Nghiên cứu hệ thống điều khiển hàn tự động theo vị trí sử dụng PLC S7-300

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu hệ thống điều khiển hàn tự động theo vị trí sử dụng plc s7 300, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống điều khiển hàn tự động bằng PLC S7 300

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, công nghệ hàn đóng vai trò nền tảng trong hầu hết các ngành sản xuất, từ cơ khí, năng lượng đến hàng không. Hệ thống hàn tự động ra đời như một giải pháp tất yếu nhằm nâng cao năng suất, đảm bảo chất lượng mối hàn đồng đều và giảm thiểu sự phụ thuộc vào tay nghề của thợ hàn. Trung tâm của nhiều hệ thống tiên tiến này là bộ điều khiển logic khả trình (PLC), đặc biệt là dòng PLC S7-300 của Siemens. Nghiên cứu về hệ thống điều khiển hàn tự động theo vị trí sử dụng PLC S7-300 không chỉ là một đề tài học thuật mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao, mở ra hướng đi cho việc tự động hóa quá trình hàn một cách chính xác và hiệu quả. Hệ thống này kết hợp sức mạnh xử lý của PLC, sự chính xác của các cơ cấu chấp hành như động cơ servo hoặc động cơ bước (stepper motor), và sự phản hồi từ các cảm biến vị trí để di chuyển đầu hàn đến các tọa độ được lập trình sẵn. Việc sử dụng PLC giúp đơn giản hóa hệ thống dây nối, tăng độ tin cậy, và cho phép thay đổi quy trình hàn một cách linh hoạt thông qua phần mềm mà không cần can thiệp phần cứng. Các đồ án tốt nghiệp PLC về chủ đề này thường tập trung vào việc tích hợp các thành phần, xây dựng thuật toán điều khiển và mô phỏng hoạt động, tạo ra một nền tảng vững chắc cho các ứng dụng robot hàn công nghiệp trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa quá trình hàn hiện nay

Hàn là một phương pháp lắp ghép không thể thiếu, tuy nhiên, hàn thủ công tồn tại nhiều nhược điểm như chất lượng không đồng đều, phụ thuộc vào kỹ năng con người và năng suất thấp. Tự động hóa quá trình hàn giải quyết triệt để các vấn đề này. Việc ứng dụng cánh tay robot hàn và các hệ thống tự động giúp tăng tốc độ sản xuất lên nhiều lần, đảm bảo độ chính xác và lặp lại của mối hàn, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, tự động hóa giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động cho công nhân khi phải làm việc trong môi trường độc hại với khói hàn và bức xạ hồ quang. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, việc đầu tư vào các hệ thống hàn tự động là yếu tố sống còn để các doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khắt khe.

1.2. Giới thiệu tổng quan về bộ điều khiển PLC S7 300

PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển chuyên dụng trong công nghiệp. Dòng PLC S7-300 của Siemens nổi bật với cấu trúc module linh hoạt, hiệu năng xử lý mạnh mẽ và độ tin cậy cao, phù hợp cho các bài toán điều khiển từ trung bình đến phức tạp. Cấu trúc phần cứng của PLC S7-300 cho phép mở rộng dễ dàng các module I/O số, analog, module truyền thông... để kết nối với đa dạng các thiết bị như encoder, biến tần, và màn hình HMI. Việc lập trình PLC Siemens được thực hiện thông qua các phần mềm chuyên dụng như STEP 7 Manager hoặc phần mềm TIA Portal, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình, giúp kỹ sư dễ dàng xây dựng các thuật toán điều khiển PID phức tạp hoặc các logic tuần tự cho hệ thống.

II. Thách thức trong hàn thủ công và vai trò của PLC S7 300

Quy trình hàn truyền thống đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Chất lượng mối hàn phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm và sự ổn định của người thợ, dẫn đến sự không đồng nhất giữa các sản phẩm. Năng suất lao động bị giới hạn và chi phí nhân công tay nghề cao là một gánh nặng. Bên cạnh đó, môi trường làm việc độc hại cũng là một vấn đề lớn. Sự ra đời của hệ thống điều khiển hàn tự động theo vị trí sử dụng PLC S7-300 chính là lời giải cho những bài toán này. PLC S7-300 đóng vai trò là bộ não trung tâm, điều phối mọi hoạt động một cách chính xác. Nó nhận tín hiệu từ các cảm biến vị tríencoder để xác định tọa độ hiện tại của đầu hàn. Dựa trên chương trình đã nạp, PLC xuất tín hiệu điều khiển các cơ cấu chấp hành như động cơ servo thông qua biến tần, di chuyển cánh tay robot hàn đến đúng vị trí mong muốn với sai số cực nhỏ. Quá trình này giúp loại bỏ yếu tố con người, đảm bảo mọi mối hàn đều tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật về vị trí, thời gian và cường độ dòng hàn. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm được đảm bảo, năng suất tăng vọt và môi trường sản xuất trở nên an toàn hơn.

2.1. Phân tích các nhược điểm của phương pháp hàn truyền thống

Hàn thủ công, dù linh hoạt, nhưng bộc lộ nhiều nhược điểm. Thứ nhất là chất lượng không ổn định, mối hàn có thể bị lỗi rỗ khí, không ngấu hoặc biến dạng do thao tác của thợ hàn không nhất quán. Thứ hai, năng suất bị giới hạn bởi tốc độ của con người và cần thời gian nghỉ ngơi. Thứ ba, việc đào tạo một thợ hàn lành nghề đòi hỏi thời gian và chi phí lớn. Cuối cùng, các vấn đề về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp luôn là mối lo ngại. Những hạn chế này đặc biệt rõ rệt trong sản xuất hàng loạt, nơi yêu cầu tính đồng nhất và hiệu quả kinh tế cao.

2.2. Lợi ích của PLC trong việc điều khiển vị trí chính xác

Việc ứng dụng PLC S7-300 trong điều khiển vị trí mang lại nhiều lợi ích vượt trội. PLC có khả năng xử lý tín hiệu tốc độ cao từ các thiết bị đo lường như encoder gắn trên trục động cơ, cho phép xác định vị trí với độ phân giải cao. Bằng cách thực thi các thuật toán điều khiển PID hoặc các thuật toán điều khiển chuyển động chuyên dụng, PLC có thể ra lệnh cho động cơ servo di chuyển đến đúng tọa độ, dừng và thực hiện thao tác hàn một cách chính xác. Quá trình giao tiếp PLC và HMI cho phép người vận hành dễ dàng cài đặt các tọa độ điểm hàn, theo dõi quá trình hoạt động và nhận cảnh báo lỗi, giúp hệ thống trở nên thông minh và thân thiện hơn.

III. Hướng dẫn thiết kế máy hàn tự động với PLC S7 300 chi tiết

Việc thiết kế máy hàn tự động là một quá trình kỹ thuật phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức cơ khí, điện và tự động hóa. Trọng tâm của hệ thống là PLC S7-300, có nhiệm vụ điều khiển toàn bộ quy trình. Bước đầu tiên là lựa chọn công nghệ hàn phù hợp, ví dụ như công nghệ hàn MIG/MAG cho thép carbon hoặc công nghệ hàn TIG cho thép không gỉ và nhôm, dựa trên vật liệu và yêu cầu của sản phẩm. Tiếp theo, cần xây dựng kết cấu cơ khí, thường là một hệ thống điều khiển tọa độ theo trục X-Y hoặc một cánh tay robot hàn đơn giản, được dẫn động bởi động cơ bước (stepper motor) hoặc động cơ servo để đảm bảo di chuyển chính xác. Các cảm biến vị trí, thường là công tắc hành trình hoặc cảm biến tiệm cận, được lắp đặt tại các điểm mốc để xác định vị trí gốc và giới hạn hành trình. Sơ đồ kết nối điện là một phần quan trọng, bao gồm việc đấu nối các ngõ vào/ra (I/O) của PLC với các nút nhấn, cảm biến, và các cơ cấu chấp hành như relay, contactor điều khiển động cơ. Một đồ án tốt nghiệp PLC thành công cần phải trình bày rõ ràng và chi tiết các bước thiết kế này, từ việc lựa chọn thiết bị đến việc xây dựng mô hình cơ khí và lắp ráp mạch điện điều khiển.

3.1. Lựa chọn công nghệ hàn phù hợp MIG MAG và TIG

Lựa chọn công nghệ hàn là yếu tố quyết định chất lượng mối hàn. Công nghệ hàn MIG/MAG (Gas Metal Arc Welding) sử dụng dây hàn nóng chảy và được cấp tự động, có năng suất cao và dễ tự động hóa, rất phù hợp cho việc hàn thép carbon và thép hợp kim thấp trong sản xuất hàng loạt. Ngược lại, công nghệ hàn TIG (Tungsten Inert Gas) sử dụng điện cực không nóng chảy, cho ra mối hàn chất lượng rất cao, sạch đẹp, không có xỉ, lý tưởng cho các vật liệu như nhôm, thép không gỉ, titan. Việc tích hợp một trong hai công nghệ này vào hệ thống hàn tự động đòi hỏi PLC phải điều khiển đồng bộ cả chuyển động của đầu hàn và quá trình cấp dây, kích hoạt dòng hàn.

3.2. Cấu trúc phần cứng của một hệ thống điều khiển tọa độ

Một hệ thống điều khiển tọa độ điển hình bao gồm khung cơ khí, cơ cấu truyền động và các thiết bị điện tử. Khung máy phải đủ cứng vững để chịu được tải trọng và rung động. Cơ cấu truyền động thường sử dụng vít me bi kết hợp với động cơ servo hoặc động cơ bước để chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến chính xác của đầu hàn. Để xác định vị trí, hệ thống sử dụng tín hiệu phản hồi từ encoder tích hợp trong động cơ và các cảm biến vị trí (công tắc hành trình) đặt tại các điểm đầu cuối. Toàn bộ các thành phần này được kết nối và điều khiển bởi PLC S7-300.

IV. Phương pháp lập trình PLC S7 300 điều khiển vị trí hàn

Lập trình là linh hồn của hệ thống điều khiển hàn tự động theo vị trí sử dụng PLC S7-300. Quá trình này được thực hiện trên các phần mềm như STEP 7 Manager hoặc nền tảng tích hợp phần mềm TIA Portal. Đầu tiên, cần xây dựng một thuật toán điều khiển rõ ràng, mô tả tuần tự các bước hoạt động của máy: di chuyển đến vị trí điểm hàn 1, dừng, thực hiện hàn trong một khoảng thời gian xác định, di chuyển đến điểm hàn 2, và lặp lại chu trình. Sau đó, tiến hành gán địa chỉ vật lý cho các đầu vào (nút nhấn, công tắc hành trình) và đầu ra (cuộn dây relay, đèn báo) của PLC. Trái tim của chương trình là khối logic điều khiển chuyển động của động cơ và kích hoạt máy hàn. Các lệnh timer được sử dụng để định thời gian dừng tại mỗi điểm hàn, đảm bảo mối hàn đủ ngấu. Để đảm bảo an toàn, các logic khóa chéo được sử dụng để ngăn chặn các chuyển động xung đột, ví dụ như không cho phép động cơ chạy thuận và chạy ngược cùng lúc. Cuối cùng, việc mô phỏng hệ thống điều khiển trên phần mềm trước khi nạp xuống PLC là bước không thể thiếu, giúp phát hiện sớm các lỗi logic và tiết kiệm thời gian gỡ lỗi trên mô hình thật.

4.1. Xây dựng thuật toán và gán địa chỉ đầu vào ra I O

Thuật toán điều khiển là một sơ đồ logic mô tả từng bước của quy trình. Ví dụ: Nhấn Start -> Động cơ chạy thuận đến vị trí 1 (chạm công tắc hành trình 1) -> Động cơ dừng -> Timer bắt đầu đếm 3 giây (thời gian hàn) -> Sau 3 giây, động cơ chạy thuận đến vị trí 2. Bước tiếp theo là lập bảng gán địa chỉ I/O, ví dụ: Nút Start gán vào I0.0, công tắc hành trình 1 gán vào I0.2, đầu ra điều khiển động cơ chạy thuận gán vào Q0.0. Việc lập bảng gán địa chỉ một cách có hệ thống giúp chương trình trở nên rõ ràng, dễ đọc và dễ bảo trì sau này.

4.2. Lập trình logic tuần tự và điều khiển timer trên STEP 7

Trong môi trường lập trình PLC Siemens như STEP 7 Manager, chương trình được viết trong các khối lệnh (OB, FC, FB). Logic điều khiển chính thường được đặt trong khối OB1. Các lệnh tiếp điểm (thường mở, thường đóng) được sử dụng để thể hiện các điều kiện logic, trong khi các lệnh cuộn dây (coil) được dùng để kích hoạt các đầu ra. Các bộ đếm thời gian (Timer) đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát thời gian hàn tại mỗi vị trí. Chương trình cần được thiết kế logic để khi một công tắc hành trình được tác động, nó sẽ reset chuyển động hiện tại và kích hoạt một timer, sau khi timer đếm xong, một chuyển động mới sẽ bắt đầu. Đây là bản chất của việc điều khiển hàn tự động theo tuần tự vị trí.

V. Ứng dụng thực tiễn của hệ thống hàn tự động PLC S7 300

Mặc dù mô hình nghiên cứu trong các đồ án tốt nghiệp PLC thường là phiên bản đơn giản hóa, nhưng nguyên lý hoạt động của nó có thể được mở rộng và áp dụng vào thực tế sản xuất công nghiệp. Một hệ thống điều khiển hàn tự động theo vị trí sử dụng PLC S7-300 có thể được triển khai để chế tạo các sản phẩm có các điểm hàn lặp lại theo một quy luật nhất định, như hàn khung xe máy, vỏ tủ điện, hoặc các chi tiết máy móc. Việc tích hợp thêm màn hình HMI cho phép người vận hành dễ dàng nhập tọa độ các điểm hàn, điều chỉnh thời gian hàn và theo dõi trạng thái hệ thống một cách trực quan. Trong các dây chuyền sản xuất lớn, nhiều hệ thống như vậy có thể được kết nối mạng với nhau, tạo thành một dây chuyền robot hàn công nghiệp hoàn chỉnh, được giám sát và điều khiển từ một phòng điều khiển trung tâm. Kết quả vận hành thực tế cho thấy hệ thống sử dụng PLC mang lại độ chính xác và ổn định cao, giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, tăng năng suất và cải thiện đáng kể điều kiện làm việc cho người lao động. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc tự động hóa quá trình hàn.

5.1. Mô hình robot hàn công nghiệp điều khiển theo tọa độ

Từ mô hình nghiên cứu, có thể phát triển thành một robot hàn công nghiệp thực thụ. Thay vì chỉ di chuyển theo một trục, robot có thể được thiết kế với nhiều bậc tự do (3 trục, 6 trục) để tiếp cận các vị trí hàn phức tạp. PLC S7-300, với các module chức năng chuyên dụng, hoàn toàn có khả năng điều khiển nội suy chuyển động của nhiều trục đồng thời để đầu hàn di chuyển theo một đường thẳng hoặc đường cong xác định. Việc giao tiếp PLC và HMI cho phép người dùng lập trình các quỹ đạo hàn phức tạp một cách dễ dàng thông qua giao diện đồ họa, thay vì phải viết code thủ công cho từng chuyển động nhỏ.

5.2. Kết quả mô phỏng và vận hành thực tế của mô hình

Quá trình mô phỏng hệ thống điều khiển trên phần mềm PLCSIM của Siemens cho phép kiểm tra toàn bộ logic hoạt động mà không cần phần cứng thực. Kết quả mô phỏng cho thấy chương trình phản ứng chính xác với các tín hiệu đầu vào giả lập (nhấn nút, cảm biến tác động) và kích hoạt đúng các đầu ra theo thuật toán. Khi triển khai trên mô hình thực tế, hệ thống vận hành ổn định, cơ cấu di chuyển dừng chính xác tại các vị trí được đánh dấu bởi công tắc hành trình và thực hiện đúng chu trình hàn đã lập trình. Kết quả này khẳng định tính khả thi và đúng đắn của giải pháp thiết kế, làm cơ sở để phát triển các ứng dụng phức tạp hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:TỔNG QUAN VỀ HÀN TỰ ĐỘNG 1. Tổng quan về hệ thống hàn Hàn là quá trình công nghệ sản xuất các kết cấu không tháo được từ kim loại, hợp kim và các vật liệu khác. Nguyên lí của hàn: Khi hàn nóng chảy kim loại ở mối hàn hàn đạt tới trạng thái lỏng. Sự nóng chảy cục bộ của kim loại cơ bản được thực hiện tại các mép của phần tử ghép.

Có thể hàn bằng cách làm chảy kim loại cơ bản hoặc làm chảy kim loại cơ bản và vật liệu bổ sung nóng chảy tự rót vào bể hàn và tẩm ướt bề mặt rắn của các phần tử ghép. Khi tắt nguồn đốt nóng kim loại lỏng nguội và đông đặc, kết tinh, sau khi bể hàn kết tinh tạo thành mối hàn nguyên khối với cấu trúc liên kết hai chi tiết làmmột. - Ưu nhược điểm của hàn: Ưu điểm:Hàn là quá trình công nghệ được ứng dụng rộng rãi để chế tạo và phục hồi các kết cấu và chi tiết. Tính ưu việt bao gồm: Tiêu tốn ít kim loại, giảm chi phí lao động, rút ngắn thời gian sản xuất.

Nhược điểm: Trong quá trình hàn xảy ra sự bay hơi và oxi hoá một số nguyên tố, sự hấp thụ và hoà tan các chất khí của bể kim loại cũng như những thay đổi của vùng nhiệt ảnh hưởng nhiệt. Kết quả thành phần và cấu trúc của mối hàn khác với kim loại. Các biến dạng của kết gây bởi ứng suất dư có thể làm sai lệch kích thước và hình dáng của nó và ảnh hưởng tới độ bền của mối ghép. Lựa chọn công nghệ hàn 1.HànMIG/MAG Phương pháp này có tên gọi là hàn hồ quang kim loại trong môi trường khí bảo vệ hoặc tên thông dụng là hàn dây, hàn CO , tên gọi quốc tế là GMAW (Gas Metal ArcWelding).

Các thuật ngữ MIG (Metal inert gas): Khí "trơ" sử dụng khi hàn thép hợp kim và kim loại màu. MAG(Metalactivegas):Khí"hoạthóa"khihànthépthường,théphợpkimthấp. Khí trơ chủ yếu là Argon hoặc helium (khí dùng pha trộnthêm).Khíhoạthóathườnglà(CO )hoặcArgoncótrộnthêmOxy( )đôikhi Hydro ( ). 2 Khí hoạt hóa là khí CO hoặc khí trộn có chỉ số oxy hóa lớn hơn 2.1: Hàn MIG/MAG GMAW sử dụng hồ quang được thiết lập giữa dây điện cực nóng chảy và được cấp tự động vào chi tiết hàn.

Hồ quang này sẽ được bảo vệ bằng dòng khí trơ hoặc khí có tính khử. Sự cháy của hồ quang được duy trì nhờ các hiệu chỉnh đặc tính điện của hồ quang. Chiều dài hồ quang và cường độ dòng điện hàn được duy trì tự động trong khi tốc độ hàn và góc điện cực được duy trì bởi thợ hàn. Ba bộ phận kiểm soát quá trình hàn: - Súng hàn và cáphàn - Thiết bị cấpdây - Nguồn điệnhàn Súng hàn và cáp hàn đảm nhiệm vai trò cung cấp khí bảo vệ cho vùng hàn, dẫn hướng dây điện cực từ bộ phận cấp dây đến ống tiếp điện (contact tip) trên súng hàn, dẫn điện từ nguồn điện hàn đến súng hàn.

Khi nhấn công tắc trên súng hàn, khí, dòng điện hàn và dây hàn đồng thời được khởi động, hồ quang được mồi và duy trì tự động. Bộ phận cấp dây cùng với bộ nguồn sẽ phối hợp các đặc tính với nhau để hiệu chỉnh tự động chiều dài hồ quang và dòng điện hàn. Sự hiệu chỉnh này thực hiện được là nhờ sử sụng bộ nguồn áp không đổi (CV) phối hợp với bộ cấp dây tốc độ khôngđổi. GMAW có thể được thực hiện bán tự động hoặc tự động.

Ngày nay chúngđượcsửdụngrộngrãichocáccôngviệchànnhờvàoưuđiểm: - Năng suấtcao - Giá thànhthấp 3 - Năng lượng hàn thấp, ít biến dạngnhiệt - Hàn được hầu hết các kimloại - Dễ tự động hóa Hình 1.2: Trạm hàn MIG/MAG Trang bị hàn:Quá trình GMAW có thể thực hiện tự động hoặc bán tự động. Các trang bị cơ bản gồm có: - Súnghàn - Bộ cấp dâyhàn - Bộ điều khiển - Nguồn điệnhàn - Van giảmáp - Các trang bị cần thiết cho dây điện cực, giá đỡ cuộn dây, contact tip, ống dẫnhướng - Cápđiệnvàcácđườngdẫnkhíbảovệ,nướclàmnguội. Các loại súng hàn khác nhau được thiết kế nhằm cung cấp hiệu quả tối đa cho công việc hàn. Chúng bao gồm súng hàn công suất cao, loại nhẹ dùng hàn ở mọi vị trí, loại thiết kế đặc biệt cho các mối hàn đặc biệt.

Có loại làm nguội bằng nước, có loại làm nguội bằng khí, loại mỏ thẳng, loại mỏcong.Loạilàmnguộibằngkhíthườngcóphạmviứngdụngchodònghàn nhỏ hơn 600A. Khi hàn trên các dây chuyền công nghệ chúng ta thườngdùng loại làm nguội bằngnước.3:Thiết bị hàn GMAW Hình 1.4:Trạm hàn GMAW tự động Súng hàn bao gồm các chi tiết sau: - Ống dây dẫn và contacttip - Mỏ phunkhí - Ống dẫn dây điệncực - Ống dẫn khí bảovệ - Ốngdẫnnướclàmnguội(đối với loại làm nguội bằngnước) - Dây dẫn điện hàn - Công tắc điềukhiển 5 Hình 1.5:Ống dẫn, súng, van Contact tip thường được chế tạo bằng đồng hoặc hợp kim đồng nó có nhiệm vụ tiếp điện cho dây hàn. Contact tip nối với nguồn điện hàn nhờ vào dây dẫn điện hàn. Mặt phía trong của contact tip rất quan trọng bởi vì nó vừa bảo đảm dẫn điện tốt vừa bảo đảm dây hàn đi qua dễ dàng.

Khi hàn cần chọn contact tip phù hợp với cỡ dây hàn, contact tip cần được gá đặt nhẹ nhàng vào súng hàn nhờ vào côn siết và phải đặt đúng tâm của mỏ phun khí. Mỏ phun khí bảo vệ có nhiệm vụ cung cấp dòng khí bảo vệ vũng hàn. Chế độ dòng chảy trong mỏ phun rất quan trọng vì nó bảo đảm cho việc bảo vệ vùng hàn khỏi sự xâm nhập của các khí có hại, các cỡ mỏ phun khác nhau đượcchọnchophùhợpvớicôngviệc,cỡ lớndùngchodònghànlớn,bềrộng mối lớn, cỡ nhỏ dùng cho dòng hàn nhỏ. Ống dẫn dây hàn là bộ phận định vị vàhướngdẫndâyhàntừbánhxecấpdâyđếncontacttip.Trongquátrìnhhàn cần bảo đảm việc cấp dây điều đặn thì hồ quang mới cháy ổnđịnh.

Dây hàn bị vặn xoắn, gấp khúc phải loại bỏ không được dùng để tránh bị kẹt dây. Đường kính và vật liệu ống dẫn dây rất quan trọng đối với quá trình hàn, ống dẫn bằng thép dùng cho các vật liệu cứng như thép, inox trong khi ống nilon được dùng cho các vật liệu mềm như nhôm, magnesium, đồng, khi hàn cần chú ý tránh bẻ gấp khúc ống dẫn để không bị kẹt dây. Đối với mỗi cỡ dây cần dùng ống dẫn thích hợp, bộ cấp dây kiểu đẩy thường được dùng song khoảng cách từ thiết bị hàn đến nơi hàn không quá 3 – 4 mét. Cấp dây kiểu kéo thường được bố trí trong súng hàn và nó cho phép khoảng cách đến thiết bị hàn xa hơn.

Khi phải hàn trên cao hoặc không thể bố trí thiết bị gần nơi cần hàn có thể sử dụng loại súng hàn có gắn cuộn dây (spool on gun). Motor cấp dây thường là loại có tốc độ điều chỉnh vô cấp. Bộ cấp dâytốcđộ không 6 đổi có trang bị mạch điện tử để điều khiển quá trình mồi hồ quang, tự động hiệu chỉnh khi có sự thay đổi điện áp nguồn, tự hiệu chỉnh khi xảy ra sựtrượtdây.Kếtquảlàhồquangmồivàcháyổnđịnhhơn,hạnchếđángkể lượng văng tóe. Thiết bị được bố trí trong hộp kín để hạn chế bụi bặm, tăng tuổi thọ và giảm nhu cầu bảo trì tốc độ cấp dây biến thiên từ 1,9 – 25 m/min (75 - 980m/min).

Bộ cấp dây có trang bị hệ thống hãm động lực cho phép dừng cấp dây tức thời mỗi khi nhả contact điềukhiển. Bộ điều khiển hàn và bộ cấp dây thường được liên kết khối với nhau. Nó có chức năng điều khiển tốc độ cấp dây. Tốc độ motor được xác lập trướctheo khoảng giá trị dòng hàn.

Mạch điều khiển sẽ hiệu chỉnh quá trình khởi động và dừng cấp dây. Khí bảo vệ, nước làm nguội và dòng điện hàn thường được gắn với nguồn cung cấp thông qua bộ điều khiển. Lưu lượng khí bảo vệ và nước được hiệu chỉnh đồng bộ với việc khởi động và và dừng quá trình hàn nhờ vào các van điện từ (solenoids). Thường thì bộ điều khiển được trang bị các bộđịnhthìchosựphunkhítrướcvàsaukhihàn.Việckhởiđộngdònghàncó thể kích hoạt trực tiếp từ bộ điều khiển hoặc thông qua điện áp hồquang.

Van chỉnh áp khí bảo vệ, thiết bị hàn cần cung cấp khí bảo vệ với áp suất và lưu lượng không đổi van chỉnh áp đảm nhiệm vai trò đó. Có các loại van một cấp hoặc hai cấp, có hay không trang bị lưu lượng kế. Loại hai cấp cho áp suất và lưu lượng khí cung cấp đều hơn loại mộtcấp. Nguồn điện hàn quá trình GMAW được dùng với nguồn DC kiểu điện áp không đổi (CV), điện cực dương.

Có nghĩa là súng hàn được gắn vào cực dương còn chi tiết hàn được đấu cực âm, điện cực DC âm không thích hợp do hồ quang không ổn định. Ưu điểm chính của thiết bị kiểu CV là điện áp hồ quang không đổi trong suốt quá trình hàn. Dòng hàn sẽ tự động tăng hoặc giảm khi chiều dài hồ quang thay đổi, từ đó làm tăng hoặc giảm tốc độ chảy của dây hàn nhờ đó mà điện áp hồ quang được duy trì không đổi. Như vậy, thiết bị GMAW điều chỉnh dòng điện hàn thông qua bộ cấp dây.

Đường đặc tính ngoài của thiết bị CV có dạng nằm ngang, nên ứng với sự thay đổi nhỏ về điện áp cũng dẫn tới sự thay đổi lớn về dòng điện. Nói cách khác, độ nhạy rất cao trong khi thiết bị CC thì hầu như dòng không thay đổi khi thay đổi điện áp. 7 Khi tăng khoảng cách giữa contact tip và chi tiết, điện áp hàn và chiều dài hồ quang tăng lên, dòng điện hàn sẽ giảm xuống như đặc tính đã mô tả, khi đótốc độ chảy của dây hàn giảm tương ứng, vì tốc độ cấp dây là hằng nên lúc này sẽ lớn hơn tốc độ chảy kết quả là hồ quang sẽ bị ngắn lại. Quá trình ngược lại sẽ diễn ra khi giảm điện áp hồ quang.6:Đặc tính V-A của thiết bị CC và CV 1.

Vật liệu hàn dùng trong MIG –MAG: a) Khí bảo vệ: Nhìn chung mọi kim loại đều có xu hướng kết hợp với oxy để tạo nên các oxyt kim loại. Một số ít lại kết hợp với nitơ tạo ra các nitric kim loại, oxy cũng kết hợp với carbon để tạo ra khí monoxide carbon. Tất cả các phản ứng này là trở ngại chính cho công việc hàn bởi chúng hình thành nên các khuyết tật như rỗ khí, làm giòn kim loại hàn. Mặc khác không khí lại chứa 80% nitơ và 20% oxy nên lẽ tự nhiên là không thể tiến hành hàn mà không có biện pháp nào để bảo vệ vũng chảy.

Nhiệm vụ của khí bảo vệ trong hàn GMA là tạo ra khí quyển có tính trơ hoặc khử để ngăn chặn các khí có hại từ không khí vào trong vũnghàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ