên cấu trúc đồ thị đa quan hệ $K$ mang lại hiệu quả dự báo vượt trội so với các đồ thị đơn $G, H$ và mô hình FNN truyền thống.
| Cấu trúc đồ thị |
Loại đồ thị |
Đặc trưng liên kết giữa các sản phẩm |
Phạm vi thông tin mô hình hóa |
| Đồ thị $G$ |
Đồ thị đơn |
Nối các sản phẩm có quan hệ nhấp chuột liền kề trực tiếp |
Tương tác cục bộ bước 1 (bậc 1) |
| Đồ thị $H$ |
Đồ thị đơn |
Bổ sung liên kết có trọng số khoảng cách trong phiên |
Quan hệ khoảng cách trong cùng phiên |
| Đồ thị $K$ |
Đồ thị đa quan hệ |
Phân tách nhiều loại cạnh theo các mức khoảng cách khác nhau |
Toàn diện tương tác đa bậc và liên phiên |
Chương 4: Đề xuất cải tiến mô hình GNN với phép nhúng
Chương 4 hoàn thiện giải pháp cho bài toán top-k bằng cách giải quyết thách thức tính toán khi số lượng lớp đầu ra quá lớn (hơn 50.000 sản phẩm trong bộ dữ liệu Yoochoose).
- Phân tích thách thức của bài toán phân loại đa nhãn: Việc tính toán xác suất trên không gian hàng chục nghìn nhãn sản phẩm dẫn đến chi phí bộ nhớ và thời gian huấn luyện rất lớn, làm giảm độ chính xác của mô hình GNN thông thường.
- Đề xuất phương pháp chuyển đổi bài toán: Chuyển đổi bài toán phân loại đa nhãn thành bài toán phân loại nhị phân trên đồ thị, từ đó phát triển mô hình FNN nhị phân (FNN.Bin) và mô hình GNN kết hợp nhúng đồ thị $K$ nhị phân (GNN.K).
- Đề xuất lớp nhúng phiên đặc biệt: Kết hợp đồng thời ba cơ chế nhúng:
- Phép biến đổi nhúng đỉnh (node embedding): Học biểu diễn vector cho từng sản phẩm riêng lẻ.
- Phép biến đổi nhúng đồ thị con (subgraph embedding): Biểu diễn cấu trúc ngữ cảnh của toàn bộ phiên tương tác.
- Phép biến đổi nhúng nhãn: Kết hợp thông tin nhãn vào không gian nhúng nhằm tối ưu hóa quá trình phân loại nhị phân.
- Xây dựng thuật toán thực thi: Thuật toán 4.1 (NORM.Bin) chuẩn hóa dữ liệu huấn luyện cho mô hình GNN nhị phân và Thuật toán 4.2 (MODEL) thực hiện huấn luyện mô hình GNN.K.
- Kết quả thực nghiệm và nhận xét:
- Phân tích chi tiết hiệu năng mô hình GNN.K theo độ dài phiên tương tác và theo các giá trị $k$ khác nhau đối với các độ đo Recall@k, ACCs@k, và MRR@k.
- So sánh thực nghiệm với các nghiên cứu liên quan cho thấy mô hình GNN.K kết hợp lớp nhúng phiên giải quyết hiệu quả sự bùng nổ không gian nhãn, đạt độ chính xác cao và tối ưu hóa thời gian tính toán trên đồ thị quy mô lớn.
Kết luận
Phần Kết luận tổng hợp toàn bộ các kết quả đạt được qua 4 chương nội dung:
- Xác nhận tính đúng đắn của lộ trình nghiên cứu: đi từ giải pháp học sâu cho dữ liệu bảng dạng phiên (Chương 2) đến mô hình hóa đồ thị đa quan hệ (Chương 3) và hoàn thiện bằng cơ chế nhúng phiên nhị phân hóa (Chương 4).
- Khẳng định các đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn trong việc xây dựng hệ gợi ý không cần định danh người dùng.
- Nêu rõ các định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã công bố các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới sau:
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Đề xuất phương pháp biểu diễn dữ liệu phiên làm việc đa tầng: Thiết lập quy trình biểu diễn phiên làm việc từ dạng vector đặc trưng bảng sang các cấu trúc đồ thị đơn ($G, H$) và đặc biệt là đồ thị đa quan hệ ($K$). Cấu trúc đồ thị $K$ cho phép phản ánh chi tiết các khoảng cách tương tác khác nhau giữa các sản phẩm, giải quyết trọn vẹn cả mối quan hệ nội phiên (intra-session) lẫn quan hệ liên phiên (inter-session) trên tập dữ liệu hàng triệu người dùng.
- Cải tiến kiến trúc Transformer cho dữ liệu bảng (FE-Transformer): Thiết kế lớp Feature Embedding tích hợp vào mô hình Transformer, biến đổi đồng thời cả thuộc tính số thực và danh mục rời rạc thành các vector nhúng liên tục, khắc phục điểm nghẽn của Transformer nguyên bản khi xử lý dữ liệu phi văn bản.
- Phát triển mô hình GNN.K với lớp nhúng phiên toàn diện: Đề xuất cơ chế chuyển đổi bài toán gợi ý top-k đa nhãn phức tạp thành bài toán phân loại nhị phân trên đồ thị, kết hợp lớp nhúng phiên tích hợp ba thành phần (nhúng đỉnh, nhúng đồ thị con, nhúng nhãn). Giải pháp này loại bỏ nút thắt tính toán khi không gian sản phẩm mở rộng lên tới hàng chục nghìn phân lớp.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Xây dựng quy trình thuật toán hoàn chỉnh: Đóng góp hệ thống 4 thuật toán xử lý và tối ưu hóa dữ liệu gồm: Thuật toán 3.1 (NORM.FNN), Thuật toán 3.2 (NORM.GNN), Thuật toán 4.1 (NORM.Bin) và Thuật toán 4.2 (huấn luyện MODEL), có khả năng triển khai thực tế trên các hệ thống gợi ý quy mô lớn.
- Giải pháp gợi ý thời gian thực cho người dùng ẩn danh: Cung cấp mô hình kỹ thuật cho các doanh nghiệp thương mại điện tử để đưa ra gợi ý sản phẩm chính xác và kịp thời ngay trong phiên làm việc hiện tại mà không phụ thuộc vào việc người dùng có đăng nhập hay có lịch sử giao dịch trước đó hay không.
- Công bố khoa học: Các kết quả nghiên cứu của luận án đã được công bố trong 7 công trình khoa học chuyên ngành (từ [A-1] đến [A-7]) tại các tạp chí và hội thảo chuyên ngành công nghệ thông tin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu, luận án chỉ ra các hạn chế và hướng phát triển sau:
- Về hạn chế:
- Các mô hình học sâu cho dữ liệu bảng ở Chương 2 (W&DNN, FE-Transformer) chỉ phân tích hành vi theo từng phiên làm việc cụ thể (intra-session), chưa mô hình hóa được sự liên kết toàn cục giữa các phiên tương tác trong bộ dữ liệu lớn.
- Việc biểu diễn đồ thị ma trận kề tiêu tốn bộ nhớ với độ phức tạp $O(N^2)$, gây áp lực lưu trữ tính toán khi số lượng sản phẩm $N$ tiếp tục gia tăng lên hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu đơn vị.
- Luận án chỉ tập trung thực nghiệm trên tập dữ liệu chuỗi hành vi nhấp chuột và mua hàng (clickstream của bộ dữ liệu Yoochoose), chưa tích hợp dữ liệu đa phương thức như hình ảnh hay văn bản mô tả chi tiết của sản phẩm.
- Về hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc lưu trữ đồ thị thưa nhằm giảm tải bộ nhớ và tăng tốc độ xử lý khi mở rộng quy mô danh mục sản phẩm.
- Tích hợp thêm các yếu tố thời gian thực chi tiết (thời gian dừng giữa các lần nhấp chuột, thời điểm tương tác trong ngày) kết hợp với cơ chế tự chú ý không gian-thời gian trên đồ thị.
- Mở rộng mô hình GNN để tích hợp dữ liệu đa phương thức (hình ảnh, văn bản thuộc tính sản phẩm) vào các lớp biểu diễn nhúng đỉnh.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Khoa học máy tính, Hệ thống thông tin: Tham khảo khung lý thuyết toàn diện về hệ thống gợi ý, phương pháp chuyển đổi dữ liệu dạng bảng/chuỗi sang cấu trúc đồ thị, và kỹ thuật thiết kế các lớp mạng nơ-ron học sâu (W&DNN, Transformer, GNN).
- Kỹ sư dữ liệu và chuyên gia phát triển hệ thống tại các doanh nghiệp thương mại điện tử:
- Tham khảo cách tiếp cận thực tế để xây dựng hệ thống gợi ý dựa trên phiên cho khách hàng ẩn danh.
- Tham khảo Chương 2 về kỹ thuật lựa chọn siêu tham số (số lớp ẩn, hình dạng mạng nơ-ron giảm 500-400-300, 4 cặp biến đổi tích chéo) cho mô hình Wide & Deep.
- Tham khảo Chương 3 và Chương 4 về thiết kế đồ thị đa quan hệ $K$ và kỹ thuật nhị phân hóa bài toán đa nhãn với các thuật toán chuẩn hóa dữ liệu NORM.Bin và huấn luyện MODEL.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải quyết hai bài toán cơ sở nào và điểm khác biệt cốt lõi giữa chúng là gì?
Luận án giải quyết Bài toán 1 và Bài toán 2. Bài toán 1 là bài toán phân loại nhị phân nhằm dự báo xem trong phiên hiện tại khách hàng có thực hiện hành vi mua hàng hay không ($y \in {0, 1}$). Bài toán 2 mang tính tổng quát hơn, là bài toán gợi ý đa nhãn (top-k) nhằm dự báo danh sách $k$ sản phẩm có xác suất cao nhất mà khách hàng sẽ nhấp chọn tiếp theo ($x_{s, m+1}$) thuần túy dựa trên các tương tác của phiên hiện tại.
2. Cấu trúc mạng học sâu trong nhánh Sâu của mô hình W&DNN được tác giả xác định tối ưu như thế nào?
Qua các thử nghiệm thử sai giữ nguyên tổng số 1200 nơ-ron trên 3 lớp ẩn, tác giả so sánh 4 hình dạng mạng (cân bằng 400-400-400, tăng 300-400-500, giảm 500-400-300, và hình thoi 350-500-350). Kết quả cho thấy cấu trúc mạng giảm (500-400-300) mang lại hiệu quả tốt nhất. Số lớp ẩn tối ưu là 3 (tăng nhiều hơn gây học quá), và số nơ-ron trung bình tối ưu là 400 nơ-ron mỗi lớp.
3. Bốn cặp thuộc tính biến đổi tích chéo nào được chọn đưa vào nhánh Rộng của mô hình W&DNN?
Bốn cặp thuộc tính được lựa chọn qua phương pháp thử dần gồm:
- ID sản phẩm hiện tại $\times$ ID sản phẩm đầu tiên trong phiên.
- ID sản phẩm hiện tại $\times$ ID sản phẩm liền kề phía trước.
- ID sản phẩm hiện tại $\times$ ID danh mục sản phẩm.
- ID sản phẩm được xem lâu nhất trong phiên $\times$ Thời gian xem sản phẩm đó.
4. Ba cấu trúc đồ thị $G, H$ và $K$ trong Chương 3 khác nhau như thế nào về mặt thiết kế?
Đồ thị $G$ là đồ thị đơn chỉ biểu diễn các liên kết liền kề trực tiếp giữa các lần nhấp chuột liên tiếp trong phiên. Đồ thị $H$ mở rộng bằng cách thêm các liên kết có trọng số khoảng cách giữa các sản phẩm trong cùng một phiên. Đồ thị $K$ là đồ thị đa quan hệ phức tạp nhất, phân loại các loại cạnh tương ứng với từng mức khoảng cách tương tác khác nhau, cho phép mô hình hóa đa dạng các tương tác giữa các sản phẩm.
5. Giải pháp then chốt trong Chương 4 giúp mô hình GNN xử lý được không gian hơn 50.000 sản phẩm là gì?
Tác giả đề xuất chuyển đổi bài toán phân loại đa nhãn có không gian nhãn khổng lồ thành bài toán phân loại nhị phân trên cấu trúc đồ thị $K$, đồng thời phát triển mô hình GNN.K tích hợp lớp nhúng phiên kết hợp ba thành phần: nhúng đỉnh, nhúng đồ thị con và nhúng nhãn, đi kèm thuật toán chuẩn hóa NORM.Bin và thuật toán huấn luyện MODEL.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tuấn Khang đã nghiên cứu và phát triển thành công các kỹ thuật gợi ý mua hàng theo phiên làm việc ứng dụng các mô hình học sâu và mạng nơ-ron đồ thị. Bằng việc tiếp cận hai bài toán cụ thể từ dự báo nhị phân hành vi mua hàng đến hệ gợi ý top-k sản phẩm tiếp theo, công trình đã đề xuất các mô hình cải tiến có giá trị học thuật gồm W&DNN với tích chéo tối ưu, FE-Transformer cho dữ liệu bảng, và mô hình GNN.K trên đồ thị đa quan hệ kết hợp lớp nhúng phiên nhị phân. Các kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu quy mô lớn Yoochoose đã chứng minh tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tiễn của các phương pháp đề xuất trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hệ thống thương mại điện tử.