Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền công nghiệp toàn cầu bước vào cuộc cách mạng công nghệ lần thứ tư, ngành công nghiệp ô tô đang chứng kiến xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang điện hóa phương tiện giao thông. Ô tô sử dụng động cơ đốt trong tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch đã và đang phát thải lượng lớn khí thải độc hại vào môi trường, đặc biệt tại các đô thị tập trung mật độ dân cư cao. Báo cáo kỹ thuật được trích dẫn trong văn bản chỉ ra rằng vào năm 2015, ô nhiễm không khí từ khí thải xe cộ đã dẫn đến cái chết sớm của khoảng 385.000 người trên toàn cầu, trong đó phương tiện chạy dầu diesel chịu trách nhiệm cho 47% số ca tử vong (con số này lên đến 66% tại các quốc gia như Pháp, Đức, Ý và Ấn Độ). Riêng tại Hoa Kỳ, ô nhiễm khí thải ô tô khiến khoảng 53.000 người thiệt mạng mỗi năm. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển ô tô điện nhằm thay thế động cơ nhiệt là giải pháp kỹ thuật cần thiết để giảm thiểu ô nhiễm môi trường, hạn chế biến đổi khí hậu và giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên hóa thạch cạn kiệt.

Hãng xe Tesla Inc. (Hoa Kỳ) là đơn vị tiên phong trong việc phát triển các dòng ô tô điện thương mại. Mẫu xe Tesla Model S được giới thiệu lần đầu vào năm 2012 đã kết hợp kỹ thuật cơ khí, công nghệ điện – điện tử công suất và hệ thống điều khiển tự động nhằm tối ưu hóa khả năng vận hành, thu hồi năng lượng phanh tái sinh và kiểm soát lực kéo. Nhằm tiếp cận công nghệ xe điện hiện đại, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu hệ thống truyền lực và điều khiển trên xe Tesla Model S".

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định theo 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu lịch sử hình thành và thời kỳ phát triển của hãng xe Tesla.
  2. Tìm hiểu, nghiên cứu các thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và cấu tạo chi tiết của xe Tesla Model S.
  3. Nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống truyền lực và hệ thống điều khiển trên xe.
  4. Đưa ra các giải pháp cải tiến, biện pháp chẩn đoán và khắc phục các hư hỏng kỹ thuật của xe.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Xe ô tô điện Tesla Model S.
  • Phạm vi nghiên cứu: Cấu trúc cơ khí và mạch điều khiển của hệ thống truyền lực (khối pin, bộ sạc, bộ biến tần, động cơ điện, hộp số giảm tốc, bộ vi sai, bán trục) và các hệ thống điều khiển vận hành chính (hệ thống treo khí nén, hệ thống lái trợ lực điện EPS, hệ thống phanh cơ khí kết hợp phanh đỗ điện tử EPB và phanh tái sinh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đồ án vận dụng các nguyên lý kỹ thuật cơ điện tử và động lực học ô tô chuyên ngành:

  • Lý thuyết máy điện xoay chiều không chổi than: Nguyên lý tạo từ trường quay bằng ba dòng điện xoay chiều lệch pha nhau 120 độ trong cuộn dây stator; hiện tượng cảm ứng từ trường trên rotor tạo mô-men quay; mối quan hệ tuyến tính giữa tần số dòng điện với tốc độ quay của động cơ, cũng như giữa cường độ dòng điện với mô-men xoắn đầu ra.
  • Nguyên lý điện tử công suất: Cấu trúc bộ biến tần hai chiều (Inverter) sử dụng linh kiện chuyển mạch bán dẫn IGBT hoặc SiC MOSFET kết hợp điều chế độ rộng xung (PWM) để biến đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều 3 pha (AC) và ngược lại; cấu trúc xử lý kép với hai bộ xử lý tín hiệu số (DSP).
  • Lý thuyết truyền động cơ khí: Nguyên lý ăn khớp của bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng giảm tốc một cấp bố trí ba trục song song; nguyên lý phân phối mô-men xoắn của bộ vi sai mở kết hợp thuật toán kiểm soát trượt điện tử thay thế cho cơ cấu khóa vi sai cơ khí hoặc vi sai hạn chế trượt.
  • Hệ thống lưu trữ năng lượng: Nguyên lý ghép nối các tế bào pin Lithium-ion chuẩn 18650 thành các khối mô-đun cao áp (HV); nguyên lý biến đổi điện áp hạ áp thông qua bộ chuyển đổi DC-DC để duy trì nguồn mạng điện 12V.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp kỹ thuật gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích cấu trúc cơ học, giải tích nguyên lý truyền động cơ khí và nguyên lý mạch điều khiển điện tử trên ô tô.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu kỹ thuật chuyên ngành: Khai thác tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chính thức từ nhà sản xuất Tesla, sách chuyên khảo kỹ thuật ô tô điện và các bài báo khoa học quốc tế.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Chọn lọc, so sánh và hệ thống hóa các bảng thông số kỹ thuật, cấu trúc hình học, dữ liệu công suất, mô-men xoắn và các đặc tính vận hành của xe.

Nguồn dữ liệu được sử dụng trong công trình bao gồm:

  • Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, sơ đồ hệ thống và sổ tay dịch vụ chính thức của hãng xe Tesla Inc.
  • Các ấn phẩm nghiên cứu kỹ thuật ô tô, dữ liệu thống kê từ ngành công nghiệp ô tô thế giới và dữ liệu phát triển xe điện tại Việt Nam (thông tin thị trường VinFast, chính sách ưu đãi thuế của Chính phủ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và lịch sử hình thành của hãng xe Tesla. Tesla được thành lập ngày 01/07/2003 tại San Carlos, California bởi Martin Eberhard và Marc Tarpenning (sau đó có sự tham gia của Elon Musk). Sản phẩm thương mại đầu tiên là mẫu xe thể thao Tesla Roadster (năm 2008). Đến tháng 03/2009, Tesla giới thiệu nguyên mẫu sedan điện hạng sang Model S do Franz von Holzhausen thiết kế. Dòng xe này chính thức xuất xưởng vào tháng 06/2012 tại nhà máy Fremont, California (cơ sở sản xuất cũ của hãng Toyota). Ban đầu, Model S được phân phối với ba tùy chọn dung lượng pin gồm 40 kWh, 60 kWh và 85 kWh; trong đó phiên bản pin 85 kWh đạt phạm vi di chuyển vượt trên 426 km sau một lần sạc đầy.

Chương 2: Sự phát triển ô tô điện tại Việt Nam và Thế giới

Nội dung chương 2 phân tích lộ trình phát triển của ngành ô tô điện trên quy mô quốc tế và trong nước. Tại Việt Nam, giai đoạn trước năm 2020 thị trường phát triển chậm, hạ tầng trạm sạc gần như chưa xuất hiện và người dùng còn dè dặt. Từ năm 2021, VinFast đánh dấu bước ngoặt khi công bố chuyển đổi hoàn toàn sang xe điện, dừng sản xuất xe chạy xăng và triển khai lắp đặt hơn 150.000 cổng sạc trên 63 tỉnh thành tính đến cuối năm 2023. Doanh số tiêu thụ ô tô điện tại Việt Nam tăng trưởng qua các mốc thời gian:

Năm Doanh số xe điện tại Việt Nam Ghi chú
2021 ~1.000 xe Chủ yếu là mẫu VFe34
2022 ~7.000 xe VinFast mở rộng quy mô sản xuất
2023 >25.000 xe Phát triển thêm dòng VF8, VF9
2024 (dự kiến) 40.000 xe Thị trường gia tăng cạnh tranh

Văn bản ghi nhận các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ Việt Nam như miễn lệ phí trước bạ cho ô tô điện giai đoạn 2022–2027 và ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt. Trên quy mô thế giới, thị trường chia thành ba giai đoạn: giai đoạn sơ khai (trước năm 2010), giai đoạn tăng tốc (2010–2020 với doanh số tăng từ 550.000 xe năm 2015 lên 2,2 triệu xe năm 2019) và giai đoạn bùng nổ (từ năm 2021 đến nay, năm 2023 đạt khoảng 14 triệu xe, chiếm hơn 18% thị phần xe mới). Trung Quốc chiếm hơn 50% doanh số xe điện toàn cầu năm 2023; thị trường Châu Âu hướng tới mục tiêu cấm bán xe động cơ đốt trong vào năm 2035; Hoa Kỳ ban hành Đạo luật Giảm lạm phát (Inflation Reduction Act) để tài trợ hạ tầng pin và trạm sạc.

Chương 3: Thông số kỹ thuật xe điện Tesla Model S

Chương 3 tổng hợp toàn bộ thông số hình học, không gian chứa đồ, thông số động cơ và pin của dòng xe Tesla Model S phiên bản dẫn động 4 bánh:

Hạng mục thông số Giá trị kỹ thuật Đơn vị đo
Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) 4.978 x 2.189 x 1.435 (hoặc 5.021 x 2.189 x 1.435 theo bảng kích thước ngoài) mm
Chiều rộng không tính gương chiếu hậu 1.987 mm
Chiều dài cơ sở 2.959 (hoặc 2.960 theo bảng đo ngoài) mm
Khoảng sáng gầm xe (Thấp nhất / Trung bình / Cao nhất) 117 / 126 / 158 mm
Dung tích khoang hành lý phía trước 89 (3,1) lít (feet khối)
Dung tích khoang hành lý phía sau (dựng ghế / gập ghế) 709 / 1.739 lít
Tổng dung tích chứa đồ tối đa khi gập toàn bộ ghế sau 1.828 (64,6) lít (feet khối)
Công suất cực đại toàn xe 315 – 463 hp
Mô-men xoắn cực đại toàn xe 441 – 966 Nm
Thời gian tăng tốc từ 0 – 96 km/h 2,5 giây
Cỡ mâm bánh xe 17 – 19 inch

Về thông số động cơ cảm ứng AC làm mát bằng chất lỏng (điện áp định mức 320V):

  • Động cơ trục sau (P85D): Tốc độ tối đa 16.000 vòng/phút; công suất đạt 285 kW tại 6.850 vòng/phút hoặc 375 kW tại 5.950 vòng/phút; mô-men xoắn cực đại từ 440 đến 650 Nm.
  • Động cơ trục trước (85D): Tốc độ tối đa 18.000 vòng/phút; công suất đạt 145 kW tại 5.700 vòng/phút hoặc 193 kW tại 6.100 vòng/phút; mô-men xoắn cực đại từ 250 đến 330 Nm.

Về thông số khối pin cao áp:

  • Chủng loại: Pin Lithium-ion (Li-ion) với các mức dung lượng định mức: 40, 60, 70, 85, 90 kWh.
  • Điện áp danh định: 400V DC; ngõ ra hạ áp: 12V DC.
  • Khối lượng cụm pin: 569 kg (1.245 lb) đối với bản dung lượng 82 kWh.
  • Dải nhiệt độ vận hành bên trong: -17°C đến 50°C (-1°F đến 122°F); nhiệt độ sạc cho phép: 0°C đến 45°C (32°F đến 113°F). Thời gian sạc đạt 80% dung lượng trong khoảng 20–30 phút.

Chương 4: Nghiên cứu hệ thống truyền lực trên ô tô điện Tesla Model S

Chương 4 là nội dung trọng tâm của đồ án, phân tích chi tiết từng cụm chi tiết cơ điện tử thuộc hệ thống truyền động:

  • Cấu trúc tế bào pin và mô-đun: Sử dụng hàng ngàn viên pin Lithium-ion chuẩn hình trụ 18650. Mỗi cell pin đơn lẻ có dung lượng xấp xỉ 3,4 Ah, năng lượng 12,4 Wh, điện áp danh định 3,66V và khối lượng 49g. Khối pin 85 kWh cấu thành từ 16 mô-đun mắc nối tiếp; mỗi mô-đun gồm 6 khối lớn và mỗi khối lớn chứa 74 cell (tổng cộng 7.104 cell). Khối pin 60 kWh có 66 cell trong mỗi khối lớn, và khối pin 40 kWh có 49 cell trong mỗi khối lớn.
  • Hệ thống sạc và mạch phân phối điện: Bộ sạc tích hợp (On-board charger) công suất 10 kW đặt dưới hàng ghế sau, nhận nguồn AC đầu vào từ 85–265V, 45–65Hz, dòng sạc 1–40A, đạt hiệu suất chuyển đổi cao nhất 92%. Hộp nối điện áp cao (HVJB) điều khiển các rơ-le đóng ngắt mạch giữa pin cao áp, biến tần, cổng sạc và bộ chuyển đổi DC-DC. HVJB trang bị hai cầu chì 50A cho đầu ra DC từ bộ sạc và một cầu chì 100A cho mạch cấp nguồn tới bộ chuyển đổi DC-DC. Pin phụ 12V là loại axit-chì miễn bảo dưỡng, đặt dưới nắp ca-pô. Bộ chuyển đổi DC-DC hạ áp nguồn 350–400V DC xuống 12–13V DC; khi điện áp bình 12V sụt dưới 12,3V, hệ thống tự động kích hoạt cấp nguồn sạc bổ sung. Khi dung lượng pin cao áp giảm xuống dưới 5%, xe tự chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng để tránh xả kiệt pin.
  • Động cơ điện và cách bố trí: Động cơ điện cảm ứng xoay chiều 3 pha có vỏ bằng nhôm đúc tích hợp chung với vỏ hộp số và biến tần thành một cụm truyền lực duy nhất. Cuộn dây stator được kết nối trực tiếp với biến tần không qua cáp nối ngoài nhằm loại bỏ suy hao tiếp xúc và bức xạ nhiệt. Xe trang bị hai động cơ độc lập: động cơ trước nhỏ hơn, tối ưu hóa cho di chuyển tiết kiệm năng lượng; động cơ sau lớn hơn, chịu trách nhiệm cung cấp mô-men xoắn lớn và khả năng tăng tốc nhanh. Do hai cầu được dẫn động độc lập bởi hai động cơ riêng biệt, Tesla Model S loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng trục các-đăng cơ khí truyền thống.
  • Cấu tạo bộ biến tần (Inverter): Biến tần đóng vai trò chuyển mạch hai chiều giữa pin DC và động cơ AC. Bo mạch tích hợp hai bộ xử lý tín hiệu số (DSP): DSP chính tính toán thuật toán điều khiển vector, xuất tín hiệu xung PWM và xử lý tín hiệu từ cảm biến dòng, cảm biến nhiệt, bộ mã hóa (Encoder) vị trí rotor; DSP thứ hai giám sát tín hiệu an toàn từ bàn đạp ga. Biến tần sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất IGBT hoặc SiC MOSFET, vòng ferrite cảm biến dòng pha, tụ điện liên kết DC và tấm tản nhiệt làm mát bằng dung dịch.
  • Cấu tạo hộp số và bộ vi sai: Hộp số trên Tesla Model S là loại giảm tốc một cấp sử dụng bánh răng trụ răng nghiêng (góc nghiêng răng từ 15 đến 30 độ), bố trí trục lệch ba trục song song (gồm bánh răng chủ động, bánh răng trung gian và bánh răng bị động). Hộp số không có các cặp bánh răng thay đổi tỷ số truyền, không có cơ cấu đồng tốc, không có số lùi cơ khí hay chốt hãm đỗ cơ khí. Việc điều khiển các chế độ P, R, N, D được thực hiện hoàn toàn thông qua phần mềm:
Chế độ lái Phương thức hoạt động kỹ thuật
P (Park) Kích hoạt hệ thống phanh đỗ điện tử (EPB) giữ chặt ngàm phanh
R (Reverse) Đảo chiều dòng điện xoay chiều cấp cho động cơ để quay ngược, tốc độ lùi giới hạn tối đa 25 km/h (không nhận lệnh nếu xe đang tiến >8 km/h)
N (Neutral) Ngắt cấp mô-men xoắn cho động cơ, biến tần chuyển về trạng thái chờ, xe ở trạng thái trôi tự do
D (Drive) Động cơ quay thuận chiều, truyền động qua các bánh răng giảm tốc tới bán trục dẫn động

Hộp số tích hợp bơm dầu cưỡng bức được dẫn động bởi bộ vi sai khi xe chạy tiến. Dầu bôi trơn được hút qua lọc dầu và đáy các-te có gắn nam châm vĩnh cửu để giữ lại mạt kim loại. Bộ vi sai sử dụng kết cấu vi sai mở; việc chống trượt khi vào cua hoặc khi một bên bánh mất ma sát được can thiệp bằng cảm biến và phần mềm điều khiển ngắt/phân bổ mô-men xoắn điện tử thay vì sử dụng bộ vi sai chống trượt cơ khí phức tạp. Bán trục truyền động hai bên có chiều dài bằng nhau, liên kết với moay-ơ bánh xe bằng then hoa; mô-men siết đai ốc bánh xe đạt tiêu chuẩn 175 Nm (sử dụng khẩu tuýp 21 mm).

Chương 5: Nghiên cứu hệ thống điều khiển trên xe ô tô điện Tesla Model S

Chương 5 phân tích các hệ thống điều khiển thân xe và an toàn chủ động:

  • Hệ thống treo khí nén điện tử: Cấu tạo gồm bộ điều khiển điện tử ECU, máy nén khí, bình tích áp, cụm van điện từ, cảm biến nhiệt độ và các ống dẫn khí nén độc lập tới từng giảm chấn trước/sau. Hệ thống tự động thay đổi khoảng sáng gầm xe (117 mm, 126 mm, 158 mm) tùy theo dải tốc độ và ghi nhớ tọa độ vị trí đường đi để tự nâng hạ gầm xe tương thích với mặt đường.
  • Hệ thống lái trợ lực điện (EPS): Sử dụng mô-tơ điện đặt trên thước lái, nhận tín hiệu điều khiển từ ECU hệ thống lái dựa trên dữ liệu góc đánh lái, mô-men tác động lên vành lái từ cảm biến mô-men (Torque sensor) và tốc độ xe.
  • Hệ thống phanh và phanh đỗ điện tử (EPB): Xe trang bị hệ thống phanh đĩa thủy lực kết hợp ngàm phanh đỗ tích hợp mô-tơ điện (EPB) ở hai bánh sau. EPB được kích hoạt tự động khi cần số chuyển về P, hoặc kích hoạt thủ công qua phím bấm trên màn hình điều khiển và nút bấm vật lý. Hệ thống phanh tái sinh vận hành thông qua bộ biến tần: khi người lái nhả chân ga hoặc đạp phanh, động cơ đóng vai trò như một máy phát điện tạo mô-men cản âm để hãm xe, nạp điện ngược lại khối pin cao áp, kết hợp song song với hệ thống chống bó cứng phanh (ABS).

Chương 6: Qui trình bảo dưỡng ô tô điện Tesla Model S

Chương 6 hệ thống hóa quy trình kiểm tra và bảo dưỡng kỹ thuật xe điện định kỳ:

  • Do loại bỏ động cơ đốt trong, xe điện không có quy trình thay dầu bôi trơn động cơ, lọc nhiên liệu, bugi hay dây đai truyền động.
  • Trọng tâm bảo dưỡng chuyển sang kiểm tra dung dịch làm mát khối pin cao áp, bộ biến tần và động cơ; kiểm tra chất lượng và mức dầu bôi trơn trong hộp số giảm tốc; làm sạch mạt sắt bám tại nam châm đáy các-te hộp số; kiểm tra độ mòn má phanh cơ khí, hoạt động của cơ cấu EPB và hệ thống phanh tái tạo năng lượng; đo kiểm điện áp dung lượng bình ắc quy phụ 12V; chẩn đoán tình trạng hoạt động của các cảm biến và cập nhật phần mềm điều khiển hệ thống qua máy quét.

Chương 7: Kết luận

Chương 7 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu lý thuyết, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống truyền lực và điều khiển trên xe Tesla Model S, khẳng định đồ án đã hoàn thành các mục tiêu đặt ra ban đầu.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu cụ thể, đồ án đã tổng hợp và phân tích chính xác các thông số định lượng của xe Tesla Model S có trong văn bản:

  • Làm rõ cấu trúc hệ thống năng lượng: Khối pin cao áp 400V ghép từ hàng ngàn cell 18650 (3,4 Ah; 3,66V; 12,4 Wh; 49g); cụm pin 85 kWh gồm 16 mô-đun với tổng cộng 7.104 cell, tổng khối lượng đạt 569 kg; dải nhiệt độ vận hành kiểm soát từ -17°C đến 50°C.
  • Xác lập đặc tính kỹ thuật của hệ thống sạc: Bộ sạc 10 kW đạt hiệu suất 92%, mạch bảo vệ HVJB gồm hai cầu chì 50A và một cầu chì 100A; bộ DC-DC duy trì mạng điện 12–13V và tự động kích hoạt nạp khi ắc quy tụt dưới 12,3V; cơ chế bảo vệ pin tự ngắt tải phụ ở mức dung lượng 5%.
  • Làm rõ thông số cụm động cơ và biến tần: Động cơ cảm ứng AC 320V với vòng tua tối đa 18.000 vòng/phút (cầu trước) và 16.000 vòng/phút (cầu sau); thời gian tăng tốc từ 0–96 km/h trong 2,5 giây; mạch công suất biến tần điều khiển bằng hai bộ xử lý tín hiệu số DSP chuyên biệt kết hợp tầng chuyển mạch MOSFET/IGBT.
  • Xác định cấu trúc hệ truyền động cơ khí: Hộp số giảm tốc 1 cấp bánh răng trụ răng nghiêng góc 15–30 độ, bôi trơn bằng bơm dầu vi sai tích hợp nam châm hút mạt sắt; chuyển số không dùng cơ cấu gạt bánh răng mà đảo chiều từ trường động cơ; mô-men siết bu-lông bánh xe đạt 175 Nm.

Về giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đưa ra các lưu ý kỹ thuật trong vận hành và sửa chữa hệ thống điện cao áp (HV), quy trình bảo dưỡng cụm biến tần và kiểm soát nhiệt độ khối pin.
  • Đề xuất việc tiếp tục hoàn thiện các quy trình chẩn đoán hư hỏng thực tế để áp dụng vào công tác đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật ô tô điện tại Việt Nam.

Đóng góp của đồ án:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu kỹ thuật chi tiết bằng tiếng Việt về cấu trúc phần cứng và nguyên lý điều khiển của mẫu xe điện Tesla Model S.
  • Làm rõ các đặc tính kỹ thuật ưu việt của hệ thống truyền động điện (tích hợp cụm motor - biến tần - hộp số, loại bỏ trục các-đăng, điều khiển vi sai bằng phần mềm) so với hệ thống truyền động cơ khí trên ô tô sử dụng động cơ đốt trong truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Văn bản đồ án phản ánh nghiên cứu chủ yếu được thực hiện dựa trên phương pháp thu thập, dịch thuật và phân tích tài liệu kỹ thuật, báo cáo chuyên ngành từ nhà sản xuất nước ngoài; chưa có điều kiện tiến hành đo đạc, thực nghiệm hoặc tháo lắp trực tiếp trên xe Tesla Model S thực tế do hạn chế về thời gian, kinh nghiệm và nguồn lực thiết bị tại xưởng thực hành.
  • Chưa đi sâu vào phân tích mã nguồn thuật toán điều khiển vi xử lý DSP hoặc các thông số chi tiết của phần mềm quản lý pin (BMS).

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tác giả đề xuất tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các nội dung chẩn đoán lỗi chuyên sâu trong các giai đoạn nghiên cứu sau này.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc thiết kế mô hình mô phỏng thuật toán điều khiển mô-men xoắn và ứng dụng các quy trình bảo dưỡng kỹ thuật phù hợp với điều kiện khí hậu và giao thông tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện – Điện tử đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp liên quan đến hệ thống truyền động xe điện và điện tử công suất trên ô tô.
  • Giảng viên các trường kỹ thuật dùng làm tài liệu tham khảo bổ trợ cho các bài giảng về cấu tạo ô tô hiện đại, hệ thống điều khiển điện tử và xu hướng điện hóa phương tiện giao thông.
  • Kỹ sư, kỹ thuật viên xưởng dịch vụ ô tô cần tra cứu các thông số kỹ thuật chuẩn, sơ đồ cấu tạo khối pin 18650, cơ cấu hộp số giảm tốc và các điểm lưu ý an toàn cao áp trên xe điện.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất tập trung tại Chương 3 (bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ, pin và kích thước xe) và Chương 4 (phân tích cấu tạo, sơ đồ mạch và nguyên lý làm việc của pin 18650, bộ biến tần điều khiển DSP kép và hộp số giảm tốc đơn).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối pin cao áp 85 kWh trên xe Tesla Model S có cấu trúc liên kết từ các tế bào pin (cell) như thế nào?
Khối pin 85 kWh được cấu thành từ 16 mô-đun mắc nối tiếp. Mỗi mô-đun gồm 6 viên lớn, và mỗi viên lớn chứa 74 cell pin Lithium-ion chuẩn 18650 (tổng cộng 7.104 cell). Mỗi cell pin đơn lẻ có dung lượng khoảng 3,4 Ah, điện áp 3,66V, năng lượng 12,4 Wh và khối lượng 49g.

2. Tại sao xe Tesla Model S hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD) lại không cần sử dụng trục các-đăng?
Tesla Model S trang bị hai động cơ điện độc lập đặt trực tiếp tại hai cầu (động cơ nhỏ ở cầu trước và động cơ lớn ở cầu sau). Mỗi động cơ trực tiếp dẫn động bánh xe thông qua hộp số giảm tốc và bán trục riêng biệt. Việc phân phối lực kéo giữa cầu trước và cầu sau được điều khiển hoàn toàn bằng tín hiệu điện tử, do đó loại bỏ hoàn toàn trục các-đăng truyền lực dọc thân xe.

3. Bộ biến tần trên Tesla Model S tích hợp những bộ vi xử lý nào để đảm bảo an toàn vận hành?
Bo mạch điều khiển biến tần trang bị hai bộ xử lý tín hiệu số (DSP): DSP chính thực hiện tính toán thuật toán điều khiển động cơ, giám sát trạng thái hệ truyền động và xử lý tín hiệu từ bàn đạp ga/phanh; DSP thứ hai đóng vai trò giám sát an toàn (màn hình bàn đạp), có chức năng ngắt toàn bộ việc tạo mô-men xoắn của động cơ nếu phát hiện DSP chính hoạt động sai lệch về dòng điện hoặc tốc độ.

4. Hộp số giảm tốc trên Tesla Model S thực hiện thao tác lùi xe và cài số trung gian (N) bằng cách nào khi không có các cụm bánh răng chuyển số?
Hộp số xe là loại giảm tốc một cấp với các cặp bánh răng luôn ăn khớp cố định. Chế độ lùi (số R) được thực hiện bằng cách hệ thống điều khiển điện tử cấp dòng điện đảo chiều quay của động cơ (tốc độ lùi giới hạn tối đa 25 km/h). Chế độ số N được thực hiện bằng cách ngắt cấp mô-men xoắn đến động cơ (chuyển sang trung tính điện) và đưa biến tần vào chế độ chờ.

5. Hộp nối điện áp cao (HVJB) trên Tesla Model S đảm nhiệm chức năng gì và được bảo vệ bởi những cầu chì nào?
HVJB là trạm trung gian cho phép dòng điện lưu thông giữa khối pin cao áp (HV), bộ biến tần, bộ chuyển đổi DC-DC, bộ sạc và cổng sạc. HVJB chứa các rơ-le tiếp điểm sạc nhanh và được trang bị 3 cầu chì bảo vệ chuyên dụng: hai cầu chì 50A bố trí trên đường ra DC dương từ mỗi bộ sạc, và một cầu chì 100A bảo vệ mạch cấp nguồn DC dương đi tới bộ chuyển đổi DC-DC.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu hệ thống truyền lực và điều khiển trên xe Tesla Model S" của sinh viên Nguyễn Hoài Nam và Nguyễn Phước Khánh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) đã hệ thống hóa toàn diện cấu trúc cơ học và điện tử của mẫu xe điện thương mại hiện đại. Đề tài làm rõ nguyên lý vận hành của khối pin Lithium-ion 18650, bộ biến tần điều khiển DSP kép, động cơ xoay chiều 3 pha và hộp số giảm tốc một cấp tích hợp vi sai mở. Mặc dù còn hạn chế do thiếu dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng trực tiếp trên xe thật, công trình đã cung cấp nguồn tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo học thuật cao cho sinh viên và kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô trong quá trình nghiên cứu và phát triển phương tiện giao thông điện hóa.