Nghiên Cứu Cấu Tạo và Một Số Tính Chất Cơ Bản Của Gỗ Rừng Trồng

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu cấu tạo và một số tính chất cơ bản của gỗ rừng trồng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nông lâm kết hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Cấu tạo gỗ

2.2.1. Các đặc điểm cấu tạo của gỗ

2.2.2. Mạch gỗ

2.2.3. Tế bào mô mềm

2.2.4. Tia gỗ

2.2.5. Ống dẫn nhựa

2.2.6. Cấu tạo lớp

2.2.7. Tế bào chứa chất kết tinh (thể bít)

2.2.8. Gỗ giác – gỗ lõi

2.2.9. Gỗ sớm – gỗ muộn

2.3. Thành phần, cấu tạo và mối liên kết cơ bản của gỗ

2.4. Cellulose

2.5. Cấu tạo của mixen cellulose

2.6. Hệ thống liên kết hydro trong cellulose

2.7. Liên kết hydro giữa các phân tử cellulose

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Phương pháp xác định cấu tạo gỗ xoan ta, gỗ keo lá tràm và gỗ bồ đề

3.4.2. Xác định khối lượng thể tích của gỗ xoan ta, gỗ keo lá tràm, gỗ bồ đề

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH

4.1. Xác định cấu tạo gỗ của gỗ xoan ta, gỗ keo lá tràm, gỗ bồ đề

4.1.1. Xác định cấu tạo của gỗ xoan ta

4.1.2. Xác định cấu tạo gỗ keo lá tràm

4.1.3. Xác định cấu tạo gỗ bồ đề

4.2. Xác định khối lượng thể tích của gỗ xoan ta, gỗ keo lá tràm, gỗ bồ đề

4.2.1. Xác định khối lượng thể tích của gỗ xoan ta

4.2.2. Xác định khối lượng thể tích của gỗ keo lá tràm

4.2.3. Xác định khối lượng thể tích của gỗ bồ đề

4.3. Định hướng sử dụng gỗ xoan ta, gỗ keo lá tràm, gỗ bồ đề

4.3.1. Định hướng sử dụng gỗ xoan ta

4.3.2. Định hướng sử dụng gỗ keo lá tràm

4.3.3. Định hướng sử dụng gỗ bồ đề

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấu Tạo Gỗ và Tính Chất Gỗ Rừng Trồng

Gỗ là vật liệu quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu cơ bản về gỗ rất cần thiết cho chế biến, bảo quản và sấy lâm sản. Công nghệ chế biến lâm sản ngày càng phát triển, đòi hỏi nghiên cứu sâu và toàn diện về gỗ. Việc xác định cấu tạo gỗtính chất gỗ cơ bản của gỗ rừng trồng là nhu cầu cấp thiết, có ý nghĩa lớn đối với chế biến, bảo quản và sấy gỗ. Cấu tạo gỗ giúp xác định tính chất gỗ, nhận biết loại gỗ, nhóm gỗ, phục vụ công tác quản lý, thương mại và xuất nhập khẩu. Đặc biệt, nó giúp đánh giá và xác định hướng sử dụng gỗ trong thực tế. Nghiên cứu này tập trung vào cấu tạo gỗtính chất gỗ của gỗ rừng trồng.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cấu tạo gỗ

Nghiên cứu cấu tạo gỗ là nền tảng để hiểu rõ tính chất gỗ. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp xử lý, chế biến phù hợp, nâng cao giá trị sử dụng của gỗ. Cấu tạo gỗ cũng là yếu tố quan trọng trong việc phân loại, nhận diện các loại gỗ khác nhau, hỗ trợ công tác quản lý và thương mại gỗ. Việc nắm vững cấu tạo gỗ giúp tối ưu hóa quá trình sử dụng, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.

1.2. Ứng dụng của nghiên cứu tính chất gỗ trong thực tiễn

Nghiên cứu tính chất gỗ cung cấp thông tin quan trọng cho các ngành công nghiệp chế biến gỗ, xây dựng, nội thất. Dựa vào tính chất gỗ, người ta có thể lựa chọn loại gỗ phù hợp cho từng mục đích sử dụng, đảm bảo độ bền, an toàn và thẩm mỹ cho sản phẩm. Nghiên cứu tính chất gỗ cũng giúp phát triển các phương pháp bảo quản, xử lý gỗ hiệu quả, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm gỗ.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Nghiên Cứu Gỗ Rừng Trồng Hiện Nay

Nghiên cứu về gỗ rừng trồng đối mặt với nhiều thách thức. Sự đa dạng về loài cây, điều kiện sinh trưởng khác nhau ảnh hưởng đến cấu tạo gỗtính chất gỗ. Việc xác định chính xác các thông số kỹ thuật của gỗ đòi hỏi phương pháp nghiên cứu hiện đại, tốn kém. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt thông tin về gỗ rừng trồng ở Việt Nam gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp. Cần có sự đầu tư, hợp tác để giải quyết những vấn đề này, thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp gỗ bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện sinh trưởng đến đặc tính gỗ

Điều kiện sinh trưởng như khí hậu, đất đai, độ tuổi có ảnh hưởng lớn đến đặc tính gỗ. Gỗ từ cây trồng ở vùng đất tốt, khí hậu ổn định thường có chất lượng cao hơn. Độ tuổi khai thác cũng ảnh hưởng đến độ bền gỗ, khả năng chịu lực của gỗ. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố này để lựa chọn giống cây trồng phù hợp, tối ưu hóa quy trình trồng và khai thác.

2.2. Thiếu hụt thông tin về gỗ rừng trồng tại Việt Nam

So với gỗ tự nhiên, thông tin về gỗ rừng trồng tại Việt Nam còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá chất lượng, lựa chọn loại gỗ phù hợp cho từng mục đích sử dụng. Cần tăng cường nghiên cứu, thu thập dữ liệu về cấu tạo gỗ, tính chất gỗ của các loại gỗ rừng trồng phổ biến tại Việt Nam, xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ, tin cậy.

2.3. Tác động của biến đổi khí hậu đến gỗ rừng trồng

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến gỗ rừng trồng, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng gỗ. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, sâu bệnh hại có thể làm giảm độ bền gỗ, thay đổi tỷ trọng gỗ, ảnh hưởng đến khả năng sử dụng. Cần có các giải pháp thích ứng, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đến gỗ rừng trồng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cấu Tạo Gỗ và Tính Chất Gỗ Hiệu Quả

Nghiên cứu cấu tạo gỗtính chất gỗ đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học, kết hợp giữa quan sát thực nghiệm và phân tích số liệu. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phân tích cấu tạo gỗ bằng kính hiển vi, xác định tỷ trọng gỗ, độ ẩm gỗ, kiểm tra độ bền gỗ, khả năng chịu lực của gỗ. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá chất lượng gỗ, lựa chọn phương pháp chế biến phù hợp, nâng cao giá trị sử dụng của gỗ rừng trồng.

3.1. Phân tích cấu tạo gỗ bằng kính hiển vi

Phân tích cấu tạo gỗ bằng kính hiển vi là phương pháp quan trọng để xác định các đặc điểm vi mô của gỗ như kích thước tế bào, hình dạng mạch gỗ, sự phân bố mô mềm. Thông tin này giúp phân loại gỗ, đánh giá chất lượng gỗ, hiểu rõ quá trình hình thành gỗ. Cần sử dụng kính hiển vi hiện đại, kỹ thuật nhuộm mẫu phù hợp để có kết quả chính xác.

3.2. Xác định tỷ trọng gỗ và độ ẩm gỗ

Tỷ trọng gỗđộ ẩm gỗ là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến tính chất cơ học của gỗ. Tỷ trọng gỗ thể hiện khối lượng của gỗ trên một đơn vị thể tích, liên quan đến độ cứng gỗ, khả năng chịu lực của gỗ. Độ ẩm gỗ ảnh hưởng đến co ngót gỗ, giãn nở gỗ, độ bền gỗ. Cần xác định chính xác hai thông số này để lựa chọn phương pháp sấy gỗ, bảo quản gỗ phù hợp.

3.3. Kiểm tra độ bền gỗ và khả năng chịu lực của gỗ

Kiểm tra độ bền gỗkhả năng chịu lực của gỗ là bước quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng của gỗ trong các công trình xây dựng, sản xuất đồ nội thất. Các phương pháp kiểm tra bao gồm: kiểm tra độ bền kéo, độ bền nén, độ bền uốn, độ cứng gỗ. Kết quả kiểm tra giúp xác định loại gỗ phù hợp cho từng mục đích sử dụng, đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Gỗ Rừng Trồng Tại Việt Nam

Nghiên cứu về gỗ rừng trồng có nhiều ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu giúp lựa chọn giống cây trồng phù hợp, cải thiện quy trình trồng và khai thác, nâng cao năng suất và chất lượng gỗ. Nghiên cứu cũng giúp phát triển các sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và xuất khẩu. Ứng dụng nghiên cứu gỗ rừng trồng góp phần phát triển ngành công nghiệp gỗ bền vững, bảo vệ môi trường.

4.1. Lựa chọn giống cây trồng phù hợp với điều kiện địa phương

Nghiên cứu về cấu tạo gỗ, tính chất gỗ của các loại gỗ rừng trồng giúp lựa chọn giống cây trồng phù hợp với điều kiện địa phương. Các giống cây có khả năng sinh trưởng nhanh, chất lượng gỗ tốt, chống chịu sâu bệnh hại sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng rừng. Cần có sự phối hợp giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân để lựa chọn giống cây trồng phù hợp.

4.2. Phát triển sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng từ gỗ rừng trồng

Nghiên cứu về gỗ rừng trồng giúp phát triển các sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng như đồ nội thất cao cấp, ván sàn, vật liệu xây dựng. Việc sử dụng công nghệ chế biến hiện đại, kết hợp với thiết kế sáng tạo sẽ tạo ra các sản phẩm gỗ độc đáo, đáp ứng nhu cầu thị trường. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến gỗ, nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.3. Ứng dụng gỗ rừng trồng trong xây dựng công trình xanh

Gỗ rừng trồng là vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, có khả năng tái tạo, giảm phát thải khí nhà kính. Việc sử dụng gỗ rừng trồng trong xây dựng công trình xanh góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Cần có các tiêu chuẩn, quy định khuyến khích sử dụng gỗ rừng trồng trong xây dựng.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Gỗ Rừng Trồng Trong Tương Lai

Nghiên cứu cấu tạo gỗtính chất gỗ của gỗ rừng trồng là lĩnh vực quan trọng, có nhiều tiềm năng phát triển. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu cơ bản, ứng dụng công nghệ hiện đại để nâng cao chất lượng gỗ, phát triển các sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng. Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào: cải thiện độ bền gỗ, tăng cường khả năng chống mối mọt, phát triển gỗ biến tính, gỗ composite từ gỗ rừng trồng.

5.1. Nghiên cứu cải thiện độ bền gỗ và khả năng chống mối mọt

Độ bền gỗkhả năng chống mối mọt là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ của sản phẩm gỗ. Cần nghiên cứu các phương pháp xử lý gỗ hiệu quả, sử dụng các chất bảo quản gỗ an toàn, thân thiện với môi trường để cải thiện độ bền gỗ, tăng cường khả năng chống mối mọt.

5.2. Phát triển gỗ biến tính và gỗ composite từ gỗ rừng trồng

Gỗ biến tínhgỗ composite là vật liệu gỗ có tính năng vượt trội so với gỗ tự nhiên. Gỗ biến tính được xử lý bằng các phương pháp vật lý, hóa học để cải thiện độ bền gỗ, khả năng chống thấm nước. Gỗ composite được tạo ra từ sự kết hợp giữa gỗ và các vật liệu khác như nhựa, sợi tự nhiên để tạo ra vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt. Cần nghiên cứu phát triển gỗ biến tính, gỗ composite từ gỗ rừng trồng để tạo ra các sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng.

5.3. Ứng dụng công nghệ nano trong chế biến gỗ rừng trồng

Công nghệ nano có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong chế biến gỗ rừng trồng. Các hạt nano có thể được sử dụng để cải thiện độ bền gỗ, tăng cường khả năng chống thấm nước, chống cháy, chống tia UV. Cần nghiên cứu ứng dụng công nghệ nano trong chế biến gỗ rừng trồng để tạo ra các sản phẩm gỗ có tính năng vượt trội.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu cấu tạo và một số tính chất cơ bản của gỗ rừng trồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Gỗ là một trong những loài vật liệu chủ yếu của nền kinh tế Quốc dân được sử dụng rộng rãi trên thế giới, hiện tại và tương lại, nhằm sản xất ra nhiều sản phẩm phục vụ đời sống con người. Gỗ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải, kiến trúc, xây dựng và đồ dùng nội thất, dụng cụ âm nhạc,… Kết quả nghiên cứu cơ bản về gỗ được sử dụng cho hầu hết các nghiên cứu trong lĩnh vực chế biến, bảo quản, sấy lâm sản. Công nghệ chế biến lâm sản ngày càng phát triển, gỗ cần phải được nghiên cứu sâu và toàn diện hơn từ mọi khía cạnh. Mặt khác cùng với sự phát triển của công tác nghiên cứu cần phải tạo ra các công cụ để quản lí các kết quả đó có hiệu quả, cũng như tạo điều kiện dễ dàng cho việc tra cứu, tìm kiếm những thông tin cần thiết.

Việc xác định cấu tạo và một số tính chất cơ bản của gỗ rừng trồ ng là một nhu cầu cấp thiết và có nhiều ý nghĩa rất lớn đối với công việc chế biến, bảo quản, sấy gỗ. Cấu tạo gỗ một phần giúp ta xác định được tính chất của một loại gỗ, ngoài ra cấu tạo gỗ còn giúp ta nhận biết loại gỗ, nhóm gỗ từ đó có thể giúp cho công việc sử phạt trong lĩnh vực kiểm lâm, trong thương mại và xuất nhập khẩu gỗ. Đặc biệt là đánh giá và xác định hướng sử dụng gỗ trong thực tế hiện nay. Xuất phát từ những vấn đề trên tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu cấu tạo và một số tính chất cơ bản của gỗ rừng trồng” 1.

Mục đích nghiên cứu Xây dựng công nghệ sản xuất, chế biến gỗ nhằm góp phần nâng cao giá trị sử dụng các sản phẩm từ gỗ rừng trồng. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được cấu tạo thô đại và hiển vi một số loại gỗ rừng trồ ng. - Xác định được một số tính chất cơ bản từ đó đưa ra các định hướng sử dụng gỗ đó. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Cung cấp kiến thức thực tế, đặc biệt là quá trình thực hành và rèn nghề của sinh viên, phục vụ cho công việc sau này. Rèn luyện các kỹ năng thu thập số liệu, viết báo cáo những gì nghiên cứu được trong quá trình thực hiê ̣n. Cung cấp cho sinh viên những kiến thức về cấu tạo gỗ, cách nhận biết các loại gỗ thông dụng thông qua cấu tạo gỗ. Ý nghĩa trong thực tiễn Từ những kết quả nghiên cứu làm cơ sở cho ngành công nghiệp chễ biến gỗ ngày càng phát triển, tạo ra các sản phẩm từ gỗ có được chất lượng tốt nhất về mẫu mã và giá trị sử dụng.

3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Cấu tạo gỗ Cấu tạo gỗ là nhân tố chủ yếu nhất ảnh hưởng đến tính chất gỗ. Cấu tạo và tính chất liên quan mật thiết với nhau.

Cấu tạo có thể xem là biểu hiện bên ngoài của tính chất. Những hiểu biết về cấu tạo là cơ sở để để giải thích bản chất các hiện tượng sản sinh trong quá trình gia công chế biến và sử dụng gỗ. Muốn nhận biế t gỗ, xác định tên để buôn bán và sử dụng cho thích hợp trước hết cần nắm vững những kiến thức cơ bản về cấu tạo. Trong thực tế có nhiều loại gỗ rất giống nhau, cần đi sâu phân loại một cách chính xác, phải tiến hành khảo sát cấu tạo của gỗ.

Mặt khác do ảnh hưởng của hoàn cảnh bên ngoài, không những các loài gỗ khác nhau mà từng cây trong cùng một loài và ngay cả trong từng bộ phận khác nhau trong cùng một cây cũng có sự khác nhau. Muốn phân biệt được những hiện tượng đó, cần có những kiến thức sâu sắc và toàn diện về cấu tạo hiển vi của gỗ. Tùy theo mức độ và yêu cầu mà tiến hành khảo sát cấu tạo gỗ dưới mắt thường và kính lúp (X10) cấu tạo thô đại. Dưới kính hiển vi thường (X100) và siêu hiển vi (X1000).

Tóm lại muốn nhận biết tên gỗ được chính xác, muốn tìm hiểu về tính chất gỗ, muốn áp dụng các biện pháp kỹ thuật thích hợp trong quá trình gia công chế biến, muốn sử dụng hợp lý và tiết kiệm gỗ…trước hết phải hiểu biết về cấu tạo gỗ. Đây là một trong những biện pháp căn bản để nâng cao chất lượng sử dụng gỗ. 4 Như chúng ta đã biết, thực vật chia làm hai giới: Giới thực vật hạ đẳng và giới thực vật thượng đẳng. Thực vật thượng đẳng chia làm nhiều ngành: Hạt trần và hạt kín là hai ngành quan trọng nhất – Thực vật hạt trần – Cây lá kim như thông các loại, pơmu, hoàng đàn, kim gia,…thường mọc thành rừng thuần loài, có nhiều ở vùng cao nước ta, thân thẳng tròn, ít khuyết tật.

Thực vật hạt kín gồm hai lớp: Một lá mầm và hai lá mầm. Lớp hai lá mầm gồm các cây thân thảo và cây thân gỗ. Cây thân gỗ gồm cây bụi, cây nhỡ và cây gỗ lớn. Đó là các loại gỗ lá rộng.

Gỗ lá rộng thường mọc thành rừng hỗn giao. Đây là loại cây cung cấp gỗ chủ yếu của rừng nước ta.[9] Đối tượng nghiên cứu của gỗ là gỗ lá kim và gỗ lá rộng. Lớp một lá mầm phần lớn là loại cây thân thảo và một số ít loại cây thân gỗ như: Cọ, dừa, cau, thốt nốt, tre trúc,…các loại dây leo như: Song, mây,. đây là những loại cây có giá trị kinh tế cao, cần được nghiên cứu, khai thác và sử dụng hợp lý để tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

Ở mỗi loài thực vật thân gỗ có thể chia làm ba phần: - Rễ giữ cho cây đứng vững, hút nước và muối khoáng từ trong đất làm nguyên liệu cho quá trình quang hợp tạo chất dinh dưỡng nuôi cây. - Gốc, thân, cành vừa là sườn cột chống đỡ tán lá vừa là đường dẫn truyền nhựa nguyên (qua gỗ) và nhựa luyện – Chất dinh dưỡng được tổng hợp ở lá được vận chuyển qua vỏ xuống các bộ phận phía dưới để nuôi cây. Thân cây chiếm từ 50-90% thể tích gỗ toàn cây. Đây là bộ phận cung cấp gỗ chủ yếu.

- Lá là cơ quan hô hấp, thoát hơi nước để ổn định nhiệt độ cho cây, là nơi tổng hợp chất hữu cơ nuôi cây. Thực vật thân gỗ không ngừng lớn lên theo chiều cao và theo đường kính. Sinh trưởng theo chiều cao dựa vào tác dụng phân sinh của chồi ngọn. Lớn lên theo đường kính chủ yếu là do hoạt động của tầng phát sinh.

5 Tế bào của tầng phát sinh không ngừng phân sinh ra những tế bào mới về phía bên trong làm thành vòng gỗ, về phía bên ngoài làm thành lớp vỏ. Trong quá trình phân sinh này, số tế bào cung cấp cho phần gỗ luôn luôn nhiều hơn tế bào cung cấp cho phần vỏ, nên sự tăng trưởng theo chiều ngang của thân cây chủ yếu là do phần gỗ ngày một dày thêm. Các đặc điểm cấu tạo của gỗ 2. Mạch gỗ Là tổ chức cấu tạo bởi nhiều tế bào mạch gỗ nối tiếp nhau thành ống dài.

Mạch gỗ chỉ có ở cây gỗ lá rộng. Đây là điểm khác biệt chủ yếu so với gỗ cây lá kim. * Các hình thức phân bố và tụ tập của mạch gỗ Trên mặt cắt ngang tế bào mạch gỗ là những lỗ hình tròn hoặc bầu dục hay đa giác gọi là lỗ mạch. - Các hình thức phân bố của lỗ mạch + Mạch xếp vòng: Trong phạm vi mỗi vòng năm các lỗ mạch ở phần gỗ sớm có đường kính lớn xếp thành vòng tròn đồng tâm vây quanh tủy, còn ở phần gỗ muộn nhỏ, nằm rải rác và phân ta.

Ở nước ta hình thức này rất ít chỉ thấy ở xoan ta, tếch và một số ít loại gỗ khác.[11] + Mạch phân tán: Lỗ mạch ở phần gỗ sớm và gỗ muộn to nhỏ gần như nhau nằm phân tán rải rác. Đây là hình thức phổ biến ở gỗ nước ta. + Mạch vừa xếp vòng vừa phân tán (trung gian): Ở phần gỗ sớm lỗ mạch lớn hơn phần gỗ muộn và có xu hướng xếp thành vòng, càng ra đến phần gỗ muộn lỗ mạch bé dần và phân tán. Các loại gỗ bồ hòn, thôi ba, xoan nhừ,…có loại hình thức phân bố này.

- Các hình thức tụ hợp lỗ mạch + Mạch đơn: Từng lỗ mạch nằm đơn độc, rải rác, phân tán, không có liên hệ gì với các lỗ mạch khác. Các loại gỗ bạch đàn, hà nu, táu mật,… có thể xem là gỗ có lỗ mạch đơn phân tán. 6 + Mạch kép: Hai hoặc nhiều lỗ mạch nằm sát cạnh nhau, các lỗ mạch ở giữa thường bị ép dẹt, làm cho lỗ mạch kép giống như một lỗ mạch đơn chia thành nhiều ngăn. Mạch kép đa số xếp theo hướng xuyên tâm: Gỗ gão , ba soi,… có mạch kép 2-4 lỗ, chưa khép có mạch kép 2-6 lỗ.

+Mạch nhóm: Từ 3 lỗ mạch trở lên, tụ hợp thành nhóm nhỏ. Hình thức này rất ít thấy ở gỗ nước ta. + Mạch dây: Nhiều lỗ mạch nằm sát nhau, kéo dài thành dây hoặc nằm gần nhau nhưng có xu hướng kéo dài thành dây theo hướng xuyên tâm hoặc tiếp tuyến. + Mạch dây xuyên tâm, có thể kéo dài thành hàng song song với tia gỗ, hoặc lượn qua lại như ở gỗ sến mật, thành ngạnh, đỏ ngọn, các loại giẻ hoặc có xu hướng đan thành màng lưới.

+ Mạch dây tiếp tuyến, thường xếp thành vòng gián đoạn hoặc liên tục lượn vòng quanh tủy ở một số lớn loại gỗ thuộc họ ðinh. Tế bào mô mềm Là những tế bào mô mỏng, làm nhiệm vụ dự trữ chất dinh dưỡng trong cây. Gỗ cây lá rộng nói chung tế bào nhu mô chiếm tỷ lệ khá lớn 2-15% và hình thức phân bố phức tạp. Gỗ cây lá rộng ở nước ta, ngoài một số loại gỗ không có hoặc có ít tế bào mô mềm, còn nói chung tổ chức tế bào mô mềm rất phát triển, dễ quan sát, cho nên dựa vào nó để phân biệt loại gỗ là vấn đề rất quan trọng.

Quan sát trên mặt cắt ngang, tế bào nhu mô phân bố theo các hình thức chủ yếu sau đây: - Sắp xếp phân tán: Từng dây tế bào nằm phân tán rải rác giữa các tế bào mạch gỗ, sợi gỗ: Chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi. - Vây quanh mạch: 7 + Vây quanh mạch không kín: Các dây tế bào tụ tập một phía xung quanh lỗ mạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Nghiên Cứu Cấu Tạo và Tính Chất Gỗ Rừng Trồng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và đặc tính của gỗ từ các loại rừng trồng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng và giá trị của loại gỗ này trong ngành công nghiệp chế biến. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gỗ mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế và môi trường từ việc phát triển rừng trồng bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu chuyển gen tăng chiều dài sợi gỗ echb1 vào bạch đàn lai phục vụ công nghiệp chế biến giấy, nơi khám phá các đặc điểm nổi bật của gỗ bạch đàn và ứng dụng của nó trong sản xuất giấy. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cấu tạo và một số tính chất cơ bản của gỗ rừng trồng sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về cấu trúc và tính chất cơ bản của gỗ rừng trồng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của gỗ rừng trồng và ứng dụng của nó trong thực tiễn.