Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ hóa học với đề tài "Nghiên cứu khả năng hấp phụ hợp chất hữu cơ trên vật liệu $\text{TiO}_2$ và khoáng sét bằng các phương pháp hóa tính toán" (tên tiếng Anh: Study on the adsorption ability of organic molecules on $\text{TiO}_2$ and clay mineral materials using computational chemistry methods) do nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Trí thực hiện tại Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Tiến Trung (Trường Đại học Quy Nhơn) và GS.TS. Minh Tho Nguyen (Đại học KU Leuven, Vương quốc Bỉ). Luận án thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý, hoàn thành và bảo vệ năm 2021 tại Bình Định.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                      THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN                                   |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả              | Nguyễn Ngọc Trí                                                             |
| Đơn vị đào tạo       | Trường Đại học Quy Nhơn (QNU)                                               |
| Người hướng dẫn      | 1. PGS.TS. Nguyễn Tiến Trung (QNU)                                          |
|                      | 2. GS.TS. Minh Tho Nguyen (KU Leuven, Bỉ)                                   |
| Người phản biện      | PGS.TS. Phạm Trần Nguyên Nguyên, PGS.TS. Trần Văn Tấn, PGS.TS. Phạm Vũ Nhật|
| Chuyên ngành         | Hóa lý thuyết và Hóa lý                                                     |
| Địa điểm & Năm       | Bình Định, 2021                                                             |
| Tài trợ nghiên cứu   | Dự án VLIR-TEAM (Mã số ZEIN2016PR431) & Học bổng VINIF (Mã số VINIF.73)     |
+----------------------+-----------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường nước do chất thải công nghiệp và nông nghiệp là vấn đề nghiêm trọng. Các hợp chất hữu cơ vòng benzen (dẫn xuất phenol, axit cacboxylic) và dư lượng thuốc kháng sinh thải ra từ hoạt động nuôi trồng thủy sản (đặc biệt là nuôi tôm tại Việt Nam) có tính bền sinh học cao, tích tụ dần trong nguồn nước và gây độc hại trực tiếp đến hệ sinh thái và sinh vật sống. Các phương pháp xử lý truyền thống như than hoạt tính, màng lọc hay oxy hóa nâng cao gặp rào cản về chi phí và khó tái sinh vật liệu.

Vật liệu bán dẫn $\text{TiO}_2$ và khoáng sét tự nhiên (kaolinite, vermiculite) là các vật liệu có trữ lượng dồi dào, thân thiện với môi trường, diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ cao. Tuy nhiên, bản chất cơ học lượng tử của các tương tác bề mặt, cơ chế hấp phụ, vai trò của các nhóm chức hữu cơ, cũng như độ bền hình học của các phức hợp hấp phụ giữa phân tử hữu cơ/kháng sinh với các bề mặt $\text{TiO}_2$ và khoáng sét chưa được giải thích đầy đủ ở cấp độ phân tử và điện tử.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm bốn nội dung chính:

  1. Xác định cấu trúc hình học bền vững hình thành trong quá trình hấp phụ của các phân tử hữu cơ và kháng sinh trên bề mặt vật liệu $\text{TiO}_2$ và khoáng sét.
  2. Khảo sát và đánh giá định lượng khả năng hấp phụ của các phân tử hữu cơ chứa các nhóm chức khác nhau và các phân tử kháng sinh trên các bề mặt vật liệu $\text{TiO}_2$ và khoáng sét.
  3. Làm sáng tỏ bản chất, nguồn gốc hình thành và vai trò của các tương tác liên phân tử trên bề mặt đối với độ bền của phức hợp và cơ chế của quá trình hấp phụ.
  4. Đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu $\text{TiO}_2$ và khoáng sét nhằm định hướng cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo về xử lý, tách loại chất ô nhiễm hữu cơ và kháng sinh trong môi trường nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng phân tử hấp phụ (adsorbates): Benzen và các dẫn xuất thế đơn chức ($-\text{OH}$, $-\text{COOH}$, $-\text{NH}_2$, $-\text{CHO}$, $-\text{NO}_2$, $-\text{SO}_3\text{H}$); các phân tử kháng sinh thông dụng gồm enrofloxacin (ER), ampicillin (AP), amoxicillin (AX), tetracycline (TC), chloramphenicol (CP) và benzylpenicillin (BP).
  • Đối tượng bề mặt vật liệu (adsorbents): Bề mặt rutile-$\text{TiO}_2$ (110) và anatase-$\text{TiO}_2$ (101); bề mặt khoáng sét kaolinite (001) gồm mặt giàu hydro (H-slab), mặt giàu oxy (O-slab), mặt biến tính cation kali ($\text{K}^+$-slab); bề mặt khoáng sét vermiculite.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu lý thuyết sử dụng các phương pháp hóa tính toán và hóa học lượng tử, mô phỏng tương tác trên các mô hình phiến bề mặt (slab models) trong điều kiện định sẵn.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chất ô nhiễm hữu cơ, vật liệu nano $\text{TiO}_2$, khoáng sét và các phương pháp hóa tính toán mô phỏng bề mặt:

+-------------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                TỔNG HỢP CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ                                  |
+-------------------------+------------------------------------------+----------------------------------+
| Hướng nghiên cứu        | Tác giả & Công trình tiêu biểu           | Nội dung & Phát hiện chính       |
+-------------------------+------------------------------------------+----------------------------------+
| Ô nhiễm kháng sinh thủy | Dẫn liệu thực trạng nuôi tôm và dư lượng | Kháng sinh nhóm quinolone,       |
| sản tại Việt Nam        | kháng sinh trong nước thải nuôi trồng     | $\beta$-lactam, tetracycline xả  |
|                         | thủy sản Việt Nam                        | thải không kiểm soát.            |
+-------------------------+------------------------------------------+----------------------------------+
| Hấp phụ phân tử hữu cơ  | Mahmood và cs.; Parameswari và cs.       | Hợp chất hữu cơ chứa $-\text{COOH}|
| trên bề mặt TiO2        |                                          | $-\text{OH}, -\text{NH}_2$ gắn kết|
|                         |                                          | thuận lợi lên bề mặt TiO2.       |
+-------------------------+------------------------------------------+----------------------------------+
| Hấp phụ trên bề mặt     | Harris và cs.; Johnson; Chen và cs.;     | Mặt H-slab hấp phụ hợp chất hữu cơ|
| khoáng sét Kaolinite    | Awad và cs.                              | tốt hơn O-slab; cation amin gắn  |
|                         |                                          | chặt qua liên kết hydro.         |
+-------------------------+------------------------------------------+----------------------------------+
| Khoáng sét Vermiculite  | Các nghiên cứu về vật liệu hấp phụ ion   | Cấu trúc lớp tích điện cao, có   |
| xử lý chất ô nhiễm      | kim loại, phẩm nhuộm và dược chất        | tiềm năng giữ các phân tử hữu cơ.|
+-------------------------+------------------------------------------+----------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm và một số tính toán ban đầu đã ghi nhận khả năng lưu giữ chất ô nhiễm của $\text{TiO}_2$ và khoáng sét, các công trình trước đây chưa phân tích chi tiết bản chất của các tương tác yếu (liên kết hydro, tương tác van der Waals, chuyển dịch điện tích), năng lượng biến dạng cấu trúc của chất bị hấp phụ và bề mặt vật liệu, cũng như sự cạnh tranh giữa các tâm hấp phụ trên từng mặt tinh thể đặc thù. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu sử dụng hóa tính toán lượng tử để khảo sát bề mặt khoáng sét và $\text{TiO}_2$ trong xử lý kháng sinh còn rất hạn chế. Luận án tập trung giải quyết toàn diện các khoảng trống này bằng công cụ mô phỏng lượng tử hiện đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết lượng tử

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng cơ học lượng tử giải phương trình Schrödinger phi thời gian cho hệ nhiều hạt $\hat{H}\Psi = E\Psi$, sử dụng các phép gần đúng và định lý cốt lõi:

  • Phép gần đúng Born – Oppenheimer: Tách biệt chuyển động của hạt nhân nặng và chuyển động của electron nhẹ, cho phép xem hạt nhân đứng yên khi giải hàm sóng electron.
  • Nguyên lý loại trừ Pauli và Hàm sóng định thức Slater: Đảm bảo tính phản đối xứng của hàm sóng trạng thái dừng khi hoán vị tọa độ hai electron bất kỳ.
  • Nguyên lý biến phân (Variational Principle): Đảm bảo giá trị kỳ vọng năng lượng tính từ hàm sóng thử luôn là chặn trên của năng lượng trạng thái cơ bản thực tế $E_0$.
  • Hệ hàm cơ sở (Basis Sets): Khảo sát các hàm Slater (STO), hàm Gaussian (GTO), các bộ hàm mở rộng Pople như $6\text{-}31+\text{G(d,p)}$, $6\text{-}311++\text{G(d,p)}$, các bộ hàm tương quan nhất quán cc-pVnZ của Dunning và phân cực nhất quán pc-n.
  • Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT): Dựa trên hai định lý Hohenberg – Kohn và hệ phương trình Kohn – Sham tự nhất quán (SCF). Sử dụng gần đúng gradient tổng quát (GGA), phiếm hàm lai hóa B3LYP, và các phiếm hàm hiệu chỉnh tương tác phân tán phi cục bộ van der Waals như optPBE-vdW và vdW-DF-C09.
  • Phương pháp sóng phẳng và thế giả (Pseudopotential and Plane-wave): Sử dụng định lý Bloch biểu diễn hàm sóng tinh thể dạng sóng phẳng kết hợp phép chiếu tăng cường sóng (PAW - Projector Augmented Wave) của Blöchl để xử lý electron vùng hóa trị và vùng lõi nguyên tử.

Khung phân tích liên kết và tương tác

  • Lý thuyết nguyên tử trong phân tử (AIM - Atoms in Molecules): Phân tích topo mật độ electron $\rho(r)$, gradient $\nabla\rho(r)$, toán tử Laplace $\nabla^2\rho(r)$, mật độ năng lượng toàn phần $H(r)$, mật độ thế năng $V(r)$ và động năng $G(r)$ tại các điểm tới hạn liên kết (BCP - Bond Critical Points). Năng lượng liên kết hydro được đánh giá định lượng thông qua công thức thực nghiệm Espinosa: $$E_{\text{HB}} = 0.5 \times V(r)$$
  • Phân tích orbital liên kết tự nhiên (NBO - Natural Bond Orbitals): Xác định điện tích nguyên tử tự nhiên (NPA), sự lai hóa orbital (NAO, NHO, NLMO), đánh giá năng lượng làm bền tương tác donor - acceptor thông qua lý thuyết nhiễu loạn bậc hai $E^{(2)}$, và mức độ chuyển dịch mật độ electron tổng cộng (EDT).
  • Các thông số hóa lý bổ trợ: Ái lực proton (PA), entanpi tách proton (DPE), bản đồ thế tĩnh điện phân tử (MEP) và mật độ trạng thái (DOS).

Phương pháp và công cụ tính toán

Luận án kết hợp đồng bộ các gói phần mềm chuyên dụng:

  • VASP (Vienna Ab initio Simulation Package) và GPAW: Tối ưu hóa hình học cấu trúc tuần hoàn, tính toán năng lượng hấp phụ ($E_{\text{ads}}$), năng lượng tương tác ($E_{\text{int}}$), năng lượng biến dạng của phân tử ($E_{\text{def-mol}}$) và bề mặt ($E_{\text{def-surf}}$).
  • Gaussian (phiên bản 03 và 09): Tính toán các thông số phân tử tự do, cụm bề mặt phân tử, phân tích MEP, PA, DPE ở các mức lý thuyết B3LYP/$6\text{-}31+\text{G(d,p)}$ và B3LYP/$6\text{-}311++\text{G(d,p)}$.
  • AIM2000 và NBO 5.0: Phân tích topo mật độ electron BCP và tương tác orbital chuyển dịch điện tích.
  • GaussView, VESTA, Materials Studio: Xây dựng mô hình tinh thể slab, cấu trúc phức hợp và trực quan hóa bản đồ mật độ điện tích.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                               CÁC MÔ HÌNH BỀ MẶT ĐƯỢC THIẾT LẬP TRONG LUẬN ÁN                      |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------------------------+
| Loại vật liệu         | Mặt tinh thể / Ký hiệu      | Đặc điểm mô hình tính toán                   |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------------------------+
| Rutile-TiO2           | r-TiO2 (110)                | Mô hình phiến 4 lớp (2 lớp cố định, 2 lớp   |
|                       |                             | thả lỏng) hoặc 2 lớp thả lỏng; chứa Ti5f, Ob.|
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------------------------+
| Anatase-TiO2          | a-TiO2 (101)                | Mô hình phiến 2 lớp thả lỏng cấu trúc.       |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------------------------+
| Kaolinite (001)       | H-slab                      | Mặt giàu hydro phân cực dương.               |
|                       | O-slab                      | Mặt giàu oxy phân cực âm.                    |
|                       | K+-slab                     | Mặt kaolinite biến tính phủ cation K+.       |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------------------------+
| Vermiculite           | Vermiculite slab            | Cấu trúc lớp phyllosilicate chứa các nguyên  |
|                       |                             | tử O, Mg, Si, Al, H và khoang giữa các lớp.  |
+-----------------------+-----------------------------+----------------------------------------------+

Nội dung chính theo từng chương

Phần Tổng quan tài liệu (Overview of Literature)

Phần này hệ thống hóa các tư liệu lý thuyết và thực nghiệm về:

  • Sự phát thải và độc tính của các nhóm kháng sinh quinolone, $\beta$-lactam, phenicol và tetracycline trong môi trường nước thải nuôi tôm tại Việt Nam.
  • Đặc trưng tinh thể học của ba pha $\text{TiO}_2$ (rutile, anatase, brookite); trong đó rutile (110) có độ bền nhiệt động cao nhất và anatase (101) thể hiện hoạt tính quang xúc tác vượt trội.
  • Cấu trúc silicat lớp $1:1$ của kaolinite (gồm một lớp tứ diện $\text{SiO}_4$ liên kết với một lớp bát diện $\text{AlO}_6$) và cấu trúc $2:1$ của vermiculite có dung lượng trao đổi cation lớn.
  • Vai trò của hóa học tính toán bề mặt trong việc làm sáng tỏ cơ chế hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học mà thực nghiệm khó quan sát trực tiếp.

Phần Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán (Theoretical Background and Computational Methods)

Trình bày chi tiết toán học của phương trình Schrödinger, phép gần đúng Hartree-Fock, phương pháp trường tự nhất quán SCF, lý thuyết DFT mở rộng với các phiếm hàm tương tác phân tán (vdW functionals), phương pháp sóng phẳng PAW, lý thuyết AIM và NBO. Thiết lập kích thước ô mạng cơ sở, số lớp nguyên tử cho các bề mặt $\text{TiO}_2$, kaolinite và vermiculite đảm bảo tính hội tụ năng lượng và độ chính xác của mô phỏng.

Chương 1: Hấp phụ các phân tử hữu cơ trên bề mặt vật liệu (Adsorption of Organic Molecules on Materials Surfaces)

Chương này nghiên cứu chi tiết quá trình hấp phụ của các phân tử hữu cơ đơn giản và dẫn xuất benzen đơn chức trên các bề mặt rutile-$\text{TiO}_2$ (110), anatase-$\text{TiO}_2$ (101) và kaolinite (001):

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                         TỔNG HỢP NĂNG LƯỢNG HẤP PHỤ DẪN XUẤT BENZEN TRÊN TiO2                      |
+-----------------------+---------------------------------------+------------------------------------+
| Nhóm chức thế         | Năng lượng hấp phụ trên r-TiO2 (110)   | Năng lượng hấp phụ trên a-TiO2 (101)|
| trên vòng Benzen      | (Eads, kcal/mol)                      | (Eads, kcal/mol)                   |
+-----------------------+---------------------------------------+------------------------------------+
| -SO3H                 | Âm nhất (Liên kết mạnh nhất)          | Bền vững cao                       |
| -COOH                 | Rất âm (Tương tác phối trí + H-bond)  | Bền vững cao                       |
| -OH                   | Âm trung bình                         | Bền vững trung bình                |
| -NH2, -CHO            | Hấp phụ thuận lợi                     | Hấp phụ thuận lợi                  |
| -NO2, Benzen tự do    | Năng lượng âm thấp (Tương tác yếu)    | Năng lượng âm thấp                 |
+-----------------------+---------------------------------------+------------------------------------+
  • Cơ chế tương tác trên $\text{TiO}_2$: Các phân tử hữu cơ tương tác với bề mặt $\text{TiO}2$ thông qua hai kênh chính: (i) liên kết phối trí giữa nguyên tử oxy/nitơ của nhóm chức với nguyên tử titan chưa bão hòa phối trí ($\text{Ti}{5\text{f}}$), và (ii) liên kết hydro giữa hydro của nhóm chức ($-\text{OH}$, $-\text{COOH}$) với nguyên tử oxy cầu nối trên bề mặt ($\text{O}_{\text{b}}$).
  • Hấp phụ trên bề mặt Kaolinite (001): Mặt H-slab với mật độ điện tích dương thuận lợi hấp phụ các nhóm chức giàu electron ($-\text{SO}_3\text{H}$, $-\text{COOH}$, $-\text{OH}$) thông qua hệ thống liên kết hydro liên phân tử bền vững. Ngược lại, mặt O-slab thể hiện ái lực yếu hơn.
  • Ảnh hưởng của cation $\text{K}^+$ trên Kaolinite: Sự xuất hiện của cation $\text{K}^+$ trên bề mặt ($\text{K}^+$-slab) đóng vai trò tâm nhận điện tích, làm tăng cường độ phân cực và nâng cao đáng kể năng lượng hấp phụ $E_{\text{ads}}$ thông qua tương tác tĩnh điện ion - lưỡng cực và phối trí cation - $\pi$.
  • Phân tích AIM và NBO: Các giá trị $\rho(r)$ và $\nabla^2\rho(r) > 0$ tại BCP khẳng định bản chất tương tác tĩnh điện/liên kết hydro không cộng hóa trị chiếm ưu thế; phân tích NBO chỉ ra sự chuyển dịch điện tích rõ rệt (EDT) từ các orbital chứa cặp electron tự do của phân tử sang orbital trống của bề mặt.

Chương 2: Hấp phụ các phân tử kháng sinh trên bề mặt $\text{TiO}_2$ và Vermiculite (Adsorption of Antibiotic Molecules on $\text{TiO}_2$ and Vermiculite Surfaces)

Chương 2 tập trung vào các hệ phân tử kháng sinh có cấu trúc phức tạp trên các bề mặt vật liệu:

  • Hấp phụ Enrofloxacin (ER) trên rutile-$\text{TiO}_2$ (110): Xác định hai cấu hình hấp phụ bền vững ER1 và ER2. Phân tử enrofloxacin gắn kết lên bề mặt thông qua nhóm cacboxyl và nhóm cacbonyl vòng quinolone tạo cầu nối với các nguyên tử $\text{Ti}{5\text{f}}$ và $\text{O}{\text{b}}$, có sự đóng góp lớn của năng lượng phân tán vdW (tính toán bằng phiếm hàm optPBE-vdW).
  • Hấp phụ Ampicillin (AP), Amoxicillin (AX) và Tetracycline (TC) trên $\text{TiO}_2$: Phân tích mật độ trạng thái (DOS) cùng các mức HOMO-LUMO cho thấy sự lai hóa điện tử mạnh giữa các nhóm phân cực của kháng sinh với vùng dẫn của $\text{TiO}2$. Năng lượng biến dạng $E{\text{def-mol}}$ phản ánh sự uốn cong cấu trúc không gian của khung kháng sinh nhằm tối đa hóa tương tác bề mặt.
  • Hấp phụ Chloramphenicol (CP) trên bề mặt Vermiculite: Khảo sát các thông số ái lực proton PA tại nguyên tử O và Cl, entanpi tách proton DPE của liên kết $\text{O}-\text{H}$ và $\text{C}-\text{H}$. Chloramphenicol tạo nhiều liên kết hydro đa tâm với mạng lưới oxy đáy của vermiculite, với năng lượng liên kết hydro $E_{\text{HB}}$ đóng góp chủ đạo vào năng lượng tương tác toàn phần $E_{\text{int}}$.
  • Hấp phụ kháng sinh nhóm $\beta$-lactam (AP, AX, BP) trên Vermiculite: Các phân tử kháng sinh $\beta$-lactam tương tác chặt chẽ với bề mặt khoáng sét thông qua nhóm chức amin, cacboxyl và vòng thơm. Khảo sát năng lượng siêu liên hợp bậc hai $E^{(2)}$ từ phân tích NBO làm rõ vai trò cho - nhận điện tích giữa bề mặt phân lớp vermiculite và các tâm hoạt động của phân tử thuốc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học lý thuyết

  1. Luận án đã thiết lập bộ dữ liệu cấu trúc hình học, năng lượng hấp phụ ($E_{\text{ads}}$), năng lượng tương tác ($E_{\text{int}}$) và năng lượng biến dạng ($E_{\text{def}}$) của dãy dẫn xuất benzen và 6 loại kháng sinh đặc thù trên bề mặt $\text{TiO}_2$ (rutile 110, anatase 101) và khoáng sét (kaolinite 001, vermiculite) bằng phương pháp DFT có hiệu chỉnh tương tác phân tán vdW.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế vi mô của quá trình hấp phụ: Quá trình lưu giữ các phân tử hữu cơ trên bề mặt $\text{TiO}_2$ và khoáng sét được điều khiển bởi sự phối hợp giữa liên kết phối trí $\text{Ti}-\text{O}$, liên kết hydro liên phân tử ($\text{O}-\text{H}\cdots\text{O}$, $\text{N}-\text{H}\cdots\text{O}$, $\text{C}-\text{H}\cdots\text{O}$) và tương tác phân tán van der Waals.
  3. Định lượng được độ bền và bản chất của các liên kết liên phân tử thông qua các thông số topo AIM ($\rho(r)$, $\nabla^2\rho(r)$, $H(r)$, $E_{\text{HB}}$) và thông số NBO ($E^{(2)}$, EDT), chứng minh tính chất không cộng hóa trị chi phối độ bền phức hợp.

Ý nghĩa thực tiễn và công bố khoa học

  • Kết quả tính toán cung cấp cơ sở khoa học định lượng để giải thích khả năng xử lý chất ô nhiễm của vật liệu $\text{TiO}_2$ và khoáng sét, đồng thời định hướng cho việc biến tính bề mặt vật liệu (như cấy ghép cation $\text{K}^+$ hoặc biến tính nhiệt/axit) nhằm nâng cao hiệu quả hấp phụ kháng sinh từ nguồn nước thải nuôi tôm tại Việt Nam.
  • Các kết quả chính của luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành quốc tế và trong nước: Surface Science, Chemical Physics Letters, Vietnam Journal of Chemistry, Vietnam Journal of Science and Technology, Vietnam Journal of Catalysis and Adsorption, và Quy Nhon University Journal of Science.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các mô hình bề mặt slab và phân tử kháng sinh trong luận án được khảo sát chủ yếu ở trạng thái pha khí/chân không hoặc mô hình cụm phân tử tĩnh, chưa xét đầy đủ sự hiện diện của mạng lưới phân tử dung môi nước động học và ảnh hưởng của pH môi trường thực tế đến trạng thái ion hóa/phân ly của các nhóm chức.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Mở rộng mô phỏng động học phân tử ab-initio (AIMD) có bổ sung tường minh các lớp phân tử nước xung quanh hệ chất hấp phụ - bề mặt.
    2. Khảo sát trạng thái hấp phụ của các phân tử kháng sinh ở các dạng tồn tại ion hóa khác nhau (zwitterion, cation, anion) theo sự thay đổi pH.
    3. Tiến hành các thử nghiệm thực nghiệm đối chứng tại phòng thí nghiệm trên mẫu nước thải nuôi tôm thực tế để kiểm chứng và hoàn thiện mô hình lý thuyết.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình mô phỏng lượng tử bề mặt vật liệu định kỳ bằng phần mềm VASP/GPAW, kết hợp phân tích tương tác liên phân tử qua lý thuyết AIM và NBO.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu Hóa lý thuyết - Hóa lý: Là nguồn dữ liệu cấu trúc và nhiệt động học tính toán của các phức hợp dị thể giữa hợp chất hữu cơ vòng thơm/dược chất với oxit kim loại bán dẫn và khoáng silicat lớp.
  • Đối với các nhà công nghệ môi trường: Cung cấp thông số định lượng về ái lực hấp phụ của từng nhóm chức, hỗ trợ lựa chọn và biến tính vật liệu khoáng sét tự nhiên sẵn có tại Việt Nam để xử lý nước thải chứa dư lượng kháng sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào quyết định độ bền của phức hợp hấp phụ giữa dẫn xuất benzen và bề mặt rutile-$\text{TiO}_2$ (110)?

Độ bền của phức hợp phụ thuộc vào bản chất của nhóm chức thế trên vòng benzen. Các nhóm chức có khả năng vừa tạo liên kết phối trí với nguyên tử titan chưa bão hòa ($\text{Ti}{5\text{f}}$) vừa tạo liên kết hydro với oxy cầu nối ($\text{O}{\text{b}}$) như $-\text{SO}_3\text{H}$ và $-\text{COOH}$ mang lại năng lượng hấp phụ âm nhất và phức hợp bền vững nhất.

2. Sự khác biệt về khả năng hấp phụ giữa mặt H-slab và O-slab của khoáng sét Kaolinite là gì?

Mặt H-slab là mặt giàu hydro mang điện tích dương cục bộ, thuận lợi cho việc hình thành các liên kết hydro liên phân tử bền vững với các nhóm chức giàu electron hoặc mang điện tích âm của chất bị hấp phụ. Do đó, mặt H-slab thể hiện ái lực và năng lượng hấp phụ cao hơn rõ rệt so với mặt O-slab.

3. Cation $\text{K}^+$ đóng vai trò gì khi được đưa lên bề mặt Kaolinite ($\text{K}^+$-slab)?

Cation $\text{K}^+$ đóng vai trò là tâm phối trí và hút điện tử, tạo tương tác ion - lưỡng cực và tương tác cation - $\pi$ với vòng thơm hoặc các dị tố trên phân tử hữu cơ, làm tăng cường độ chuyển dịch điện tích (EDT) và gia tăng đáng kể độ bền hấp phụ của hệ.

4. Luận án sử dụng phương pháp nào để định lượng năng lượng liên kết hydro tại bề mặt?

Luận án áp dụng lý thuyết AIM (Atoms in Molecules) của Richard Bader để xác định điểm tới hạn liên kết (BCP), sau đó sử dụng hệ thức thực nghiệm Espinosa $E_{\text{HB}} = 0.5 \times V(r)$, trong đó $V(r)$ là mật độ thế năng tại điểm BCP, để tính toán năng lượng của từng liên kết hydro riêng lẻ.

5. Tại sao cần sử dụng các phiếm hàm tương tác phân tán (vdW functionals) khi tính toán hấp phụ kháng sinh?

Các phân tử kháng sinh (như enrofloxacin, ampicillin, tetracycline, chloramphenicol) có kích thước phân tử lớn và nhiều vòng thơm. Tương tác phân tán phi cục bộ van der Waals đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng năng lượng tương tác; việc sử dụng các phiếm hàm như optPBE-vdW giúp mô tả chính xác năng lượng hấp phụ và khoảng cách tiếp xúc hình học thực tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Trí đã nghiên cứu toàn diện khả năng hấp phụ của các dẫn xuất benzen và các phân tử kháng sinh phổ biến trên bề mặt vật liệu nano $\text{TiO}_2$ và khoáng sét (kaolinite, vermiculite) bằng các phương pháp hóa tính toán lượng tử hiện đại. Công trình đã làm sáng tỏ cơ chế hình thành, cấu trúc hình học và vai trò chi phối của các liên kết phối trí, liên kết hydro và tương tác phân tán van der Waals đối với độ bền của các phức hợp hấp phụ. Các kết quả tính toán có độ tin cậy khoa học cao, được công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín, đóng góp cơ sở lý luận quan trọng và định hướng thực nghiệm xử lý chất ô nhiễm hữu cơ và dư lượng kháng sinh trong môi trường nước tại Việt Nam.