Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Võ Khánh Được (ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM) được thực hiện trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam bộc lộ nhiều điểm yếu sau giai đoạn tăng trưởng nóng. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ qua các khía cạnh:
- Tình trạng sở hữu chéo, vi phạm pháp luật và lợi ích nhóm làm gia tăng rủi ro mất an toàn hoạt động; mạng lưới phân bổ không đồng đều, tập trung quá mức tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Quá trình chuyển đổi từ mô hình NHTM cổ phần nông thôn lên NHTM cổ phần đô thị diễn ra nhanh nhưng năng lực quản trị, điều hành và quy mô vốn không tăng trưởng tương xứng, dẫn đến tình trạng vi phạm kỷ luật thị trường.
- Tình trạng nợ xấu gia tăng trên tổng dư nợ khiến nhiều tổ chức tín dụng mất khả năng chi trả do sử dụng nguồn vốn huy động không đúng mục đích và rót vốn vào các danh mục tài sản rủi ro cao.
- Nguồn vốn tự có của toàn hệ thống chưa đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế nhằm ngăn ngừa cú sốc ngoại tác. Nghiên cứu của Diamond và Rajan (2000) cũng chỉ ra cấu trúc vốn có tác động quyết định đến mức độ ổn định, tính thanh khoản và hiệu quả phân bổ tín dụng của thị trường tài chính.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn, đồng thời kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố.
- Đưa ra các nhận định thực nghiệm về cấu trúc vốn và các nhân tố tác động, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm định hình cấu trúc vốn tối ưu cho các NHTM Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc vốn và các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam theo danh mục thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cập nhật đến ngày 31/12/2016.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 06 năm, từ năm 2011 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp khung lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại với phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) để đánh giá các nhân tố chi phối đòn bẩy tài chính ngân hàng.
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Khái niệm cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính: Định nghĩa theo Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2007), Brounen và cộng sự (2005), Çağlayan và Şak (2010); đòn bẩy tài chính (LEV) được đo lường bằng tỷ số Tổng nợ trên Tổng tài sản.
- Khái niệm ngân hàng thương mại: Căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.
- Lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani và Miller (Mô hình MM 1958, 1963): Phân tích giá trị doanh nghiệp trong môi trường không thuế và môi trường có thuế thu nhập doanh nghiệp với lợi ích lá chắn thuế cùng chi phí kiệt quệ tài chính.
- Lý thuyết chi phí đại diện (The Agency Theory): Nghiên cứu của Jensen và Meckling (1976), Eisenhardt (2006) về xung đột lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (The Pecking-Order Theory): Nghiên cứu của Donaldson (1961), Myers và Majluf (1984) giải thích trật tự ưu tiên tài trợ: vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) $\rightarrow$ vay nợ mới $\rightarrow$ phát hành cổ phần mới.
- Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (The Trade-Off Theory): Cân bằng giữa lợi ích của tấm chắn thuế và chi phí phá sản kỳ vọng/kiệt quệ tài chính.
- Khung phân tích CAMEL: Đánh giá an toàn vốn (C), chất lượng tài sản (A), năng lực quản lý (M), khả năng sinh lời (E), khả năng thanh khoản (L).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam theo mô hình CAMEL giai đoạn 2011–2016 và so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đó (Buferna và cộng sự, 2005; Octavia và Brown, 2008; Gropp và Heider, 2009; Çağlayan và Şak, 2010).
- Phương pháp định lượng: Hồi quy dữ liệu bảng với phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Thực hiện các kiểm định thống kê: ma trận tương quan kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định Wald, kiểm định tham số hệ số hồi quy ở mức ý nghĩa $\alpha = 5%$ (độ tin cậy 95%).
- Công cụ xử lý: Phần mềm EViews, SPSS và Microsoft Excel.
Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính đã kiểm toán của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2016.
- Dữ liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn) cập nhật đến ngày 31/12/2016.
- Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Bộ Tài chính.
- Mẫu quan sát: 23 NHTM trong nước thỏa mãn các tiêu chí: vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng (theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP), thời gian hoạt động trên 8 năm, có chuỗi số liệu tài chính đầy đủ 6 năm liên tục (2011–2016), chiếm trên 50% tổng tài sản và trên 60% vốn tự có của toàn hệ thống 45 NHTM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng giai đoạn 2011–2016. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu 23 NHTM trong 6 năm, phương pháp định tính kết hợp định lượng và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác quản trị đòn bẩy tài chính tại các NHTM Việt Nam. Bố cục đề tài được chia thành 5 chương tuần tự từ lý luận, phương pháp, kết quả đến giải pháp kiến nghị.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về cấu trúc vốn, cấu trúc vốn tối ưu và ngân hàng thương mại. Nội dung phân tích sâu 4 trụ cột lý thuyết tài chính: lý thuyết MM (1958, 1963), lý thuyết chi phí đại diện (Jensen & Meckling, 1976), lý thuyết trật tự phân hạng (Myers & Majluf, 1984) và lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn.
Chương 2 tổng hợp 4 nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tiêu biểu:
- Buferna và cộng sự (2005) tại Libya ($N = 55$, giai đoạn 1995–1999): ROE, Quy mô (Size), Tài sản hữu hình (Tangibility) tác động thuận chiều; Tăng trưởng (Growth) tác động ngược chiều lên đòn bẩy tài chính.
- Octavia và Brown (2008) tại 10 quốc gia đang phát triển ($N = 56$, giai đoạn 1996–2005): Quy mô, MTB, Cổ tức tác động cùng chiều; Lợi nhuận và Tài sản thế chấp tác động ngược chiều lên đòn bẩy sổ sách ($R^2$ hiệu chỉnh $= 0.71$).
- Gropp và Heider (2009) tại 200 ngân hàng lớn của Hoa Kỳ và Châu Âu (1991–2004): Quy mô và Tài sản thế chấp tác động cùng chiều; Lợi nhuận, Cổ tức và Rủi ro tác động ngược chiều lên đòn bẩy.
- Çağlayan và Şak (2010) tại Thổ Nhĩ Kỳ (1992–2007): Quy mô, MTB tác động cùng chiều; Lợi nhuận, Tài sản cố định tác động ngược chiều lên đòn bẩy.
Từ cơ sở lý thuyết, tác giả thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) về tác động của các nhân tố: Lợi nhuận (PROF, kỳ vọng $-$), Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE, kỳ vọng $+$), Quy mô ngân hàng (SIZE, kỳ vọng $+$), Rủi ro kinh doanh (RISK, kỳ vọng $+$), Tốc độ tăng trưởng tài sản (GROW, kỳ vọng $-$), Tăng trưởng GDP (GDP, kỳ vọng $+$) và Lạm phát (INF, kỳ vọng $-$).
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Công thức tính toán |
Dấu kỳ vọng |
| LEV |
Đòn bẩy tài chính |
$\text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$ |
Biến phụ thuộc |
| PROF |
Lợi nhuận |
$\text{Ln(EAT)}$ |
$-$ |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời VCSH |
$\text{EAT} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
$+$ |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
$\text{Ln(Tổng tài sản)}$ |
$+$ |
| RISK |
Rủi ro kinh doanh |
$%\Delta \text{EBIT} / %\Delta \text{Doanh thu thuần}$ |
$+$ |
| GROW |
Tốc độ tăng trưởng |
$(\text{TTS}t - \text{TTS}{t-1}) / \text{TTS}_{t-1}$ |
$-$ |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm |
$+$ |
| INF |
Lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
$-$ |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày bức tranh tổng quan về hệ thống các tổ chức tín dụng Việt Nam từ 31/12/2011 đến 31/12/2016. Số lượng NHTM có biến động mạnh: năm 2011 có 37 NHTM cổ phần, giảm xuống 33 NHTM (2013-2014), 28 NHTM (2015) và đạt 31 NHTM vào cuối năm 2016 (bao gồm 3 ngân hàng bị NHNN mua lại 0 đồng: Xây dựng Việt Nam, Dầu khí toàn cầu, Đại Dương). Tổng số NHTM năm 2016 là 45 (4 NHTM nhà nước, 31 NHTM cổ phần, 2 ngân hàng liên doanh, 8 ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
Tác giả phân tích tình hình hoạt động của hệ thống NHTM qua mô hình CAMEL:
- An toàn vốn (C): Vốn chủ sở hữu bình quân tăng từ 8.000 tỷ đồng (2011) lên 12.000 tỷ đồng (2016). Tổng tài sản bình quân tăng từ 122.957 tỷ đồng (2011) lên trên 230.000 tỷ đồng (2016). Tỷ lệ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản bình quân đạt 6,64% (dao động từ 7,44% năm 2012 xuống 5,61% năm 2016), cho thấy vốn tự có chiếm tỷ trọng nhỏ dưới 9%, ngân hàng thâm dụng nợ cao.
- Chất lượng tài sản (A): Tỷ lệ nợ xấu đạt đỉnh 4,2% năm 2012, sau đó giảm dần xuống 3,6% (2013), 3,7% (2014), 2,9% (2015) và còn 2,46% năm 2016. Một số ngân hàng có nợ xấu cao năm 2016 là Eximbank (2,95%) và Sacombank (5,35% do sáp nhập Ngân hàng Phương Nam).
- Năng lực quản lý (M): Từng bước cải thiện quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng và ứng dụng công nghệ thông tin.
- Khả năng sinh lời (E): Lợi nhuận sau thuế bình quân chạm đáy năm 2013 và phục hồi mạnh lên 1.696 tỷ đồng vào năm 2016 (tăng 145,46% so với năm 2013).
- Khả năng thanh khoản (L): Tỷ lệ LDR (cho vay / huy động) duy trì mức 94,73% (2011), 95% (2012), giảm xuống 82,4% (2013) và tăng lên 86% (2016).
Về phân tích đòn bẩy tài chính thực tế: Đòn bẩy tài chính (LEV) bình quân giai đoạn 2011–2016 là 89,96% (năm 2011: 89,09%; 2012: 88,61%; 2013: 89,55%; 2014: 90,53%; 2015: 90,60%; 2016: 91,37%). Các ngân hàng có tỷ lệ cho vay ngắn hạn chiếm trên 50% tổng dư nợ năm 2016 gồm Vietcombank, VietinBank, ACB, BIDV, MBBank.
Tác giả xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính:
- Mô hình các nhân tố nội tại: $\text{LEV}_{1} = \beta_1 + \beta_2 \text{Ln(PROF)} + \beta_3 \text{ROE} + \beta_4 \text{Ln(SIZE)} + \beta_5 \text{RISK} + \beta_6 \text{GROW}$
- Mô hình bổ sung biến vĩ mô: $\text{LEV}_{2} = \beta_1 + \beta_2 \text{Ln(PROF)} + \beta_3 \text{ROE} + \beta_4 \text{Ln(SIZE)} + \beta_5 \text{RISK} + \beta_6 \text{GROW} + \beta_7 \text{GDP} + \beta_8 \text{INF}$
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
- Phân tích ma trận tương quan: Hệ số tương quan tuyệt đối giữa các biến độc lập dao động dưới 0,8 (cao nhất là giữa SIZE và PROF đạt $r = 0.791829$), xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tương quan giữa biến phụ thuộc LEV với các biến độc lập lần lượt là: SIZE ($0.473201$), ROE ($0.322478$), PROF ($0.344746$), RISK ($0.13868$).
- Ước lượng OLS (Least Squares): Mô hình đạt $R^2$ hiệu chỉnh $= 68,61%$, kiểm định $F = 60.87924$ ($p\text{-value} = 0.000000$). Các biến PROF, ROE, SIZE có tác động ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($|t| > 2, p < 0.01$). Biến PROF có tương quan nghịch, ROE và SIZE có tương quan thuận với LEV. Biến GROW đạt mức ý nghĩa 63,12% (chưa có ý nghĩa thống kê rõ rệt).
- Ước lượng tác động cố định (FEM): $R^2$ hiệu chỉnh tăng lên $86%$, kiểm định $F = 33.85126$ ($p = 0.000000$). Kiểm định Wald cho $p\text{-value} < 0.05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định sự cần thiết của các biến độc lập trong mô hình tác động cố định.
- Ước lượng tác động ngẫu nhiên (REM): $R^2$ hiệu chỉnh đạt $57%$, kiểm định $F = 37.95483$ ($p = 0.000000$).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm tắt các kết quả thực nghiệm đạt được từ mô hình dữ liệu bảng, đối chiếu với các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra và đưa ra các đề xuất về quản trị cấu trúc vốn cho hệ thống NHTM Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm
- Đặc điểm cấu trúc vốn của NHTM Việt Nam: Tỷ lệ đòn bẩy tài chính bình quân toàn hệ thống trong giai đoạn 2011–2016 ở mức rất cao ($89,96%$), tăng dần từ $89,09%$ (2011) lên $91,37%$ (2016). Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản bình quân chỉ đạt $6,64%$.
- Mức độ giải thích của mô hình:
- Mô hình Pooled OLS giải thích được $68,61%$ sự biến thiên của đòn bẩy tài chính ($F = 60.87924$).
- Mô hình tác động cố định (FEM) nâng mức độ giải thích ($R^2$ hiệu chỉnh) lên $86%$ ($F = 33.85126$), kiểm định Wald có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) có $R^2$ hiệu chỉnh đạt $57%$ ($F = 37.95483$).
- Tác động của từng biến nội tại:
- Lợi nhuận (PROF): Tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$), phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng (ngân hàng có lợi nhuận giữ lại cao sẽ giảm phụ thuộc vào nợ vay ngoài).
- Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE): Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$), phù hợp Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$), ngân hàng có quy mô lớn dễ tiếp cận vốn vay và tận dụng lá chắn thuế.
- Rủi ro kinh doanh (RISK): Tác động cùng chiều nhưng mức độ tương quan thấp ($r = 0.13868$).
- Tốc độ tăng trưởng (GROW): Chưa đạt mức ý nghĩa thống kê tiêu chuẩn ở mô hình OLS ($p = 0.6312$).
Giải pháp và kiến nghị
- Tăng cường năng lực tài chính và quy mô vốn tự có thông qua phát hành cổ phiếu và tích lũy lợi nhuận giữ lại để đảm bảo hệ số an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế.
- Kiểm soát chặt chẽ chất lượng tài sản và xử lý dứt điểm nợ xấu (duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn 3%), đặc biệt là tại các ngân hàng sau quá trình sáp nhập.
- Điều chỉnh kỳ hạn cơ cấu vốn nợ hợp lý giữa nguồn huy động ngắn hạn và danh mục cho vay trung - dài hạn nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản và rủi ro chênh lệch kỳ hạn.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận kiểm định thực nghiệm mô hình cấu trúc vốn ngân hàng trên mẫu dữ liệu gồm 23 NHTM đại diện cho hơn 50% tổng tài sản và 60% vốn tự có của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn biến động và tái cơ cấu (2011–2016).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự phù hợp của Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết đánh đổi đối với các NHTM tại thị trường mới nổi như Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Khóa luận mới khảo sát 23 NHTM do phải loại trừ các ngân hàng thiếu dữ liệu 6 năm liên tục, các ngân hàng bị sáp nhập (giai đoạn 2012–2015) hoặc các ngân hàng có lợi nhuận âm/quá thấp.
- Hạn chế về thời gian: Chuỗi dữ liệu dừng ở giai đoạn 2011–2016 với 6 năm quan sát.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khoảng thời gian nghiên cứu sau năm 2016, bổ sung đầy đủ bộ biến kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất) và áp dụng thêm các phương pháp ước lượng nâng cao như GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh trong dữ liệu bảng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp đang nghiên cứu về cấu trúc vốn, đòn bẩy tài chính và quản trị ngân hàng thương mại.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Buferna và cộng sự, 2005; Octavia và Brown, 2008; Gropp và Heider, 2009; Çağlayan và Şak, 2010).
- Bảng phân tích thực trạng hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2016 theo 5 tiêu chí của mô hình CAMEL và số liệu thống kê mạng lưới tổ chức tín dụng.
- Quy trình xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM), ma trận tương quan và kiểm định Wald trên phần mềm EViews.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính bình quân của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2016 trong khóa luận là bao nhiêu?
Tỷ lệ đòn bẩy tài chính bình quân của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2016 là $89,96%$, trong đó mức thấp nhất là $88,61%$ (năm 2012) và mức cao nhất là $91,37%$ (năm 2016).
2. Mẫu nghiên cứu định lượng của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và tiêu chí chọn mẫu là gì?
Mẫu nghiên cứu gồm 23 NHTM trong nước với dữ liệu 6 năm (2011–2016), đại diện cho trên $50%$ tổng tài sản và trên $60%$ vốn tự có toàn hệ thống. Tiêu chí chọn mẫu gồm: vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng tính đến hết năm 2010 (theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP), thời gian hoạt động trên 8 năm, có dữ liệu báo cáo tài chính đầy đủ và không bị sáp nhập/mua lại trong giai đoạn khảo sát.
3. Kết quả kiểm định mô hình Pooled OLS cho thấy những nhân tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến cấu trúc vốn?
Ba nhân tố đạt mức ý nghĩa thống kê $1%$ ($p < 0.01$) gồm: Lợi nhuận (PROF) tác động nghịch chiều; Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động thuận chiều lên đòn bẩy tài chính. Biến Tăng trưởng tài sản (GROW) chưa đạt mức ý nghĩa thống kê tiêu chuẩn ($p = 0.6312$).
4. Mô hình hồi quy tác động cố định (Fixed Effects) đạt hệ số giải thích $R^2$ hiệu chỉnh là bao nhiêu?
Mô hình hồi quy tác động cố định đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh là $86%$ với kiểm định $F = 33.85126$ ($p = 0.000000$), và kiểm định Wald có $p\text{-value} < 0.05$ khẳng định tính cần thiết của các biến độc lập trong mô hình.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Khánh Được đã phân tích toàn diện thực trạng cấu trúc vốn và kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính của 23 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2016. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng kết hợp đánh giá theo khung CAMEL, nghiên cứu chứng minh hệ thống NHTM Việt Nam duy trì đòn bẩy tài chính cao (bình quân $89,96%$), trong đó Lợi nhuận tác động nghịch chiều, còn Quy mô và ROE tác động thuận chiều đến cấu trúc vốn. Đây là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho việc nghiên cứu cấu trúc tài chính và hoạch định chính sách an toàn vốn trong lĩnh vực ngân hàng.