Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm thẻ ATM tại ngân hàng TMCP Tiên Phong" được tác giả Mai Thụy Hồng Anh thực hiện năm 2016 tại Khoa Kế toán – Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hằng Nga.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt trong xu thế phát triển của phương thức thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam. Sự gia tăng nhu cầu chi tiêu, mua sắm, giải trí đi kèm với tâm lý lo ngại rủi ro khi mang nhiều tiền mặt đã thúc đẩy các ngân hàng thương mại mở rộng dịch vụ thẻ ATM. Tại thời điểm nghiên cứu, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng ngân hàng thương mại và sự đa dạng hóa dịch vụ tài chính tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, giúp khách hàng có nhiều lựa chọn và dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) – đặc biệt là Chi nhánh Sài Gòn – cần nhận diện rõ các nhân tố chi phối mức độ thỏa mãn của người dùng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển cơ sở khách hàng bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Tìm hiểu, nghiên cứu và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ATM tại TPBank – Chi nhánh Sài Gòn; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng để nhận diện xu hướng sử dụng thẻ ATM.
    2. Xác định, đo lường và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình sử dụng thẻ tại TPBank.
    3. Đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện và mở rộng dịch vụ thẻ, giúp ngân hàng gia tăng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Khách hàng có hài lòng với dịch vụ thẻ ATM của TPBank không?
  2. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khách hàng khi lựa chọn dịch vụ thẻ thanh toán của TPBank?
  3. Các yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào đến mức độ hài lòng?
  4. Các giải pháp nào là cần thiết cho Ngân hàng Tiên Phong hiện tại?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng thẻ ATM tại TPBank.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng thẻ ATM tại TPBank – Chi nhánh Sài Gòn.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Sài Gòn (địa chỉ: Số 164B-166 Lê Hồng Phong, Phường 3, Quận 5, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện từ ngày 28/03/2016 đến ngày 18/05/2016. Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng giai đoạn 2012 – 2015.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chất lượng dịch vụ thẻ thanh toán và mức độ thỏa mãn của khách hàng cá nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng, dựa trên các khung lý thuyết quản trị dịch vụ và hành vi khách hàng:

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

  • Lý thuyết sự hài lòng khách hàng: Tác giả vận dụng định nghĩa của Zeithaml & Bitner (2000) và Oliver (1997), phân định rõ chất lượng dịch vụ là sự đánh giá các thành phần cụ thể, còn sự hài lòng là phản ứng mang tính tổng quát khi tiêu dùng dịch vụ.
  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (ACSI): Mô hình của Fornell và cộng sự (1996) thuộc Đại học Michigan, xem xét mối quan hệ giữa sự mong đợi, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL: Mô hình của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988, 1991) gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ được điều chỉnh cho phù hợp với dịch vụ thẻ ngân hàng:
    1. Sự tin cậy (Reliability - TC): Thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hạn, không sai sót.
    2. Sự đáp ứng (Responsiveness - ĐU): Sẵn lòng phục vụ và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng.
    3. Sự đảm bảo (Assurance - ĐB): Tác phong chuyên nghiệp, kiến thức chuyên môn, tạo dựng niềm tin.
    4. Sự đồng cảm / Cảm thông (Empathy - ĐC): Sự quan tâm chu đáo đến từng cá nhân khách hàng.
    5. Phương tiện hữu hình (Tangibles - PTHH): Cơ sở vật chất, trang thiết bị ATM, trang phục nhân viên, ấn phẩm thông tin.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Khóa luận kế thừa các biến quan sát từ mô hình nghiên cứu thẻ ATM của Huỳnh Thúy Phượng (2010), Lê Thanh Dũng (2009), Sultan Singh & Ms Komal (2009), Hasan (2013), và Mwatsika (2014).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên Phòng Kinh doanh tại TPBank Chi nhánh Sài Gòn và phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng có kinh nghiệm sử dụng thẻ ATM lâu năm nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát trong bảng hỏi.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng):
    • Tổng thể nghiên cứu: Danh sách 2.076 khách hàng đang sử dụng dịch vụ thẻ do TPBank cung cấp.
    • Kích thước mẫu: Phát ra 250 bảng hỏi thông qua 3 kênh: bưu điện/link trực tuyến (docs), thư điện tử (email) và trực tiếp tại quầy giao dịch.
    • Dữ liệu thu về: Thu nhận 210 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 80,77%), gồm 78 phiếu trực tuyến, 53 phiếu qua email và 79 phiếu trực tiếp tại quầy.
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 22:
    • Thống kê mô tả (Frequency): Mô tả cơ cấu nhân khẩu học và thực trạng sử dụng thẻ.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận hệ số Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép quay Varimax (Rotated Component Matrix); điều kiện kiểm định KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p < 0.05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt yêu cầu.
    • Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến sơ bộ.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ giải thích của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định độ phù hợp mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA ($F$-test với mức ý nghĩa $p < 0.05$) và xác định trọng số hồi quy của từng yếu tố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt phát triển nhanh. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu, xác định đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân tại TPBank Chi nhánh Sài Gòn, phạm vi thời gian (tháng 3 đến tháng 5 năm 2016) và cấu trúc luận văn gồm 5 chương. Tác giả tóm tắt kết quả phân tích sơ bộ cho thấy sự hài lòng của khách hàng chịu sự tác động đồng thời của 5 thành phần chất lượng dịch vụ: Đảm bảo, Đồng cảm, Tin cậy, Đáp ứng và Phương tiện hữu hình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và giới thiệu khái quát về Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về thẻ thanh toán, cấu tạo kỹ thuật thẻ nhựa tiêu chuẩn ISO 7810 (kích thước $85.6 \times 53.98 \times 0.76$ mm, dải băng từ, mã PIN, phôi thẻ ABS/PVC), cơ chế vận hành của máy ATM, quy trình 4 bước phát hành thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng. Chương này phân tích chi tiết các dòng sản phẩm thẻ hiện có của TPBank: Thẻ ATM eCounter (ứng dụng công nghệ Contactless nhận diện khách hàng tại quầy giao dịch, định danh và xếp hàng tự động), Thẻ ghi nợ quốc tế TPBank Visa Debit, Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa (gồm các hạng thẻ Platinum, MobiFone - TPBank Visa Platinum, Vàng và Chuẩn).

Về đơn vị thực tập, văn bản cung cấp thông tin lịch sử thành lập TPBank theo Giấy phép số 123/GP-NHNN ngày 05/05/2008 của Thống đốc NHNN, vốn điều lệ và cơ cấu cổ đông sáng lập gồm Tập đoàn DOJI, Tập đoàn FPT, MobiFone, Vinare và SBI Ven Holding Pte. TPBank Chi nhánh Sài Gòn được thành lập ngày 20/08/2010 tại 164B-166 Lê Hồng Phong, Quận 5 (chi nhánh thứ 2 tại TP.HCM và thứ 24 trên toàn quốc).

Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh thẻ của TPBank giai đoạn 2012 – 2015 được tổng hợp qua hai bảng số liệu:

Bảng 1: Số lượng thẻ ATM phát hành tại TPBank giai đoạn 2012 – 2015 (Đơn vị tính: Thẻ)

Năm Tổng số thẻ phát hành Thẻ nội địa Thẻ quốc tế Mức tăng tổng số thẻ Tỷ lệ tăng trưởng
2012 137.276 21.621 115.655 - -
2013 225.010 68.690 156.320 87.734 63,91%
2014 319.630 120.580 199.050 94.620 42,05%
2015 509.113 200.124 308.989 189.483 59,28%

(Nguồn: Phòng Kinh doanh, Báo cáo tài chính TPBank Chi nhánh Sài Gòn)

Số liệu cho thấy thẻ quốc tế luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt 308.989 thẻ vào năm 2015, chiếm 60,69% tổng lượng thẻ) nhờ tích hợp nhiều tính năng thanh toán trực tuyến và giao dịch toàn cầu.

Bảng 2: Doanh số sử dụng thẻ tại TPBank giai đoạn 2012 – 2015 (Đơn vị tính: Triệu đồng)

Năm Doanh số sử dụng thẻ Giá trị tăng thêm Tỷ lệ tăng trưởng
2012 41.346 - -
2013 45.601 4.255 10,29%
2014 51.924 6.323 13,87%
2015 59.345 7.421 14,29%

(Nguồn: Phòng Kinh doanh, Báo cáo tài chính TPBank Chi nhánh Sài Gòn)

Bên cạnh đó, văn bản ghi nhận chính sách liên minh thẻ Smartlink và Banknet cho phép chủ thẻ TPBank giao dịch miễn phí tại hơn 16.000 cây ATM trên toàn quốc (tương đương 90% số lượng máy ATM cả nước, trừ các ngân hàng nước ngoài như HSBC, ANZ, Citibank).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu thực nghiệm chi tiết. Tác giả mô tả sơ đồ quy trình nghiên cứu 6 bước từ xây dựng mục tiêu, cơ sở lý thuyết, nghiên cứu định tính điều chỉnh thang đo, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, thu thập dữ liệu ($N=210$), làm sạch và mã hóa dữ liệu trên SPSS 22, phân tích kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson đến hồi quy tuyến tính đa biến. Thang đo nghiên cứu kế thừa mô hình SERVQUAL gồm 5 biến độc lập (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Cảm thông, Phương tiện hữu hình) tác động lên 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 trình bày kết quả xử lý dữ liệu khảo sát từ 210 khách hàng cá nhân. Trọng tâm của chương bao gồm:

  • Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, loại thẻ đang dùng, thời gian sử dụng thẻ, nguồn tiếp cận thông tin thẻ và tình hình sử dụng các tính năng thẻ.
  • Kiểm định chất lượng thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định chỉ số KMO, giá trị kiểm định Bartlett, bảng ma trận xoay (Rotated Component Matrix) và tổng phương sai trích (Total Variance Explained).
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến nghiên cứu.
  • Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến qua bảng Model Summary ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), bảng phân tích phương sai ANOVA và bảng trọng số hồi quy (Coefficients) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.

Chương 5: Kết luận và giải pháp

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 4, Chương 5 đúc kết mức độ tác động của từng nhân tố và đưa ra hệ thống kiến nghị, giải pháp cụ thể cho TPBank – Chi nhánh Sài Gòn:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lượng thẻ thanh toán ATM.
  • Nhóm kiến nghị về nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể và phát triển hình ảnh thương hiệu ngân hàng.
  • Nhóm kiến nghị nâng cao mức độ đồng cảm (chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, hỗ trợ khách hàng khó khăn).
  • Nhóm kiến nghị về nâng cao tính đáp ứng của dịch vụ (rút ngắn thời gian xử lý sự cố thẻ, hoàn thiện hệ sinh thái eCounter).
  • Nhóm kiến nghị về tính đảm bảo và chuẩn hóa phong cách phục vụ của đội ngũ nhân viên, giao dịch viên tại quầy.
  • Nhóm kiến nghị gia tăng độ tin cậy của khách hàng đối với hệ thống thẻ (bảo mật công nghệ thẻ chip, bảo đảm an toàn giao dịch).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Quy mô và tốc độ phát triển dịch vụ thẻ: Giai đoạn 2012 – 2015 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về phát hành thẻ tại TPBank, nâng tổng lượng thẻ từ 137.276 thẻ (2012) lên 509.113 thẻ (2015), tương đương mức tăng ròng 371.837 thẻ. Doanh số sử dụng thẻ tăng liên tục qua các năm, từ 41.346 triệu đồng (2012) lên 59.345 triệu đồng (2015), với tốc độ tăng trưởng doanh số đạt trên 14,29%/năm vào năm 2015.
  2. Cơ cấu sản phẩm: Thẻ quốc tế đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu phát hành (chiếm hơn 60% tổng lượng thẻ năm 2015), phản ánh hiệu quả từ chiến lược đẩy mạnh thẻ Visa Debit và các dòng thẻ tín dụng quốc tế gắn với ưu đãi mua sắm, ẩm thực và tích điểm dặm bay Vietnam Airlines.
  3. Mô hình định lượng các yếu tố tác động: Nghiên cứu đã kiểm định thực nghiệm và xác nhận mô hình 5 nhân tố cấu thành sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ATM tại TPBank Chi nhánh Sài Gòn bao gồm: Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Mức độ tin cậy, Khả năng đáp ứng và Phương tiện hữu hình.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Về phương tiện hữu hình và công nghệ: Tận dụng hệ thống quầy giao dịch điện tử eCounter sử dụng công nghệ Contactless để rút ngắn thời gian làm thủ tục; bảo trì thường xuyên hệ thống ATM nhằm hạn chế tình trạng máy nuốt thẻ, hết tiền hoặc ngắt kết nối đường truyền.
  • Về khả năng đáp ứng và phục vụ: Chuẩn hóa quy trình giao thẻ tận nhà ngoài giờ làm việc cho khách hàng VIP và khách hàng bận rộn; nâng cao năng lực giải quyết khiếu nại của đường dây nóng và tổng đài chăm sóc khách hàng.
  • Về tính đảm bảo và độ tin cậy: Đẩy mạnh chuyển đổi và áp dụng thẻ chip EMV có tính năng bảo mật cao chống sao chép dữ liệu; đào tạo định kỳ kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp ứng xử cho giao dịch viên.
  • Về chính sách giá và ưu đãi: Duy trì ưu đãi miễn phí giao dịch rút tiền tại hơn 16.000 cây ATM liên minh; mở rộng mạng lưới đối tác ưu đãi giảm giá (chương trình Happy Weekend, liên kết ẩm thực, y tế, mua sắm).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng, đồng thời kiểm định thực nghiệm thang đo SERVQUAL trong điều kiện thực tế tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Quận 5, TP.HCM. Khóa luận cung cấp số liệu thực tế về thực trạng giao dịch thẻ giai đoạn 2012 – 2015, làm căn cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo TPBank Chi nhánh Sài Gòn định hướng các giải pháp marketing và cải tiến dịch vụ khách hàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và dữ liệu được tác giả công bố trong văn bản, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế:

  • Phạm vi không gian khảo sát hẹp: Mẫu khảo sát được thu thập cục bộ tại một đơn vị duy nhất là TPBank Chi nhánh Sài Gòn (Quận 5, TP.HCM). Do đặc thù địa bàn và cơ cấu khách hàng riêng biệt, kết quả nghiên cứu chưa mang tính đại diện cho toàn bộ hệ thống chi nhánh của TPBank trên phạm vi toàn quốc.
  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu định lượng dừng lại ở $N = 210$ khách hàng cá nhân hợp lệ. Kích thước mẫu này tuy đáp ứng yêu cầu xử lý EFA và hồi quy nhưng chưa đủ lớn để tiến hành phân tích sâu theo từng phân khúc khách hàng chuyên biệt.
  • Giới hạn thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong thời gian ngắn (từ 28/03/2016 đến 18/05/2016), chưa theo dõi được biến động hành vi của người dùng thẻ theo chu kỳ thời gian dài hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng phạm vi khảo sát sang các chi nhánh khác tại TP.HCM và các thành phố lớn; tăng kích thước mẫu điều tra; bổ sung các biến số mới phù hợp với sự phát triển của công nghệ ngân hàng số (Mobile Banking, Internet Banking, ví điện tử) tác động đến hành vi sử dụng thẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định lượng; cách thức xây dựng quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu sơ bộ định tính đến nghiên cứu chính thức định lượng bằng phần mềm SPSS.
  • Người nghiên cứu về chất lượng dịch vụ ngân hàng: Tham khảo bộ thang đo SERVQUAL hiệu chỉnh cho dịch vụ thẻ ATM, cách thức thiết kế bảng câu hỏi khảo sát mức độ hài lòng khách hàng cá nhân và quy trình kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính).
  • Bộ phận quản trị sản phẩm thẻ và dịch vụ khách hàng tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu phát triển thẻ giai đoạn 2012 – 2015 của TPBank; tham khảo các chương trình ưu đãi sản phẩm thẻ (eCounter, liên minh ATM Smartlink/Banknet, thẻ đồng thương hiệu MobiFone - TPBank Visa Platinum).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Sài Gòn (địa chỉ: Số 164B-166 Lê Hồng Phong, Phường 3, Quận 5, TP.HCM). Khảo sát sơ cấp diễn ra từ ngày 28/03/2016 đến ngày 18/05/2016, sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2012 – 2015.

2. Kích thước mẫu và tỷ lệ phản hồi trong khảo sát định lượng của tác giả là bao nhiêu?
Tác giả đã gửi 250 bảng câu hỏi đến khách hàng trong tổng thể 2.076 khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ của chi nhánh. Kết quả thu về 210 phiếu điều tra hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 80,77% (gồm 78 phiếu trực tuyến qua link web, 53 phiếu qua email và 79 phiếu trực tiếp tại quầy).

3. Số lượng thẻ ATM và doanh số sử dụng thẻ tại TPBank giai đoạn 2012 – 2015 tăng trưởng ra sao?
Số lượng thẻ phát hành tăng từ 137.276 thẻ (năm 2012) lên 509.113 thẻ (năm 2015), trong đó thẻ quốc tế luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn thẻ nội địa. Doanh số sử dụng thẻ tăng liên tục từ 41.346 triệu đồng (năm 2012) lên 45.601 triệu đồng (năm 2013), 51.924 triệu đồng (năm 2014) và đạt 59.345 triệu đồng (năm 2015).

4. Mô hình lý thuyết nào được tác giả ứng dụng để đo lường chất lượng dịch vụ thẻ ATM?
Tác giả sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988, 1991), đo lường 5 thành phần chất lượng dịch vụ gồm: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance) và Sự đồng cảm / Cảm thông (Empathy), kết hợp với mô hình chỉ số hài lòng khách hàng ACSI.

5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để hoàn thiện dịch vụ thẻ tại TPBank?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp và kiến nghị tương ứng với các thành phần nghiên cứu: nâng cao chất lượng thẻ ATM; nâng cao chất lượng dịch vụ và hình ảnh thương hiệu; gia tăng sự đồng cảm; nâng cao khả năng đáp ứng; hoàn thiện phong cách phục vụ, tính đảm bảo của giao dịch viên; và củng cố mức độ tin cậy, an toàn bảo mật thẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thụy Hồng Anh là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các nhân tố chi phối sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM tại TPBank – Chi nhánh Sài Gòn. Tác giả đã kết hợp phương pháp thống kê mô tả số liệu kinh doanh giai đoạn 2012 – 2015 với việc khảo sát thực nghiệm 210 khách hàng qua phần mềm SPSS 22 nhằm kiểm định mô hình SERVQUAL 5 thành phần. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ thực trạng phát triển thẻ tại chi nhánh và cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.