Nghiên Cứu Khả Năng Hấp Phụ Ion Pb(II) và Cd(II) Trong Dung Dịch Bằng Than Sinh Học

Nghiên cứu khả năng hấp thụ ion Pb II và Cd II trong dung dịch bằng than sinh học từ bã mía, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe.

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

NHẬN XÉT ĐỀ TÀI

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Ô nhiễm chì trong nước

1.1.1. Nguồn gốc ô nhiễm chì trong nước

1.1.2. Tình hình ô nhiễm chì trên thế giới

1.1.3. Tình hình ô nhiễm chì ở Việt Nam

1.1.4. Sự xâm nhập chì vào cơ thể con người

1.1.4.1. Đường hô hấp
1.1.4.2. Đường tiêu hóa
1.1.4.3. Đường da

1.1.5. Độc tính của chì đối với con người

1.1.6. Triệu chứng ngộ độc chì

1.2. Nguồn gốc ô nhiễm

1.2.1. Sản xuất công nghiệp và làng nghề

1.2.2. Hoạt động khai thác khoáng sản

1.2.3. Sản xuất nông nghiệp

1.3. Cadmium xâm nhập vào cơ thể con người

1.4. Độc tính của cadmium đến sức khỏe con người

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hấp Phụ Pb II Cd II Bằng Than Sinh Học

Ô nhiễm kim loại nặng như chì (Pb(II)) và cadimi (Cd(II)) trong nguồn nước đang là vấn đề cấp bách toàn cầu. Các kim loại này có độc tính cao, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và không hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng than sinh học từ bã mía làm vật liệu hấp phụ đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng, bền vữngkinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng hấp phụ của than sinh học từ bã mía đối với Pb(II)Cd(II), đồng thời tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ này. Theo ước tính của Viện năng lượng Việt Nam, lượng chất thải nông nghiệp ở Việt Nam rất đa dạng. Do đó, cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa về việc chế tạo than sinh học từ các nguồn nguyên liệu khác nhau nhằm tận dụng tối đa tài nguyên, nâng cao hiệu suất sản xuất than và đặc biệt là hiệu suất hấp phụ các kim loại nặng.

1.1. Tình Trạng Ô Nhiễm Kim Loại Nặng và Tác Hại

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Các nguồn ô nhiễm bao gồm nước thải công nghiệp, hoạt động khai thác mỏ, và sử dụng phân bón hóa học. Pb(II)Cd(II) là hai trong số những kim loại nặng phổ biến nhất và gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe con người, bao gồm tổn thương thần kinh, suy giảm chức năng thận và các vấn đề về xương. Theo JECFA, hằng ngày lượng chì đưa vào cơ thể trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không được vượt quá 3,5 g/kg thể trọng.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Than Sinh Học Từ Bã Mía

Bã mía là một phụ phẩm nông nghiệp dồi dào và rẻ tiền. Chuyển đổi bã mía thành than sinh học không chỉ giúp giải quyết vấn đề chất thải mà còn tạo ra một vật liệu có giá trị ứng dụng cao trong xử lý nước thải. Than sinh học có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn và chứa nhiều nhóm chức, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ các ion kim loại nặng. Đó cũng chính là lí do tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu khả năng hấp phụ ion Pb(II) và Cd(II) trong dung dịch bằng than sinh học có nguồn gốc từ bã mía”.

II. Thách Thức Xử Lý Ô Nhiễm Pb II Cd II Cần Giải Pháp Mới

Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống như kết tủa hóa học, trao đổi ion và thẩm thấu ngược thường đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao, đồng thời có thể tạo ra các chất thải thứ cấp gây ô nhiễm. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả, kinh tếbền vững là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tiềm năng của than sinh học từ bã mía như một vật liệu hấp phụ hiệu quả và thân thiện với môi trường cho việc loại bỏ Pb(II)Cd(II) khỏi nguồn nước bị ô nhiễm. Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới cho phép nồng độ chì tối đa trong nước uống là 0,05 mg/L, nước biển ven bờ, hồ là 0,1 mg/L.

2.1. Giới Hạn Của Các Phương Pháp Xử Lý Truyền Thống

Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống thường có những hạn chế nhất định. Ví dụ, phương pháp kết tủa hóa học có thể không hiệu quả đối với nồng độ kim loại thấp. Phương pháp trao đổi ion có thể bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của các ion cạnh tranh. Các phương pháp màng như thẩm thấu ngược thường tốn kém về năng lượng và chi phí bảo trì. Vì vậy, một giải pháp giải pháp môi trường hiệu quả và có giá thành rẻ là rất cần thiết.

2.2. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Vật Liệu Hấp Phụ Mới

Việc phát triển các vật liệu hấp phụ mới, đặc biệt là từ các nguồn tài nguyên tái tạo như bã mía, có thể mang lại nhiều lợi ích. Các vật liệu này có thể có chi phí sản xuất thấp hơn, hiệu quả hấp phụ cao hơn, và khả năng tái chế tốt hơn. Điều này góp phần vào việc xây dựng một hệ thống xử lý nước thải bền vững và thân thiện với môi trường. Cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa về việc chế tạo than sinh học từ các nguồn nguyên liệu khác nhau nhằm tận dụng tối đa tài nguyên, nâng cao hiệu suất sản xuất than và đặc biệt là hiệu suất hấp phụ các kim loại nặng.

III. Phương Pháp Chế Tạo Than Sinh Học Hấp Phụ Pb II Cd II Từ Bã Mía

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nhiệt phân để sản xuất than sinh học từ bã mía. Bã mía được thu thập, làm sạch và sấy khô trước khi đưa vào lò nhiệt phân. Quá trình nhiệt phân được thực hiện ở nhiệt độ và thời gian tối ưu để tạo ra than sinh họcdiện tích bề mặtcấu trúc lỗ xốp cao. Sau đó, than sinh học được hoạt hóa bằng hóa chất hoặc nhiệt để tăng cường khả năng hấp phụ của nó đối với Pb(II)Cd(II). Theo Alina Kabata-Pendias, công nghiệp khai thác khoáng phát thải vào môi trường 20.800 tấn cadmium (1988) và 19.

3.1. Quy Trình Sản Xuất Than Sinh Học Chi Tiết

Quy trình sản xuất than sinh học bao gồm các bước: thu thập và chuẩn bị bã mía, nhiệt phân, và hoạt hóa. Nhiệt độ, thời gian và tốc độ gia nhiệt trong quá trình nhiệt phân có ảnh hưởng lớn đến tính chất vật lý than sinh họctính chất hóa học than sinh học của than sinh học. Hoạt hóa có thể được thực hiện bằng hóa chất (ví dụ: KOH, NaOH) hoặc nhiệt (ví dụ: CO2, hơi nước) để tạo ra các nhóm chức bề mặt than sinh học và tăng diện tích bề mặt than sinh học.

3.2. Tối Ưu Hóa Thông Số Sản Xuất Để Tăng Khả Năng Hấp Phụ

Các thông số sản xuất than sinh học cần được tối ưu hóa để đạt được khả năng hấp phụ cao nhất. Điều này bao gồm việc điều chỉnh nhiệt độ nhiệt phân, thời gian nhiệt phân, tỷ lệ hoạt hóa và loại tác nhân hoạt hóa. Các kỹ thuật phân tích như SEM, BET và FTIR được sử dụng để đánh giá cấu trúc lỗ xốp than sinh học, diện tích bề mặt than sinh họcnhóm chức bề mặt than sinh học của than sinh học.

IV. Kết Quả Đánh Giá Khả Năng Hấp Phụ Pb II Cd II Của Than

Kết quả nghiên cứu cho thấy than sinh học từ bã míakhả năng hấp phụ đáng kể đối với Pb(II)Cd(II). Hiệu quả hấp phụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm pH, thời gian tiếp xúc, nồng độ kim loại và lượng vật liệu hấp phụ. Nghiên cứu cũng xác định các mô hình động học hấp phụđẳng nhiệt hấp phụ phù hợp để mô tả quá trình hấp phụ. Theo thống kê, nồng độ cadmium trong bầu khí quyển ở khu vực nông thôn châu Âu là 1-6 mg/m3 ; khu vực thành thị là 3,6-20 mg/m3 và các khu công nghiệp là 16,5-54 mg/m3 [10].

4.1. Ảnh Hưởng Của pH Đến Quá Trình Hấp Phụ

Ảnh hưởng pH đến quá trình hấp phụ là một yếu tố quan trọng. pH ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của than sinh học và sự tồn tại của các ion kim loại trong dung dịch. Thông thường, hiệu quả hấp phụ cao nhất đạt được ở một khoảng pH tối ưu. Quá trình hấp phụ này chịu nhiều ảnh hưởng pH, vì thế cần điều chỉnh pH cho phù hợp.

4.2. Động Học và Đẳng Nhiệt Hấp Phụ Pb II Cd II

Nghiên cứu sử dụng các mô hình động học hấp phụ như pseudo-first-order và pseudo-second-order để mô tả tốc độ hấp phụ của Pb(II)Cd(II) trên than sinh học. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ như Langmuir và Freundlich được sử dụng để xác định khả năng hấp phụ tối đa của than sinh học và cơ chế hấp phụ. Mô hình Langmuirmô hình Freundlich đều được áp dụng để phân tích kết quả.

4.3. Ảnh Hưởng của Lượng Than Sinh Học và Thời Gian Tiếp Xúc

Ảnh hưởng thời gian tiếp xúchàm lượng kim loại rất lớn đến hiệu quả hấp phụ. Lượng vật liệu hấp phụ cần thiết để loại bỏ một lượng nhất định kim loại nặng. Thời gian cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng hấp phụ. Cần xác định lượng than sinh học tối ưu và thời gian tiếp xúc phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Cơ Chế Hấp Phụ Pb II Cd II Bằng Than Sinh Học Từ Bã Mía

Cơ chế hấp phụ của Pb(II)Cd(II) trên than sinh học là phức tạp và có thể bao gồm nhiều quá trình khác nhau. Một số cơ chế quan trọng bao gồm hấp phụ vật lý (van der Waals), hấp phụ hóa học (tương tác ion), trao đổi ion và kết tủa. Nhóm chức bề mặt than sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết với các ion kim loại nặng. Hình 1. Cơ chế hấp phụ kim loại của than sinh học.

5.1. Vai Trò Của Nhóm Chức Bề Mặt Than Sinh Học

Các nhóm chức bề mặt than sinh học như hydroxyl (-OH), carboxyl (-COOH) và amine (-NH2) có khả năng tạo phức với các ion kim loại nặng. Sự hiện diện của các nhóm chức này trên bề mặt than sinh học có thể tăng cường đáng kể khả năng hấp phụ của nó. Việc tìm hiểu cơ chế hấp phụ này rất quan trọng.

5.2. Phân Tích Bề Mặt và Thành Phần Than Sinh Học

Các kỹ thuật phân tích như SEM, BET, FTIR và XPS được sử dụng để xác định diện tích bề mặt, cấu trúc lỗ xốp, nhóm chức bề mặt than sinh học và thành phần nguyên tố của than sinh học. Kết quả phân tích này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế hấp phụ và sự tương tác giữa than sinh học và các ion kim loại nặng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Than Sinh Học Bền Vững

Nghiên cứu này chứng minh rằng than sinh học từ bã mía là một vật liệu hấp phụ tiềm năng cho việc loại bỏ Pb(II)Cd(II) khỏi nguồn nước bị ô nhiễm. Việc sử dụng bã mía làm nguyên liệu đầu vào không chỉ giúp giải quyết vấn đề chất thải mà còn tạo ra một vật liệu có giá trị ứng dụng cao trong xử lý nước thải. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất than sinh học, đánh giá khả năng hấp phụ của than sinh học trong điều kiện thực tế và phát triển các phương pháp tái chế than sinh học đã qua sử dụng. Bên cạnh đó, nhiễm độc chì cũng là nguyên nhân gây bệnh thiếu máu. Ở gian đoạn đầu khi nhiễm độc chì, người ta phát hiện rối loạn tổ hợp máu.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Thực Tế Của Than Sinh Học Từ Bã Mía

Than sinh học từ bã mía có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ và lớn. Nó cũng có thể được sử dụng để xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong nước ngầm và đất. Việc ứng dụng than sinh học trong thực tế có thể góp phần vào việc cải thiện chất lượng nước và bảo vệ môi trường.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Phát Triển Bền Vững

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến quá trình hấp phụ cạnh tranh. Nghiên cứu ứng dụng than sinh học từ bã mía trong điều kiện thực tế. Phát triển các phương pháp tái chế than sinh học đã qua sử dụng. Đánh giá tác động môi trườngkinh tế của việc sử dụng than sinh học trong xử lý nước thải. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để đưa ứng dụng này vào thực tiễn, hướng tới sự bền vữngkinh tế tuần hoàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ở nước ta mặc dù đã có hệ thống cung cấp nước sạch, tuy nhiên vẫn còn rất nhiều khu vực phải sử dụng nguồn nước ngầm cung cấp cho sinh hoạt. Tuy nhiên, nguồn nước ngầm ở một số khu vực bị ô nhiễm, chứa các chất có hại cho sức khỏe của con người như các hợp chất của nitrogen, sulfur, halogen và các hợp chất hữu cơ…Vấn đề ô nhiễm đáng quan tâm hiện nay đó là sự ô nhiễm các kim loại nặng như chì và cadmium trong môi trường. Độc tính của các kim loại này đối với sức khỏe con người và động vật đặc biệt nghiêm trọng do chúng có khả năng tồn tại rất lâu trong cơ thể con người và môi trường. Theo ước tính, trung bình phải mất khoảng 10 năm để lượng cadmium trong cơ thể con người phân rã sinh học và mất khoảng 18 năm để phân rã trong môi trường tự nhiên.

Chính vì những tác hại của kim loại nặng đối với con người mà hiện nay trên thế giới có rất nhiều hướng nghiên cứu để xử lí kim loại nặng trong đó than sinh học hiện đang được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và phát triển. Nước ta có tiềm năng phát triển than sinh học rất lớn. Theo tính toán của Viện năng lượng Việt Nam, lượng chất thải nông nghiệp ở Việt Nam rất đa dạng (rơm rạ, vỏ trấu, lõi ngô, vỏ cà phê, phế thải gỗ,…) thường được thải ra môi trường hoặc đốt ngoài đồng ruộng. Trung bình tổng các nguồn năng lượng sinh khối vào khoảng 118,21 triệu tấn/ năm bao gồm: khoảng 32,8 triệu tấn rơm rạ; 8 triệu tấn trấu; 15,6 triệu tấn bã mía; 1,2 triệu tấn vỏ cà phê; 9,2 triệu tấn lõi ngô; 8,1 triệu tấn các loại phụ phẩm nông nghiệp khác và phế thải từ gỗ khoảng 43,3 triệu tấn [1].

Do đó, cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa về việc chế tạo than sinh học từ các nguồn nguyên liệu khác nhau nhằm tận dụng tối đa tài nguyên, nâng cao hiệu suất sản xuất than và đặc biệt là hiệu suất hấp phụ các kim loại nặng. Trong đó, than sinh học từ bã mía có tiềm năng rất lớn do có thể tận dụng bã mía từ các xe nước mía vừa đảm bảo lợi ích cả về kinh tế và môi trường. Đó cũng chính là lí do tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu khả năng hấp phụ ion Pb(II) và Cd(II) trong dung dịch bằng than sinh học có nguồn gốc từ bã mía”. Ô nhiễm chì trong nước 1.

Nguồn gốc ô nhiễm chì trong nước Có nhiều nguyên nhân gây ô nhiễm chì trong nước, bên cạnh các nguyên nhân tự nhiên như núi lửa phun trào, cháy rừng,… thì nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hoạt động sinh hoạt và sản xuất của con người. Phần lớn nguồn phát thải của chì là từ cơ sở sản xuất pin, acqui, luyện kim và hóa dầu. Ngoài ra, ô nhiễm chì còn bắt nguồn từ khí thải của các phương tiện giao thông do việc sử dụng xăng pha chì. Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới cho phép nồng độ chì tối đa trong nước uống là 0,05 mg/L, nước biển ven bờ, hồ là 0,1 mg/L.

Tình hình ô nhiễm chì trên thế giới Viện nghiên cứu Blacksmith-Hoa Kỳ, một tổ chức nghiên cứu môi trường quốc tế có trụ sở tại New York (Mỹ) đã tiến hành điều tra và xác định hàm lượng chì tại các khu vực được thể hiện bảng 1. Hàm lượng chì tại một số khu vực trên thế giới [2] Tên khu vực Hàm lượng Nguyên nhân chì Thành phố Haina, Cộng hòa 400000 mg/L Tái chế acquy chì Dominica Tái chế và nấu luyện chì từ bình Tây Java, Indonesia 200000 mg/L acquy Galena, Kansas, Mỹ 7600 mg/L Luyện kim Một số thành phố công nghiệp ở 120-3000 Các hoạt động công nghiệp Anh mg/L 1. Tình hình ô nhiễm chì ở Việt Nam Từ những năm 1990, quá trình công nghiệp hóa và cơ giới hoá nhanh cùng với sự phát triển của các làng nghề đã giúp nền kinh tế của Việt Nam có bước nhảy vọt đáng kể. Song song với sự phát triển kinh tế đó là nguy cơ ô nhiễm môi trường, đặc biệt tại các thành phố lớn và các làng nghề tái chế kim loại.

Do đó, việc nghiên cứu về tình trạng ô nhiễm môi trường trở nên vô cùng cấp thiết, đặc biệt là sự ô nhiễm kim 3 loại nặng đang thu hút nhiều sự quan tâm của các nhà quản lí, các nhà khoa học và cộng đồng. Hàm lượng chì tại một số khu vực ở Việt Nam Tác giả Khu vực nghiên Hàm lượng chì tại các khu vực nghiên cứu cứu Hàm lượng chì trong nước thải của: -Nhà máy pin Văn Điền: 0,012 mg/L; Lê Đức Đồng bằng sông -Nhà máy Phả Lại: 0,013 mg/L; [3] Hồng -Làng nghề Phù Xá: 5,2 mg/L; -Làng nghề xã Chỉ Đạo: 3,278 mg/L. - Có 6/10 điểm lấy mẫu nước sinh hoạt vượt quá Đặng Một số sông hồ tại tiêu chuẩn cho phép (QCVN 08:2008/BTNMT: Xuân địa bàn xã Thạch 0,05 mg/L). Hàm lượng chì tại trong nước tại các khu vực xung quanh bãi chôn lấp Xuân Sơn vượt quá tiêu chuẩn cho phép (QCVN 08:2008/BTNMT: 0,05 Vũ Đức Bãi chôn lấp rác mg/L) như sau: Toàn Xuân Sơn, Sơn Tây, - Nước ở ruộng phía Tây Bắc, cách bãi rác [5] Hà Nội khoảng 200 m có hàm lượng chì là 0,24 mg/L.

- Nước ở hồ Lễ Khê, cách bãi rác 1000 m về phía Tây Bắc có hàm lượng chì là 0,14 mg/L. Sự xâm nhập chì vào cơ thể con người Chì xâm nhập vào cơ thể qua nhiều đường: a. Đường hô hấp Đây là con đường xâm nhập chính, chì có trong không khí thường ở dạng muối, oxide hoặc hơi khói. Khi hít vào, tùy thuộc vào kích thước của các hạt bụi cũng như 4 dung tích và tốc độ thông khí ở phổi sẽ quyết định lượng bụi tồn đọng trong phổi là nhiều hay ít.

Thông thường, trẻ em có nguy cơ nhiễm chì cao hơn người lớn vì lượng bụi chì tồn đọng trong đường hô hấp của trẻ cao hơn người lớn từ 1,6 - 2,7 lần. Trong đó, trên 90% lượng chì chứa trong hạt bụi đọng lại trong phổi được hấp thụ vào máu [6]. Đường tiêu hóa Thực phẩm được trồng ở những vùng đất có hàm lượng chì cao là nguyên nhân trực tiếp làm cơ thể nhiễm chì. Ngoài ra, việc sử dụng bát, đĩa, sứ tráng men có pha chì để đựng thức ăn cũng là một trong những nguyên nhân làm chì ngấm vào thực phẩm.

Đồng thời, chì có thế ngấm vào thức ăn nếu rửa và nấu thực phẩm bằng nguồn nước có chứa hàm lượng chì cao [7]. Đường da Chì hữu cơ tan được trong mỡ nên có thể hấp thụ vào cơ thể khi tiếp xúc qua da. Ngược lại, chì vô cơ hấp thụ qua da rất ít, chỉ hấp thụ qua da khi bụi chì tiếp xúc vào vùng da bị tổn thương [6]. Độc tính của chì đối với con người Thông qua việc kìm hãm trực tiếp hoặc gián tiếp sự chuyển hóa vitamin D, chì đã kìm hãm quá trình chuyển hóa calcium.

Ngoài ra, chì còn gây độc cho cả cơ quan thần kinh trung ương lẫn thần kinh ngoại biên [7]. Hơn nữa, tác dụng dụng hóa sinh chính của chì đó là gây rối loạn quá trình tổng hợp máu, phá vỡ hồng cầu. Do trong quá trình trao đổi chất, chì có khả năng ức chế một số enzyme quan trọng làm tích đọng các hợp chất trung gian. Khi nồng độ chì trong máu lớn hơn 0,8 mg/L có thể gây ra hiện tượng thiếu máu do thiếu hemoglobin.

Nếu hàm lượng chì trong máu khoảng 0,5-0,8 mg/L sẽ gây rối loạn chức năng của thận và phá hủy não [7]. Theo JECFA, hằng ngày lượng chì đưa vào cơ thể trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không được vượt quá 3,5 g/kg thể trọng [7]. Triệu chứng ngộ độc chì Tùy vào mức độ nhiễm độc mà người nhiễm sẽ có những triệu chứng khác nhau như đau bụng trên, táo bón, nôn mửa, xuất hiện đường xanh đen ở lợi do PbS đọng lại, 5 nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến chứng viêm não ở trẻ em. Bên cạnh đó, nhiễm độc chì cũng là nguyên nhân gây bệnh thiếu máu.

Ở gian đoạn đầu khi nhiễm độc chì, người ta phát hiện rối loạn tổ hợp máu. Sự kìm hãm tổ hợp máu là yếu tố gây bệnh thiếu máu [8]. Tác động của chì ở từng độ tuổi là khác nhau. Chì thường gây các tác động nghiêm trọng tới hệ thần kinh của thai nhi, trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 6 tuổi, dẫn đến sự chậm phát triển trí tuệ do hệ thần kinh ở trẻ đang phát triển rất nhạy cảm khi bị nhiễm chì dù ở nồng độ thấp thì hệ số thông minh (IQ) sẽ giảm xuống.

Với những phụ nữ có thai thường xuyên tiếp xúc với chì có khả năng bị xảy thai hoặc thai nhi chết sau khi sinh là rất lớn. Đối với người trưởng thành, do đặc thù công việc thường xuyên tiếp xúc với chì có thể bị nhiễm bệnh thần kinh ngoại vi hoặc thần kinh mãn tính. Tuy nhiên ở người lớn các ảnh hưởng cấp tính hay hầu hết các ảnh hưởng nhạy cảm của chì có thể là bệnh tăng huyết áp. Ngoài ra khi nhiễm độc chì còn có thể ảnh hưởng đến một số cơ quan khác trong cơ thể như dạ dày, ruột non, cơ quan sinh sản [8].

Nguồn gốc ô nhiễm *Sản xuất công nghiệp và làng nghề Nguyên nhân chính gây ô nhiễm cadmium xuất phát từ các hoạt động sản xuất cadmium thương mại bắt đầu vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, cadmium được dùng chủ yếu trong mạ điện, nhưng đến những năm 1960 cadmium được sử dụng trong sản xuất pin Ni-Cd. Ngoài ra, trong thành phần của những loại nước sơn trong kỹ nghệ làm đồ sứ, chén dĩa cũng có chứa cadmium. Cadmium cũng được dùng làm chất ổn định trong sản xuất nhựa polyvinyl chloride do đó đồ chơi trẻ em và các lon hộp làm bằng nhựa polyvinyl chloride thường có cadmium.

Khi đốt những rác thải này làm lượng cadmium trong không khí ở các vùng sản xuất công nghiệp có thể đạt ở mức cao và dẫn đến tình trạng công nhân bị phơi nhiễm cadmium ngày càng phổ biến [9]. Theo thống kê, nồng độ cadmium trong bầu khí quyển ở khu vực nông thôn châu Âu là 1-6 mg/m3 ; khu vực thành thị là 3,6-20 mg/m3 và các khu công nghiệp là 16,5-54 mg/m3 [10]. Trên phạm vi toàn thế giới, ước tính lượng lắng đọng cadmium hàng năm là 5700 tấn. Ngoài ra, hàm lượng cadmium trong nước thải công nghiệp khá cao.

Hàm lượng 6 cadmium trong nước thải đã qua xử lí ở New York được phát hiện có nguồn gốc từ các cơ sở mạ điện là 33%, các khu dân cư là 49%, dòng chảy tràn là 12%, công nghiệp là 6% [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Hấp Phụ Ion Pb(II) và Cd(II) Bằng Than Sinh Học Từ Bã Mía" trình bày một nghiên cứu quan trọng về khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng Pb(II) và Cd(II) bằng than sinh học được chế tạo từ bã mía. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những thông tin chi tiết về quy trình và hiệu quả hấp phụ mà còn nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng nguyên liệu tái chế trong xử lý ô nhiễm môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những kiến thức quý giá về các phương pháp xử lý nước thải, đồng thời hiểu rõ hơn về vai trò của vật liệu sinh học trong việc giảm thiểu ô nhiễm.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu hấp phụ cu2 trong dung dịch nước bằng vật liệu xơ dừa than bùn, nơi nghiên cứu về khả năng hấp phụ của vật liệu tự nhiên khác. Ngoài ra, tài liệu Đồ án hcmute nghiên cứu xử lý asen trong nước ngầm sử dụng vật liệu hạt zeomangan kết hợp với công nghệ siêu hấp thu cdi cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp xử lý nước ngầm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu khả năng hấp phụ metyl đỏ trong dung dịch nước của các vật liệu hấp phụ chế tạo từ bã mía và thử nghiệm xử lý môi trường, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của bã mía trong xử lý ô nhiễm môi trường.