NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN TRÊN HONDA ACCORD

Nghiên cứu hệ thống lái trợ lực điện (EPS) trên Honda Accord. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chẩn đoán và sửa chữa hệ thống lái xe Honda Accord.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

63
18
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG LÁI TRÊN Ô TÔ

1.1. Nhiệm vụ - Yêu cầu - Phân loại hệ thống lái

1.2. Cấu tạo chung của hệ thống lái

1.3. Một số trợ lực lái được dùng trên ô tô

1.4. Nhiệm vụ của trợ lực lái

1.5. Yêu cầu của trợ lực lái

1.6. Phân loại trợ lực lái

1.6.1. Trợ lực lái cơ khí

1.6.2. Trợ lực lái thủy lực

2. CHƯƠNG 2: CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN

2.1. Tổng quan về hệ thống lái trợ lực điện

2.2. Các bộ phận cơ bản của hệ thống lái trợ lực điện

2.2.1. Mô tơ điện

2.2.2. Các cảm biến ở hệ thống trợ lực điện

2.2.3. Bộ điều khiển trung tâm (ECU)

2.2.4. Hộp giảm tốc

3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN TRÊN HONDA ACCORD

3.1. Sơ lược về xe Honda Accord

3.2. Hệ thống lái trợ lực điện trên xe Honda Accord

3.3. Các bộ phận chính

3.4. Nguyên lý hoạt động của hệ thống lái trợ lực điện trên xe Honda Accord

4. CHƯƠNG 4: CHẨN ĐOÁN, SỬA CHỮA VÀ BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG LÁI TRÊN HONDA ACCORD

4.1. Các chú ý trước khi sửa chữa hệ thống trợ lực lái

4.2. Quy trình tháo lắp, kiểm tra, sửa chữa hệ thống lái trợ lực điện trên trục lái

4.3. Quy trình tháo lắp hệ thống lái trợ lực điện trên trục

4.4. Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống lái trợ lực điện trên trục lái

4.5. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái trợ lực điện trên thước lái

4.6. Những nguyên nhân dẫn đến hư hỏng hệ thống trợ lực lái

4.7. Bảo dưỡng phần bên ngoài hệ thống lái

4.8. Kiểm tra hệ thống lái

4.9. Bảo dưỡng hệ thống lái

KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Lái Trợ Lực Điện EPS Honda Accord 55

Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển, hệ thống lái trợ lực điện EPS (Electric Power Steering) ngày càng trở nên quan trọng. Bài viết này giới thiệu tổng quan về hệ thống này trên xe Honda Accord. Hệ thống lái là một trong những hệ thống quan trọng nhất trên ô tô, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển và an toàn của xe. Sự ra đời của EPS đánh dấu một bước tiến lớn so với các hệ thống lái truyền thống, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Theo tài liệu gốc, các hãng xe không ngừng cải tiến hệ thống lái để nâng cao chất lượng trải nghiệm lái xe. EPS sử dụng điện năng để hỗ trợ người lái, giúp giảm lực tác động lên vô lăng và cải thiện khả năng phản hồi của xe. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều kiện giao thông đô thị phức tạp, nơi người lái thường xuyên phải thực hiện các thao tác lái nhanh và chính xác. Honda Accord, một trong những mẫu xe sedan phổ biến nhất trên thị trường, đã áp dụng hệ thống lái trợ lực điện EPS để mang lại trải nghiệm lái xe tốt nhất cho người dùng.

1.1. Nhiệm Vụ và Yêu Cầu Của Hệ Thống Lái Ô Tô

Hệ thống lái có vai trò thiết yếu trong việc điều khiển hướng di chuyển của xe. Nó chuyển đổi chuyển động quay của vô lăng thành chuyển động điều hướng bánh xe, đáp ứng mong muốn của người lái. Các yêu cầu quan trọng đối với hệ thống lái bao gồm khả năng quay vòng nhanh chóng trong không gian hẹp, điều khiển nhẹ nhàng và thuận tiện, đảm bảo động học quay vòng chính xác để tránh trượt bánh xe, giảm thiểu va đập truyền từ bánh xe lên vô lăng, và duy trì chuyển động thẳng ổn định. Các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống dẫn hướng đảm bảo xe chuyển hướng chính xác và an toàn, giúp điều khiển vô lăng dễ dàng và nhẹ nhàng, không truyền dao động từ bánh trước lên vành lái, và tự động đưa bánh xe về vị trí thẳng đứng sau khi quay vòng. Hệ thống lái phải được thiết kế và bảo dưỡng để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất cao nhất.

1.2. Phân Loại Các Loại Hệ Thống Lái Hiện Đại Ngày Nay

Các hệ thống lái hiện đại được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo vị trí vô lăng, có hệ thống lái bên trái và bên phải. Theo kết cấu cơ cấu lái, có trục vít - bánh vít, trục vít - ê cu, bánh răng - thanh răng, và liên hợp. Theo nguyên lý làm việc của bộ trợ lực, có trợ lực thủy lực, trợ lực khí, và trợ lực điện. Theo số lượng cầu dẫn hướng, có một cầu, nhiều cầu, hoặc tất cả các cầu dẫn hướng. Mỗi loại hệ thống lái có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại xe và điều kiện vận hành khác nhau. Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) đang ngày càng phổ biến nhờ khả năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển linh hoạt.

II. Cấu Tạo Nguyên Lý Hệ Thống Lái Trợ Lực Điện EPS 58

Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) là một bước tiến vượt bậc trong công nghệ ô tô. Hệ thống này sử dụng một mô tơ điện để hỗ trợ người lái, thay vì dựa vào áp suất thủy lực như các hệ thống truyền thống. EPS bao gồm các thành phần chính như mô tơ điện, cảm biến, ECUhộp giảm tốc. ECU đóng vai trò trung tâm, nhận tín hiệu từ các cảm biến và điều khiển hoạt động của mô tơ điện để cung cấp lực trợ lực phù hợp. Nguyên lý hoạt động của EPS dựa trên việc ECU xác định mức độ trợ lực cần thiết dựa trên các yếu tố như tốc độ xe, góc lái và mô men xoắn trên vô lăng. Sau đó, ECU điều khiển mô tơ điện để tạo ra lực trợ lực, giúp người lái dễ dàng điều khiển xe hơn. So với hệ thống lái thủy lực, EPS tiết kiệm năng lượng hơn, giảm thiểu khí thải và mang lại cảm giác lái tốt hơn.

2.1. Các Bộ Phận Quan Trọng Của Hệ Thống Lái EPS

Các bộ phận chính của hệ thống EPS bao gồm mô tơ điện một chiều, các cảm biến, ECU, và hộp giảm tốc. Mô tơ điện, thường là loại nam châm vĩnh cửu, tạo ra mô men trợ lực theo điều khiển của ECU. Nó phải cung cấp lực xoắn mà không làm quay vô lăng và có cơ cấu đảo chiều khi cần thiết. Các cảm biến cung cấp tín hiệu về mô men lái, vận tốc xe, và tốc độ trục khuỷu cho ECU. ECU xử lý thông tin này để điều khiển mô tơ và cung cấp trợ lực phù hợp. Hộp giảm tốc kết nối mô tơ với hệ thống lái, giúp tăng mô men xoắn và giảm tốc độ quay, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.2. Nguyên Lý Hoạt Động Của Các Cảm Biến Trong Hệ Thống

Các cảm biến trong hệ thống lái EPS đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho ECU. Cảm biến mô men lái đo lực tác động lên vô lăng, cho biết người lái muốn quay xe với mức độ nào. Cảm biến tốc độ xe cung cấp thông tin về tốc độ di chuyển, giúp ECU điều chỉnh mức trợ lực phù hợp (trợ lực nhiều ở tốc độ thấp, ít ở tốc độ cao). Cảm biến tốc độ trục khuỷu động cơ cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh trợ lực. Các cảm biến này có thể là loại tiếp điểm hoặc không tiếp điểm, sử dụng các công nghệ như cảm biến từ trở, cảm biến Hall, hoặc cảm biến quang điện để đo các thông số cần thiết.

III. Nghiên Cứu EPS Trên Honda Accord Các Bộ Phận Chính 52

Khi nói đến Honda Accord, hệ thống lái trợ lực điện EPS được thiết kế đặc biệt để phù hợp với đặc tính lái của xe. EPS trên Honda Accord bao gồm các bộ phận chính như cụm vô lăng, trục lái, cụm công tắcthước lái. Cụm vô lăng là nơi người lái tương tác trực tiếp với hệ thống lái. Trục lái truyền chuyển động quay từ vô lăng đến thước lái. Cụm công tắc tích hợp các chức năng điều khiển khác nhau, bao gồm cả EPS. Thước lái chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng để điều khiển bánh xe. Theo sơ đồ bố trí hệ thống lái trợ lực điện trên xe Honda Accord, các bộ phận này phối hợp nhịp nhàng để mang lại trải nghiệm lái xe mượt mà và chính xác. EPS trên Honda Accord không chỉ giúp giảm lực tác động lên vô lăng mà còn cải thiện khả năng kiểm soát xe trong các tình huống khẩn cấp.

3.1. Chi Tiết Cấu Tạo Các Bộ Phận Chính Vô Lăng Trục Lái

Cụm vô lăng là bộ phận đầu tiên tiếp xúc với người lái, được thiết kế để tạo cảm giác thoải mái và dễ điều khiển. Trục lái truyền chuyển động quay từ vô lăng đến thước lái. Trục lái thường được thiết kế với các khớp nối để hấp thụ rung động và giảm va đập truyền từ mặt đường lên vô lăng. Thiết kế của trục lái cũng phải đảm bảo an toàn, có khả năng hấp thụ năng lượng trong trường hợp va chạm để bảo vệ người lái. Vật liệu chế tạo trục lái phải có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.

3.2. Phân Tích Cụm Thước Lái Và Các Cảm Biến Liên Quan

Cụm thước lái là bộ phận quan trọng chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng để điều khiển bánh xe. Thước lái thường có cấu trúc bánh răng - thanh răng, đảm bảo chuyển động chính xác và ổn định. Các cảm biến liên quan đến thước lái bao gồm cảm biến mô men xoắn, cảm biến góc lái, và cảm biến tốc độ. Cảm biến mô men xoắn đo lực tác động lên thước lái, cho biết mức độ trợ lực cần thiết. Cảm biến góc lái đo góc quay của thước lái, cung cấp thông tin về hướng di chuyển mong muốn. Cảm biến tốc độ cung cấp thông tin về tốc độ di chuyển của xe, giúp ECU điều chỉnh trợ lực phù hợp.

IV. Chẩn Đoán Sửa Chữa Hệ Thống Lái EPS Honda Accord 59

Chẩn đoán và sửa chữa hệ thống lái trợ lực điện EPS trên Honda Accord đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Trước khi tiến hành sửa chữa, cần chú ý đến các biện pháp an toàn để tránh gây hư hỏng cho hệ thống và đảm bảo an toàn cho người thực hiện. Quy trình tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa EPS bao gồm nhiều bước, từ kiểm tra tổng quát đến xác định nguyên nhân hư hỏng và thay thế các bộ phận bị lỗi. Theo bảng mã lỗi chẩn đoán, mỗi mã lỗi tương ứng với một vấn đề cụ thể trong hệ thống. Việc sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng là rất quan trọng để xác định chính xác mã lỗi và đưa ra phương án sửa chữa phù hợp. Sau khi sửa chữa, cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống EPS hoạt động ổn định và an toàn.

4.1. Các Chú Ý Quan Trọng Trước Khi Tiến Hành Sửa Chữa EPS

Trước khi bắt đầu sửa chữa hệ thống EPS, cần đảm bảo xe đã được tắt máy và rút chìa khóa điện. Ngắt kết nối ắc quy để tránh nguy cơ điện giật và hư hỏng các bộ phận điện tử. Sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ đúng quy trình tháo lắp để tránh làm hỏng các chi tiết. Tham khảo tài liệu hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất để có thông tin chi tiết về quy trình và các thông số kỹ thuật. Ghi nhớ vị trí của các chi tiết tháo ra để đảm bảo lắp ráp lại đúng cách. Đeo găng tay và kính bảo hộ để bảo vệ bản thân khỏi dầu mỡ và các chất bẩn.

4.2. Quy Trình Tháo Lắp Kiểm Tra Sửa Chữa EPS Chi Tiết

Quy trình tháo lắp hệ thống EPS bắt đầu bằng việc tháo các bộ phận liên quan như vô lăng, trục lái, và thước lái. Kiểm tra các bộ phận này để phát hiện dấu hiệu hư hỏng như mòn, nứt, hoặc rỉ sét. Sử dụng thiết bị chẩn đoán để đọc mã lỗi và xác định nguyên nhân sự cố. Thay thế các bộ phận bị hỏng bằng phụ tùng chính hãng hoặc tương đương. Lắp ráp lại các bộ phận theo đúng quy trình và đảm bảo siết chặt các ốc vít theo lực quy định. Kiểm tra lại hoạt động của hệ thống EPS sau khi lắp ráp để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.

V. Bảo Dưỡng Hệ Thống Lái Trợ Lực Điện EPS Honda Accord 60

Bảo dưỡng định kỳ hệ thống lái trợ lực điện EPS trên Honda Accord là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Bảo dưỡng bao gồm kiểm tra tổng quát, bôi trơn các khớp nối, và kiểm tra mức dầu trợ lực (nếu có). Theo quy trình bảo dưỡng, cần kiểm tra định kỳ các cảm biến để đảm bảo chúng hoạt động chính xác. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng có thể giúp ngăn ngừa các sự cố lớn và tiết kiệm chi phí sửa chữa. Ngoài ra, cần chú ý đến việc bảo dưỡng phần bên ngoài hệ thống lái, bao gồm vệ sinh và kiểm tra các chi tiết cơ khí. Bảo dưỡng đúng cách sẽ giúp hệ thống EPS hoạt động hiệu quả và mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và thoải mái.

5.1. Các Hạng Mục Kiểm Tra Định Kỳ Để Phát Hiện Sớm Hư Hỏng

Các hạng mục kiểm tra định kỳ bao gồm kiểm tra tổng quát hệ thống lái, kiểm tra mức dầu trợ lực (nếu có), kiểm tra các khớp nối và bôi trơn khi cần thiết, kiểm tra các cảm biến và dây điện, và kiểm tra hoạt động của mô tơ trợ lực. Kiểm tra tổng quát bao gồm quan sát các chi tiết để phát hiện dấu hiệu mòn, nứt, hoặc rỉ sét. Kiểm tra mức dầu trợ lực để đảm bảo đủ lượng dầu bôi trơn. Kiểm tra các khớp nối để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru và không bị rơ lỏng. Kiểm tra các cảm biến và dây điện để đảm bảo chúng không bị đứt hoặc hỏng hóc. Kiểm tra hoạt động của mô tơ trợ lực để đảm bảo nó hoạt động êm ái và cung cấp đủ lực trợ lực.

5.2. Phương Pháp Kéo Dài Tuổi Thọ Hệ Thống Lái EPS Hiệu Quả

Để kéo dài tuổi thọ hệ thống lái EPS, cần tuân thủ đúng quy trình bảo dưỡng định kỳ của nhà sản xuất. Sử dụng phụ tùng chính hãng hoặc tương đương để đảm bảo chất lượng và độ bền. Tránh lái xe quá tải hoặc trên đường gồ ghề để giảm áp lực lên hệ thống lái. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống treo để giảm rung động và va đập truyền lên hệ thống lái. Lái xe cẩn thận và tránh va chạm để bảo vệ các chi tiết của hệ thống lái. Thay thế dầu trợ lực theo định kỳ (nếu có) để đảm bảo bôi trơn tốt và giảm ma sát.

VI. Kết Luận Tương Lai Hệ Thống Lái Trợ Lực Điện EPS 55

Nghiên cứu về hệ thống lái trợ lực điện EPS trên Honda Accord cho thấy đây là một công nghệ tiên tiến mang lại nhiều lợi ích cho người lái. EPS không chỉ giúp giảm lực tác động lên vô lăng mà còn cải thiện khả năng kiểm soát xe và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, việc chẩn đoán và sửa chữa EPS đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Trong tương lai, hệ thống EPS sẽ tiếp tục được cải tiến để mang lại trải nghiệm lái xe tốt hơn, an toàn hơn và thân thiện với môi trường hơn. Các công nghệ mới như lái tự động và kết nối thông minh sẽ tích hợp chặt chẽ với hệ thống EPS để tạo ra những chiếc xe thông minh và an toàn hơn.

6.1. Tóm Tắt Những Ưu Điểm Nhược Điểm Của EPS

Ưu điểm của hệ thống EPS bao gồm giảm lực tác động lên vô lăng, cải thiện khả năng kiểm soát xe, tiết kiệm năng lượng, giảm khí thải, và mang lại cảm giác lái tốt hơn. Nhược điểm của hệ thống EPS bao gồm chi phí sửa chữa cao hơn so với hệ thống lái thủy lực, đòi hỏi kiến thức chuyên môn để chẩn đoán và sửa chữa, và có thể gặp sự cố nếu các cảm biến bị hỏng. Tuy nhiên, những ưu điểm của EPS vượt trội hơn nhiều so với nhược điểm, làm cho nó trở thành một công nghệ quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô.

6.2. Hướng Phát Triển Của EPS Trong Tương Lai Gần

Trong tương lai gần, hệ thống EPS sẽ tiếp tục được cải tiến để tích hợp với các công nghệ mới như lái tự động, kết nối thông minh, và hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS). Các hệ thống EPS sẽ trở nên thông minh hơn, có khả năng tự điều chỉnh trợ lực dựa trên điều kiện lái xe và sở thích của người lái. Các cảm biến sẽ được cải thiện để cung cấp thông tin chính xác hơn và giảm thiểu sai số. Các hệ thống EPS cũng sẽ được thiết kế để tương thích với các loại xe điện và hybrid, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và khí thải.

15/05/2025
Nghiên cứu về hệ thống lái trợ lực điện trên honda accord

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG LÁI TRÊN Ô TÔ 1. Nhiệm vụ - Yêu cầu - Phân loại hệ thống lái 1. Nhiệm vụ: Hệ thống lái là cụm chi tiết có nhiệm vụ chuyển hướng di chuyển hướng di chuyển của xe. Cụm chi tiết này sử dụng chuyển động quay của vô-lăng và truyền nó đến thước lái bên dưới để định hướng bánh xe dẫn hướng theo mong muốn của người lái 1.

Yêu cầu: Hệ thống lái phải bảo đảm các yêu cầu sau: + Quay vòng ôtô ngoặt trong một thời gian rất ngắn trên một diện tích rất bé. + Điều khiển lái phải nhẹ nhàng thuận tiện. + Động học quay vòng phải đúng để các bánh xe không bị trượt khi quay vòng. + Tránh được các va đập từ bánh dẫn hướng truyền lên vành lái.

+ Giữ được chuyển động thẳng ổn định.  Yêu cầu kỹ thuật của hệ thống dẫn hướng trên xe ô tô + Đảm bảo cho các xe chuyển hướng chuyển động chính xác và an toàn. + Giúp việc điều khiển vô lăng dễ và nhẹ nhàng. + Dao động của bánh trước không được truyền lên vành lái.

+ Các bánh xe dẫn hướng sẽ phải tự động xoay trở về vị trí thẳng đứng sau khi xe quay qua khúc quanh hay đường vòng. Phân loại : - Theo cách bố trí vành tay lái + Hệ thống lái với vành lái bố trí bên trái (khi chiều thuận đi đường là chiều phải). + Hệ thống lái với vành lái bố trí bên phải (khi chiều thuận đi đường là chiều trái). - Theo kết cấu của cơ cấu lái + Trục vít – bánh vít + Trục vít – bánh vít (bánh vít dùng vành răng hoặc con lăn) 5 + Trục vít – ê cu (với êcu và đòn quay) + Trục vít – con trượt (với con trượt và đòn quay) - Bánh răng- thanh răng - Liên hợp Theo kết cấu và nguyên lý làm việc của bộ trợ lực + Trợ lực thuỷ lực.

+ Loại trợ lực khí (gồm cả cường hóa chân không). + Loại trợ lực điện. Theo số lượng cầu dẫn hướng + Một cầu dẫn hướng. + Nhiều cầu dẫn hướng.

+ Tất cả các cầu dẫn hướng. Cấu tạo chung của hệ thống lái : Mặc dù hệ thống lái ô tô ngày nay hết sức đa dạng và phong phú về nguyên lý cũng như về kết cấu, từ hệ thống lái của xe con, xe tải, loại xe sử dụng treo độc lập hay phụ thuộc về cơ bản chúng đều có 4 bộ phận chính sau: Vành lái, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái. Dưới đây là sơ đồ kết cấu của một hệ thống lái cơ bản : Hình 1. Hệ thống lái cơ bản 6 Cách bố trí hệ thống lái trên xe : Hình 1.

Sơ đồ bố trí hệ thống lái trên xe 1. Một số trợ lực lái được dùng trên ô tô : 1. Nhiệm vụ của trợ lực lái : Trợ lực lái của hệ thống lái có tác dụng làm giảm nhẹ cường độ lao động cho người lái, giảm mệt mỏi khi xe chạy trên đường dài. Ngoài ra trợ lực lái còn nhằm nâng cao an toàn chuyển động khi có sự cố lớn ở bánh xe (nổ lốp, hết khí nén trong lốp…) và giảm va đập truyền từ bánh xe lên vành lái.

Yêu cầu của trợ lực lái : Trợ lực lái của hệ thống lái phải thoả mãn các yêu cầu sau: + Khi bộ trợ lực hỏng thì hệ thống lái vẫn phải làm việc được tuy nhiên lái nặng hơn. + Chỉ gài bộ trợ lực lái khi lực cản quay vòng lớn, khi lực cản quay vòng bé hệ thống lái làm việc như bình thường, tức là lúc ấy lực đặt lên vành lái đối với ôtô du lịch P1= (10 - 20) N, đối với ôtô tải P1= (30 - 40) N. + Bộ trợ lực lái phải giữ cho người lái có cảm giác sức cản trên mặt đường khi quay vòng, thời gian tổn hao để cường hoá phải là tối thiểu và phải đảm bảo tỷ lệ giữa lực tác dụng, góc quay trục vô lăng và góc quay bánh dẫn hướng. 7 + Hệ thống lái có cường hoá phải đảm bảo cho người lái giữ được hướng chuyển động khi bánh xe đột ngột có sự cố ( rơi vào hố sâu, nổ lốp, hết khí nén trong lốp…) 1.

Phân loại trợ lực lái 1. Trợ lực lái cơ khí : Hình 1. Sơ đồ trợ lực lái cơ khí Vô-lăng; 2. Trục bánh xe.

Kiểu bố trí này thường được bố trí trên các ô tô tải nhỏ và trung bình. Hệ thống này bao gồm : Vô lăng : vô lăng cùng với trục lái có nhiệm vụ truyền lực quay vòng của người lái từ vô lăng đến trục vít của cơ cấu lái. Cơ cấu lái trên hình 1. Nó có nhiệm vụ biến chuyển động quay của trục lái thành chuyển động góc của đòn quay đứng và khuếch đại lực điều khiển trên vô lăng Dẫn động lái: dấn động lái bao gồm đòn quay đứng (5).

Thanh kéo dọc (6) cam quay (7). Nó có nhiệm vụ biến chuyển động góc của đòn quay đứng (5) thành chuyển động góc của trúc bánh xe dẫn hướng Hình thang lái bao gồm các đòn (8), (9) và (10). Ba khâu này hợp với dầm cầu dẫn hướng tạo thành bốn khâu dạng hình thang nên gọi là hình thang lái. Hình thang lái có nhiệm vụ tạo chuyển động góc của hai bánh xe dẫn hướng theo một quan hệ xác định bảo đảm các bánh xe không bị trượt khi quay vòng.

Trợ lực lái thủy lực Hình 1. Sơ đồ trợ lực lái thủy lực Hệ thống gồm 4 bộ phận chính : Xi lanh trợ lực : Khi người lái quay vô-lăng, xi lanh trợ lực sẽ nhận dầu thủy lực từ bơm thủy lực, tạo ra áp suất để đẩy hoặc kéo thanh răng lái, giúp bánh xe chuyển hướng một cách dễ dàng Van điều khiển dòng : Nhiệm vụ chính là điều khiển luồng dầu từ bơm dầu trợ lực đến các xi lanh lái trợ lực để tạo ra lực phản kháng khi lái xe. Cụm van này giúp điều chỉnh áp suất dầu và phân phối dầu đến các xi lanh theo yêu cầu của lái xe, tạo ra một hệ thống lái nhẹ nhàng và dễ điều khiển. Bơm dầu trợ lực : Có tác dụng bơm dầu thủy lực vào bên trong hệ thống để tạo ra sự hỗ trợ lực.

Đường ống đi và về : Là nơi đưa dầu thủy lực đi vào bên trong hệ thống  Nguyên lý làm việc : Dầu trợ lực được bơm dầu bơm đến van điều khiển dòng. Tai đây, tùy theo hướng quay của vô lăng quay sang trái hay sang phải mà van điều khiển dòng hướng dòng dầu sang khoang bên phải hay bên trái của xi lanh trợ lực. Áp suất dầu sẽ nâng lên trong một khoang của xi lanh và đẩy piston cùng thanh răng về hướng khoang còn lại để trợ lực lái. Dầu bên khoang còn lại sẽ theo đường hồi trở về bình dầu trợ lực.

9 CHƯƠNG 2 CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN 2. Tổng quan về hệ thống lái trợ lực điện Do yêu cầu tốc độ cao hơn, chất lượng cao hơn và yêu cầu năng lượng tiêu thụ ở phương tiện giảm, các phương tiện đang phát triển. Để đáp ứng các đòi hỏi này, nghiên cứu và phát triển đang tập trung vào việc cải thiện hệ thống điều khiển điện điện tử với mục đích cải thiện các chức năng và đặc điểm của nó. Để tạo cảm giác nhạy bén khi lái xe, hai đề xuất là đưa ra logic toán học và hệ thống lái chuyên sâu phù hợp với môi trường xe chạy bằng cách thay đổi các trợ lực để phù hợp với điều kiện giao thông hoặc bề mặt đường.

Khả năng phản ứng nhanh chóng của trợ lực lái là vấn đề chính. Nó tạo cảm giác cho người lái để chú ý đến những thay đổi do phản ứng lái gây ra. Do đó, hệ thống cung cấp cho người lái xe thông tin về điều kiện vận hành, chẳng hạn như sự biến đổi vận tốc và gia tốc, phản lực lái, không chỉ cải thiện mối quan hệ giữa người lái và phương tiện mà còn có thể tạo ra sự phù hợp giữa cảm giác của người lái và hệ thống lái, nhưng chức năng tự động bù khi phương tiện có những biến đổi do sự xáo trộn khiến hệ thống không đồng đều gây ra cũng có thể được giải quyết. Bằng cách cung cấp dòng điện trực tiếp từ mô tơ điện tới hệ thống lái, trợ lực lái điện (EPS - Electric Power Steering) là một hệ thống điện hoàn chỉnh giảm đáng kể sức cản hệ thống lái.

Cảm biến tốc độ, cảm biến lái (bao gồm mômen và vận tốc góc), bộ điều khiển điện tử ECU và một môtơ là các thành phần của thiết bị này. ECU nhận tín hiệu từ mỗi cảm biến và sử dụng chế độ điều khiển lái để điều khiển hoạt động của motơ trợ lực. Trợ lực lái thủy lực sử dụng công suất động cơ để tạo áp suất thủy lực và tạo momen thủy lực, do vậy làm tăng phụ tải động cơ, dẫn đến tốn nhiều nguyên liệu mà hệ thống trợ lực điện dùng mô tơ điện nên không cần công suất động cơ và dễ dàng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn Ta có hai kiểu bố trí mô tơ điện : Bố trí trên trục lái và trên cơ cấu lái 10 Hình 2. Sơ đồ cấu tạo chung của hệ thống lái trợ lực điện 2.

Các bộ phận cơ bản của hệ thống lái trợ lực điện Các bộ phận chính của trợ lực lái điện bao gồm : Mô tơ điện một chiều, các cảm biến, ECU, hộp giảm tốc. Mô tơ điện Một mô tơ điện một chiều nam châm vĩnh cửu được gắn với bộ truyền động của trợ lực lái. Dưới sự điều khiển của ECU, mô tơ chấp hành của trợ lực lái điện phải tạo ra mô men trợ lực. Nó phải cung cấp lực xoắn và mô men xoắn mà không làm quay vô lăng.

Khi có sự cố, mô tơ phải có cơ cấu đảo chiều quay. Cần xem xét rằng tay người lái trực tiếp nhận được lực xoắn và các dao động của mô tơ và mô men xoắn thông qua vành lái. Do vậy mô tơ điện có các đặc điểm: + Nhỏ, nhẹ, và có kết cấu đơn giản. + Lực, mô men xoắn biến thiên nhỏ thông qua điều khiển.

+ Dao động và tiếng ồn nhỏ. + Lực quán tính và ma sát nhỏ. + Độ an toàn và độ bền cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ