Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch trong việc luân chuyển dòng vốn, bảo đảm sự ổn định và phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Trong các nghiệp vụ kinh doanh của NHTM, hoạt động cấp tín dụng luôn chiếm tỷ trọng cao nhất và mang lại nguồn thu nhập chủ yếu, song cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất là rủi ro tín dụng. Chỉ tiêu phản ánh trực tiếp và toàn diện chất lượng tín dụng cũng như mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng là tỷ lệ nợ xấu (NPL).

Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống trong giai đoạn 2010–2020 ghi nhận nhiều biến động phức tạp: sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2012 với mức nợ xấu tăng vọt lên 4,08% (so với 2,86% năm 2011 và 2,04% năm 2010), tỷ lệ này từng bước được kiểm soát và giảm dần qua các năm. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2020–2022, tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 cùng các biến động bất lợi của thị trường bất động sản, thị trường tài chính và sự suy giảm tăng trưởng kinh tế đã khiến nợ xấu có xu hướng gia tăng trở lại (năm 2020 đạt 1,69% so với 1,63% năm 2019). Trong bối cảnh đó, việc xác định rõ các nhân tố vi mô từ nội tại ngân hàng và các nhân tố vĩ mô tác động đến nợ xấu là yêu cầu cấp thiết phục vụ công tác quản trị rủi ro và điều hành chính sách.

Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị kiểm soát nợ xấu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng tình hình nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2022.
    2. Xác định và đo lường mức độ, chiều hướng tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng và kinh tế vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu.
    3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp phù hợp nhằm hạn chế và duy trì tỷ lệ nợ xấu ở ngưỡng an toàn.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tình hình nợ xấu tại các NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu diễn ra như thế nào?
  2. Những yếu tố vi mô và vĩ mô nào tác động đến tỷ lệ nợ xấu của NHTMCP tại Việt Nam, chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố ra sao?
  3. Cần thực hiện các giải pháp và khuyến nghị nào để kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam cùng các yếu tố vi mô nội tại ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động đến nợ xấu.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu tại 27 NHTMCP tại Việt Nam (trên tổng số 31 NHTMCP đang hoạt động do NHNN công bố) có công khai đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên, niêm yết trên các sàn chứng khoán HOSE, HNX và UPCoM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022, bao quát chu kỳ phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và giai đoạn biến động do đại dịch Covid-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các quy định pháp lý, chuẩn mực quốc tế và các lý thuyết kinh tế học - tài chính kinh điển:

Khung khái niệm và quy định pháp lý về nợ xấu:

  • Chuẩn mực quốc tế: Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2004) và Nhóm chuyên gia tư vấn Liên hợp quốc (AEG, 2004) thống nhất xác định nợ xấu là các khoản nợ quá hạn thanh toán gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản nợ có dấu hiệu suy giảm nghiêm trọng khả năng trả nợ của khách hàng (phá sản, cơ cấu lại thời hạn trả nợ).
  • Quy định tại Việt Nam: Theo Khoản 8 Điều 3 và Điều 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu nội bảng bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5:
Nhóm nợ Tên phân loại Thời gian quá hạn thanh toán Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể ($r$)
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn Dưới 10 ngày (hoặc trong hạn có khả năng thu hồi đầy đủ) 0%
Nhóm 2 Nợ cần chú ý Từ 10 ngày đến 90 ngày 5%
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn Từ 91 ngày đến 180 ngày 20%
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ Từ 181 ngày đến 360 ngày 50%
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn Trên 360 ngày 100%

Các lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information): Giải thích hiện tượng lựa chọn bất lợi (Adverse Selection - xảy ra trước khi cấp tín dụng khi khách hàng có rủi ro cao cố tình che giấu thông tin) và rủi ro đạo đức (Moral Hazard - xảy ra sau khi cấp tín dụng khi người vay sử dụng vốn sai mục đích cam kết vào các dự án rủi ro), dẫn đến mất khả năng chi trả.
  2. Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business Cycle Theory): Phản ánh mối quan hệ giữa biến động kinh tế vĩ mô và chất lượng tín dụng; trong giai đoạn tăng trưởng, thu nhập của người đi vay cải thiện giúp giảm nợ xấu, ngược lại trong giai đoạn suy thoái, nợ xấu có xu hướng gia tăng.
  3. Lý thuyết gia tốc tài chính (Financial Accelerator Theory - Bernanke & Gertler, 1989): Khi kinh tế suy thoái, giá trị tài sản ròng và tài sản thế chấp của người vay sụt giảm, làm tăng chi phí tài trợ bên ngoài và khuếch đại rủi ro vỡ nợ.
  4. Giả thuyết hiệu ứng quy mô (Scale Efficiency Hypothesis - Salas & Saurina, 2002): Các ngân hàng có quy mô lớn sở hữu lợi thế công nghệ, quy trình quản trị rủi ro hiện đại và khả năng đa dạng hóa danh mục cho vay tốt hơn, từ đó kiểm soát nợ xấu hiệu quả hơn ngân hàng quy mô nhỏ.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình kinh tế lượng: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên phần mềm Excel và Stata 17.0 với dữ liệu bảng (Panel Data). Quy trình kiểm định và ước lượng được tiến hành qua các bước:

  • Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan: Đánh giá đặc tính phân phối của các biến số và xem xét mối tương quan sơ bộ.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF) với ngưỡng chấp nhận $\text{VIF} < 10$.
  • Lựa chọn mô hình hồi quy cơ sở: Ước lượng qua Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sử dụng kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman ($H_0$: REM, $H_1$: FEM) để lựa chọn mô hình phù hợp.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan LM (xttest0 cho REM) hoặc Modified Wald (xttest3 cho FEM); kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge.
  • Ước lượng hồi quy theo phương pháp GMM (Generalized Method of Moments - Hansen, 1982): Do mô hình đưa biến trễ của biến phụ thuộc ($NPL_{t-1}$) vào làm biến độc lập nhằm nắm bắt tính động của nợ xấu, mô hình trở thành số liệu dạng bảng động (Dynamic Panel Data) và phát sinh hiện tượng nội sinh (Endogeneity). Phương pháp GMM được áp dụng để xử lý đồng thời hiện tượng nội sinh, hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô được trích xuất và tính toán từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 27 NHTMCP giai đoạn 2010–2022. Dữ liệu vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ giá hối đoái EXR) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và NHNN.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tổng thể bức tranh nghiên cứu, chỉ rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam bước vào giai đoạn tái thiết hậu Covid-19 và xử lý nợ xấu tồn đọng. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là 27 NHTMCP Việt Nam trong khung thời gian 13 năm (2010–2022). Chương này cũng khái quát các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn, quy trình thu thập dữ liệu vĩ mô từ World Bank, dữ liệu vi mô từ báo cáo tài chính niêm yết, đồng thời vạch rõ kết cấu khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nợ xấu, so sánh tiêu chí phân loại nợ của Việt Nam (Thông tư 11/2021/TT-NHNN) với 10 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới (Argentina, Úc, Brazil, Trung Quốc, Pháp, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Phi, Liên minh Châu Âu). Chương này đi sâu luận giải 4 khung lý thuyết chủ đạo (thông tin bất cân xứng, chu kỳ kinh doanh, gia tốc tài chính, hiệu ứng quy mô) và tổng hợp 10 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế (Amit Ghosh, 2015; Agu et al., 2013; Marcello Bofondi & Tiziano Ropele, 2011; Ekanayake & Azeez, 2015; Nguyễn Thị Quỳnh Như và cs., 2018; Phạm Dương Phương Thảo & Nguyễn Linh Đan, 2018; Nguyễn Thành Đạt, 2018; Hoàng Thị Thanh Hằng và cs., 2020; Nguyễn Thị Ánh Hoa, 2021). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về sự thiếu đồng nhất trong kết quả thực nghiệm, tính cập nhật dữ liệu giai đoạn đại dịch Covid-19 và việc xem xét đồng thời tác động của tỷ giá hối đoái.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng dạng bảng động và giải thích chi tiết các biến cùng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$):

$$\text{NPL}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{i,t-1} + \beta_2 \text{GROW}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{LLR}{i,t} + \beta_5 \text{BEP}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{EXR}t + \varepsilon{i,t}$$

Chương này trình bày chi tiết công thức đo lường biến phụ thuộc ($NPL$), các biến độc lập vi mô ($NPL_{t-1}, GROW, SIZE, LLR, BEP$) và vĩ mô ($GDP, EXR$). Đồng thời, tác giả mô tả quy trình ước lượng tuần tự qua Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Hausman), kiểm định khuyết tật (VIF, kiểm định phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan) và nguyên lý ước lượng mô hình hồi quy GMM nhằm kiểm soát biến nội sinh.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày bức tranh diễn biến nợ xấu của 27 NHTMCP giai đoạn 2010–2022 và công bố kết quả phân tích định lượng trên Stata 17.0. Sau khi thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều ở mức an toàn), kiểm định $F$-test và Hausman cho thấy mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS và REM. Các kiểm định khuyết tật phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả sử dụng kết quả ước lượng GMM để đưa ra các kết luận thống kê chính xác: các biến $NPL_{t-1}$, $LLR$ và $GDP$ có tác động cùng chiều (+), biến $SIZE$ có tác động ngược chiều (-), trong khi các biến $GROW$, $BEP$ và $EXR$ không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và xây dựng hệ thống giải pháp, khuyến nghị nhằm hạn chế tỷ lệ nợ xấu, chia thành 3 nhóm đối tượng thực thi: (1) Nhóm giải pháp dành cho các NHTMCP (tăng cường kiểm soát trích lập dự phòng, nâng cao quy mô tài sản gắn liền với chất lượng tín dụng, thận trọng trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao); (2) Nhóm khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (hoàn thiện cơ chế giám sát an toàn vĩ mô, nâng cao chất lượng thông tin tín dụng CIC); (3) Khuyến nghị đối với Chính phủ (duy trì ổn định môi trường vĩ mô). Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các biến và kết quả hồi quy GMM

Tên biến Ký hiệu Công thức xác định Kỳ vọng dấu Kết quả hồi quy GMM Ý nghĩa thống kê
Biến phụ thuộc
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ $\frac{\text{Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ — — Biến phụ thuộc
Biến độc lập
Nợ xấu năm trước $NPL_{t-1}$ Tỷ lệ $NPL$ trễ một thời kỳ ($t-1$) $(+)$ $(+)$ Có ý nghĩa thống kê (Cùng chiều)
Tăng trưởng tín dụng $GROW$ $\frac{\text{Dư nợ kỳ này} - \text{Dư nợ kỳ trước}}{\text{Dư nợ kỳ trước}}$ $(+)$ Không Không có ý nghĩa thống kê
Quy mô ngân hàng $SIZE$ $\text{Tổng giá trị tài sản của ngân hàng}$ $(-)$ $(-)$ Có ý nghĩa thống kê (Ngược chiều)
Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD $LLR$ $\frac{\text{Dự phòng RRTD}}{\text{Dư nợ cho vay}}$ $(+)$ $(+)$ Có ý nghĩa thống kê (Cùng chiều)
Khả năng sinh lời $BEP$ $\frac{\text{EBIT}}{\text{Tổng tài sản}}$ $(-)$ Không Không có ý nghĩa thống kê
Tốc độ tăng trưởng kinh tế $GDP$ $\frac{\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}}{\text{GDP}_{t-1}} \times 100%$ $(-)$ $(+)$ Có ý nghĩa thống kê (Cùng chiều)
Tỷ giá hối đoái $EXR$ $\frac{\text{EXR}t - \text{EXR}{t-1}}{\text{EXR}_{t-1}} \times 100%$ $(+)$ Không Không có ý nghĩa thống kê

Luận giải kết quả thực nghiệm

  1. Tỷ lệ nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến nợ xấu hiện tại, phù hợp với giả thuyết $H_1$. Kết quả này phản ánh tính ỳ và tính tích lũy của nợ xấu; các khoản nợ xấu trong quá khứ chưa được xử lý dứt điểm sẽ gia tăng áp lực trích lập và quản trị rủi ro ở chu kỳ tiếp theo.
  2. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến $NPL$, phù hợp với giả thuyết $H_4$. Tỷ lệ trích lập dự phòng gia tăng phản ánh danh mục cho vay của ngân hàng đang phát sinh nhiều khoản nợ suy giảm chất lượng, buộc ngân hàng phải tăng cường quỹ dự phòng để bù đắp rủi ro.
  3. Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến $NPL$, phù hợp với giả thuyết $H_3$ và giả thuyết hiệu ứng quy mô của Salas & Saurina (2002). Các NHTMCP có tổng tài sản lớn sở hữu hệ thống thông tin, quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ và khả năng phân tán rủi ro tốt hơn, giúp hạ thấp tỷ lệ nợ xấu.
  4. Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê với $NPL$, trái với kỳ vọng ban đầu (giả thuyết $H_6$). Hiện tượng này phản ánh thực tế tại các thị trường mới nổi như Việt Nam: trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng nóng, các ngân hàng và doanh nghiệp có xu hướng lạc quan quá mức, nới lỏng điều kiện tín dụng và mở rộng đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro cao, tạo ra nợ xấu tiềm ẩn bộc phát sau đó.
  5. Các biến không có ý nghĩa thống kê ($GROW, BEP, EXR$): Khác với kỳ vọng ban đầu, tăng trưởng tín dụng, khả năng sinh lời và biến động tỷ giá không thể hiện tác động rõ rệt về mặt thống kê trong mô hình GMM đối với mẫu nghiên cứu 27 NHTMCP giai đoạn 2010–2022.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận mở rộng cơ sở dữ liệu thực nghiệm lên chuỗi thời gian 13 năm (2010–2022) bao quát các giai đoạn biến động đặc thù của kinh tế Việt Nam (tái cơ cấu ngân hàng và dịch bệnh Covid-19). Việc áp dụng mô hình hồi quy GMM dạng bảng động đã kiểm soát hiệu quả hiện tượng nội sinh do biến trễ nợ xấu gây ra, cung cấp ước lượng vững và đáng tin cậy.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng giúp các nhà quản trị NHTMCP nhận diện chính xác các yếu tố cốt lõi chi phối nợ xấu, từ đó xây dựng chính sách cấp tín dụng thận trọng ngay cả trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng cao, tối ưu hóa quy mô và nâng cao năng lực trích lập dự phòng rủi ro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Về quy mô mẫu: Do một số ngân hàng chưa công khai đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và gặp khó khăn trong tiếp cận thông tin, mẫu nghiên cứu dừng lại ở 27 NHTMCP trên tổng số 31 NHTMCP đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Về phạm vi biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một số biến số vi mô và vĩ mô cơ bản; chưa tích hợp toàn diện các chỉ tiêu quản trị nội bộ khác (như cơ cấu sở hữu, tỷ lệ an toàn vốn CAR chi tiết theo Basel II/III, tỷ lệ đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi).
  • Về giới hạn thời gian: Dữ liệu kết thúc ở năm 2022, chưa phản ánh đầy đủ các tác động kinh tế sâu rộng của giai đoạn phục hồi hoàn toàn sau đại dịch và các biến động chính sách tiền tệ trong các năm tiếp theo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu bao phủ toàn bộ hệ thống NHTM tại Việt Nam (bao gồm cả các NHTM có vốn Nhà nước và các tổ chức tín dụng tái cơ cấu bắt buộc) khi điều kiện công bố thông tin hoàn thiện.
  • Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô chuyên sâu về quản trị rủi ro thanh khoản, hiệu quả chi phí và các biến số vĩ mô như lãi suất cơ bản, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo để đánh giá tác động dài hạn của các chính sách tháo gỡ nợ xấu từ cơ quan quản lý.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data), phương pháp xử lý khuyết tật mô hình và kỹ thuật ước lượng GMM trên phần mềm Stata 17.0.
  • Nhà quản trị rủi ro và cán bộ phân tích tín dụng tại các NHTMCP: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa quy mô tài sản, tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD và tính ỳ của nợ xấu để hoàn thiện chính sách trích lập và khẩu vị rủi ro.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (NHNN): Cung cấp cơ sở định lượng để theo dõi diễn biến nợ xấu theo chu kỳ kinh tế, từ đó điều hành hạn mức tăng trưởng tín dụng và hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong nghiên cứu được tính toán dựa trên cơ sở pháp lý và công thức nào?
Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) được xác định theo quy định tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) có thời gian quá hạn thanh toán trên 90 ngày. Công thức tính toán là:

$$\text{NPL} = \frac{\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$$

2. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy GMM thay vì chỉ dừng lại ở mô hình Pooled OLS, FEM hay REM?
Do mô hình nghiên cứu sử dụng biến trễ của biến phụ thuộc ($NPL_{t-1}$) làm biến độc lập để phản ánh tác động của nợ xấu trong quá khứ, cấu trúc dữ liệu trở thành dạng bảng động (Dynamic Panel Data). Cấu trúc này làm phát sinh hiện tượng nội sinh (Endogeneity) giữa biến trễ và sai số ngẫu nhiên, khiến các ước lượng Pooled OLS, FEM và REM bị chệch và không nhất quán. Phương pháp GMM (Lars Peter Hansen, 1982) được sử dụng nhằm khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh, hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.

3. Vì sao kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) lại có tác động cùng chiều (+) với tỷ lệ nợ xấu?
Mặc dù lý thuyết chu kỳ kinh doanh kỳ vọng $GDP$ tác động ngược chiều với $NPL$, kết quả thực nghiệm GMM cho thấy tại 27 NHTMCP Việt Nam, $GDP$ tác động cùng chiều với $NPL$. Điều này phản ánh đặc thù trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng cao, tâm lý lạc quan quá mức khiến các NHTMCP dễ dãi trong thẩm định tín dụng, nới lỏng điều kiện cho vay để mở rộng thị phần, dẫn đến việc tích tụ các khoản vay dưới chuẩn và bộc phát thành nợ xấu sau đó.

4. Những yếu tố nào trong mô hình nghiên cứu không đạt ý nghĩa thống kê ở kết quả ước lượng GMM?
Trái với kỳ vọng ban đầu của tác giả, 3 biến số gồm: Tăng trưởng tín dụng ($GROW$), Khả năng sinh lời ($BEP = \text{EBIT}/\text{Tổng tài sản}$) và Tỷ giá hối đoái ($EXR$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy GMM đối với mẫu 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2010–2022.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Cao Thị Như Quỳnh đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các nhân tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại 27 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 13 năm (2010–2022). Thông qua việc áp dụng kỹ thuật kinh tế lượng với phương pháp ước lượng GMM trên phần mềm Stata 17.0, nghiên cứu đã chứng minh nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$), tỷ lệ trích lập dự phòng ($LLR$) và tăng trưởng kinh tế ($GDP$) có tác động cùng chiều, trong khi quy mô ngân hàng ($SIZE$) có tác động ngược chiều đến tỷ lệ nợ xấu. Các kết quả thực nghiệm này là luận cứ khoa học thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp kiểm soát nợ xấu, bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.