Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu cạn kiệt, thiết kế đập dâng nước sông Hồng

Nghiên cứu chuyên sâu về tình trạng cạn kiệt tài nguyên nước và tác động của nó. Phân tích thiết kế đập dâng sông Hồng, đưa ra giải pháp quản lý hiệu quả nguồn

Chuyên ngành

Kỹ thuật Biển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Khám phá Nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng

Dòng sông Hồng, huyết mạch của đồng bằng Bắc Bộ, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về nguồn nước, đặc biệt là tình trạng cạn kiệt nước mùa kiệt. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt mà còn đe dọa đa dạng sinh học và môi trường. Trước thực trạng đó, việc tiến hành nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng trở thành một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm tìm kiếm các giải pháp bền vững để quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Các nghiên cứu chuyên sâu tập trung vào việc phân tích đặc điểm thủy văn, dự báo nhu cầu nước, và đánh giá hiệu quả của các công trình điều tiết dòng chảy. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh nguồn nước cho toàn bộ Hệ thống sông Hồng-Thái Bình, góp phần vào sự phát triển kinh tế – xã hội của khu vực. Các giải pháp kỹ thuật, từ truyền thống đến hiện đại như công nghệ đập xà lan, đang được xem xét và áp dụng để tối ưu hóa khả năng điều tiết và nâng cao mực nước trong mùa cạn.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của quản lý tài nguyên nước sông Hồng

Sông Hồng giữ vai trò chiến lược đối với kinh tế và đời sống dân cư vùng đồng bằng, cung cấp nước cho nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt và giao thông. Tuy nhiên, sự gia tăng nhu cầu nước cùng với tác động của biến đổi khí hậu và việc xây dựng các hồ chứa thượng nguồn đã làm thay đổi chế độ thủy văn tự nhiên của sông. Tình trạng cạn kiệt nước sông Hồng trong mùa khô ngày càng trở nên nghiêm trọng, gây ra nhiều hệ lụy cho sản xuất và môi trường. Chính vì vậy, việc quản lý tài nguyên nước sông Hồng một cách khoa học và bền vững là yếu tố then chốt, đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu và những giải pháp công trình phù hợp để duy trì nguồn nước ổn định, phục vụ đa mục tiêu. Các nghiên cứu này cũng là cơ sở để xây dựng chính sách quản lý tài nguyên nước tổng hợp, ứng phó hiệu quả với các thách thức trong tương lai.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng là làm rõ nguyên nhân và diễn biến của tình trạng cạn kiệt nước mùa kiệt trên sông Hồng, từ đó đề xuất các giải pháp công trình mang tính khả thi và hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá nhu cầu nước hiện tại và dự báo tương lai cho các ngành kinh tế – xã hội vùng đồng bằng, đặc biệt là nông nghiệp – ngành chiếm tỷ trọng lớn nhất. Song song đó, việc thiết kế các công trình như đập dâng sông Hồng cần đảm bảo nâng cao mực nước, cải thiện khả năng lấy nước cho các hệ thống thủy lợi, đồng thời giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên và dòng chảy, duy trì cân bằng sinh thái. Đây là bước đi quan trọng để bảo vệ và phát huy giá trị của Hệ thống sông Hồng-Thái Bình.

II. Tại sao cạn kiệt nước sông Hồng là thách thức lớn và cần giải pháp

Tình trạng cạn kiệt nước sông Hồng trong mùa kiệt đã trở thành một vấn đề cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu người dân và sự phát triển kinh tế của khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Lưu lượng nước giảm sâu gây khó khăn nghiêm trọng cho hoạt động sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là việc lấy nước tưới cho lúa Đông Xuân. Đồng thời, mực nước thấp còn cản trở giao thông thủy, làm suy giảm chất lượng nước do nồng độ ô nhiễm tăng cao và đẩy mạnh tình trạng xâm nhập mặn vào sâu trong nội địa, đe dọa các vùng canh tác ven biển. Để giải quyết triệt để thách thức này, cần có những phân tích sâu sắc về nguyên nhân và đưa ra các giải pháp công trình mang tính đột phá, như việc thiết kế đập dâng sông Hồng một cách khoa học và bền vững. Việc tìm kiếm các phương án tối ưu nhằm đảm bảo nguồn nước ổn định cho Hệ thống sông Hồng-Thái Bình là ưu tiên hàng đầu trong quản lý tài nguyên nước hiện nay.

2.1. Phân tích nguyên nhân dẫn đến tình trạng cạn kiệt nước mùa kiệt

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng cạn kiệt nước mùa kiệt trên sông Hồng rất phức tạp, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Về tự nhiên, biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi trong mô hình mưa, làm giảm lượng nước cấp cho sông trong mùa khô. Ngoài ra, việc xây dựng và vận hành các hồ chứa thủy điện ở thượng nguồn (như Hòa Bình, Sơn La, Lai Châu) nhằm mục đích phát điện và cắt lũ cũng tác động đến chế độ dòng chảy hạ du, mặc dù ban đầu hồ Hòa Bình có cải thiện lưu lượng mùa kiệt. Tuy nhiên, từ năm 2003, mực nước hạ du có dấu hiệu giảm dần, cho thấy cần có sự điều tiết hợp lý hơn. Nhu cầu nước ngày càng tăng cao từ các ngành nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt cũng là áp lực lớn lên nguồn nước sông Hồng, đặc biệt là nhu cầu tưới lúa Đông Xuân chiếm 85-90% tổng nhu cầu nước mùa kiệt.

2.2. Hậu quả của cạn kiệt nước sông Hồng đối với đồng bằng

Hậu quả của cạn kiệt nước sông Hồng rất đa dạng và nghiêm trọng. Đối với nông nghiệp, việc thiếu nước tưới trong các tháng cao điểm như tháng 2 và tháng 3 đã gây thiệt hại lớn cho hàng trăm ngàn héc-ta lúa và cây trồng, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và thu nhập của nông dân. Chất lượng nước cũng suy giảm do nồng độ chất ô nhiễm không được pha loãng, đe dọa sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái thủy sinh. Đặc biệt, tình trạng xâm nhập mặn diễn biến phức tạp hơn, làm thoái hóa đất nông nghiệp và khó khăn trong việc cung cấp nước ngọt cho sinh hoạt. Cạn kiệt nước mùa kiệt còn ảnh hưởng đến giao thông thủy, làm giảm hiệu suất vận tải và gây khó khăn cho việc duy trì luồng lạch. Những thách thức này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc thiết kế đập dâng sông Hồng và các giải pháp điều tiết toàn diện.

III. Hướng dẫn mô phỏng dòng chảy sông Hồng với công cụ hiện đại MIKE 11

Để có cái nhìn toàn diện và khoa học về chế độ dòng chảy của sông Hồng, đặc biệt là trong bối cảnh cạn kiệt nước mùa kiệt, việc áp dụng các mô hình thủy lực hiện đại là vô cùng cần thiết. Mô hình thủy lực MIKE 11 được coi là một công cụ mạnh mẽ và đáng tin cậy, giúp các nhà khoa học và kỹ sư có thể mô phỏng chính xác sự biến động của mực nước và lưu lượng, từ đó đánh giá tác động của các kịch bản khác nhau như gia tăng lưu lượng từ các hồ thượng nguồn hay xây dựng đập dâng sông Hồng. Việc sử dụng MIKE 11 không chỉ cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc nghiên cứu cạn kiệt nước mà còn hỗ trợ đắc lực trong quá trình thiết kế đập dâng sông Hồng, đảm bảo các giải pháp kỹ thuật đưa ra là tối ưu và hiệu quả. Từ sơ đồ mạng lưới thủy lực phức tạp của Hệ thống sông Hồng-Thái Bình đến việc hiệu chỉnh và kiểm định mô hình, mọi bước đều được thực hiện tỉ mỉ để đảm bảo độ chính xác cao nhất.

3.1. Phân tích và lựa chọn mô hình thủy lực MIKE 11 cho sông Hồng

Việc lựa chọn mô hình thủy lực MIKE 11 để mô phỏng dòng chảy sông Hồng được dựa trên khả năng ưu việt của nó trong việc xử lý các bài toán thủy lực phức tạp trên mạng lưới sông ngòi đa dạng. MIKE 11 có thể mô phỏng động lực của dòng chảy không ổn định, tính toán mực nước, lưu lượng và vận tốc dòng chảy theo thời gian và không gian. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu các diễn biến của cạn kiệt nước sông Hồng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp điều tiết. Mô hình này cho phép tích hợp nhiều loại dữ liệu đầu vào như địa hình, mặt cắt sông, chế độ mưa, lưu lượng và mực nước biên, giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về Hệ thống sông Hồng-Thái Bình. Sự chính xác và linh hoạt của MIKE 11 là yếu tố then chốt giúp hỗ trợ các quyết định trong quản lý tài nguyên nước.

3.2. Quy trình thiết lập và kiểm định mô phỏng thủy lực hệ thống sông

Quy trình thiết lập mô phỏng thủy lực trên Hệ thống sông Hồng-Thái Bình với MIKE 11 bao gồm nhiều bước chặt chẽ. Đầu tiên là xây dựng sơ đồ mạng thủy lực chi tiết, thể hiện đầy đủ các nhánh sông, kênh mương và công trình hiện có. Tiếp theo, thu thập và chuẩn bị tài liệu đầu vào quan trọng như dữ liệu địa hình, mặt cắt ngang sông, số liệu thủy văn lịch sử (lưu lượng, mực nước tại các trạm quan trắc) và thông số kỹ thuật của các công trình. Sau khi thiết lập ban đầu, bước quan trọng nhất là hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Quá trình hiệu chỉnh đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế bằng cách điều chỉnh các thông số nhám đáy. Kiểm định mô hình được thực hiện bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với số liệu quan trắc độc lập, đánh giá độ chính xác và tin cậy của mô hình trước khi áp dụng vào các kịch bản nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng.

IV. Phương pháp thiết kế đập dâng sông Hồng tối ưu Từ truyền thống đến Xà lan

Việc thiết kế đập dâng sông Hồng đóng vai trò trọng yếu trong việc khắc phục tình trạng cạn kiệt nước mùa kiệt, đảm bảo nguồn nước ổn định cho các hoạt động kinh tế – xã hội. Các phương pháp thiết kế công trình điều tiết dòng chảy đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ những công nghệ ngăn sông truyền thống đòi hỏi chi phí lớn và thời gian thi công dài, đến những giải pháp hiện đại hơn, mang lại hiệu quả cao hơn về kinh tế và môi trường. Trong bối cảnh đặc thù của Hệ thống sông Hồng-Thái Bình với nền địa chất phức tạp và mật độ dân cư cao, việc lựa chọn công nghệ đập phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí xây dựng, thời gian thi công, tác động đến môi trường và khả năng di động, linh hoạt. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tiềm năng của công nghệ đập xà lan như một giải pháp đột phá cho việc nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các công nghệ cũ.

4.1. Tổng quan về các công nghệ đập điều tiết dòng chảy truyền thống

Các công nghệ đập điều tiết dòng chảy truyền thống thường bao gồm các loại đập cố định hoặc đập có cửa van được xây dựng trực tiếp trên sông. Ưu điểm của chúng là khả năng điều tiết lưu lượng và mực nước ổn định, phù hợp với các mục tiêu dài hạn. Tuy nhiên, các công trình này thường yêu cầu khối lượng vật liệu lớn, thời gian thi công kéo dài và chi phí xây dựng cao. Đặc biệt, việc xây dựng đập truyền thống thường đòi hỏi công tác giải phóng mặt bằng phức tạp, di dời dân cư và có thể gây ô nhiễm môi trường khu vực do thi công đắp và phá dỡ đập tạm. Trong bối cảnh cạn kiệt nước sông Hồng ngày càng nghiêm trọng, việc xây dựng các đập truyền thống tại hạ du sông Hồng phải đối mặt với nhiều thách thức về địa chất nền yếu và mật độ dân cư cao, khiến chi phí xử lý nền móng trở nên tốn kém và không kinh tế.

4.2. Ưu việt của công nghệ đập xà lan và xà lan liên hợp trong thiết kế đập dâng

Công nghệ đập xà lan đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong thiết kế đập dâng sông Hồng. Đập xà lan được chế tạo theo module dạng hộp phao rỗng bằng bê tông cốt thép, có khả năng nổi và di chuyển trên mặt nước. Sau đó, xà lan được hạ chìm xuống nền đã chuẩn bị sẵn bằng cách bơm nước vào khoang rỗng. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm: thi công nhanh chóng, tiết kiệm nguyên vật liệu, không yêu cầu giải phóng mặt bằng hay di dời dân cư. Đặc biệt, đập xà lan có thể được chế tạo công nghiệp và lắp đặt ngay trên lòng sông, giảm thiểu tác động đến môi trường và cảnh quan tự nhiên. Đối với những vùng giao thông kém phát triển, đập xà lan liên hợp còn mang lại hiệu quả cao hơn, đáp ứng yêu cầu quy hoạch mở và phát triển kinh tế trong tương lai. Tính năng di động của nó cũng là một lợi thế lớn trong quản lý tài nguyên nước linh hoạt.

V. Ứng dụng thực tiễn Hiệu quả của công trình điều tiết dòng chảy sông Hồng

Các công trình điều tiết dòng chảy sông Hồng, đặc biệt là việc xây dựng đập dâng sông Hồng, mang lại những hiệu quả rõ rệt trong việc ứng phó với tình trạng cạn kiệt nước mùa kiệt. Thông qua các nghiên cứu và mô phỏng, có thể thấy rõ sự cải thiện về mực nước và khả năng lấy nước cho các hệ thống thủy lợi vùng đồng bằng. Việc áp dụng mô hình thủy lực MIKE 11 đã cho phép đánh giá chính xác các kịch bản điều tiết, từ đó lựa chọn được phương án tối ưu nhất. Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết mà còn được minh chứng qua các giải pháp thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực. Các dự án thiết kế đập dâng sông Hồng được kỳ vọng sẽ giải quyết được vấn đề nhu cầu nước mùa kiệt ngày càng tăng, đồng thời giảm thiểu xâm nhập mặn và bảo vệ môi trường sinh thái của Hệ thống sông Hồng-Thái Bình. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của việc nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng trong công cuộc phát triển đất nước.

5.1. Đánh giá hiệu quả của đập dâng sông Hồng trong cải thiện mực nước

Sau khi đi vào hoạt động, đập dâng sông Hồng được dự kiến sẽ mang lại hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện mực nước hạ du, đặc biệt là trong các tháng mùa kiệt. Các kết quả từ mô phỏng thủy lực MIKE 11 cho thấy, khi có công trình đập, mực nước tại các điểm quan trọng như Hà Nội, Liên Mạc, Long Tửu có thể được nâng lên đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc bơm và dẫn nước vào các kênh thủy lợi. Điều này trực tiếp giải quyết vấn đề khó khăn trong lấy nước tưới cho hàng loạt khu thủy lợi lớn như sông Nhuệ, Bắc Đuống, Bắc Hưng Hải, vốn chiếm tới 31% tổng nhu cầu nước mùa kiệt của đồng bằng. Việc nâng cao mực nước không chỉ đảm bảo nguồn nước cho nông nghiệp mà còn hỗ trợ giao thông thủy và cải thiện chất lượng môi trường nước, giảm thiểu tình trạng cạn kiệt nước sông Hồng.

5.2. Tác động của công trình điều tiết dòng chảy đến kinh tế xã hội

Việc triển khai các công trình điều tiết dòng chảy như đập dâng sông Hồng sẽ tạo ra những tác động tích cực sâu rộng đến kinh tế - xã hội vùng đồng bằng. Nông nghiệp, ngành chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi cạn kiệt nước mùa kiệt, sẽ được đảm bảo nguồn nước tưới ổn định, góp phần tăng năng suất cây trồng và thu nhập cho nông dân. Ngoài ra, việc cải thiện mực nước còn giúp tăng cường khả năng cung cấp nước sinh hoạt và công nghiệp, giảm thiểu chi phí xử lý và vận chuyển nước. Công trình điều tiết dòng chảy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát xâm nhập mặn, bảo vệ đất đai và tài nguyên nước ngọt. Hơn nữa, với các công nghệ hiện đại như đập xà lan, các dự án này còn thúc đẩy sự phát triển công nghiệp xây dựng, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ mới, góp phần vào công cuộc hiện đại hóa Hệ thống sông Hồng-Thái Bình.

VI. Tương lai quản lý tài nguyên nước sông Hồng Xu hướng và khuyến nghị

Trước những thách thức ngày càng lớn từ biến đổi khí hậucạn kiệt nước sông Hồng, tương lai của quản lý tài nguyên nước sông Hồng đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, tích hợp và bền vững. Việc tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng là yếu tố then chốt, nhưng cần phải kết hợp với các giải pháp phi công trình và quản lý tổng hợp. Các xu hướng công nghệ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực mô hình hóa và tự động hóa, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả của các công trình điều tiết dòng chảy. Hơn nữa, sự phối hợp liên vùng, liên quốc gia trong việc quản lý các hồ chứa thượng nguồn cũng là một yếu tố không thể thiếu để đảm bảo nguồn nước ổn định cho Hệ thống sông Hồng-Thái Bình. Những khuyến nghị được đưa ra từ các nghiên cứu sẽ là kim chỉ nam cho việc hoạch định chính sách và triển khai các dự án trong tương lai, hướng tới một sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

6.1. Xu hướng phát triển của công nghệ đập dâng và điều tiết dòng chảy

Trong tương lai, công nghệ đập dâng và điều tiết dòng chảy sẽ tiếp tục phát triển theo hướng thông minh, linh hoạt và thân thiện với môi trường. Xu hướng rõ nét là sự ưu tiên cho các giải pháp có tính di động cao, ít gây tác động đến cảnh quan và hệ sinh thái, điển hình là công nghệ đập xà lan và xà lan liên hợp. Các công nghệ này cho phép điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu nước thực tế, giảm thiểu chi phí xây dựng và bảo trì. Bên cạnh đó, việc tích hợp các hệ thống giám sát và điều khiển tự động dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) sẽ giúp tối ưu hóa vận hành các công trình điều tiết dòng chảy, dự báo sớm các nguy cơ cạn kiệt nước mùa kiệt và ứng phó kịp thời. Sự phát triển này sẽ nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước và đảm bảo nguồn nước cho Hệ thống sông Hồng-Thái Bình.

6.2. Khuyến nghị cho quản lý tài nguyên nước bền vững trên sông Hồng

Để đạt được mục tiêu quản lý tài nguyên nước bền vững trên sông Hồng, cần triển khai một loạt các khuyến nghị đồng bộ. Đầu tiên, tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu cạn kiệt nước và thiết kế đập dâng sông Hồng với các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là các giải pháp linh hoạt như đập xà lan. Thứ hai, nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp thông qua các kỹ thuật tưới tiết kiệm, thay đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện nguồn nước. Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế với các quốc gia thượng nguồn để có quy chế vận hành hồ chứa tối ưu, hài hòa lợi ích các bên. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước, thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và xây dựng chính sách quản lý tài nguyên nước tích hợp, có tầm nhìn dài hạn cho toàn bộ Hệ thống sông Hồng-Thái Bình nhằm ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu tình hình cạn kiệt đề xuất và thiết kế giải pháp công trình đập dâng nước trên dòng chính sông hồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ TÌNH HÌNH NGUỒN NƯỚC TRÊN LƯU VỰC HỆ THỐNG SÔNG HỒNG-THÁI BÌNH 1.1 Đặc điểm tự nhiên 1.1 Vị trí địa lý Lưu vực sông Hồng - sông Thái Bình là một lưu vực sông liên quốc gia chảy qua 3 nước: Việt Nam, Trung Quốc, Lào với tổng diện tích tự nhiên là: 169. Vùng đồng bằng châu thổ sông nằm hoàn toàn trong lãnh thổ Việt Nam có diện tích ước tính khoảng 17. Chiều dài sông Hồng trong lãnh thổ Việt Nam khoảng 328 km. Phần lưu vực nằm ở Trung quốc là: 81.200 km 2 chiếm 48 % diện tích toàn lưu vực; phần lưu vực nằm ở Lào là: 1.100 km2 chiếm 0,7 % diện tích toàn lưu vực; và phần lưu vực nằm ở Việt Nam là: 86.680 km2 chiếm 51,3 % diện tích lưu vực.

Sông Hồng là con sông lớn thứ hai (sau sông Mê Kông) chảy qua Việt Nam đổ ra biển Đông. Sông Hồng được hình thành từ 3 sông nhánh lớn là sông Đà, sông Lô và sông Thao. Sông Thái Bình cũng được hình thành từ 3 nhánh sông lớn là sông Cầu, sông Thương và sông Lục Nam. Hai hệ thống sông được nối thông với nhau bằng sông Đuống và sông Luộc tạo thành lưu vực sông Hồng - sông Thái Bình.

Lưu vực sông Hồng - sông Thái Bình được giới hạn từ 20o23’ đến 25o30’ vĩ độ Bắc và từ 102o 10’ đến 107o10’ kinh độ Đông. + Phía Bắc giáp lưu vực sông Trường Giang và sông Châu Giang của Trung Quốc. + Phía Tây giáp lưu vực sông Mê Kông. + Phía Nam giáp lưu vực sông Mã.

+ Phía Đông giáp vịnh Bắc Bộ.2 Đặc điểm địa hình, địa chất, thảm phủ 1.1 Đặc điểm địa hình Lưu vực sông Hồng-Thái Bình là nơi tổng hợp của nhiều loại địa hình, gồm ven biển, đồng bằng, trung du và rừng núi. Các loại địa hình này đều chiếm một diện tích đáng kể so với toàn bộ lưu vực. Địa hình vực sông Hồng-Thái Bình có xu thế thấp dần theo hướng Tây Bắc và Đông Nam.1: Phân bố diện tích theo cao độ vùng đồng bằng sông Hồng-Thái Bình14 Cao độ Diện tích (ha) Diện tích luỹ tích (ha) % <1 293.2 Đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng a, Địa chất Địa chất lưu vực sông Hồng được phân bố trên vùng đứt gãy kiến tạo mạnh và phức tạp. Quá trình kiến tạo địa chất đã hình thành các tầng nham thạch khác nhau.

Đó chính là nguồn tạo thành đất đai và các loại khoáng sản. Các vận động tạo sơn đã làm thành địa hình núi cao, cao nguyên và đồng bằng. Lưu vực thuộc vùng uốn nếp Bắc Bộ kéo dài từ phía Nam (sông Mã) lên phía Bắc (biên giới Việt Trung). Đồng bằng là vùng bồi tụ dày, trầm tích đệ tứ có độ dày hơn 100 m có nơi gần 400 m.

Những lún sụt, đứt gãy của nền địa chất tạo ra các hồvà dòng sông. b, Thổ nhưỡng, thảm phủ Trên lưu vực sông Hồng có nhiều loại thổ nhưỡng có từ nguồn gốc các loại đá khác nhau. Ở miền núi và trung du thổ nhưỡng phổ biến là đất đỏ vàng ít thấm nước, chân các vùng núi cao thường phổ biến loại đất vàng đỏ trên đá mắc ma tầng dày (dãy Hoàng Liên Sơn, dãy Tây Côn Lĩnh), đồng bằng là đất phù sa, đất cát, đất mặn ven biển. Theo tài liệu điều tra của Viện Nông hoá Thổ nhưỡng, trong lưu vực sông Hồng - Thái Bình có 10 loại đất chính như bảng dưới đây: 6 Bảng 1.2: Các loại đất chính trên lưu vực sông Hồng –Thái Bình 12 TT Tên các loại đất Diện tích (ha) 1 Đất ph ù sa sông Hồng 1.000 2 Đấy chiêm trũng Glây 140.000 3 Đất ch ua mặn 79.062 5 Đất bạc màu 123.700 7 Đất Fe ralit đỏ vàng 4.856 8 Đất Fe ralit đỏ nâu trên đá vôi 229.295 9 Đất Fe ralit đỏ vàng có mùn trên núi 2.342 10 Đất mòn alít trên núi cao 223.035 Ở vùng đồng bằng sông Hồng diện tích đất dành cho nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất đến 65% tổng diện tích đất tự nhiên của vùng chiếm 5,3% tổng diện tích nông nghiệp của cả nước.

Diện tích rừng có xu hướng tăng lên trong những năm gần đây: năm 1995 là 28,2%, năm 1999 là 33,2%, đến năm 2006 là 44,2%.3: Tình hình sử dụng đất trên lưu vực sông Hồng-Thái Bình năm 2011 13 Đơn vị: 1000ha Đất nông Đất lâm Đất chưa Tỉnh,TP Đất ở nghiệp nghiệp sử dụng Cả nước 26371,52 15405,82 695,33 2948,28 Đồng Bằng Sông Hồng 1397,10 498,94 141,12 96,99 Hà Nội 186,13 24,39 37,00 8,63 Vĩnh Phúc 86,52 32,43 8,66 2,16 Bắc Ninh 48,04 0,63 10,06 0,57 Quảng Ninh 461,28 390,33 10,08 63,64 Hải Dương 104,88 10,86 15,62 0,55 Hải Phòng 81,90 13,83 3,91 Hưng Yên 58,29 10,02 0,45 Thái Bình 106,10 1,41 13,02 1,67 Hà Nam 54,78 6,27 5,70 3,76 Nam Định 113,47 4,25 10,92 3,64 Ninh Bình 95,72 28,37 6,23 8,01 7 1.3 Mạng lưới sông ngòi Hệ thống sông Hồng gồm 3 sông lớn là sông Đà, sông Thao và sông Lô. Ba sông này hợp lưu tại vùng Trung Hà - Việt Trì. Hệ thống sông Thái Bình được hình thành từ 3 nhánh sông lớn là sông Cầu, sông Thương và sông Lục Nam ba nhánh sông gặp nhau tại Phả Lại tạo thành dòng chính sông Thái Bình. Sông Thao là dòng chính của sông Hồng và đổ ra biển tại cửa Ba Lạt, Trà Lý, Lạch Giang và cửa Đáy).

Sông Đà là sông cấp I của hệ thống sông Hồng, phần thượng nguồn bên Trung Quốc còn có tên gọi là Lý Tiên, cũng bắt nguồn từ vùng núi cao Vân Nam Trung Quốc. Diện tích lưu vực là 52900 km2, trong đó 26800 km2 nằm trong lãnh thổ nước ta. Sông Đà chảy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam. Trên sông Đà ở địa phận Việt Nam hiện nay có thủy điện Sơn La và Hòa Bình là các thủy điện lớn vào bậc nhất Đông Nam Á.

Sông Thao là dòng chính của sông Hồng, bắt nguồn từ dãy núi Ngụy Sơn cao trên 2000m thuộc tỉnh Vân Nam Trung Quốc (ở Trung Quốc sông Thao còn có tên là sông Nguyên). Sông Thao có chiều dài sông: 902 km (tính đến Việt Trì) trong đó trong nước là 332 km; diện tích lưu vực là 51800 km2 (phần trong nước là 12000 km2). Tại Việt Trì sông Thao hợp lưu với sông Đà, sông Lô Gâm rồi chảy ra Biển Đông gọi là sông Hồng. Sông Thao chảy thẳng ít khúc khuỷu độ dốc lòng sông lớn.

Sông Lô cũng là một sông nhánh lớn của sông Hồng, có diện tích là 39000 km2 (trong đó trong nước: 22600 km2, ngoài nước: 164000 km2) và chiều dài sông: 470 km (trong nước: 275 km), bắt nguồn từ vùng núi cao Vân Nam -Trung Quốc. Sông Lô có nhiều nhánh sông lớn phân bố dạng hình quạt. Nhánh sông Gâm có thủy điện Tuyên Quang, sông Chảy có thủy điện Thác Bà và sông Phó Đáy có đập Liễn Sơn, toàn bộ hệ thống được gọi là sông Lô Gâm.4 Đặc điểm kinh tế- xã hội 1.1 Dân số Mặc dù chỉ chiếm 6% diện tích lãnh thổ cả nước nhưng đồng bằng sông Hồng là nơi tập trung dân cư đông nhất cả nước. Theo số liệu Tổng điều tra Dân sốvà Nhà ở của 8 Tổng cục Thống kê, tính đến năm 2011, số dân của vùng là 20.000 người, chiếm 22,8% dân số cả nước.

Mật độ dân số trung bình hiện nay của vùng là 96 người/km2, trong khi đó mật độ dân số trung bình của cả nước là 26,8 người/km2. Mặc dù tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số trong vùng giảm mạnh (bình quân gia tăng dân số giai đoạn 1999 – 2009 là 0,9%/năm) nhưng mật độ dân số vẫn cao, gấp 3,6 lần so với mật độ trung bình của cả nước, gấp gần 2,2 lần so với Đồng bằng sông Cửu Long… Bảng 1.4: Dân số các tỉnh thuộc vùng đồng bằng sông qua các năm13 Dân số trung bình TT 2008 2009 2010 2011 (Nghìn người) I Cả nước 85118.5 87840 II ĐB sông Hồng 19473.3 2 Hải Phòng 1824.2 Lao động Lực lượng lao động của vùng năm 2009 là 11,1 triệu lao động, chiếm 22,6 % lực lượng lao động toàn quốc. Đây là một thuận lợi vì vùng có nguồn lao động dồi dào với truyền thống kinh nghiệm sản xuất phong phú, chất lượng lao động dẫn đầu cả nước (số người tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên chiếm 35,9 % lực lượng lao động). Trong những năm tới cần có các chương trình về khai thác nguồn lực lao động, tạo việc làm và đào tạo nghề để giảm sức ép lên sản xuất nông nghiệp của vùng.3 Cơ cấu kinh tế Cùng với tốc độ tăng cao liên tục và khá ổn định của GDP, cơ cấu ngành kinh tế vùng đã có sự thay đổi theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Đó là tỷ trọng trong GDP 9 của các ngành nông, lâm thủy sản đã giảm nhanh từ 33,53% năm 2000 xuống còn 18,76 % năm 2005 và năm 2008 chỉ còn 13,9 % đến 2011 là 12%. Tỷ trọng công nghiệp – xây dựng trong GDP biến động không nhiều năm 2000 là 43,86 %; năm 2005 là 40,29 % , năm 2008 là 43,2% và đến năm 2011 đạt 45 %. Tỷ trọng dịch vụ trong GDP tăng nhanh từ 22,61% năm 2000 lên 42,44 % năm 2005, năm 2008 là 42,9% và đến 2011 là 45,4%. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế đã làm thay đổi cơ cấu lao động của vùng theo xu hướng: Số lao động trong các ngành công nghiệp và dịch vụ ngày càng tăng lên, trong khi số lao động ngành nông nghiệp ngày càng giảm đi.5: Cơ cấu kinh tế các tỉnh đồng bằng sông Hồng qua các năm13 Năm 2008 2009 2010 2011 1.

Cả nước - Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản 22.6 22 - Công nghiệp và xây dựng 40. Đồng bằng sông Hồng - Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản 13.2 12 - Công nghiệp và xây dựng 43.5 Định hướng phát triển kinh tế xã hội Theo quyết định số 795/QĐ-TTg ngày 23/5/2013 của Thủ tướng Chính Phủ về phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng Đồng bằng sông Hồng đến năm 2020 với các mục tiêu chính sau: + Nâng tỷ trọng đóng góp cho GDP cả nước của vùng từ 24,7% năm 2010 lên 26,6% năm 2015 và 28,7% năm 2020; + Phấn đấu đến năm 2020 tỷ trọng nông nghiệp trong GDP của vùng đạt 7-7,5%; công nghiệp, xây dựng từ 45-47%; dịch vụ từ 46-48%; 10 + Dân số trong vùng đến 2015 vào khoảng 20,8 triệu người, đến năm 2020 khoảng hơn 21,7 triệu người (tốc độ tăng dân số trung bình của vùng khoảng 0,93%/năm trong cả thời kỳ 2011-2020).2 Đặc điểm khí hậu, thủy văn trên lưu vực hệ thống sông Hồng-Thái Bình 1.1 Đặc điểm khí hậu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ