Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Tía tô (Perilla frutescens L. Britton), thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae), là loại cây cỏ mọc quanh năm được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền và đời sống tại nhiều quốc gia châu Á. Về mặt phân loại học, loài này có hai hướng sử dụng chính: nhóm dùng ngọn và lá non làm rau gia vị hoặc dược liệu, và nhóm thu hái hạt để khai thác dầu béo. Các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận dầu hạt Tía tô mang lại nhiều lợi ích sinh học như hỗ trợ điều hòa lipid huyết tương (giảm cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL), giảm nguy cơ hình thành huyết khối, ức chế các chất trung gian gây viêm, hỗ trợ điều trị hen suyễn và tham gia vào quá trình phát triển hệ thần kinh.

Tại Việt Nam, việc canh tác Tía tô chủ yếu tập trung vào mục đích thu hoạch lá, trong khi hướng khai thác hạt lấy dầu chưa được chú trọng và thiếu dữ liệu nghiên cứu bài bản. Qua quá trình khảo sát thực địa tại miền núi phía Bắc, tác giả phát hiện đồng bào dân tộc Giáy tại xã Mường Vi, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai có tập quán gieo trồng và sử dụng hạt của một giống Tía tô trắng để làm lương thực. Các quan sát sơ bộ cho thấy mẫu cây này có đặc điểm hình thái tương đồng với thứ chuyên cho dầu trên thế giới. Nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc phân loại, bảo tồn nguồn gen và định hướng khai thác giá trị kinh tế - dược liệu, đề tài khóa luận tốt nghiệp dược sĩ được thực hiện với 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm thực vật của cây Tía tô trắng.
  2. Xác định trình tự di truyền đoạn DNA ribosom nhân vùng ITS1-5.8S-ITS2 của cây Tía tô trắng.
  3. Xác định thành phần dầu hạt của cây Tía tô trắng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ phần trên mặt đất của cây Tía tô trắng mang hoa quả (ký hiệu mẫu P1); lá tươi bánh tẻ dùng cho phân tích sinh học phân tử; dầu béo được ép cơ học từ hạt khô của mẫu P1.
  • Không gian thu mẫu: Thôn Cửa Cải, xã Mường Vi, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai. Mẫu tiêu bản thực vật được giám định và lưu trữ tại Phòng Tiêu bản, Bộ môn Thực vật – Trường Đại học Dược Hà Nội dưới mã số HNIP/18129/15.
  • Thời gian thu mẫu: Ngày 19 tháng 10 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp phân loại hình thái truyền thống, giải phẫu vi phẫu thực vật, phân tích sinh học phân tử (DNA barcoding) và phân tích hóa học hiện đại:

  • Cơ sở lý thuyết và phân loại: Sử dụng khóa phân loại thực vật trong Thực vật chí Việt Nam (Tập 2, Họ Bạc hà - Lamiaceae) và Thực vật chí Trung Quốc (Flora of China, Volume 17). Về mặt phân tử, ứng dụng lý thuyết mã vạch DNA (DNA Barcoding do Paul Hebert đề xuất năm 2003) trên vùng phiên mã nội nhân rDNA (ITS1-5.8S-ITS2) — vùng gen có độ bảo tồn cao ở đoạn 5.8S và độ biến thiên phân loại thích hợp ở đoạn ITS1, ITS2 (kích thước tổng thể dưới 700 bp ở thực vật hạt kín). Về mặt hóa học, đối chiếu cấu trúc triacylglycerol, cấu hình cis/trans của các acid béo không no chuỗi dài (omega-3 ALA, omega-6 LA, omega-9 OA) và hệ 8 đồng phân vitamin E (4 dạng Tocopherol và 4 dạng Tocotrienol).
  • Phương pháp nghiên cứu hình thái và vi phẫu: Quan sát, mô tả chi tiết cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản bằng phương pháp mô tả phân tích thực vật; giải phẫu hoa bằng kính lúp soi nổi Leica EZ4. Cắt vi phẫu thân và lá tươi, làm tiêu bản bằng phương pháp nhuộm kép (tẩy màu bằng nước Javen, rửa acid acetic, nhuộm đồng thời xanh methylen và son phèn carmin, quan sát trên kính hiển vi quang học Leica CME).
  • Phương pháp sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số từ mô lá bánh tẻ bằng bộ kít GeneJET Plant Genomic DNA Purification Kit (Thermo Scientific, lô 00209197). Khuếch đại vùng gen rDNA-ITS bằng phản ứng PCR (38 chu kỳ, nhiệt độ bắt cặp mồi 57°C) sử dụng cặp mồi phổ quát: mồi xuôi ITS1 (5’-TCCGTAGGTGAACCTGCGG-3’) và mồi ngược ITS4 (5’-TCCTCCGCTTATTGATATGC-3’). Kiểm tra sản phẩm PCR bằng điện di trên gel agarose 1%, tinh sạch đoạn gen qua cột kít GeneJET Gel Extraction Kit. Sản phẩm tinh sạch được giải trình tự chu kỳ bằng kít BigDye Terminator v3.1 trên hệ thống máy ABI 3730xl DNA Analyzer (thực hiện tại Macrogen, Hàn Quốc). Dữ liệu trình tự hai chiều được gióng hàng và đối chiếu trên cơ sở dữ liệu GenBank thông qua thuật toán BLAST.
  • Phương pháp hóa phân tích thành phần dầu hạt: Hạt khô được ép cơ học bằng máy ép trục vít tại Công ty Jingabell Biotech Co. LTD (Thái Lan). Mẫu dầu được gửi phân tích độc lập tại Central Laboratory (Thailand) Co. Ltd. Thành phần và tỷ lệ acid béo được xác định theo phương pháp TE-CH-208 dựa trên tiêu chuẩn AOAC (2012) 996.06 bằng sắc ký khí. Hàm lượng các đồng phân vitamin E được phân tích theo phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) công bố trên tạp chí Journal of Food Composition and Analysis 18 (2005).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề và tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến chi Perilla:

  • Vị trí phân loại của Tía tô: Chi Perilla L., họ Bạc hà (Lamiaceae), bộ Hoa môi (Lamiales). Theo Thực vật chí Trung Quốc, loài Perilla frutescens có 3 thứ: var. frutescens (thứ chuẩn chuyên lấy hạt ép dầu), var. purpurascens (Tía tô nhọn) và var. crispa (Tía tô rúm). Tại Việt Nam, 3 thứ tương ứng cũng đã được ghi nhận trong Thực vật chí Việt Nam.
  • Ứng dụng vùng gen ITS trong định danh phân tử: Hệ gen ribosome nhân chứa vùng ITS1-5.8S-ITS2 với kích thước ngắn (dưới 700 bp), cấu trúc đa bản sao giúp phản ứng nhân gen PCR đạt hiệu suất cao, kể cả từ mẫu tiêu bản khô.
  • Thành phần hóa học và tác dụng dược lý của dầu hạt Tía tô: Hạt Tía tô chứa khoảng 35-45% chất béo, với hơn 90% là acid béo không no, trong đó acid alpha-linolenic (ALA, omega-3) chiếm 55-60%. Vitamin E trong dầu tồn tại chủ yếu ở dạng gamma-tocopherol và tocotrienol. Các nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng chứng minh dầu hạt Tía tô có tác dụng làm hạ lipid máu, cải thiện thông khí phổi ở người hen phế quản nhờ ức chế tổng hợp leukotriene (LTB4, LTC4), giảm sản sinh các cytokine tiền viêm (IL-1β, TNF-α) và bảo vệ tế bào thần kinh trước độc tính của dopamine trong mô hình bệnh Parkinson.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết về nguồn gốc nguyên vật liệu, trang thiết bị và quy trình kỹ thuật thực nghiệm:

  • Mô tả nguồn gốc mẫu thu hái P1 tại Mường Vi, Bát Xát, Lào Cai và quy cách xử lý mẫu tiêu bản thực vật khô mang mã số HNIP/18129/15.
  • Liệt kê đầy đủ hóa chất, dung dịch đệm (TAE 1x, đệm lysis, binding solution, elution buffer) và thông số kỹ thuật thiết bị (máy ly tâm Eppendorf 5415R, máy PCR Eppendorf Mastercycler Pro S, máy điện di Consort EV222).
  • Quy trình từng bước tách chiết DNA bằng bộ kít GeneJET, thành phần một phản ứng PCR thể tích 10 µL (gồm 2 µL DNA khuôn, 0,25 µL Taq DNA-polymerase 5U/µL, 0,7 µL mồi xuôi ITS1, 0,7 µL mồi ngược ITS4, 0,3 µL dNTP 2,5 mM, 1 µL Dream Taq Buffer chứa 20 mM MgCl2 và 5,1 µL nước khử ion).
  • Chu trình luân nhiệt PCR 38 chu kỳ: biến tính ở 95°C trong 50 giây, bắt cặp ở 57°C trong 50 giây, kéo dài ở 72°C trong 50 giây, hoàn thiện ở 72°C trong 8 phút.
  • Quy trình ép hạt lấy dầu bằng máy ép vít và các phương pháp kiểm nghiệm hóa học chuẩn hóa quốc tế (AOAC 996.06 cho acid béo; HPLC cho vitamin E).

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương 3 tổng hợp toàn bộ số liệu thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu trên ba trục nội dung:

1. Đặc điểm thực vật và giám định tên khoa học

  • Đặc điểm hình thái mẫu P1: Cây thân thảo mọc thẳng, cao 1-1,5 m, phân nhánh nhiều, có mùi thơm đặc trưng. Thân vuông, màu xanh, có rãnh dọc, phủ lông đa bào màu trắng. Lá đơn mọc đối chéo chữ thập; cuống lá dài 40-50 mm; phiến lá hình trứng rộng, kích thước 45-55 mm x 105 mm, gốc lá nhọn, đỉnh nhọn kéo dài, mép có răng cưa; 5-6 đôi gân phụ. Cụm hoa dạng chùm ở ngọn cành hoặc kẽ lá, dài 5-13 cm; hoa lưỡng tính, không đều, mẫu 5. Tràng hoa hợp thành ống ở dưới, màu trắng, dài 3-4 mm, môi chia tỷ lệ 2/3. Bộ nhị gồm 4 nhị (2 dài, 2 ngắn) thụt trong tràng hoa; bầu 2 lá noãn tạo 4 ô nhờ vách giả, mỗi ô chứa 1 noãn. Quả bế tư hình trứng hoặc gần cầu, khi chín có màu nâu đậm, đường kính 1-1,5 mm, bề mặt nổi vân mạng lưới rõ rệt; khối lượng 1000 quả khô là 1,5 g.
  • Giám định: Đối chiếu với Thực vật chí Việt Nam và Thực vật chí Trung Quốc, mẫu P1 được định danh chính xác là Perilla frutescens var. frutescens, họ Lamiaceae.
  • So sánh quả Tía tô: Hạt mẫu P1 có kích thước 1-1,5 mm, màu nâu đậm, vân lưới rõ, tương đối khác biệt với mẫu quả Trung Quốc và Thái Lan (kích thước khoảng 1,8 mm, màu sáng, vân mờ). Đáng chú ý, mẫu dược liệu mang tên "Tô tử" mua tại chợ Lãn Ông (Hà Nội) có kích thước nhỏ hơn hẳn và hình thái khác hoàn toàn so với mẫu P1 cũng như các mô tả chính thống của quả Tía tô.

2. Đặc điểm vi phẫu thân và lá

  • Vi phẫu thân: Tiết diện vuông lồi rõ ở 4 góc. Lớp biểu bì gồm 1 hàng tế bào hình chữ nhật xếp sít nhau mang lông che chở đa bào và lông tiết đầu tròn. Mô dày góc phát triển mạnh (4-6 lớp tế bào ở góc, 1-2 lớp ở cạnh). Mô mềm vỏ chứa các tinh thể calci oxalat hình kim. Libe cấp 2 gồm 3-4 lớp tế bào xếp xuyên tâm và đồng tâm. Gỗ cấp 2 phát triển mạnh ở 4 góc; rải rác bên trong là các bó gỗ cấp 1. Mô mềm ruột chiếm thể tích lớn ở trung tâm.
  • Vi phẫu lá: Gân giữa lồi mạnh ở mặt dưới, biểu bì mang lông che chở đa bào và lông tiết hình đĩa hoặc đầu tròn. Bó libe-gỗ chính hình cung nằm ở giữa, libe bao quanh gỗ; hai bên có 2 bó libe-gỗ phụ. Phiến lá có cấu tạo dị thể không đối xứng: biểu bì trên có lông tiết đầu tròn (không có lỗ khí); mô giậu trên gồm 2 lớp tế bào hình chữ nhật thuôn dài chứa nhiều lục lạp; mô khuyết ở giữa; mô giậu dưới gồm các tế bào ngắn; biểu bì dưới có màng cutin và mang nhiều lỗ khí.

3. Kết quả phân tích sinh học phân tử vùng rDNA-ITS

  • Tách chiết DNA cho 1 băng sắc nét trên gel agarose 1%. Sản phẩm PCR khuếch đại vùng ITS1-5.8S-ITS2 có kích thước xấp xỉ 700 bp.
  • Kết quả giải trình tự 2 chiều cho thấy các đỉnh tín hiệu tách biệt rõ nét. Đối chiếu chuỗi trình tự qua BLAST trên GenBank cho thấy mẫu P1 đạt độ tương đồng 664/665 nucleotide (tỷ lệ trên 99%) với trình tự mã số gb|KF012860.1| (Perilla frutescens var. frutescens isolate JPN4).

4. Phân tích thành phần hóa học dầu hạt

  • Hiệu suất ép dầu hạt P1 bằng máy ép cơ học đạt 35 g dầu/100 g hạt (35% w/w).
  • Thành phần acid béo: Xác định được 13 loại acid béo, hoàn toàn không phát hiện dạng acid béo chuyển hóa (trans-fat). Tỷ lệ acid béo không no chiếm ưu thế tuyệt đối (90,14 g/100g dầu), bao gồm acid béo đơn không no (8,92 g/100g) và acid béo đa không no (81,23 g/100g). Acid béo bão hòa chỉ chiếm 9,86 g/100g (chủ yếu là acid palmitic 8,01 g và acid stearic 1,63 g).
  • Nhóm acid béo omega: Tổng hàm lượng omega-3, omega-6 và omega-9 đạt 89,766 g/100g dầu. Trong đó, acid alpha-linolenic (omega-3) chiếm 63,143 g/100g; acid cis-9,12-linoleic (omega-6) chiếm 18,032 g/100g; acid cis-9-oleic (omega-9) chiếm 8,590 g/100g. Tỷ lệ omega-6/omega-3 là 0,29 (tương đương 1:3,5).
  • Thành phần vitamin E: Tổng hàm lượng vitamin E đạt 471 mg/100g dầu. Trong đó, nhóm Tocotrienol chiếm ưu thế vượt trội với 339,36 mg/100g (dạng gamma-tocotrienol chiếm 272,67 mg/100g), cao gấp 2,58 lần nhóm Tocopherol (131,64 mg/100g, chủ yếu là gamma-tocopherol 101,11 mg/100g).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về giống Tía tô trắng P1 thu hái tại Lào Cai. Dưới đây là các bảng dữ liệu định lượng trích xuất trực tiếp từ kết quả phân tích:

Nhóm chỉ tiêu phân tích Thành phần cụ thể Hàm lượng Đơn vị tính
Hiệu suất thu hồi dầu Dầu béo tổng số (ép cơ học) 35,00 g/100g hạt
Nhóm acid béo bão hòa Tổng acid béo bão hòa 9,86 g/100g dầu
- Acid palmitic (C16:0) 8,01 g/100g dầu
- Acid stearic (C18:0) 1,63 g/100g dầu
- Acid arachidic (C20:0) 0,12 g/100g dầu
- Acid behenic (C22:0) 0,04 g/100g dầu
- Acid myristic (C14:0) & Heptadecanoic (C17:0) 0,06 (mỗi loại 0,03) g/100g dầu
Acid béo đơn không no Tổng acid béo đơn không no 8,92 g/100g dầu
- Acid cis-9-oleic (C18:1n9c - Omega-9) 8,52 (tổng nhóm: 8,590) g/100g dầu
- Acid palmitoleic (C16:1) 0,26 g/100g dầu
- Acid cis-11-eicosenoic (C20:1n11) 0,07 g/100g dầu
Acid béo đa không no Tổng acid béo đa không no 81,23 g/100g dầu
- Acid alpha-linolenic (ALA, C18:3n3 - Omega-3) 63,11 (tổng nhóm: 63,143) g/100g dầu
- Acid cis-9,12-linoleic (C18:2n6 - Omega-6) 18,03 (tổng nhóm: 18,032) g/100g dầu
- Acid cis-11,14-eicosadienoic (C20:2) 0,05 g/100g dầu
- Acid cis-11,14,17-eicosatrienoic (C20:3n3) 0,04 g/100g dầu
Hệ vitamin E Tổng hàm lượng vitamin E 471,00 mg/100g dầu
- Nhóm Tocopherol tổng (alpha, delta, gamma) 131,64 mg/100g dầu
- Nhóm Tocotrienol tổng (alpha, delta, gamma, beta) 339,36 mg/100g dầu

Đối chiếu so sánh với một số loại dầu hạt thực vật theo các công bố quốc tế:

Chỉ tiêu so sánh Tía tô P1 (Việt Nam) Tía tô Thái Lan Tía tô Hàn Quốc Dầu Okinawa Perilla Dầu hạt Lanh Dầu hạt Chia
Omega-3 (mg/100g) 63.143 55.000 - 60.000 60.930 50.000 58.200 59.760
Tỷ lệ Omega-6/Omega-3 0,29 0,31 - 0,41 0,22 0,30 0,27 0,35
Tổng Tocopherol (mg/100g) 131,64 - 72,40 61,48 55,60 44,40
Tổng Tocotrienol (mg/100g) 339,36 - 1,00 9,52 19,10 0,20
Tổng Vitamin E (mg/100g) 471,00 Không báo cáo 73,40 71,00 74,70 44,60
Tỷ lệ Tocotrienol/Tocopherol 2,58 - 0,01 0,15 0,34 0,00

Đóng góp khoa học và giải pháp đề xuất của tác giả:

  • Thiết lập hồ sơ khoa học đa phương thức đầu tiên tại Việt Nam cho thứ Tía tô chuyên hạt Perilla frutescens var. frutescens, tích hợp đồng bộ từ hình thái học, vi phẫu giải phẫu học, chỉ thị mã vạch phân tử rDNA-ITS đến hồ sơ acid béo và vitamin E chi tiết.
  • Xác lập bằng chứng khoa học cho thấy giống Tía tô trắng P1 tại Bát Xát (Lào Cai) có hàm lượng omega-3 (63,14 g/100g) vượt trội so với các mẫu hạt Tía tô Thái Lan, dầu hạt Lanh và hạt Chia; đồng thời sở hữu hàm lượng vitamin E (471 mg/100g) cao gấp hơn 6 lần các mẫu dầu thực vật thương mại đối chiếu, trong đó dạng tocotrienol chiếm tỷ trọng chi phối.
  • Cảnh báo thực trạng nhầm lẫn hoặc giả mạo dược liệu: Mẫu "Tô tử" trôi nổi trên thị trường đông dược (chợ Lãn Ông) có sự sai khác hoàn toàn về mặt hình thái với quả Tía tô thực sự, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải kiểm soát chất lượng dược liệu lưu thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Mẫu thực vật mới chỉ được thu thập tại một quần thể đơn lẻ tại thôn Cửa Cải, xã Mường Vi, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai ở một thời điểm xác định (tháng 10/2014); chưa khảo sát được sự biến động của thành phần hóa học theo mùa vụ, điều kiện thổ nhưỡng và các giai đoạn sinh trưởng khác nhau.
  • Quá trình chiết tách dầu mới dừng ở quy mô thử nghiệm phòng thí nghiệm bằng máy ép trục vít cơ học đơn giản, chưa tối ưu hóa các thông số kỹ thuật ép chiết và tinh chế công nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Tiến hành khảo sát, nghiên cứu các đặc tính nông học của giống Tía tô trắng Perilla frutescens var. frutescens nhằm xây dựng quy trình gieo trồng, nhân giống trên diện rộng và phát triển sản phẩm dầu ăn dinh dưỡng/dược liệu thương mại.
  • Mở rộng phạm vi thu thập mẫu và phân tích thành phần dầu hạt đối với các giống Tía tô trắng khác phân bố tại các vùng sinh thái khác nhau trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Thiết lập quy trình kiểm chuẩn dược liệu đối với vị thuốc Tô tử lưu hành trên thị trường nhằm bảo đảm tính đúng của loài.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Nghiên cứu viên, học viên và sinh viên ngành Dược học, Thực vật học, Dược liệu học, Công nghệ sinh học và Hóa học các hợp chất tự nhiên.
  • Bộ phận kiểm nghiệm dược liệu và quản lý chất lượng: Cung cấp đầy đủ các tiêu chí vi học (hình ảnh vi phẫu thân, lá, mô tả tinh thể calci oxalat) và chỉ thị phân tử (chuỗi gen ITS1-5.8S-ITS2) để xây dựng tiêu chuẩn cơ sở hoặc chuyên luận Dược điển nhằm định danh chính xác vị thuốc Tô tử (Fructus Perillae).
  • Các nhà phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng và dầu thực vật: Cung cấp thông số kỹ thuật tin cậy về tỷ lệ acid béo thiết yếu (omega-3/6/9) và hệ chất chống oxy hóa tự nhiên tocotrienol để nghiên cứu phát triển các chế phẩm bảo vệ sức khỏe tim mạch và não bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên khoa học của mẫu Tía tô trắng P1 thu hái tại Bát Xát, Lào Cai được xác định chính xác là gì và dựa trên những bằng chứng khoa học nào?
Mẫu P1 được giám định chính xác là Perilla frutescens var. frutescens, thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae). Kết luận này dựa trên hai nhóm bằng chứng độc lập: (1) Đặc điểm hình thái phù hợp với khóa phân loại trong Thực vật chí Việt Nam và Thực vật chí Trung Quốc (cây cao 1-1,5 m, thân vuông có rãnh lông trắng, hoa màu trắng nhỏ 3-4 mm, quả hạch nhỏ kích thước 1-1,5 mm có vân lưới nổi rõ); (2) Trình tự đoạn gen rDNA vùng ITS1-5.8S-ITS2 dài khoảng 700 bp đạt độ tương đồng 664/665 nucleotide (trên 99%) khi đối chiếu BLAST với trình tự mẫu Perilla frutescens var. frutescens trên GenBank (mã số gb|KF012860.1|).

2. Hàm lượng dầu béo thu được từ hạt Tía tô P1 là bao nhiêu và thành phần acid béo có đặc điểm gì nổi bật?
Hiệu suất ép cơ học đạt 35 g dầu trên 100 g hạt khô (35% w/w). Thành phần dầu chứa 90,14% acid béo không bão hòa và không phát hiện acid béo dạng trans. Acid alpha-linolenic (omega-3) là thành phần chủ yếu với hàm lượng 63,143 g/100g dầu, tiếp theo là acid linoleic (omega-6) với 18,032 g/100g và acid oleic (omega-9) với 8,590 g/100g. Tỷ lệ omega-6/omega-3 đạt mức 0,29 (tương đương 1:3,5).

3. Thành phần vitamin E trong dầu hạt Tía tô P1 có điểm gì đặc biệt so với các loại dầu thực vật đối chiếu?
Dầu hạt Tía tô P1 có tổng hàm lượng vitamin E đạt 471 mg/100g dầu, cao hơn từ 6 đến 10 lần so với mẫu dầu hạt Tía tô Hàn Quốc (73,4 mg/100g), dầu hạt Lanh (74,7 mg/100g) hay dầu Okinawa Perilla của Đức (71 mg/100g). Đặc biệt, nhóm Tocotrienol chiếm đa số với 339,36 mg/100g (chủ yếu là gamma-tocotrienol đạt 272,67 mg/100g), đưa tỷ lệ Tocotrienol/Tocopherol đạt mức 2,58, trong khi các mẫu dầu đối chiếu hầu như chỉ chứa dạng Tocopherol thông thường.

4. Khóa luận ghi nhận sự bất thường nào đối với mẫu vị thuốc "Tô tử" khảo sát tại thị trường dược liệu Hà Nội?
Khi tiến hành so sánh hình thái quả P1 với quả Tía tô Thái Lan, Trung Quốc và mẫu "Tô tử" mua tại chợ đông dược Lãn Ông (Hà Nội), tác giả ghi nhận mẫu Tô tử tại chợ có kích thước nhỏ hơn đáng kể và cấu trúc hình thái khác hoàn toàn so với cả 3 mẫu quả Tía tô chuẩn cũng như mô tả trong Thực vật chí Việt Nam. Điều này chỉ ra nguy cơ dược liệu Tô tử đang lưu thông bị nhầm lẫn hoặc giả mạo từ loài thực vật khác.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Kim Chi đã xác lập đầy đủ đặc điểm thực vật học, cấu trúc vi phẫu giải phẫu và mã vạch phân tử vùng gen rDNA-ITS của mẫu Tía tô trắng Perilla frutescens var. frutescens thu hái tại Mường Vi, Bát Xát, Lào Cai. Kết quả phân tích hóa học khẳng định dầu hạt Tía tô P1 có hàm lượng chất béo không bão hòa cao (90,14%), giàu acid béo thiết yếu omega-3 (63,143 g/100g) và hàm lượng chất chống oxy hóa tự nhiên vitamin E vượt trội (471 mg/100g, chủ yếu là tocotrienol). Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác tiêu chuẩn hóa dược liệu, bảo tồn nguồn gen và định hướng phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp - dược liệu từ cây Tía tô tại Việt Nam.