Nghiên cứu hiện trạng chăn nuôi động vật hoang dã tại Quảng Ninh và các giải pháp phát triển

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu hiện trạng chăn nuôi động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh quảng ninh và đề xuất, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Các nghiên cứu về nhân nuôi động vật hoang dã

1.3. Hệ thống các văn bản chính sách liên quan đến phát triển động vật hoang dã

1.4. Tình hình chăn nuôi động vật hoang dã tại Quảng Ninh

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Phạm vi nội dung

2.3.2. Phạm vi thời gian

2.3.3. Phạm vi không gian

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Kế thừa, thu thập tài liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra phỏng vấn

2.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Các nguồn tài nguyên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, lao động, việc làm và thu nhập

3.2.2. Thực trạng phát triển đô thị

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Một số đặc điểm hoạt động chăn nuôi động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

4.2. Danh sách các loài động vật hoang dã được nhân nuôi trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

4.3. Cơ cấu hộ nhân nuôi động vật hoang dã

4.4. Phân bố hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã

4.5. Quy mô nhân nuôi động vật hoang dã của các hộ tỉnh Quảng Ninh

4.6. Công tác quản lý hoạt động nhân nuôi và buôn bán động vật hoang dã tại Quảng Ninh

4.7. Thực trạng về kỹ thuật, chính sách chăn nuôi động vật hoang dã

4.7.1. Thực trạng về kỹ thuật nhân nuôi

4.7.2. Nhu cầu và hình thức phổ biến kỹ thuật nhân nuôi

4.7.3. Thực trạng về chính sách nhân nuôi động vật hoang dã

4.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

4.8.1. Nguồn giống vật nuôi

4.8.2. Kỹ thuật nhân nuôi

4.8.3. Thị trường tiêu thụ

4.9. Hiệu quả nhân nuôi một số loài động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

4.9.1. Chi phí cho hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã

4.9.2. Hiệu quả kinh tế trong nhân nuôi động vật hoang dã

4.10. Định hướng và một số giải pháp phát triển hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh

4.10.1. Một số định hướng

4.10.2. Một số giải pháp phát triển nhân nuôi động vật hoang dã

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chăn Nuôi Động Vật Hoang Dã

Việt Nam có đa dạng sinh học cao, đặc biệt là tài nguyên động vật hoang dã. Tuy nhiên, khai thác không hợp lý đã làm suy giảm nguồn tài nguyên này. Nhân nuôi động vật hoang dã đã trở thành một nghề góp phần phát triển kinh tế xã hội và bảo tồn thiên nhiên. Hoạt động này xuất hiện ở hầu hết các tỉnh, đặc biệt là vùng đồng bằng Sông Hồng, trung du bán sơn địa Miền Trung và Tây Nguyên, đồng bằng Sông Cửu Long. Các địa phương tiêu biểu là Vĩnh Phúc, Hà Nội, Lạng Sơn, Hòa Bình, An Giang. Một số loài phổ biến được nuôi là Nhím, Lợn rừng, Gấu, Cá sấu, Rắn, Hươu. Theo Conway (1998), các vườn động vật trên thế giới đang nuôi khoảng 500.000 động vật có xương sống, đại diện cho 3000 loài. Mục đích là gây nuôi các quần thể động vật quý hiếm, phục vụ du lịch, giải trí và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Động Vật Hoang Dã Được Phép Chăn Nuôi Phổ Biến

Nhiều loài động vật hoang dã đang được chăn nuôi rộng rãi. Các loài phổ biến bao gồm nhím, lợn rừng, gấu, cá sấu, rắn, và hươu. Việc chăn nuôi những loài này giúp giảm áp lực lên quần thể tự nhiên. Đồng thời, tạo ra nguồn cung ổn định cho thị trường. Các cơ sở chăn nuôi cần tuân thủ quy định pháp luật để đảm bảo tính bền vững.

1.2. Lợi Ích Kinh Tế Từ Chăn Nuôi Động Vật Hoang Dã

Chăn nuôi động vật hoang dã mang lại nguồn lợi kinh tế đáng kể. Nó giúp giải quyết việc làm cho người dân nông thôn, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa. Sản phẩm từ động vật hoang dã có giá trị cao trên thị trường. Vì vậy, chăn nuôi có thể cải thiện đáng kể thu nhập cho các hộ gia đình.

II. Thực Trạng Chăn Nuôi Động Vật Hoang Dã Quảng Ninh Đánh Giá

Quảng Ninh là tỉnh giáp biên giới Trung Quốc, tạo điều kiện phát triển nghề chăn nuôi động vật hoang dã, nâng cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức lớn cho cơ quan quản lý. Thông tin về hoạt động chăn nuôi động vật hoang dã tại địa phương còn hạn chế. Xuất phát từ thực trạng này, nghiên cứu về hiện trạng chăn nuôi động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh và đề xuất các giải pháp phát triển là cần thiết. Kết quả của đề tài sẽ cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc hoạch định kế hoạch quản lý và phát triển hoạt động nhân nuôi động vật hoang dã.

2.1. Số Lượng và Phân Bố Cơ Sở Chăn Nuôi

Số lượng cơ sở chăn nuôi động vật hoang dã ở Quảng Ninh còn hạn chế. Phân bố không đồng đều giữa các địa phương. Nhiều cơ sở hoạt động nhỏ lẻ, tự phát. Cần có khảo sát và đánh giá chi tiết để có số liệu chính xác và đầy đủ.

2.2. Động Vật Hoang Dã Quý Hiếm Quảng Ninh Các Loài Đang Được Nuôi

Một số loài động vật hoang dã đang được chăn nuôi ở Quảng Ninh bao gồm các loài có giá trị kinh tế cao. Cần xác định rõ danh mục các loài được phép chăn nuôi. Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc và quá trình chăn nuôi để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

III. Giải Pháp Phát Triển Chăn Nuôi Động Vật Hoang Dã Bền Vững

Để phát triển chăn nuôi động vật hoang dã bền vững tại Quảng Ninh, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp bao gồm: nâng cao năng lực quản lý, hỗ trợ kỹ thuật cho người chăn nuôi, phát triển thị trường tiêu thụ. Đồng thời, cần tăng cường công tác bảo tồn để đảm bảo chăn nuôi không gây ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể tự nhiên.

3.1. Hỗ Trợ Kỹ Thuật và Quy Trình Chăn Nuôi Động Vật Hoang Dã

Người chăn nuôi cần được hỗ trợ về kỹ thuật chăn nuôi. Các quy trình chăn nuôi cần được chuẩn hóa và phổ biến rộng rãi. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi và giảm thiểu rủi ro. Các chuyên gia cần cung cấp hướng dẫn cụ thể về dinh dưỡng, phòng bệnh, và quản lý chuồng trại.

3.2. Phát Triển Thị Trường Tiêu Thụ và Kinh Tế Từ Chăn Nuôi

Thị trường tiêu thụ sản phẩm từ động vật hoang dã cần được phát triển. Cần xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ để người chăn nuôi tiếp cận thị trường dễ dàng hơn. Phát triển kinh tế từ chăn nuôi là mục tiêu quan trọng.

3.3. Quản Lý Rủi Ro và Bảo Vệ Môi Trường Trong Chăn Nuôi

Hoạt động chăn nuôi động vật hoang dã tiềm ẩn nhiều rủi ro về dịch bệnh và ô nhiễm môi trường. Vì vậy, cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Người chăn nuôi cần được trang bị kiến thức về an toàn sinh học và bảo vệ môi trường. Đồng thời, cơ quan chức năng cần tăng cường kiểm tra và giám sát.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Chăn Nuôi Khuyến Khích Phát Triển Kinh Tế

Các chính sách hỗ trợ chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích phát triển kinh tế địa phương. Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho người chăn nuôi tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thị trường. Đồng thời, cần có các chính sách bảo hiểm để giảm thiểu rủi ro. Các chính sách hỗ trợ cần được xây dựng dựa trên thực tiễn và nhu cầu của người chăn nuôi.

4.1. Tiếp Cận Nguồn Vốn Ưu Đãi Cho Người Chăn Nuôi

Người chăn nuôi thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn. Cần có các chương trình tín dụng ưu đãi để hỗ trợ họ. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa. Lãi suất cần được giảm thiểu. Điều này giúp người chăn nuôi có đủ nguồn lực để đầu tư phát triển.

4.2. Ưu Đãi Về Thuế và Phí Cho Cơ Sở Chăn Nuôi

Các cơ sở chăn nuôi cần được hưởng các ưu đãi về thuế và phí. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận. Các ưu đãi cần được áp dụng một cách công bằng và minh bạch. Điều này tạo động lực cho người chăn nuôi mở rộng quy mô sản xuất.

4.3. Hỗ Trợ Xúc Tiến Thương Mại và Mở Rộng Thị Trường

Nhà nước cần hỗ trợ người chăn nuôi trong việc xúc tiến thương mại. Cần tổ chức các hội chợ, triển lãm để giới thiệu sản phẩm. Đồng thời, cần có các chương trình quảng bá sản phẩm trên các phương tiện truyền thông. Điều này giúp người chăn nuôi tiếp cận thị trường rộng lớn hơn.

V. Nghiên Cứu Khoa Học và Chăn Nuôi Động Vật Hoang Dã Hiệu Quả

Nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chăn nuôi động vật hoang dã. Cần tập trung nghiên cứu về kỹ thuật chăn nuôi, dinh dưỡng, phòng bệnh và cải tạo giống. Kết quả nghiên cứu cần được chuyển giao cho người chăn nuôi một cách nhanh chóng và hiệu quả.

5.1. Nghiên Cứu Về Kỹ Thuật Chăn Nuôi và Dinh Dưỡng

Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật chăn nuôi phù hợp với từng loài động vật hoang dã. Nghiên cứu về dinh dưỡng cũng rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất của vật nuôi. Các nghiên cứu cần được thực hiện bởi các nhà khoa học có kinh nghiệm và uy tín.

5.2. Nghiên Cứu Về Phòng Bệnh và Cải Tạo Giống

Dịch bệnh là một trong những rủi ro lớn nhất trong chăn nuôi động vật hoang dã. Vì vậy, cần có các nghiên cứu về phòng bệnh và điều trị bệnh hiệu quả. Nghiên cứu về cải tạo giống cũng rất quan trọng để nâng cao chất lượng và năng suất của vật nuôi.

5.3. Ứng Dụng Công Nghệ Vào Chăn Nuôi để Nâng Cao Năng Suất

Việc ứng dụng công nghệ vào chăn nuôi có thể giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí. Các công nghệ tiên tiến như hệ thống quản lý tự động, cảm biến theo dõi sức khỏe vật nuôi, và các phương pháp chăn nuôi bền vững cần được áp dụng rộng rãi.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Chăn Nuôi Tại Quảng Ninh

Phát triển chăn nuôi động vật hoang dã tại Quảng Ninh có tiềm năng lớn, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học và người chăn nuôi. Đồng thời, cần có các chính sách phù hợp để khuyến khích phát triển bền vững. Tương lai của chăn nuôi động vật hoang dã tại Quảng Ninh phụ thuộc vào sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Bền Vững

Quản lý bền vững là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển lâu dài của chăn nuôi động vật hoang dã. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hoạt động chăn nuôi để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể tự nhiên.

6.2. Sự Tham Gia Của Cộng Đồng Địa Phương

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của các chương trình phát triển chăn nuôi. Cần tạo điều kiện cho người dân địa phương tham gia vào quá trình lập kế hoạch và thực hiện các dự án chăn nuôi. Đồng thời, cần có các biện pháp chia sẻ lợi ích một cách công bằng để khuyến khích sự ủng hộ của cộng đồng.

6.3. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Để tiếp tục phát triển chăn nuôi động vật hoang dã tại Quảng Ninh, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành này. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: nghiên cứu về thị trường tiêu thụ, nghiên cứu về tác động của chăn nuôi đến môi trường, và nghiên cứu về các mô hình chăn nuôi hiệu quả.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Do nhu cầu của xã hội ngày càng tăng về các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, con người đã khai thác, săn bắn quá mức các loài động vật hoang dã làm cho nguồn tài nguyên này đang ngày càng trở nên cạn kiệt, hầu hết các loài quý hiếm, có giá trị cao đều đứng trước nguy cơ tuyệt chủng hoặc không còn khả năng khai thác. Trước thực tế đó nghề nhân nuôi, thuần dưỡng các loài động vật hoang dã đã phát triển mạnh ở nhiều quốc gia trên thế giới nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội, đồng thời giảm áp lực săn bắt động vật hoang dã và bảo tồn đa dạng sinh học. Chăn nuôi động vật hoang dã không những mang laị hiệu quả kinh tế cao mà nó còn là giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn hoặc cứu nguy các nguồn gen đang có nguy cơ bị tiệt chủng.

Theo Conway (1998), hiện nay tại các vườn động vật trên thế giới đang nuôi khoảng 500.000 động vật có xương sống ở cạn, đại diện cho 3000 loài chim, thú, bò sát,, ếch nhái. Mục đích phần lớn của các vườn động vật hiện nay là gây nuôi các quần thể động vật quý hiếm, đang có nguy cơ bị tuyệt chủng và phục vụ thăm quan du lịch giải trí và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc nghiên cứu trong các vườn động vật cũng đang được chú trọng. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm các giải pháp tối ưu để nhân giống, phát triển số lượng.

Tuy nhiên về kỹ thuật nhân nuôi, sinh thái và tập tính cũng như việc thả chúng về môi trường tự nhiên có nhiều vấn đề đặt ra cho công tác nhân nuôi cần phải giải quyết. Ở Trung Quốc, Ấn Độ, Đức và Thái Lan là các quốc gia có nghề nhân nuôi động vật hoang dã phát triển. Tuy nhiên tài liệu nước ngoài về nhân nuôi động vật hoang dã rất ít. Một số công trình ngoài nước có thể kể đến như: 4 - Từ Phổ Hữu (Quảng Đông -Trung Quốc, năm 2001), Kỹ thuật nhân nuôi rắn độc, trình bầy đặc điểm hình thái, sinh học kỹ thuật chăn nuôi (chuồng trại, thức ăn, chăm sóc, bệnh tật và cách phòng tránh…) cho mười loài rắn độc kinh tế.

- Cao Dực (Trung Quốc, 2002) trong cuốnKỹ thuật thực hành nuôi dưỡng động vật kinh tế, trình bầy những yêu cầu kỹ thuật cơ bản chăn nuôi nhiều loài thú, chim, bò sát, ếch nhái, bọ cạp, giun đất… - Liang W. (2011), Gà tiền hải nam (Polyplectron kastumatae): Loài chim rừng nhiệt đới nguy cấp và quý hiếm. Nhóm tác giả cho rằng, Gà tiền hải nam thường sống đôi vào mùa sinh sản từ tháng 2 đến tháng 5. Tổ của chúng thường làm trên mặt đất, dựa vào gốc cây hoặc dưới các tảng đá với vật liệu làm tổ là lá khô và cỏ.

Gà tiền hải nam đẻ mỗi lứa từ 1 đến 2 trứng và thời gian ấp từ 20-22 ngày. Các nghiên cứu về nhân nuôi động vật hoang dã Hiện nay cả nước có trên 4.000 cơ sở nhân nuôi động vật hoang dã (ĐVHD) với gần 2 triệu cá thể, gồm lớp ếch nhái, bò sát, chim, thú, với 136 loài. Phần lớn là các loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn, giá trị kinh tế cao như: Cá sấu, Rắn hổ mang, Ba ba, Kỳ đà, Tắc kè, Trăn, Hươu, Nai, Lợn rừng, Mang, Nhím. Các cơ sở chăn nuôi động vật hoang dã quy mô tập trung, với nhiều loài có thể kể đến là: Vườn thú Hà Nội, Thảo Cầm Viên Sài Gòn, Vườn Quốc gia Cúc Phương, Trung tâm cứu hộ Sóc Sơn.Nhân nuôi ở các hộ gia đình: nuôi Hươu sao ở Quỳnh Lưu, Hương Sơn (Nghệ Tĩnh), nuôi Nai (ở Đắc Lắc, Gia Lai, Kon Tum, Lâm Đồng), nuôi khỉ (ở đảo Rều, Quảng Ninh), làng nghề Cá sấu ở TPHCM, nuôi rắn (ở Vĩnh Sơn, Phú Thọ), nuôi Ếch, Ba ba ở đồng bằng sông Cửu Long và sông Hồng, nuôi Voi ở Bản Đôn, nuôi Rắn hổ mang ở Lệ Mật - Gia Lâm (Hà Nội), Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc).Tuy nhiên, so 5 với các nước, việc gây nuôi ĐVHD ở nước ta còn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, chưa phải là ngành sản xuất hàng hóa để có thể trở thành một ngành kinh tế nông nghiệp mũi nhọn, kết hợp gây nuôi, kinh doanh, bảo tồn với du lịch.

Tài liệu chuyên khảo và các công trình nghiên cứu về kỹ thuật nhân nuôi động vật hoang dã ở nước ta còn tương đối ít. Một số các công trình nghiên cứu chính có thể kể đến là: Đặng Huy Huỳnh và cộng sự (1975)[8] công trình nghiên cứu “Động vật kinh tế - tỉnh Hòa Bình’’, đã giới thiệu sơ bộ về hình thái phân bố, nơi sống, tập tính, thức ăn, đặc điểm sinh sản, và giá trị của các loài động vật có giá trị kinh tế cao của tỉnh Hòa Bình, như Hươu Sao, Nai, Khỉ Vàng, Cầy Vòi Mốc, cầy Vòi Hương, Nhím, Don… Đặng Huy Huỳnh (1986)[7]. Nghiên cứu sinh học và sinh thái các loài thúMóng Guốc ở Việt Nam.Trình bày khái quát đặc điểm sinh học,sinh thái của các loài thú móng guốc có giá trị kinh tế cao của Việt Nam, trong đó có một số loài đang được chăn nuôi. Việt Chương, (1999).

Nghệ thuật nuôi chim hót, chim kiểng. Sách mô tả đặc điểm sinh học, sinh thái, cách chọn trống mái, cách ghép cặp, lồng chim, vị trí đặt lồng, thức ăn, chăm sóc chim bố mẹ và chim non, phòng và chữa bệnh cho chim của một số loài như: Yến phụng, Họa mi, Thanh tước,. Phạm Nhật, Nguyễn Xuân Đặng, Đỗ Quang Huy (2000, 2001, 2005)[10]. Nhân nuôi động vật hoang dã, quản lý động vật rừng.

Giới thiệu một số nét cơ bản trong kỹ thuật chăn nuôi Cầy hương, Cầy vòi mốc, Cầy mực, Cầy vằn Bắc như: Cách kiến tạo chuồng nuôi, chọn giống, thức ăn, chăm sóc, ghép đôi và chăm sóc Cầy con mới sinh. Lê Thị Biên, Võ Văn Sự, Phạm Sỹ Tiệp (2000), Kỹ thuật chăn nuôi một số động vật quý hiếm bao gồm các thông tin về nguồn gốc xuất xứ, đặc điểm 6 sinh học, khả năng sản xuất, giá trị kinh tế của một số loài như: Lợn ỉ, Gà lôi, Trĩ đỏ. Vũ Quang Mạnh, Trịnh Nguyên Giao (2004). Hỏi đáp về tập tính động vật.

Trình bày về tập tính động vật, sự hình thành và phân loại tập tính, tập tính định hướng và hoạt động theo chu kỳ, tập tính bắt mồi và dinh dưỡng,. Hầu Hữu Phong (2004). Phương pháp nuôi chim cảnh tại nhà. Trình bày kiến thức cơ bản về cách nuôi chim tại nhà, cách phòng trị những bệnh phổ biến ở chim cảnh, hình dạng, tập tính và cách nuôi dưỡng các loài chim cảnh phổ biến, những cách nuôi chim cảnh phổ biến.

Kỹ thuật tạo nguồn thức ăn gia súc thông thường. Giới thiệu các loại thức ăn thông thường trong chăn nuôi, kỹ thuật nuôi giun quế, phương pháp xây dựng khẩu phần thức ăn cho lợn. Hệ thống các văn bản chính sách liên quan đến phát triển động vật hoang dã Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020 (2003) nhấn mạnh: “Kiểm soát chặt chẽ việc buôn bán các loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng cao; loại bỏ các phương thức khai thác huỷ diệt, đặc biệt trong khai thác thuỷ sản; đẩy mạnh các biện pháp bảo tồn nội vi kết hợp với bảo tồn ngoại vi”. Kế hoạch hành động quốc gia về tăng cường kiểm soát buôn bán động vật, thực vật hoang dã đến năm 2010 (2004) có nhận định: “…Việt Nam đang phải đối mặt với tình trạng khai thác, săn bắt, vận chuyển, buôn bán và sử dụng bất hợp pháp động thực vật hoang dã diễn ra rất nghiêm trọng trong nền kinh tế thị trường.

Công tác kiểm soát buôn bán ĐVHD hiện chưa đạt được hiệu lực và hiệu quả mong muốn…”. Để khắc phục tình trạng trên, Kế hoạch hành động đã đưa ra với mục tiêu chung là: “Tăng cường hiệu lực và 7 hiệu quả kiểm soát của các cơ quan chức năng để ngăn chặn nạn buôn bán bất hợp pháp động vật hoang dã, tiến tới quản lý bền vững và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên ĐVHD, góp phần thiết thực vào việc thực hiện Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2010”. Đề án bảo tồn và phát triển lâm sản ngoài gỗ giai đoạn 2006 -2020 (2006) của Bộ NN&PTNT có xác định: “Tăng nhu cầu nghiên cứu và phát triển khả năng thuần hóa tài nguyên hoang dã. Đặc biệt người dân đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loài mới này.

Việc gây nuôi ĐVHD cũng phát triển như vậy. Tới nay nhiều loài ĐVHD đã được gây nuôi, để đáp ứng không những nhu cầu trong nước mà còn cho xuất khẩu như các loài: Cá sấu, Trăn, Rắn độc, Ba ba, Ếch…”. Kế hoạch hành động quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020, công ước Đa dạng sinh học (CBD) và Nghị định thư Cartagena về an toàn sinh học (2007) cũng nhấn mạnh: “Xây dựng và phát triển mô hình sử dụng bền vững tài nguyên sinh vật; kiểm soát phòng ngừa, ngăn chặn và loại trừ việc khai thác, kinh doanh, tiêu thụ các ĐVHD quý, hiếm, nguy cấp… Nghiên cứu xây dựng quy trình gây nuôi sinh sản một số động vật có giá trị kinh tế ngoài danh mục các loài cần bảo tồn, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trên thị trường. Quy hoạch phát triển các hộ gây nuôi sinh sản các loài ĐVHD gắn với bảo tồn các loài động vật đang có nguy cơ bị đe dọa”.

Công ước CITES ảnh hưởng tới quyết định bảo tồn và phát triển ĐVHD ở Việt Nam. Công ước CITES có hiệu lực ở Việt Nam từ ngày 20 tháng 4 năm 1994. Thực hiện yêu cầu của công ước CITES một số lĩnh vực liên quan Việt Nam đã ban hành các chỉ thị thông tư hướng dẫn thực hiện công ước này. (1) Thông tư số 04-NN/KL-TT ngày 5/2/1996 của bộ NN&PTNT hướng 8 dẫn việc thi hành Nghị định 02-CP ngày 5/1/1995 của Chính phủ quy định về hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh thương mại và hàng hóa, dịch vụ dược kinh doanh và điều kiện ở thị trường trong nước.

(2) Chỉ thị số 259-TTg ngày 29/5/1996 về những biện pháp cấp bách để bảo vệ và phát triển các loài động vật hoang dã. Chỉ thị này ra đời sau 5 năm thực hiện Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (1991) và sau 4 năm thực hiện Nghị định 18-HĐBT (1992). Đây là một trong những chỉ thị tương đối hoàn thiện về mặt nội dung cũng rất cụ thể theo từng hành động, từ việc quản lý khai thác, tăng cường hoạt động bảo tồn, tăng cường cứu hộ và tái thả, thu giữ và quản lý súng săn và khuyến khích việc gây nuôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chăn nuôi động vật hoang dã tại Quảng Ninh: Thực trạng và giải pháp phát triển" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình chăn nuôi động vật hoang dã tại tỉnh Quảng Ninh, bao gồm những thách thức hiện tại và các giải pháp khả thi để phát triển bền vững ngành này. Tài liệu không chỉ nêu rõ thực trạng mà còn đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu hiện trạng nhân nuôi các loài động vật hoang dã trên địa bàn tỉnh Hải Dương và đề xuất, nơi cung cấp thông tin về tình hình chăn nuôi động vật hoang dã tại một tỉnh khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái và kỹ thuật nuôi dúi mốc lớn rhizomys pruinosus blyth 1851 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ thuật nuôi một loài động vật hoang dã cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi loài rùa sa nhân cuora mouhotii gray 1862 tại trung tâm bảo tồn rùa vườn quốc gia Cúc Phương tỉnh Ninh Bình sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp bảo tồn và nhân nuôi động vật hoang dã. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăn nuôi động vật hoang dã tại Việt Nam.