Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng đặc tính cơ học của bê tông cốt sợi polypropylene phân lớp chức năng sử dụng cốt liệu tái chế được xử lý bằng huyền phù xi măng tro bay na2so4

Luận văn nghiên cứu đặc tính cơ học của bê tông cốt sợi polypropylene phân lớp chức năng, sử dụng cốt liệu tái chế xử lý bằng huyền phù xi măng tro bay Na2SO4.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Bê tông Cốt Sợi Polypropylene Phân lớp Giải pháp

Quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng tăng cao. Điều này dẫn đến sự phát triển của ngành vật liệu xây dựng, đặc biệt là bê tông. Bên cạnh các loại bê tông truyền thống, các loại bê tông đặc biệt như bê tông cường độ cao, bê tông tự lèn, và bê tông sử dụng tro bay ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, song song với sự phát triển, vấn đề bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên bền vững trở nên cấp thiết. Nghiên cứu đặc tính cơ học bê tông cốt sợi polypropylene phân lớp, sử dụng cốt liệu tái chế xử lý là một hướng đi tiềm năng để giải quyết các thách thức này, góp phần vào xây dựng một ngành xây dựng xanh và bền vững hơn. Việc sử dụng vật liệu tái chế giúp giảm thiểu lượng chất thải xây dựng, đồng thời giảm áp lực lên nguồn tài nguyên thiên nhiên.

1.1. Giới thiệu chung về Bê tông Cốt Sợi Polypropylene

Bê tông cốt sợi polypropylene (PP) là loại vật liệu composite được tạo thành từ hỗn hợp bê tông và sợi PP. Việc bổ sung sợi PP giúp cải thiện một số đặc tính cơ học của bê tông, đặc biệt là khả năng chống nứt và độ dẻo dai. Sợi PP có tác dụng như một cầu nối, ngăn chặn sự phát triển của các vết nứt nhỏ trong bê tông, từ đó tăng cường khả năng chịu lực và độ bền của vật liệu. Tài liệu gốc cho biết loại vật liệu này đang ngày càng được quan tâm nghiên cứu và ứng dụng.

1.2. Ưu điểm của Bê tông Phân lớp trong xây dựng hiện đại

Bê tông phân lớp (FGC) là một loại vật liệu composite, trong đó các lớp bê tông có thành phần và đặc tính khác nhau được kết hợp để tạo ra một cấu kiện có hiệu suất tối ưu. FGC cho phép điều chỉnh các đặc tính của vật liệu để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng vùng chịu lực hoặc chức năng của cấu kiện. Theo nghiên cứu của Nguyễn et al., FGC có tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu và kéo dài tuổi thọ công trình.

1.3. Tầm quan trọng của Cốt liệu Tái chế trong Bê tông

Cốt liệu tái chế (RCA) là vật liệu được tạo ra từ việc nghiền và xử lý phế thải xây dựng. Việc sử dụng RCA trong bê tông giúp giảm thiểu lượng chất thải xây dựng, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu của Đinh et al. cho thấy RCA có thể được sử dụng để thay thế một phần cốt liệu tự nhiên trong bê tông mà không ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính cơ học của vật liệu. Điều quan trọng là phải thực hiện xử lý cốt liệu tái chế đúng quy trình.

II. Vấn đề Ảnh hưởng của Cốt liệu Tái chế đến Bê tông

Mặc dù việc sử dụng cốt liệu tái chế (RCA) mang lại nhiều lợi ích về mặt môi trường, nhưng nó cũng đặt ra một số thách thức về mặt kỹ thuật. RCA thường có chất lượng không đồng đều và chứa nhiều tạp chất, có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ học bê tông. Việc sử dụng RCA có thể làm giảm cường độ, độ bền và khả năng chống thấm của bê tông. Do đó, cần có các biện pháp xử lý cốt liệu tái chế phù hợp để đảm bảo chất lượng của bê tông sử dụng RCA. Ngoài ra, nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần hỗn hợp và quy trình sản xuất để bù đắp cho những nhược điểm của RCA.

2.1. Nhược điểm khi sử dụng Cốt liệu Tái chế chưa xử lý

Việc sử dụng cốt liệu tái chế (RCA) chưa qua xử lý có thể dẫn đến nhiều vấn đề về chất lượng bê tông. RCA chưa xử lý thường chứa nhiều tạp chất, như gạch, gỗ, và các vật liệu khác, có thể ảnh hưởng đến cường độ và độ bền của bê tông. Ngoài ra, RCA chưa xử lý thường có độ hút nước cao hơn so với cốt liệu tự nhiên, có thể làm giảm khả năng làm việc của hỗn hợp bê tông và tăng nguy cơ co ngót và nứt. Do đó, việc xử lý cốt liệu tái chế là cần thiết để loại bỏ tạp chất và cải thiện các đặc tính của vật liệu.

2.2. Ảnh hưởng của Sợi Polypropylene đến độ bền Bê tông

Mặc dù sợi polypropylene (PP) có thể cải thiện khả năng chống nứt và độ dẻo dai của bê tông, nhưng việc sử dụng quá nhiều sợi PP có thể làm giảm cường độ chịu nén của bê tông. Sợi PP có thể cản trở quá trình liên kết giữa các hạt xi măng, làm giảm độ đặc chắc của bê tông. Ngoài ra, sợi PP có thể làm tăng độ rỗng của bê tông, làm giảm khả năng chống thấm và độ bền của vật liệu. Cần có nghiên cứu để xác định hàm lượng sợi PP tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa khả năng chống nứt và cường độ của bê tông.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết lớp trong Bê tông Phân lớp

Trong bê tông phân lớp, liên kết giữa các lớp bê tông là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của cấu kiện. Nếu liên kết giữa các lớp không đủ mạnh, các lớp có thể bị tách rời dưới tác dụng của tải trọng, dẫn đến sự phá hoại của cấu kiện. Các yếu tố ảnh hưởng đến liên kết giữa các lớp bao gồm độ nhám bề mặt, độ ẩm, và thành phần của hỗn hợp bê tông. Cần có các biện pháp để tăng cường liên kết giữa các lớp, như tạo nhám bề mặt, sử dụng chất kết dính, hoặc sử dụng sợi PP để gia cường vùng tiếp xúc.

III. Cách Xử lý Cốt liệu Tái chế Chế tạo Bê tông Phân lớp

Để khắc phục những nhược điểm của cốt liệu tái chế, cần có các phương pháp xử lý cốt liệu tái chế hiệu quả. Các phương pháp xử lý có thể bao gồm loại bỏ tạp chất, nghiền, sàng, rửa, và xử lý bề mặt. Việc xử lý bề mặt có thể giúp cải thiện độ bám dính giữa RCA và xi măng, từ đó tăng cường cường độ và độ bền của bê tông. Đồng thời, cần có quy trình chế tạo bê tông phân lớp phù hợp để đảm bảo liên kết tốt giữa các lớp. Điều này có thể bao gồm kiểm soát độ ẩm, áp dụng chất kết dính, và sử dụng phương pháp đầm rung phù hợp.

3.1. Phương pháp Xử lý Cốt liệu Tái chế bằng huyền phù xi măng

Một phương pháp xử lý cốt liệu tái chế tiềm năng là sử dụng huyền phù xi măng – tro bay – Na2SO4. Huyền phù xi măng có thể giúp lấp đầy các lỗ rỗng trên bề mặt RCA, giảm độ hút nước và tăng độ bám dính với xi măng. Tro bay có tác dụng như một phụ gia pozzolan, phản ứng với Ca(OH)2 trong xi măng để tạo ra các sản phẩm hydrat hóa bổ sung, tăng cường độ bền của bê tông. Na2SO4 có thể giúp tăng tốc quá trình hydrat hóa của xi măng và cải thiện khả năng chống ăn mòn của bê tông. Nghiên cứu của Nguyễn et al. đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này trong việc cải thiện tính chất cơ học bê tông.

3.2. Quy trình chế tạo Bê tông Cốt Sợi Polypropylene phân lớp

Quy trình chế tạo bê tông cốt sợi polypropylene phân lớp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về thành phần hỗn hợp, quy trình trộn, và quy trình đầm. Cần xác định tỷ lệ sợi PP tối ưu cho từng lớp bê tông để đạt được hiệu quả gia cường tốt nhất. Quy trình trộn cần đảm bảo sợi PP được phân bố đều trong hỗn hợp bê tông. Quy trình đầm cần đảm bảo độ đặc chắc của từng lớp bê tông và liên kết tốt giữa các lớp. Có thể sử dụng phương pháp đầm rung hoặc đầm bằng tay, tùy thuộc vào kích thước và hình dạng của cấu kiện. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan để đảm bảo chất lượng của sản phẩm.

3.3. Ảnh hưởng của hàm lượng sợi PP đến tính chất Bê tông

Hàm lượng sợi polypropylene (PP) có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học bê tông. Việc tăng hàm lượng sợi PP có thể cải thiện khả năng chống nứt và độ dẻo dai của bê tông, nhưng cũng có thể làm giảm cường độ chịu nén. Do đó, cần xác định hàm lượng sợi PP tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa các đặc tính này. Nghiên cứu của Mashrei et al. cho thấy hàm lượng sợi PP tối ưu phụ thuộc vào loại xi măng, loại cốt liệu, và điều kiện môi trường. Cần thực hiện các thí nghiệm để xác định hàm lượng sợi PP tối ưu cho từng trường hợp cụ thể.

IV. Nghiên cứu Đánh giá Đặc tính Cơ học Bê tông đã xử lý

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đặc tính cơ học bê tông (cường độ chịu nén, cường độ chịu kéo khi uốn, độ va đập) của bê tông phân lớp chức năng (FGC) sử dụng cốt liệu tái chế (RCA) đã được xử lý bằng huyền phù xi măng – tro bay – Na2SO4. FGC được chế tạo từ hai lớp bê tông: lớp trên sử dụng bê tông thông thường và lớp dưới sử dụng bê tông có chứa RCA và sợi PP. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng RCA đã xử lý và sợi PP có thể cải thiện đáng kể đặc tính cơ học bê tông.

4.1. Cường độ chịu nén của Bê tông Cốt Sợi Polypropylene

Kết quả thí nghiệm cho thấy cường độ bê tông cốt sợi polypropylene phân lớp sử dụng cốt liệu tái chế đã xử lý cao hơn so với mẫu sử dụng cốt liệu chưa xử lý. RCA đã xử lý giúp cải thiện độ đặc chắc của bê tông, từ đó tăng cường độ chịu nén. Sợi PP giúp ngăn chặn sự phát triển của các vết nứt nhỏ, từ đó làm chậm quá trình phá hoại của bê tông dưới tác dụng của tải trọng nén. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều sợi PP có thể làm giảm cường độ chịu nén của bê tông. Cần có sự cân bằng trong thành phần vật liệu.

4.2. Cường độ chịu kéo khi uốn của Bê tông Cốt Sợi phân lớp

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc kết hợp sợi polypropylene vào lớp dưới của mẫu bê tông phân lớp chức năng giúp tăng cường độ chịu kéo khi uốn so với mẫu không có sợi. Theo tài liệu gốc, các mẫu FGC có kết hợp sợi PP có cường độ chịu kéo khi uốn cao hơn so với các mẫu FGC không kết hợp sợi ở lớp dưới. Sợi PP có tác dụng như một cầu nối, ngăn chặn sự phát triển của các vết nứt trong vùng chịu kéo của bê tông, từ đó tăng cường khả năng chịu uốn của vật liệu.

4.3. Độ va đập của Bê tông Cốt liệu Tái chế đã xử lý

Việc kết hợp sợi PP vào lớp dưới của mẫu bê tông phân lớp chức năng giúp tăng độ va đập. Sợi PP có tác dụng hấp thụ năng lượng va đập, làm chậm quá trình phá hoại của bê tông. Kết quả cũng cho thấy bê tông cốt liệu tái chế đã xử lý góp phần cải thiện khả năng chống va đập so với mẫu không xử lý. Bê tông sau khi xử lý cho độ va đập cao hơn so với các mẫu FGC không kết hợp sợi. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của việc sử dụng FGC trong các ứng dụng chịu tải trọng động.

V. Ứng dụng Bê tông Cốt Sợi Polypropylene Tương lai

Việc nghiên cứu và phát triển bê tông cốt sợi polypropylene phân lớp, sử dụng cốt liệu tái chế (RCA) đã xử lý mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong ngành xây dựng. FGC có thể được sử dụng để xây dựng các cấu kiện chịu tải trọng phức tạp, như dầm, sàn, và tường. Việc sử dụng RCA giúp giảm thiểu lượng chất thải xây dựng và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa thành phần hỗn hợp, quy trình sản xuất, và quy trình kiểm tra chất lượng để đảm bảo độ tin cậy và an toàn của các công trình sử dụng FGC.

5.1. Tiềm năng ứng dụng của Bê tông Cốt Sợi Polypropylene

Ứng dụng của bê tông cốt sợi polypropylene rất đa dạng trong các loại công trình xây dựng hiện nay. Chúng có thể được sử dụng rộng rãi trong các loại công trình xây dựng khác nhau. Bê tông cốt sợi PP có khả năng chống lại sự hình thành và lan truyền của các vết nứt nhỏ, từ đó giúp kéo dài tuổi thọ của công trình và giảm chi phí bảo trì. Chính vì thế, vật liệu này có khả năng ứng dụng lớn trong tương lai.

5.2. Triển vọng của Bê tông Tái chế trong Kinh tế Tuần hoàn

Việc sử dụng bê tông tái chế (RAC) phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn trong xây dựng. RAC không chỉ giúp giảm thiểu lượng chất thải xây dựng mà còn giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng RAC có thể giúp giảm chi phí xây dựng và tăng tính cạnh tranh của các doanh nghiệp xây dựng. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích việc sử dụng RAC để thúc đẩy sự phát triển của ngành xây dựng bền vững.

5.3. Các nghiên cứu tiếp theo về Bê tông Cốt Sợi phân lớp

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần hỗn hợp, quy trình sản xuất, và quy trình kiểm tra chất lượng của bê tông cốt sợi phân lớp sử dụng cốt liệu tái chế. Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá độ bền và tuổi thọ của các công trình sử dụng FGC trong các điều kiện môi trường khác nhau. Cần có các nghiên cứu kinh tế để đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế của việc sử dụng FGC so với các loại bê tông truyền thống. Các nghiên cứu có thể tập trung vào phân tích thí nghiệm bê tông một cách chi tiết.

16/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng đặc tính cơ học của bê tông cốt sợi polypropylene phân lớp chức năng sử dụng cốt liệu tái chế được xử lý bằng huyền phù xi măng tro bay na2so4

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thế giới đang phát triển kéo theo quá trình đô thị hóa với tốc độ vô cùng nhanh chóng, xem Hình 1. Quá trình đô thị hóa được thể hiện rõ trong ngành xây dựng, kéo theo đó là sự phát triển trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, đặc biệt là bê tông và sự ra đời của các loại bê tông đặc biệt như bê tông cường độ siêu cao, bê tông tự lèn, bê tông chất lượng cao với hàm lượng tro bay lớn và còn rất nhiều chủng loại bê tông khác hiện đại hơn góp phần vào sự phát triển ngành xây dựng. Mặc dù vậy, quá trình này đi đôi với việc duy trì hệ sinh thái và bảo vệ môi trường, do đó cần phát triển hơn các chủng loại vật liệu mới thân thiện với môi trường. Quá trình đô thị hóa “Nguồn từ tác giả” Nhìn chung, bê tông là loại liệu được sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới, sau nước.

Theo thống kê, tổng khối lượng bê tông sử dụng trên toàn thế giới là 2 tỷ tấn vào năm 1960, sau đó tăng từ 5 đến 6 tỷ tấn vào năm 1980 và đến năm 2004, tổng khối lượng đạt 13 tỷ tấn [1]. Liên đoàn Bê tông Châu Á ước tính khoảng 35 tỷ tấn bê tông được sản xuất trên toàn cầu hiện nay và sản lượng bê tông có xu hướng tăng lên trong những năm sắp tới [2]. Có thể thấy, đá đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc chế tạo bê tông, chiếm tỷ lệ nhiều nhất và đóng vai trò là bộ khung chịu lực của bê tông. Tuy nhiên, hiện nay sản lượng đá sản xuất ngày càng giảm do việc khai thác quá mức và gây nhiều tác HVTH: NGUYỄN CAO HOÀNG LONG 1 LUẬN VĂN THẠC SĨ GVHD: PGS.

BÙI PHƯƠNG TRINH động đến môi trường và đời sống dân cư xung quanh khu vực [3], xem Hình 1. Việc giảm sản lượng đá khai thác có thể giảm thiểu được một số tác động môi trường và đời sống xã hội. Hơn thế nữa, đây là vật liệu tự nhiên không thể tái tạo. Tuy nhiên, do nhu cầu cao về sản xuất bê tông trong lĩnh vực đã và đang kéo theo nhu cầu khai thác đá ngày càng tăng.

Khai thác đá [4] Mặt khác, chất thải rắn là một loại sản phẩm không thể tránh khỏi trong quá trình công nghiệp hóa xã hội, xem Hình 1. Đây là một kết quả của quá trình tăng trưởng kinh tế làm phát sinh lượng lớn chất thải rắn thường không được xử lý và đổ tại các bãi chôn lấp và gây ôn nhiễm môi trường đất, nước và không khí do các chất độc hại như hóa chất xây dựng, kim loại nặng,… và sự khan hiếm khu vực chôn lấp. Từ đó, để bảo vệ môi trường, việc tìm kiếm một loại vật liệu mới có tính bền vững và có thể tái sử dụng là yêu cầu rất cần thiết đối với lĩnh vực xây dựng ngày nay. Một trong những vật liệu bền vững được quan tâm hiện nay là bê tông cốt liệu tái chế.

HVTH: NGUYỄN CAO HOÀNG LONG 2 LUẬN VĂN THẠC SĨ GVHD: PGS. BÙI PHƯƠNG TRINH Hình 1. Chất thải rắn từ việc phá dở công trình [5] Bên cạnh đó, khoảng 16 triệu tấn tro bay, xỉ được thải ra từ các nhà máy nhiệt điện than hàng năm ở nước ta hiện nay [6]. Với lượng lớn tro và xỉ thải ra hàng năm, đòi hỏi cần lượng lớn quỹ đất làm bãi chữa, điều này lâu dài sẽ có những tác động xấu đến môi trường nếu không có phương pháp tận dụng và xử lý phù hợp [6], xem Hình 1.

Bãi chứa tro, xỉ của các nhà máy đang hoạt động ở Trung tâm nhiệt điện Vĩnh Tân thuộc huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận [7] Để giải quyết các vấn đề đặt ra ở trên, cần nghiên cứu và tạo ra một loại bê tông mới mang tính bền vững, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Để sản xuất bê tông tiết kiệm và bền vững, các yếu tố như độ bền, các tính chất cơ học; đặc biệt là, thành phần và chức năng của bê tông cần được xem xét và thay đổi sao cho phù hợp. Trên thế giới, có nhiều nghiên cứu đã kết hợp sợi polypropylene (PP) nhằm mục đích tăng cường độ chịu kéo và độ dẻo dai của bê tông. Sợi PP là một loại polymer nhiệt dẻo tơ mảnh được sản xuất bằng công nghệ kéo sợi ly tâm, pha thêm phụ gia để tăng cường HVTH: NGUYỄN CAO HOÀNG LONG 3 LUẬN VĂN THẠC SĨ GVHD: PGS.

BÙI PHƯƠNG TRINH độ, đồng thời được xử lý bề mặt và được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để sản xuất bê tông cốt sợi. Trong nghiên cứu này, sử dụng sợi PP, nhằm tăng sự dẻo dai trong bê tông và cốt liệu bê tông tái chế cũng được sử dụng để thay thế đá dăm nhằm giúp tiết kiệm đá trong sản xuất bê tông. Do đó, đề xuất và nghiên cứu việc ứng dụng bê tông phân lớp chức năng (functionally graded concrete – FGC), xem Hình 1. Bê tông phân lớp chức năng 1.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới a) Bê tông cốt liệu tái chế Phế thải xây dựng được sản sinh với số lượng ngày càng tăng, gây tác động xấu đối với môi trường và mỹ quan độ thị, cần có những định hướng mới để giải quyết vấn đề này. Do đó, phương pháp tái chế các phế thải xây dựng được đề xuất trong sản xuất bê tông để phục vụ cho nhu cầu sử dụng bê tông ngày càng tăng hiện nay. Một số nghiên cứu đã thực hiện việc sử dụng cốt liệu bê tông tái chế (recycled concrete aggregate - RCA) vào sản xuất bê tông cốt liệu tái chế (recycled aggregate concrete - RAC); kết quả cho thấy cường độ chịu nén và độ bền của bê tông giảm.

Điều này là do sự gia tăng hàm lượng RCA đã gây ảnh hưởng bất lợi đến cường độ chịu nén của bê tông. Tuy nhiên, với một số trường hợp khác, khi thay thế với hàm lượng nhỏ RCA có thể làm tăng cường độ của bê tông do việc kiểm soát và phân loại tốt [8]. Do đó, có nhiều phương pháp giúp cải thiện đặc tính cơ lý của RCA mang lại hiệu quả tối ưu. Đặc biệt là cải thiện bề mặt của RCA do lớp vữa cũ bám trên bề mặt của RCA có ảnh hưởng xấu đến tính chất cơ học của RCA.

Theo nghiên cứu của Mulder et al. [9], bằng cách nung RCA với nhiệt độ 700C, xem Hình 1. Kết quả cho thấy, lượng vữa cũ còn bám lại trên bề mặt RCA chỉ còn 2%. Bên cạnh đó, việc cho RCA vào nước lạnh sau khi nung giúp loại bỏ vữa cũ hiệu quả HVTH: NGUYỄN CAO HOÀNG LONG 4 LUẬN VĂN THẠC SĨ GVHD: PGS.

BÙI PHƯƠNG TRINH hơn. Tuy nhiên, trong nghiên cứu của Al–Bayati et al. [10] chỉ ra rằng, khi nung RCA với nhiệt độ cao (> 500C) làm ảnh hưởng đến cường độ của RCA do lúc này tính chất của RCA sẽ bị thay đổi. Loại bỏ vữa cũ bám trên RCA bằng phương pháp nhiệt trong nghiên cứu của Mulder et al.

[9] Trong nghiên cứu của Pepe et al. [11], lớp vữa cũ bám trên RCA được loại bỏ bằng máy nghiền thông qua việc dùng lực cơ học để loại bỏ vữa cũ hoàn toàn trên bề mặt RCA, xem Hình 1. Tuy nhiên, việc dùng lực cơ học để loại bỏ vữa cũ có thể tạo ra vết nứt và thay đổi cấu trúc bề mặt của RCA. Loại bỏ vữa cũ bằng máy nghiền trong nghiên cứu của Pepe et al.

[11] Nghiên cứu của Sui et al. [12] đã đề xuất kết hợp giữa phương pháp loại bỏ vữa cũ bằng nhiệt và cơ học. Trong nghiên cứu này, phương pháp xử lý bằng nhiệt được thực hiện ở nhiệt độ trong khoảng 300 - 500C trong 30 phút; sau đó, được xử lý cơ học bằng máy nghiền trong 3 – 14 phút và cho kết quả tối ưu trong khoảng thời gian 5 phút. Phương pháp xử lý này cải thiện một phần những nhược điểm trong nghiên cứu của Mulder et al.

[9] và nghiên cứu của Pepe et al. Tuy nhiên, loại bỏ vữa cũ bám trên HVTH: NGUYỄN CAO HOÀNG LONG 5 LUẬN VĂN THẠC SĨ GVHD: PGS. BÙI PHƯƠNG TRINH RCA bằng phương pháp nhiệt và cơ học đồng thời cũng tạo ra các vết nứt vi mô, gây ảnh hưởng đến tính chất của bê tông sau này. Ngoài những phương pháp cải thiện tính chất của RCA bằng cách loại bỏ vữa cũ bám trên bề mặt, còn có những nghiên cứu về việc cải thiện tính chất của lớp vữa cũ nhằm cải thiện tính chất của RCA bằng vật liệu pozzolanic.

Trong cứu của Shaban et al. [13], lớp vữa cũ được cải thiện bằng cách ngâm RCA trong các huyền phù pozzolanic khác nhau (tro bay, silica fume và nano – silica fume) với các hàm lượng và thời gian ngâm khác nhau. Các tính chất cơ lý và độ nén dập của RCA có mối quan hệ chặt chẽ với độ hút nước và độ rỗng. Cụ thể, tỷ lệ hỗn hợp của các loại vật liệu pozzolanic được trình bày ở Bảng 1.

Quy trình xử lý được minh họa ở Hình 1. Tỷ lệ vật liệu pozzolanic trong huyền phù trong nghiên cứu của Shaban et al. [13] Chất kết dính (%) RCA Nước Tỷ lệ Hỗn hợp FA SF C NSF (kg) (lít) CKD/Nước 20%FA&SF 100 100 – – 2:20 20%FA&SF 200 200 – – 1000 2000 4:20 20%FA&SF 300 300 – – 6:20 20%FA&C 100 – 100 – 2:20 20%FA&C 200 – 200 – 1000 2000 4:20 20%FA&C 300 – 300 – 6:20 1%NSF 198 – 198 4 4:20 2%NSF 196 – 196 8 1000 2000 4:20 3%NSF 194 – 194 12 4:20 FA: Tro bay; SF: Silica fume; C: Xi măng; NSF: Nano – Silica fume; CKD: chất kết dính; Hình 1. Quy trình xử lý RCA bằng huyền phù trong nghiên cứu của Shaban et al.

[13] HVTH: NGUYỄN CAO HOÀNG LONG 6 LUẬN VĂN THẠC SĨ GVHD: PGS. BÙI PHƯƠNG TRINH Kết quả nghiên cứu cho thấy, thành phần hạt của RCA tăng lên và độ hút nước của RCA giảm, xem Hình 1.9, điều này chỉ ra rằng việc xử lý bề mặt của RCA bằng vật liệu pozzolanic có hiệu quả giúp cải thiện phần lớn vữa cũ của RCA. Đồng thời, khi xử lý RCA bằng huyền phù FA&SF ở các tỷ lệ và thời gian ngâm khác nhau giúp giảm khoảng 23% độ rỗng của RCA, xem Hình 1. Ngoài ra, với hai loại huyền phù FA&C và NSF, kết quả cho thấy sự giảm độ rỗng đáng kể với thời gian ngâm là 4 giờ.

Phản ứng pozzolanic của tro bay và xi măng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc lấp đầy lỗ rỗng, giúp làm giảm độ rỗng, từ đó giúp cải thiện bề mặt của RCA [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ