Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Học Cây Nghiến Gân Ba (Excentrodendron tonkinense) Tại Thái Nguyên

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp nông lâm kết hợp nghiên cứu đặc điểm lâm học cây nghiến gân ba excentrodendron, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể

Trường đại học

Trường Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Cây Nghiến Gân Ba Báu Vật Rừng Thái Nguyên

Cây Nghiến gân ba, với tên khoa học là Burretiodendron hsienmu var. tonkinense, là một loài cây gỗ lớn, thường xanh, mang lại giá trị kinh tế và sinh thái to lớn. Loài cây này thuộc nhóm cây gỗ quý hiếm nhóm IIA, được pháp luật Việt Nam bảo vệ nghiêm ngặt. Nghiến gân ba không chỉ là một phần quan trọng của hệ thực vật Thái Nguyên mà còn là một biểu tượng của sức sống mãnh liệt tại các vùng núi đá vôi hiểm trở. Nghiên cứu về đặc điểm lâm học cây Nghiến gân ba tại Thái Nguyên mở ra những hiểu biết sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn. Gỗ Nghiến nổi tiếng với độ cứng vượt trội, thớ gỗ mịn, vân đẹp và khả năng chống mối mọt, mục nát gần như tuyệt đối. Chính vì vậy, giá trị kinh tế gỗ nghiến rất cao, được ứng dụng trong xây dựng các công trình cao cấp, làm đồ mỹ nghệ, và đặc biệt là làm thớt—một sản phẩm gia dụng quen thuộc nhưng lại là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng khai thác quá mức. Hiểu rõ về các đặc điểm hình thái, sinh thái và phân bố của loài cây này là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững, đảm bảo nguồn gen quý không bị mai một.

1.1. Tổng quan về giá trị và vị thế của cây Nghiến

Nghiến gân ba (Excentrodendron tonkinense) là loài cây gỗ lớn, chiều cao có thể đạt 30-35m và đường kính thân lên tới 80-90cm. Nhờ chất lượng gỗ đặc biệt, loài cây này được xếp vào danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm. Gỗ Nghiến có màu nâu đỏ, cứng, nặng, và không bị co rút hay biến dạng theo thời gian. Đây là cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn từ làm cột nhà, sàn nhà cho đến các sản phẩm đòi hỏi độ bền cao. Về mặt sinh thái, cây Nghiến là loài ưu thế trong các quần xã rừng trên núi đá vôi, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và sự ổn định của hệ sinh thái.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu đặc điểm lâm học cây Nghiến gân ba

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thực trạng phân bố và các đặc điểm sinh thái học cây nghiến tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc tính hình thái, điều kiện lập địa, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh. Kết quả từ các luận văn thạc sĩ lâm học và nghiên cứu thực địa như tài liệu gốc cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Dựa trên cơ sở đó, các giải pháp bảo tồn và phát triển loài sẽ được đề xuất, góp phần gìn giữ một trong những nguồn gen thực vật quý giá của Việt Nam.

II. Thách Thức Bảo Tồn Cây Nghiến Gân Ba Trước Nạn Phá Rừng

Mặc dù có giá trị to lớn, cây Nghiến gân ba đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Tình trạng khai thác trái phép diễn ra trong nhiều thập kỷ đã khiến số lượng cá thể trưởng thành giảm sút đáng kể. Nhiều khu rừng Nghiến nguyên sinh đã bị tàn phá, chỉ còn lại những cây đơn lẻ ở những địa hình hiểm trở. Sách đỏ Việt Nam đã xếp loài này vào cấp độ EN (Nguy cấp), cho thấy mức độ đe dọa cao trong tự nhiên. Thách thức lớn nhất đến từ nhu cầu sử dụng gỗ Nghiến, đặc biệt là để làm thớt, đã thúc đẩy một mạng lưới khai thác và buôn bán bất hợp pháp. Hơn nữa, khả năng tái sinh tự nhiên của Nghiến rất chậm và gặp nhiều khó khăn. Hạt cây khó nảy mầm và cây con cần điều kiện che bóng phù hợp trong giai đoạn đầu, nhưng lại ưa sáng khi trưởng thành. Sự thay đổi môi trường do phá rừng và biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những thách thức này, đẩy nhanh quá trình suy thoái nguồn gen. Công tác bảo tồn nguồn gen thực vật cho Nghiến gân ba vì thế trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp quản lý.

2.1. Thực trạng khai thác gỗ Nghiến trái phép tại Thái Nguyên

Hoạt động khai thác gỗ Nghiến trái phép, đặc biệt để làm thớt, là mối đe dọa trực tiếp và lớn nhất. Theo tài liệu nghiên cứu, mặc dù loài cây này được bảo vệ trong các khu vực như Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng, tình trạng chặt trộm vẫn diễn ra. Số lượng cá thể trưởng thành đã bị chặt phá ước tính trên 50%. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi nguồn tài nguyên gỗ mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể thực vật, ảnh hưởng đến sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái rừng núi đá.

2.2. Những hạn chế trong khả năng tái sinh tự nhiên của Nghiến

Nghiến gân ba có tốc độ sinh trưởng và phát triển của nghiến rất chậm. Quá trình từ khi hạt nảy mầm đến khi trở thành một cây gỗ lớn mất hàng trăm năm. Tái sinh tự nhiên phụ thuộc nhiều vào các yếu tố môi trường như độ ẩm, ánh sáng và chất lượng đất. Tuy nhiên, việc khai thác rừng làm thay đổi độ tàn che, gây xói mòn đất và làm giảm độ ẩm, tạo ra môi trường không thuận lợi cho cây con phát triển. Điều này làm cho việc phục hồi các quần thể Nghiến đã bị suy thoái trở nên vô cùng khó khăn nếu không có sự can thiệp của con người.

III. Phương Pháp Phân Tích Đặc Điểm Lâm Học Cây Nghiến Gân Ba

Để có cái nhìn toàn diện về đặc điểm lâm học cây Nghiến gân ba, nghiên cứu tại Định Hóa, Thái Nguyên đã áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học chặt chẽ. Trọng tâm của nghiên cứu là phân tích các đặc tính sinh vật học và mối quan hệ của chúng với môi trường sống. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành điều tra thực địa, lập các ô tiêu chuẩn (OTC) tại những khu vực có sự phân bố cây nghiến gân ba điển hình. Tại đây, các chỉ số về hình thái như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), hình dạng lá, hoa, quả được đo đạc và mô tả chi tiết. Dữ liệu này giúp định hình các đặc điểm nhận dạng cơ bản của loài. Bên cạnh đó, việc phân tích cấu trúc quần thể thực vật cũng được chú trọng. Thành phần loài cây gỗ đi kèm, mật độ, độ tàn che được thống kê để hiểu rõ vị thế của Nghiến trong hệ sinh thái. Các phương pháp này không chỉ dựa trên quan sát trực tiếp mà còn kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đó và các tài liệu chuyên ngành, đảm bảo tính chính xác và khoa học.

3.1. Nhận dạng đặc điểm hình thái và sinh vật học của loài

Nghiến gân ba là cây gỗ lớn, thân thẳng, phân cành cao. Vỏ cây màu xám tro, nứt và bong thành từng mảng. Nghiên cứu tại Định Hóa ghi nhận cây có đường kính D1.3 từ 6 cm đến 75 cm và chiều cao Hvn từ 6 m đến 26 m. Lá cây có hình trứng rộng, mép nguyên, đặc trưng bởi 3 gân gốc nổi bật. Quả khô có hình 5 cạnh tương tự quả khế, khi chín sẽ tự mở để phát tán hạt. Các đặc tính sinh vật học này là cơ sở quan trọng để phân biệt Nghiến gân ba với các loài cây khác trong cùng hệ sinh thái.

3.2. Phân tích sự phân bố của cây Nghiến gân ba theo địa hình

Kết quả điều tra cho thấy, phân bố cây nghiến gân ba tại khu vực nghiên cứu chủ yếu tập trung ở các trạng thái rừng trên núi đá vôi. Loài cây này ưa thích địa hình hiểm trở, nơi có độ dốc lớn và nhiều đá lộ đầu. Về độ cao, Nghiến được tìm thấy ở độ cao dưới 800m so với mực nước biển. Cụ thể tại Định Hóa, cây phân bố ở độ cao từ 77m đến 235m. Sự phân bố đặc thù này cho thấy sự thích nghi của loài với các điều kiện lập địa khắc nghiệt, nơi tầng đất mỏng và chủ yếu là mùn tích tụ trong các hốc đá.

IV. Bí Quyết Sinh Trưởng Và Tái Sinh Của Cây Nghiến Gân Ba

Sự tồn tại và phát triển của Nghiến gân ba gắn liền với các đặc điểm sinh thái học cây nghiến độc đáo. Đây là loài cây ưa sáng nhưng giai đoạn cây con lại cần bóng râm để phát triển. Nghiên cứu tại Định Hóa đã làm sáng tỏ cấu trúc quần thể thực vật nơi Nghiến sinh sống. Công thức tổ thành cho thấy Nghiến là loài ưu thế với chỉ số IVI cao, thường mọc hỗn giao với các loài như Dẻ gai, Mạy tèo, Nhãn rừng. Độ tàn che trung bình của rừng có Nghiến phân bố là 0,48, tạo điều kiện ánh sáng vừa phải cho tầng dưới. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là khả năng tái sinh tự nhiên. Nghiên cứu chỉ ra rằng Nghiến tái sinh chủ yếu bằng hạt (chiếm 78,64% đến 88,9%), mặc dù khả năng tái sinh chồi cũng được ghi nhận (chiếm 11,1% đến 21,36%). Cây con thường mọc tập trung quanh gốc cây mẹ, tuy nhiên mật độ không cao, trung bình chỉ khoảng 144 cây/ha. Chất lượng cây tái sinh khá tốt, với tỷ lệ cây tốt và trung bình chiếm đa số, cho thấy tiềm năng phục hồi nếu được bảo vệ và có các biện pháp lâm sinh tác động hợp lý.

4.1. Đánh giá cấu trúc quần thể và các loài cây đi kèm

Công thức tổ thành chung tại khu vực nghiên cứu là: 34,2 Ngh + 6,8 Mt + 9,0 Dg + 5,6 Nhr + 7,0 Ph + 4,5 Sau + 5,3 Tm + 23,6 Lk. Điều này cho thấy Nghiến (Ngh) là loài chiếm ưu thế vượt trội. Các loài cây đi kèm không chỉ cạnh tranh mà còn tạo ra một môi trường vi khí hậu thuận lợi, hỗ trợ cho quá trình sinh trưởng và phát triển của nghiến. Tầng cây bụi và thảm tươi dưới tán rừng Nghiến cũng rất đa dạng với các loài ưa sáng như Dóng xanh, Thường sơn, Trúc lùn, góp phần giữ ẩm và chống xói mòn đất.

4.2. Phân tích khả năng tái sinh tự nhiên và cây triển vọng

Mặc dù mật độ tái sinh không cao, chất lượng cây con của Nghiến lại rất đáng khích lệ. Tỷ lệ cây tái sinh có chất lượng tốt chiếm 42,8% - 66,7%, chất lượng trung bình chiếm 33,3% - 55,3%. Đặc biệt, số cây tái sinh triển vọng (chiều cao ≥ 2m, sinh trưởng tốt) chiếm tỷ lệ trung bình 34% - 55,6%. Đây là nguồn giống tự nhiên vô cùng quý giá, là nền tảng cho việc phục hồi quần thể trong tương lai. Để thúc đẩy khả năng tái sinh tự nhiên, cần bảo vệ nghiêm ngặt cây mẹ để cung cấp nguồn hạt và tạo điều kiện thuận lợi cho cây con phát triển.

4.3. Yêu cầu về điều kiện lập địa và thổ nhưỡng

Nghiến gân ba phát triển tốt trên đất có nguồn gốc từ đá vôi, với đặc điểm đất chua vừa (pH trung bình 4,78). Mặc dù tầng đất mỏng, hàm lượng mùn tổng số ở mức trung bình (3,82%), cho thấy khả năng tích lũy chất hữu cơ tốt từ thảm mục thực vật. Hàm lượng P2O5 tổng số ở mức khá (0,07%), trong khi Nito và K2O ở mức trung bình. Các điều kiện lập địa này, tuy khắc nghiệt, lại là môi trường sống lý tưởng mà Nghiến đã thích nghi qua hàng ngàn năm tiến hóa, giúp nó ít bị cạnh tranh bởi các loài cây khác.

V. Hướng Dẫn Giải Pháp Bảo Tồn Cây Nghiến Gân Ba Hiệu Quả

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững loài Nghiến gân ba trở nên khả thi và cấp thiết. Giải pháp trọng tâm là phải kết hợp hài hòa giữa bảo vệ tại chỗ (in-situ) và phát triển gây trồng (ex-situ). Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực còn lại có Nghiến phân bố tự nhiên. Việc tuần tra, ngăn chặn triệt để hành vi khai thác trái phép là yêu cầu bắt buộc. Song song đó, cần áp dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến để thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Các biện pháp như phát quang dây leo, giải phóng không gian cho cây con, và làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung cây Nghiến bản địa là hết sức cần thiết. Về lâu dài, cần xây dựng các chương trình nhân giống, có thể bằng phương pháp giâm hom hoặc nuôi cấy mô, để tạo ra nguồn cây con chất lượng cao phục vụ cho việc trồng rừng. Việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen thực vật, đồng thời tạo sinh kế thay thế để giảm áp lực lên tài nguyên rừng, là một giải pháp mang tính bền vững và toàn diện.

5.1. Biện pháp bảo vệ tại chỗ và khoanh nuôi xúc tiến tái sinh

Cần xác định và khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các cây mẹ còn sót lại để bảo vệ nguồn giống. Áp dụng các biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh như làm tơi đất quanh gốc cây mẹ vào mùa quả chín để tăng tỷ lệ nảy mầm của hạt. Dọn dẹp thực bì cạnh tranh một cách có chọn lọc để cây con có đủ ánh sáng và không gian phát triển. Các hoạt động này cần sự tham gia của chính cộng đồng địa phương, những người hiểu rõ nhất về khu rừng, kết hợp với sự giám sát kỹ thuật của cán bộ lâm nghiệp.

5.2. Xây dựng mô hình trồng và phát triển cây Nghiến gân ba

Cần nghiên cứu và xây dựng các vườn ươm chuyên canh để sản xuất cây giống Nghiến gân ba. Ưu tiên lựa chọn hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh, sinh trưởng tốt ngay tại địa phương. Thử nghiệm các mô hình trồng Nghiến hỗn giao với các loài cây bản địa khác đã được xác định là hay đi kèm. Việc này không chỉ giúp tạo ra một cấu trúc rừng gần với tự nhiên mà còn tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh và cải tạo đất, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

5.3. Chính sách hỗ trợ cộng đồng và nâng cao nhận thức bảo tồn

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có các chính sách cụ thể để hỗ trợ người dân tham gia bảo vệ và trồng cây Nghiến. Các chính sách có thể bao gồm giao đất, giao rừng, cung cấp cây giống, hỗ trợ kỹ thuật và tạo ra cơ chế chia sẻ lợi ích khi rừng được phục hồi. Tổ chức các buổi tuyên truyền, tập huấn để người dân hiểu rõ giá trị của Nghiến không chỉ ở gỗ mà còn ở vai trò sinh thái, từ đó thay đổi nhận thức từ khai thác sang bảo tồn và phát triển.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp nông lâm kết hợp nghiên cứu đặc điểm lâm học cây nghiến gân ba excentrodendron tonkinense tại xã tân dương xã bảo cường huyện định hóa tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rừng tự nhiên đang dần bị thu hẹp diện tích, giảm chất lượng, trữ lượng. rừng nghèo, đất trống đồi núi trọc tăng lên do bị chặt phá, khai thắc, đốt nương làm rẫy, sử dụng không hợp lý. Gỗ và các tài nguyên khác dần bị cạn kiệt, các loài cây gỗ có giá trị đã và đang bị khai thác một cách triệt để, khả năng tái sinh tự nhiên của chúng luôn bị đe dọa. Trước thực tế mất rừng và các nhu cầu về gỗ ngày càng tăng , cũng như vấn đề phòng hộ môi trường đang ngày càng trở nên cấp thiết, trong nhiều năm qua.

Nhà nước ta với sự trợ giúp của các tổ chức nước ngoài đã đầu tư khá lớn vật tư, tiền vốn để trồng, phục hồi và phát triển rừng. Những năm gần đây trong công cuộc trồng rừng của nước ta đang có xu hướng bổ sung cơ cấu cây trồng bằng các loài cây địa phương. Nghiến gân ba là một loài cây lớn, cho gỗ tốt, có giá trị sử dụng và giá trị kinh tế cao,vì là cây gỗ quý hiếm có giá trị cho nên trong những năm qua cây Nghiến gân ba đã bị khai thác với số lượng lớn, hiện chỉ còn rất ít ở một số vùng rừng trên núi đá vôi, hiện giờ đang là đối tượng cần được nuôi dưỡng bảo vệ và phát triển. Sự tái sinh các loài cây trên núi đá vôi rất khó và sự sinh trưởng của chúng rất chậm chạp, loài Nghiến gân ba trên núi đá vôi mất hàng trăm, nghìn năm sau mới có được cây Nghiến cổ thụ, việc khôi phục loài này là hết sức khó khăn.

Những năm qua, tại một số khu rừng đặc dụng, Vườn quốc gia vẫn còn tình trạng khai thác trái phép Nghiến gân ba, chủ yếu là khai thác Nghiến gân ba dưới dạng thớt mang tiêu thụ. Chính vì vậy số lượng diện tích rừng Nghiến gân ba giảm rất mạnh và đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao. Để bảo tồn và phát triển cây Nghiến gân ba nguồn gen thực vật quý, hiếm tôi tiến hành làm khóa luận “Nghiên cứu đặc điểm lâm học cây Nghiến gân ba f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 2 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 (Excentrodendron tonkinense) tại xã Tân Dương, xã Bảo Cường, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên”. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài Đề tài thực hiện nhằm đạt các mục tiêu sau: - Xác định được thực trạng phân bố và một số đặc điểm lâm học của cây Nghiến gân ba tại xã Tân Dương, xã Bảo Cường, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.

- Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển loài Nghiến gân ba tại xã Tân Dương, xã Bảo Cường, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa khoa học - Bổ sung thông tin về đặc điểm phân bố và lâm học của cây Nghiến gân ba tại địa bàn nghiên cứu. - Ứng dụng những kiến thức đã học vào trong thực tiễn.

- Kết quả nghiên cứu của khoá luận sẽ là cơ sở cho các nghiên cứu khác về loài cây Nghiến gân ba. Ý nghĩa thực tiễn Việc nghiên cứu và đánh giá đặc điểm sinh thái, tình trạng phân bố của loài Nghiến gân ba nhằm đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Nghiến gân ba tại xã Tân Dương, xã Bảo Cường, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 3 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 PHẦN 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu Cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội thì vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng được quan tâm và chú trọng.

Quá trình đô thị hóa, ô nhiễm môi trường, chặt phá rừng là những nguyên nhân gây suy giảm diện tích rừng, suy giảm đa dạng sinh học, nhiều loài động thực vật quý đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Vì vậy cần có những hành động cụ thể của cộng đồng đó là các chương trình, dự án để bảo tồn một cách kịp thời. Trong đó Nghiến gân ba là loài gỗ quý có giá trị kinh tế cao, đã và đang bị khai thác mạnh dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng chính trong tương lai gần vì thế chúng ta cần có những nghiên cứu cụ thể về đặc tính sinh học của loài này từ đó đề xuất các biện pháp bảo tồn Về cơ sở sinh học Công việc nghiên cứu đối với bất kỳ loài cây rừng nào chúng ta cũng cần phải nắm rõ đặc điểm sinh học của từng loài. Việc hiểu rõ hơn về đặc tính sinh học của loài giúp chúng ta có những biện pháp tác động phù hợp, sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý và bảo vệ hệ động thực vật quý hiếm, từ đó giúp cho chúng ta hiểu rõ hơn về thiên nhiên sinh vật.

Về cơ sở bảo tồn Biến đổi khí hậu, chặt phá rừng làm cho nhiều loài động, thực vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng chính vì vậy công tác bảo tồn loài, bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng được quan tâm và chú trọng. Dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá tình trạng các loài của IUCN, chính phủ Việt Nam cũng công bố Sách đỏ Việt Nam để hướng dẫn, thúc đẩy công tác bảo vệ tài nguyên sinh vật thiên nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ