Đặc điểm và giá trị của cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp

Luận văn phân tích hình ảnh và giá trị của cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y đa khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC VỀ DỊCH TỄ BỆNH VIÊM RUỘT THỪA CẤP

1.2. GPB, CƠ CHẾ BỆNH SINH VIÊM RUỘT THỪA CẤP

1.2.1. Giải phẫu ruột thừa

1.2.2. Giải phẫu bệnh viêm ruột thừa

1.2.3. Cơ chế bệnh sinh

1.3. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM ĐỂ CHẨN ĐOÁN BỆNH VIÊM RUỘT THỪA CẤP

1.3.1. Đặc điểm lâm sàng

1.3.1.1. Triệu chứng toàn thân
1.3.1.2. Triệu chứng cơ năng
1.3.1.3. Triệu chứng thực thể

1.3.2. Xét nghiệm công thức máu

1.3.3. Xét nghiệm sinh hóa máu

1.3.4. Sử dụng thang điểm Alvarado trong chẩn đoán VRTC

1.4. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VIÊM RUỘT THỪA CẤP

1.4.1. Siêu âm

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

4.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

4.1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán ruột thừa viêm trên CLVT

4.1.4. Tiêu chuẩn chuyên gia đọc phim

4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.2.1. Thiết kế nghiên cứu

4.2.2. Phương tiện nghiên cứu

4.2.3. Các biến số nghiên cứu

4.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

4.4. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CLVT Ở BỆNH NHÂN VRTC

5.1.1. Đặc điểm chung

5.1.2. Vị trí ruột thừa trên CLVT

5.1.3. Kích thước đường kính ruột thừa

5.1.4. Độ dày thành ruột thừa trên CLVT

5.1.5. Dấu hiệu thâm nhiễm mỡ

5.1.6. Các dấu hiệu khác

5.1.7. Chẩn đoán biến chứng vỡ ruột thừa trên CLVT

5.2. GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CHỤP CLVT

5.2.1. So sánh CLVT với thang điểm Alvarado

5.2.2. So sánh CLVT với siêu âm

5.2.3. Giá trị chẩn đoán của chụp CLVT

5.2.4. Kết luận của CLVT

5.2.5. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán vị trí ruột thừa

5.2.6. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán đường kính ruột thừa

5.2.7. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán biến chứng vỡ RT

5.2.8. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán VRTC

6. BÀN LUẬN

6.1. BÀN LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CLVT Ở BỆNH NHÂN VRTC

6.1.1. Đặc điểm chung

6.1.2. Phân bố bệnh theo tuổi

6.1.3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính

6.1.4. Đặc điểm vị trí ruột thừa trên CLVT

6.1.5. Kích thước đường kính ruột thừa

6.1.6. Dày thành ruột thừa trên CLVT

6.1.7. Dấu hiệu thâm nhiễm mỡ trên CLVT

6.1.8. Các dấu hiệu khác trên CLVT

6.1.9. Chẩn đoán biến chứng vỡ ruột thừa trên CLVT

6.2. GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CLVT

6.2.1. Điểm Alvarado trong chẩn đoán VRTC

6.2.2. Kết quả của siêu âm trong chẩn đoán VRTC

6.2.3. Giá trị chẩn đoán của chụp CLVT

6.2.4. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán vị trí ruột thừa

6.2.5. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán đường kính ruột thừa

6.2.6. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán biến chứng vỡ RT

6.2.7. Giá trị của CLVT trong chẩn đoán VRTC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Viêm ruột thừa cấp (VRTC) là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của các cấp cứu bụng. Tỷ lệ mắc bệnh này cao, đặc biệt ở độ tuổi từ 10 đến 20. Việc chẩn đoán chính xác VRTC là rất quan trọng để tránh các biến chứng nghiêm trọng như thủng ruột thừa. Chẩn đoán lâm sàng thường gặp khó khăn do các triệu chứng không điển hình. Do đó, việc sử dụng cắt lớp vi tính (CLVT) đa dãy trong chẩn đoán VRTC là cần thiết. CLVT có thể cung cấp hình ảnh rõ nét và chi tiết, giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn trong việc điều trị. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm hình ảnh của VRTC trên CLVT và đánh giá giá trị của phương pháp này trong chẩn đoán.

II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Viêm ruột thừa cấp tính (VRTC) là nguyên nhân phổ biến của đau bụng cấp. Tỷ lệ mắc bệnh khoảng 1/1000 người mỗi năm. Chẩn đoán chậm trễ có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Cắt lớp vi tính đa dãy là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả, giúp phát hiện sớm và chính xác tình trạng viêm ruột thừa. Nghiên cứu cho thấy CLVT có độ nhạy cao trong việc phát hiện VRTC, đặc biệt là khi siêu âm không cho kết quả rõ ràng. Việc sử dụng CLVT giúp giảm tỷ lệ phẫu thuật cắt ruột thừa âm tính, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

III. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ VRTC. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân từ 10 đến 50 tuổi, có triệu chứng đau bụng cấp tính. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng là cắt lớp vi tính đa dãy. Các biến số nghiên cứu bao gồm kích thước đường kính ruột thừa, độ dày thành ruột thừa và các dấu hiệu thâm nhiễm mỡ. Dữ liệu thu thập được phân tích để đánh giá giá trị chẩn đoán của CLVT trong việc phát hiện VRTC.

IV. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả nghiên cứu cho thấy cắt lớp vi tính đa dãy có giá trị chẩn đoán cao trong việc phát hiện VRTC. Hình ảnh CLVT cho thấy đường kính ruột thừa lớn hơn 7mm, độ dày thành ruột thừa tăng và có dấu hiệu thâm nhiễm mỡ xung quanh. Những dấu hiệu này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc xác định tình trạng viêm. So với các phương pháp chẩn đoán khác như siêu âm, CLVT cho kết quả chính xác hơn, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

V. BÀN LUẬN

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cắt lớp vi tính đa dãy là một công cụ hữu ích trong chẩn đoán VRTC. Việc sử dụng CLVT giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và giảm thiểu tỷ lệ phẫu thuật cắt ruột thừa âm tính. Hình ảnh CLVT cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng viêm, giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quát hơn về bệnh lý. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của công nghệ cắt lớp vi tính trong y học hiện đại.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SƠ LƯỢC VỀ DỊCH TỄ BỆNH VIÊM RUỘT THỪA CẤP Viêm ruột thừa cấp tính (VRT) là nguyên nhân phổ biến của đau bụng cấp, với tỷ lệ mắc khoảng 1/1000 người mỗi năm, và nguy cơ suốt đời từ 7-9% ở các nước phát triển [22]. Theo nghiên cứu của Ferris và các cộng sự vào năm 2017, số ca viêm ruột thừa và cắt ruột thừa viêm lên tới 100/100000 ca mỗi năm [26]. Chẩn đoán chậm trễ hoặc sai VRTC có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như thủng, hình thành ổ áp xe, viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết.

Do vậy, phải chẩn đoán chính xác và kịp thời tránh các biến chứng của việc phẫu thuật chậm trễ hoặc can thiệp phẫu thuật không cần thiết [43]. GPB, CƠ CHẾ BỆNH SINH VIÊM RUỘT THỪA CẤP 1. Giải phẫu ruột thừa Ruột thừa là một ống nhỏ, hẹp gắn liền với manh tràng. Về đại thể, ruột thừa có chiều dài từ 1-25cm, tuy nhiên, kích thước của nó thường thay đổi trong khoảng 5-10 cm [21].1: Vị trí giải phẫu của ruột thừa Về cấu trúc vi thể, thành ruột thừa gồm 4 lớp, lần lượt từ trong ra ngoài là tầng niêm mạc, tầng dưới niêm mạc, tầng cơ và thanh mạc [21].

Bên ngoài thanh mạc là một lớp phúc mạc mỏng bao phủ. Lớp cơ bao gồm cơ tròn ở bên 3 Luan van trong và cơ dọc ở bên ngoài. Lớp dưới niêm mạc chứa mô liên kết và mô bạch huyết [28]. Giải phẫu bệnh viêm ruột thừa Về đại thể, ruột thừa bị viêm sưng to, phù nề, các mạch máu xung huyết nổi rõ dưới thanh mạc, dịch xuất tơ huyết đóng thành giả mạc trên bề mặt thanh mạc, xẻ đôi ruột thừa thấy có mủ chảy ra từ lòng ruột thừa [2].2: Hình ảnh GPB đại thể viêm ruột thừa Hình ảnh vi thể của viêm ruột thừa có 3 đặc điểm chính là xung huyết, phù viêm và thâm nhập tế bào (chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính) [2].

Dựa vào kết quả giải phẫu bệnh, có thể xác định được ruột thừa có thực sự bị viêm hay không. Do đó, kết quả giải phẫu bệnh giúp chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cấp. Cơ chế bệnh sinh Nguyên nhân và cơ chế gây viêm ruột thừa cấp là do bít tắc trong lòng ruột thừa và do nhiễm khuẩn. Ở trẻ em và thanh niên, nguyên nhân gây tắc lòng ruột thừa có thể là do tăng sinh của các nang bạch huyết.

Khi mới sinh, các nang bạch huyết này có số lượng ít, sau đó tăng dần về số lượng ở tuổi trưởng thành và tăng kích thước khi có nhiễm vi khuẩn hoặc virus. Ở người lớn, nguyên nhân gây bít tắc lòng ruột thừa thường là do sỏi phân. Ngoài ra, còn có thể là do dị vật, giun đũa, giun kim, các khối u lành tính hoặc ác tính [3, 41]. 4 Luan van Sự tắc nghẽn dẫn đến tình trạng viêm nhiễm, thiếu máu cục bộ, vi khuẩn phát triển quá mức.

Nếu không được điều trị sẽ xảy ra tình trạng hoại tử và thủng ruột thừa. Khi ruột thừa bị tắc nghẽn, có sự tăng áp lực trong lòng ruột thừa, dẫn đến tắc các mạch nhỏ và ứ đọng bạch huyết. Một khi xảy ra hiện tượng tắc nghẽn, ruột thừa chứa đầy chất nhầy và trở nên căng phồng. Khi tổn thương bạch huyết và mạch máu tiến triển, thành ruột thừa bị thiếu máu cục bộ và hoại tử.

Sau đó là sự phát triển quá mức của các vi khuẩn hiếu khí ở giai đoạn sớm, các vi khuẩn hiếu kỵ khí hỗn hợp hoặc kỵ khí ở giai đoạn muộn. Một khi xảy ra tình trạng viêm và hoại tử đáng kể, ruột thừa có nguy cơ bị thủng. Nếu lỗ thủng được ngăn chặn bởi các mạc nối sẽ hình thành ổ áp xe [17, 38]. Trong trường hợp mủ chảy vào ổ phúc mạc tự do sẽ gây viêm phúc mạc toàn thể [11].

Một số trường hợp ruột thừa viêm chưa vỡ, các tổ chức xung quanh cũng phản ứng, tạo ra lớp bảo vệ, hình thành đám quánh ruột thừa [11]. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM ĐỂ CHẨN ĐOÁN BỆNH VIÊM RUỘT THỪA CẤP Chẩn đoán viêm ruột thừa hiện nay vẫn chủ yếu phụ thuộc vào các triệu chứng lâm sàng điển hình. Các bác sĩ lâm sàng cần phải nắm vững các triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm để có thể hướng tới chẩn đoán chính xác, sau đó thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp để có thể bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng 1.

Triệu chứng toàn thân Các dấu hiệu ban đầu của viêm ruột thừa thường khó nhận thấy. Khám sức khỏe thông thường có thể không phát hiện ra trong giai đoạn đầu của bệnh [41]. Các triệu chứng toàn thân thường gặp là sốt 37,5-38℃ [11]. Đa số trẻ em bị bệnh có nhiệt độ cơ thể trên 37℃ [27].

Người cao tuổi có thể không có triệu chứng sốt. Có khoảng 20% bệnh nhân là phụ nữ có thai có biểu hiện sốt trên 37,8℃ [18]. VRTC thường sốt nhẹ. Khi nhiệt độ trên 38,3℃ cần nghi ngờ có thủng [19].

5 Luan van Hội chứng nhiễm khuẩn: vẻ mặt hốc hác, môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở có mùi hôi, toàn trạng mệt mỏi,… 1. Triệu chứng cơ năng Đau bụng là triệu chứng phổ biến, đặc biệt là ở vùng hố chậu phải [4]. Triệu chứng cổ điển được bệnh nhân mô tả đầu tiên là đau bụng. Ban đầu có thể đau vùng trên rốn hoặc quanh rốn rồi khu trú dần ở hố chậu phải [11].

Tuy nhiên, bệnh nhân cũng có thể mô tả đau quặn từng cơn, dữ dội trong 24 giờ đầu, sau đó đau liên tục và di chuyển khu trú đến hố chậu phải [19]. Đôi khi vị trí đau không điển hình do có sự thay đổi về giải phẫu ở những phụ nữ mang thai 3 tháng cuối do tăng kích thước tử cung [18]. Buồn nôn và nôn là dấu hiệu hay gặp, nhất là ở trẻ em [11]. Triệu chứng này thường gặp sau khi bắt đầu có triệu chứng đau [47].

Khi người bệnh mô tả nôn xảy ra trước đau bụng thì cần đánh giá lại chẩn đoán. Ngoài ra, còn có một số triệu chứng rối loạn tiêu hóa như: chán ăn, đầy hơi, khó tiêu, táo bón, ỉa chảy [11, 41]. Các triệu chứng này không đặc hiệu. Các triệu chứng ban đầu của VRT thường rất kín đáo nên dễ bị bỏ sót.

Vì vậy, để chẩn đoán sớm và chính xác VRTC đòi hỏi các bác sĩ cần hỏi bệnh kỹ càng, kết hợp các triệu chứng và chỉ định cận lâm sàng phù hợp. Triệu chứng thực thể Các triệu chứng thực thể là các triệu chứng được các bác sĩ nhận định qua quá trình thăm khám lâm sàng. Cần thăm khám nhẹ nhàng, từ vùng không đau đến vùng đau để phát hiện các dấu hiệu bất thường của thành bụng: Khi thăm khám lâm sàng cần chú ý các điểm đau: Điểm McBurney: vị trí nằm ở giữa đường nối gai chậu trước trên đến rốn. Bệnh nhân có cảm giác đau khi bác sĩ thực hiện động tác ấn.

Điểm Lanz: đường nối 1/3 phải và 2/3 trái đường liên gai chậu trước trên. Điểm Clado: là nơi giao nhau của đường liên gai chậu trước trên và bờ ngoài cơ thẳng bụng bên phải. 6 Luan van Các phản ứng bất thường khi thăm khám lâm sàng: Phản ứng thành bụng: khám nhẹ nhàng vùng hố chậu phải thấy cơ thành bụng vùng này căng hơn những vùng khác. Càng ấn sâu xuống, cảm giác co cơ càng tăng lên.

Bệnh nhân đau, nhăn mặt và gạt hay đẩy tay thầy thuốc ra [11]. Dấu hiệu co cứng thành bụng: bệnh nhân co cứng cơ bụng khi bác sĩ thực hiện động tác khám ấn vào vùng hố chậu phải [11]. Dấu hiệu Blumberg: dấu hiệu Blumberg (+) là bệnh nhân cảm thấy đau tăng lên khi thầy thuốc đột ngột bỏ tay đang đè ở vùng hố chậu phải [11]. Dấu hiệu Rovsing: bệnh nhân đau ¼ dưới phải khi đẩy dồn hơi trong đại tràng từ bên trái sang bằng cách ép vào vùng hố chậu trái [11].

Dấu hiệu này còn được gọi là đau gián tiếp [41]. Dấu hiệu Psoas: được biểu hiện bởi cơn đau hạ sườn phải khi duỗi thụ động khớp hông phải do làm căng cơ thắt lưng chậu [41]. Dấu cơ bịt: bệnh nhân đau khi bác sĩ điều trị gập hông và đầu gối phải của bệnh nhân, sau đó xoay trong hông phải. Dấu hiệu này phụ thuộc vào vị trí của ruột thừa so với các cơ và mức độ viêm của ruột thừa [19, 41].3: Thăm khám các dấu hiệu VRTC [36] 7 Luan van Cần khám kỹ các dấu hiệu để có thể chẩn đoán chính xác bệnh.

Ở các bệnh nhân có thay đổi về giải phẫu như phụ nữ có thai cần thăm khám kỹ hơn và đánh giá đúng các dấu hiệu. Cần phân biệt với các nguyên nhân gây đau bụng cấp khác. Chú ý khi thăm khám cần yêu cầu bệnh nhân nằm đúng tư thế để đánh giá đúng triệu chứng. Xét nghiệm công thức máu Bạch cầu: Số lượng bạch cầu tăng trên 10000/mm3, khoảng 80% bệnh nhân có tăng bạch cầu và chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính.

Ở một số bệnh nhân, đặc biệt là người già, hoặc viêm ruột thừa ở giai đoạn sớm, số lượng bạch cầu có thể hoàn toàn bình thường [41]. Xét nghiệm sinh hóa máu Nồng độ CRP máu có giá trị trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp. Nghiên cứu về mức C-Reactive Protein(CRP) cao trên 536 bệnh nhân tại Bệnh viện Y khoa đại học Istinye của Ömer Vefik Özozan và Veli Vural kết luận rằng CRP là dấu hiệu chính xác nhất để phân biệt nhóm có thủng và không có thủng [37]. Nhờ vào các kết quả xét nghiệm máu, cùng với thăm khám lâm sàng và bệnh sử, người ta xây dựng thang chấm điểm lâm sàng chẩn đoán viêm ruột thừa.

Sử dụng thang điểm Alvarado trong chẩn đoán VRTC Thang điểm Alvarado là thang điểm được quan tâm rộng rãi nhất, được sử dụng nhiều trên lâm sàng và có lịch sử lâu đời. Thang Alvarado có thể được sử dụng để phân loại những bệnh nhân có các triệu chứng của viêm ruột thừa [40]. 8 Luan van Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Đặc điểm và giá trị của cắt lớp vi tính đa dãy trong chẩn đoán viêm ruột thừa cấp" của tác giả Lê Mỹ Hạnh, dưới sự hướng dẫn của TS. Doãn Văn Ngọc, trình bày những đặc điểm nổi bật và giá trị của phương pháp cắt lớp vi tính đa dãy trong việc chẩn đoán viêm ruột thừa cấp. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ hình ảnh hiện đại trong việc nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong chẩn đoán bệnh, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà cắt lớp vi tính có thể cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị viêm ruột thừa, cũng như những ứng dụng thực tiễn của nó trong y học.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến chất lượng dịch vụ trong giáo dục, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên cứu tác động của chất lượng dịch vụ đào tạo tới sự hài lòng của sinh viên các trường đại học tại Hà Nội. Bài viết này cũng đề cập đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ, tương tự như cách mà cắt lớp vi tính nâng cao chất lượng chẩn đoán trong y tế.

Ngoài ra, bài viết Luận án tiến sĩ về quản lý chất lượng đào tạo đại học từ xa ở Việt Nam theo tiêu chuẩn AAOU cũng có thể cung cấp thêm góc nhìn về việc quản lý và cải thiện chất lượng trong giáo dục, một yếu tố quan trọng không kém trong lĩnh vực y tế.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại trường đại học công lập Hà Nội, nơi mà các yếu tố quản lý và tri thức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục, tương tự như trong lĩnh vực y tế.