Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Nghiên cứu hành vi sử dụng nhựa một lần của sinh viên" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Văn Thịnh (Mã sinh viên: 11184683, Lớp: Quản lý Tài nguyên & Môi trường 60 Chính quy) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Diệu Hằng tại Khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, tháng 12 năm 2021).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Rác thải nhựa phát sinh từ hoạt động sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh và dịch vụ đang gia tăng nhanh chóng cùng với tốc độ đô thị hóa và mức sống của người dân. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã làm gián đoạn các nỗ lực giảm thiểu rác thải nhựa của toàn xã hội. Do tâm lý e ngại lây lan dịch bệnh, nhu cầu sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần (Single-Use Plastics - SUP) như khẩu trang y tế, găng tay bảo hộ, cốc, hộp đựng thức ăn mang về đã tăng vọt.

Trong bối cảnh đó, sinh viên đại học là lực lượng nòng cốt, nhạy bén trong tiếp cận thông tin, có khả năng tự chủ hành vi và sẵn sàng thay đổi thói quen tiêu dùng. Đây cũng là nhóm đối tượng có tiềm năng trở thành các nhà hoạch định chính sách hoặc chủ doanh nghiệp trong tương lai, giữ vai trò quyết định đến xu hướng tiêu dùng bền vững. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và các yếu tố chi phối hành vi sử dụng SUP của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) mang tính cấp thiết nhằm cung cấp căn cứ thực nghiệm để đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định và phân tích hành vi sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần (SUP) của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Nhiệm vụ / Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Mức độ tiêu dùng và hành vi tiêu dùng sản phẩm SUP của sinh viên NEU hiện nay như thế nào?
    2. Những yếu tố nào có tác động và tác động như thế nào đến hành vi tiêu dùng sản phẩm SUP của sinh viên NEU?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi tiêu dùng các sản phẩm nhựa dùng một lần của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Phạm vi không gian: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2021 đến tháng 11/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài xây dựng khung nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa hai lý thuyết nền tảng trong tâm lý học hành vi:

  1. Lý thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975) đề xuất, giải thích ý định hành vi thông qua hai biến số: Thái độ và Chuẩn chủ quan.
  2. Thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen (1985, 1991) phát triển, bổ sung biến số Nhận thức kiểm soát hành vi nhằm khắc phục hạn chế của TRA khi cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được nguồn lực và cơ hội thực hiện hành vi.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các biến quan sát từ các công trình thực nghiệm trước đây:

  • Nghiên cứu của Rolend Hohman và cộng sự (2020) về hành vi giảm sử dụng túi nhựa tại Bangkok (Thái Lan).
  • Nghiên cứu của Hoài Đỗ, Cẩm Thái, Đỗ Hoài Linh (2019) về ý định giảm thiểu chất thải nhựa tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tùng và cộng sự (2018) về hành vi tiêu dùng xanh tại thành phố Huế.
  • Nghiên cứu của Trung NTT và Tăng NNT (2019) về ý định tái chế rác thải điện tử.
  • Nghiên cứu của Vũ Văn Cần và cộng sự (2020) về thái độ đối với sản phẩm nhựa dùng một lần tại thành phố Hạ Long.

Từ cơ sở trên, mô hình nghiên cứu ban đầu đề xuất 3 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Hành vi sử dụng sản phẩm SUP của sinh viên), kèm theo các biến nhân khẩu học:

  • Nhân tố 1 - Nhận thức về sự tiện lợi (TL): Gồm 6 biến quan sát (TL1 - TL6), giả thuyết $H_1$ tác động cùng chiều (+).
  • Nhân tố 2 - Nhận thức về ảnh hưởng môi trường và sức khỏe (MTSK): Gồm 8 biến quan sát (MTSK1 - MTSK8), giả thuyết $H_2$ tác động ngược chiều (-).
  • Nhân tố 3 - Nhận thức về giá cả (GC): Gồm 2 biến quan sát (GC1 - GC2), giả thuyết $H_3$ tác động cùng chiều (+).
  • Biến phụ thuộc - Hành vi sử dụng SUP (HV): Gồm 3 biến quan sát (HV1 - HV3).
  • Biến nhân khẩu học: Giới tính, sinh viên năm học, khoa chuyên ngành, mức thu nhập làm thêm.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê, báo cáo chuyên đề từ Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), Hiệp hội Nhựa Việt Nam, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế - xã hội Quốc gia (NCIF) và các bài báo khoa học liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu một số sinh viên và chuyên gia trong lĩnh vực môi trường nhằm điều chỉnh từ ngữ, bố cục bảng hỏi và thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms, phân phối qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo) và phát trực tiếp. Cỡ mẫu thu thập thực tế gồm 155 phiếu, sau khi làm sạch loại bỏ các phiếu không hợp lệ còn lại 137 mẫu đạt chuẩn.
  • Quy trình xử lý và phân tích số liệu trên SPSS 20.0:
    1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm theo đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng SUP.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Component Analysis, phép xoay Varimax with Kaiser Normalization, kiểm định KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$) và kiểm định Bartlett's Test of Sphericity ($p\text{-value} < 0,05$), loại bỏ các biến có hệ số tải (Factor Loading) $< 0,5$.
    4. Phân tích tương quan Pearson và Phân tích hồi quy tuyến tính OLS / ANOVA: Đánh giá mức độ giải thích và sự tác động của các nhân tố ở mức ý nghĩa 5% ($\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về nhựa dùng một lần và hành vi tiêu dùng nhựa một lần

Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất dẻo và sản phẩm nhựa dùng một lần, làm rõ cấu trúc hóa học, phân loại và các nguy cơ đối với môi trường và sức khỏe con người:

  • Khái niệm và đặc tính: Sản phẩm SUP là các vật dụng làm từ chất dẻo (polymer hữu cơ kết hợp chuỗi cacbon, nitơ, oxy, lưu huỳnh cùng khoảng 20% phụ gia như chất ổn định, chất chống cháy, khoáng chất độn) được thiết kế để sử dụng một lần rồi thải bỏ (cốc, ống hút, thìa, dĩa, hộp xốp, túi nilon, chai nước).
  • Phân loại chất dẻo:
    • Nhựa nhiệt rắn: Silicone, Polyurethane (PUR), Phenolic resins, Acrylic resins, Vinyl ester (chịu biến đổi hóa học vĩnh viễn khi nung nóng, không thể tái nấu chảy).
    • Nhựa nhiệt dẻo: LDPE, PET, PP, PS, EPS, PVC, PLA (nấu chảy khi nóng và đóng rắn khi làm nguội). Trong đó, hai loại nhựa SUP phổ biến nhất là PET (Polyethylene Terephthalate, tỷ lệ tái chế chỉ ~20%, dễ thôi nhiễm kim loại nặng, antimony và aldehyde ở nhiệt độ cao) và PS (Polystyrene, độ bền kém, thôi nhiễm monomer độc hại monostyrene, được WHO xếp vào nhóm 2B - nhóm có thể gây ung thư cho người từ năm 2002).
  • Tác hại môi trường và sức khỏe: Thôi nhiễm các hóa chất độc hại như Bisphenol A (BPA gây rối loạn nội tiết, ung thư, tiểu đường, vô sinh), Phthalate (làm giảm nồng độ testosterone và số lượng tinh trùng ở nam giới), hạt vi nhựa (microplastic) xâm nhập vào chuỗi thức ăn, nguồn nước và đất. Rác thải nhựa gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước đô thị, ô nhiễm nguồn nước ngầm qua nước rỉ rác, và giải phóng khí độc hại (benzen, toluen, dioxin, metan) khi khai thác nguyên liệu hóa thạch hoặc đốt tiêu hủy.
  • Thực trạng tiêu dùng nhựa:
    • Trên thế giới: UNEP ghi nhận 8 triệu tấn rác nhựa thải vào đại dương hàng năm; Geyer, Jambeck và Law (2017) thống kê khoảng 300 triệu tấn rác thải nhựa phát sinh năm 2015; mỗi phút tiêu thụ 1 triệu chai nhựa; 5.000 tỷ túi nilon được sử dụng hàng năm. Lượng phát sinh chất thải bao bì nhựa năm 2014 tập trung lớn tại Mỹ (34 triệu tấn/năm, 45 kg/người/năm), Liên minh Châu Âu (14 triệu tấn/năm, 31 kg/người/năm), Trung Quốc (40 triệu tấn/năm, 14 kg/người/năm), Nhật Bản (4 triệu tấn/năm, 31 kg/người/năm) và Ấn Độ (5 triệu tấn/năm, 4 kg/người/năm).
    • Tại Việt Nam: Lượng tiêu thụ nhựa bình quân đầu người tăng từ 3,8 kg/người (năm 1990) lên 41 kg/người (năm 2019). Hà Nội và TP.HCM xả ra khoảng 79 tấn chất thải nhựa và túi nilon mỗi ngày. Rác thải nhựa chiếm 9 - 13% tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt. Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về lượng rác thải nhựa xả ra biển với 0,28 - 0,73 triệu tấn/năm (chiếm ~6% tổng lượng rác nhựa đại dương toàn cầu). Hoạt động tái chế còn manh mún, công nghệ lạc hậu tại các làng nghề truyền thống.
    • Thực trạng trong sinh viên: Khái quát các phong trào giảm thiểu rác nhựa tại các cơ sở giáo dục đại học như Đại học Hùng Vương TP.HCM (tặng bình nước thủy tinh cho tân sinh viên, không dùng nước chai nhựa nhỏ trong hội nghị), Đại học Đại Nam (chiến dịch cấm ống hút nhựa, túi nilon từ 30/10/2019), Đại học Luật Hà Nội, Đại học Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia TP.HCM (cuộc thi "Không nhựa" giai đoạn 2019 - 2020).

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương II thiết lập chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Thiết kế thang đo ban đầu: 16 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc được mã hóa:
    • Nhận thức về sự tiện lợi: TL1 (dễ mang đi), TL2 (gọn gàng hơn), TL3 (nhẹ hơn), TL4 (sử dụng vì không có sản phẩm thay thế), TL5 (dễ mua hơn), TL6 (dễ tìm thấy ở các cửa tiệm).
    • Nhận thức về ảnh hưởng môi trường và sức khỏe: MTSK1 (ô nhiễm không khí), MTSK2 (ảnh hưởng điểm du lịch/nghỉ ngơi), MTSK3 (gây ngập úng đô thị), MTSK4 (làm giảm dinh dưỡng của đất), MTSK5 (hủy hoại sinh thái biển và sông hồ), MTSK6 (nguy cơ ung thư do BPA), MTSK7 (ảnh hưởng hệ thần kinh và não bộ), MTSK8 (tránh nguy cơ lây nhiễm virus Covid-19).
    • Nhận thức về giá cả: GC1 (không sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm xanh), GC2 (giá SUP rẻ hơn sản phẩm thay thế).
    • Hành vi sử dụng SUP: HV1 (thường xuyên sử dụng), HV2 (nhận SUP từ nơi bán hàng), HV3 (sử dụng SUP thay vì mang đồ cá nhân).
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo quy tắc kinh nghiệm của Tabachnick và Fidell (2006) đối với phân tích hồi quy ($N \ge 8n + 50 = 8 \times 3 + 50 = 74$) và của Hair và cộng sự (2010) đối với phân tích nhân tố ($N \ge 5 \times 16 = 80$). Mẫu nghiên cứu thực tế gồm 137 quan sát đáp ứng đầy đủ điều kiện cỡ mẫu tối thiểu.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày kết quả xử lý dữ liệu khảo sát từ 137 sinh viên NEU:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu:
    • Giới tính: 78 nữ (56,9%), 59 nam (43,1%).
    • Năm học: Sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 76 người (55,5%); năm 2 có 25 người (18,2%); năm 3 có 19 người (13,9%); năm khác có 10 người (7,3%); năm 5 có 5 người (3,6%); năm 1 có 2 người (1,5%).
    • Khoa chuyên ngành: Khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị có 48 người (35,0%); Khoa Quản trị kinh doanh có 29 người (21,2%); Marketing có 6 người (4,4%); Kinh tế học có 5 người (3,6%); Đầu tư có 3 người (2,2%); Các khoa khác có 46 người (33,6%).
    • Thu nhập làm thêm: 55 sinh viên không đi làm thêm (40,1%); 27 sinh viên có thu nhập từ 2 - 5 triệu đồng/tháng (19,7%); 25 sinh viên thu nhập $< 2$ triệu đồng/tháng (18,2%); 19 sinh viên thu nhập từ 5 - 10 triệu đồng/tháng (13,9%); 11 sinh viên thu nhập $> 10$ triệu đồng/tháng (8,0%).
Đặc tính mẫu Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 78 56,9%
Nam 59 43,1%
Năm học Năm 1 2 1,5%
Năm 2 25 18,2%
Năm 3 19 13,9%
Năm 4 76 55,5%
Năm 5 5 3,6%
Khác 10 7,3%
Thu nhập làm thêm Không đi làm thêm 55 40,1%
Dưới 2 triệu VNĐ/tháng 25 18,2%
2 - 5 triệu VNĐ/tháng 27 19,7%
5 - 10 triệu VNĐ/tháng 19 13,9%
Trên 10 triệu VNĐ/tháng 11 8,0%
  • Thực trạng sử dụng và tiếp cận thông tin:

    • Sản phẩm nhựa hay dùng: Túi nilon chiếm tỷ lệ cao nhất với 119 người chọn (86,9%), chai nước nhựa có 105 người (76,6%), ống hút nhựa có 78 người (56,9%), hộp đựng thức ăn có 60 người (43,8%), cốc nhựa có 56 người (40,9%), sản phẩm khác có 13 người (9,5%).
    • Địa điểm sử dụng: Chợ/quán vỉa hè chiếm 77,4% (106 người), cửa hàng tiện lợi chiếm 75,2% (103 người), quán ăn chiếm 67,9% (93 người), trung tâm thương mại chiếm 43,8% (60 người), tự mua sử dụng tại nhà chiếm 26,3% (36 người), nơi khác 4,4% (6 người).
    • Kênh tiếp cận thông tin SUP: Mạng xã hội chiếm tỷ lệ cao nhất với 92,0% (126 người), phương tiện truyền thông báo đài chiếm 79,6% (109 người), chương trình giảng dạy tại trường chiếm 51,1% (70 người), bạn bè/người thân chiếm 40,1% (55 người), bản tin nơi cư trú chiếm 20,4% (28 người).
    • Mong muốn tham gia hoạt động bảo vệ môi trường: 118 sinh viên đồng ý tham gia (86,1%), 19 sinh viên từ chối (13,9%).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):

    • Thang đo Nhận thức về sự tiện lợi (TL): Cronbach's Alpha đạt 0,784. Biến TL4 có hệ số tương quan biến - tổng là $0,127 < 0,3$ nên bị loại khỏi mô hình. Sau khi loại TL4, thang đo gồm 5 biến (TL1, TL2, TL3, TL5, TL6).
    • Thang đo Nhận thức về ảnh hưởng môi trường và sức khỏe (MTSK): Cronbach's Alpha đạt 0,859. Biến MTSK8 có hệ số tương quan biến - tổng là $0,229 < 0,3$ nên bị loại bỏ. Thang đo còn lại 7 biến (MTSK1, MTSK2, MTSK3, MTSK4, MTSK5, MTSK6, MTSK7).
    • Thang đo Nhận thức về giá cả (GC): Cronbach's Alpha chỉ đạt $0,497 < 0,6$ (hệ số tương quan biến - tổng của GC1 và GC2 đều là 0,339). Do không đạt độ tin cậy, toàn bộ nhân tố Giá cả bị loại bỏ khỏi mô hình nghiên cứu.
    • Thang đo Hành vi sử dụng SUP (HV): Cronbach's Alpha đạt 0,685; các biến HV1 (0,559), HV2 (0,498), HV3 (0,474) đều có tương quan biến - tổng $> 0,3$, đạt yêu cầu giữ lại.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • Biến độc lập (12 biến sau hiệu chỉnh): Chỉ số $\text{KMO} = 0,807$, kiểm định Bartlett có $\text{Chi-Square} = 1018,809$ với $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$. Phân tích trích xuất 2 nhóm nhân tố hội tụ rõ rệt sau 3 lần lặp; tất cả các biến quan sát đều có hệ số tải nhân tố $> 0,5$ (TL5: 0,801; TL1: 0,797; TL2: 0,740; TL6: 0,738; TL3: 0,701...).
    • Biến phụ thuộc (3 biến HV): Chỉ số $\text{KMO} = 0,661$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$. Trích xuất 1 nhân tố duy nhất với hệ số tải lần lượt: HV1 (0,827), HV2 (0,788), HV3 (0,756).
Nhóm thang đo hiệu chỉnh Mã biến Nội dung biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha ban đầu
Nhận thức về sự tiện lợi TL1 Sử dụng nhựa một lần dễ mang đi hơn $\alpha = 0,784$ (Loại TL4)
TL2 Sử dụng nhựa một lần gọn gàng hơn
TL3 Sử dụng nhựa một lần nhẹ hơn
TL5 Sử dụng nhựa một lần dễ mua hơn
TL6 Sử dụng nhựa một lần dễ tìm thấy ở các cửa tiệm hơn
Nhận thức về môi trường và sức khỏe MTSK1 Gây ra nhiều bệnh về đường hô hấp/không khí $\alpha = 0,859$ (Loại MTSK8)
MTSK2 Ảnh hưởng đến cảnh quan điểm du lịch, vui chơi
MTSK3 Gây ngập úng tại các đô thị
MTSK4 Làm thoái hóa, giảm nồng độ dinh dưỡng của đất
MTSK5 Phá hủy hệ sinh thái sông hồ và đại dương
MTSK6 Nguy cơ mắc bệnh ung thư do hạt vi nhựa, BPA
MTSK7 Tác động tới não bộ, làm trì trệ hệ thần kinh
Hành vi sử dụng SUP HV1 Thường xuyên sử dụng sản phẩm nhựa một lần $\alpha = 0,685$
HV2 Nhận sản phẩm nhựa một lần từ nơi mua hàng
HV3 Sử dụng nhựa một lần thay vì mang đồ cá nhân

Chương IV: Đề xuất giải pháp hạn chế sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần đối với sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích định lượng, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp hướng tới sinh viên NEU:
    • Đẩy mạnh truyền thông qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) và các kênh thông tin trực tuyến – vốn là kênh tiếp cận thông tin phổ biến nhất của sinh viên (đạt 92%).
    • Tăng cường lồng ghép giáo dục môi trường vào chương trình giảng dạy chính khóa và ngoại khóa; tổ chức các cuộc thi sáng tạo giải pháp thay thế nhựa SUP.
    • Phát động phong trào mang theo bình nước cá nhân, túi vải khi mua sắm; kêu gọi các câu lạc bộ, Đoàn thanh niên tiên phong loại bỏ chai nhựa, ly nhựa dùng một lần trong các cuộc họp và sự kiện của trường.
  2. Nhóm giải pháp kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước:
    • Giải pháp pháp lý: Hoàn thiện khung khổ pháp luật về quản lý chất thải rắn; áp dụng cơ chế thuế, phí bảo vệ môi trường cao đối với sản phẩm bao bì nhựa dùng một lần và túi nilon khó phân hủy; thiết lập quy chuẩn kiểm soát các cơ sở và làng nghề tái chế nhựa thủ công.
    • Giải pháp xã hội: Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ sản xuất vật liệu sinh học tự phân hủy thân thiện với môi trường; nâng cấp hạ tầng phân loại rác tại nguồn và thu gom chất thải tại các khu đô thị lớn để ngăn ngừa ngập úng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã lượng hóa cơ cấu tiêu dùng SUP của sinh viên NEU: túi nilon (86,9%) và chai nước nhựa (76,6%) là hai loại vật dụng được sử dụng phổ biến nhất. Địa điểm tiêu thụ chủ yếu là chợ/quán vỉa hè (77,4%) và cửa hàng tiện lợi (75,2%).
  • Khẳng định mạng xã hội là kênh truyền thông hiệu quả nhất để tiếp cận sinh viên với tỷ lệ 92,0%, đồng thời 86,1% sinh viên bày tỏ sự sẵn lòng tham gia các chương trình bảo vệ môi trường.
  • Quy trình kiểm định thống kê đã chứng minh:
    • Thang đo Nhận thức về sự tiện lợi (sau khi loại biến TL4) và Thang đo Nhận thức về môi trường - sức khỏe (sau khi loại biến MTSK8) đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cao trong phân tích EFA.
    • Thang đo Nhận thức về giá cả không đạt độ tin cậy nội tại ($\alpha = 0,497 < 0,6$), cho thấy yếu tố giá cả trong mẫu khảo sát này chưa phản ánh rõ nét sự phân hóa trong hành vi tiêu dùng SUP của sinh viên.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Kế thừa và kiểm định thực nghiệm mô hình TRA/TPB trong bối cảnh hành vi tiêu dùng sản phẩm nhựa một lần của sinh viên đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam ngay sau giai đoạn biến động của đại dịch Covid-19.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng tiêu dùng SUP và hệ thống dữ liệu chi tiết cho Đoàn Thanh niên, Ban Giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các nhà quản lý môi trường đô thị để xây dựng các chương trình can thiệp giảm thiểu rác thải nhựa học đường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Cỡ mẫu khảo sát gồm 137 quan sát tập trung chủ yếu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, trong đó sinh viên năm thứ 4 chiếm tỷ trọng áp đảo (55,5%), sinh viên Khoa Môi trường chiếm 35%, điều này có thể dẫn đến sự thiên lệch nhất định về nhận thức môi trường so với toàn thể sinh viên các khối ngành khác.
  • Do bối cảnh dịch bệnh Covid-19, việc thu thập dữ liệu chủ yếu thông qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms), hạn chế khả năng kiểm soát tương tác trực tiếp với người trả lời.
  • Thang đo Nhận thức về giá cả (GC) gồm 2 biến quan sát chưa đạt độ tin cậy yêu cầu ($\alpha < 0,6$) nên phải loại bỏ khỏi mô hình hồi quy.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau (kỹ thuật, xã hội, y dược) và trên các địa bàn tỉnh, thành phố khác nhau để tăng tính đại diện.
  • Bổ sung và hoàn thiện cấu trúc thang đo đối với các biến quan sát về giá cả, rào cản tài chính và các biến chuẩn chủ quan, chuẩn mực xã hội để nâng cao sức mạnh giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, Kinh tế Môi trường, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng khung nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi tiêu dùng và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Các tổ chức đoàn thể, câu lạc bộ thanh niên, nhà trường: Tham khảo dữ liệu về thói quen tiêu dùng và các kênh tiếp cận thông tin của sinh viên để thiết kế các chiến dịch truyền thông môi trường học đường hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại đơn vị nào và do ai hướng dẫn?

Đề tài là Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Thịnh (Lớp Quản lý Tài nguyên & Môi trường 60 Chính quy), thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Diệu Hằng tại Khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, tháng 12/2021). Ngoài ra, tác giả nhận được sự hỗ trợ chuyên môn từ TS. Lại Văn Mạnh (Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường).

2. Mô hình nghiên cứu ban đầu gồm những nhân tố nào và tại sao cần điều chỉnh?

Mô hình ban đầu gồm 3 biến độc lập: Nhận thức về sự tiện lợi (TL), Nhận thức về ảnh hưởng môi trường và sức khỏe (MTSK), Nhận thức về giá cả (GC) và biến phụ thuộc Hành vi sử dụng SUP (HV). Sau bước kiểm định Cronbach's Alpha:

  • Biến TL4 bị loại do tương quan biến - tổng $= 0,127 < 0,3$.
  • Biến MTSK8 bị loại do tương quan biến - tổng $= 0,229 < 0,3$.
  • Toàn bộ nhân tố Nhận thức về giá cả (GC) bị loại bỏ do hệ số $\alpha = 0,497 < 0,6$. Mô hình điều chỉnh còn lại 2 biến độc lập (TL gồm 5 biến, MTSK gồm 7 biến) và 1 biến phụ thuộc (HV gồm 3 biến).

3. Thực trạng sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần của sinh viên NEU có đặc điểm gì nổi bật?

Khảo sát 137 sinh viên cho thấy:

  • Túi nilon là vật dụng được sử dụng nhiều nhất (86,9%), tiếp theo là chai nước nhựa (76,6%) và ống hút nhựa (56,9%).
  • Địa điểm sử dụng tập trung nhiều nhất tại chợ/quán bán hàng vỉa hè (77,4%) và cửa hàng tiện lợi (75,2%), trong khi tỷ lệ tự mua về nhà sử dụng chỉ chiếm 26,3%.

4. Kênh truyền thông nào có tỷ lệ sinh viên tiếp cận thông tin về SUP cao nhất?

Mạng xã hội là kênh tiếp cận thông tin cao nhất với 92,0% sinh viên lựa chọn, vượt trội so với báo đài/truyền thông (79,6%), chương trình giảng dạy tại trường (51,1%), bạn bè/người thân (40,1%) và bản tin nơi cư trú (20,4%).

5. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xử lý qua những công cụ nào?

Cỡ mẫu khảo sát hợp lệ gồm 137 sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (thu thập từ 155 phiếu ban đầu). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với phép xoay Varimax), phân tích tương quan và phân tích hồi quy OLS.


Kết luận

Chuyên đề thực tập đã hoàn thành mục tiêu phân tích hành vi sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần của sinh viên Trường Đại học Kinh tế Quốc dân thông qua khung lý thuyết TRA/TPB kết hợp phương pháp khảo sát định lượng trên 137 mẫu. Kết quả nghiên cứu làm rõ mức độ phổ biến của túi nilon, chai nhựa trong sinh hoạt sinh viên, đồng thời hiệu chỉnh bộ thang đo thực nghiệm về nhận thức tiện lợi và nhận thức môi trường - sức khỏe. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc tận dụng truyền thông mạng xã hội trong nhà trường và hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước về rác thải nhựa, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu về hành vi môi trường tiếp theo.