Ủy Ban Nhân Dân TP.HCM Nghiên Cứu Định Danh Các Loài Nấm Chi Cordyceps

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Hỗ trợ định danh các loài nấm thuộc chi cordyceps và tương tự bằng kỹ thuật sinh học phân tử kết, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2016

135
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

I SUMMARY OF RESEARCH CONTENT

II MỤC LỤC

III DANH MỤC CHỮ KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

VII DANH MỤC CÁC BẢNG

VIII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

X. PHẦN MỞ ĐẦU

10.1. Tổng quan về Cordyceps Fr.

10.2. Sơ lược về chi nấm Cordyceps

10.3. Trong lĩnh vực nông nghiệp

10.4. Phân loại học

10.4.1. Theo quan niệm hình thái học (Morphological analysis)

10.4.2. Theo quan niệm phát sinh phân tử (Molecular phylogenic analysis)

10.5. Phát sinh phân tử

10.5.1. Cây phát sinh gen và cây phát sinh loài

10.6. Phương pháp phân tích

10.6.1. Phương pháp kiểm tra

10.7. Vai trò của phát sinh phân tử trong hỗ trợ phân loại và định danh chi nấm Cordyceps Fr.

10.8. PCR suy biến

10.8.1. Mồi suy biến

10.8.2. Tối ưu hóa phương pháp PCR suy biến với mồi suy biến

10.9. Dự đoán cấu trúc bậc hai (secondary structure) rDNA trong hỗ trợ định danh

10.10. Một số mẫu nấm Cordyceps thu nhận tại vùng núi LangBiang, Lâm Đồng

10.10.1. DL0004 – Ophiocordyceps neovolkiana

10.10.2. DL0015 – Cordyceps pseudomilitaris

10.10.3. DL0038A và DL0038B – Cordyceps takaomontana

10.10.4. DL0006, DL0050 và DL0067 – Paecilomyces sp.

10.10.5. DL0069, DL0075 và DL0077 – Cordyceps sp.

10.11. Dụng cụ, thiết bị, hóa chất, phần mềm sử dụng

10.11.1. Dụng cụ, thiết bị

10.11.2. Phương pháp nghiên cứu

10.11.3. Trình tự mồi

10.12. Tiến trình thực hiện

10.12.1. Tiêu chuẩn đánh giá

10.13. Khảo sát quy trình tách chiết DNA

10.13.1. Phương pháp tách chiết

10.13.2. Phương pháp đánh giá

10.14. Khảo sát suy trình PCR

10.14.1. Phương pháp thực hiện

10.14.2. Phương pháp đánh giá

10.15. Giải trình tự và hiệu chỉnh trình tự

10.16. Xây dựng cơ sở dữ liệu

10.17. Phân tích phát sinh phân tử

10.17.1. Phương pháp dự đoán cấu trúc bậc hai vùng gen ITS1-5,8S-ITS2

10.17.2. Kết quả dự đoán cấu trúc bậc hai vùng gen ITS1-5,8S-ITS2

10.17.3. Kết quả phân tích cấu trúc bậc hai vùng gen ITS1-5,8S-ITS2

10.18. Tóm tắt kết quả định danh hình thái 27 trình tự mẫu nấm Cordyceps với sự hỗ trợ của phân tích cấu trúc bậc hai

10.19. Thông số vật lý mồi

10.20. Tính đặc hiệu của mồi

10.21. Tách chiết DNA

10.22. Khuếch đại gen mục tiêu

10.23. Hiệu chỉnh trình tự

10.24. Xây dựng cơ sở dữ liệu cục bộ

10.25. Xây dựng cây phát sinh phân tử

10.25.1. Mô hình tiến hóa

10.25.2. Phân tích đơn gen

10.25.3. Phân tích đa gen

10.25.4. Khối dữ liệu bốn gen

10.25.5. Khối dữ liệu sáu gen

10.26. Tổng hợp kết quả phân tích các mẫu nấm T001 đến T010

PHỤ LỤC: MINH CHỨNG ẤN PHẨM KHOA HỌC

PHỤ LỤC: KẾT QUẢ ĐÀO TẠO

VI. DANH MỤC CHỮ KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

VII. DANH MỤC CÁC BẢNG

VIII. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

XI. Cây phát sinh phân tử của 126 trình tự trong khối dữ liệu 4 gen

XII.

XIII. PHẦN MỞ ĐẦU

13.1. Tên đề tài

13.2. Mục tiêu

13.3. Nội dung

13.3.1. Công việc dự kiến

13.3.2. Công việc đã thực hiện

13.4. Viết báo cáo nghiệm thu

13.5. Bài báo công bố khoa học

13.6. Bài báo hội nghị khoa học

13.7. Luận văn Thạc sĩ

13.8. Khóa luận Cử Nhân

13.9. Nghiên cứu khoa học sinh viên

XVI. Tổng quan về Cordyceps Fr.

16.1. Sơ lược về chi nấm Cordyceps

16.2. Trong lĩnh vực nông nghiệp

16.3. Trong y dược

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Định Danh Nấm Cordyceps Giới Thiệu

Chi nấm Cordyceps (Họ Clavicipitaceae) là một chi nấm ký sinh côn trùng đa dạng, thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu. Sự đa dạng cao nhất tập trung ở Đông Á và Đông Nam Á. Chi nấm này có nhiều ứng dụng trong y học và nông nghiệp. Việc xây dựng bộ sưu tập các loài nấm này là bước đầu trong nghiên cứu dược học của nấm ký sinh côn trùng bản địa. Định danh nấm hiện nay chủ yếu dựa vào hình thái. Tuy nhiên, phương pháp này gặp khó khăn do sự đa dạng hình thái và hệ lưỡng danh. Do đó, các phương pháp hỗ trợ khác, bao gồm phát sinh chủng loại phân tử dựa trên trình tự DNA, được sử dụng. Nghiên cứu tập trung vào hỗ trợ định danh nấm thuộc chi Cordyceps bằng kỹ thuật sinh học phân tử kết hợp tin sinh học. Theo [74], có trên 400 loài đã được phát hiện. Các loài này phân bố rộng khắp các lục địa (trừ Nam Cực) với đỉnh đa dạng nằm ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á.

1.1. Tổng Quan Về Chi Nấm Cordyceps Fr.

Chi nấm Cordyceps Fr. thuộc họ Clavicipitaceae, ngành Ascomycota, với hơn 400 loài đã biết. Tên gọi xuất phát từ tiếng Hy Lạp và Latin, mô tả hình dạng dùi cui ở phần đầu. Phân bố nấm Cordyceps rộng khắp, đặc biệt đa dạng ở Đông Á và Đông Nam Á. Vòng đời nấm Cordyceps ký sinh trên nhiều vật chủ, chủ yếu là côn trùng. Các nghiên cứu [63] nhấn mạnh vai trò quan trọng của nấm Cordyceps trong các loài nấm ký sinh côn trùng. Ứng dụng của nấm Cordyceps rộng rãi trong nông nghiệp (kiểm soát sinh học) và y dược (thuốc quý).

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Nấm Cordyceps Trong Nông Nghiệp

Theo Gul và cộng sự (2014), các loài nấm ký sinh côn trùng quan trọng trong nông nghiệp thuộc chi Cordyceps, bao gồm Beauveria bassiana, Metarhizium anisopliae và Isaria fumosorosea. Các loài này được sử dụng rộng rãi để kiểm soát sâu bệnh, tấn công côn trùng ở mọi giai đoạn phát triển. Ưu điểm của chúng là tính an toàn sinh học, không gây hại cho người và không tạo dị ứng. Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam đã thành công trong việc sử dụng nấm ký sinh côn trùng để phòng trị sâu hại cây trồng, ví dụ như Metarhizium anisopliae và Beauveria bassiana [1], [2], [3], [5], [11].

II. Thách Thức Định Danh Nấm Cordyceps Bằng Hình Thái

Việc định danh nấm Cordyceps chủ yếu dựa vào đặc điểm hình thái. Tuy nhiên, phương pháp này gặp nhiều khó khăn. Sự đa dạng về đặc điểm hình thái của nấm Cordyceps và hệ thống tên gọi phức tạp gây khó khăn cho việc phân biệt chính xác các loài. Sự biến đổi hình thái do ảnh hưởng của môi trường và vật chủ cũng làm phức tạp thêm quá trình định danh. Do đó, cần có các phương pháp hỗ trợ khác để xác định chính xác loài nấm Cordyceps, như kỹ thuật sinh học phân tử. Tóm tắt nội dung nghiên cứu cho thấy sự cần thiết của các phương pháp định danh bổ sung do hạn chế của phương pháp hình thái truyền thống.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Định Danh Nấm Dựa Trên Hình Thái

Định danh nấm dựa trên đặc điểm hình thái gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng và biến đổi của các đặc điểm này. Sự tương đồng hình thái giữa các loài khác nhau có thể dẫn đến nhầm lẫn. Ảnh hưởng của môi trường và vật chủ lên hình thái cũng gây khó khăn cho việc xác định loài. Hệ thống tên gọi phức tạp và sự thay đổi trong phân loại học càng làm tăng thêm thách thức. Do đó, phương pháp này cần được bổ sung bằng các phương pháp hiện đại hơn.

2.2. Sự Cần Thiết Của Các Phương Pháp Hỗ Trợ Định Danh Nấm Cordyceps

Do những hạn chế của phương pháp hình thái, các phương pháp hỗ trợ định danh nấm Cordyceps là cần thiết. Kỹ thuật sinh học phân tử, như phân tích DNA nấmgiải trình tự DNA nấm, cung cấp thông tin di truyền chính xác để phân biệt các loài. Phân tích phylogeny dựa trên gen rDNA giúp xác định quan hệ tiến hóa giữa các loài và xây dựng cây phát sinh loài. Các phương pháp này giúp vượt qua những khó khăn trong việc phân biệt các loài nấm Cordyceps có hình thái tương tự.

III. Ứng Dụng Kỹ Thuật Sinh Học Phân Tử Định Danh Nấm Cordyceps

Kỹ thuật sinh học phân tử ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong định danh nấm. Phân tích DNA nấm, bao gồm giải trình tự DNA nấm các vùng gen đặc trưng như ITS rDNAgen rDNA, cung cấp thông tin di truyền để phân biệt các loài. Phân tích phylogeny dựa trên dữ liệu DNA giúp xây dựng cây phát sinh loài và xác định quan hệ tiến hóa giữa các loài nấm Cordyceps. Nghiên cứu này đã sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử để định danh các mẫu nấm Cordyceps, kết hợp với tin sinh học để phân tích dữ liệu.

3.1. Phân Tích DNA Nấm Cơ Sở Của Định Danh Chính Xác

Phân tích DNA nấm là một phương pháp quan trọng trong định danh nấm. Giải trình tự DNA nấm các vùng gen như ITS rDNA (Internal Transcribed Spacer) và gen rDNA cung cấp thông tin di truyền đặc trưng cho từng loài. Barcode DNA được sử dụng để xác định và phân biệt các loài nấm Cordyceps. Cơ sở dữ liệu DNA nấm chứa thông tin di truyền của nhiều loài, giúp so sánh và đối chiếu kết quả phân tích. Phân tích DNA nấm cho phép phân biệt các loài Cordyceps một cách chính xác, ngay cả khi chúng có hình thái tương tự.

3.2. Xây Dựng Cây Phát Sinh Chủng Loại Giải Mã Quan Hệ Tiến Hóa

Việc xây dựng cây phát sinh chủng loại nấm là một bước quan trọng trong phân loại nấm. Phân tích phylogeny dựa trên dữ liệu DNA giúp xác định quan hệ tiến hóa giữa các loài nấm Cordyceps. Cây phát sinh chủng loại nấm thể hiện mối quan hệ họ hàng giữa các loài, cho phép hiểu rõ hơn về lịch sử tiến hóa của chi nấm Cordyceps. Phương pháp này giúp phân loại nấm một cách khoa học và chính xác, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho việc nghiên cứu đa dạng sinh học nấm Cordyceps.

3.3. Quy Trình Tách Chiết DNA Tối Ưu Hóa Để Đạt Hiệu Quả Tốt Nhất

Quy trình tách chiết DNA tối ưu đóng vai trò quan trọng trong thành công của kỹ thuật sinh học phân tử. Nghiên cứu đã lựa chọn phương pháp sử dụng proteinase K kết hợp với CTAB để tách chiết DNA từ nấm Cordyceps. Các gen nrSSU, nrLSU, TEF1, RPB1, TUB và ATP6 đã được khuếch đại thành công. Điều kiện nhiệt độ và thời gian kéo dài đã được xác định cụ thể. Sau khi tách chiết, DNA được hiệu chỉnh để đảm bảo chất lượng cho các phân tích tiếp theo.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Định Danh Nấm Cordyceps Bằng Sinh Học Phân Tử

Nghiên cứu đã xây dựng thành công cấu trúc bậc hai của vùng gen ITS1-5,8S-ITS2 và hỗ trợ định danh 27 trình tự từ mẫu nấm Cordyceps. Cơ sở dữ liệu cục bộ trình tự các gen nrSSU, nrLSU, TEF1, RPB1, TUB và ATP6 đã được xây dựng từ Genbank. Các thông số mồi được khảo sát thành công, và phương pháp tách chiết DNA tối ưu đã được lựa chọn. Các cây phát sinh phân tử đơn gen và đa gen đã được xây dựng, hỗ trợ định danh nấm Cordyceps đến mức loài và chi. Một mẫu nấm thuộc chi Polycephalomyces và 9 mẫu thuộc các chi Simplicillium, Isaria và Cordyceps đã được xác định.

4.1. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu DNA Cục Bộ Cho Nghiên Cứu Nấm Cordyceps

Nghiên cứu đã xây dựng cơ sở dữ liệu cục bộ chứa trình tự các gen nrSSU, nrLSU, TEF1, RPB1, TUB và ATP6 từ Genbank. Điều này hỗ trợ quá trình định danh nấm Cordyceps bằng cách cung cấp các trình tự tham khảo để so sánh. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu DNA nấm cục bộ giúp tăng tốc độ và độ chính xác của phân tích phát sinh chủng loại nấm. Cơ sở dữ liệu này là một nguồn tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo về nấm Cordyceps tại Việt Nam.

4.2. Định Danh Thành Công Các Mẫu Nấm Cordyceps Đến Mức Loài

Kết quả nghiên cứu đã định danh thành công các mẫu nấm Cordyceps đến mức loài, sử dụng các cây phát sinh phân tử đơn gen và đa gen. Một mẫu thuộc chi Polycephalomyces (họ Ophiocordycipitaceae) và 9 mẫu thuộc các chi Simplicillium, Isaria và Cordyceps (họ Cordycipitaceae) đã được xác định. Các kết quả này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học nấm Cordycepsphân bố nấm Cordyceps tại Việt Nam. Nghiên cứu nấm Cordyceps ở Việt Nam tiếp tục là hướng đi tiềm năng.

V. Ứng Dụng Phát Sinh Chủng Loại Đánh Giá Mẫu Nấm Cordyceps

Phân tích phát sinh chủng loại được thực hiện trên các khối dữ liệu khác nhau. Nghiên cứu đã xây dựng cây phát sinh chủng loại dựa trên bốn gen (nrSSU, nrLSU, TEF1 và RPB1). Mô hình tiến hóa được sử dụng là GTR+I+G. Các giá trị bootstrap được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của cây. Các mẫu nấm được phân tích và định danh dựa trên vị trí của chúng trên cây.

5.1. Mô Hình Tiến Hóa và Giá Trị Bootstrap

Mô hình tiến hóa GTR+I+G được sử dụng để xây dựng cây phát sinh chủng loại. Các giá trị bootstrap cho phép đánh giá độ tin cậy của các nhánh trên cây, giúp xác định mối quan hệ giữa các loài nấm Cordyceps. Phân tích dựa trên mô hình tiến hóa và đánh giá bootstrap là cần thiết để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân loại nấm. Giá trị bootstrap càng cao thì độ tin cậy của mối quan hệ càng lớn.

5.2. So Sánh Kết Quả Phân Tích Đơn Gen và Đa Gen

Nghiên cứu so sánh kết quả phân tích phylogeny dựa trên dữ liệu đơn gen và đa gen. Kết quả cho thấy rằng tổ hợp đa gen, đặc biệt là bốn gen (nrSSU, nrLSU, TEF1 và RPB1), cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác để phân loại nấm. Việc sử dụng nhiều gen giúp tăng độ tin cậy và độ phân giải của cây phát sinh chủng loại. So sánh kết quả phân tích từ các phương pháp khác nhau giúp củng cố kết luận và đưa ra đánh giá chính xác về mối quan hệ giữa các loài nấm Cordyceps.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Nấm Cordyceps Tương Lai

Nghiên cứu đã thành công trong việc ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để định danh nấm Cordyceps tại Việt Nam. Các kết quả đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học nấm Cordycepsphân bố nấm Cordyceps. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho việc phân loại nấm và tìm kiếm các loài nấm dược liệu tiềm năng. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về đặc điểm sinh thái nấm Cordycepskhu hệ nấm Việt Nam.

6.1. Đóng Góp Của Nghiên Cứu Vào Khoa Học Về Nấm Cordyceps

Nghiên cứu này đã đóng góp vào sự hiểu biết về đa dạng sinh học nấm Cordyceps ở Việt Nam. Các phương pháp phân tích và định danh được phát triển có thể áp dụng cho các nghiên cứu khác về nấm Cordyceps. Các trình tự DNA được thu thập và cơ sở dữ liệu được xây dựng là nguồn tài nguyên quý giá cho cộng đồng khoa học. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho việc phân loại nấm và tìm kiếm các loài nấm dược liệu tiềm năng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Nấm Cordyceps Ở Việt Nam

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về đặc điểm sinh thái nấm Cordycepskhu hệ nấm Việt Nam. Nghiên cứu về ứng dụng của nấm Cordyceps trong y học và nông nghiệp cũng rất tiềm năng. Cần có các chương trình bảo tồn đa dạng sinh học nấm Cordyceps. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu nấm Cordyceps sẽ giúp nâng cao kiến thức và trình độ khoa học. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu nấm Cordyceps để khai thác tiềm năng của nguồn tài nguyên này.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tên đề tài: Hỗ trợ định danh các loài nấm thuộc chi Cordyceps và tương tự bằng kỹ thuật sinh học phân tử kết hợp tin sinh học. Chủ nhiệm đề tài: ThS. Lao Đức Thuận Cơ quan chủ trì: Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ Thời gian thực hiện: tháng 12 năm 2014 đến tháng 4 năm 2016 Kinh phí được duyệt: 80 triệu đồng Kinh phí đã cấp: 35 triệu đồng, theo thông báo số 241/2014 /HĐ-SKHCN 2.

Mục tiêu: Hỗ trợ định danh các loài nấm thuộc chi nấm ký sinh côn trùng thu nhận từ vùng núi Langbian, Lâm Đồng bằng kỹ thuật Sinh học phân tử kết hợp Tin-Sinh học 3. Nội dung: Công việc dự kiến Công việc đã thực hiện Nội dung 1. Dự đoán cấu trúc bậc hai Kế thừa bộ dữ liệu gồm 27 trình tự ITS2 vùng ITS1-5.8S-ITS2, đặc biệt vùng của các mẫu nấm ký sinh côn trùng từ ITS2, mạch antisense trên bộ dữ liệu nghiên cứu trước đây. ITS có sẵn gồm 27 trình tự Sử dụng phần mềm MFOLD xây dựng cấu trúc bậc hai (mạch sense và antisense) của 27 trình tự.

Phân tích, hỗ trợ công tác định danh dựa trên hình thái. Xây dựng cơ sở dữ liệu cục Hoàn thành việc xây dựng bộ cơ sở dữ bộ trình tự các gen nrSSU, nrLSU, tef1, liệu gồm 116 taxon bao gồm trình tự các rpb1, rpb2, tub và atp6 từ việc thu nhận gen mục tiêu. các trình tự gen này từ Genbank Nội dung 3. Thực hiện các kĩ thuật Sinh Khảo sát thành công các thông số mồi học Phân tử nhằm khuếch đại, giải trình dựa vào các phần mềm OligoAnalyzer tự và hiệu chỉnh trình tự các gen và Primer-BLAST.

Từ đó, các thông số (nrSSU, nrLSU, tef1, rpb1, rpb2, tub và ban đầu cho quá trình PCR được đề xuất. atp6) của 10 mẫu nấm ký hiệu XIV (DL0004, DL0006, DL0015, Đề tài đã lựa chọn được phương pháp DL0038A, DL0038B, DL0050, tách chiết DNA tối ưu nhất là phương DL0067, DL0069, DL0075 và pháp sử dụng proteinase K kết hợp với DL0077) CTAB. Về khuếch đại trình tự mục tiêu, đề tài đã khuếch đại được các gen nrSSU, nrLSU, TEF1, RPB1, TUB và ATP6 với các thông số về nhiệt độ bắt cặp và thời gian kéo dài được xác định cụ thể. Giải trình tự và hiệu chỉnh trình tự.

Đề tài đã giải trình tự thành công 60 trình tự thuộc 6 gen trên 10 mẫu nấm. Các trình tự sau hiệu chỉnh cho kết quả hỗ trợ định danh loài tốt. Phân tích phả hệ học đa gen Đề tài xây dựng thành công các cây phát (nrSSU, nrLSU, tef1, rpb1, rpb2, tub và sinh phân tử đơn gen và đa gen nhằm hỗ atp6) của 10 mẫu nấm ký hiệu trợ cho quá trình định danh các mẫu nấm (DL0004, DL0006, DL0015, thuộc chi Cordyceps DL0038A, DL0038B, DL0050, Tổ hợp đa gen của bốn gen (nrSSU, DL0067, DL0069, DL0075 và nrLSU, TEF1 và RPB1) có đủ khả năng DL0077) phân tích các mẫu nấm tương đương với tổ hợp sáu gen (nrSSU, nrLSU, TEF1, RPB1, TUB và ATP6). Các mẫu nấm được hỗ trợ định danh thành công đến mức loài và 1 mẫu đến mức chi theo quan điểm loài phát sinh chủng loại XV Trong đó, có 1 mẫu nấm thuộc về chi Polycephalomyces thuộc họ Ophiocordycipitaceae và 9 mẫu thuộc về các chi Simplicillium, Isaria và Cordyceps trong họ Cordycipitaceae.

Viết báo cáo nghiệm thu Hoàn thành báo cáo nghiệm thu Bài báo công bố khoa học Số lượng: 8 bài Bài báo hội nghị khoa học Số lượng: 6 bài Luận văn Thạc sĩ Số lượng: 1 học viên (Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên, Tp. HCM) Khóa luận Cử Nhân Số lượng: 5 sinh viên (Trường Đại Học Mở Tp. HCM) Nghiên cứu khoa học sinh viên 1 giải nhì sinh viên nghiên cứu khoa học Eureka năm 2015 XVI 1. Tổng quan về Cordyceps Fr.

Sơ lược về chi nấm Cordyceps Cordyceps Fr. là chi nấm ký sinh trên côn trùng lớn nhất thuộc họ Clavicipitaceae (bộ Hypocreales, ngành Ascomycota – Nấm túi) với trên 400 loài đã được phát hiện [74]. Chi nấm này được đặt tên và mô tả một cách có hệ thống lần đầu tiên bởi Fries vào năm 1818 với tên gọi được kết hợp từ chữ Hy Lạp cordyle (dùi cui) và chữ Latin caput (đầu), nghĩa là loài nấm có hình dạng như dùi cui ở phần đầu (Hình 1. Nấm Ophiocordyceps sinensis (màu xám đen) ký sinh trên ấu trùng Hepialus sp.

Các loài thuộc chi nấm Cordyceps Fr. phân bố rộng khắp các lục địa (trừ Nam Cực) với đỉnh đa dạng nằm ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Phổ vật chủ của chi nấm Cordyceps rất đa dạng và liên tục được cập nhật bao gồm mười bộ của ngành Chân khớp, các loài nấm thuộc chi Elaphomyces và thực vật (Beilschmiedia erythrophloia) [74]. Gần đây, một số công bố còn cho thấy sự cộng sinh hoặc ký sinh của một số loài nấm Cordyceps với nhau [39].

Tuy nhiên, vật chủ chính yếu nhất của chi nấm này vẫn là các loài côn trùng [74]. Vì vậy, nấm Cordyceps thường được biết đến như một nhóm nấm ký sinh côn trùng lớn. Nấm Cordyceps Fr. là chi nấm có vai trò quan trọng bậc nhất trong các loài nấm có khả năng ký sinh trên côn trùng với rất nhiều nghiên cứu đã và đang được tiến hành [63].

Tương tự như các loài nấm khác thuộc họ Clavicipitaceae, chi nấm Cordyceps Fr. có sự tương tác với loài người từ lâu đời và được thể hiện rõ nhất thông qua các ứng dụng của chúng trong nông nghiệp với vai trò là tác nhân kiểm soát sinh học và trong y dược với vai trò là một loại thuốc quý. Trong lĩnh vực nông nghiệp Theo Gul và cộng sự (2014), các loài nấm ký sinh côn trùng quan trọng nhất được sử dụng trong nông nghiệp đều thuộc về các loài thuộc chi Cordyceps Fr. gồm Beauveria bassiana, Metarhizium anisopliae và Isaria fumosorosea.

Các loài nấm này được sử dụng rộng rãi như một tác nhân kiểm soát sâu bệnh do có phổ ký chủ rộng và có khả năng tấn công côn trùng ở tất cả các giai đoạn phát triển (bao gồm giai đoạn không hoạt động như ở dạng nhộng). Ngoài ra, một ưu điểm khác của các loài nấm trên chính là tính an toàn sinh học do các chất độc sinh ra nhằm tiêu diệt vật chủ trong quá trình ký sinh của các loài trên không ảnh hưởng đến con người cũng như không tạo ra dị ứng như các loài nấm khác (ví dụ Aspergillus flavus) [31]. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã thành công trong việc sử dụng nấm ký sinh côn trùng để phòng trị các loại côn trùng và sâu hại cây trồng. Cụ thể, nấm Metarhizium anisopliae và Beauveria bassiana đã được ứng dụng trong phòng trừ mối nhà, sâu khoang hại cải xanh, sâu hại đậu tương và đậu xanh, rầy mềm và các loài sâu hại lúa [1], [2], [3], [5], [11].

Trong y dược: Hiện nay, một số loài nấm thuộc chi Cordyceps đã và đang được sử dụng với vai trò là thuốc chữa trị cho các loại bệnh khác nhau của loài người [57]. Trong đó, loài Ophiocordyceps sinensis (Đông trùng hạ thảo) là loài nấm được sử dụng từ lâu đời trong y học cổ truyền ở các nước châu Á bao gồm Việt Nam. Các hợp chất thu nhận từ Ophiocordyceps sinensis bao gồm cordycepin, polysaccharide ngoại bào và nội bào, adenosine, guanosine, cordymin,… được chứng minh là có nhiều tác động như điều hòa miễn dịch, kháng ung thư, kháng di căn, kháng oxi-hóa, hạ đường huyết, hỗ trợ điều trị suy thận mãn tính,… [47]. Chính vì vậy, hiện nay, nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ nấm Ophiocordyceps sinensis ngày càng tăng.

Các loài nấm khác thuộc chi Cordyceps Fr. cũng có các tác dụng dược tính quý báu như Cordyceps militaris (Tên thường gọi: Nhộng trùng thảo), Cordyceps pseudomilitaris, Elaphocordyceps ophioglossoides, Ophiocordyceps heteropoda [57]. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu đã cho thấy một vài loài nấm thuộc chi Cordyceps Fr. bản địa cũng có các 2 dược tính như khả năng kháng oxi-hóa, bảo vệ tế bào gan,… [6], [8], [9].

Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của các loài nấm trên trong việc phát triển các loại thuốc mới có nguồn gốc bản địa. Để có thể sử dụng trong y dược, yêu cầu tiên quyết là các loài nấm trên cần phải được phân loại và định danh đến mức loài [80]. Tuy nhiên, hiện nay, hệ thống học và phân loại học của chi nấm Cordyceps Fr. vẫn còn đang được nghiên cứu và làm rõ.

Phân loại học 1. Theo quan niệm hình thái học (Morphological analysis) Phương pháp phân loại sinh vật theo hình thái là phương pháp đầu tiên được sử dụng và có lịch sử lâu đời nhất. Định nghĩa loài hình thái được hiểu “dựa trên các sai khác cơ học, có khả năng đo đếm được” trong đó “thừa nhận tính liên tục về khả năng sinh sản trong loài” và “tính gián đoạn của biến dị giữa các loài” [12]. Theo quan điểm này, Cordyceps Fr.

được phân vào họ Clavicipitaceae với các đặc điểm đặc trưng cho họ này gồm túi bào tử dạng trụ (cyclindrical asci) với miệng túi dày (thickened ascus apex), bào tử túi dạng sợi (filiform ascospore) thường phân mảnh thành tiểu bào tử (part-spore). Đối với các chi khác trong họ Clavicipitaceae, chi Cordyceps Fr. khác biệt ở sự hình thành các thể quả dạng chai (perithecium) nổi lên trên bề mặt hoặc ẩn hoàn toàn trong thân nấm, thể bó biến chuyển từ dạng chùy (clavate) đến dạng hình đầu (capitate) (Hình 1. Hình thái đặc trưng của chi nấm Cordyceps Fr [74].

A – Túi bào tử của nấm Ophiocordyceps variabilis chứa các bào tử túi dạng sợi phân đốt với đỉnh túi dày; B – Bào tử túi phân đốt của Elaphocordyceps subsessilis; C – Quả thể dạng chai nằm ẩn trong thể đệm của nấm Cordyceps cardinalis; D – Thể đệm hình chùy của nấm Elaphocordyceps ophioglossoides; E – Thể đệm hình đầu của nấm Ophiocordyceps gracilis. Về danh pháp, theo Khoản 59 của Bộ quy tắc Danh pháp Quốc tế về Thực vật (The International Code of Botanical Nomenclature – 2006), các loài thuộc nhóm nấm không tạo thành địa y (nonlichenized species) được phép đặt tên theo hệ thống lưỡng danh với các loài ở dạng hữu tính (teleomorph – sinh sản bằng giảm phân) và vô tính (anamorph – sinh sản bằng nguyên phân) được phân vào các chi khác nhau [52]. Ví dụ, nấm hữu tính Ophiocordyceps sinensis có dạng vô tính tương ứng là Hirsutella sinensis. Theo thống kê, chi nấm vô tính có thể hữu tính thuộc Cordyceps Fr.

có độ đa dạng lớn và được phân vào nhiều chi khác nhau như Beauveria, Simplicillium, Isaria, Paecilomyces, Hirsutella, Hymenostilbe, Metarhizium… [74]. Hiện nay, khóa phân loại của Kobayasi trên chi Cordyceps Fr. (với sự bổ sung thêm phân chi Cordyceps subg. Bolacordyceps) là khóa phân loại được sử dụng nhiều nhất dựa trên 4 hình thái [74].

Ngoài ra, còn có một số khóa phân loại khác nhưng không phổ biến bằng khóa phân loại của Kobayasi [38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Định Danh Các Loài Nấm Chi Cordyceps Bằng Kỹ Thuật Sinh Học Phân Tử" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc xác định và phân loại các loài nấm thuộc chi Cordyceps thông qua các phương pháp sinh học phân tử hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về đa dạng sinh học của các loài nấm này mà còn mở ra cơ hội cho việc ứng dụng chúng trong y học và công nghệ sinh học. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển các loài nấm quý hiếm, đồng thời khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các loài nấm và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu quy trình nuôi trồng loài cordyceps militaris đạt hàm lượng cordycepin cao trên giá thể nhân tạo thể rắn, nơi nghiên cứu quy trình nuôi trồng nấm Cordyceps militaris với hàm lượng cordycepin cao. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu tuyển chọn chủng nấm cordyceps takaomontana từ rừng tự nhiên việt nam có khả năng tổng hợp một số hoạt chất sinh học giá trị sẽ cung cấp thông tin về việc tuyển chọn các chủng nấm có giá trị sinh học cao. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về khả năng chống tế bào ung thư của nấm qua tài liệu Phân lập định danh và xác định khả năng chống tế bào ung thư của nấm thượng hoàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu nấm và ứng dụng của chúng trong y học.