Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật: Chế tạo vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3 ứng dụng làm cảm biến khí NH3

Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3 ứng dụng làm cảm biến khí NH3 hiệu quả ở nhiệt độ phòng.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

139
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

2. DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

3. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

4. CHƯƠNG 1: TỔNG HỢP CNTs BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD

1.1. Hóa chất và thiết bị. Phủ màng kim loại xúc tác

1.2. Tổng hợp CNTs

1.3. Chế tạo vật liệu nano WO3 bằng phương pháp nhiệt thủy phân

1.4. Hóa chất và thiết bị. Quy trình chế tạo vật liệu WO3

1.5. Chức hóa CNTs bằng phương pháp Hummers

1.6. Hóa chất và thiết bị. Quy trình chế tạo vật liệu CNTs chức hóa

1.7. Chế tạo cảm biến

1.7.1. Cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs/WO3

1.7.2. Cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa/WO3

1.8. Phân tích hình thái và cấu trúc

1.9. Hệ thí nghiệm khảo sát tính chất nhạy khí

1.10. Các thông số đặc trưng của cảm biến khí

1.10.1. Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục

1.10.2. Tính chọn lọc

1.10.3. Tính ổn định

1.10.4. Giới hạn phát hiện

1.11. Kết luận chương 1

2. ĐẶC TÍNH NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN DỰA TRÊN VẬT LIỆU TỔ HỢP CNTs VÀ WO3

2.1. Hình thái và cấu trúc của vật liệu

2.1.1. Hình thái và cấu trúc của CNTs

2.1.2. Hình thái và cấu trúc của vật liệu WO3

2.1.3. Hình thái và cấu trúc của vật liệu tổ hợp CNTs/WO3

2.2. Tính chất nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3

2.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ làm việc lên độ đáp ứng của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3

2.2.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng các thành phần lên tính chất nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3

2.2.3. Độ chọn lọc của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3

2.2.4. Ảnh hưởng của độ ẩm môi trường lên độ đáp ứng của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3

2.2.5. Cơ chế nhạy khí của tổ hợp vật liệu CNTs/WO3 ở nhiệt độ phòng

2.3. Kết luận chương 2

3. ĐẶC TÍNH NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN DỰA TRÊN VẬT LIỆU TỔ HỢP CNTs CHỨC HÓA VÀ WO3

3.1. Hình thái và cấu trúc của vật liệu

3.1.1. Hình thái và cấu trúc của CNTs chức hóa

3.1.2. Hình thái và cấu trúc của vật liệu tổ hợp CNTs chức hóa/WO3

3.2. Tính chất nhạy khí tại nhiệt độ phòng của cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa và WO3

3.2.1. Đặc tính nhạy khí NH3 của cảm biến dựa trên CNTs chức hóa

3.2.2. Đặc tính nhạy khí NH3 của cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa/WO3

3.3. Kết luận chương 3

4. KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KHÁC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật liệu tổ hợp nano CNTs WO3

Vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3 là trọng tâm của nghiên cứu này. CNTs (ống nano carbon) và WO3 (tungsten trioxide) được kết hợp để tạo ra một vật liệu có tính chất điện và quang học đặc biệt. CNTs nổi bật với độ dẫn điện cao và diện tích bề mặt lớn, trong khi WO3 có khả năng nhạy khí tốt. Sự kết hợp này nhằm tối ưu hóa hiệu suất của cảm biến khí, đặc biệt là với khí NH3nhiệt độ phòng. Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo và tối ưu hóa tỷ lệ giữa hai thành phần này để đạt được hiệu suất cao nhất.

1.1. Cấu trúc và tính chất của CNTs

CNTs có cấu trúc một chiều với các ống nano carbon xếp chồng lên nhau. Chúng có độ dẫn điện cao nhờ cấu trúc liên kết sp2. Diện tích bề mặt lớn của CNTs cho phép chúng tiếp xúc hiệu quả với các phân tử khí, làm tăng độ nhạy của cảm biến khí. Tuy nhiên, CNTs đơn thuần có độ đáp ứng thấp với các khí thử, đòi hỏi phải biến tính hoặc kết hợp với các vật liệu khác như WO3.

1.2. Cấu trúc và tính chất của WO3

WO3 là một oxit kim loại bán dẫn có cấu trúc tinh thể phức tạp. Nó có khả năng nhạy khí cao, đặc biệt là với các khí như NH3. Tuy nhiên, WO3 thường yêu cầu nhiệt độ hoạt động cao, làm tăng năng lượng tiêu thụ và giảm tính ổn định. Việc kết hợp WO3 với CNTs nhằm giảm nhiệt độ hoạt động và tăng độ nhạy của cảm biến khí.

II. Cảm biến khí NH3 ở nhiệt độ phòng

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển cảm biến khí NH3 hoạt động ở nhiệt độ phòng. NH3 là một khí độc hại, thường được thải ra từ các ngành công nghiệp và nông nghiệp. Cảm biến khí dựa trên vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3 được thiết kế để phát hiện NH3 với độ nhạy cao và thời gian đáp ứng nhanh. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của độ ẩm và tỷ lệ thành phần vật liệu lên hiệu suất của cảm biến.

2.1. Cơ chế nhạy khí của CNTs WO3

Cơ chế nhạy khí của CNTs-WO3 dựa trên sự thay đổi điện trở khi tiếp xúc với khí NH3. Khi NH3 hấp phụ lên bề mặt vật liệu, nó tương tác với các electron tự do trong CNTsWO3, làm thay đổi độ dẫn điện. Sự kết hợp giữa CNTsWO3 tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, làm tăng độ nhạy và giảm thời gian đáp ứng của cảm biến khí.

2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm

Nghiên cứu chỉ ra rằng cảm biến khí dựa trên CNTs-WO3 có thể hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ phòng, giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Tuy nhiên, độ ẩm môi trường có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến. Các thí nghiệm được tiến hành để tối ưu hóa tỷ lệ thành phần và điều kiện hoạt động, đảm bảo độ ổn định và độ nhạy cao trong các môi trường khác nhau.

III. Chế tạo vật liệu và ứng dụng thực tiễn

Quá trình chế tạo vật liệu bao gồm các phương pháp như lắng đọng hóa học từ pha hơi (CVD) và thủy nhiệt phân. CNTs được tổng hợp bằng phương pháp CVD, trong khi WO3 được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt phân. Sau đó, hai vật liệu được kết hợp để tạo ra vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3. Nghiên cứu cũng đề xuất các ứng dụng thực tiễn của cảm biến khí NH3 trong các lĩnh vực như giám sát môi trường, công nghiệp và nông nghiệp.

3.1. Phương pháp chế tạo CNTs

CNTs được tổng hợp bằng phương pháp CVD, sử dụng các chất xúc tác kim loại như Fe, Co hoặc Ni. Quá trình này cho phép kiểm soát cấu trúc và kích thước của CNTs, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng cao của vật liệu.

3.2. Phương pháp chế tạo WO3

WO3 được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt phân, tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều và độ tinh khiết cao. Phương pháp này đảm bảo tính ổn định và khả năng nhạy khí của WO3.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano cnts wo3 ứng dụng làm cảm biến khí nh3 ở nhiệt độ phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Trong chương này, tác giả giới thiệu tổng quan về vật liệu: ống nano cácbon và ôxít kim loại bán dẫn WO3, cơ chế nhạy khí của các vật liệu trên. Các công bố cập nhật nhất về cảm biến kiểu độ dẫn dựa trên các loạt vật liệu trên và về cảm biến khí NH3 tại nhiệt độ phòng cũng được tác giả tổng quan trong chương này. Chương 2: Thực nghiệm Trong chương này, tác giả trình bày các phương pháp thực nghiệm và các quy trình để chế tạo các vật liệu cấu trúc nano: ống nano cácbon, hạt nano ôxít kim loại bán dẫn WO3. Ngoài ra, tác giả cũng trình bày quy trình chức hóa CNTs bằng phương 10 pháp Hummers.

Quy trình công nghệ chế tạo các bộ cảm biến trên cơ sở màng nhạy khí là vật liệu nano, tổ hợp vật liệu nano trên cũng được tác giả giới thiệu một cách chi tiết. Cuối cùng là phương pháp khảo sát tính chất nhạy khí của cảm biến. Chương 3: Đặc tính nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs và WO3 Trong chương này, tác giả trình bày các kết quả nghiên cứu về hình thái, vi cấu trúc và đặc trưng chất nhạy với khí NH3 của vật liệu CNTs, WO3 và tổ hợp CNTs/WO3. Các kết quả khảo sát về tính chất nhạy khí của các cảm biến dựa trên tổ hợp các vật liệu với thành phần khối lượng khác nhau ở dải nhiệt độ hoạt động từ RT đến 200C.

Từ đó tìm ra các tỉ lệ khối lượng thích hợp của các thành phần trong tổ hợp vật liệu cảm biến để cải thiện các thông số của cảm biến như độ đáp ứng, thời gian đáp ứng thời gian phục hồi của cảm biến làm việc tại nhiệt độ phòng. Ảnh hưởng của độ ẩm môi trường lên độ đáp ứng của mẫu cảm biến tối ưu cũng được khảo sát. Tác giả cũng đưa ra thảo luận cơ chế nhạy khí của vật liệu cảm biến dựa trên tổ hợp CNTs và WO3. Chương 4: Đặc tính nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs chức hóa/WO3 Trong chương này, tác giả trình bày các các kết quả nghiên cứu về hình thái, vi cấu trúc của vật liệu CNTs chức hóa bằng phương pháp Hummers, và tổ hợp vật liệu giữa CNTs chức hóa và WO3.

Các kết quả khảo sát về tính chất nhạy khí của các cảm biến dựa trên vật liệu CNTs chức hóa và dựa trên tổ hợp vật liệu: CNTs biến tính và WO3 với khí NH3 ở nhiệt độ phòng. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng CNTs chức hóa trong tổ hợp tới đặc tính nhạy khí NH3, từ đó đưa ra tỉ lệ khối lượng thành phần tối ưu của tổ hợp f-CNTs/WO3 cho cảm biến tốt nhất. Ngoài ra ảnh hưởng của nồng độ khí thử và tính chọn lọc của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp cũng được khảo sát. Kết luận và kiến nghị Trong phần kết luận, tác giả tổng kết lại những kết quả đạt được và chỉ ra những điểm mới nổi bật của của luận án.

Những kết luận mang tính khoa học, cũng như những vấn đề cần giải quyết trong tương lai cũng được tác giả đề cập. TỔNG QUAN Trong chương này, tác giả sẽ trình bày tổng quan về cấu trúc, tính chất điện, cơ chế nhạy khí, các phương pháp chế tạo và ứng dụng trong cảm biến khí của các vật liệu ống nano cácbon và vật liệu ôxít kim loại bán dẫn là WO3. Phần này cũng tóm tắt một số công bố trong nước và quốc tế trong những năm gần đây về cảm biến khí dựa trên các vật liệu CNTs, WO3 và cảm biến khí NH3 tại nhiệt độ phòng. Từ đó có thể thấy rõ hơn ưu điểm, nhược điểm của từng vật liệu dùng làm cảm biến khí và xu hướng cải thiện đặc tính nhạy khí và nhiệt độ làm việc của cảm biến bằng cách tổ hợp các vật liệu.1 Vật liệu CNTs Các ống nano cácbon (CNTs), kể từ khi được phát hiện bởi Iijima vào năm 1991 [3], đã thu hút được sự quan tâm nghiên cứu do tỉ lệ diện tích bề mặt trên khối lượng cao, tính chất điện tử độc đáo, cũng như bền hóa chất và ổn định cơ học.

Các nghiên cứu đã cho thấy CNTs có thể được sử dụng làm vật liệu cho cảm biến khí để phát hiện các loại khí độc hại ở nhiệt độ phòng. Các cảm biến dựa trên CNTs do đó có thể ứng dụng rộng rãi trong các hoạt động của con người như: giám sát môi trường, nông nghiệp, công nghiệp, y tế, kiểm soát an toàn các quá trình hóa học và khám phá không gian [4], [5].1: Các tính chất vật lý của ống nano cácbon đơn vách [6]. Các tính chất vật lý Giá trị Đường kính trung bình 1,2 đến 1,4 nm Chiều dài liên kết cácbon 0.142 nm Nhóm đối xứng (10,10) C5V Năng lượng liên kết mạnh C - C  2,5 eV Hằng số mạng tinh thể 1,7 nm Mật độ dòng cực đại 1,013 A/m2 Về mặt cơ học, CNTs là những sợi bền nhất và cứng nhất được biết đến hiện nay do cấu trúc lục giác của các nguyên tử cácbon với liên kết C-C. Về tính chất nhiệt, CNTs có khả năng chịu nhiệt cao ở cả chân không và không khí [5].

Khối lượng 12 riêng của ống nano cácbon đơn vách vào khoảng 1,33-1,40 g/cm3, của ống nano cácbon đa vách khoảng 2,60 g/cm3 [7]. Thuộc tính điện môi của ống nano có tính dị hướng cao do cấu trúc gần như một chiều của chúng, có thể cho phép các ống nano cho dòng điện lớn qua với hiệu ứng nhiệt không đáng kể [8]. Cấu trúc của CNTs Cácbon là nguyên tố nằm ở ô thứ 6 trong bảng hệ thống tuần hoàn có cấu hình điện tử là: 1s22s22p2. Nguyên tử cácbon có 4 điện tử hóa trị, dải năng lượng giữa hai phân lớp 2s và 2p rất hẹp do đó điện tử ở phân lớp 2s có thể chuyển lên mức năng lượng thấp của 2p.

Quá trình này dẫn tới nguyên tử cácbon có thể lai hóa sp, sp2, hay sp3 tồn tại trong các dạng vật chất khác nhau của cácbon.1: Ảnh TEM của MWCNTs có (a) 5 vách, (b) 2 vách, (c) 7 vách [6] Các ống nano cácbon thuộc về họ các cấu trúc fullerene – là một dạng thù hình của cácbon [9]. Có hai loại ống nano: ống nano cácbon đơn vách (SWCNTs) và ống nano cácbon đa vách (MWCNTs). Thành ống SWCNTs có thể được coi như là một lớp nguyên tử graphit cuộn lại thành một hình trụ liền mạch với đường kính vài nano mét, và chiều dài vài trăm nano mét đến vài micro mét [10].1 là ảnh TEM của MWCNTs với các vách. Khoảng cách giữa các vách trong MWCNTs cỡ 0,34 nm – 0,39 nm [5] tức là gần bằng khoảng cách giữa các mặt graphen trong cấu trúc than chì.

MWCNT có đường kính lớn hơn SWCNTs và có độ trơ với hóa chất cao hơn. Cấu trúc của vật liệu CNTs đơn vách được đặc trưng bởi véctơ cuộn [11], [12], kí hiệu là C. Véctơ này chỉ hướng cuộn của các mạng graphen và xác định đường kính của ống (hình 1.1) Trong đó: n và m là các số nguyên; 13 a1 và a2 là các véc tơ cơ sở của mạng graphit. Có nhiều cách chọn véctơ cơ sở a1, a2 ví dụ như: √3 1 √3 1 𝑎1 = 𝑎 ( , ) ; 𝑎2 = 𝑎 ( ,− ) (1.2) 2 2 2 2 Với: a là hằng số mạng của graphit: 𝑎 = √3.

𝑎𝐶−𝐶 = 0,246(𝑛𝑚) Trong đó: aC-C là khoảng cách của liên kết cácbon - cácbon.2: Cấu trúc của SWCNTs theo véc tơ Chiral [13]. Độ xoắn của ống nano cácbon được thể hiện qua góc xoắn : 2𝑛+𝑚 𝑐𝑜𝑠 𝜃 = (1.3) 2√(𝑛2 +𝑚2 +𝑛𝑚) Đường kính d của ống được tính theo công thức sau: C a n 2 + m 2 + nm d= = (1.4)   Vật liệu CNTs có các cấu trúc khác nhau tương ứng với các cặp chỉ số (n, m) khác nhau hay góc xoắn  khác nhau. Trên thực tế, cấu trúc của CNTs bao giờ cũng tồn tại các sai hỏng. Các sai hỏng này được phân loại theo cấu trúc hình học hay dạng lai hóa của các nguyên tử 14 cácbon cấu thành nên CNTs.

Các sai hỏng theo cấu trúc hình học trên ống CNTs là sự xuất hiện của các vòng cácbon không phải 6 cạnh. Ví dụ như minh họa trong hình 1.3 các vòng cácbon này có thể là 3 cạnh, 5 cạnh, 7 cạnh hoặc 8 cạnh, chủ yếu xảy ra ở đầu ống và gần vùng ống uốn cong.3: Một số kiểu sai hỏng trên SWCNTs: a) sai hỏng với 5 và 8 cạnh, b) sai hỏng với 5 và 7 cạnh, c) sai hỏng với 5 cạnh, d) sai hỏng với 3, 5 và 8 cạnh [14]. Các sai hỏng theo kiểu lai hóa, có thể hiểu là dạng lai hóa của các nguyên tử cácbon của CNTs là sự kết hợp giữa các dạng lai hóa sp và sp3, do đó cấu trúc của CNTs không chỉ gồm các liên kết C-C lai hóa dạng sp2 mà còn lai hóa dạng sp2+α (-1 < α < 1), đây là nguyên nhân gây ra sự uốn cong trên bề mặt của CNTs [15]. Ngoài các dạng sai hỏng trên, còn một số dạng sai hỏng khác như liên kết không hoàn toàn, khuyết và dịch vị trí.

Các sai hỏng có vai trò rất quan trọng với các tính chất của CNTs, chúng là đầu mối trong các quá trình biến tính của vật liệu CNTs. Các sai hỏng này có thể ở đầu ống hay trên thân ống và mở ra các cực thu hút các nhóm chức hoạt động như carboxyl, hydroxyl, estes… Các nhóm chức này là một trong các công cụ chủ yếu để hoạt hóa, biến tính vật liệu CNTs [15]. Tuy nhiên, các sai hỏng này cũng ảnh hưởng tới các tính chất của CNTs như có thể làm giảm độ bền về mặt cơ học và làm thay đổi cấu trúc vùng năng lượng và độ linh động điện tử của CNTs. Tính chất điện của CNTs Tính chất điện được xem như một trong các tính chất quan trọng nhất của ống nano cácbon bởi vì nó ảnh hưởng tới khả năng ứng dụng của CNTs ngày nay.

Tính chất điện của SWCNTs có thể xem xét thông qua cấu trúc vùng năng lượng của graphen. Hệ thức tán sắc đối với graphen chỉ ra như hình 1. Tại điểm K cực đại vùng hóa trị và cực tiểu vùng dẫn trùng nhau nên độ rộng vùng cấm bằng không. Do đó có thể coi graphen là chất bán dẫn có độ rộng vùng cấm bằng không.

Tuy nhiên, trong các ống nano cácbon mỗi dải tách ra một số dải phụ do các electron bị giam cầm theo hướng xuyên tâm. Nếu các dải phụ này đi qua điểm K, CNTs là kim loại như hình 1.4 (b), nếu không là bán dẫn như hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3 làm cảm biến khí NH3 ở nhiệt độ phòng" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển vật liệu cảm biến khí NH3 sử dụng công nghệ nano. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện độ nhạy và độ chính xác của cảm biến mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng vật liệu nano trong lĩnh vực cảm biến môi trường. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm hiểu biết sâu sắc về công nghệ nano, cũng như tiềm năng ứng dụng của nó trong việc phát hiện khí độc hại, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến chất lượng nước và các vấn đề môi trường khác, hãy tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế Dung Quất huyện Bình Sơn tỉnh Quảng NgãiLuận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông Gianh tỉnh Quảng Bình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến ô nhiễm và chất lượng nước, từ đó có cái nhìn tổng quát hơn về môi trường sống.