Nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu ảnh hưởng quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp bất động sản trên sàn HOSE. Phân tích chuyên sâu, số liệu tin cậy.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

81
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn

0.5. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Vốn lưu động trong doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm vốn lưu động trong doanh nghiệp

1.1.2. Đặc điểm của vốn lưu động

1.1.3. Phân loại vốn lưu động

1.1.4. Chu trình luân chuyển vốn lưu động (Vòng quay vốn lưu động)

1.2. Quản trị vốn lưu động

1.2.1. Khái niệm quản trị vốn lưu động

1.2.2. Nội dung quản trị vốn lưu động

1.3. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp

1.3.1. Khái niệm khả năng sinh lời của doanh nghiệp

1.3.2. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp

1.3.2.1. Ảnh hưởng của chu kỳ luân chuyển tiền đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp
1.3.2.2. Ảnh hưởng của số ngày thu tiền bình quân đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp
1.3.2.3. Ảnh hưởng của số ngày hàng tồn kho bình quân đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp
1.3.2.4. Ảnh hưởng của số ngày trả tiền bình quân đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp

1.4. Tổng quan nghiên cứu

1.4.1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài

1.4.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước

1.4.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Dữ liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Khung nghiên cứu

2.4. Mô tả các biến

2.5. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

2.5.1. Mô hình nghiên cứu

2.5.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.6.1. Thu thập dữ liệu

2.6.2. Thống kê mô tả và kiểm định

2.6.3. Lựa chọn mô hình nghiên cứu

2.6.4. Phân tích kết quả nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan ngành bất động sản tại Việt Nam và thực trạng quản trị vốn lưu động, lợi nhuận của các doanh nghiệp bất động sản

3.1.1. Tổng quan ngành bất động sản tại Việt Nam

3.1.2. Thực trạng quản trị vốn lưu động và lợi nhuận của các doanh nghiệp bất động sản tại Việt Nam

3.2. Kết quả nghiên cứu

3.2.1. Thống kê mô tả

3.2.2. Kiểm định hiện tượng tự tương quan và đa cộng tuyến

3.2.3. Kết quả ước lượng mô hình

3.2.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: BÌNH LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Bình luận kết quả nghiên cứu

4.2. Nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu

4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý hàng tồn kho

4.4. Nâng cao năng lực quản lý khoản phải trả

4.5. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

4.5.1. Hạn chế của nghiên cứu

4.5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Quản Trị Vốn Đến Lợi Nhuận

Nghiên cứu về ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp bất động sản (HOSE) trở nên cấp thiết trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động. Sự bất ổn kinh tế thúc đẩy các doanh nghiệp chú trọng đến chính sách quản trị vốn lưu động. Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự tồn tại và phát triển, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản và ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản và lợi nhuận của doanh nghiệp. Mục tiêu chung của doanh nghiệp là tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp và mang lại lợi nhuận cho chủ sở hữu. Một chính sách quản trị vốn lưu động phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu này. Ngành bất động sản đóng vai trò quan trọng trong tổng sản phẩm quốc nội. Tiềm năng và cơ hội phát triển của thị trường này là rất lớn, đòi hỏi các doanh nghiệp cần có chiến lược quản trị vốn hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của vốn lưu động với doanh nghiệp

Vốn lưu động là thước đo hiệu quả hoạt động và sức khỏe tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp. Nó cần thiết để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Quản lý hiệu quả vốn lưu động giúp doanh nghiệp duy trì tính thanh khoản, đảm bảo hoạt động liên tục và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính kịp thời. Theo Brigham và Houston (2007), vốn lưu động là tổng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày.

1.2. Vai trò quản trị vốn lưu động trong ngành bất động sản

Trong ngành bất động sản, quản trị vốn lưu động có vai trò đặc biệt quan trọng do hàng tồn kho và khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản. Đặc biệt, trong giai đoạn kinh tế suy thoái, các doanh nghiệp bất động sản phải đối mặt với thách thức lớn trong việc cân bằng vốn lưu động. Lựa chọn đề tài nghiên cứu này nhằm mục đích tìm hiểu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE.

II. Giải Pháp Quản Trị Vốn Lưu Động Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp

Bài viết này sẽ tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản, được đo lường thông qua các chỉ số lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (ROA) và lợi nhuận ròng trên doanh thu thuần (ROS). Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị cụ thể trong việc quản lý vốn lưu động để tối ưu hóa lợi nhuận. Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023. Kết quả nghiên cứu sẽ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về vốn lưu động, quản trị vốn lưu động, khả năng sinh lời, và ảnh hưởng của vốn lưu động đến khả năng sinh lời.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Sinh Lời ROA ROS

Nghiên cứu sẽ phân tích tác động của các yếu tố vốn lưu động như chu kỳ tiền mặt, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, và kỳ trả tiền bình quân đến các chỉ số khả năng sinh lời ROA và ROS. Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát khác như quy mô doanh nghiệp (SIZE) và hệ số đòn bẩy tài chính (LEV). Từ đó, xác định các yếu tố quan trọng nhất trong quản trị vốn lưu động ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.2. Đề Xuất Giải Pháp Tối Ưu Hóa Quản Trị Vốn Lưu Động

Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu sẽ đưa ra các khuyến nghị và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong các doanh nghiệp bất động sản. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cải thiện quy trình quản lý hàng tồn kho, tối ưu hóa chính sách tín dụng để giảm kỳ thu tiền bình quân, hoặc đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài kỳ trả tiền bình quân. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp bất động sản nâng cao khả năng sinh lờihiệu quả hoạt động.

III. Cơ Sở Lý Thuyết Về Quản Trị Vốn Sinh Lời Bất Động Sản

Vốn lưu động là một thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và sức khỏe tài chính ngắn hạn. Về bản chất, vốn lưu động là số tiền mà doanh nghiệp cần để thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Brigham và Houston (2007) định nghĩa vốn lưu động là tổng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương đương tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho, các tài sản ngắn hạn khác được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp. Theo Vương Đức Hoàng Quân (2016), vốn lưu động đề cập đến tài sản lưu động dùng trong hoạt động của doanh nghiệp, đó là nguồn vốn đầu tư của doanh nghiệp vào tài sản lưu động.

3.1. Phân Loại Đặc Điểm Vốn Lưu Động Doanh Nghiệp Bất Động Sản

Vốn lưu động hoàn thành một vòng tuần hoàn sau một chu kỳ sản xuất. Trong quá trình kinh doanh, vốn lưu động chuyển hoàn toàn, một lần giá trị thành giá trị vật chất, khi chấm dứt quá trình sản xuất, giá trị cuối cùng được thu hồi và vốn lưu động được hoàn trả. Trong quá trình sản xuất, vốn lưu động được luân chuyển dưới nhiều dạng khác nhau ở mỗi giai đoạn. Vốn lưu động có thể được phân loại dựa trên: Quá trình luân chuyển và tuần hoàn, Nguồn hình thành, Hình thái biểu hiện.

3.2. Vòng Quay Vốn Lưu Động và Quản Trị Tiền Mặt Hiệu Quả

Vòng quay vốn lưu động là thời gian cần để doanh nghiệp chuyển đổi các nguồn lực của mình thành tiền. Vòng quay vốn lưu động thể hiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong việc tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp. Các bước trong vòng quay bao gồm: Mua nguyên vật liệu, hàng hóa; Quản lý hàng tồn kho; Sản xuất; Bán hàng; Thu tiền từ khách hàng. Do đó, việc quản trị vốn lưu động là rất quan trọng trong bất cứ doanh nghiệp nào để đạt được mục tiêu lợi nhuận và phát triển bền vững.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Vốn Lưu Động HOSE

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2019-2023. Phương pháp nghiên cứu chính là phân tích định lượng, sử dụng mô hình hồi quy đa biến để đánh giá ảnh hưởng của các biến quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời. Các biến quản trị vốn lưu động bao gồm chu kỳ tiền mặt, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, và kỳ trả tiền bình quân. Khả năng sinh lời được đo lường bằng ROA và ROS. Nghiên cứu cũng sử dụng các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệpđòn bẩy tài chính.

4.1. Mô Hình Nghiên Cứu Giả Thuyết Ảnh Hưởng Vốn HOSE

Mô hình nghiên cứu xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa quản trị vốn lưu độngkhả năng sinh lời. Các giả thuyết nghiên cứu được đưa ra dựa trên cơ sở lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Ví dụ, giả thuyết cho rằng chu kỳ tiền mặt ngắn hơn sẽ dẫn đến khả năng sinh lời cao hơn. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng phương pháp hồi quy để xác định mức độ ảnh hưởng của từng biến quản trị vốn lưu động đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

4.2. Quy Trình Thu Thập Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu HOSE

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính; Thống kê mô tả dữ liệu; Kiểm định các giả định của mô hình hồi quy (ví dụ: tính đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi); Ước lượng mô hình hồi quy; Phân tích kết quả và đưa ra kết luận. Nghiên cứu sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện các phân tích định lượng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa quản trị vốn lưu độngkhả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Quản Trị Vốn Đến ROA ROS

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số biến quản trị vốn lưu động có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE. Cụ thể, chu kỳ tiền mặt có tác động tiêu cực đến ROA và ROS, cho thấy việc rút ngắn chu kỳ tiền mặt có thể cải thiện lợi nhuận. Vòng quay hàng tồn kho cũng có ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời, cho thấy việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả có thể tăng lợi nhuận. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệpđòn bẩy tài chính cũng có ảnh hưởng đến khả năng sinh lời.

5.1. Thống Kê Mô Tả Kiểm Định Mô Hình Nghiên Cứu

Thống kê mô tả dữ liệu cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các doanh nghiệp bất động sản về vốn lưu độngkhả năng sinh lời. Kiểm định mô hình hồi quy cho thấy mô hình phù hợp với dữ liệu và không có vấn đề về tính đa cộng tuyến hoặc phương sai sai số thay đổi. Kết quả hồi quy được trình bày chi tiết trong bảng kết quả, bao gồm các hệ số hồi quy, giá trị p, và R-squared.

5.2. Thảo Luận Kết Quả Ý Nghĩa Thực Tiễn Quản Trị Vốn

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với các nhà quản lý doanh nghiệp bất động sản. Việc tập trung vào việc quản lý chu kỳ tiền mặthàng tồn kho có thể giúp cải thiện khả năng sinh lời. Ngoài ra, việc quản lý đòn bẩy tài chínhquy mô doanh nghiệp cũng cần được xem xét. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng định lượng về tầm quan trọng của quản trị vốn lưu động trong ngành bất động sản.

VI. Khuyến Nghị Nâng Cao Quản Trị Vốn Hướng Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động trong các doanh nghiệp bất động sản. Đầu tiên, doanh nghiệp cần tập trung vào việc rút ngắn chu kỳ tiền mặt bằng cách cải thiện quy trình thu tiền từ khách hàng và tối ưu hóa quy trình thanh toán cho nhà cung cấp. Thứ hai, doanh nghiệp cần quản lý hàng tồn kho hiệu quả để giảm chi phí lưu trữ và tránh tình trạng ứ đọng vốn. Thứ ba, doanh nghiệp cần quản lý đòn bẩy tài chính một cách thận trọng để giảm rủi ro tài chính. Nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Quản Trị Vốn Bất Động Sản

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, do đó kết quả có thể không tổng quát hóa cho tất cả các doanh nghiệp bất động sản. Thứ hai, nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp, do đó không thể kiểm soát chất lượng dữ liệu. Thứ ba, nghiên cứu chỉ xem xét một số biến quản trị vốn lưu động và có thể bỏ qua các yếu tố quan trọng khác.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ảnh Hưởng Quản Trị Vốn

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp bất động sản không niêm yết hoặc các thị trường chứng khoán khác. Nghiên cứu cũng có thể sử dụng dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát hoặc phỏng vấn các nhà quản lý để có được thông tin chi tiết hơn về quy trình quản trị vốn lưu động. Ngoài ra, nghiên cứu có thể xem xét các yếu tố khác như môi trường kinh doanh, chính sách thuế, hoặc các yếu tố đặc thù của ngành bất động sản.

26/04/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của quản trị vốn lưu động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA QUẢN TRỊ VỐN LƯU ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP 1. Vốn lưu động trong doanh nghiệp 1. Khái niệm vốn lưu động trong doanh nghiệp Vốn lưu động là một thước đo về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và sức khỏe tài chính ngắn hạn của công ty. Nói cách khác, vốn lưu động là số tiền mà doanh nghiệp cần để thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn như hóa đơn, chi phí hoạt động, chi phí lương cho nhân viên,.

Trong nghiên cứu của mình, Brigham và Houston (2007) định nghĩa vốn lưu động là tổng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương đương tiền, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho, các tài sản ngắn hạn khác được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp. Theo Vương Đức Hoàng Quân (2016), vốn lưu động đề cập đến tài sản lưu động dùng trong hoạt động của doanh nghiệp, đó là nguồn vốn đầu tư của doanh nghiệp vào tài sản lưu động. Tài sản lưu động là những tài sản ngắn hạn thường xuyên luân chuyển trong quá trình kinh doanh. Như vậy, vốn lưu động là nguồn vốn sẵn có của một doanh nghiệp để trang trải chi phí hoạt động hàng ngày và hỗ trợ các hoạt động kinh doanh đang diễn ra của doanh nghiệp.

Nó thể hiện sự khác biệt giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn của daonh nghiệp. Vốn lưu động ròng (Net Working Capital -NWC) được xác định là sự khác biệt giữa tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp (tiền, khoản phải thu khách hàng, hàng tồn kho,.) và nghĩa vụ nợ ngắn hạn của doanh nghiệp (phải trả người bán,. Trong cuốn “Corporate Finance”, Firer, Ross, Westerfiel và Jordan (2008) cũng cũng đưa ra quan điểm tương tự khi định nghĩa NWC là tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn. Nếu một công ty có NWC dương, điều đó cho thấy doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu mở rộng và phát triển.

Ngược lại, nếu NWC của doanh nghiệp âm (nghĩa vụ nợ ngắn hạn vượt quá tài sản ngắn hạn), doanh nghiệp đó có thể sẽ gặp phải vấn đề về thanh khoản khi mà không đủ nguồn lực ngắn hạn để chi trả cho các nghĩa vụ ngắn hạn. Đặc điểm của vốn lưu động Vốn lưu động hoàn thành một vòng tuần hoàn sau một chu kỳ sản xuất. Trong quá trình kinh doanh, vốn lưu động chuyển hoàn toàn, một lần giá trị thành giá trị vật chất, khi chấm dứt quá trình sản xuất, giá trị cuối cùng được thu hồi và vốn lưu động được hoàn trả. Trong quá trình sản xuất, vốn lưu động được luân chuyển dưới nhiều dạng khác nhau ở mỗi giai đoạn.

Các giai đoạn của vòng tuần hoàn kinh tế thường đan xen với nhau mà không tách bạch riêng biệt. Vì vậy trong quá trình sản xuất kinh doanh, quản lý vốn lưu động có một vai trò quan trọng. Việc quản lý vốn lưu động đòi hỏi phải luôn theo sát tình hình lưu thông tiền tệ, kịp thời khắc phục những ách tắc sản xuất, đảm bảo đồng vốn luôn luôn luân chuyển thông suốt và nhịp nhàng. Sự luân chuyển của vốn lưu động được gắn chặt với lợi ích của doanh nghiệp và người lao động.

Vòng quay của vốn càng được quay nhanh thì doanh thu càng cao sẽ dễ dàng thu hồi được vốn, cắt giảm chi phí sử dụng vốn một cách hợp lí làm tăng thu nhập của doanh nghiệp, doanh nghiệp có điều kiện huy động vốn đầu tư đẩy mạnh sản xuất, không ngừng cải thiện đời sống của công nhân viên chức của doanh nghiệp. Phân loại vốn lưu động Tùy theo hình thức của doanh nghiệp, đặc điểm kinh doanh, phương pháp kinh doanh,. mà vốn lưu động được chia thành nhiều loại khác nhau. Vốn lưu lưu động có thể được phân loại dựa trên những tiêu chí sau:  Căn cứ theo quá trình luân chuyển và tuần hoàn của vốn Vốn lưu động trong quá trình dự trữ sản xuất: vật liệu chính, vật liệu phụ, phụ tùng thay thế, bao bì đóng gói và công cụ dụng cụ nhỏ.

Vốn lưu động trong quá trình sản xuất: giá trị sản phẩm dở dang chế tạo, bán thành phẩm, chi phí chờ phân bổ. Vốn lưu động trong quá trình lưu thông: giá trị thành phẩm, vốn trong thanh toán và vốn bằng tiền.  Căn cứ vào nguồn hình thành vốn lưu động 5 Vốn chủ sở hữu: là vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp Nhà nước vốn chủ sở hữu bao gồm: Vốn ngân sách Nhà nước cấp: là vốn mà khi mới thành lập doanh nghiệp Nhà nước cấp để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh; Vốn tự bổ sung từ lợi nhuận của doanh nghiệp.

Vốn lưu động coi như tự có: là vốn lưu động không thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, có thể được sử dụng hợp lý vào quá trình sản xuất kinh doanh của minh như: tiền lương, tiền bảo hiểm chưa đến kỳ trả, các khoản chi phí tính trước… Vốn lưu động đi vay (vốn tín dụng) là một bộ phận của lưu động của doanh nghiệp được hình thành từ các nguồn vốn vay tín dụng của ngân hàng, tập thể cá nhân và các tổ chức khác. Vốn lưu động được hình thành từ phát hành cổ phiếu, trái phiếu của doanh nghiệp.  Căn cứ theo hình thái biểu hiện Vốn vật tư hàng hóa: Là các khoản vốn lưu động có hình thái biểu hiện bằng hiện vật vụ thể như nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, bán thành phẩm. Vốn bằng tiền: Bao gồm các khoản vốn bằng tiền mặt, đầu tư công ty… 1.

Chu trình luân chuyển vốn lưu động (Vòng quay vốn lưu động) Vòng quay vốn lưu động là thời gian cần để doanh nghiệp chuyển đổi các nguồn lực của mình như hàng tồn kho, khoản phải thu khách hàng thành tiền, nói cách khác, nó đo lường thời gian từ khi doanh nghiệp chi trả tiền cho những nguồn lực đến khi thu lại tiền từ việc bán hàng cho khách hàng. Vòng quay vốn lưu động thể hiện hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong việc tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp. Vòng quay vốn lưu động cho các loại hình doanh nghiệp khác nhau sẽ có những sự khác biệt nhất định nhưng nhìn chung sẽ có những bước như sau: Mua nguyên vật liệu, hàng hóa: Đầu tiên, nguyên vật liệu sẽ được doanh nghiệp mua từ người bán (mua mà chưa cần trả tiền ngay lập tức). Quá trình này đảm 6 bảo doanh nghiệp luôn có đủ nguồn nguyên vật liệu đầu vào phục vụ cho sản xuất không bị gián đoạn.

Quản lý hàng tồn kho: Hàng hóa sau khi được sản xuất (hoặc được mua về) sẽ được quản lý tại kho của doanh nghiệp. Quản lý hàng tồn kho bao gồm giám sát và kiểm soát hàng hóa để đảm bảo hàng hóa luôn đáp ứng được số lượng và chất lượng cho chu trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Thu tiền từ khách hàng: Vòng quay vốn lưu động kết thúc khi doanh nghiệp thu được tiền tiền từ khách hàng, đánh dấu sự hoàn thành của một chu trình luân chuyển vốn lưu động. Vòng tuần hoàn của vốn lưu động đảm bảo doanh nghiệp có thể hoạt động liên tục, quản lý dòng tiền trong hoạt động sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả và đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu cho nguyên vật liệu đầu vào và doanh thu được tạo ra từ việc bán hàng.

Như vậy, việc quản trị vốn lưu động là rất quan trọng trong bất cứ doanh nghiệp nào để đạt được mục tiêu lợi nhuận và phát triển bền vững của mình. Quản trị vốn lưu động 1. Khái niệm quản trị vốn lưu động Quản trị vốn lưu động là quá trình quản trị các tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Nói cách khác, quảm trị vốn lưu động là quá trình quản trị hiệu quả các tài sản ngắn hạn để đảm bảo khả năng chi trả các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.

Nó bao gồm các chiến lược nhằm tối ưu hóa sự cân bằng giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn để hỗ trợ hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong đó, tài sản ngắn hạn bao gồm tiền và các khoản tương đương tiền, hàng tồn kho, các khoản phải thu còn quản trị nợ ngắn hạn bao gồm việc quản lý các khoản phải trả người bán (Ogundipe và công sự, 2012). Quản trị vốn lưu động là một chính sách quan trọng đối với doanh nghiệp vì nó phản ánh khả năng thanh khoản và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có lãi từ hoạt động sản xuất kinh doanh của mình nhưng vẫn sẽ phải đối mặt với khả năng phá sản nếu không có một chiến lược quản trị vốn lưu động hợp lý.

7 Theo Hutchison, Farri II và Ander (2007), hiệu quả của quản trị vốn lưu động được đo lường bằng chu kỳ luân chuyển tiền, kỳ luân chuyển này càng được rút ngắn thì càng gia tăng khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Nội dung quản trị vốn lưu động Quản trị vốn lưu động thường liên quan đến việc quản lý những tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm: Quản trị vốn bằng tiền, quản trị khoản phải thu, quản trị hàng tồn kho, quản trị khoản phải trả.  Quản trị vốn bằng tiền Tiền trong doanh nghiệp bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển. Đây là loại tài sản có mức độ thanh khoản cao nhất trong các loại tài sản, tuy nhiên, tiền lại không có khả năng sinh lời.

Chính vì vậy, mục đích của việc quản trị tiền mặt là tối thiểu lượng tiền mặt hiện có và vẫn duy trì được sự cân đối giữa việc nhập cũng như xuất quỹ được hoạt động bình thường. Khi quyết định chính sách quản trị tiền mặt, doanh nghiệp cần phải xác định được mức độ phù hợp của các tài sản dùng để chi trả cho các hoạt động sản xuất kinh doanh hằng ngày như: trả lương cho nhân viên, thanh toán thuế, cổ tức,. Quản trị vốn vốn bằng tiền có thể chia thành quản lý dòng tiền vào và quản lý dòng tiền ra: Đối với quản lý dòng tiền vào: ● Xác định mức dự trữ vốn bằng tiền hợp lý, duy trì vừa đủ khoản tiền mặt trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Dự trữ thừa hay thiếu hoặc không dự trữ tiền mặt sẽ làm doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí rủi ro lớn (Dự trữ nhiều: rủi ro lãi suất, chi phí biến đổi, rủi ro lạm phát,.

Xác định mức dự trữ vốn bằng tiền một cách hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro và tận dụng tốt các cơ hội kinh doanh, tăng cơ hội thu lời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ