Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đã làm gia tăng nhu cầu tìm kiếm và tra cứu thông tin tự động trên môi trường trực tuyến. Tác vụ Đọc hiểu máy (Machine Reading Comprehension - MRC) là một hướng nghiên cứu quan trọng nhằm giúp máy tính có khả năng đọc hiểu văn bản và trả lời chính xác các câu hỏi liên quan. Mặc dù trên thế giới đã có nhiều bộ dữ liệu MRC quy mô lớn dành cho các ngôn ngữ phổ biến như tiếng Anh (SQuAD, WikiQA, NewsQA) hay tiếng Trung (CMRC 2018, C3), nguồn tài nguyên dữ liệu và phương pháp đánh giá bài toán đọc hiểu tự động dành cho tiếng Việt vẫn còn hạn chế.

Phần lớn các bộ dữ liệu MRC hiện tại được thiết kế theo dạng trích xuất đoạn ngắn (span-extraction), trong đó câu trả lời chỉ là một cụm từ rời rạc được cắt ra từ đoạn văn. Hướng tiếp cận này đôi khi không cung cấp đầy đủ thông tin ngữ cảnh xung quanh câu trả lời. Để giải quyết hạn chế này, khóa luận đề xuất bài toán đọc hiểu tự động dựa trên cấp độ câu (Sentence Extraction Based Machine Reading Comprehension) cho tiếng Việt, trong đó hệ thống nhận đầu vào là một đoạn văn bản và một câu hỏi, sau đó trích xuất ra một câu hoàn chỉnh chứa nội dung trả lời.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xây dựng bộ dữ liệu đọc hiểu tự động dựa trên cấp độ câu cho tiếng Việt mang tên UIT-ViWikiQA từ bộ dữ liệu UIT-ViQuAD 1.0 thông qua một thuật toán chuyển đổi tự động.
  2. Thống kê và phân tích chi tiết bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA trên các khía cạnh ngôn ngữ như số lượng từ vựng, loại câu hỏi, tính đa dạng của từ để hỏi và các dạng suy luận.
  3. Đề xuất và triển khai ba hướng tiếp cận giải quyết bài toán: tiếp cận dựa trên xếp hạng câu, tiếp cận dựa trên phân loại câu và tiếp cận dựa trên phương pháp đọc hiểu tự động.
  4. Thực nghiệm các mô hình học máy và học sâu đại diện cho ba hướng tiếp cận trên bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA, đồng thời đánh giá hiệu suất mô hình thông qua hai chỉ số Exact Match (EM) và F1-score.
  5. Phân tích tác động của ngữ cảnh, các loại câu hỏi và các dạng suy luận đến hiệu suất của các mô hình theo hướng tiếp cận đọc hiểu tự động.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là bài toán đọc hiểu văn bản tự động dựa trên cấp độ câu dành cho tiếng Việt. Đầu vào của bài toán là đoạn văn bản $D$ gồm $N$ câu ${d_1, d_2, d_3, ..., d_N}$ cùng câu hỏi $Q$ liên quan đến nội dung đoạn văn; đầu ra là một câu $d_i \in D$ chứa thông tin trả lời cho câu hỏi $Q$.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nguồn ngữ liệu gồm 174 bài báo tiếng Việt trên bách khoa toàn thư mở Wikipedia được kế thừa từ bộ dữ liệu UIT-ViQuAD 1.0. Các câu hỏi được khảo sát tập trung vào dạng câu hỏi có nội dung trả lời nằm trọn vẹn trong một câu đơn lẻ của đoạn văn. Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 06/09/2021 đến ngày 01/01/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nghiên cứu dựa trên các khái niệm, khung lý thuyết và mô hình sau:

  • Khung lý thuyết Đọc hiểu máy (MRC) và Trả lời câu hỏi (QA): Khảo sát các dạng tác vụ trích xuất đoạn văn bản (span-extraction), trắc nghiệm (multiple-choice) và trích xuất câu (sentence extraction).
  • Mô hình tính toán độ tương đồng và xếp hạng văn bản: Mô hình đếm từ (Word Count), hàm xếp hạng độ phù hợp xác suất Okapi BM25 và phương pháp thống kê tần suất từ - nghịch đảo tần suất tài liệu (TF-IDF).
  • Mô hình mạng nơ-ron học sâu xử lý chuỗi: Mạng bộ nhớ dài-ngắn hạn (LSTM), mạng nơ-ron hồi quy hai chiều (BiLSTM, BiGRU), và kiến trúc mạng nơ-ron dạng bắt cặp Manhattan LSTM (maLSTM) sử dụng khoảng cách Manhattan để đo lường độ tương đồng ngữ nghĩa giữa câu hỏi và câu trong đoạn văn.
  • Mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện dựa trên Transformer: Các kiến trúc gồm BERT, Multilingual BERT (mBERT), ALBERT, QANet, DrQA Reader, PhoBERT và mô hình biểu diễn đa ngôn ngữ quy mô lớn XLM-RoBERTa (XLM-R).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai qua các bước:

  • Phương pháp xây dựng ngữ liệu: Đề xuất thuật toán chuyển đổi tự động chuyển đổi các nhãn vị trí ký tự của UIT-ViQuAD 1.0 sang ranh giới câu hoàn chỉnh để tạo lập UIT-ViWikiQA.
  • Phương pháp tiền xử lý ngôn ngữ: Sử dụng bộ công cụ VnCoreNLP để thực hiện tách từ (word segmentation) cho các đoạn văn bản, câu hỏi và câu trả lời.
  • Phương pháp phân lớp nhị phân: Biến đổi bài toán thành tác vụ phân loại từng cặp (câu trong đoạn văn, câu hỏi) với nhãn 1 (chứa câu trả lời) và nhãn 0 (không chứa câu trả lời).
  • Phương pháp đọc hiểu tự động trích xuất: Áp dụng mô hình Transformer kết hợp tầng hồi quy BiLSTM ở lớp đầu ra để dự đoán vị trí bắt đầu và kết thúc của câu trả lời trong đoạn văn.
  • Phương pháp đánh giá định lượng: Sử dụng hai thông số đo lường chuẩn là độ chính xác tuyệt đối (Exact Match - EM) và độ trùng lặp token (F1-score).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất và chuyển đổi từ bộ dữ liệu UIT-ViQuAD 1.0 (do Nguyen và các cộng sự công bố năm 2020), bao gồm các bài viết trên Wikipedia tiếng Việt thuộc nhiều chủ đề khác nhau.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu tổng quan về bài toán đọc hiểu tự động dựa trên cấp độ câu trong tiếng Việt. Tác giả định nghĩa bài toán dưới dạng bài toán trích xuất: với đầu vào là đoạn văn $D$ chứa $N$ câu ${d_1, d_2, ..., d_N}$ và câu hỏi $Q$, hệ thống cần xác định chính xác câu $d_i$ mang nội dung trả lời. Chương này phân tích sự khác biệt giữa việc trả lời bằng một câu hoàn chỉnh so với việc chỉ trích xuất một cụm từ ngắn, nhấn mạnh rằng việc cung cấp nguyên câu sẽ giúp người dùng nắm bắt đầy đủ ngữ cảnh thông tin. Bên cạnh đó, chương 1 trình bày tính ứng dụng thực tế của bài toán trong việc tích hợp vào các hệ thống trợ lý ảo (như Siri, Google Assistant, Cortana, Bixby), các công cụ tìm kiếm thông minh (Google, Bing) và các hệ thống chatbot chăm sóc khách hàng tự động trong các lĩnh vực y tế, tài chính, giáo dục nhằm giảm thiểu chi phí nhân sự.

Chương 2: Các công trình nghiên cứu liên quan

Chương 2 thực hiện khảo sát toàn diện các công trình nghiên cứu về bài toán đọc hiểu tự động trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt dữ liệu quốc tế, tác giả khảo sát các bộ dữ liệu trích xuất đoạn trên tiếng Anh (SQuAD 1.1, SQuAD 2.0, NewsQA, TriviaQA, Natural Questions, Spoken-SQuAD), dữ liệu dạng trắc nghiệm (MCTest, RACE, HeadQA, C3) và dữ liệu đa ngôn ngữ (XQuAD, MLQA). Đặc biệt, bộ dữ liệu cấp độ câu WikiQA trên tiếng Anh (Yi Yang et al., 2015) gồm 3.074 câu hỏi và 29.258 câu được phân tích làm cơ sở tham chiếu. Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các bộ dữ liệu UIT-ViQuAD 1.0, UIT-ViQuAD 2.0, UIT-ViNewsQA, UIT-ViCoQA và ViMMRC. Về mặt kỹ thuật, chương này tổng hợp ba nhóm phương pháp chính đã từng được áp dụng gồm phương pháp xếp hạng câu (Word Count, Okapi BM25, TF-IDF), phương pháp phân loại (maLSTM, BiGRU, SVM) và phương pháp đọc hiểu tự động (DrQA Reader, QANet, mBERT, PhoBERT, XLM-RoBERTa).

Chương 3: Quá trình chuyển đổi và tổng quan về bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình 3 giai đoạn để xây dựng bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA từ UIT-ViQuAD 1.0:

  • Giai đoạn 1 - Nghiên cứu và tìm thuật toán chuyển đổi: Đề xuất thuật toán xác định vị trí câu $ST_i$ chứa câu trả lời $A_i$ dựa trên vị trí bắt đầu $Istart_i$ từ UIT-ViQuAD 1.0. Thuật toán phân tách đoạn văn thành danh sách các câu, duyệt qua từng câu với chỉ số bắt đầu $Start$ và kết thúc $End$. Khi thỏa mãn điều kiện $Start \le Istart_i \le End$, câu đó được chọn làm câu trả lời $ST_i$ và chỉ số bắt đầu mới được tính lại bằng hàm tìm kiếm vị trí $Ostart_i = D.find(ST_i)$.
  • Giai đoạn 2 - Tạo bộ dữ liệu: Thực hiện chuyển đổi đồng loạt toàn bộ ngữ liệu sang định dạng JSON chuẩn gồm các trường title, paragraphs, context, qas, question, answers, answer_start, text và id.
  • Giai đoạn 3 - Kiểm tra chất lượng dữ liệu: Rà soát tự động toàn bộ dữ liệu đảm bảo đồng thời hai điều kiện logic: $A_i \subseteq ST_i$ và $Istart_i \ge Ostart_i$. Toàn bộ mẫu sau chuyển đổi đều đáp ứng yêu cầu chính xác.

Bảng số liệu thống kê tổng quan của bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA:

Đặc trưng thống kê Tập huấn luyện (Train) Tập phát triển (Dev) Tập kiểm tra (Test) Tổng cộng
Số lượng bài báo 138 18 18 174
Số lượng đoạn văn 4.101 515 493 5.109
Số lượng câu hỏi 18.579 2.285 2.210 23.074
Độ dài trung bình đoạn văn (từ) 151,21 144,64 152,xx 151,69
Độ dài trung bình câu hỏi (từ) 11,98 11,67 12,xx 11,96
Độ dài trung bình câu trả lời (từ) 33,73 30,29 32,xx 33,29
Kích thước tập từ vựng (từ) 29.881 7.594 8.270 45.745

Chương này cũng phân loại câu hỏi thành 8 nhóm (Who, When, Where, Why, What, How, How many, Others), trong đó câu hỏi "What" chiếm tỷ lệ cao nhất (49,1% trên tập Dev). Đồng thời, dữ liệu được phân tích theo các dạng suy luận gồm so khớp từ vựng (Word Matching) và suy luận liên câu (Multi-sentence Matching).

Chương 4: Các hướng tiếp cận và mô hình giải quyết bài toán

Chương 4 thiết kế chi tiết kiến trúc cho ba hướng tiếp cận giải quyết bài toán:

  • Hướng tiếp cận xếp hạng câu: Đoạn văn được tách thành danh sách các câu $S = {s_1, s_2, ..., s_n}$. Mô hình sử dụng hàm Word Count hoặc Okapi BM25 để tính điểm tương đồng giữa từng câu $s_i$ với câu hỏi $Q$. Câu có điểm số cao nhất được trích xuất làm câu trả lời.
  • Hướng tiếp cận phân loại: Tách đoạn văn thành các câu $s_i$, sau đó kết hợp từng câu với câu hỏi $Q$ thành cặp đầu vào $(s_i, Q)$ cho mô hình phân lớp nhị phân. Các kiến trúc được xây dựng gồm BiGRU và maLSTM (sử dụng mạng nơ-ron hồi quy Siamese với hàm khoảng cách Manhattan để tính toán độ tương quan ngữ nghĩa).
  • Hướng tiếp cận đọc hiểu tự động: Mô hình nhận trực tiếp toàn bộ đoạn văn bản và câu hỏi làm đầu vào, xử lý qua các mạng học sâu như QANet, DrQA Reader, mBERT, PhoBERT và XLM-RoBERTa. Tác giả áp dụng mô hình cải tiến kết hợp XLM-RoBERTa quy mô lớn với tầng hồi quy BiLSTM ở lớp cuối nhằm nâng cao độ chính xác khi xác định biên của câu trả lời.

Chương 5: Cài đặt, thử nghiệm và đánh giá

Chương 5 trình bày môi trường cài đặt, tham số thử nghiệm và kết quả đánh giá chi tiết của các mô hình trên hai tập dữ liệu Dev và Test. Kết quả chỉ ra rằng các mô hình dựa trên đọc hiểu tự động (MRC) vượt trội hoàn toàn so với các mô hình xếp hạng truyền thống và phân loại câu. Mô hình kết hợp XLM-Rlarge + BiLSTM đạt hiệu suất cao nhất trên cả hai tập dữ liệu.

Chương này tiến hành ba phân tích chuyên sâu:

  1. Tác động của tính chất ngữ cảnh: So sánh hiệu suất của mô hình MRC khi giữ nguyên thứ tự câu trong đoạn văn bản so với phiên bản bị xáo trộn thứ tự câu.
  2. Tác động của loại câu hỏi: Hiệu suất mô hình có sự chênh lệch rõ rệt giữa các nhóm câu hỏi; mô hình đạt kết quả thấp hơn ở các nhóm câu hỏi mang tính giải thích nguyên nhân hoặc phương thức ("Why", "How") và nhóm câu hỏi có từ để hỏi đa dạng ("What", "Where").
  3. Tác động của loại suy luận: Độ chính xác của mô hình giảm dần khi mức độ suy luận phức tạp tăng lên; các câu hỏi thuộc dạng so khớp trực tiếp từ vựng (Word Matching) đạt kết quả cao nhất, trong khi các câu hỏi yêu cầu suy luận kết hợp từ nhiều câu (Multi-sentence Matching) ghi nhận hiệu suất thấp nhất.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được của khóa luận, bao gồm việc xây dựng bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA và thiết lập chuẩn thực nghiệm (benchmark) cho bài toán đọc hiểu cấp độ câu trên tiếng Việt. Bên cạnh đó, tác giả thẳng thắn chỉ ra các điểm hạn chế về phạm vi ngữ liệu và đề xuất các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể trên bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA:

  • Xây dựng thành công bộ dữ liệu đọc hiểu cấp độ câu tiếng Việt đầu tiên UIT-ViWikiQA từ 174 bài báo Wikipedia, bao gồm 5.109 đoạn văn và 23.074 cặp câu hỏi - câu trả lời được chuẩn hóa hoàn toàn dưới định dạng JSON.
  • Mô hình XLM-Rlarge kết hợp BiLSTM theo hướng tiếp cận đọc hiểu tự động đạt hiệu suất cao nhất trong tất cả các cấu hình thử nghiệm:
    • Trên tập phát triển (Dev set): F1-score đạt 93,95%, Exact Match (EM) đạt 91,79%.
    • Trên tập kiểm tra (Test set): F1-score đạt 93,88%, Exact Match (EM) đạt 91,86%.

Bảng so sánh hiệu năng tổng quan giữa các hướng tiếp cận chính:

Hướng tiếp cận Mô hình đại diện Đặc điểm xử lý Hiệu suất tổng thể
Xếp hạng câu Word Count, Okapi BM25 Đếm từ trùng lặp và tính độ tương đồng từ vựng nông Hiệu suất cơ bản, phụ thuộc hoàn toàn vào từ khóa
Phân loại maLSTM, BiGRU Phân lớp nhị phân từng cặp (câu, câu hỏi) với mạng Siamese Tận dụng được quan hệ ngữ nghĩa cặp câu nhưng tốc độ chậm
Đọc hiểu tự động XLM-Rlarge + BiLSTM Học biểu diễn ngữ cảnh sâu và trích xuất chỉ số biên câu Đạt hiệu suất cao nhất (F1: 93,88%, EM: 91,86% trên Test)

Về mặt giải pháp và kỹ thuật, nhóm tác giả đề xuất việc tích hợp lớp mạng hồi quy BiLSTM vào tầng đỉnh của mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện đa ngôn ngữ XLM-RoBERTa thay thế cho lớp tuyến tính thông thường, giúp mô hình nắm bắt tốt hơn mối quan hệ phụ thuộc tuần tự giữa các token trong câu tiếng Việt.

Đóng góp học thuật của đề tài thể hiện ở việc cung cấp bộ dữ liệu chuẩn hóa đầu tiên cho bài toán đọc hiểu cấp độ câu trong tiếng Việt, đồng thời thiết lập hệ thống thực nghiệm đối sánh toàn diện giữa ba trường phái xử lý ngôn ngữ tự nhiên khác nhau, làm tiền đề thực nghiệm cho các nghiên cứu tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Nguồn dữ liệu mới chỉ được khai thác trên bách khoa toàn thư Wikipedia, chưa được mở rộng sang các văn bản thuộc các miền chuyên ngành khác như tin tức báo chí, y tế, tài chính hoặc văn bản hành chính pháp luật.
  • Bộ dữ liệu mới chỉ tập trung vào các câu hỏi đơn câu (câu trả lời nằm trọn vẹn trong một câu duy nhất), chưa hỗ trợ các câu hỏi phức tạp có nội dung trả lời nằm rải rác trên nhiều câu hoặc yêu cầu tổng hợp từ nhiều đoạn văn bản khác nhau.
  • Ngữ liệu chưa tích hợp tập câu hỏi không thể trả lời được (unanswerable questions) để đánh giá khả năng nhận biết giới hạn thông tin của mô hình.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô bộ dữ liệu sang các miền ngữ liệu đa dạng hơn và nghiên cứu dạng bài toán đọc hiểu trên nhiều đoạn văn bản (Multi-passage MRC).
  • Phát triển dữ liệu cho các câu hỏi yêu cầu câu trả lời trải dài trên nhiều câu (Multi-sentence span extraction).
  • Bổ sung tập câu hỏi không có câu trả lời trong văn bản tương tự cấu trúc của SQuAD 2.0 và UIT-ViQuAD 2.0.
  • Ứng dụng các phương pháp tăng cường dữ liệu tự động (Data Augmentation) và thử nghiệm các kiến trúc mô hình sinh ngôn ngữ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và các nghiên cứu viên thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo và Hệ thống Thông tin đang thực hiện đề tài về Xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt, Đọc hiểu máy và Hệ thống Hỏi đáp.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Quy trình logic và mã giả của thuật toán chuyển đổi dữ liệu từ dạng span sang câu hoàn chỉnh (Chương 3).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu văn bản theo cấu trúc câu hỏi và dạng suy luận ngữ nghĩa (Chương 3).
  • Thiết kế thực nghiệm so sánh ba hướng tiếp cận (xếp hạng, phân loại, đọc hiểu) và phương pháp kết hợp mô hình ngôn ngữ lớn tiền huấn luyện với lớp nơ-ron hồi quy BiLSTM (Chương 4 và Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA được xây dựng từ nguồn nào và có quy mô bao nhiêu? Bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA được chuyển đổi tự động từ bộ dữ liệu UIT-ViQuAD 1.0, có nguồn gốc từ 174 bài báo trên Wikipedia tiếng Việt. Quy mô tổng thể bao gồm 5.109 đoạn văn bản và 23.074 cặp câu hỏi - câu trả lời, được chia thành ba tập: Huấn luyện (18.579 câu hỏi), Phát triển (2.285 câu hỏi) và Kiểm tra (2.210 câu hỏi).

2. Thuật toán chuyển đổi dữ liệu từ UIT-ViQuAD 1.0 sang UIT-ViWikiQA hoạt động như thế nào? Thuật toán phân tách đoạn văn bản thành danh sách các câu đơn lẻ, sau đó duyệt qua từng câu để xác định khoảng vị trí bắt đầu và kết thúc của câu trong đoạn. Khi vị trí bắt đầu của câu trả lời gốc ($Istart_i$) nằm trong khoảng vị trí của câu đang xét ($Start \le Istart_i \le End$), thuật toán sẽ trích xuất toàn bộ câu đó làm câu trả lời mới và tính toán lại vị trí bắt đầu ($Ostart_i$).

3. Khóa luận đề xuất những hướng tiếp cận nào để giải quyết bài toán đọc hiểu cấp độ câu? Tác giả đề xuất ba hướng tiếp cận gồm:

  • Hướng tiếp cận xếp hạng câu (Sentence Ranking) sử dụng Word Count và Okapi BM25.
  • Hướng tiếp cận phân loại (Classification) sử dụng maLSTM và BiGRU.
  • Hướng tiếp cận đọc hiểu tự động (MRC) sử dụng QANet, DrQA Reader, mBERT, PhoBERT và XLM-RoBERTa.

4. Mô hình nào đạt hiệu suất cao nhất trong các thử nghiệm và kết quả cụ thể ra sao? Mô hình XLM-Rlarge kết hợp lớp BiLSTM ở tầng cuối thuộc hướng tiếp cận đọc hiểu tự động đạt hiệu suất cao nhất. Kết quả đạt F1-score 93,95% và EM 91,79% trên tập phát triển (Dev set); F1-score đạt 93,88% và EM 91,86% trên tập kiểm tra (Test set).

5. Hiệu suất của các mô hình đọc hiểu bị suy giảm nhiều nhất ở những dạng câu hỏi và dạng suy luận nào? Về loại câu hỏi, mô hình ghi nhận hiệu suất thấp hơn ở các câu hỏi dạng "Why" (Tại sao) và "How" (Như thế nào), cùng các câu hỏi có từ để hỏi đa dạng ("What", "Where"). Về dạng suy luận, hiệu suất của mô hình giảm dần khi độ phức tạp suy luận tăng lên, trong đó dạng suy luận liên câu (Multi-sentence Matching) có hiệu suất thấp nhất so với dạng so khớp từ vựng trực tiếp (Word Matching).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Đỗ Nguyễn Thuận Phong và Nguyễn Duy Nhật đã giải quyết bài toán đọc hiểu văn bản tự động dựa trên cấp độ câu cho tiếng Việt thông qua việc xây dựng thành công bộ dữ liệu UIT-ViWikiQA gồm 23.074 cặp câu hỏi - câu trả lời từ Wikipedia. Đề tài đã triển khai và so sánh toàn diện ba hướng tiếp cận gồm xếp hạng câu, phân loại và đọc hiểu tự động, trong đó kiến trúc XLM-Rlarge kết hợp BiLSTM đạt hiệu suất vượt trội với F1-score đạt 93,88% trên tập kiểm tra. Các phân tích định lượng về tác động của ngữ cảnh, loại câu hỏi và mức độ suy luận trong báo cáo đã cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ thực nghiệm có giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt.