Nghiên Cứu Hoạt Động Huy Động Vốn Tại Ngân Hàng Thương Mại

Chuyên khảo kinh tế phân tích Giải pháp phát triển hoạt động huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường ĐH Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu của đề tài

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.6. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

0.7. Kết quả đạt được

0.8. Nội dung kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái niệm về vốn và hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

1.2. Các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại

1.2.1. Huy động vốn qua nghiệp vụ nhận tiền gửi

1.2.1.1. Phân loại theo tiêu thức kỳ hạn

1.2.2. Huy động vốn qua nghiệp vụ đi vay

1.2.3. Huy động vốn từ hoạt động phát hành cổ phiếu

1.2.4. Huy động vốn qua các hình thức khác

1.3. Vai trò của hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

1.3.1. Đối với toàn bộ nền kinh tế

1.3.2. Đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

1.4. Nội dung hoạt động huy động vốn trong NHTM

1.4.1. Tổ chức bộ phận huy động vốn trong NHTM

1.4.2. Quy trình huy động vốn của NHTM

1.4.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động huy động vốn của NHTM

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn của NHTM

1.5.1. Yếu tố khách quan

1.5.2. Yếu tố chủ quan

1.6. Kinh nghiệm thực tiễn về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

1.6.1. Các ngân hàng nước ngoài

1.6.2. Các Ngân hàng trong nước

1.6.3. Bài học rút ra cho Ngân hàng BIDV trong công tác huy động vốn

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH 1 - NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1. Tổng quan nền kinh tế vĩ mô và ngành Ngân hàng Việt Nam

2.1.1. Nền kinh tế vĩ mô

2.1.2. Tổng quan ngành Ngân hàng Việt Nam

2.2. Giới thiệu chung về Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Sở giao dịch 1

2.2.1. Cơ cấu tổ chức

2.2.2. Cơ cấu tổ chức BIDV chi nhánh Sở giao dịch 1

2.3. Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Chi nhánh Sở giao dịch 1 - Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.3.1. Các hình thức huy động vốn

2.3.2. Quy mô và tốc độ tăng trưởng huy động vốn. Cơ cấu nguồn vốn

2.3.3. Chi phí huy động vốn

2.3.4. Lợi nhuận từ huy động vốn tiền gửi

2.3.5. Sự tương quan giữa huy động vốn và cho vay

2.4. Đánh giá hiệu quả hoạt động huy động vốn tại BIDV – Chi nhánh Sở giao dịch 1

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NH BIDV CN SGD1

3.1. Định hướng phát triển hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Sở giao dịch 1 trong thời gian tới

3.1.1. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh của CN SGD1 trong giai đoạn 2020 - 2025

3.1.2. Định hướng phát triển trong lĩnh vực huy động vốn tại CN SGD1

3.2. Giải pháp nhằm phát triển hoạt động huy động vốn tại NH BIDV CN SGD1

3.2.1. Xây dựng kế hoạch huy động vốn rõ ràng cho từng giai đoạn

3.2.2. Phát triển và mở rộng mạng lưới huy động vốn

3.2.3. Đa dạng hoá các hình thức huy động

3.2.4. Xây dựng một chương trình lãi suất linh hoạt

3.2.5. Đổi mới và hoàn thiện công nghệ, cơ sở vật chất kỹ thuật

3.2.6. Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng

3.2.7. Đơn giản hóa các thủ tục, giảm thiểu thời gian giao dịch

3.2.8. Phát triển nguồn nhân lực phục vụ công tác huy động vốn

3.2.9. Tăng cường củng cố niềm tin với khách hàng, giảm thiểu các rủi ro có thể xảy ra

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hoạt Động Huy Động Vốn Ngân Hàng Thương Mại

Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp dịch vụ tài chính và tiền tệ. Hoạt động ngân hàng bao gồm nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Để hoạt động hiệu quả, NHTM cần một lượng vốn nhất định. Vốn của NHTM là giá trị tiền tệ được tạo lập hoặc huy động để cho vay, đầu tư và thực hiện các dịch vụ kinh doanh. Huy động vốn là quá trình tiếp nhận tài sản có giá trị từ cá nhân, tổ chức thông qua nhiều hình thức khác nhau, tạo nên nguồn vốn hoạt động cho ngân hàng. Các hình thức bao gồm vay vốn, phát hành chứng khoán, liên doanh, liên kết. Vai trò của NHTM là tập trung vốn và phân phối lại vốn, thúc đẩy luân chuyển vốn và kích thích tăng trưởng kinh tế. Hoạt động này quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng thương mại.

1.1. Khái niệm vốn và vai trò của huy động vốn

Vốn của NHTM là nguồn lực tài chính quan trọng để thực hiện các hoạt động kinh doanh. Huy động vốn là quá trình thu hút nguồn lực này từ các cá nhân, tổ chức và thị trường. Vai trò của huy động vốn là cung cấp nguồn vốn cho vay, đầu tư, thanh toán và các hoạt động khác. Huy động vốn hiệu quả giúp NHTM tăng cường khả năng cạnh tranh, mở rộng quy mô hoạt động và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Theo Luật Các tổ chức tín dụng của Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi, Cấp tín dụng, Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.

1.2. Các hình thức huy động vốn phổ biến hiện nay

NHTM có nhiều hình thức huy động vốn khác nhau, bao gồm tiền gửi, vay vốn, phát hành chứng khoán và các hình thức khác. Tiền gửi là hình thức huy động vốn phổ biến nhất, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn. Vay vốn là hình thức huy động vốn từ các tổ chức tín dụng khác, Ngân hàng Nhà nước hoặc thị trường vốn. Phát hành chứng khoán là hình thức huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc các công cụ nợ khác. Các hình thức khác bao gồm huy động vốn từ các chương trình tài trợ, liên doanh, liên kết và các nguồn vốn khác.

II. Các Hình Thức Huy Động Vốn Ngân Hàng Thương Mại

NHTM huy động vốn thông qua nhiều hình thức, trong đó nghiệp vụ nhận tiền gửi là phổ biến nhất. Tiền gửi được phân loại theo kỳ hạn, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi có kỳ hạn. Tiền gửi không kỳ hạn có tính thanh khoản cao, lãi suất thấp, phù hợp với doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu thanh toán thường xuyên. Tiền gửi có kỳ hạn có lãi suất cao hơn, phù hợp với khách hàng có mục tiêu tiết kiệm và đầu tư. Ngoài ra, NHTM còn huy động vốn thông qua nghiệp vụ đi vay từ các tổ chức tín dụng khác, Ngân hàng Nhà nước và thị trường vốn. Phát hành cổ phiếu cũng là một kênh huy động vốn quan trọng, giúp tăng vốn điều lệ và năng lực tài chính của ngân hàng. Các hình thức khác bao gồm phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các công cụ nợ khác.

2.1. Ưu điểm và nhược điểm của từng hình thức huy động

Mỗi hình thức huy động vốn có ưu điểm và nhược điểm riêng. Tiền gửi có ưu điểm là ổn định, chi phí thấp, nhưng có thể bị rút ra bất kỳ lúc nào. Vay vốn có ưu điểm là nhanh chóng, linh hoạt, nhưng chi phí cao hơn và có thể ảnh hưởng đến thanh khoản. Phát hành cổ phiếu có ưu điểm là tăng vốn chủ sở hữu, nhưng có thể làm loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu. Các hình thức khác có thể có ưu điểm về chi phí, nhưng có thể phức tạp và rủi ro hơn. Do tính chất không ổn định của nó nên ngân hàng chỉ được sử dụng một tỷ lệ nhất định của lượng tiền gửi không kỳ hạn nhận được, các ngân hàng thường phải dự tính về sự ổn định tương đối và tiến hành trích lập dự phòng cho lượng tiền này.

2.2. So sánh chi phí và rủi ro của các hình thức huy động vốn

Chi phí và rủi ro là hai yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn hình thức huy động vốn. Chi phí bao gồm lãi suất, phí phát hành, chi phí quản lý và các chi phí khác. Rủi ro bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và các rủi ro khác. NHTM cần phân tích kỹ lưỡng chi phí và rủi ro của từng hình thức để đưa ra quyết định phù hợp. Rủi ro huy động vốn cần được quản trị chặt chẽ để đảm bảo an toàn hoạt động.

2.3. Tầm quan trọng của lãi suất trong huy động vốn

Lãi suất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Lãi suất huy động phải cạnh tranh so với các ngân hàng khác và các kênh đầu tư khác. Tuy nhiên, lãi suất quá cao có thể làm giảm lợi nhuận của ngân hàng và tăng rủi ro. NHTM cần cân bằng giữa việc thu hút tiền gửi và duy trì lợi nhuận. Chính sách huy động vốn cần linh hoạt để thích ứng với biến động của thị trường.

III. Vai Trò Của Huy Động Vốn Với Ngân Hàng Thương Mại

Huy động vốn đóng vai trò quan trọng đối với cả nền kinh tế và hoạt động kinh doanh của NHTM. Đối với nền kinh tế, huy động vốn giúp tập trung nguồn vốn nhàn rỗi, cung cấp vốn cho các doanh nghiệp và dự án đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đối với NHTM, huy động vốn là nguồn vốn chính để thực hiện các hoạt động cho vay, đầu tư và thanh toán. Huy động vốn hiệu quả giúp NHTM tăng cường khả năng cạnh tranh, mở rộng quy mô hoạt động và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ngoài ra, huy động vốn còn giúp NHTM quản lý thanh khoản, giảm thiểu rủi ro và tăng cường uy tín trên thị trường.

3.1. Tác động của huy động vốn đến tăng trưởng kinh tế

Huy động vốn có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Nguồn vốn huy động được cung cấp cho các doanh nghiệp và dự án đầu tư, giúp tăng sản lượng, tạo việc làm và nâng cao thu nhập. Huy động vốn hiệu quả giúp giảm chi phí vốn, tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và thúc đẩy xuất khẩu. Ngoài ra, huy động vốn còn giúp phát triển thị trường vốn, tăng tính minh bạch và hiệu quả của hệ thống tài chính.

3.2. Ảnh hưởng của huy động vốn đến lợi nhuận ngân hàng

Huy động vốn có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của NHTM. Chi phí huy động vốn là một trong những chi phí lớn nhất của ngân hàng. Do đó, việc quản lý chi phí huy động vốn hiệu quả là rất quan trọng để tăng lợi nhuận. Ngoài ra, huy động vốn còn ảnh hưởng đến doanh thu của ngân hàng thông qua hoạt động cho vay và đầu tư. Huy động vốn hiệu quả giúp tăng doanh thu, giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

3.3. Mối quan hệ giữa huy động vốn và tăng trưởng tín dụng

Huy động vốn và tăng trưởng tín dụng có mối quan hệ chặt chẽ. Huy động vốn là nguồn vốn để NHTM cho vay. Tăng trưởng tín dụng giúp tăng doanh thu và lợi nhuận của ngân hàng. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng quá nhanh có thể dẫn đến rủi ro tín dụng và ảnh hưởng đến nợ xấu. NHTM cần cân bằng giữa việc huy động vốn và tăng trưởng tín dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động.

IV. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Huy Động Vốn Ngân Hàng

Hoạt động huy động vốn của NHTM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Yếu tố khách quan bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, cạnh tranh trên thị trường và các yếu tố khác. Tình hình kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thu nhập và tiết kiệm của người dân, từ đó ảnh hưởng đến lượng tiền gửi vào ngân hàng. Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến lãi suất và thanh khoản trên thị trường, từ đó ảnh hưởng đến chi phí và khả năng huy động vốn của ngân hàng. Cạnh tranh trên thị trường ảnh hưởng đến lãi suất và các điều kiện huy động vốn khác. Yếu tố chủ quan bao gồm uy tín của ngân hàng, chất lượng dịch vụ, mạng lưới chi nhánh và các yếu tố khác.

4.1. Tác động của yếu tố kinh tế vĩ mô đến huy động vốn

Tình hình kinh tế vĩ mô có tác động lớn đến huy động vốn. Tăng trưởng kinh tế cao giúp tăng thu nhập và tiết kiệm của người dân, từ đó tăng lượng tiền gửi vào ngân hàng. Lạm phát cao làm giảm giá trị tiền tệ, từ đó giảm sức hấp dẫn của tiền gửi. Lãi suất cao làm tăng chi phí huy động vốn, nhưng cũng có thể thu hút thêm tiền gửi. NHTM cần theo dõi sát sao tình hình kinh tế vĩ mô để điều chỉnh chính sách huy động vốn phù hợp.

4.2. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến lãi suất huy động

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất huy động. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành, các NHTM cũng phải tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi. Khi Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành, các NHTM có thể giảm lãi suất huy động để giảm chi phí. NHTM cần tuân thủ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và điều chỉnh lãi suất huy động phù hợp.

4.3. Vai trò của uy tín ngân hàng trong thu hút tiền gửi

Uy tín là yếu tố quan trọng để thu hút tiền gửi. Khách hàng thường tin tưởng và gửi tiền vào các ngân hàng có uy tín cao. Uy tín được xây dựng dựa trên kết quả hoạt động kinh doanh, chất lượng dịch vụ, quản trị rủi ro và các yếu tố khác. NHTM cần xây dựng và duy trì uy tín để thu hút và giữ chân khách hàng. Quản trị ngân hàng hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín.

V. Kinh Nghiệm Huy Động Vốn Từ Các Ngân Hàng Trong Nước

Nghiên cứu kinh nghiệm huy động vốn của các ngân hàng trong nước và nước ngoài giúp BIDV có thêm thông tin và bài học để cải thiện hoạt động huy động vốn. Các ngân hàng nước ngoài thường có lợi thế về công nghệ, sản phẩm và dịch vụ, trong khi các ngân hàng trong nước có lợi thế về mạng lưới chi nhánh và hiểu biết thị trường địa phương. BIDV có thể học hỏi kinh nghiệm của các ngân hàng khác về việc đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường marketing và quản lý rủi ro. Kinh nghiệm từ các ngân hàng thành công sẽ giúp BIDV xây dựng chiến lược huy động vốn hiệu quả hơn.

5.1. Bài học từ các ngân hàng nước ngoài về sản phẩm huy động

Các ngân hàng nước ngoài thường có nhiều sản phẩm huy động vốn đa dạng và sáng tạo hơn so với các ngân hàng trong nước. BIDV có thể học hỏi kinh nghiệm của các ngân hàng nước ngoài về việc phát triển các sản phẩm huy động vốn mới, phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, các ngân hàng nước ngoài thường có các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn linh hoạt, tiền gửi ngoại tệ, tiền gửi trực tuyến và các sản phẩm khác.

5.2. Kinh nghiệm về dịch vụ khách hàng từ ngân hàng trong nước

Các ngân hàng trong nước thường có lợi thế về hiểu biết thị trường địa phương và văn hóa khách hàng. BIDV có thể học hỏi kinh nghiệm của các ngân hàng trong nước về việc cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn, phù hợp với nhu cầu của từng địa phương. Ví dụ, các ngân hàng trong nước thường có các chương trình khuyến mãi, ưu đãi lãi suất và các dịch vụ hỗ trợ khách hàng khác.

5.3. Ứng dụng công nghệ trong huy động vốn Xu hướng hiện nay

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hoạt động huy động vốn. Các ngân hàng đang ứng dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ trực tuyến, tự động hóa quy trình và cải thiện trải nghiệm khách hàng. BIDV cần đầu tư vào công nghệ để nâng cao hiệu quả huy động vốn và cạnh tranh với các ngân hàng khác. Ví dụ, BIDV có thể phát triển ứng dụng di động, cổng thông tin trực tuyến và các công cụ khác để thu hút và giữ chân khách hàng.

VI. Giải Pháp Phát Triển Hoạt Động Huy Động Vốn Hiệu Quả

Để phát triển hoạt động huy động vốn hiệu quả, NHTM cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm xây dựng kế hoạch huy động vốn rõ ràng, phát triển và mở rộng mạng lưới huy động vốn, đa dạng hóa các hình thức huy động, xây dựng chương trình lãi suất linh hoạt, đổi mới công nghệ, hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng và tăng cường củng cố niềm tin với khách hàng. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và liên tục để đạt được hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, NHTM cần có các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý khác để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động huy động vốn.

6.1. Xây dựng kế hoạch huy động vốn chi tiết và khả thi

Kế hoạch huy động vốn cần được xây dựng dựa trên phân tích thị trường, đánh giá nhu cầu vốn và xác định mục tiêu cụ thể. Kế hoạch cần chi tiết về các hình thức huy động, lãi suất, chi phí và thời gian thực hiện. Kế hoạch cần khả thi và được điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế. Phân tích tài chính kỹ lưỡng là cơ sở để xây dựng kế hoạch huy động vốn hiệu quả.

6.2. Đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn để thu hút khách hàng

NHTM cần đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn để đáp ứng nhu cầu của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau. Các sản phẩm cần có tính linh hoạt, tiện lợi và cạnh tranh về lãi suất. NHTM cần nghiên cứu thị trường và phát triển các sản phẩm mới, phù hợp với xu hướng và nhu cầu của khách hàng. Sản phẩm huy động vốn đa dạng giúp tăng khả năng cạnh tranh và thu hút khách hàng.

6.3. Tăng cường niềm tin của khách hàng vào ngân hàng

Niềm tin của khách hàng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. NHTM cần tăng cường minh bạch thông tin, quản lý rủi ro hiệu quả và giải quyết khiếu nại kịp thời. NHTM cần xây dựng văn hóa phục vụ khách hàng tận tâm và chuyên nghiệp. Tăng cường niềm tin của khách hàng giúp tăng lượng tiền gửi và giảm chi phí huy động vốn.

06/06/2025
Giải pháp phát triển hoạt động huy động vốn tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm về vốn và hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) đã hình thành và phát triển qua nhiều năm gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế. Mặc dù trải qua lịch sử phát triển lâu dài nhưng cho đến nay, việc đưa ra một khái niệm cụ thể về Ngân hàng thương mại thì vẫn còn là điều gây nhiều tranh cãi của các nhà Kinh tế. Bởi lĩnh vực ngân hàng tài chính là một lĩnh vực đặc thù, tại mỗi một thời điểm khác nhau thì khái niệm lại có những thay đổi.

Ngân hàng Thương mại là một tổ chức kinh tế thường xuyên thực hiện các hoạt động thuộc các lĩnh vực cung cấp tiền tệ, dịch vụ tài chính giữa khách hàng và ngân hàng hoặc ngược lại [6]. Theo cách tiếp cận trên phương diện những sản phẩm dịch vụ mà ngân hàng cung cấp thì “Ngân hàng thương mại là một loại hình tổ chức tổ chức tài chính, cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tiết kiệm, dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức nào trong nền kinh tế”[7]. Theo Luật Các tổ chức tín dụng của Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam được Quốc hội khoá 12 ban hành ngày 29/06/2010 thì Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ sau đây: - Nhận tiền gửi- Cấp tín dụng - Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản [8] Để thực hiện được các chức năng này và đi vào hoạt động một cách có hiệu quả và mang lại lợi nhuận thì đòi hỏi NHTM phải có một lượng vốn hoạt động nhất định. Các nhà kinh tế học đã đưa ra khái niệm về vốn của NHTM như sau: “Vốn của ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do bản thân ngân hàng thương mại tạo lập hoặc huy động được dùng để cho vay, đầu tư hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh khác”[9] 7 Thực chất, vốn của Ngân hàng là phần của thu nhập quốc dân, khoản tiền tạm thời nhàn rỗi trong quá trình sản xuất, thương mại và tiêu dùng, người chủ sở hữu của chúng gửi vào Ngân hàng với mục đích thanh toán, tiết kiệm hay đầu tư.

Nói cách khác, họ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn cho Ngân hàng, để Ngân hàng trả lại cho họ một khoản thu nhập. Như vậy, vai trò của NHTM là thực hiện tập trung vốn và phân phối lại vốn dưới hình thức tiền tệ, làm tăng nhanh quá trình luân chuyển vốn, kích thích mọi hoạt động kinh tế phát triển. Đồng thời, chính các hoạt động đó lại quyết định sự tồn tại và phát triển hoạt động kinh doanh ngân hàng. Huy động vốn là hình thức tiếp nhận các tài sản có giá trị của các cá nhân, tổ chức thông qua nhiều hình thức khác nhau để hình thành nên nguồn vốn hoạt động của ngân hàng, chẳng hạn như: Vay vốn, huy động vốn, phát hành, chào bán chứng khoán, liên doanh, liên kết trong và ngoài nước, ….

Các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại 1. Huy động vốn qua nghiệp vụ nhận tiền gửi 1.1 Phân loại theo tiêu thức kỳ hạn. - Tiền gửi không kỳ hạn: Đây là khoản tiền gửi không xác định kỳ hạn, người gửi có thể rút ra bất kỳ lúc nào, do đó lãi suất huy động thường thấp. Tiền gửi không kỳ hạn là một trong những nguồn vốn biến động nhiều nhất và ngân hàng khó có thể dự báo về quy mô tiền gửi không kỳ hạn có thể huy động được.

Hình thức này chủ yếu là dành cho các doanh nghiệp, do các doanh nghiệp giữ tiền tại ngân hàng mục đích chính không phải để nhận lãi mà là để hưởng các dịch vụ mà sử dụng các dịch vụ ngân hàng cung cấp như dịch vụ thanh toán, ngân quỹ, thu chi hộ,. Ngoài ra, tiền gửi không kỳ hạn có thể đáp ứng nhu cầu của những khách hàng chưa có dự định rõ ràng trong tương lai, hoặc không thực sự an tâm về việc gửi tiền mà chỉ mong muốn nhận được một số tiền lãi nào đó với lượng tiền hiện còn nhàn rỗi. 8 Do tính chất không ổn định của nó nên ngân hàng chỉ được sử dụng một tỷ lệ nhất định của lượng tiền gửi không kỳ hạn nhận được, các ngân hàng thường phải dự tính về sự ổn định tương đối và tiến hành trích lập dự phòng cho lượng tiền này. Do vậy, quản lý tiền gửi không kỳ hạn là một phần quan trọng của quản lý dự trữ trong các ngân hàng.

- Tiền gửi có kỳ hạn: Đây là loại tiền gửi được tạo nên từ sự thoả thuận giữa người gửi tiền và ngân hàng về lượng tiền, kỳ hạn, lãi suất của khoản tiền gửi. Do có sự xác định rõ ràng về kỳ hạn, nên nguồn tiền gửi có kỳ hạn là nguồn tiền có sự ổn định cao, ngân hàng có thể sử dụng để cho vay với thời hạn tương ứng hoặc có thể chuyển đổi một phần tiền gửi ngắn hạn để cho vay trung dài hạn. Chính vì lý do này mà lãi suất huy động của các khoản tiền gửi kỳ hạn thường cao hơn nhiều lãi suất tiền gửi không kỳ hạn. Bởi vì mục đích chính của việc gửi tiền vào ngân hàng là tiền lãi.

Thông thường thì lãi suất tỷ lệ thuận với kỳ hạn, tức là thời gian gửi tiền càng lâu thì lãi suất càng cao và ngược lại. Phân loại theo tiêu thức mục đích sử dụng - Tiền gửi tiết kiệm: Phần lớn là các khoản tiền gửi tiết kiệm của khách hàng có mục đích là tìm kiếm một khoản thu nhập. Thường thì mỗi khoản tiền gửi tiết kiệm có khối lượng nhỏ, thời hạn ngắn. Những người gửi tiền tiết kiệm là những đối tượng giảm chi tiêu trong hiện tại hoặc có tiền nhàn rỗi nhưng chưa tìm được kênh đầu tư nào khác an toàn hơn kênh gửi tiền vào Ngân hàng.- Tiền gửi tiết kiệm có mục đích: Loại hình này khá phổ biến ở các nước phát triển, thường được sử dụng với những hộ có thu nhập thấp và trung bình.

Người gửi để dành một khoản tiền gửi vào ngân hàng (thường là các khoản tiết kiệm đều đặn định kỳ) với ý định tích luỹ tiền cho một mục đích nhất định. Đây là hình thức huy động vốn trung và dài hạn khá hiệu quả, có tính ổn định, lãi suất không cao, đồng thời có tác dụng tích cực trong việc hỗ trợ cho người dân mua sắm nhà cửa, phương tiện. - Tiền gửi thanh toán: Là khoản gửi của các cá nhân, tổ chức. Họ gửi tiền mục đích không phải là để hưởng thu nhập từ lãi mà là để sử dụng các dịch vụ của ngân hàng.

Khi các khoản tiền này tạm thời chưa dùng đến thì ngân hàng có thể sử dụng vào các loại hình kinh doanh có kỳ hạn ngắn. Phân loại theo tiêu thức loại tiền gửi - Tiền gửi nội tệ: Đây là khoản tiền gửi quan trọng của các ngân hàng, nó phụ thuộc vào thu nhập trong nước và chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng lượng tiền gửi. - Tiền gửi ngoại tệ: Bên cạnh tiền gửi nội tệ thì ngân hàng còn nhận tiền gửi dưới dạng ngoại tệ như USD, JPY, EUR,. những khoản ngoại tệ này cũng rất quan trọng cho hoạt động ngân hàng như kinh doanh ngoại tệ trong nước, tài trợ xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế.2 Huy động vốn qua thông qua việc nghiệp vụ đi vay 1.1 Phát hành các công cụ nợ Các NHTM vay vốn của dưới hình thức phát hành các loại giấy tờ có giá như: - Trái phiếu ngân hàng: Đây là một công cụ vay nợ dài hạn của ngân hàng từ thị trường chứng khoán.

Thời hạn vay từ hai năm trở lên. Công cụ này có thể mua đi bán lại trên thị trường chứng khoán khi chưa đáo hạn. - Kỳ phiếu: Kỳ phiếu ngân hàng là một loại giấy tờ nhận nợ ngắn hạn do ngân hàng phát hành nhằm huy động vốn trong dân, chủ yếu là để phục vụ cho những kế hoạch kinh doanh xác định của ngân hàng như một dự án, một chương trình kinh tế. - Chứng chỉ tiền gửi có khả năng chuyển nhượng: Là loại chứng chỉ tiền gửi có mệnh giá lớn và thời gian đáo hạn không quá sáu tháng.

Loại chứng chỉ này có thể mua đi bán lại trên thị trường khi chưa đáo hạn. Vay vốn từ ngân hàng trung ương Bất kỳ NHTM nào khi được NHTW cho phép thành lập hoạt động đều được hưởng quyền vay tiền tại NHTW trong trường hợp thiếu hụt dự trữ hay quá thiếu tiền mặt để tránh khủng hoảng và mất khả năng thanh khoản của NHTM. NHTW cấp tín dụng cho các NHTM thông qua các hình thức: Tái chiết khấu, tái cấp vốn và cho vay thế chấp (ứng trước) các giấy tờ có giá. Vay ngắn từ các tổ chức tín dụng khác 10 Mục đích của loại vay này là nhằm đảm bảo dự trữ bắt buộc trong ngắn hạn hoặc đáp ứng nhu cầu kinh doanh của ngân hàng.

Trong hoạt động mỗi ngày, có những thời điểm ngân hàn cho vay quá nhiều dẫn đến sự thiếu hụt dự trữ bắt buộc tại NHTW. NHTM có thể vay các NHTM khác thừa dự trữ. Trong trường hợp các ngân hàng cần vốn để đầu tư hoặc chi trả cho khách hàng, các NHTM cũng có thể vay các NHTM khác thông qua thị trường liên ngân hàng. Các khoản vay từ công ty mẹ Tại các nước phát triển, một công ty hoặc một tập đoàn kinh doanh có thể là chủ của một đến rất nhiều NHTM.

Thay vì ngân hàng phát hành trái phiếu hoặc giấy nợ để huy động tiền của thị trường bằng các hình thức kể trên. Việc này có thể chịu nhiều sự quản lý và ràng buộc của NHTW về dự trữ, lãi suất và kể cả thủ tục. Các công ty mẹ của ngân hàng có thể thay thế NHTM làm việc đó dưới hình thức phát hành trái phiếu, cổ phiếu công ty hoặc các loại thương phiếu, rồi chuyển vốn đã huy động được về cho ngân hàng hoạt động. Trong trường hợp NHTW hạn chế NHTM phát hành trái phiếu hoặc phát hành được với chi phí rất cao thì việc công ty mẹ phát hành trái phiếu là cách tốt nhất để NHTM đạt những mục đích ấy.

Chính vì thế hầu như ở tất cả các nước phát triển, các NHTM thường là công ty con của một tập đoàn, công ty tài chính hoặc ít nhất là có quan hệ mật thiết với các đối tượng trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hoạt Động Huy Động Vốn Tại Ngân Hàng Thương Mại" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương thức và chiến lược huy động vốn trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả trong việc thu hút nguồn vốn. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức ngân hàng có thể tối ưu hóa quy trình huy động vốn, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn một số giải pháp huy động vốn cho các dự án đầu tư của công ty TNHH một thành viên Tín Nghĩa đến năm 2015, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho các dự án đầu tư. Ngoài ra, tài liệu Nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng cổ phần quân đội chi nhánh Tân Hương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược nâng cao hiệu quả huy động vốn trong ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn một số giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng TMCP cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn khám phá thêm về các giải pháp cải thiện trong lĩnh vực này.