Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chức hóa trực tiếp liên kết C–H (C–H bond functionalization) là phương pháp cho phép tạo dựng trực tiếp các liên kết carbon–carbon (C–C) và carbon–dị tố (C–heteroatom) từ các liên kết C–H có sẵn mà không cần trải qua các bước tiền chức hóa phức tạp. Trong tổng hợp hữu cơ truyền thống, việc xây dựng các khung cấu trúc biaryl hoặc aryl–dị tố thường phải dựa vào các phản ứng ghép đôi cổ điển như phản ứng Ullmann hoặc các phản ứng ghép đôi chéo sử dụng hợp chất cơ kim và aryl halide có gắn sẵn nhóm chức. Các phương pháp truyền thống này thường đòi hỏi điều kiện phản ứng khắc nghiệt, nhiệt độ cao, sử dụng lượng lớn chất khử hoặc chất oxy hóa phân tử lượng lớn, tạo ra lượng rác thải hóa học đáng kể và có phạm vi cơ chất hạn chế.

Khoảng trống nghiên cứu chính được tác giả luận án nhận diện gồm:

  1. Thiếu hụt các quy trình nhị hợp oxy hóa khử proton (deprotonative oxidative homocoupling) của arene không chức hóa sử dụng các muối kim loại chuyển tiếp hàng thứ nhất (first-row transition metals) rẻ tiền, dễ kiếm (như nickel, cobalt, manganese) kết hợp với chất oxy hóa thân thiện với môi trường là oxy phân tử dạng khí quyển ($O_2$).
  2. Sự hạn chế của các phương pháp tạo liên kết $C(sp^2)$–F trực tiếp từ liên kết C–H: các phản ứng fluor hóa trước đây chủ yếu dựa vào các kim loại quý đắt đỏ (như palladium, bạc) hoặc sử dụng các tác nhân fluor hóa ái điện tử đắt tiền và không có tính chọn lọc cao giữa mono-fluor hóa và di-fluor hóa.
  3. Hạn chế trong việc ứng dụng các chất trung gian aryne/benzyne vào phản ứng aryl hóa trực tiếp liên kết C–H mà không cần sử dụng chất xúc tác kim loại chuyển tiếp, cũng như khả năng bẫy các chất trung gian aryllithium sinh ra sau phản ứng cộng để phát triển các cấu trúc phân tử phức tạp (như phối tử SPhos, cấu trúc helicene, dẫn xuất BINOL và 2-arylphenol).

Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Phát triển hệ xúc tác kim loại chuyển tiếp hàng thứ nhất (Ni, Co, Mn) cho phản ứng nhị hợp khử proton của các arene và dị vòng có tính acid, sử dụng $O_2$ làm chất oxy hóa đầu cuối.
  2. Xây dựng quy trình fluor hóa trực tiếp liên kết $\beta$-C–H của dẫn xuất acid benzoic xúc tác bởi đồng kim loại với sự hỗ trợ của nhóm định hướng (directing group), sử dụng nguồn fluor vô cơ rẻ tiền (AgF) và chất oxy hóa hữu cơ (NMO), kiểm soát tính chọn lọc giữa mono- và di-fluor hóa.
  3. Khảo sát khả năng aryl hóa trực tiếp liên kết C–H $sp^2$ của các arene có tính acid, alkyne đầu mạch, phenol và aniline thông qua các chất trung gian benzyne được tạo ra tại chỗ dưới tác dụng của base mà không cần xúc tác kim loại chuyển tiếp.
  4. Phát triển kỹ thuật một bình phản ứng (one-pot) kết hợp aryl hóa liên kết C–H với bẫy chất trung gian aryllithium bằng các tác nhân ái điện tử đa dạng để tổng hợp các phối tử phosphine và khung phân tử helicene.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hợp chất dị vòng 5 cạnh và 6 cạnh (thiazole, benzofuran, benzothiophene, 3-chloropyridine, N-butylimidazole, 2-chlorothiophene, methoxypyrazine), các arene nghèo điện tử (1,3-difluorobenzene, 2,4-difluoronitrobenzene, tetrafluoroanisole, 3,5-difluorobenzonitrile, 1,2,4-trifluorobenzene), các dẫn xuất carboxylic acid, alkyne đầu mạch, phenol, dẫn xuất aniline và BINOL.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Houston (University of Houston), hoàn thành và bảo vệ vào tháng 8 năm 2013.
  • Phạm vi phản ứng: Các phản ứng tổng hợp hữu cơ ở quy mô milimol (1 mmol), thực hiện trong môi trường dung môi khan (THF, DMA...), áp suất 1 atm $O_2$ hoặc khí trơ argon, dải nhiệt độ từ 0 °C đến 60 °C hoặc nhiệt độ phòng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu tiền đề trong tài liệu học thuật:

  • Nhị hợp quang hóa và nhiệt phân hợp chất cơ kim: Ellis và cộng sự đã công bố phản ứng tạo biphenyl bằng cách chiếu xạ phenyllithium trong diethyl ether bằng đèn hồ quang thủy ngân áp suất cao, cho hiệu suất trên 80% biphenyl và lithium kim loại; phản ứng có tính đặc trưng vị trí khi 2-naphthyllithium tạo thành duy nhất 2,2'-binaphthyl. Vaughan quan sát thấy phản ứng nhị hợp của hợp chất cơ vàng khi nhiệt phân 2-quinolylgold(I) ở nhiệt độ cao tạo ra 2,2'-biquinolyl.
  • Nhị hợp cơ kim xúc tác kim loại: Năm 1996, Manas công bố phương pháp tạo biaryl đối xứng từ arylboronic acid dưới xúc tác palladium ở nhiệt độ phòng dùng $O_2$ làm chất oxy hóa. Nhóm Kang phát triển phản ứng nhị hợp arylsilane xúc tác đồng với sự có mặt của TBAF trong 5–10 phút ở nhiệt độ phòng. Hayashi là nhóm đầu tiên báo cáo hệ xúc tác sắt ($1\text{--}5\text{ mol}% \text{ FeCl}_3$) dùng chất oxy hóa 1,2-dichloroethane để ghép đôi hợp chất Grignard. Cahiez cải tiến phản ứng Grignard và năm 2007 công bố quy trình xúc tác sắt và manganese sử dụng oxy không khí ở điều kiện êm dịu, đề xuất cơ chế qua phức chất peroxo manganese(IV). Yu (2009) báo cáo phản ứng nhị hợp aryl bromide xúc tác $\text{CoCl}_2$ với sự có mặt của magnesium kim loại và $O_2$. Việc sử dụng $15\text{ mol}%$ gốc tự do TEMPO làm chất oxy hóa hữu cơ kết hợp $O_2$ cho hợp chất Grignard cũng đã được phát triển.
  • Nhị hợp oxy hóa phenol và aniline: Nakaya và cộng sự báo cáo phản ứng nhị hợp định hướng của phenol qua trung gian manganese vào cuối thập niên 1960. Smrcina và cộng sự phát triển tổng hợp BINAPH từ 2-naphthylamine dùng chất xúc tiến $(\text{BnNH}_2)_4\text{CuCl}_2$ và phối tử chiral (-)-sparteine. Hovorka và cộng sự báo cáo quy trình xúc tác đầu tiên ghép đôi phenol tạo BINOL dùng $10\text{ mol}% \text{ CuCl}$ và chất oxy hóa AgCl. Wang và cộng sự sử dụng xúc tác sắt với $m\text{-CPBA}$ để nhị hợp 2-naphthol. Hệ xúc tác dị thể $\text{CuSO}_4$ trên giá mang alumina dưới không khí cũng được ghi nhận.
  • Nhị hợp oxy hóa arene không hoạt hóa: Các hệ xúc tác palladium dưới áp suất oxy cao; hệ $\text{PdCl}_2 / \text{Zr(OAc)}_4 / \text{Co(OAc)}_2 / \text{Mn(OAc)}_2 / \text{acetylacetone} / \text{AcOH} / \text{AcONa}$ tạo phức trung gian peroxocobalt(III); xúc tác vàng với $\text{PhI(OAc)}_2$; ghép đôi bất đối xứng indole ở vị trí C2 và C3 bằng $\text{Cu(OAc)}_2\cdot\text{H}_2\text{O}$ trong DMSO; phản ứng nhị hợp 2-phenylpyridine do nhóm Yu phát triển bằng muối đồng kết hợp iodine ($I_2$) hoặc xúc tác ruthenium với chất oxy hóa $\text{FeCl}_3$.
  • Fluor hóa liên kết C–H: Các công trình khử khử chọn lọc (reductive elimination) Ar–F từ phức chất palladium mang phối tử cồng kềnh; fluor hóa aryl stannane, aryl boronic acid, aryl silane bằng muối bạc; fluor hóa ArBPin bằng $(\text{tBuCN})_2\text{CuOTf}$; fluor hóa dẫn xuất 2-phenylpyridine, benzylamine và 8-methylquinoline xúc tác palladium; phản ứng fluor hóa aryl bromide qua trung gian benzyne và deoxyfluorination của phenol.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù nhóm nghiên cứu của Daugulis trước đó đã công bố phản ứng nhị hợp khử proton arene xúc tác đồng, việc ứng dụng các muối kim loại chuyển tiếp hàng thứ nhất khác như Ni, Co, Mn vẫn chưa được giải quyết do vấn đề tạo sản phẩm phụ phenol khi anion aryl phản ứng với oxy hoặc nước. Đồng thời, việc ứng dụng xúc tác đồng rẻ tiền cho phản ứng fluor hóa trực tiếp C–H và việc khai thác chất trung gian aryne trong các phản ứng C-aryl hóa không xúc tác kim loại, bẫy carbanion và tổng hợp helicene vẫn còn là những vùng nghiên cứu chưa được hoàn thiện.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng các khái niệm và mô hình lý thuyết trung tâm của hóa học hữu cơ kim loại và hóa học xúc tác:

  • Cơ chế hoạt hóa và khử proton liên kết C–H (Deprotonative C–H Activation): Khai thác tính acid tương đối của liên kết C–H trên các dị vòng và arene chứa các nhóm thế hút điện tử để tạo hợp chất cơ kim trung gian tại chỗ.
  • Khái niệm phối hợp base amide kim loại hỗn hợp (Mixed Mg/Zn Amide Bases): Sử dụng base amide của magnesium ($\text{TMPMgCl}\cdot\text{LiCl}$, $\text{Cy}_2\text{NMgCl}\cdot\text{LiCl}$) cho tốc độ khử proton nhanh, kết hợp với base amide của kẽm ($(\text{TMP})_2\text{Zn}\cdot2\text{MgCl}_2\cdot2\text{LiCl}$, $(\text{Cy}_2\text{N})_2\text{Zn}\cdot2\text{MgCl}_2\cdot2\text{LiCl}$) để ổn định hợp chất cơ kim trung gian thông qua liên kết carbon–kim loại ít phân cực hơn, ngăn chặn sự hình thành sản phẩm phụ phenol do phản ứng với $O_2$ hoặc ion hydroxide.
  • Hóa học chất trung gian aryne/benzyne: Sự hình thành hợp chất benzyne có liên kết ba mang sức căng vòng lớn từ các aryl halide hoặc aryl triflate dưới tác dụng của base mạnh, sau đó trải qua phản ứng cộng ái nhân của carbanion hoặc các dị nguyên tử.
  • Hỗ trợ định hướng phối trí (Directing Group Assistance): Sử dụng các nhóm định hướng có nguyên tử cho điện tử để phối trí với tâm xúc tác đồng, đưa kim loại vào vùng không gian lân cận của liên kết $\beta$-C–H nhằm thúc đẩy quá trình hoạt hóa chọn lọc vị trí.

Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích

  • Kỹ thuật tổng hợp hữu cơ: Thao tác trong hộp găng tay (glove box) và hệ thống đường ống Schlenk dưới khí trơ argon; các phản ứng nhị hợp và fluor hóa được tiến hành trong các lọ phản ứng dung tích 1-dram đậy nắp xoay có màng silicone bọc teflon.
  • Điều chế và chuẩn độ base: Base $\text{TMPMgCl}\cdot\text{LiCl}$ (1.0 M) và $\text{Cy}_2\text{NMgCl}\cdot\text{LiCl}$ (1.0 M) được điều chế từ phản ứng giữa $\text{iPrMgCl}\cdot\text{LiCl}$ (1.3 M trong THF) với 2,2,6,6-tetramethylpiperidine (TMPH) hoặc dicyclohexylamine ($\text{Cy}_2\text{NH}$). Base kẽm tương ứng được tạo ra bằng cách bổ sung $\text{ZnCl}_2$ khan. Tất cả các base đều được chuẩn độ ở 0 °C bằng dung dịch acid benzoic trong THF với chất chỉ thị (phenyl)[4-(phenylazo)-phenyl]amine.
  • Thiết bị và công cụ phân tích cấu trúc:
    • Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, $^{19}\text{F}$ NMR) đo trên các máy quang phổ GE QE-300, JEOL EC-400 và JEOL EC-500; phổ $^{19}\text{F}$ NMR dùng $\text{CFCl}_3$ ($0.0\text{ ppm}$) làm chất chuẩn ngoại.
    • Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) phân tích trên thiết bị Shimadzu GCMS-QP5000, sử dụng cột mao quản Restek Rtx-XLB ($30\text{ m} \times 0.25\text{ mm}$).
    • Sắc ký lỏng hiệu năng cao điều chế (Preparative HPLC) thực hiện trên máy Shimadzu Prominence LC (LC-20AB) trang bị đầu dò UV-Vis SPD-20A và cột Varian Dynamax ($250\text{ mm} \times 21.4\text{ mm}$).
    • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) đo trên máy ThermoNicolet Avatar 370.
    • Sắc ký bản mỏng phân tích (TLC) trên bản silica gel IB-F (Baker-flex) và sắc ký cột trên silica gel $60\text{ \AA}$ (Sorbent Technologies).
    • Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể được thực hiện để xác định cấu trúc không gian (hình vẽ ORTEP của hợp chất 6a-phenyl-6a-hydro-12b-methoxybenzophenanthrene).
  • Thí nghiệm đối chứng (Control Experiments): Sử dụng các muối kim loại chuyển tiếp siêu tinh khiết ($99.999% \text{ NiCl}_2$) song song với hóa chất thương mại thông thường nhằm chứng minh phản ứng do chính kim loại mục tiêu xúc tác, loại trừ tác động từ tạp chất kim loại vết; khi không có muối kim loại xúc tác, hiệu suất phản ứng giảm xuống dưới 10%.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Biaryl Formation Via Oxidative Homocoupling Reactions

Chương này tập trung phát triển phương pháp nhị hợp khử proton của arene có tính acid xúc tác bởi muối chloride của các kim loại chuyển tiếp hàng thứ nhất (nickel, cobalt, manganese) sử dụng $1\text{ atm } O_2$ làm chất oxy hóa đầu cuối. Tác giả phát hiện việc dùng các base kiềm đơn thuần dẫn đến lượng lớn sản phẩm phụ phenol. Vấn đề được giải quyết khi sử dụng hỗn hợp base amide của magnesium và kẽm (TMP và $\text{Cy}_2\text{N}$).

Hỗn hợp base:
- Base 1: TMPMgCl·LiCl (1.0 M)
- Base 2: Cy2NMgCl·LiCl (1.0 M)
- Base 3: (TMP)2Zn·2MgCl2·2LiCl (0.5 M)
- Base 4: (Cy2N)2Zn·2MgCl2·2LiCl (0.5 M)
Kim loại xúc tác Cơ chất Hệ base sử dụng (tỉ lệ) Sản phẩm Hiệu suất cô lập (%)
$\text{NiCl}_2$ ($5\text{ mol}%$) Thiazole Base 1 + Base 3 (0.54/1) 2,2'-Bithiazole 83 (71 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
Benzofuran Base 1 2,2'-Bibenzofuran 45
3-Chloropyridine Base 1 3,3'-Dichloro-2,2'-bipyridine 53 (cô lập 33)
1,3-Difluorobenzene Base 1 + Base 3 (2/1) 2,2',6,6'-Tetrafluorobiphenyl 75 (70 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
2,4-Difluoronitrobenzene Base 3 2,2',6,6'-Tetrafluoro-3,3'-dinitrobiphenyl 73
$\text{CoCl}_2$ ($5\text{ mol}%$) Thiazole Base 1 + Base 3 (0.8/1) 2,2'-Bithiazole 86 (70 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
Benzothiophene Base 1 2,2'-Bibenzothiophene 85 (78 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
N-Butylimidazole Base 1 2,2'-Bi-(N-butylimidazole) 80
2,3,5,6-Tetrafluoroanisole Base 1 + Base 3 (7.3/1) Biaryl nhị hợp 90 (87 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
3,5-Difluorobenzonitrile Base 1 + Base 3 (1/2) Biaryl nhị hợp 80
$\text{MnCl}_2$ Thiazole Base 1 + Base 3 (0.54/1) 2,2'-Bithiazole 82 (74 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
2-Chlorothiophene Base 1 + Base 3 (5/1) 5,5'-Dichloro-2,2'-bithiophene 75 (70 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
Methoxypyrazine Base 1 Dimer methoxypyrazine 42
1,2,4-Trifluorobenzene Base 1 + Base 3 (2/1) Biaryl nhị hợp 81 (71 khi dùng $\text{Cy}_2\text{N}$)
Ethyl 3,4-difluorobenzoate Base 1 Biaryl nhị hợp 65

Các phản ứng chịu được nhiều nhóm chức như nitro ($\text{-NO}_2$), cyano ($\text{-CN}$), ester ($\text{-COOEt}$), halide ($\text{-Cl}$, $\text{-F}$). Base dicyclohexylamide ($\text{Cy}_2\text{N}$) có giá thành thấp hơn cho hiệu suất tương đương với base tetramethylpiperidide (TMP).

Chapter 2: Transition-Metal-Catalyzed Sp2 C-F Bond Formation

Chương này trình bày phương pháp fluor hóa trực tiếp liên kết $\text{C}(sp^2)$–H ở vị trí $\beta$ của các dẫn xuất acid benzoic có gắn nhóm định hướng hỗ trợ, sử dụng xúc tác đồng(I) iodide (CuI), tác nhân fluor hóa vô cơ silver(I) fluoride (AgF) và chất oxy hóa N-methylmorpholine oxide (NMO).

  • Tối ưu hóa điều kiện: Điều chỉnh tỷ lệ tác nhân, phối tử và nhiệt độ cho phép kiểm soát chọn lọc phản ứng tạo sản phẩm mono-fluor hóa hoặc di-fluor hóa.
  • Phạm vi phản ứng: Áp dụng thành công cho nhiều dẫn xuất acid carboxylic thơm và dị vòng thơm mang các nhóm thế đa dạng.
  • Khả năng loại bỏ nhóm định hướng: Nhóm định hướng sau phản ứng có thể được thủy phân hoặc tách loại để thu hồi các acid carboxylic chứa fluor tự do, cung cấp giải pháp tổng hợp các aryl fluoride có giá trị trong hóa dược.

Chapter 3: Direct Arylation of C-H Bonds via Aryne Intermediates

Chapter 3-1: Direct Arylation of Acidic sp2 C-H Bonds via Benzyne Intermediates

  • Phát triển phương pháp C-aryl hóa trực tiếp liên kết $\text{C}(sp^2)$–H có tính acid của các dị vòng và arene nghèo điện tử thông qua trung gian benzyne được sinh ra tại chỗ từ aryl halide hoặc aryl triflate dưới sự kích hoạt của base mạnh (như $\text{Cy}_2\text{NLi}$, LDA, $t\text{BuOK}$).
  • Phản ứng không sử dụng kim loại chuyển tiếp quý, diễn ra ở nhiệt độ êm dịu và dung nạp nhiều nhóm thế: alkene, ether, dimethylamino, trifluoromethyl, ester, cyano, halide, hydroxyl, ketone, silyl.
  • Thực hiện thành công phản ứng diaryl hóa liên tiếp hai giai đoạn (sequential diarylation) trên cơ chất N-methylimidazole.

Chapter 3-2: Direct Arylation of Terminal Alkynes via Benzyne Intermediates

  • Xây dựng quy trình ghép đôi trực tiếp giữa alkyne đầu mạch với aryl chloride thông qua trung gian aryne mà không cần xúc tác kim loại chuyển tiếp (transition-metal-free alkynylation).
  • Khảo sát cơ chế bằng các thí nghiệm đánh dấu đồng vị deuterium (deuteration experiments) nhằm xác định quá trình tạo aryne và chuyển dịch proton giữa alkyne và chất trung gian.

Chapter 3-3: Arylation of Acidic sp2 C-H Bonds Followed by Trapping of Aryllithium Intermediates

  • Thiết lập chuỗi phản ứng liên hoàn: kim loại hóa arene/dị vòng $\rightarrow$ tấn công cộng hợp vào trung gian benzyne sinh ra chất trung gian aryllithium mới $\rightarrow$ bẫy aryllithium bằng các tác nhân ái điện tử (electrophiles) khác nhau trong cùng một bình phản ứng.
  • Tác nhân ái điện tử được khảo sát bao gồm: aldehyde, ketone, ester, halide kim loại, iodine, chlorophosphine.
  • Ứng dụng nổi bật: Tổng hợp thành công phối tử phosphine SPhos của Buchwald thông qua phản ứng một bình duy nhất (one-pot reaction) từ các tiền chất cơ bản với hiệu suất tốt.

Chapter 3-4: ortho-Arylation of Phenols and Anilines via Benzyne Intermediates

  • Khảo sát phản ứng phân nhánh giữa trung gian aryne với phenol và aniline:
    1. Phản ứng ortho-aryl hóa trực tiếp không xúc tác kim loại của anilide và aniline, tổng hợp $o\text{-phenylaniline}$ và ortho-phenyl hóa dẫn xuất binaphthyldiamine ($\text{BINAPH}$) đối quang tinh khiết.
    2. Phản ứng giữa aryne và phenol tạo ra hai hướng cấu trúc chính: các dẫn xuất 2-arylphenol và phản ứng đóng vòng liên tiếp tạo cấu trúc polycyclic aromatic hydrocarbon dạng xoắn (helicene, cụ thể là tổng hợp hexahelicene).
    3. C-aryl hóa trực tiếp các dẫn xuất BINOL.
    4. Cấu trúc của sản phẩm cộng phức tạp (6a-phenyl-6a-hydro-12b-methoxybenzophenanthrene) được xác định rõ ràng bằng phân tích tinh thể tia X (ORTEP).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và cơ chế

  1. Cơ chế nhị hợp khử proton bằng kim loại hàng thứ nhất: Chứng minh các muối vô cơ đơn giản $\text{NiCl}_2$, $\text{CoCl}_2$, $\text{MnCl}_2$ có khả năng xúc tác hiệu quả quá trình oxy hóa nhị hợp arene dưới áp suất $1\text{ atm } O_2$. Làm sáng tỏ vai trò của base kẽm trong việc ổn định chất trung gian cơ kim và ức chế sự tạo thành sản phẩm phụ phenol.
  2. Cơ chế phản ứng phân nhánh qua trung gian benzyne: Mở rộng lý thuyết về phản ứng cộng của nucleophile carbon và dị tố vào aryne, chứng minh khả năng kiểm soát con đường phản ứng phân nhánh để tạo thành 2-arylphenol hoặc tiếp tục chuỗi phản ứng đóng vòng tạo helicene.
  3. Cơ chế fluor hóa xúc tác đồng: Làm sáng tỏ khả năng tham gia của hệ xúc tác đồng(I) kết hợp chất oxy hóa amine oxide (NMO) và nguồn fluor vô cơ (AgF) trong việc hoạt hóa liên kết $\beta$-C–H có định hướng.

Đóng góp về mặt thực tiễn tổng hợp

  1. Cung cấp quy trình nhị hợp tạo biaryl đối xứng từ các arene và dị vòng với giá thành hóa chất thấp nhờ thay thế base TMP đắt tiền bằng base dicyclohexylamide ($\text{Cy}_2\text{N}$) mà vẫn duy trì hiệu suất cao ($70\text{--}87%$).
  2. Cung cấp phương pháp tổng hợp chọn lọc mono- hoặc di-fluoroarene từ acid benzoic mà không cần sử dụng kim loại quý palladium.
  3. Phát triển phương pháp một bình điều chế phối tử Buchwald SPhos từ benzyne và bẫy chlorophosphine.
  4. Cung cấp quy trình không dùng kim loại chuyển tiếp để C-aryl hóa alkyne, aniline, phenol, BINOL và tổng hợp khung cấu trúc hexahelicene.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ thực nghiệm

  • Tính chọn lọc cơ chất theo độ acid: Phương pháp nhị hợp khử proton xúc tác Ni, Co, Mn và C-aryl hóa qua benzyne chỉ áp dụng hiệu quả cho các liên kết C–H có tính acid tương đối cao (dị vòng giàu điện tử có vị trí $\alpha$, arene chứa nhiều nguyên tử halogen hút điện tử); các arene trung tính hoặc giàu điện tử không có tính acid khó tham gia phản ứng.
  • Độ nhạy của tác nhân base: Các base amide kim loại ($\text{TMPMgCl}$, $\text{Cy}_2\text{NMgCl}$, base kẽm tương ứng) rất nhạy cảm với độ ẩm và không khí, đòi hỏi quy trình điều chế, chuẩn độ và bảo quản nghiêm ngặt trong khí trơ.
  • Tính chọn lọc vị trí với benzyne bất đối xứng: Khi sử dụng các aryl halide bất đối xứng để sinh aryne, phản ứng cộng có thể tạo ra hỗn hợp đồng phân vị trí nếu các nhóm thế không có sự khác biệt lớn về hiệu ứng không gian hoặc điện tử.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi cơ chất sang các arene không hoạt hóa và kém tính acid hơn.
  • Nghiên cứu phát triển các phối tử hữu cơ giúp nâng cao tính chọn lọc không gian và lập thể trong các phản ứng tạo helicene và C-aryl hóa dẫn xuất BINOL.
  • Nghiên cứu cơ chế chi tiết ở mức độ tính toán lượng tử (DFT) đối với các trạng thái chuyển tiếp trong chuỗi phản ứng kim loại hóa - bẫy aryllithium.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược và Khoa học vật liệu: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật điều chế base amide kim loại, phương pháp bẫy chất trung gian hoạt động và quy trình xúc tác kim loại chuyển tiếp.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu tổng hợp hóa dược: Cung cấp các chiến lược tổng hợp khung biaryl, aryl fluoride và phối tử phosphine với chi phí thấp và quy trình tinh gọn.
  • Kỹ sư phát triển quy trình hóa chất: Cung cấp dữ liệu về việc thay thế kim loại quý đắt tiền bằng kim loại hàng thứ nhất (Ni, Co, Mn, Cu) và oxy không khí trong các phản ứng ghép đôi công nghiệp.

Các nội dung đáng tham khảo

  • Quy trình điều chế và chuẩn độ các base amide kim loại hỗn hợp ($\text{TMPMgCl}\cdot\text{LiCl}$, $(\text{TMP})_2\text{Zn}\cdot2\text{MgCl}_2\cdot2\text{LiCl}$, $\text{Cy}_2\text{NMgCl}\cdot\text{LiCl}$, $(\text{Cy}_2\text{N})_2\text{Zn}\cdot2\text{MgCl}_2\cdot2\text{LiCl}$) tại mục Experimental Section của Chương 1.
  • Bảng điều kiện tối ưu hóa phản ứng fluor hóa trực tiếp $\beta$-C–H và quy trình tách loại nhóm định hướng tại Chương 2.
  • Phương pháp tổng hợp phối tử SPhos và tổng hợp hexahelicene qua trung gian benzyne tại Chương 3-3 và Chương 3-4.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao việc sử dụng đơn lẻ base amide của magnesium lại tạo ra sản phẩm phụ phenol trong phản ứng nhị hợp xúc tác nickel?

Trong điều kiện phản ứng có mặt oxy phân tử ($O_2$), chất trung gian arylalkali hoặc arylmagnesium có thể phản ứng trực tiếp với $O_2$, hoặc chất trung gian arylnickel hóa trị cao phản ứng với ion hydroxide ($\text{OH}^-$) sinh ra từ lượng nước vết trong hệ. Khi bổ sung base kẽm, liên kết carbon–kẽm hình thành ít phân cực hơn, giúp ổn định carbanion thơm và liên kết chặt chẽ hơn với hydroxide, làm chậm phản ứng phụ với oxy và nước, từ đó ngăn chặn sự tạo thành phenol.

2. Base dicyclohexylamide ($\text{Cy}_2\text{N}$) có ưu điểm gì so với base tetramethylpiperidide (TMP)?

Base dicyclohexylamide được điều chế từ dicyclohexylamine ($\text{Cy}_2\text{NH}$), là hóa chất thương mại có giá thành rẻ hơn nhiều so với 2,2,6,6-tetramethylpiperidine (TMPH). Dữ liệu thực nghiệm trong luận án chứng minh base $\text{Cy}_2\text{N}$ đem lại hiệu suất nhị hợp tương đương ($70\text{--}87%$) so với base TMP trên nhiều cơ chất như thiazole, 1,3-difluorobenzene, tetrafluoroanisole và 1,2,4-trifluorobenzene.

3. Tác nhân và hệ xúc tác nào được sử dụng cho phản ứng fluor hóa liên kết $\beta$-C–H của dẫn xuất acid benzoic trong Chương 2?

Quy trình sử dụng hệ xúc tác đồng(I) iodide ($\text{CuI}$), nguồn cung cấp fluor vô cơ là silver(I) fluoride ($\text{AgF}$), chất oxy hóa hữu cơ là N-methylmorpholine oxide ($\text{NMO}$), kết hợp với nhóm định hướng hỗ trợ gắn trên khung acid benzoic.

4. Quy trình tổng hợp phối tử Buchwald SPhos trong Chương 3-3 được thực hiện như thế nào?

Phối tử SPhos được tổng hợp thông qua quy trình một bình phản ứng (one-pot): khử proton arene có tính acid để tạo anion, anion này tấn công vào chất trung gian benzyne tạo ra chất trung gian aryllithium mới, sau đó chất trung gian này được bẫy trực tiếp bằng tác nhân ái điện tử dicyclohexylchlorophosphine ($\text{Cy}_2\text{PCl}$).

5. Làm thế nào tác giả chứng minh phản ứng nhị hợp không bị xúc tác bởi các tạp chất kim loại vết?

Tác giả đã thực hiện các thí nghiệm đối chứng (control experiments): so sánh phản ứng sử dụng muối kim loại thông thường với muối kim loại có độ tinh khiết siêu cao ($99.999% \text{ NiCl}_2$). Kết quả cho thấy cả hai loại muối đều cho hiệu suất sản phẩm tương đương. Khi không có muối kim loại trong hệ, hiệu suất phản ứng tạo sản phẩm nhị hợp giảm xuống dưới $10%$.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Thanh V. Truong đã giải quyết các mục tiêu trọng tâm trong lĩnh vực chức hóa liên kết C–H thông qua hai hướng tiếp cận chính: xúc tác kim loại chuyển tiếp hàng thứ nhất và phản ứng qua trung gian benzyne. Tác giả đã xây dựng thành công các quy trình nhị hợp khử proton của arene có tính acid xúc tác bởi $\text{NiCl}_2$, $\text{CoCl}_2$, $\text{MnCl}_2$ sử dụng oxy khí quyển, phương pháp fluor hóa $\beta$-C–H xúc tác đồng có nhóm định hướng, và hệ thống phản ứng aryl hóa trực tiếp alkyne, arene, phenol, aniline thông qua benzyne. Các phương pháp thực nghiệm trong luận án đã chứng minh khả năng tổng hợp hiệu quả nhiều hợp chất có giá trị như biaryl đối xứng, dẫn xuất aryl fluoride, phối tử phosphine SPhos và khung cấu trúc hexahelicene.