NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ PHÂN LẬP MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ PHÂN ĐOẠN ETHYL ACETAT CỦA LÁ CÂY ỔI

Nghiên cứu chiết xuất và phân lập hợp chất từ lá ổi (Psidium guajava L.) bằng phân đoạn ethyl acetat. Khám phá tiềm năng dược lý từ tự nhiên.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

58
83
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về cây ổi (Psidium guajava L. Vị trí phân loại

1.2. Đặc điểm thực vật của cây ổi

1.3. Sinh học và sinh thái

1.4. Bộ phận dùng

1.5. Một số tác dụng sinh học và thành phần hóa học từ lá ổi

1.5.1. Một số nghiên cứu trên thế giới

1.5.2. Một số nghiên cứu tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp chiết xuất

2.5. Phân lập hợp chất hóa học

2.6. Phương pháp xác định cấu trúc phân tử hợp chất

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Chiết xuất dịch chiết ethanol toàn phần và các dịch chiết phân đoạn

3.2. Phân lập hợp chất trong phân đoạn ethyl acetat

3.3. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất được phân lập

3.3.1. Hợp chất LO-D1

3.3.2. Hợp chất LO-D2

3.3.3. Hợp chất LO-D3

3.3.4. Hợp chất LO-D4

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về kết quả chiết xuất cao toàn phần và cao phân đoạn

4.2. Về kết quả phân lập hợp chất

4.3. Về hợp chất LO-D1 (Quercetin)

4.4. Về hợp chất LO-D2 (Icariol A2)

4.5. Về hợp chất LO-D3 (Garcimangoson D)

4.6. Về chất LO-D4 (Quercetin 3-O-sulfat)

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC VIẾT TẮT

2. DANH MỤC CÁC BẢNG

3. DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chiết Xuất Lá Ổi Khóa Luận Dược Sĩ

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú, đặc biệt là các loài dược liệu quý giá. Nền y học cổ truyền lâu đời đã chứng minh hiệu quả của các bài thuốc từ thảo dược trong việc chăm sóc sức khỏe. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, việc nghiên cứu, chiết xuấtphân lập hợp chất có hoạt tính sinh học từ dược liệu là hướng đi đầy tiềm năng. Cây ổi (Psidium guajava L.) thuộc họ Sim (Myrtaceae), được trồng rộng rãi ở nhiều nước nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Lá ổi được sử dụng trong dân gian để điều trị các bệnh về tiêu hóa. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống đái tháo đường của dịch chiết xuất lá ổi. Tuy nhiên, các nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của lá ổi ở Việt Nam còn hạn chế.

1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm thực vật của cây ổi

Cây ổi thuộc Giới thực vật: Plantae; Ngành Ngọc Lan: Magnoliophyta; Lớp Ngọc Lan: Magnoliopsida; Phân lớp Hoa Hồng: Rosidae; Bộ Sim: Myrtales; Họ Sim: Myrtaceae; Chi: Psidium; Loài: Psidium guajava L. Cây nhỡ, cao 3 – 6 m. Thân có vỏ mỏng, trơn nhẵn. Lá mọc đối, hình trái xoan hoặc hình trứng, dài 9 – 11 cm, rộng 3 – 6 cm. Hoa màu trắng, mọc đơn độc hoặc tập trung 2 – 3 cái ở kẽ lá. Quả mọng, hình cầu hoặc hình trứng, khi chín màu vàng, ruột màu đỏ, trắng hoặc vàng, hạt rất nhiều, hình bầu dục.

1.2. Tác dụng sinh học và thành phần hóa học từ lá ổi

Thành phần hóa học trong lá cây Psidium guajava L. rất phong phú, chủ yếu gồm flavonoid, triterpenoid, sesquiterpenoid, glycosid benzophenon và một số thành phần khác. Nhiều thành phần trong lá ổi đã được chứng minh rằng có tác dụng chống ung thư. Lá ổi đã được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc dân gian để điều trị bệnh tiểu đường. Flavonoid và polysaccharid là 2 nhóm hoạt chất của lá ổi đã được báo cáo về khả năng điều trị bệnh đái tháo đường.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Phân Lập Hợp Chất từ Lá Ổi

Mặc dù lá ổi được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, việc phân lập hợp chất tinh khiết và xác định cấu trúc hóa học của chúng vẫn còn nhiều thách thức. Các phương pháp chiết xuất truyền thống có thể không hiệu quả trong việc thu được các hợp chất mong muốn với độ tinh khiết cao. Hơn nữa, việc xác định cấu trúc của các hợp chất phức tạp đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại như NMR, MS, IR, và UV-Vis. Để giải quyết những thách thức này, cần có các nghiên cứu sâu rộng về quy trình chiết xuấtphân lập, cũng như đầu tư vào trang thiết bị và đào tạo nhân lực.

2.1. Các phương pháp chiết xuất và phân lập hợp chất từ lá ổi

Việc chiết xuất lá ổi thường sử dụng các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol, ethyl acetate, và n-hexan. Các phương pháp phân lập bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất của các hợp chất mục tiêu. TS. Bùi Thị Thúy Luyện đã trực tiếp hướng dẫn sinh viên Thiều Thị Minh Dung khi làm khóa luận, tạo điều kiện và đưa ra lời khuyên bổ ích cho quá trình nghiên cứu.

2.2. Xác định cấu trúc hóa học bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại

Để xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập, cần sử dụng các kỹ thuật phân tích phổ như NMR, MS, IR, và UV-Vis. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm các nhóm chức, liên kết, và cấu hình không gian. Dữ liệu phổ được so sánh với các dữ liệu đã công bố để xác định danh tính của các hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 (13C-NMR) và Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR).

III. Quy Trình Chiết Xuất Lá Ổi Hướng Dẫn Dược Sĩ Nghiên Cứu

Quy trình chiết xuất lá ổi bắt đầu với việc thu hái và xử lý nguyên liệu. Lá ổi được thu hái vào thời điểm thích hợp, sau đó được sấy khô và nghiền nhỏ. Quá trình chiết xuất thường được thực hiện bằng cách sử dụng dung môi hữu cơ như ethanol, methanol, hoặc ethyl acetate. Dịch chiết được lọc và cô đặc để thu được cao chiết. Cao chiết sau đó có thể được phân đoạn bằng cách sử dụng các dung môi khác nhau để tách các nhóm hợp chất có tính chất hóa học khác nhau. Sơ đồ 3.1 Quy trình chiết xuất lá ổi.

3.1. Lựa chọn dung môi chiết xuất và tối ưu hóa quy trình

Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phụ thuộc vào tính chất của các hợp chất mục tiêu. Ethanol và methanol thường được sử dụng để chiết xuất các hợp chất flavonoidpolyphenol. Ethyl acetate thường được sử dụng để chiết xuất các hợp chất triterpenoidsteroid. Quy trình chiết xuất cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất, bao gồm thời gian chiết xuất, nhiệt độ chiết xuất, và tỷ lệ dung môi/nguyên liệu.

3.2. Phân đoạn dịch chiết bằng các dung môi khác nhau

Sau khi chiết xuất, dịch chiết thường được phân đoạn bằng cách sử dụng các dung môi khác nhau để tách các nhóm hợp chất có tính chất hóa học khác nhau. Ví dụ, dịch chiết có thể được phân đoạn bằng cách sử dụng n-hexan, dichloromethane, ethyl acetate, và butanol. Mỗi phân đoạn sẽ chứa các hợp chất có độ phân cực khác nhau. Sơ đồ 3.2 Quy trình phân lập các chất.

IV. Phân Lập Hợp Chất Lá Ổi Bí Quyết Dược Sĩ Thành Công

Sau khi chiết xuất và phân đoạn, các hợp chất tinh khiết được phân lập từ các phân đoạn bằng cách sử dụng các kỹ thuật sắc ký. Các kỹ thuật sắc ký phổ biến bao gồm sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mỗi kỹ thuật có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào tính chất của các hợp chất mục tiêu. Việc phân lập hợp chất thành công đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện. Bảng 3.1 Dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR của hợp chất LO-D1.

4.1. Sử dụng sắc ký cột để phân tách các hợp chất

Sắc ký cột là một kỹ thuật sắc ký phổ biến được sử dụng để phân tách các hợp chất dựa trên sự khác biệt về độ phân cực. Cột sắc ký được nhồi với vật liệu hấp phụ, chẳng hạn như silica gel hoặc RP-18. Dịch chiết được đưa vào cột, và các hợp chất được rửa giải bằng cách sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Các hợp chất được thu thập khi chúng rửa giải khỏi cột.

4.2. Tinh chế hợp chất bằng sắc ký lớp mỏng và HPLC

Sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất phân lập và để tối ưu hóa các điều kiện sắc ký. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để tinh chế các hợp chất với độ tinh khiết cao. HPLC sử dụng áp suất cao để đẩy dịch chiết qua cột sắc ký, cho phép phân tách nhanh chóng và hiệu quả.

4.3. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập được

Sử dụng phổ NMR (1H-NMR, 13C-NMR), phổ khối lượng (MS) để xác định cấu trúc hóa học. So sánh với dữ liệu tham khảo từ các công bố khoa học. Dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR được trình bày trong Bảng 3.2, 3.3, 3.4. Các hợp chất được xác định là Quercetin, Icariol A2, Garcimangoson D, và Quercetin 3-O-sulfat

V. Ứng Dụng Dược Học Giá Trị Lá Ổi Nghiên Cứu Dược Sĩ

Các hợp chất phân lập từ lá ổi có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong dược học. Nhiều hợp chất đã được chứng minh có hoạt tính sinh học, bao gồm kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa, hạ đường huyết, và hạ lipid máu. Các hợp chất này có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới để điều trị các bệnh khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lýđộc tính của các hợp chất này là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.

5.1. Tiềm năng phát triển thuốc từ các hợp chất phân lập

Các hợp chất flavonoid như quercetin đã được chứng minh có hoạt tính chống oxy hóakháng viêm. Các hợp chất triterpenoid như acid oleanolic đã được chứng minh có hoạt tính bảo vệ ganchống ung thư. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất này là cần thiết để phát triển các loại thuốc mới.

5.2. Nghiên cứu về tác dụng dược lý và độc tính

Nghiên cứu in vitroin vivo được sử dụng để đánh giá tác dụng dược lý của các hợp chất phân lập. Nghiên cứu độc tính được thực hiện để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Các nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để phát triển các loại thuốc mới từ lá ổi.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Chiết Xuất Lá Ổi Tương Lai

Nghiên cứu về chiết xuấtphân lập hợp chất từ lá ổi đã đóng góp vào việc xây dựng dữ liệu về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của lá ổi. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá tác dụng dược lý của các hợp chất phân lập trên mô hình động vật và người. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất này để phát triển các loại thuốc mới hiệu quả và an toàn. Nghiên cứu này được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) trong mã đề tài số 108.

6.1. Đánh giá tiềm năng thương mại của chiết xuất lá ổi

Chiết xuất lá ổi có tiềm năng thương mại lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng. Việc phát triển các sản phẩm từ chiết xuất lá ổi đòi hỏi các nghiên cứu về độ ổn định, sinh khả dụng, và an toàn khi sử dụng.

6.2. Nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của chiết xuất lá ổi trên người

Nghiên cứu lâm sàng là cần thiết để đánh giá hiệu quả của chiết xuất lá ổi trong điều trị các bệnh khác nhau trên người. Các nghiên cứu này cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính khoa học và khách quan. Kết quả của các nghiên cứu lâm sàng sẽ cung cấp bằng chứng quan trọng để chứng minh hiệu quả và an toàn của chiết xuất lá ổi.

15/05/2025
Thiều thị minh dung nghiên cứu chiết xuất và phân lập một số hợp chất từ phân đoạn ethyl acetat của lá cây ổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cây ổi (Psidium guajava L. Vị trí phân loại Vị trí phân loại của chi Psidium theo hệ thống phân loại của Takhtajan (2009) [44] Giới thực vật: Plantae Ngành Ngọc Lan: Magnoliophyta Lớp Ngọc Lan: Magnoliopsida Phân lớp Hoa Hồng: Rosidae Bộ Sim: Myrtales Họ Sim: Myrtaceae Chi: Psidium Loài: Psidium guajava L. Đặc điểm thực vật của cây ổi Cây nhỡ, cao 3 – 6 m.

Thân có vỏ mỏng, trơn nhẵn, khi già bong ra từng mảng. Cành non vuông, có lông mềm, cành già hình trụ, nhẵn. Lá mọc đối, hình trái xoan hoặc hình trứng, dài 9 – 11 cm, rộng 3 – 6 cm, gốc tròn, đầu lá hơi nhọn, mặt trên màu lục sẫm, mặt dưới nhạt, có gân nổi rõ. Hoa màu trắng, mọc đơn độc hoặc tập trung 2 – 3 cái ở kẽ lá, cuống có lông mịn; đài nhỏ có ống, 4 – 5 răng không đều; tràng 5 cánh dày, có lông mềm; nhị rất nhiều, xếp thành nhiều dãy, chỉ nhị rời, bao phấn có trung đới rộng; bầu hạ, đính vào ống đài, 5 ô.

Quả mọng, hình cầu hoặc hình trứng, khi chín màu vàng, ruột màu đỏ, trắng hoặc vàng, hạt rất nhiều, hình bầu dục. Mùa hoa: tháng 3 – 4; mùa quả: tháng 8 – 9. Sinh học và sinh thái Ổi là cây ưa sáng, sinh trưởng và phát triển tốt trong vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Giới hạn về nhiệt độ từ 15 – 45 oC, nhưng nhiệt độ tốt nhất cho cây sinh trưởng và cho nhiều quả là từ 23 – 28 oC; lượng mưa 1000 – 2000 mm/năm.

Cây có thể chịu được hạn, song điều kiện quá ẩm ướt, thường xuyên có sương mù làm cho cây ra hoa, kết quả kém. Vòng đời của cây ổi có thể tồn tại 40 – 60 năm. Ở Việt Nam, ổi được trồng hầu như khắp các địa phương, cả vùng đồng bằng lẫn ở miền núi, trừ vùng cao trên 1500 m. Bộ phận dùng: Búp non, lá, quả, vỏ rộp và đôi khi cả vỏ rễ.

Một số tác dụng sinh học và thành phần hóa học từ lá ổi 1. Một số nghiên cứu trên thế giới 2 1. Nghiên cứu về thành phần hóa học Thành phần hóa học trong lá cây Psidium guajava L. rất phong phú, chủ yếu gồm flavonoid, triterpenoid, sesquiterpenoid, glycosid benzophenon và một số thành phần khác được trình bày trong bảng dưới đây: Bảng 1.1: Một số thành phần hóa học trong lá ổi STT Tên hợp chất Công thức hóa học TLTK Triterpenoid 1 Acid asiatic [24] 2 Acid corosolic [24] 3 Acid guavanoic [24] 4 Acid jacoumaric [24] 3 5 Acid oleanolic [24] Flavonoid 6 Apigenin [24] 7 Daidzein [24] 8 Genistein [24] 9 Hyperin [24] 10 Kaempferol [24] 11 Leucocyanidin [24] 4 12 Myricetin [24] Sesquiterpenoid 13 Guajadial [24] 14 Guadial A [24] 15 Psiguadial A [24] 16 Psiguadial D [24] Glycosid benzophenon 17 Guavinosid A [55] 5 18 Guavinosid B [55] 19 Guavinosid E [55] Lignan (7S ,8R )-5- methoxy 20 dehydrodiconifer- [55] yl alcohol-9- β-D- glucopyranosid 1.

Nghiên cứu về tác dụng sinh học a. Tác dụng chống ung thư Nhiều thành phần trong lá ổi đã được chứng minh rằng có tác dụng chống ung thư. Kawakami và cộng sự đã đánh giá hoạt động chống tăng sinh của dịch chiết lá ổi đối với dòng tế bào ung thư biểu mô ruột kết ở người. Các tác giả này phát hiện ra rằng dịch chiết làm giảm tốc độ tăng sinh do sự hiện diện của quercetin và quercetin glycosid [25].

Một flavonid khác - kaempferol - đã được chứng minh có liên quan đến việc giảm tỷ lệ mắc các loại ung thư khác nhau. Các hoạt động chống ung thư của kaempferol bao gồm apoptosis, ngăn chặn chu kỳ tế bào, ức chế sự di căn và hình thành mạch của các loại tế bào ung thư [17]. Về hoạt tính sinh học của terpenoid từ lá ổi, hỗn hợp giàu guajadial, psidial A, psiguadial A và B đã được chứng minh tác dụng chống tăng sinh đối với 9 dòng ung thư ở người: bệnh bạch cầu (K-562), ung thư vú (MCF-7), bệnh ung thư buồng trứng kháng thuốc (NCI/ADR-RES), phổi (NCI-H460), khối u ác tính (UACC-62), tuyến tiền liệt (PC-3), đại tràng (HT-29), buồng trứng (OVCAR-3) và thận (786-0) [43]. Một loại glycosid triterpen, acid betulinic, chiết xuất từ lá ổi đã được đánh giá về hoạt tính chống lại các tế bào ung thư đường mật ở người (HuCCA).

Acid betulinic từ dịch chiết ethanol 70 % của lá ổi được phát hiện làm giảm đáng kể khả năng sống sót của tế bào HuCCA phụ thuộc vào liều sau 24 giờ với giá trị IC50 là 92,45 µg/mL; tác 6 dụng chống ung thư của nó tương đương với 5-fluorouracil, một chất hóa chất dùng để điều trị ung thư [33]. Theo nghiên cứu của Zhu và các cộng sự đã chỉ ra rằng ba benzophenon, guavinosid B, guavinosid E và 3,5-dihydroxy-2,4-dimethyl-1-O-(6'-O-galloyl-β-D- glucopyranosyl)-benzophenon, được phân lập từ lá ổi đã ức chế sự phát triển của tế bào ung thư đại tràng (HCT116) ở người. Các hợp chất này gây cảm ứng mạnh quá trình chết theo chương trình của tế bào ung thư, điều chỉnh sự biểu hiện của các protein quan trọng như p-ERK1/2, p53, p-JNK và phân cắt caspase 8 và 9, có liên quan đến sự chết tế bào theo chương trình và tăng sinh tế bào [56]. Tác dụng điều trị đái tháo đường Lá ổi đã được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc dân gian để điều trị bệnh tiểu đường [35].

Flavonoid và polysaccharid là 2 nhóm hoạt chất của lá ổi đã được báo cáo về khả năng điều trị bệnh đái tháo đường trong một số nghiên cứu. Eidenberger và cộng sự đã chứng minh sự ức chế phụ thuộc vào liều của dịch chiết ethanol lá ổi đối với dipeptidyl-peptidase-IV do các flavonol- glycosid riêng lẻ: peltatosid, hyperosid, methylquercetin hexosid, isoquercitrin, quercetin/morin pentosid, guaijaverin [17]. Flavonoid khác là avicularin đã được chỉ ra rằng có khả năng ức chế sự kết tụ lipid nội bào bằng cách cản trở hấp thu glucose thông qua GLUT-4 trong ống nghiệm [19]. Các polysaccharid được phân lập từ lá ổi bằng cách chiết xuất có sự hỗ trợ của siêu âm đã được chứng minh có tác dụng ức chế mạnh α-glucosidase, với tỷ lệ ức chế 99,54% với nồng độ 100 µg/mL, và ức chế α-amylase ít hơn với tỷ lệ ức chế 14,06% ở nồng độ 1mg/ml [34].

Tác dụng chống oxy hóa Sự hiện diện của các hợp chất phenolic như acid gallic, pyrocatechol, taxifolin, acid ellagic, acid ferulic và một số thành phần khác đã được chứng minh tham gia vào vai trò chống oxy hóa của lá ổi [10, 18]. Nghiên cứu của Chen và cộng sự đã chỉ ra rằng có mối liên hệ tuyến tính giữa hiệu lực của chất chống oxy hóa, khả năng loại bỏ các gốc tự do và hàm lượng phenolic trong chiết xuất lá ổi [10]. Bên cạnh đó, tác dụng chống oxy hóa của polysaccharid từ dịch chiết lá ổi cũng đã được nghiên cứu. Kim và cộng sự đã cho biết rằng polysaccharid lá ổi có tác dụng bảo vệ chống lại oxy hóa gây ra bởi hydrogen peroxid bằng cách ức chế sự hình thành các loại oxy phản ứng, làm giảm peroxid hóa lipid và chết tế bào [26].

Trong nghiên cứu của Lee và cộng sự, tinh dầu chiết xuất từ lá ổi được phát hiện có chức năng như chất chống oxy hóa vừa phải với giá trị IC50 ~ 460,37 ± 1,33 µg/mL, được chứng minh bằng xét nghiệm DPPH [30]. Tác dụng chống tiêu chảy 7 Mazumdar và cộng sự năm 1999 đã báo cáo về khả năng chống tiêu chảy của dịch chiết ethanol từ lá ổi ở chuột Wistar. Liều lượng dịch chiết ở nồng độ 750 mg/kg và 500 mg/kg có khả năng chống tiêu chảy ở chuột được nuôi bằng dầu thầu dầu [36]. Dewi và cộng sự đã chứng minh hiệu quả chống tiêu chảy của dịch chiết nước của lá ổi.

Trong nghiên cứu các tác giả đã sử dụng sự kết hợp giữa dịch chiết nước của lá ổi (G) và dịch chiết lá trà xanh (T). Tỷ lệ của các dịch chiết được sử dụng để nghiên cứu là (G: T) 112,5 : 110,55, (G: T) 75 : 221,1 và (G: T) 37,5 : 331,65 mg/kg trọng lượng cơ thể. Kết quả đã chứng minh rằng tất cả các phối hợp đều có hoạt tính chống tiêu chảy mạnh. Trong đó, sự kết hợp dịch chiết nước lá ổi 75 mg/kg trọng lượng cơ thể và dịch chiết nước lá trà xanh 221,1 mg/kg trọng lượng cơ thể là sự kết hợp tốt nhất, trong khoảng thời gian 180–240 phút, tỷ lệ tiêu chảy đã được quan sát thấy là giảm đáng kể [13].

Tác dụng kháng khuẩn Lá ổi có chứa acid galic, acid chlorogenic, rutin, isoquercitrin, avicularin, quercitrin, kaempferol, morin và quercetin. Những hợp chất này có đặc tính ức chế ergosterol - một thành phần màng tế bào nấm và glucosamin - một chất chỉ thị tăng trưởng tế bào nấm. Tác dụng kháng khuẩn cũng liên quan đến nồng độ tanin trong lá [12]. Ngoài ra, hoạt động chống lại mầm bệnh vi khuẩn và nấm còn có sự tham gia của triterpenoid như acid betulinic và lupeol [17].

Trong nghiên cứu của Dhiman và cộng sự năm 2014 đã chứng minh rằng dịch chiết methanol của lá ổi có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, chống lại E. coli với nồng độ ức chế tối thiểu là 0,79 µg/mL, nồng độ diệt khuẩn tối thiểu là 51 µg/mL và hoạt tính kháng nấm hợp lý với nồng độ ức chế tối thiểu là 12,6 µg/mL [14]. Bezerra và cộng sự năm 2016 đã đánh giá tác dụng của lá ổi đối với các chủng vi khuẩn khác nhau và kết luận được rằng tác dụng hiệp đồng giữa lá ổi và các loại kháng sinh đã làm gia tăng tác dụng diệt khuẩn của nó [9]. Tác dụng bảo vệ gan Chuyển hóa lipid ở gan cần có hoạt động của hai chất kích hoạt adenosin monophosphat protein kinase và PPARα.

Chuột được điều trị bằng dịch chiết lá ổi đã được chứng minh rằng có sự tăng cường hoạt động của cả hai thông số. Ngoài ra, dịch chiết lá ổi có thể cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ thông qua việc làm giảm Alanin transaminase và aspartat aminotransferase [55]. Một số nghiên cứu tại Việt Nam Các nghiên cứu tại Việt Nam về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của lá ổi vẫn còn tương đối hạn chế. Thành phần hóa học Nghiên cứu về thành phần hóa học của lá ổi ở Việt Nam cho thấy sự có mặt của triterpenoid, steroid, flavonoid, lignan và được thể hiện trong bảng 2.2: Các hoạt chất hóa học trong lá ổi đã được xác định ở Việt Nam STT Tên hợp chất Công thức hóa học TLTK 1 Lupeol [2] 3-(4-hydroxybenzyl)- 4- [(3-ethylcyclohexyl) 2 [1] methyl]-dihydrofuran- 2(3H)-on 3 Stigmast-5-en-3β-ol [1] 4 Quercetin-3-O-sulfat [40] 1.

Tác dụng sinh học a. Tác dụng chống oxy hóa Trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Thuyền và cộng sự, hiệu quả chống oxy hóa của cao chiết từ lá ổi được xác định dựa vào khả năng trung hòa gốc tự do DPPH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận dược sĩ "Nghiên cứu Chiết Xuất và Phân Lập Hợp Chất từ Lá Ổi (Psidium guajava L.)" tập trung vào quá trình phân lập và xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học từ lá ổi, một nguồn dược liệu tiềm năng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên mới có thể ứng dụng trong y học và dược phẩm. Người đọc sẽ hiểu rõ hơn về quy trình chiết xuất, phân lập, và các phương pháp phân tích cấu trúc được sử dụng để xác định các hợp chất này. Đồng thời, khóa luận cũng cung cấp thông tin về tiềm năng ứng dụng của các hợp chất từ lá ổi trong điều trị bệnh.

Để hiểu sâu hơn về các hợp chất flavonoid, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Nghiên cứu chiết xuất và phân lập một số hợp chất flavonoid từ lá ổi, tài liệu này sẽ giúp bạn đi sâu hơn vào một nhóm hợp chất cụ thể được tìm thấy trong lá ổi.

Nếu bạn quan tâm đến việc chiết xuất và phân lập các hợp chất từ các nguồn thực vật khác, hãy xem: Phạm đăng nguyên nghiên cứu chiết xuất và phân lập một số hợp chất phenolic từ hạt nhục đậu khấu.

Hoặc, để khám phá thêm về hoạt tính sinh học của các hợp chất chiết xuất từ thực vật, bạn có thể tìm đọc: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính từ loài physalis peruviana l để mở rộng kiến thức về ứng dụng dược lý tiềm năng của chúng.